Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300144419-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Hưng Hà | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Hưng Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300103314 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa Hưng Hà |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 15,038,515,820 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 225.609.700 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300235110 - QĐ1248.1 | 1,062,500 | 16,000 |
| 2 | PP2300235111 - QĐ1248.2 | 9,555,000 | 144,000 |
| 3 | PP2300235112 - QĐ1248.3 | 13,250,000 | 199,000 |
| 4 | PP2300235113 - QĐ1248.4 | 2,432,000 | 37,000 |
| 5 | PP2300235114 - QĐ1248.5 | 12,690,000 | 191,000 |
| 6 | PP2300235115 - QĐ1248.6 | 1,605,000 | 25,000 |
| 7 | PP2300235116 - QĐ1248.7 | 6,960,000 | 105,000 |
| 8 | PP2300235117 - QĐ1248.8 | 586,920 | 9,000 |
| 9 | PP2300235118 - QĐ1248.9 | 10,500,000 | 158,000 |
| 10 | PP2300235119 - QĐ1248.10 | 188,000 | 3,000 |
| 11 | PP2300235120 - QĐ1248.11 | 12,789,000 | 192,000 |
| 12 | PP2300235121 - QĐ1248.12 | 2,480,000 | 38,000 |
| 13 | PP2300235122 - QĐ1248.13 | 45,600,000 | 684,000 |
| 14 | PP2300235123 - QĐ1248.14 | 1,850,000 | 28,000 |
| 15 | PP2300235124 - QĐ1248.15 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 16 | PP2300235125 - QĐ1248.16 | 5,700,000 | 86,000 |
| 17 | PP2300235126 - QĐ1248.17 | 7,350,000 | 111,000 |
| 18 | PP2300235127 - QĐ1248.18 | 14,640,000 | 220,000 |
| 19 | PP2300235128 - QĐ1248.19 | 28,000 | 700 |
| 20 | PP2300235129 - QĐ1248.20 | 743,400 | 12,000 |
| 21 | PP2300235130 - QĐ1248.21 | 54,000,000 | 810,000 |
| 22 | PP2300235131 - QĐ1248.22 | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 23 | PP2300235132 - QĐ1248.23 | 1,040,000,000 | 15,600,000 |
| 24 | PP2300235133 - QĐ1248.24 | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 25 | PP2300235134 - QĐ1248.25 | 3,925,000 | 59,000 |
| 26 | PP2300235135 - QĐ1248.26 | 266,400,000 | 3,996,000 |
| 27 | PP2300235136 - QĐ1248.27 | 62,000,000 | 930,000 |
| 28 | PP2300235137 - QĐ1248.28 | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 29 | PP2300235138 - QĐ1248.29 | 408,000,000 | 6,120,000 |
| 30 | PP2300235139 - QĐ1248.30 | 88,500,000 | 1,328,000 |
| 31 | PP2300235140 - QĐ1248.31 | 207,500,000 | 3,113,000 |
| 32 | PP2300235141 - QĐ1248.32 | 568,000,000 | 8,520,000 |
| 33 | PP2300235142 - QĐ1248.33 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 34 | PP2300235143 - QĐ1248.34 | 470,000,000 | 7,050,000 |
| 35 | PP2300235144 - QĐ1248.35 | 27,600,000 | 414,000 |
| 36 | PP2300235145 - QĐ1248.36 | 44,000,000 | 660,000 |
| 37 | PP2300235146 - QĐ1248.37 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 38 | PP2300235147 - QĐ1248.38 | 20,979,000 | 315,000 |
| 39 | PP2300235148 - QĐ1248.39 | 39,425,000 | 592,000 |
| 40 | PP2300235149 - QĐ1248.40 | 130,000,000 | 1,950,000 |
| 41 | PP2300235150 - QĐ1248.41 | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 42 | PP2300235151 - QĐ1248.42 | 18,500,000 | 278,000 |
| 43 | PP2300235152 - QĐ1248.43 | 6,300,000 | 95,000 |
| 44 | PP2300235153 - QĐ1248.44 | 44,100,000 | 662,000 |
| 45 | PP2300235154 - QĐ1248.45 | 23,000,000 | 345,000 |
| 46 | PP2300235155 - QĐ1248.46 | 17,640,000 | 265,000 |
| 47 | PP2300235156 - QĐ1248.47 | 1,155,000 | 18,000 |
| 48 | PP2300235157 - QĐ1248.48 | 51,345,000 | 771,000 |
| 49 | PP2300235158 - QĐ1248.49 | 47,250,000 | 709,000 |
| 50 | PP2300235159 - QĐ1248.50 | 62,900,000 | 944,000 |
| 51 | PP2300235160 - QĐ1248.51 | 5,670,000 | 86,000 |
| 52 | PP2300235161 - QĐ1248.52 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 53 | PP2300235162 - QĐ1248.53 | 115,080,000 | 1,727,000 |
| 54 | PP2300235163 - QĐ1248.54 | 310,500,000 | 4,658,000 |
| 55 | PP2300235164 - QĐ1248.55 | 310,500,000 | 4,658,000 |
| 56 | PP2300235165 - QĐ1248.56 | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 57 | PP2300235166 - QĐ1248.57 | 172,500,000 | 2,588,000 |
| 58 | PP2300235167 - QĐ1248.58 | 191,250,000 | 2,869,000 |
| 59 | PP2300235168 - QĐ1248.59 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 60 | PP2300235169 - QĐ1248.60 | 325,000 | 5,000 |
| 61 | PP2300235170 - QĐ1248.61 | 1,500,000 | 23,000 |
| 62 | PP2300235171 - QĐ1248.62 | 136,000,000 | 2,040,000 |
| 63 | PP2300235172 - QĐ1248.63 | 35,000,000 | 525,000 |
| 64 | PP2300235173 - QĐ1248.64 | 80,000,000 | 1,200,000 |
| 65 | PP2300235174 - QĐ1248.65 | 72,500,000 | 1,088,000 |
| 66 | PP2300235175 - QĐ1248.66 | 72,500,000 | 1,088,000 |
| 67 | PP2300235176 - QĐ1248.67 | 52,200,000 | 783,000 |
| 68 | PP2300235177 - QĐ1248.68 | 37,500,000 | 563,000 |
| 69 | PP2300235178 - QĐ1248.69 | 10,950,000 | 165,000 |
| 70 | PP2300235179 - QĐ1248.70 | 25,200,000 | 378,000 |
| 71 | PP2300235180 - QĐ1248.71 | 2,060,000 | 31,000 |
| 72 | PP2300235181 - QĐ1248.72 | 65,950,000 | 990,000 |
| 73 | PP2300235182 - QĐ1248.73 | 2,079,000 | 32,000 |
| 74 | PP2300235183 - QĐ1248.74 | 1,344,000 | 21,000 |
| 75 | PP2300235184 - QĐ1248.75 | 29,000,000 | 435,000 |
| 76 | PP2300235185 - QĐ1248.76 | 5,000,000 | 75,000 |
| 77 | PP2300235186 - QĐ1248.77 | 26,670,000 | 401,000 |
| 78 | PP2300235187 - QĐ1248.78 | 47,800,000 | 717,000 |
| 79 | PP2300235188 - QĐ1248.79 | 36,000,000 | 540,000 |
| 80 | PP2300235189 - QĐ1248.80 | 298,800,000 | 4,482,000 |
| 81 | PP2300235190 - QĐ1248.81 | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 82 | PP2300235191 - QĐ1248.82 | 555,000,000 | 8,325,000 |
| 83 | PP2300235192 - QĐ1248.83 | 372,000,000 | 5,580,000 |
| 84 | PP2300235193 - QĐ1248.84 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 85 | PP2300235194 - QĐ1248.85 | 259,000,000 | 3,885,000 |
| 86 | PP2300235195 - QĐ1248.86 | 30,600,000 | 459,000 |
| 87 | PP2300235196 - QĐ1248.87 | 400,500,000 | 6,008,000 |
| 88 | PP2300235197 - QĐ1248.88 | 342,000,000 | 5,130,000 |
| 89 | PP2300235198 - QĐ1248.89 | 679,500,000 | 10,193,000 |
| 90 | PP2300235199 - QĐ1248.90 | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 91 | PP2300235200 - QĐ1248.91 | 2,920,000 | 44,000 |
| 92 | PP2300235201 - QĐ1248.92 | 14,000,000 | 210,000 |
| 93 | PP2300235202 - QĐ1248.93 | 200,000 | 3,000 |
| 94 | PP2300235203 - QĐ1248.94 | 30,000,000 | 450,000 |
| 95 | PP2300235204 - QĐ1248.95 | 10,000,000 | 150,000 |
| 96 | PP2300235205 - QĐ1248.96 | 4,800,000 | 72,000 |
| 97 | PP2300235206 - QĐ1248.97 | 18,900,000 | 284,000 |
| 98 | PP2300235207 - QĐ1248.98 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 99 | PP2300235208 - QĐ1248.99 | 614,250,000 | 9,214,000 |
| 100 | PP2300235209 - QĐ1248.100 | 61,200,000 | 918,000 |
| 101 | PP2300235210 - QĐ1248.101 | 665,000,000 | 9,975,000 |
| 102 | PP2300235211 - QĐ1248.102 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 103 | PP2300235212 - QĐ1248.103 | 127,155,000 | 1,908,000 |
| 104 | PP2300235213 - QĐ1248.104 | 71,000,000 | 1,065,000 |
| 105 | PP2300235214 - QĐ1248.105 | 588,000,000 | 8,820,000 |
| 106 | PP2300235215 - QĐ1248.106 | 14,850,000 | 223,000 |
| 107 | PP2300235216 - QĐ1248.107 | 60,900,000 | 914,000 |
| 108 | PP2300235217 - QĐ1248.108 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 109 | PP2300235218 - QĐ1248.109 | 146,000,000 | 2,190,000 |
| 110 | PP2300235219 - QĐ1248.110 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 111 | PP2300235220 - QĐ1248.111 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 112 | PP2300235221 - QĐ1248.112 | 42,000 | 1,000 |
| 113 | PP2300235222 - QĐ1248.113 | 1,800,000 | 27,000 |
| 114 | PP2300235223 - QĐ1248.114 | 63,000,000 | 945,000 |
| 115 | PP2300235224 - QĐ1248.115 | 470,000 | 8,000 |
| 116 | PP2300235225 - QĐ1248.116 | 89,256,000 | 1,339,000 |
| 117 | PP2300235226 - QĐ1248.117 | 52,360,000 | 786,000 |
| 118 | PP2300235227 - QĐ1248.118 | 58,500,000 | 878,000 |
| 119 | PP2300235228 - QĐ1248.119 | 23,310,000 | 350,000 |
| 120 | PP2300235229 - QĐ1248.120 | 59,900,000 | 899,000 |
| 121 | PP2300235230 - QĐ1248.121 | 18,600,000 | 279,000 |
| 122 | PP2300235231 - QĐ1248.122 | 18,696,000 | 281,000 |
QĐ1248.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300235110 |
| Giá từng phần lô | 1,062,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300235111 |
| Giá từng phần lô | 9,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300235112 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300235113 |
| Giá từng phần lô | 2,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300235114 |
| Giá từng phần lô | 12,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300235115 |
| Giá từng phần lô | 1,605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300235116 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300235117 |
| Giá từng phần lô | 586,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300235118 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300235119 |
| Giá từng phần lô | 188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300235120 |
| Giá từng phần lô | 12,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300235121 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300235122 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300235123 |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300235124 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300235125 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300235126 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300235127 |
| Giá từng phần lô | 14,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300235128 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300235129 |
| Giá từng phần lô | 743,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300235130 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300235131 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300235132 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300235133 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300235134 |
| Giá từng phần lô | 3,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300235135 |
| Giá từng phần lô | 266,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,996,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300235136 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300235137 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300235138 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300235139 |
| Giá từng phần lô | 88,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300235140 |
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300235141 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300235142 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300235143 |
| Giá từng phần lô | 470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300235144 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300235145 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300235146 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300235147 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300235148 |
| Giá từng phần lô | 39,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300235149 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300235150 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300235151 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300235152 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300235153 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 662,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300235154 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300235155 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300235156 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300235157 |
| Giá từng phần lô | 51,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300235158 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 709,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300235159 |
| Giá từng phần lô | 62,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 944,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300235160 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300235161 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300235162 |
| Giá từng phần lô | 115,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300235163 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300235164 |
| Giá từng phần lô | 310,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300235165 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300235166 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300235167 |
| Giá từng phần lô | 191,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300235168 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300235169 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300235170 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300235171 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300235172 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300235173 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300235174 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300235175 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300235176 |
| Giá từng phần lô | 52,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300235177 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300235178 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300235179 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300235180 |
| Giá từng phần lô | 2,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300235181 |
| Giá từng phần lô | 65,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300235182 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300235183 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300235184 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300235185 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300235186 |
| Giá từng phần lô | 26,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300235187 |
| Giá từng phần lô | 47,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300235188 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300235189 |
| Giá từng phần lô | 298,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,482,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300235190 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300235191 |
| Giá từng phần lô | 555,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300235192 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300235193 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300235194 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300235195 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300235196 |
| Giá từng phần lô | 400,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300235197 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300235198 |
| Giá từng phần lô | 679,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300235199 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300235200 |
| Giá từng phần lô | 2,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300235201 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300235202 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300235203 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300235204 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300235205 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300235206 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300235207 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300235208 |
| Giá từng phần lô | 614,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300235209 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300235210 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300235211 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300235212 |
| Giá từng phần lô | 127,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,908,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300235213 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300235214 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300235215 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300235216 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300235217 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300235218 |
| Giá từng phần lô | 146,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300235219 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300235220 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300235221 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300235222 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300235223 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300235224 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300235225 |
| Giá từng phần lô | 89,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300235226 |
| Giá từng phần lô | 52,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300235227 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 878,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300235228 |
| Giá từng phần lô | 23,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300235229 |
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300235230 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1248.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300235231 |
| Giá từng phần lô | 18,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi