Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300144419-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Hưng Hà
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Hưng Hà
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300103314
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa Hưng Hà
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 15,038,515,820 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 225.609.700 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300235110 - QĐ1248.1 1,062,500 16,000
2 PP2300235111 - QĐ1248.2 9,555,000 144,000
3 PP2300235112 - QĐ1248.3 13,250,000 199,000
4 PP2300235113 - QĐ1248.4 2,432,000 37,000
5 PP2300235114 - QĐ1248.5 12,690,000 191,000
6 PP2300235115 - QĐ1248.6 1,605,000 25,000
7 PP2300235116 - QĐ1248.7 6,960,000 105,000
8 PP2300235117 - QĐ1248.8 586,920 9,000
9 PP2300235118 - QĐ1248.9 10,500,000 158,000
10 PP2300235119 - QĐ1248.10 188,000 3,000
11 PP2300235120 - QĐ1248.11 12,789,000 192,000
12 PP2300235121 - QĐ1248.12 2,480,000 38,000
13 PP2300235122 - QĐ1248.13 45,600,000 684,000
14 PP2300235123 - QĐ1248.14 1,850,000 28,000
15 PP2300235124 - QĐ1248.15 95,000,000 1,425,000
16 PP2300235125 - QĐ1248.16 5,700,000 86,000
17 PP2300235126 - QĐ1248.17 7,350,000 111,000
18 PP2300235127 - QĐ1248.18 14,640,000 220,000
19 PP2300235128 - QĐ1248.19 28,000 700
20 PP2300235129 - QĐ1248.20 743,400 12,000
21 PP2300235130 - QĐ1248.21 54,000,000 810,000
22 PP2300235131 - QĐ1248.22 390,000,000 5,850,000
23 PP2300235132 - QĐ1248.23 1,040,000,000 15,600,000
24 PP2300235133 - QĐ1248.24 190,000,000 2,850,000
25 PP2300235134 - QĐ1248.25 3,925,000 59,000
26 PP2300235135 - QĐ1248.26 266,400,000 3,996,000
27 PP2300235136 - QĐ1248.27 62,000,000 930,000
28 PP2300235137 - QĐ1248.28 190,000,000 2,850,000
29 PP2300235138 - QĐ1248.29 408,000,000 6,120,000
30 PP2300235139 - QĐ1248.30 88,500,000 1,328,000
31 PP2300235140 - QĐ1248.31 207,500,000 3,113,000
32 PP2300235141 - QĐ1248.32 568,000,000 8,520,000
33 PP2300235142 - QĐ1248.33 210,000,000 3,150,000
34 PP2300235143 - QĐ1248.34 470,000,000 7,050,000
35 PP2300235144 - QĐ1248.35 27,600,000 414,000
36 PP2300235145 - QĐ1248.36 44,000,000 660,000
37 PP2300235146 - QĐ1248.37 360,000,000 5,400,000
38 PP2300235147 - QĐ1248.38 20,979,000 315,000
39 PP2300235148 - QĐ1248.39 39,425,000 592,000
40 PP2300235149 - QĐ1248.40 130,000,000 1,950,000
41 PP2300235150 - QĐ1248.41 126,000,000 1,890,000
42 PP2300235151 - QĐ1248.42 18,500,000 278,000
43 PP2300235152 - QĐ1248.43 6,300,000 95,000
44 PP2300235153 - QĐ1248.44 44,100,000 662,000
45 PP2300235154 - QĐ1248.45 23,000,000 345,000
46 PP2300235155 - QĐ1248.46 17,640,000 265,000
47 PP2300235156 - QĐ1248.47 1,155,000 18,000
48 PP2300235157 - QĐ1248.48 51,345,000 771,000
49 PP2300235158 - QĐ1248.49 47,250,000 709,000
50 PP2300235159 - QĐ1248.50 62,900,000 944,000
51 PP2300235160 - QĐ1248.51 5,670,000 86,000
52 PP2300235161 - QĐ1248.52 450,000,000 6,750,000
53 PP2300235162 - QĐ1248.53 115,080,000 1,727,000
54 PP2300235163 - QĐ1248.54 310,500,000 4,658,000
55 PP2300235164 - QĐ1248.55 310,500,000 4,658,000
56 PP2300235165 - QĐ1248.56 190,000,000 2,850,000
57 PP2300235166 - QĐ1248.57 172,500,000 2,588,000
58 PP2300235167 - QĐ1248.58 191,250,000 2,869,000
59 PP2300235168 - QĐ1248.59 113,400,000 1,701,000
60 PP2300235169 - QĐ1248.60 325,000 5,000
61 PP2300235170 - QĐ1248.61 1,500,000 23,000
62 PP2300235171 - QĐ1248.62 136,000,000 2,040,000
63 PP2300235172 - QĐ1248.63 35,000,000 525,000
64 PP2300235173 - QĐ1248.64 80,000,000 1,200,000
65 PP2300235174 - QĐ1248.65 72,500,000 1,088,000
66 PP2300235175 - QĐ1248.66 72,500,000 1,088,000
67 PP2300235176 - QĐ1248.67 52,200,000 783,000
68 PP2300235177 - QĐ1248.68 37,500,000 563,000
69 PP2300235178 - QĐ1248.69 10,950,000 165,000
70 PP2300235179 - QĐ1248.70 25,200,000 378,000
71 PP2300235180 - QĐ1248.71 2,060,000 31,000
72 PP2300235181 - QĐ1248.72 65,950,000 990,000
73 PP2300235182 - QĐ1248.73 2,079,000 32,000
74 PP2300235183 - QĐ1248.74 1,344,000 21,000
75 PP2300235184 - QĐ1248.75 29,000,000 435,000
76 PP2300235185 - QĐ1248.76 5,000,000 75,000
77 PP2300235186 - QĐ1248.77 26,670,000 401,000
78 PP2300235187 - QĐ1248.78 47,800,000 717,000
79 PP2300235188 - QĐ1248.79 36,000,000 540,000
80 PP2300235189 - QĐ1248.80 298,800,000 4,482,000
81 PP2300235190 - QĐ1248.81 258,000,000 3,870,000
82 PP2300235191 - QĐ1248.82 555,000,000 8,325,000
83 PP2300235192 - QĐ1248.83 372,000,000 5,580,000
84 PP2300235193 - QĐ1248.84 140,000,000 2,100,000
85 PP2300235194 - QĐ1248.85 259,000,000 3,885,000
86 PP2300235195 - QĐ1248.86 30,600,000 459,000
87 PP2300235196 - QĐ1248.87 400,500,000 6,008,000
88 PP2300235197 - QĐ1248.88 342,000,000 5,130,000
89 PP2300235198 - QĐ1248.89 679,500,000 10,193,000
90 PP2300235199 - QĐ1248.90 162,000,000 2,430,000
91 PP2300235200 - QĐ1248.91 2,920,000 44,000
92 PP2300235201 - QĐ1248.92 14,000,000 210,000
93 PP2300235202 - QĐ1248.93 200,000 3,000
94 PP2300235203 - QĐ1248.94 30,000,000 450,000
95 PP2300235204 - QĐ1248.95 10,000,000 150,000
96 PP2300235205 - QĐ1248.96 4,800,000 72,000
97 PP2300235206 - QĐ1248.97 18,900,000 284,000
98 PP2300235207 - QĐ1248.98 270,000,000 4,050,000
99 PP2300235208 - QĐ1248.99 614,250,000 9,214,000
100 PP2300235209 - QĐ1248.100 61,200,000 918,000
101 PP2300235210 - QĐ1248.101 665,000,000 9,975,000
102 PP2300235211 - QĐ1248.102 150,000,000 2,250,000
103 PP2300235212 - QĐ1248.103 127,155,000 1,908,000
104 PP2300235213 - QĐ1248.104 71,000,000 1,065,000
105 PP2300235214 - QĐ1248.105 588,000,000 8,820,000
106 PP2300235215 - QĐ1248.106 14,850,000 223,000
107 PP2300235216 - QĐ1248.107 60,900,000 914,000
108 PP2300235217 - QĐ1248.108 84,000,000 1,260,000
109 PP2300235218 - QĐ1248.109 146,000,000 2,190,000
110 PP2300235219 - QĐ1248.110 135,000,000 2,025,000
111 PP2300235220 - QĐ1248.111 75,000,000 1,125,000
112 PP2300235221 - QĐ1248.112 42,000 1,000
113 PP2300235222 - QĐ1248.113 1,800,000 27,000
114 PP2300235223 - QĐ1248.114 63,000,000 945,000
115 PP2300235224 - QĐ1248.115 470,000 8,000
116 PP2300235225 - QĐ1248.116 89,256,000 1,339,000
117 PP2300235226 - QĐ1248.117 52,360,000 786,000
118 PP2300235227 - QĐ1248.118 58,500,000 878,000
119 PP2300235228 - QĐ1248.119 23,310,000 350,000
120 PP2300235229 - QĐ1248.120 59,900,000 899,000
121 PP2300235230 - QĐ1248.121 18,600,000 279,000
122 PP2300235231 - QĐ1248.122 18,696,000 281,000
QĐ1248.1
Mã phần lô PP2300235110
Giá từng phần lô 1,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.2
Mã phần lô PP2300235111
Giá từng phần lô 9,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.3
Mã phần lô PP2300235112
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.4
Mã phần lô PP2300235113
Giá từng phần lô 2,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.5
Mã phần lô PP2300235114
Giá từng phần lô 12,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.6
Mã phần lô PP2300235115
Giá từng phần lô 1,605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.7
Mã phần lô PP2300235116
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.8
Mã phần lô PP2300235117
Giá từng phần lô 586,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.9
Mã phần lô PP2300235118
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.10
Mã phần lô PP2300235119
Giá từng phần lô 188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.11
Mã phần lô PP2300235120
Giá từng phần lô 12,789,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.12
Mã phần lô PP2300235121
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.13
Mã phần lô PP2300235122
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.14
Mã phần lô PP2300235123
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.15
Mã phần lô PP2300235124
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.16
Mã phần lô PP2300235125
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.17
Mã phần lô PP2300235126
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.18
Mã phần lô PP2300235127
Giá từng phần lô 14,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.19
Mã phần lô PP2300235128
Giá từng phần lô 28,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.20
Mã phần lô PP2300235129
Giá từng phần lô 743,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.21
Mã phần lô PP2300235130
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.22
Mã phần lô PP2300235131
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.23
Mã phần lô PP2300235132
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.24
Mã phần lô PP2300235133
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.25
Mã phần lô PP2300235134
Giá từng phần lô 3,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.26
Mã phần lô PP2300235135
Giá từng phần lô 266,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.27
Mã phần lô PP2300235136
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.28
Mã phần lô PP2300235137
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.29
Mã phần lô PP2300235138
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.30
Mã phần lô PP2300235139
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.31
Mã phần lô PP2300235140
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.32
Mã phần lô PP2300235141
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.33
Mã phần lô PP2300235142
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.34
Mã phần lô PP2300235143
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.35
Mã phần lô PP2300235144
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.36
Mã phần lô PP2300235145
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.37
Mã phần lô PP2300235146
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.38
Mã phần lô PP2300235147
Giá từng phần lô 20,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.39
Mã phần lô PP2300235148
Giá từng phần lô 39,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.40
Mã phần lô PP2300235149
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.41
Mã phần lô PP2300235150
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.42
Mã phần lô PP2300235151
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.43
Mã phần lô PP2300235152
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.44
Mã phần lô PP2300235153
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.45
Mã phần lô PP2300235154
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.46
Mã phần lô PP2300235155
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.47
Mã phần lô PP2300235156
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.48
Mã phần lô PP2300235157
Giá từng phần lô 51,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.49
Mã phần lô PP2300235158
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.50
Mã phần lô PP2300235159
Giá từng phần lô 62,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.51
Mã phần lô PP2300235160
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.52
Mã phần lô PP2300235161
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.53
Mã phần lô PP2300235162
Giá từng phần lô 115,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.54
Mã phần lô PP2300235163
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.55
Mã phần lô PP2300235164
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.56
Mã phần lô PP2300235165
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.57
Mã phần lô PP2300235166
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.58
Mã phần lô PP2300235167
Giá từng phần lô 191,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.59
Mã phần lô PP2300235168
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.60
Mã phần lô PP2300235169
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.61
Mã phần lô PP2300235170
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.62
Mã phần lô PP2300235171
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.63
Mã phần lô PP2300235172
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.64
Mã phần lô PP2300235173
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.65
Mã phần lô PP2300235174
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.66
Mã phần lô PP2300235175
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.67
Mã phần lô PP2300235176
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.68
Mã phần lô PP2300235177
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.69
Mã phần lô PP2300235178
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.70
Mã phần lô PP2300235179
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.71
Mã phần lô PP2300235180
Giá từng phần lô 2,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.72
Mã phần lô PP2300235181
Giá từng phần lô 65,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.73
Mã phần lô PP2300235182
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.74
Mã phần lô PP2300235183
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.75
Mã phần lô PP2300235184
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.76
Mã phần lô PP2300235185
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.77
Mã phần lô PP2300235186
Giá từng phần lô 26,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.78
Mã phần lô PP2300235187
Giá từng phần lô 47,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.79
Mã phần lô PP2300235188
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.80
Mã phần lô PP2300235189
Giá từng phần lô 298,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.81
Mã phần lô PP2300235190
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.82
Mã phần lô PP2300235191
Giá từng phần lô 555,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.83
Mã phần lô PP2300235192
Giá từng phần lô 372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.84
Mã phần lô PP2300235193
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.85
Mã phần lô PP2300235194
Giá từng phần lô 259,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.86
Mã phần lô PP2300235195
Giá từng phần lô 30,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.87
Mã phần lô PP2300235196
Giá từng phần lô 400,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.88
Mã phần lô PP2300235197
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.89
Mã phần lô PP2300235198
Giá từng phần lô 679,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.90
Mã phần lô PP2300235199
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.91
Mã phần lô PP2300235200
Giá từng phần lô 2,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.92
Mã phần lô PP2300235201
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.93
Mã phần lô PP2300235202
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.94
Mã phần lô PP2300235203
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.95
Mã phần lô PP2300235204
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.96
Mã phần lô PP2300235205
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.97
Mã phần lô PP2300235206
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.98
Mã phần lô PP2300235207
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.99
Mã phần lô PP2300235208
Giá từng phần lô 614,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.100
Mã phần lô PP2300235209
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.101
Mã phần lô PP2300235210
Giá từng phần lô 665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.102
Mã phần lô PP2300235211
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.103
Mã phần lô PP2300235212
Giá từng phần lô 127,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.104
Mã phần lô PP2300235213
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.105
Mã phần lô PP2300235214
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.106
Mã phần lô PP2300235215
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.107
Mã phần lô PP2300235216
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.108
Mã phần lô PP2300235217
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.109
Mã phần lô PP2300235218
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.110
Mã phần lô PP2300235219
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.111
Mã phần lô PP2300235220
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.112
Mã phần lô PP2300235221
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.113
Mã phần lô PP2300235222
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.114
Mã phần lô PP2300235223
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.115
Mã phần lô PP2300235224
Giá từng phần lô 470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.116
Mã phần lô PP2300235225
Giá từng phần lô 89,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.117
Mã phần lô PP2300235226
Giá từng phần lô 52,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.118
Mã phần lô PP2300235227
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.119
Mã phần lô PP2300235228
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.120
Mã phần lô PP2300235229
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.121
Mã phần lô PP2300235230
Giá từng phần lô 18,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ1248.122
Mã phần lô PP2300235231
Giá từng phần lô 18,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->