Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300140116-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Đông Hưng | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Đông Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300103541 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Đa khoa huyện Đông Hưng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 13,307,850,150 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 199.652.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300227608 - QĐ1265.1 | 3,066,000 | 46,000 |
| 2 | PP2300227609 - QĐ1265.2 | 25,200,000 | 378,000 |
| 3 | PP2300227610 - QĐ1265.3 | 8,662,500 | 130,000 |
| 4 | PP2300227611 - QĐ1265.4 | 16,200,000 | 243,000 |
| 5 | PP2300227612 - QĐ1265.5 | 4,725,000 | 71,000 |
| 6 | PP2300227613 - QĐ1265.6 | 40,398,000 | 606,000 |
| 7 | PP2300227614 - QĐ1265.7 | 7,876,000 | 119,000 |
| 8 | PP2300227615 - QĐ1265.8 | 9,500,000 | 143,000 |
| 9 | PP2300227616 - QĐ1265.9 | 9,600,000 | 144,000 |
| 10 | PP2300227617 - QĐ1265.10 | 34,500,000 | 518,000 |
| 11 | PP2300227618 - QĐ1265.11 | 29,200,000 | 438,000 |
| 12 | PP2300227619 - QĐ1265.12 | 27,000,000 | 405,000 |
| 13 | PP2300227620 - QĐ1265.13 | 4,200,000 | 63,000 |
| 14 | PP2300227621 - QĐ1265.14 | 12,150,000 | 183,000 |
| 15 | PP2300227622 - QĐ1265.15 | 33,600,000 | 504,000 |
| 16 | PP2300227623 - QĐ1265.16 | 19,800,000 | 297,000 |
| 17 | PP2300227624 - QĐ1265.17 | 567,000 | 9,000 |
| 18 | PP2300227625 - QĐ1265.18 | 903,200 | 14,000 |
| 19 | PP2300227626 - QĐ1265.19 | 19,200,000 | 288,000 |
| 20 | PP2300227627 - QĐ1265.20 | 54,600,000 | 819,000 |
| 21 | PP2300227628 - QĐ1265.21 | 47,280,000 | 710,000 |
| 22 | PP2300227629 - QĐ1265.22 | 41,600,000 | 624,000 |
| 23 | PP2300227630 - QĐ1265.23 | 193,180,000 | 2,898,000 |
| 24 | PP2300227631 - QĐ1265.24 | 20,280,000 | 305,000 |
| 25 | PP2300227632 - QĐ1265.25 | 20,160,000 | 303,000 |
| 26 | PP2300227633 - QĐ1265.26 | 140,000 | 3,000 |
| 27 | PP2300227634 - QĐ1265.27 | 24,800,000 | 372,000 |
| 28 | PP2300227635 - QĐ1265.28 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 29 | PP2300227636 - QĐ1265.29 | 780,000,000 | 11,700,000 |
| 30 | PP2300227637 - QĐ1265.30 | 105,600,000 | 1,584,000 |
| 31 | PP2300227638 - QĐ1265.31 | 6,400,000 | 96,000 |
| 32 | PP2300227639 - QĐ1265.32 | 21,000,000 | 315,000 |
| 33 | PP2300227640 - QĐ1265.33 | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 34 | PP2300227641 - QĐ1265.34 | 16,000,000 | 240,000 |
| 35 | PP2300227642 - QĐ1265.35 | 26,250,000 | 394,000 |
| 36 | PP2300227643 - QĐ1265.36 | 93,600,000 | 1,404,000 |
| 37 | PP2300227644 - QĐ1265.37 | 20,500,000 | 308,000 |
| 38 | PP2300227645 - QĐ1265.38 | 25,200,000 | 378,000 |
| 39 | PP2300227646 - QĐ1265.39 | 38,000,000 | 570,000 |
| 40 | PP2300227647 - QĐ1265.40 | 29,500,000 | 443,000 |
| 41 | PP2300227648 - QĐ1265.41 | 27,720,000 | 416,000 |
| 42 | PP2300227649 - QĐ1265.42 | 816,000 | 13,000 |
| 43 | PP2300227650 - QĐ1265.43 | 3,436,000 | 52,000 |
| 44 | PP2300227651 - QĐ1265.44 | 517,300,000 | 7,760,000 |
| 45 | PP2300227652 - QĐ1265.45 | 2,200,000 | 33,000 |
| 46 | PP2300227653 - QĐ1265.46 | 141,750,000 | 2,127,000 |
| 47 | PP2300227654 - QĐ1265.47 | 172,500,000 | 2,588,000 |
| 48 | PP2300227655 - QĐ1265.48 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 49 | PP2300227656 - QĐ1265.49 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 50 | PP2300227657 - QĐ1265.50 | 134,190,000 | 2,013,000 |
| 51 | PP2300227658 - QĐ1265.51 | 8,400,000 | 126,000 |
| 52 | PP2300227659 - QĐ1265.52 | 19,500,000 | 293,000 |
| 53 | PP2300227660 - QĐ1265.53 | 128,000,000 | 1,920,000 |
| 54 | PP2300227661 - QĐ1265.54 | 14,880,000 | 224,000 |
| 55 | PP2300227662 - QĐ1265.55 | 22,500,000 | 338,000 |
| 56 | PP2300227663 - QĐ1265.56 | 24,255,000 | 364,000 |
| 57 | PP2300227664 - QĐ1265.57 | 5,300,000 | 80,000 |
| 58 | PP2300227665 - QĐ1265.58 | 2,000,000 | 30,000 |
| 59 | PP2300227666 - QĐ1265.59 | 9,660,000 | 145,000 |
| 60 | PP2300227667 - QĐ1265.60 | 46,000,000 | 690,000 |
| 61 | PP2300227668 - QĐ1265.61 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 62 | PP2300227669 - QĐ1265.62 | 158,000,000 | 2,370,000 |
| 63 | PP2300227670 - QĐ1265.63 | 56,000,000 | 840,000 |
| 64 | PP2300227671 - QĐ1265.64 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 65 | PP2300227672 - QĐ1265.65 | 32,886,000 | 494,000 |
| 66 | PP2300227673 - QĐ1265.66 | 73,500,000 | 1,103,000 |
| 67 | PP2300227674 - QĐ1265.67 | 132,650,000 | 1,990,000 |
| 68 | PP2300227675 - QĐ1265.68 | 15,900,000 | 239,000 |
| 69 | PP2300227676 - QĐ1265.69 | 4,760,000 | 72,000 |
| 70 | PP2300227677 - QĐ1265.70 | 26,250,000 | 394,000 |
| 71 | PP2300227678 - QĐ1265.71 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 72 | PP2300227679 - QĐ1265.72 | 48,400,000 | 726,000 |
| 73 | PP2300227680 - QĐ1265.73 | 259,000,000 | 3,885,000 |
| 74 | PP2300227681 - QĐ1265.74 | 40,320,000 | 605,000 |
| 75 | PP2300227682 - QĐ1265.75 | 9,600,000 | 144,000 |
| 76 | PP2300227683 - QĐ1265.76 | 199,000,000 | 2,985,000 |
| 77 | PP2300227684 - QĐ1265.77 | 3,715,000 | 56,000 |
| 78 | PP2300227685 - QĐ1265.78 | 77,280,000 | 1,160,000 |
| 79 | PP2300227686 - QĐ1265.79 | 950,000 | 15,000 |
| 80 | PP2300227687 - QĐ1265.80 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 81 | PP2300227688 - QĐ1265.81 | 568,000,000 | 8,520,000 |
| 82 | PP2300227689 - QĐ1265.82 | 52,000,000 | 780,000 |
| 83 | PP2300227690 - QĐ1265.83 | 414,000,000 | 6,210,000 |
| 84 | PP2300227691 - QĐ1265.84 | 624,000,000 | 9,360,000 |
| 85 | PP2300227692 - QĐ1265.85 | 230,000,000 | 3,450,000 |
| 86 | PP2300227693 - QĐ1265.86 | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 87 | PP2300227694 - QĐ1265.87 | 462,000,000 | 6,930,000 |
| 88 | PP2300227695 - QĐ1265.88 | 14,700,000 | 221,000 |
| 89 | PP2300227696 - QĐ1265.89 | 17,430,000 | 262,000 |
| 90 | PP2300227697 - QĐ1265.90 | 42,000,000 | 630,000 |
| 91 | PP2300227698 - QĐ1265.91 | 53,600,000 | 804,000 |
| 92 | PP2300227699 - QĐ1265.92 | 66,050,000 | 991,000 |
| 93 | PP2300227700 - QĐ1265.93 | 70,500,000 | 1,058,000 |
| 94 | PP2300227701 - QĐ1265.94 | 20,900,000 | 314,000 |
| 95 | PP2300227702 - QĐ1265.95 | 137,500,000 | 2,063,000 |
| 96 | PP2300227703 - QĐ1265.96 | 7,600,000 | 114,000 |
| 97 | PP2300227704 - QĐ1265.97 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 98 | PP2300227705 - QĐ1265.98 | 66,000,000 | 990,000 |
| 99 | PP2300227706 - QĐ1265.99 | 686,700,000 | 10,301,000 |
| 100 | PP2300227707 - QĐ1265.100 | 4,538,750 | 69,000 |
| 101 | PP2300227708 - QĐ1265.101 | 41,160,000 | 618,000 |
| 102 | PP2300227709 - QĐ1265.102 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 103 | PP2300227710 - QĐ1265.103 | 199,980,000 | 3,000,000 |
| 104 | PP2300227711 - QĐ1265.104 | 529,200,000 | 7,938,000 |
| 105 | PP2300227712 - QĐ1265.105 | 155,400,000 | 2,331,000 |
| 106 | PP2300227713 - QĐ1265.106 | 71,945,000 | 1,080,000 |
| 107 | PP2300227714 - QĐ1265.107 | 65,100,000 | 977,000 |
| 108 | PP2300227715 - QĐ1265.108 | 61,900,000 | 929,000 |
| 109 | PP2300227716 - QĐ1265.109 | 242,500 | 4,000 |
| 110 | PP2300227717 - QĐ1265.110 | 183,200 | 3,000 |
| 111 | PP2300227718 - QĐ1265.111 | 21,000,000 | 315,000 |
| 112 | PP2300227719 - QĐ1265.112 | 14,910,000 | 224,000 |
| 113 | PP2300227720 - QĐ1265.113 | 10,500,000 | 158,000 |
| 114 | PP2300227721 - QĐ1265.114 | 8,480,000 | 128,000 |
| 115 | PP2300227722 - QĐ1265.115 | 89,880,000 | 1,349,000 |
| 116 | PP2300227723 - QĐ1265.116 | 740,000 | 12,000 |
| 117 | PP2300227724 - QĐ1265.117 | 520,660,000 | 7,810,000 |
| 118 | PP2300227725 - QĐ1265.118 | 40,950,000 | 615,000 |
| 119 | PP2300227726 - QĐ1265.119 | 39,795,000 | 597,000 |
| 120 | PP2300227727 - QĐ1265.120 | 25,200,000 | 378,000 |
| 121 | PP2300227728 - QĐ1265.121 | 81,900,000 | 1,229,000 |
| 122 | PP2300227729 - QĐ1265.122 | 18,900,000 | 284,000 |
| 123 | PP2300227730 - QĐ1265.123 | 42,000,000 | 630,000 |
| 124 | PP2300227731 - QĐ1265.124 | 5,670,000 | 86,000 |
| 125 | PP2300227732 - QĐ1265.125 | 18,080,000 | 272,000 |
| 126 | PP2300227733 - QĐ1265.126 | 359,100,000 | 5,387,000 |
QĐ1265.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300227608 |
| Giá từng phần lô | 3,066,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300227609 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300227610 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300227611 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300227612 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300227613 |
| Giá từng phần lô | 40,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300227614 |
| Giá từng phần lô | 7,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300227615 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300227616 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300227617 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300227618 |
| Giá từng phần lô | 29,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300227619 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300227620 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300227621 |
| Giá từng phần lô | 12,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300227622 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300227623 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300227624 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300227625 |
| Giá từng phần lô | 903,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300227626 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300227627 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300227628 |
| Giá từng phần lô | 47,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300227629 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300227630 |
| Giá từng phần lô | 193,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300227631 |
| Giá từng phần lô | 20,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300227632 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300227633 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300227634 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300227635 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300227636 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300227637 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300227638 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300227639 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300227640 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300227641 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300227642 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300227643 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300227644 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300227645 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300227646 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300227647 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300227648 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300227649 |
| Giá từng phần lô | 816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300227650 |
| Giá từng phần lô | 3,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300227651 |
| Giá từng phần lô | 517,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300227652 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300227653 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300227654 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300227655 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300227656 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300227657 |
| Giá từng phần lô | 134,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300227658 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300227659 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300227660 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300227661 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300227662 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300227663 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300227664 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300227665 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300227666 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300227667 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300227668 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300227669 |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300227670 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300227671 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300227672 |
| Giá từng phần lô | 32,886,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300227673 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300227674 |
| Giá từng phần lô | 132,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300227675 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300227676 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300227677 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300227678 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300227679 |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300227680 |
| Giá từng phần lô | 259,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300227681 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300227682 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300227683 |
| Giá từng phần lô | 199,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300227684 |
| Giá từng phần lô | 3,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300227685 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300227686 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300227687 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.81 |
|
| Mã phần lô | PP2300227688 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.82 |
|
| Mã phần lô | PP2300227689 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.83 |
|
| Mã phần lô | PP2300227690 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.84 |
|
| Mã phần lô | PP2300227691 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.85 |
|
| Mã phần lô | PP2300227692 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.86 |
|
| Mã phần lô | PP2300227693 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.87 |
|
| Mã phần lô | PP2300227694 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.88 |
|
| Mã phần lô | PP2300227695 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.89 |
|
| Mã phần lô | PP2300227696 |
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.90 |
|
| Mã phần lô | PP2300227697 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.91 |
|
| Mã phần lô | PP2300227698 |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.92 |
|
| Mã phần lô | PP2300227699 |
| Giá từng phần lô | 66,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.93 |
|
| Mã phần lô | PP2300227700 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.94 |
|
| Mã phần lô | PP2300227701 |
| Giá từng phần lô | 20,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.95 |
|
| Mã phần lô | PP2300227702 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.96 |
|
| Mã phần lô | PP2300227703 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.97 |
|
| Mã phần lô | PP2300227704 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.98 |
|
| Mã phần lô | PP2300227705 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.99 |
|
| Mã phần lô | PP2300227706 |
| Giá từng phần lô | 686,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300227707 |
| Giá từng phần lô | 4,538,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300227708 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300227709 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300227710 |
| Giá từng phần lô | 199,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300227711 |
| Giá từng phần lô | 529,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300227712 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300227713 |
| Giá từng phần lô | 71,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300227714 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300227715 |
| Giá từng phần lô | 61,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300227716 |
| Giá từng phần lô | 242,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300227717 |
| Giá từng phần lô | 183,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300227718 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300227719 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300227720 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300227721 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300227722 |
| Giá từng phần lô | 89,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300227723 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300227724 |
| Giá từng phần lô | 520,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300227725 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300227726 |
| Giá từng phần lô | 39,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300227727 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300227728 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300227729 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300227730 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300227731 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300227732 |
| Giá từng phần lô | 18,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ1265.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300227733 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi