Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300139846-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hưng Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300103314 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa Hưng Hà |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 15,038,515,820 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 225.609.700 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300226883 - Atropinsulfat | 1,062,500 | 16,000 |
| 2 | PP2300226884 - Fentanyl | 9,555,000 | 144,000 |
| 3 | PP2300226885 - Isofluran | 13,250,000 | 199,000 |
| 4 | PP2300226886 - Ketamin | 2,432,000 | 37,000 |
| 5 | PP2300226887 - Propofol | 12,690,000 | 191,000 |
| 6 | PP2300226888 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 1,605,000 | 25,000 |
| 7 | PP2300226889 - Rocuronium bromid | 6,960,000 | 105,000 |
| 8 | PP2300226890 - Suxamethoniumclorid | 586,920 | 9,000 |
| 9 | PP2300226891 - Diclofenac | 10,500,000 | 158,000 |
| 10 | PP2300226892 - Nefopam hydroclorid | 188,000 | 3,000 |
| 11 | PP2300226893 - Paracetamol (acetaminophen) | 12,789,000 | 192,000 |
| 12 | PP2300226894 - Paracetamol (acetaminophen) | 2,480,000 | 38,000 |
| 13 | PP2300226895 - Paracetamol + methocarbamol | 45,600,000 | 684,000 |
| 14 | PP2300226896 - Colchicin | 1,850,000 | 28,000 |
| 15 | PP2300226897 - Glucosamin | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 16 | PP2300226898 - Alpha chymotrypsin | 5,700,000 | 86,000 |
| 17 | PP2300226899 - Desloratadin | 7,350,000 | 111,000 |
| 18 | PP2300226900 - Diphenhydramin | 14,640,000 | 220,000 |
| 19 | PP2300226901 - Phenobarbital | 28,000 | 700 |
| 20 | PP2300226902 - Phenobarbital | 743,400 | 12,000 |
| 21 | PP2300226903 - Amoxicilin | 54,000,000 | 810,000 |
| 22 | PP2300226904 - Amoxicilin + acid clavulanic | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 23 | PP2300226905 - Ampicilin + sulbactam | 1,040,000,000 | 15,600,000 |
| 24 | PP2300226906 - Ampicilin + sulbactam | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 25 | PP2300226907 - Cefadroxil | 3,925,000 | 59,000 |
| 26 | PP2300226908 - Cefadroxil | 266,400,000 | 3,996,000 |
| 27 | PP2300226909 - Cefalexin | 62,000,000 | 930,000 |
| 28 | PP2300226910 - Cefalexin | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 29 | PP2300226911 - Cefamandol | 408,000,000 | 6,120,000 |
| 30 | PP2300226912 - Cefixim | 88,500,000 | 1,328,000 |
| 31 | PP2300226913 - Cefoperazon | 207,500,000 | 3,113,000 |
| 32 | PP2300226914 - Cefoperazon + sulbactam | 568,000,000 | 8,520,000 |
| 33 | PP2300226915 - Cefoperazon + sulbactam | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 34 | PP2300226916 - Cefotiam | 470,000,000 | 7,050,000 |
| 35 | PP2300226917 - Cefpodoxim | 27,600,000 | 414,000 |
| 36 | PP2300226918 - Cefradin | 44,000,000 | 660,000 |
| 37 | PP2300226919 - Cefradin | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 38 | PP2300226920 - Cefuroxim | 20,979,000 | 315,000 |
| 39 | PP2300226921 - Cefuroxim | 39,425,000 | 592,000 |
| 40 | PP2300226922 - Cloxacilin | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 41 | PP2300226923 - Piperacilin | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 42 | PP2300226924 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason | 18,500,000 | 278,000 |
| 43 | PP2300226925 - Tobramycin + dexamethason | 6,300,000 | 95,000 |
| 44 | PP2300226926 - Spiramycin | 44,100,000 | 662,000 |
| 45 | PP2300226927 - Spiramycin | 23,000,000 | 345,000 |
| 46 | PP2300226928 - Sulfadiazin bạc | 17,640,000 | 265,000 |
| 47 | PP2300226929 - Aciclovir | 1,155,000 | 18,000 |
| 48 | PP2300226930 - Levodopa + carbidopa | 51,345,000 | 771,000 |
| 49 | PP2300226931 - Levodopa + carbidopa | 47,250,000 | 709,000 |
| 50 | PP2300226932 - Sắt protein succinylat | 62,900,000 | 944,000 |
| 51 | PP2300226933 - Sắt fumarat+ acid folic | 5,670,000 | 86,000 |
| 52 | PP2300226934 - Amlodipin + losartan | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 53 | PP2300226935 - Candesartan + hydrochlorothiazid | 115,080,000 | 1,727,000 |
| 54 | PP2300226936 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 310,500,000 | 4,658,000 |
| 55 | PP2300226937 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 310,500,000 | 4,658,000 |
| 56 | PP2300226938 - Enalapril + hydrochlorothiazid | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 57 | PP2300226939 - Perindopril | 172,500,000 | 2,588,000 |
| 58 | PP2300226940 - Perindopril + amlodipin | 191,250,000 | 2,869,000 |
| 59 | PP2300226941 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 60 | PP2300226942 - Digoxin | 325,000 | 5,000 |
| 61 | PP2300226943 - Nước oxy già | 1,500,000 | 23,000 |
| 62 | PP2300226944 - Famotidin | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 63 | PP2300226945 - Famotidin | 35,000,000 | 525,000 |
| 64 | PP2300226946 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 65 | PP2300226947 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 72,500,000 | 1,088,000 |
| 66 | PP2300226948 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | 72,500,000 | 1,088,000 |
| 67 | PP2300226949 - Rebamipid | 52,200,000 | 783,000 |
| 68 | PP2300226950 - Alverincifrat + simethicon | 37,500,000 | 563,000 |
| 69 | PP2300226951 - Drotaverin clohydrat | 10,950,000 | 165,000 |
| 70 | PP2300226952 - Drotaverin clohydrat | 25,200,000 | 378,000 |
| 71 | PP2300226953 - Papaverin hydroclorid | 2,060,000 | 31,000 |
| 72 | PP2300226954 - Phloroglucinol (hydrat/dihydrat) + trimethyl phloroglucinol | 65,950,000 | 990,000 |
| 73 | PP2300226955 - Glycerol | 2,079,000 | 32,000 |
| 74 | PP2300226956 - Sorbitol | 1,344,000 | 21,000 |
| 75 | PP2300226957 - Bacillussubtilis | 29,000,000 | 435,000 |
| 76 | PP2300226958 - Berberin (hydroclorid) | 5,000,000 | 75,000 |
| 77 | PP2300226959 - Dioctahedral smectit | 26,670,000 | 401,000 |
| 78 | PP2300226960 - Lactobacillus acidophilus | 47,800,000 | 717,000 |
| 79 | PP2300226961 - Silymarin | 36,000,000 | 540,000 |
| 80 | PP2300226962 - Glibenclamid + metformin | 298,800,000 | 4,482,000 |
| 81 | PP2300226963 - Glibenclamid + metformin | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 82 | PP2300226964 - Gliclazid + metformin | 555,000,000 | 8,325,000 |
| 83 | PP2300226965 - Gliclazid + Metformin | 372,000,000 | 5,580,000 |
| 84 | PP2300226966 - Glimepirid | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 85 | PP2300226967 - Glipizid | 259,000,000 | 3,885,000 |
| 86 | PP2300226968 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 30,600,000 | 459,000 |
| 87 | PP2300226969 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 400,500,000 | 6,008,000 |
| 88 | PP2300226970 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 342,000,000 | 5,130,000 |
| 89 | PP2300226971 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 679,500,000 | 10,193,000 |
| 90 | PP2300226972 - Metformin | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 91 | PP2300226973 - Levothyroxin (muối natri) | 2,920,000 | 44,000 |
| 92 | PP2300226974 - Thiamazol | 14,000,000 | 210,000 |
| 93 | PP2300226975 - Acetazolamid | 200,000 | 3,000 |
| 94 | PP2300226976 - Hydroxypropylmethylcellulose | 30,000,000 | 450,000 |
| 95 | PP2300226977 - Moxifloxacin + dexamethason | 10,000,000 | 150,000 |
| 96 | PP2300226978 - Diazepam | 4,800,000 | 72,000 |
| 97 | PP2300226979 - Diazepam | 18,900,000 | 284,000 |
| 98 | PP2300226980 - Meclophenoxat | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 99 | PP2300226981 - Acetyl leucin | 614,250,000 | 9,214,000 |
| 100 | PP2300226982 - Piracetam | 61,200,000 | 918,000 |
| 101 | PP2300226983 - Piracetam | 665,000,000 | 9,975,000 |
| 102 | PP2300226984 - Budesonid + formoterol | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 103 | PP2300226985 - Salbutamol sulfat | 127,155,000 | 1,908,000 |
| 104 | PP2300226986 - Salbutamol sulfat | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 105 | PP2300226987 - Salbutamol sulfat | 588,000,000 | 8,820,000 |
| 106 | PP2300226988 - Salbutamol sulfat | 14,850,000 | 223,000 |
| 107 | PP2300226989 - Bromhexin hydroclorid | 60,900,000 | 914,000 |
| 108 | PP2300226990 - Carbocistein | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 109 | PP2300226991 - N-acetylcystein | 146,000,000 | 2,190,000 |
| 110 | PP2300226992 - N-acetylcystein | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 111 | PP2300226993 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm. | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 112 | PP2300226994 - Calci Clorid | 42,000 | 1,000 |
| 113 | PP2300226995 - Glucose | 1,800,000 | 27,000 |
| 114 | PP2300226996 - Glucose | 63,000,000 | 945,000 |
| 115 | PP2300226997 - Kali Clorid | 470,000 | 8,000 |
| 116 | PP2300226998 - Natri clorid | 89,256,000 | 1,339,000 |
| 117 | PP2300226999 - Ringer lactat | 52,360,000 | 786,000 |
| 118 | PP2300227000 - Calci carbonat + calci gluconolactat | 58,500,000 | 878,000 |
| 119 | PP2300227001 - Calci carbonat + VitaminD3 | 23,310,000 | 350,000 |
| 120 | PP2300227002 - VitaminA + VitaminD3 | 59,900,000 | 899,000 |
| 121 | PP2300227003 - VitaminB1 | 18,600,000 | 279,000 |
| 122 | PP2300227004 - VitaminB6 | 18,696,000 | 281,000 |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300226883 |
| Giá từng phần lô | 1,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300226884 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300226885 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300226886 |
| Giá từng phần lô | 2,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300226887 |
| Giá từng phần lô | 12,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2300226888 |
| Giá từng phần lô | 1,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300226889 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300226890 |
| Giá từng phần lô | 586,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300226891 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300226892 |
| Giá từng phần lô | 188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300226893 |
| Giá từng phần lô | 12,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300226894 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300226895 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300226896 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300226897 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300226898 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300226899 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300226900 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300226901 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300226902 |
| Giá từng phần lô | 743,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300226903 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300226904 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300226905 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300226906 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300226907 |
| Giá từng phần lô | 3,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300226908 |
| Giá từng phần lô | 266,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300226909 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300226910 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefamandol |
|
| Mã phần lô | PP2300226911 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300226912 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300226913 |
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300226914 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300226915 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotiam |
|
| Mã phần lô | PP2300226916 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300226917 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2300226918 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefradin |
|
| Mã phần lô | PP2300226919 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300226920 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300226921 |
| Giá từng phần lô | 39,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300226922 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300226923 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300226924 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300226925 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300226926 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300226927 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfadiazin bạc |
|
| Mã phần lô | PP2300226928 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300226929 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300226930 |
| Giá từng phần lô | 51,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300226931 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt protein succinylat |
|
| Mã phần lô | PP2300226932 |
| Giá từng phần lô | 62,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300226933 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + losartan |
|
| Mã phần lô | PP2300226934 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300226935 |
| Giá từng phần lô | 115,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300226936 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300226937 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300226938 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300226939 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril + amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300226940 |
| Giá từng phần lô | 191,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300226941 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300226942 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300226943 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300226944 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Famotidin |
|
| Mã phần lô | PP2300226945 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300226946 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300226947 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
|
| Mã phần lô | PP2300226948 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2300226949 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alverincifrat + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300226950 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300226951 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300226952 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300226953 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phloroglucinol (hydrat/dihydrat) + trimethyl phloroglucinol |
|
| Mã phần lô | PP2300226954 |
| Giá từng phần lô | 65,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300226955 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300226956 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300226957 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Berberin (hydroclorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300226958 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dioctahedral smectit |
|
| Mã phần lô | PP2300226959 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300226960 |
| Giá từng phần lô | 47,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300226961 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300226962 |
| Giá từng phần lô | 298,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glibenclamid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300226963 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300226964 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid + Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300226965 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300226966 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glipizid |
|
| Mã phần lô | PP2300226967 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300226968 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300226969 |
| Giá từng phần lô | 400,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300226970 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300226971 |
| Giá từng phần lô | 679,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300226972 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300226973 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300226974 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300226975 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300226976 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300226977 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300226978 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300226979 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meclophenoxat |
|
| Mã phần lô | PP2300226980 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300226981 |
| Giá từng phần lô | 614,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300226982 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300226983 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid + formoterol |
|
| Mã phần lô | PP2300226984 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300226985 |
| Giá từng phần lô | 127,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300226986 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300226987 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300226988 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bromhexin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300226989 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300226990 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300226991 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300226992 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm. |
|
| Mã phần lô | PP2300226993 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300226994 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300226995 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300226996 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300226997 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300226998 |
| Giá từng phần lô | 89,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300226999 |
| Giá từng phần lô | 52,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
|
| Mã phần lô | PP2300227000 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300227001 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300227002 |
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300227003 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300227004 |
| Giá từng phần lô | 18,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi