Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300139846-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hưng Hà
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300103314
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa Hưng Hà
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 15,038,515,820 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 225.609.700 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300226883 - Atropinsulfat 1,062,500 16,000
2 PP2300226884 - Fentanyl 9,555,000 144,000
3 PP2300226885 - Isofluran 13,250,000 199,000
4 PP2300226886 - Ketamin 2,432,000 37,000
5 PP2300226887 - Propofol 12,690,000 191,000
6 PP2300226888 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 1,605,000 25,000
7 PP2300226889 - Rocuronium bromid 6,960,000 105,000
8 PP2300226890 - Suxamethoniumclorid 586,920 9,000
9 PP2300226891 - Diclofenac 10,500,000 158,000
10 PP2300226892 - Nefopam hydroclorid 188,000 3,000
11 PP2300226893 - Paracetamol (acetaminophen) 12,789,000 192,000
12 PP2300226894 - Paracetamol (acetaminophen) 2,480,000 38,000
13 PP2300226895 - Paracetamol + methocarbamol 45,600,000 684,000
14 PP2300226896 - Colchicin 1,850,000 28,000
15 PP2300226897 - Glucosamin 95,000,000 1,425,000
16 PP2300226898 - Alpha chymotrypsin 5,700,000 86,000
17 PP2300226899 - Desloratadin 7,350,000 111,000
18 PP2300226900 - Diphenhydramin 14,640,000 220,000
19 PP2300226901 - Phenobarbital 28,000 700
20 PP2300226902 - Phenobarbital 743,400 12,000
21 PP2300226903 - Amoxicilin 54,000,000 810,000
22 PP2300226904 - Amoxicilin + acid clavulanic 390,000,000 5,850,000
23 PP2300226905 - Ampicilin + sulbactam 1,040,000,000 15,600,000
24 PP2300226906 - Ampicilin + sulbactam 190,000,000 2,850,000
25 PP2300226907 - Cefadroxil 3,925,000 59,000
26 PP2300226908 - Cefadroxil 266,400,000 3,996,000
27 PP2300226909 - Cefalexin 62,000,000 930,000
28 PP2300226910 - Cefalexin 190,000,000 2,850,000
29 PP2300226911 - Cefamandol 408,000,000 6,120,000
30 PP2300226912 - Cefixim 88,500,000 1,328,000
31 PP2300226913 - Cefoperazon 207,500,000 3,113,000
32 PP2300226914 - Cefoperazon + sulbactam 568,000,000 8,520,000
33 PP2300226915 - Cefoperazon + sulbactam 210,000,000 3,150,000
34 PP2300226916 - Cefotiam 470,000,000 7,050,000
35 PP2300226917 - Cefpodoxim 27,600,000 414,000
36 PP2300226918 - Cefradin 44,000,000 660,000
37 PP2300226919 - Cefradin 360,000,000 5,400,000
38 PP2300226920 - Cefuroxim 20,979,000 315,000
39 PP2300226921 - Cefuroxim 39,425,000 592,000
40 PP2300226922 - Cloxacilin 130,000,000 1,950,000
41 PP2300226923 - Piperacilin 126,000,000 1,890,000
42 PP2300226924 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 18,500,000 278,000
43 PP2300226925 - Tobramycin + dexamethason 6,300,000 95,000
44 PP2300226926 - Spiramycin 44,100,000 662,000
45 PP2300226927 - Spiramycin 23,000,000 345,000
46 PP2300226928 - Sulfadiazin bạc 17,640,000 265,000
47 PP2300226929 - Aciclovir 1,155,000 18,000
48 PP2300226930 - Levodopa + carbidopa 51,345,000 771,000
49 PP2300226931 - Levodopa + carbidopa 47,250,000 709,000
50 PP2300226932 - Sắt protein succinylat 62,900,000 944,000
51 PP2300226933 - Sắt fumarat+ acid folic 5,670,000 86,000
52 PP2300226934 - Amlodipin + losartan 450,000,000 6,750,000
53 PP2300226935 - Candesartan + hydrochlorothiazid 115,080,000 1,727,000
54 PP2300226936 - Enalapril + hydrochlorothiazid 310,500,000 4,658,000
55 PP2300226937 - Enalapril + hydrochlorothiazid 310,500,000 4,658,000
56 PP2300226938 - Enalapril + hydrochlorothiazid 190,000,000 2,850,000
57 PP2300226939 - Perindopril 172,500,000 2,588,000
58 PP2300226940 - Perindopril + amlodipin 191,250,000 2,869,000
59 PP2300226941 - Telmisartan + hydroclorothiazid 113,400,000 1,701,000
60 PP2300226942 - Digoxin 325,000 5,000
61 PP2300226943 - Nước oxy già 1,500,000 23,000
62 PP2300226944 - Famotidin 136,000,000 2,040,000
63 PP2300226945 - Famotidin 35,000,000 525,000
64 PP2300226946 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 80,000,000 1,200,000
65 PP2300226947 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 72,500,000 1,088,000
66 PP2300226948 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 72,500,000 1,088,000
67 PP2300226949 - Rebamipid 52,200,000 783,000
68 PP2300226950 - Alverincifrat + simethicon 37,500,000 563,000
69 PP2300226951 - Drotaverin clohydrat 10,950,000 165,000
70 PP2300226952 - Drotaverin clohydrat 25,200,000 378,000
71 PP2300226953 - Papaverin hydroclorid 2,060,000 31,000
72 PP2300226954 - Phloroglucinol (hydrat/dihydrat) + trimethyl phloroglucinol 65,950,000 990,000
73 PP2300226955 - Glycerol 2,079,000 32,000
74 PP2300226956 - Sorbitol 1,344,000 21,000
75 PP2300226957 - Bacillussubtilis 29,000,000 435,000
76 PP2300226958 - Berberin (hydroclorid) 5,000,000 75,000
77 PP2300226959 - Dioctahedral smectit 26,670,000 401,000
78 PP2300226960 - Lactobacillus acidophilus 47,800,000 717,000
79 PP2300226961 - Silymarin 36,000,000 540,000
80 PP2300226962 - Glibenclamid + metformin 298,800,000 4,482,000
81 PP2300226963 - Glibenclamid + metformin 258,000,000 3,870,000
82 PP2300226964 - Gliclazid + metformin 555,000,000 8,325,000
83 PP2300226965 - Gliclazid + Metformin 372,000,000 5,580,000
84 PP2300226966 - Glimepirid 140,000,000 2,100,000
85 PP2300226967 - Glipizid 259,000,000 3,885,000
86 PP2300226968 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 30,600,000 459,000
87 PP2300226969 - Insulin người trộn, hỗn hợp 400,500,000 6,008,000
88 PP2300226970 - Insulin người trộn, hỗn hợp 342,000,000 5,130,000
89 PP2300226971 - Insulin người trộn, hỗn hợp 679,500,000 10,193,000
90 PP2300226972 - Metformin 162,000,000 2,430,000
91 PP2300226973 - Levothyroxin (muối natri) 2,920,000 44,000
92 PP2300226974 - Thiamazol 14,000,000 210,000
93 PP2300226975 - Acetazolamid 200,000 3,000
94 PP2300226976 - Hydroxypropylmethylcellulose 30,000,000 450,000
95 PP2300226977 - Moxifloxacin + dexamethason 10,000,000 150,000
96 PP2300226978 - Diazepam 4,800,000 72,000
97 PP2300226979 - Diazepam 18,900,000 284,000
98 PP2300226980 - Meclophenoxat 270,000,000 4,050,000
99 PP2300226981 - Acetyl leucin 614,250,000 9,214,000
100 PP2300226982 - Piracetam 61,200,000 918,000
101 PP2300226983 - Piracetam 665,000,000 9,975,000
102 PP2300226984 - Budesonid + formoterol 150,000,000 2,250,000
103 PP2300226985 - Salbutamol sulfat 127,155,000 1,908,000
104 PP2300226986 - Salbutamol sulfat 71,000,000 1,065,000
105 PP2300226987 - Salbutamol sulfat 588,000,000 8,820,000
106 PP2300226988 - Salbutamol sulfat 14,850,000 223,000
107 PP2300226989 - Bromhexin hydroclorid 60,900,000 914,000
108 PP2300226990 - Carbocistein 84,000,000 1,260,000
109 PP2300226991 - N-acetylcystein 146,000,000 2,190,000
110 PP2300226992 - N-acetylcystein 135,000,000 2,025,000
111 PP2300226993 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm. 75,000,000 1,125,000
112 PP2300226994 - Calci Clorid 42,000 1,000
113 PP2300226995 - Glucose 1,800,000 27,000
114 PP2300226996 - Glucose 63,000,000 945,000
115 PP2300226997 - Kali Clorid 470,000 8,000
116 PP2300226998 - Natri clorid 89,256,000 1,339,000
117 PP2300226999 - Ringer lactat 52,360,000 786,000
118 PP2300227000 - Calci carbonat + calci gluconolactat 58,500,000 878,000
119 PP2300227001 - Calci carbonat + VitaminD3 23,310,000 350,000
120 PP2300227002 - VitaminA + VitaminD3 59,900,000 899,000
121 PP2300227003 - VitaminB1 18,600,000 279,000
122 PP2300227004 - VitaminB6 18,696,000 281,000
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300226883
Giá từng phần lô 1,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300226884
Giá từng phần lô 9,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300226885
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300226886
Giá từng phần lô 2,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300226887
Giá từng phần lô 12,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300226888
Giá từng phần lô 1,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300226889
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300226890
Giá từng phần lô 586,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300226891
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300226892
Giá từng phần lô 188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300226893
Giá từng phần lô 12,789,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300226894
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + methocarbamol
Mã phần lô PP2300226895
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300226896
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300226897
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300226898
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300226899
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300226900
Giá từng phần lô 14,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300226901
Giá từng phần lô 28,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300226902
Giá từng phần lô 743,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300226903
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300226904
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300226905
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300226906
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300226907
Giá từng phần lô 3,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefadroxil
Mã phần lô PP2300226908
Giá từng phần lô 266,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300226909
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300226910
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300226911
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300226912
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300226913
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300226914
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300226915
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300226916
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300226917
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefradin
Mã phần lô PP2300226918
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefradin
Mã phần lô PP2300226919
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300226920
Giá từng phần lô 20,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300226921
Giá từng phần lô 39,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300226922
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacilin
Mã phần lô PP2300226923
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300226924
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300226925
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300226926
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300226927
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfadiazin bạc
Mã phần lô PP2300226928
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300226929
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300226930
Giá từng phần lô 51,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300226931
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300226932
Giá từng phần lô 62,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300226933
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2300226934
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300226935
Giá từng phần lô 115,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300226936
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300226937
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril + hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300226938
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300226939
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + amlodipin
Mã phần lô PP2300226940
Giá từng phần lô 191,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300226941
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300226942
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300226943
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300226944
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300226945
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300226946
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300226947
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300226948
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300226949
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverincifrat + simethicon
Mã phần lô PP2300226950
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300226951
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300226952
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300226953
Giá từng phần lô 2,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phloroglucinol (hydrat/dihydrat) + trimethyl phloroglucinol
Mã phần lô PP2300226954
Giá từng phần lô 65,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300226955
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300226956
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300226957
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Berberin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300226958
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300226959
Giá từng phần lô 26,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300226960
Giá từng phần lô 47,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300226961
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300226962
Giá từng phần lô 298,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glibenclamid + metformin
Mã phần lô PP2300226963
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + metformin
Mã phần lô PP2300226964
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid + Metformin
Mã phần lô PP2300226965
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300226966
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glipizid
Mã phần lô PP2300226967
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300226968
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300226969
Giá từng phần lô 400,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300226970
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300226971
Giá từng phần lô 679,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300226972
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300226973
Giá từng phần lô 2,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300226974
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300226975
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300226976
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin + dexamethason
Mã phần lô PP2300226977
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300226978
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300226979
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meclophenoxat
Mã phần lô PP2300226980
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300226981
Giá từng phần lô 614,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300226982
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300226983
Giá từng phần lô 665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid + formoterol
Mã phần lô PP2300226984
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300226985
Giá từng phần lô 127,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300226986
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300226987
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300226988
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300226989
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300226990
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300226991
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300226992
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm.
Mã phần lô PP2300226993
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci Clorid
Mã phần lô PP2300226994
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300226995
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300226996
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali Clorid
Mã phần lô PP2300226997
Giá từng phần lô 470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300226998
Giá từng phần lô 89,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300226999
Giá từng phần lô 52,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300227000
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300227001
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + VitaminD3
Mã phần lô PP2300227002
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300227003
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300227004
Giá từng phần lô 18,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->