Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300110075-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN NHÂN DÂN 115 |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300061485 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách nhà nước; Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 10, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 397,251,960,659 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5.958.779.427 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 21/07/2023 18:34:00 | 24/07/2023 08:30:00 | 31/07/2023 09:00:00 | Theo Thông báo của hệ thống mạng đấu thầu quốc gia: " THÔNG BÁO QUAN TRỌNG: HỆ THỐNG GẶP SỰ CỐ TRONG 02 NGÀY 20/07/2023-21/07/2023. ĐỂ KHẮC PHỤC HẬU QUẢ, HỆ THỐNG RẤT MONG NHẬN ĐƯỢC SỰ PHỐI HỢP CỦA CHỦ ĐẦU TƯ, BÊN MỜI THẦU, NHÀ THẦU. CHI TIẾT VUI LÒNG KIỂM TRA TRONG EMAIL VÀ HỘP THƯ ĐẾN Ở TRANG CÁ NHÂN TRÊN HỆ THỐNG". Bên mời thầu không thể trả lời làm rõ Hồ sơ mời thầu theo đúng thời gian quy định, vì vậy điều chỉnh thời điểm đóng thầu và mở thầu. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300142157 - 2200400001661.02.01 | 416,560,000 | 6,248,400 |
| 2 | PP2300142158 - 2200460001700.02.01 | 532,000,000 | 7,980,000 |
| 3 | PP2300142159 - 2200450001796.02.01 | 898,275,000 | 13,474,125 |
| 4 | PP2300142160 - 2200470001813.02.01 | 272,000,000 | 4,080,000 |
| 5 | PP2300142161 - 2200460001823.02.01 | 819,000,000 | 12,285,000 |
| 6 | PP2300142162 - 2200460001786.02.01 | 917,775,000 | 13,766,625 |
| 7 | PP2300142163 - 2210610000811.02.01 | 323,200,000 | 4,848,000 |
| 8 | PP2300142164 - 2200420001917.02.01 | 809,236,000 | 12,138,540 |
| 9 | PP2300142165 - 2200410002030.02.01 | 1,080,000,000 | 16,200,000 |
| 10 | PP2300142166 - 2200410001989.02.01 | 208,250,000 | 3,123,750 |
| 11 | PP2300142167 - 2200420002082.02.01 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 12 | PP2300142168 - 2200400002095.02.01 | 129,800,000 | 1,947,000 |
| 13 | PP2300142169 - 2200420002129.02.01 | 465,032,000 | 6,975,480 |
| 14 | PP2300142170 - 2200450002137.02.01 | 672,000,000 | 10,080,000 |
| 15 | PP2300142171 - 2200420029386.02.01 | 1,842,114,560 | 27,631,719 |
| 16 | PP2300142172 - 2200450002410.02.01 | 127,500,000 | 1,912,500 |
| 17 | PP2300142173 - 2200460002523.02.01 | 6,125,000,000 | 91,875,000 |
| 18 | PP2300142174 - 0170960000904.02.01 | 4,080,000,000 | 61,200,000 |
| 19 | PP2300142175 - 2200450002533.02.01 | 8,675,000,000 | 130,125,000 |
| 20 | PP2300142176 - 2200480002541.02.01 | 4,250,000,000 | 63,750,000 |
| 21 | PP2300142177 - 2200440002598.02.01 | 570,900,000 | 8,563,500 |
| 22 | PP2300142178 - 2200420002778.02.01 | 45,012,000 | 675,180 |
| 23 | PP2300142179 - 2200410003068.02.01 | 42,000,000 | 630,000 |
| 24 | PP2300142180 - 2200420003126.02.01 | 119,688,000 | 1,795,320 |
| 25 | PP2300142181 - 2200480003142.02.01 | 997,400,000 | 14,961,000 |
| 26 | PP2300142182 - 2200480003197.02.01 | 561,690,000 | 8,425,350 |
| 27 | PP2300142183 - 2200460003209.02.01 | 393,660,000 | 5,904,900 |
| 28 | PP2300142184 - 2200400003221.02.01 | 1,498,050,000 | 22,470,750 |
| 29 | PP2300142185 - 0180160000437.02.01 | 54,321,000 | 814,815 |
| 30 | PP2300142186 - 2210740000279.02.01 | 45,267,500 | 679,013 |
| 31 | PP2300142187 - 2200410003310.02.01 | 39,000,000 | 585,000 |
| 32 | PP2300142188 - 2200420003577.02.01 | 2,170,000,000 | 32,550,000 |
| 33 | PP2300142189 - 2200440003687.02.01 | 1,432,800,000 | 21,492,000 |
| 34 | PP2300142190 - 2210640001383.02.01 | 72,450,000 | 1,086,750 |
| 35 | PP2300142191 - 2210670001377.02.01 | 57,960,000 | 869,400 |
| 36 | PP2300142192 - 2200420003829.02.01 | 888,705,024 | 13,330,576 |
| 37 | PP2300142193 - 2200420003843.02.01 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 38 | PP2300142194 - 2200480003883.02.01 | 45,000,000 | 675,000 |
| 39 | PP2300142195 - 2200440003977.02.01 | 18,318,000 | 274,770 |
| 40 | PP2300142196 - 2200450004063.02.01 | 65,640,000 | 984,600 |
| 41 | PP2300142197 - 2200410004461.02.01 | 178,860,000 | 2,682,900 |
| 42 | PP2300142198 - 2200410004607.02.01 | 2,900,053,000 | 43,500,795 |
| 43 | PP2300142199 - 2200400004617.02.01 | 1,059,318,750 | 15,889,782 |
| 44 | PP2300142200 - 2210500000358.02.01 | 143,220,000 | 2,148,300 |
| 45 | PP2300142201 - 2200450005343.02.01 | 54,000,000 | 810,000 |
| 46 | PP2300142202 - 2200410005512.02.01 | 4,900,000,000 | 73,500,000 |
| 47 | PP2300142203 - 2200420005533.02.01 | 20,208,000 | 303,120 |
| 48 | PP2300142204 - 2200410005543.02.01 | 24,570,000 | 368,550 |
| 49 | PP2300142205 - 2200420005625.02.01 | 258,150,000 | 3,872,250 |
| 50 | PP2300142206 - 2200440005742.02.01 | 26,250,000 | 393,750 |
| 51 | PP2300142207 - 2200480005788.02.01 | 52,000,000 | 780,000 |
| 52 | PP2300142208 - 2210530000434.02.01 | 768,600,000 | 11,529,000 |
| 53 | PP2300142209 - 2220540000317.02.01 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 54 | PP2300142210 - 2200480006235.02.01 | 255,000,000 | 3,825,000 |
| 55 | PP2300142211 - 2200430006759.02.01 | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 56 | PP2300142212 - 2200440006787.02.01 | 5,580,000,000 | 83,700,000 |
| 57 | PP2300142213 - 2210610001481.02.01 | 831,600,000 | 12,474,000 |
| 58 | PP2300142214 - 2200440029496.02.01 | 489,300,000 | 7,339,500 |
| 59 | PP2300142215 - 2200460007047.02.01 | 3,090,000,000 | 46,350,000 |
| 60 | PP2300142216 - 2200480007164.02.01 | 20,000,000 | 300,000 |
| 61 | PP2300142217 - 2200420007247.02.01 | 346,500,000 | 5,197,500 |
| 62 | PP2300142218 - 2200400007335.02.01 | 94,080,000 | 1,411,200 |
| 63 | PP2300142219 - 2200440007401.02.01 | 4,300,000 | 64,500 |
| 64 | PP2300142220 - 2200410007455.02.01 | 89,900,000 | 1,348,500 |
| 65 | PP2300142221 - 2200470007471.02.01 | 41,599,000 | 623,985 |
| 66 | PP2300142222 - 2200420007513.02.01 | 41,450,000 | 621,750 |
| 67 | PP2300142223 - 2200470007815.02.01 | 288,056,400 | 4,320,846 |
| 68 | PP2300142224 - 2200420007827.02.01 | 397,675,200 | 5,965,128 |
| 69 | PP2300142225 - 2200400008059.02.01 | 109,000,000 | 1,635,000 |
| 70 | PP2300142226 - 2200410008247.02.01 | 9,965,800 | 149,487 |
| 71 | PP2300142227 - 2200470008256.02.01 | 111,938,400 | 1,679,076 |
| 72 | PP2300142228 - 2200480008437.02.01 | 32,205,000 | 483,075 |
| 73 | PP2300142229 - 2200420008442.02.01 | 32,205,000 | 483,075 |
| 74 | PP2300142230 - 2200420008626.02.01 | 405,000,000 | 6,075,000 |
| 75 | PP2300142231 - 2200410008711.02.01 | 44,266,000 | 663,990 |
| 76 | PP2300142232 - 2200420009043.02.01 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 77 | PP2300142233 - 2200400009056.02.01 | 39,900,000 | 598,500 |
| 78 | PP2300142234 - 2200480009069.02.01 | 12,600,000 | 189,000 |
| 79 | PP2300142235 - 2200450009174.02.01 | 27,099,000 | 406,485 |
| 80 | PP2300142236 - 2200480009243.02.01 | 9,800,000 | 147,000 |
| 81 | PP2300142237 - 2200460009331.02.01 | 112,590,000 | 1,688,850 |
| 82 | PP2300142238 - 2200410009350.02.01 | 162,900,000 | 2,443,500 |
| 83 | PP2300142239 - 2210500000693.02.01 | 455,040,000 | 6,825,600 |
| 84 | PP2300142240 - 2200470009451.02.01 | 127,799,600 | 1,916,994 |
| 85 | PP2300142241 - 2210660001417.02.01 | 208,800,000 | 3,132,000 |
| 86 | PP2300142242 - 2220540000539.02.01 | 7,980,000 | 119,700 |
| 87 | PP2300142243 - 2210620001549.02.01 | 567,000,000 | 8,505,000 |
| 88 | PP2300142244 - 2200480029937.02.01 | 25,200,000 | 378,000 |
| 89 | PP2300142245 - 2200480029951.02.01 | 25,200,000 | 378,000 |
| 90 | PP2300142246 - 2200500000250.02.01 | 17,797,500 | 266,963 |
| 91 | PP2300142247 - 2220500000562.02.01 | 5,418,000 | 81,270 |
| 92 | PP2300142248 - 2200440010050.02.01 | 4,900,000,000 | 73,500,000 |
| 93 | PP2300142249 - 2200420010063.02.01 | 2,850,000,000 | 42,750,000 |
| 94 | PP2300142250 - 2200400010106.02.01 | 115,500,000 | 1,732,500 |
| 95 | PP2300142251 - 2210680000827.02.01 | 155,925,000 | 2,338,875 |
| 96 | PP2300142252 - 2210610001283.02.01 | 196,560,000 | 2,948,400 |
| 97 | PP2300142253 - 0180280000041.02.01 | 24,800,000 | 372,000 |
| 98 | PP2300142254 - 0180270000051.02.01 | 65,498,000 | 982,470 |
| 99 | PP2300142255 - 2200400010281.02.01 | 275,226,000 | 4,128,390 |
| 100 | PP2300142256 - 2200440010302.02.01 | 3,924,585,000 | 58,868,775 |
| 101 | PP2300142257 - 2200450010392.02.01 | 1,984,000,000 | 29,760,000 |
| 102 | PP2300142258 - 2200400010564.02.01 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 103 | PP2300142259 - 2200440010586.02.01 | 12,000,000 | 180,000 |
| 104 | PP2300142260 - 2200420010612.02.01 | 143,640,000 | 2,154,600 |
| 105 | PP2300142261 - 2200470010662.02.01 | 417,600,000 | 6,264,000 |
| 106 | PP2300142262 - 2200460010887.02.01 | 405,000,000 | 6,075,000 |
| 107 | PP2300142263 - 2200440010890.02.01 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 108 | PP2300142264 - 2200420010902.02.01 | 15,435,000 | 231,525 |
| 109 | PP2300142265 - 2200440010913.02.01 | 28,297,500 | 424,463 |
| 110 | PP2300142266 - 0170960007842.02.01 | 149,443,500 | 2,241,653 |
| 111 | PP2300142267 - 2220570000639.02.01 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 112 | PP2300142268 - 2200450011238.02.01 | 17,000,000 | 255,000 |
| 113 | PP2300142269 - 2200450011443.02.01 | 21,600,000 | 324,000 |
| 114 | PP2300142270 - 2200440011675.02.01 | 513,450,000 | 7,701,750 |
| 115 | PP2300142271 - 2200430011685.02.01 | 196,560,000 | 2,948,400 |
| 116 | PP2300142272 - 2200470011706.02.01 | 1,872,000,000 | 28,080,000 |
| 117 | PP2300142273 - 2200450011719.02.01 | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 118 | PP2300142274 - 0170930008510.02.01 | 49,649,000 | 744,735 |
| 119 | PP2300142275 - 0170960020506.02.01 | 61,202,400 | 918,036 |
| 120 | PP2300142276 - 2200450027802.02.01 | 1,585,500,000 | 23,782,500 |
| 121 | PP2300142277 - 2200470012116.02.01 | 405,000,000 | 6,075,000 |
| 122 | PP2300142278 - 2200480012298.02.01 | 7,500,000 | 112,500 |
| 123 | PP2300142279 - 2200450012303.02.01 | 1,204,245,000 | 18,063,675 |
| 124 | PP2300142280 - 2220370000020.02.01 | 384,300,000 | 5,764,500 |
| 125 | PP2300142281 - 2200450012549.02.01 | 425,000,000 | 6,375,000 |
| 126 | PP2300142282 - 2200430012552.02.01 | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 127 | PP2300142283 - 2200400029528.02.01 | 215,758,840 | 3,236,383 |
| 128 | PP2300142284 - 2200410013142.02.01 | 3,950,000,000 | 59,250,000 |
| 129 | PP2300142285 - 2200440013235.02.01 | 124,500,000 | 1,867,500 |
| 130 | PP2300142286 - 2200410013357.02.01 | 42,000,000 | 630,000 |
| 131 | PP2300142287 - 2200410013418.02.01 | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 132 | PP2300142288 - 2200430013405.02.01 | 6,640,000,000 | 99,600,000 |
| 133 | PP2300142289 - 0170930009999.02.01 | 234,000,000 | 3,510,000 |
| 134 | PP2300142290 - 0170920010004.02.01 | 89,100,000 | 1,336,500 |
| 135 | PP2300142291 - 2200410013692.02.01 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 136 | PP2300142292 - 2200460013789.02.01 | 24,000,000 | 360,000 |
| 137 | PP2300142293 - 2210540001070.02.01 | 92,280,000 | 1,384,200 |
| 138 | PP2300142294 - 2200480013820.02.01 | 154,000,000 | 2,310,000 |
| 139 | PP2300142295 - 2200430013849.02.01 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 140 | PP2300142296 - 2200440013853.02.01 | 201,600,000 | 3,024,000 |
| 141 | PP2300142297 - 2200470014042.02.01 | 3,040,000 | 45,600 |
| 142 | PP2300142298 - 2200470014103.02.01 | 47,500,000 | 712,500 |
| 143 | PP2300142299 - 2200400014197.02.01 | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 144 | PP2300142300 - 0180120003270.02.01 | 51,000,000 | 765,000 |
| 145 | PP2300142301 - 2200450014802.02.01 | 1,260,000,000 | 18,900,000 |
| 146 | PP2300142302 - 2200450014864.02.01 | 2,620,000,000 | 39,300,000 |
| 147 | PP2300142303 - 2200410014910.02.01 | 22,470,000 | 337,050 |
| 148 | PP2300142304 - 2200450014956.02.01 | 17,490,000 | 262,350 |
| 149 | PP2300142305 - 2200430015126.02.01 | 286,000,000 | 4,290,000 |
| 150 | PP2300142306 - 2200420015143.02.01 | 64,500,000 | 967,500 |
| 151 | PP2300142307 - 2200420015341.02.01 | 240,000,000 | 3,600,000 |
| 152 | PP2300142308 - 2200410015429.02.01 | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 153 | PP2300142309 - 2200430015508.02.01 | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 154 | PP2300142310 - 2200400015514.02.01 | 107,996,400 | 1,619,946 |
| 155 | PP2300142311 - 2200480015527.02.01 | 76,500,000 | 1,147,500 |
| 156 | PP2300142312 - 2200570000273.02.01 | 119,175,000 | 1,787,625 |
| 157 | PP2300142313 - 2200450016219.02.01 | 27,639,000 | 414,585 |
| 158 | PP2300142314 - 2200410016358.02.01 | 1,103,100,000 | 16,546,500 |
| 159 | PP2300142315 - 2200480028770.02.01 | 3,291,750,000 | 49,376,250 |
| 160 | PP2300142316 - 0180130003765.02.01 | 1,695,750,000 | 25,436,250 |
| 161 | PP2300142317 - 2220540000997.02.01 | 11,970,000 | 179,550 |
| 162 | PP2300142318 - 2210670001896.02.01 | 119,437,500 | 1,791,563 |
| 163 | PP2300142319 - 2200410016792.02.01 | 2,280,000,000 | 34,200,000 |
| 164 | PP2300142320 - 2200400016818.02.01 | 277,998,000 | 4,169,970 |
| 165 | PP2300142321 - 2200480017002.02.01 | 177,000,000 | 2,655,000 |
| 166 | PP2300142322 - 2200480017040.02.01 | 247,800,000 | 3,717,000 |
| 167 | PP2300142323 - 2200430017199.02.01 | 167,580,000 | 2,513,700 |
| 168 | PP2300142324 - 2200470017272.02.01 | 25,110,000 | 376,650 |
| 169 | PP2300142325 - 2200450017285.02.01 | 13,000,000,000 | 195,000,000 |
| 170 | PP2300142326 - 2210570001286.02.01 | 4,206,080,000 | 63,091,200 |
| 171 | PP2300142327 - 2210610001504.02.01 | 550,992,000 | 8,264,880 |
| 172 | PP2300142328 - 2210560001906.02.01 | 1,046,904,000 | 15,703,560 |
| 173 | PP2300142329 - 2200460017428.02.01 | 268,500,000 | 4,027,500 |
| 174 | PP2300142330 - 2200420028310.02.01 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 175 | PP2300142331 - 2200470017531.02.01 | 17,598,000 | 263,970 |
| 176 | PP2300142332 - 2200400017624.02.01 | 208,530,000 | 3,127,950 |
| 177 | PP2300142333 - 2200460017770.02.01 | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 178 | PP2300142334 - 2200460017800.02.01 | 346,500,000 | 5,197,500 |
| 179 | PP2300142335 - 2200470017890.02.01 | 920,000,000 | 13,800,000 |
| 180 | PP2300142336 - 2200450017902.02.01 | 3,900,000,000 | 58,500,000 |
| 181 | PP2300142337 - 2200470018125.02.01 | 28,500,000 | 427,500 |
| 182 | PP2300142338 - 2200460018227.02.01 | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 183 | PP2300142339 - 2200460018265.02.01 | 67,500,000 | 1,012,500 |
| 184 | PP2300142340 - 2200410018314.02.01 | 181,500,000 | 2,722,500 |
| 185 | PP2300142341 - 2200410018345.02.01 | 7,260,000 | 108,900 |
| 186 | PP2300142342 - 2200420018434.02.01 | 9,350,000 | 140,250 |
| 187 | PP2300142343 - 2200440018551.02.01 | 558,000,000 | 8,370,000 |
| 188 | PP2300142344 - 2200450018565.02.01 | 414,000,000 | 6,210,000 |
| 189 | PP2300142345 - 2210750000115.02.01 | 1,372,740,000 | 20,591,100 |
| 190 | PP2300142346 - 2200440018582.02.01 | 456,000,000 | 6,840,000 |
| 191 | PP2300142347 - 2200400018614.02.01 | 1,650,000,000 | 24,750,000 |
| 192 | PP2300142348 - 2200470018620.02.01 | 1,500,000,000 | 22,500,000 |
| 193 | PP2300142349 - 2200420018670.02.01 | 419,760,000 | 6,296,400 |
| 194 | PP2300142350 - 2200480018719.02.01 | 527,400,000 | 7,911,000 |
| 195 | PP2300142351 - 2200460018814.02.01 | 360,500,000 | 5,407,500 |
| 196 | PP2300142352 - 2200440018827.02.01 | 1,580,000,000 | 23,700,000 |
| 197 | PP2300142353 - 2200470018972.02.01 | 735,000,000 | 11,025,000 |
| 198 | PP2300142354 - 2200400019055.02.01 | 2,399,200 | 35,988 |
| 199 | PP2300142355 - 2200400019130.02.01 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 200 | PP2300142356 - 2200410019144.02.01 | 22,438,500 | 336,578 |
| 201 | PP2300142357 - 2200410019243.02.01 | 48,384,000 | 725,760 |
| 202 | PP2300142358 - 2200470019405.02.01 | 1,260,000,000 | 18,900,000 |
| 203 | PP2300142359 - 2200440019459.02.01 | 685,150,000 | 10,277,250 |
| 204 | PP2300142360 - 2200450019470.02.01 | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 205 | PP2300142361 - 2200430020052.02.01 | 6,164,000,000 | 92,460,000 |
| 206 | PP2300142362 - 0170950015086.02.01 | 760,500,000 | 11,407,500 |
| 207 | PP2300142363 - 0170930015099.02.01 | 837,375,000 | 12,560,625 |
| 208 | PP2300142364 - 2200440020301.02.01 | 894,000,000 | 13,410,000 |
| 209 | PP2300142365 - 2200420020338.02.01 | 2,635,600,000 | 39,534,000 |
| 210 | PP2300142366 - 2200470020227.02.01 | 292,500,000 | 4,387,500 |
| 211 | PP2300142367 - 2200400020341.02.01 | 556,500,000 | 8,347,500 |
| 212 | PP2300142368 - 2200470020357.02.01 | 400,680,000 | 6,010,200 |
| 213 | PP2300142369 - 2200440020363.02.01 | 30,805,200 | 462,078 |
| 214 | PP2300142370 - 2200480020231.02.01 | 1,283,550,000 | 19,253,250 |
| 215 | PP2300142371 - 2200400020389.02.01 | 7,200,000 | 108,000 |
| 216 | PP2300142372 - 2200440020455.02.01 | 116,700,000 | 1,750,500 |
| 217 | PP2300142373 - 2200440020615.02.01 | 139,200,000 | 2,088,000 |
| 218 | PP2300142374 - 2200450020957.02.01 | 25,620,000 | 384,300 |
| 219 | PP2300142375 - 2200460021319.02.01 | 11,116,700 | 166,751 |
| 220 | PP2300142376 - 2200450021435.02.01 | 1,950,000 | 29,250 |
| 221 | PP2300142377 - 2200420021557.02.01 | 6,000,000 | 90,000 |
| 222 | PP2300142378 - 2200420021618.02.01 | 954,000,000 | 14,310,000 |
| 223 | PP2300142379 - 2200440021605.02.01 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 224 | PP2300142380 - 2200460021692.02.01 | 3,780,000,000 | 56,700,000 |
| 225 | PP2300142381 - 0170980016350.02.01 | 2,412,000,000 | 36,180,000 |
| 226 | PP2300142382 - 0170930016362.02.01 | 80,500,000 | 1,207,500 |
| 227 | PP2300142383 - 2200410022212.02.01 | 237,600,000 | 3,564,000 |
| 228 | PP2300142384 - 2200450022234.02.01 | 27,500,000 | 412,500 |
| 229 | PP2300142385 - 2200470022283.02.01 | 1,088,015,750 | 16,320,237 |
| 230 | PP2300142386 - 2200470022306.02.01 | 414,018,750 | 6,210,282 |
| 231 | PP2300142387 - 2200410022533.02.01 | 135,600,000 | 2,034,000 |
| 232 | PP2300142388 - 2200410022595.02.01 | 15,300,000 | 229,500 |
| 233 | PP2300142389 - 2200450022784.02.01 | 278,090,000 | 4,171,350 |
| 234 | PP2300142390 - 2200460022941.02.01 | 116,046,000 | 1,740,690 |
| 235 | PP2300142391 - 2200410023080.02.01 | 92,500,000 | 1,387,500 |
| 236 | PP2300142392 - 2200480023126.02.01 | 42,735,000 | 641,025 |
| 237 | PP2300142393 - 2200470023204.02.01 | 391,000,000 | 5,865,000 |
| 238 | PP2300142394 - 2200410023271.02.01 | 948,000,000 | 14,220,000 |
| 239 | PP2300142395 - 2200470023389.02.01 | 20,112,000 | 301,680 |
| 240 | PP2300142396 - 2200410023431.02.01 | 533,000,000 | 7,995,000 |
| 241 | PP2300142397 - 2200440023531.02.01 | 224,910,000 | 3,373,650 |
| 242 | PP2300142398 - 2200410023561.02.01 | 44,999,900 | 674,999 |
| 243 | PP2300142399 - 2200410023745.02.01 | 27,930,000 | 418,950 |
| 244 | PP2300142400 - 2200400023809.02.01 | 337,500,000 | 5,062,500 |
| 245 | PP2300142401 - 2200480023843.02.01 | 624,000,000 | 9,360,000 |
| 246 | PP2300142402 - 2200440024040.02.01 | 46,953,600 | 704,304 |
| 247 | PP2300142403 - 2200410024131.02.01 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 248 | PP2300142404 - 0170960018220.02.01 | 1,575,000,000 | 23,625,000 |
| 249 | PP2300142405 - 2200450024313.02.01 | 882,300,000 | 13,234,500 |
| 250 | PP2300142406 - 2200480024420.02.01 | 3,947,811,000 | 59,217,165 |
| 251 | PP2300142407 - 2200470024447.02.01 | 7,096,700 | 106,451 |
| 252 | PP2300142408 - 2200450024597.02.01 | 61,896,000 | 928,440 |
| 253 | PP2300142409 - 2200430024623.02.01 | 58,800,000 | 882,000 |
| 254 | PP2300142410 - 2200430024739.02.01 | 2,532,000 | 37,980 |
| 255 | PP2300142411 - 2200400024769.02.01 | 127,350,000 | 1,910,250 |
| 256 | PP2300142412 - 2200470024775.02.01 | 134,250,000 | 2,013,750 |
| 257 | PP2300142413 - 2200470024836.02.01 | 40,005,000 | 600,075 |
| 258 | PP2300142414 - 2200450024955.02.01 | 2,494,950 | 37,425 |
| 259 | PP2300142415 - 2200470024942.02.01 | 61,486,600 | 922,299 |
| 260 | PP2300142416 - 2200440024972.02.01 | 67,481,400 | 1,012,221 |
| 261 | PP2300142417 - 2200420024985.02.01 | 1,557,209,700 | 23,358,146 |
| 262 | PP2300142418 - 2200460025072.02.01 | 32,000,000 | 480,000 |
| 263 | PP2300142419 - 2200480025083.02.01 | 1,117,200 | 16,758 |
| 264 | PP2300142420 - 2200480025182.02.01 | 413,059,920 | 6,195,899 |
| 265 | PP2300142421 - 2200440025191.02.01 | 660,827,895 | 9,912,419 |
| 266 | PP2300142422 - 2200450025211.02.01 | 19,200,000 | 288,000 |
| 267 | PP2300142423 - 2221000001172.02.01 | 270,500,000 | 4,057,500 |
| 268 | PP2300142424 - 2200480025465.02.01 | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 269 | PP2300142425 - 2200420025470.02.01 | 76,709,970 | 1,150,650 |
| 270 | PP2300142426 - 2200400025759.02.01 | 607,145,000 | 9,107,175 |
| 271 | PP2300142427 - 2200400025841.02.01 | 1,440,000,000 | 21,600,000 |
| 272 | PP2300142428 - 2200420025890.02.01 | 430,500,000 | 6,457,500 |
| 273 | PP2300142429 - 2200400027036.02.01 | 147,000,000 | 2,205,000 |
| 274 | PP2300142430 - 2200400027043.02.01 | 2,028,446,700 | 30,426,701 |
| 275 | PP2300142431 - 2200470001585.02.02 | 66,000,000 | 990,000 |
| 276 | PP2300142432 - 2200410001606.02.02 | 264,600,000 | 3,969,000 |
| 277 | PP2300142433 - 2200410001651.02.02 | 48,750,000 | 731,250 |
| 278 | PP2300142434 - 2200400001661.02.02 | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 279 | PP2300142435 - 2200460001700.02.02 | 236,800,000 | 3,552,000 |
| 280 | PP2300142436 - 2200460001786.02.02 | 299,400,000 | 4,491,000 |
| 281 | PP2300142437 - 2200410001989.02.02 | 235,200,000 | 3,528,000 |
| 282 | PP2300142438 - 2200400002040.02.02 | 462,000,000 | 6,930,000 |
| 283 | PP2300142439 - 2200420002082.02.02 | 91,500,000 | 1,372,500 |
| 284 | PP2300142440 - 2200400002095.02.02 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 285 | PP2300142441 - 2200420002563.02.02 | 22,900,000 | 343,500 |
| 286 | PP2300142442 - 2200470002612.02.02 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 287 | PP2300142443 - 2200420002822.02.02 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 288 | PP2300142444 - 2200420003058.02.02 | 28,900,000 | 433,500 |
| 289 | PP2300142445 - 2200410003068.02.02 | 66,000,000 | 990,000 |
| 290 | PP2300142446 - 0170940001372.02.02 | 36,000,000 | 540,000 |
| 291 | PP2300142447 - 2200420003577.02.02 | 673,470,000 | 10,102,050 |
| 292 | PP2300142448 - 2200480003883.02.02 | 25,523,000 | 382,845 |
| 293 | PP2300142449 - 2200420004451.02.02 | 51,000,000 | 765,000 |
| 294 | PP2300142450 - 2200410004461.02.02 | 59,000,000 | 885,000 |
| 295 | PP2300142451 - 2200450004759.02.02 | 339,750,000 | 5,096,250 |
| 296 | PP2300142452 - 2200430005301.02.02 | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 297 | PP2300142453 - 2200440005599.02.02 | 40,500,000 | 607,500 |
| 298 | PP2300142454 - 2200480005795.02.02 | 74,970,000 | 1,124,550 |
| 299 | PP2300142455 - 2210530000434.02. | 79,500,000 | 1,192,500 |
| 300 | PP2300142456 - 2200400006260.02.02 | 5,970,000 | 89,550 |
| 301 | PP2300142457 - 2200480006297.02.02 | 54,000,000 | 810,000 |
| 302 | PP2300142458 - 2200470006306.02.02 | 806,400,000 | 12,096,000 |
| 303 | PP2300142459 - 2200410006311.02.02 | 224,000,000 | 3,360,000 |
| 304 | PP2300142460 - 2200460006705.02.02 | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 305 | PP2300142461 - 2200430006759.02.02 | 1,800,000,000 | 27,000,000 |
| 306 | PP2300142462 - 2200470006764.02.02 | 3,576,000,000 | 53,640,000 |
| 307 | PP2300142463 - 0170980004111.02.02 | 3,200,000,000 | 48,000,000 |
| 308 | PP2300142464 - 2200450006777.02.02 | 3,825,000,000 | 57,375,000 |
| 309 | PP2300142465 - 2200440006787.02.02 | 1,125,000,000 | 16,875,000 |
| 310 | PP2300142466 - 2200410006885.02.02 | 20,400,000 | 306,000 |
| 311 | PP2300142467 - 2200460007047.02.02 | 629,370,000 | 9,440,550 |
| 312 | PP2300142468 - 2200480007126.02.02 | 13,500,000 | 202,500 |
| 313 | PP2300142469 - 2200480007164.02.02 | 7,780,000 | 116,700 |
| 314 | PP2300142470 - 2200470007471.02.02 | 85,000,000 | 1,275,000 |
| 315 | PP2300142471 - 2200420008084.02.02 | 3,016,000,000 | 45,240,000 |
| 316 | PP2300142472 - 2200420009043.02.02 | 33,000,000 | 495,000 |
| 317 | PP2300142473 - 2200470009291.02.02 | 25,000,000 | 375,000 |
| 318 | PP2300142474 - 2200410009350.02.02 | 688,800,000 | 10,332,000 |
| 319 | PP2300142475 - 2200450009495.02.02 | 3,000,000 | 45,000 |
| 320 | PP2300142476 - 2210610001528.02.02 | 380,000,000 | 5,700,000 |
| 321 | PP2300142477 - 2200460009690.02.02 | 20,800,000 | 312,000 |
| 322 | PP2300142478 - 2200440009702.02.02 | 28,350,000 | 425,250 |
| 323 | PP2300142479 - 2200410009794.02.02 | 6,254,240,000 | 93,813,600 |
| 324 | PP2300142480 - 2200400009803.02.02 | 1,792,450,000 | 26,886,750 |
| 325 | PP2300142481 - 2200470009819.02.02 | 6,254,240,000 | 93,813,600 |
| 326 | PP2300142482 - 2200420009821.02.02 | 1,922,400,000 | 28,836,000 |
| 327 | PP2300142483 - 2200410009831.02.02 | 422,161,200 | 6,332,418 |
| 328 | PP2300142484 - 2200400009865.02.02 | 345,000,000 | 5,175,000 |
| 329 | PP2300142485 - 2200460009881.02.02 | 26,700,000 | 400,500 |
| 330 | PP2300142486 - 2200440010050.02.02 | 2,100,000,000 | 31,500,000 |
| 331 | PP2300142487 - 2200460010078.02.02 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 332 | PP2300142488 - 2200480010089.02.02 | 40,680,000 | 610,200 |
| 333 | PP2300142489 - 2200450010255.02.02 | 369,978,000 | 5,549,670 |
| 334 | PP2300142490 - 2200670000012.02.02 | 6,570,000,000 | 98,550,000 |
| 335 | PP2300142491 - 2200420010643.02.02 | 41,900,000 | 628,500 |
| 336 | PP2300142492 - 2200400010793.02.02 | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 337 | PP2300142493 - 2200440010807.02.02 | 178,500,000 | 2,677,500 |
| 338 | PP2300142494 - 2200440010821.02.02 | 31,500,000 | 472,500 |
| 339 | PP2300142495 - 2200460010856.02.02 | 40,685,400 | 610,281 |
| 340 | PP2300142496 - 2200460010887.02.02 | 259,980,000 | 3,899,700 |
| 341 | PP2300142497 - 2200470010983.02.02 | 25,800,000 | 387,000 |
| 342 | PP2300142498 - 2200460010993.02.02 | 8,400,000 | 126,000 |
| 343 | PP2300142499 - 2200410011018.02.02 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 344 | PP2300142500 - 2200430011159.02.02 | 55,000,000 | 825,000 |
| 345 | PP2300142501 - 2200450011238.02.02 | 6,250,000 | 93,750 |
| 346 | PP2300142502 - 2200480011260.02.02 | 40,014,000 | 600,210 |
| 347 | PP2300142503 - 2200400011639.02.02 | 133,500,000 | 2,002,500 |
| 348 | PP2300142504 - 2200400011806.02.02 | 150,800,000 | 2,262,000 |
| 349 | PP2300142505 - 2200440012825.02.02 | 188,160,000 | 2,822,400 |
| 350 | PP2300142506 - 2200470013069.02.02 | 184,900,000 | 2,773,500 |
| 351 | PP2300142507 - 2200410013142.02.02 | 1,455,000,000 | 21,825,000 |
| 352 | PP2300142508 - 2200450013614.02.02 | 88,830,000 | 1,332,450 |
| 353 | PP2300142509 - 2200410013715.02.02 | 114,885,000 | 1,723,275 |
| 354 | PP2300142510 - 2200450013775.02.02 | 114,000,000 | 1,710,000 |
| 355 | PP2300142511 - 2210540001070.02.02 | 39,200,000 | 588,000 |
| 356 | PP2300142512 - 2210580001085.02.02 | 130,410,000 | 1,956,150 |
| 357 | PP2300142513 - 2200400014432.02.02 | 22,000,000 | 330,000 |
| 358 | PP2300142514 - 2200450014512.02.02 | 27,000,000 | 405,000 |
| 359 | PP2300142515 - 2200450014864.02. | 5,000,000,000 | 75,000,000 |
| 360 | PP2300142516 - 2200430015126.02.02 | 147,600,000 | 2,214,000 |
| 361 | PP2300142517 - 2200460015783.02.02 | 165,900,000 | 2,488,500 |
| 362 | PP2300142518 - 2200450016257.02.02 | 24,000,000 | 360,000 |
| 363 | PP2300142519 - 2200450016929.02.02 | 21,750,000 | 326,250 |
| 364 | PP2300142520 - 2200480017132.02.02 | 3,234,000 | 48,510 |
| 365 | PP2300142521 - 2200460017299.02.02 | 31,762,500 | 476,438 |
| 366 | PP2300142522 - 2210570001279.02.02 | 928,000,000 | 13,920,000 |
| 367 | PP2300142523 - 2200400018300.02.02 | 315,000,000 | 4,725,000 |
| 368 | PP2300142524 - 2200400019130.02.02 | 48,950,000 | 734,250 |
| 369 | PP2300142525 - 2200460019200.02.02 | 4,494,000 | 67,410 |
| 370 | PP2300142526 - 0170950015086.02.02 | 136,363,500 | 2,045,453 |
| 371 | PP2300142527 - 0170930015099.02.02 | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 372 | PP2300142528 - 2200400020570.02.02 | 55,000,000 | 825,000 |
| 373 | PP2300142529 - 2200450020667.02.02 | 347,500,000 | 5,212,500 |
| 374 | PP2300142530 - 2200400020921.02.02 | 309,750,000 | 4,646,250 |
| 375 | PP2300142531 - 2200410021192.02.02 | 48,600,000 | 729,000 |
| 376 | PP2300142532 - 2200420021403.02.02 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 377 | PP2300142533 - 2200460021739.02.02 | 89,000,000 | 1,335,000 |
| 378 | PP2300142534 - 0170980016350.02.02 | 575,000,000 | 8,625,000 |
| 379 | PP2300142535 - 2200400021980.02.02 | 100,350,000 | 1,505,250 |
| 380 | PP2300142536 - 2200460022378.02.02 | 395,100,000 | 5,926,500 |
| 381 | PP2300142537 - 2200480022549.02.02 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 382 | PP2300142538 - 2200400022550.02.02 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 383 | PP2300142539 - 2200450022562.02.02 | 12,000,000 | 180,000 |
| 384 | PP2300142540 - 2200410022595.02.02 | 10,175,800 | 152,637 |
| 385 | PP2300142541 - 2200420027146.02.02 | 1,450,000 | 21,750 |
| 386 | PP2300142542 - 2200430023480.02.02 | 36,180,000 | 542,700 |
| 387 | PP2300142543 - 2200460023726.02.02 | 13,930,000 | 208,950 |
| 388 | PP2300142544 - 2200480023751.02.02 | 630,000,000 | 9,450,000 |
| 389 | PP2300142545 - 2200410024001.02.02 | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 390 | PP2300142546 - 2200430024197.02.02 | 592,500,000 | 8,887,500 |
| 391 | PP2300142547 - 2200450024207.02.02 | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 392 | PP2300142548 - 2200420024725.02.02 | 1,650,000,000 | 24,750,000 |
| 393 | PP2300142549 - 2200400024882.02.02 | 51,786,000 | 776,790 |
| 394 | PP2300142550 - 2200430025156.02.02 | 3,599,946,000 | 53,999,190 |
| 395 | PP2300142551 - 2200400025162.02.02 | 1,632,000,000 | 24,480,000 |
| 396 | PP2300142552 - 2200460025614.02.02 | 67,000,000 | 1,005,000 |
| 397 | PP2300142553 - 2200470025864.02.02 | 58,050,000 | 870,750 |
| 398 | PP2300142554 - 2200440025870.02.02 | 86,100,000 | 1,291,500 |
| 399 | PP2300142555 - 2200420025890.02.02 | 830,550,000 | 12,458,250 |
| 400 | PP2300142556 - 2200450026539.02.02 | 25,200,000 | 378,000 |
| 401 | PP2300142557 - 2200410026838.02.02 | 4,800,000 | 72,000 |
| 402 | PP2300142558 - 2200400027036.02.02 | 113,400,000 | 1,701,000 |
| 403 | PP2300142559 - 2200400027043.02.02 | 495,000,000 | 7,425,000 |
| 404 | PP2300142560 - 2200470002612.02.03 | 142,000,000 | 2,130,000 |
| 405 | PP2300142561 - 0170920001620.02.03 | 570,000,000 | 8,550,000 |
| 406 | PP2300142562 - 2200450003837.02.03 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 407 | PP2300142563 - 2200450004759.02.03 | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 408 | PP2300142564 - 2200440004769.02.03 | 92,610,000 | 1,389,150 |
| 409 | PP2300142565 - 0170950004783.02.03 | 19,560,000 | 293,400 |
| 410 | PP2300142566 - 2200480009281.02.03 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 411 | PP2300142567 - 2200470010389.02.03 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 412 | PP2300142568 - 2200400010793.02.03 | 1,341,900,000 | 20,128,500 |
| 413 | PP2300142569 - 2200410013197.02.03 | 1,200,000 | 18,000 |
| 414 | PP2300142570 - 2200410013579.02.03 | 207,000,000 | 3,105,000 |
| 415 | PP2300142571 - 2200410013715.02.03 | 76,590,000 | 1,148,850 |
| 416 | PP2300142572 - 2200440013853.02.03 | 134,400,000 | 2,016,000 |
| 417 | PP2300142573 - 2200470015384.02.03 | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 418 | PP2300142574 - 2200430015393.02.03 | 519,400,000 | 7,791,000 |
| 419 | PP2300142575 - 2200480016302.02.03 | 249,400,000 | 3,741,000 |
| 420 | PP2300142576 - 2200470016312.02.03 | 408,000,000 | 6,120,000 |
| 421 | PP2300142577 - 2200430016321.02.03 | 359,100,000 | 5,386,500 |
| 422 | PP2300142578 - 2200410016334.02.03 | 179,550,000 | 2,693,250 |
| 423 | PP2300142579 - 2200410016358.02.03 | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 424 | PP2300142580 - 2200420028341.02.03 | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 425 | PP2300142581 - 2200450019982.02.03 | 277,500,000 | 4,162,500 |
| 426 | PP2300142582 - 0170930016362.02.03 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 427 | PP2300142583 - 2200400021980.02.03 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 428 | PP2300142584 - 0170980016763.02.03 | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 429 | PP2300142585 - 0170960016783.02.03 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 430 | PP2300142586 - 2200410024131.02.03 | 51,000,000 | 765,000 |
| 431 | PP2300142587 - 2200440025443.02.03 | 10,710,000 | 160,650 |
| 432 | PP2300142588 - 2200410025824.02.03 | 59,850,000 | 897,750 |
| 433 | PP2300142589 - 2200400025841.02.03 | 2,034,000,000 | 30,510,000 |
| 434 | PP2300142590 - 2200440025870.02.03 | 144,000,000 | 2,160,000 |
| 435 | PP2300142591 - 2200480001544.02.04 | 41,650,000 | 624,750 |
| 436 | PP2300142592 - 2200450001550.02.04 | 4,010,000 | 60,150 |
| 437 | PP2300142593 - 2200480001575.02.04 | 87,430,000 | 1,311,450 |
| 438 | PP2300142594 - 2200470001585.02.04 | 14,490,000 | 217,350 |
| 439 | PP2300142595 - 2200410001651.02.04 | 65,700,000 | 985,500 |
| 440 | PP2300142596 - 2200400001661.02.04 | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 441 | PP2300142597 - 2200460001700.02.04 | 367,200,000 | 5,508,000 |
| 442 | PP2300142598 - 2200470001813.02.04 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 443 | PP2300142599 - 2200460001823.02.04 | 131,600,000 | 1,974,000 |
| 444 | PP2300142600 - 2200450002410.02.04 | 159,600,000 | 2,394,000 |
| 445 | PP2300142601 - 2200420002563.02.04 | 18,800,000 | 282,000 |
| 446 | PP2300142602 - 2200440002598.02.04 | 148,000,000 | 2,220,000 |
| 447 | PP2300142603 - 2200470002612.02.04 | 137,000,000 | 2,055,000 |
| 448 | PP2300142604 - 2200410002627.02.04 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 449 | PP2300142605 - 2200420002778.02.04 | 38,600,000 | 579,000 |
| 450 | PP2300142606 - 2200420002822.02.04 | 48,300,000 | 724,500 |
| 451 | PP2300142607 - 2200400002897.02.04 | 1,890,000 | 28,350 |
| 452 | PP2300142608 - 2200440003007.02.04 | 48,000,000 | 720,000 |
| 453 | PP2300142609 - 2200410003068.02.04 | 11,250,000 | 168,750 |
| 454 | PP2300142610 - 2200480003234.02.04 | 42,000,000 | 630,000 |
| 455 | PP2300142611 - 2220510000187.02.04 | 23,900,000 | 358,500 |
| 456 | PP2300142612 - 2200410003310.02.04 | 74,092,200 | 1,111,383 |
| 457 | PP2300142613 - 0170920001620.02.04 | 382,500,000 | 5,737,500 |
| 458 | PP2300142614 - 2200410003587.02.04 | 1,375,000,000 | 20,625,000 |
| 459 | PP2300142615 - 2200470003626.02.04 | 29,820,000 | 447,300 |
| 460 | PP2300142616 - 2200450003837.02.04 | 74,400,000 | 1,116,000 |
| 461 | PP2300142617 - 2200420003843.02.04 | 32,550,000 | 488,250 |
| 462 | PP2300142618 - 2200420003904.02.04 | 4,600,000 | 69,000 |
| 463 | PP2300142619 - 2200480003937.02.04 | 9,864,000 | 147,960 |
| 464 | PP2300142620 - 2200440003977.02.04 | 70,000,000 | 1,050,000 |
| 465 | PP2300142621 - 2200450004063.02.04 | 54,600,000 | 819,000 |
| 466 | PP2300142622 - 2200400004075.02.04 | 157,500,000 | 2,362,500 |
| 467 | PP2300142623 - 2200450004124.02.04 | 31,500,000 | 472,500 |
| 468 | PP2300142624 - 2200460004176.02.04 | 5,040,000 | 75,600 |
| 469 | PP2300142625 - 2200430004311.02.04 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 470 | PP2300142626 - 2200470004418.02.04 | 840,000 | 12,600 |
| 471 | PP2300142627 - 2200420004451.02.04 | 16,000,000 | 240,000 |
| 472 | PP2300142628 - 2200410004461.02.04 | 7,560,000 | 113,400 |
| 473 | PP2300142629 - 2200460004633.02.04 | 64,170,000 | 962,550 |
| 474 | PP2300142630 - 2200450004698.02.04 | 39,500,000 | 592,500 |
| 475 | PP2300142631 - 2200400004709.02.04 | 55,000,000 | 825,000 |
| 476 | PP2300142632 - 2200440004769.02.04 | 32,340,000 | 485,100 |
| 477 | PP2300142633 - 2200420004802.02.04 | 12,600,000 | 189,000 |
| 478 | PP2300142634 - 2200480005030.02.04 | 689,370,000 | 10,340,550 |
| 479 | PP2300142635 - 2200480005061.02.04 | 27,000,000 | 405,000 |
| 480 | PP2300142636 - 2200440005292.02.04 | 160,650,000 | 2,409,750 |
| 481 | PP2300142637 - 2200450005343.02.04 | 336,000,000 | 5,040,000 |
| 482 | PP2300142638 - 2200400005355.02.04 | 348,000,000 | 5,220,000 |
| 483 | PP2300142639 - 2200420005502.02.04 | 1,150,000 | 17,250 |
| 484 | PP2300142640 - 2200420005533.02.04 | 21,315,000 | 319,725 |
| 485 | PP2300142641 - 2200410005543.02.04 | 17,220,000 | 258,300 |
| 486 | PP2300142642 - 2200420005625.02.04 | 227,850,000 | 3,417,750 |
| 487 | PP2300142643 - 2200450005664.02.04 | 27,000,000 | 405,000 |
| 488 | PP2300142644 - 2200470005729.02.04 | 12,000,000 | 180,000 |
| 489 | PP2300142645 - 2200440005742.02.04 | 97,500,000 | 1,462,500 |
| 490 | PP2300142646 - 2200480005795.02.04 | 15,000,000 | 225,000 |
| 491 | PP2300142647 - 0170920003495.02.04 | 3,150,000 | 47,250 |
| 492 | PP2300142648 - 2200430006155.02.04 | 9,450,000 | 141,750 |
| 493 | PP2300142649 - 2200480006297.02.04 | 45,600,000 | 684,000 |
| 494 | PP2300142650 - 2200430006384.02.04 | 31,460,000 | 471,900 |
| 495 | PP2300142651 - 0170950004141.02.04 | 11,960,000 | 179,400 |
| 496 | PP2300142652 - 2200460006859.02.04 | 31,050,000 | 465,750 |
| 497 | PP2300142653 - 2200410006885.02.04 | 4,884,000 | 73,260 |
| 498 | PP2300142654 - 0170910004297.02.04 | 119,880,000 | 1,798,200 |
| 499 | PP2300142655 - 0170940004304.02.04 | 119,700,000 | 1,795,500 |
| 500 | PP2300142656 - 0170960004360.02.04 | 197,820,000 | 2,967,300 |
| 501 | PP2300142657 - 0170980004463.02.04 | 162,000,000 | 2,430,000 |
| 502 | PP2300142658 - 2200480007126.02.04 | 11,820,000 | 177,300 |
| 503 | PP2300142659 - 2200480007164.02.04 | 5,800,000 | 87,000 |
| 504 | PP2300142660 - 2200450007231.02.04 | 792,000 | 11,880 |
| 505 | PP2300142661 - 2200430007312.02.04 | 19,140,000 | 287,100 |
| 506 | PP2300142662 - 2200400007335.02.04 | 122,700,000 | 1,840,500 |
| 507 | PP2300142663 - 2200440007371.02.04 | 882,000 | 13,230 |
| 508 | PP2300142664 - 2200400007434.02.04 | 1,560,000,000 | 23,400,000 |
| 509 | PP2300142665 - 0170910005065.02.04 | 299,500,000 | 4,492,500 |
| 510 | PP2300142666 - 2200400008011.02.04 | 6,800,000 | 102,000 |
| 511 | PP2300142667 - 2200400008042.02.04 | 16,800,000 | 252,000 |
| 512 | PP2300142668 - 2200400008059.02.04 | 21,000,000 | 315,000 |
| 513 | PP2300142669 - 2200420008084.02.04 | 6,195,000,000 | 92,925,000 |
| 514 | PP2300142670 - 2200420008114.02.04 | 4,750,000,000 | 71,250,000 |
| 515 | PP2300142671 - 2200420008138.02.04 | 3,899,700,000 | 58,495,500 |
| 516 | PP2300142672 - 2200440008156.02.04 | 123,874,800 | 1,858,122 |
| 517 | PP2300142673 - 2200410008162.02.04 | 175,980,000 | 2,639,700 |
| 518 | PP2300142674 - 2200430008739.02.04 | 417,000 | 6,255 |
| 519 | PP2300142675 - 2200420008749.02.04 | 11,340,000 | 170,100 |
| 520 | PP2300142676 - 2200400008981.02.04 | 9,750,000 | 146,250 |
| 521 | PP2300142677 - 2200480009021.02.04 | 11,550,000 | 173,250 |
| 522 | PP2300142678 - 2200420009043.02.04 | 12,900,000 | 193,500 |
| 523 | PP2300142679 - 2200400009056.02.04 | 26,880,000 | 403,200 |
| 524 | PP2300142680 - 2200480009069.02.04 | 4,800,000 | 72,000 |
| 525 | PP2300142681 - 2200400009230.02.04 | 39,000,000 | 585,000 |
| 526 | PP2300142682 - 2200480009243.02.04 | 6,400,000 | 96,000 |
| 527 | PP2300142683 - 2200480009281.02.04 | 42,840,000 | 642,600 |
| 528 | PP2300142684 - 2200470009291.02.04 | 22,100,000 | 331,500 |
| 529 | PP2300142685 - 2200460009331.02.04 | 48,000,000 | 720,000 |
| 530 | PP2300142686 - 2200410009350.02.04 | 606,000,000 | 9,090,000 |
| 531 | PP2300142687 - 2200400009360.02.04 | 1,160,000 | 17,400 |
| 532 | PP2300142688 - 2220550000529.02.04 | 510,000,000 | 7,650,000 |
| 533 | PP2300142689 - 2200450009495.02.04 | 1,240,000 | 18,600 |
| 534 | PP2300142690 - 2200470009567.02.04 | 4,500,000 | 67,500 |
| 535 | PP2300142691 - 2200460009577.02.04 | 1,950,000 | 29,250 |
| 536 | PP2300142692 - 2200470009635.02.04 | 185,400,000 | 2,781,000 |
| 537 | PP2300142693 - 2200450009648.02.04 | 172,050,000 | 2,580,750 |
| 538 | PP2300142694 - 2200470009680.02.04 | 22,320,000 | 334,800 |
| 539 | PP2300142695 - 2200460009690.02.04 | 20,240,000 | 303,600 |
| 540 | PP2300142696 - 2200410009794.02.04 | 5,985,000,000 | 89,775,000 |
| 541 | PP2300142697 - 2200470009819.02.04 | 6,700,000,000 | 100,500,000 |
| 542 | PP2300142698 - 2200410009831.02.04 | 402,000,000 | 6,030,000 |
| 543 | PP2300142699 - 2200400009865.02.04 | 468,000,000 | 7,020,000 |
| 544 | PP2300142700 - 2220500000555.02.04 | 1,345,000 | 20,175 |
| 545 | PP2300142701 - 2200460010078.02.04 | 55,800,000 | 837,000 |
| 546 | PP2300142702 - 2200480010089.02.04 | 58,800,000 | 882,000 |
| 547 | PP2300142703 - 0180280000041.02.04 | 24,759,000 | 371,385 |
| 548 | PP2300142704 - 2200410010158.02.04 | 60,000,000 | 900,000 |
| 549 | PP2300142705 - 2200480029746.02.04 | 385,500,000 | 5,782,500 |
| 550 | PP2300142706 - 2200420010179.02.04 | 4,160,000,000 | 62,400,000 |
| 551 | PP2300142707 - 2200450010255.02.04 | 264,000,000 | 3,960,000 |
| 552 | PP2300142708 - 2200420010278.02.04 | 6,212,500,000 | 93,187,500 |
| 553 | PP2300142709 - 2200440010364.02.04 | 31,920,000 | 478,800 |
| 554 | PP2300142710 - 2200480010379.02.04 | 134,850,000 | 2,022,750 |
| 555 | PP2300142711 - 2200440010586.02.04 | 17,850,000 | 267,750 |
| 556 | PP2300142712 - 2200420010612.02.04 | 111,872,000 | 1,678,080 |
| 557 | PP2300142713 - 2200430010633.02.04 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 558 | PP2300142714 - 2200420010643.02.04 | 11,475,000 | 172,125 |
| 559 | PP2300142715 - 2200440010807.02.04 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 560 | PP2300142716 - 2200460010818.02.04 | 11,600,000 | 174,000 |
| 561 | PP2300142717 - 2200460010993.02.04 | 5,040,000 | 75,600 |
| 562 | PP2300142718 - 2200410011018.02.04 | 58,800,000 | 882,000 |
| 563 | PP2300142719 - 2200430011159.02.04 | 19,845,000 | 297,675 |
| 564 | PP2300142720 - 2200480011222.02.04 | 3,948,000 | 59,220 |
| 565 | PP2300142721 - 2200450011238.02.04 | 3,500,000 | 52,500 |
| 566 | PP2300142722 - 2200440011361.02.04 | 4,245,000 | 63,675 |
| 567 | PP2300142723 - 2200460030236.02.04 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 568 | PP2300142724 - 2200400011639.02.04 | 136,080,000 | 2,041,200 |
| 569 | PP2300142725 - 2200410011735.02.04 | 19,950,000 | 299,250 |
| 570 | PP2300142726 - 2200480011765.02.04 | 31,000,000 | 465,000 |
| 571 | PP2300142727 - 2200430011784.02.04 | 36,499,050 | 547,486 |
| 572 | PP2300142728 - 2200440029755.02.04 | 215,000,000 | 3,225,000 |
| 573 | PP2300142729 - 0170930008510.02.04 | 34,498,800 | 517,482 |
| 574 | PP2300142730 - 0170960020506.02.04 | 53,995,200 | 809,928 |
| 575 | PP2300142731 - 2220500000692.02.04 | 137,500,000 | 2,062,500 |
| 576 | PP2300142732 - 0170900008649.02.04 | 214,200,000 | 3,213,000 |
| 577 | PP2300142733 - 2200400012100.02.04 | 24,937,500 | 374,063 |
| 578 | PP2300142734 - 2200470012116.02.04 | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 579 | PP2300142735 - 2200430012156.02.04 | 76,860,000 | 1,152,900 |
| 580 | PP2300142736 - 2200410012169.02.04 | 9,450,000 | 141,750 |
| 581 | PP2300142737 - 2200450012204.02.04 | 10,762,500 | 161,438 |
| 582 | PP2300142738 - 2200430012217.02.04 | 28,140,000 | 422,100 |
| 583 | PP2300142739 - 2200430012439.02.04 | 168,000,000 | 2,520,000 |
| 584 | PP2300142740 - 2200430012453.02.04 | 231,000 | 3,465 |
| 585 | PP2300142741 - 2200410012466.02.04 | 248,000 | 3,720 |
| 586 | PP2300142742 - 2200430012712.02.04 | 16,926,000 | 253,890 |
| 587 | PP2300142743 - 2200440012726.02.04 | 454,734,000 | 6,821,010 |
| 588 | PP2300142744 - 2200420012838.02.04 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 589 | PP2300142745 - 2200400012841.02.04 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 590 | PP2300142746 - 2200470013069.02.04 | 58,000,000 | 870,000 |
| 591 | PP2300142747 - 0170900009608.02.04 | 1,120,000,000 | 16,800,000 |
| 592 | PP2300142748 - 2200410013579.02.04 | 44,910,000 | 673,650 |
| 593 | PP2300142749 - 0170930009999.02.04 | 455,985,600 | 6,839,784 |
| 594 | PP2300142750 - 0170920010004.02.04 | 137,497,500 | 2,062,463 |
| 595 | PP2300142751 - 2200410013692.02.04 | 17,500,000 | 262,500 |
| 596 | PP2300142752 - 2200450013775.02.04 | 85,050,000 | 1,275,750 |
| 597 | PP2300142753 - 2200460013789.02.04 | 5,970,000 | 89,550 |
| 598 | PP2300142754 - 2210540001070.02.04 | 58,800,000 | 882,000 |
| 599 | PP2300142755 - 2210580001085.02.04 | 131,700,000 | 1,975,500 |
| 600 | PP2300142756 - 2200410013814.02.04 | 12,000,000 | 180,000 |
| 601 | PP2300142757 - 2200480013820.02.04 | 83,160,000 | 1,247,400 |
| 602 | PP2300142758 - 2200430013849.02.04 | 37,250,000 | 558,750 |
| 603 | PP2300142759 - 2200480013929.02.04 | 4,040,000 | 60,600 |
| 604 | PP2300142760 - 2200430014334.02.04 | 59,220,000 | 888,300 |
| 605 | PP2300142761 - 2200400014432.02.04 | 11,520,000 | 172,800 |
| 606 | PP2300142762 - 2200450014512.02.04 | 8,880,000 | 133,200 |
| 607 | PP2300142763 - 2200450014703.02.04 | 112,800,000 | 1,692,000 |
| 608 | PP2300142764 - 2200440014799.02.04 | 2,250,000 | 33,750 |
| 609 | PP2300142765 - 2200400029443.02.04 | 209,160,000 | 3,137,400 |
| 610 | PP2300142766 - 2200410014842.02.04 | 134,946,000 | 2,024,190 |
| 611 | PP2300142767 - 0170960010958.02.04 | 331,800,000 | 4,977,000 |
| 612 | PP2300142768 - 0170940010930.02.04 | 16,380,000 | 245,700 |
| 613 | PP2300142769 - 2200450014864.02.04 | 2,200,000,000 | 33,000,000 |
| 614 | PP2300142770 - 2200450014895.02.04 | 7,476,000 | 112,140 |
| 615 | PP2300142771 - 2200410014910.02.04 | 5,880,000 | 88,200 |
| 616 | PP2300142772 - 2200400015057.02.04 | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 617 | PP2300142773 - 2200460015110.02.04 | 1,770,000 | 26,550 |
| 618 | PP2300142774 - 2200420015143.02.04 | 40,320,000 | 604,800 |
| 619 | PP2300142775 - 2200400015156.02.04 | 19,080,000 | 286,200 |
| 620 | PP2300142776 - 2200440015178.02.04 | 26,460,000 | 396,900 |
| 621 | PP2300142777 - 2200450015335.02.04 | 53,000,000 | 795,000 |
| 622 | PP2300142778 - 2200420015341.02.04 | 131,000,000 | 1,965,000 |
| 623 | PP2300142779 - 2200430015393.02.04 | 96,180,000 | 1,442,700 |
| 624 | PP2300142780 - 2200480015527.02.04 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 625 | PP2300142781 - 2200410015665.02.04 | 936,000,000 | 14,040,000 |
| 626 | PP2300142782 - 2200400015682.02.04 | 223,300,000 | 3,349,500 |
| 627 | PP2300142783 - 2200400028514.02.04 | 945,000,000 | 14,175,000 |
| 628 | PP2300142784 - 2200480015831.02.04 | 147,420,000 | 2,211,300 |
| 629 | PP2300142785 - 2200420015884.02.04 | 43,470,000 | 652,050 |
| 630 | PP2300142786 - 2200470015957.02.04 | 154,400,000 | 2,316,000 |
| 631 | PP2300142787 - 2200450015960.02.04 | 154,350,000 | 2,315,250 |
| 632 | PP2300142788 - 2220510000903.02.04 | 2,160,000 | 32,400 |
| 633 | PP2300142789 - 0170930011916.02.04 | 91,500,000 | 1,372,500 |
| 634 | PP2300142790 - 0170900011991.02.04 | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 635 | PP2300142791 - 0170960012006.02.04 | 470,400,000 | 7,056,000 |
| 636 | PP2300142792 - 2200450016257.02.04 | 11,925,000 | 178,875 |
| 637 | PP2300142793 - 2200480016302.02.04 | 388,800,000 | 5,832,000 |
| 638 | PP2300142794 - 2200430016321.02.04 | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 639 | PP2300142795 - 2200410016334.02.04 | 330,000,000 | 4,950,000 |
| 640 | PP2300142796 - 2200480016586.02.04 | 48,006,000 | 720,090 |
| 641 | PP2300142797 - 2200410016792.02.04 | 588,000,000 | 8,820,000 |
| 642 | PP2300142798 - 2200450016929.02.04 | 36,000,000 | 540,000 |
| 643 | PP2300142799 - 2200410017225.02.04 | 4,290,000 | 64,350 |
| 644 | PP2300142800 - 2200430017199.02.04 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 645 | PP2300142801 - 2200470017272.02.04 | 6,000,000 | 90,000 |
| 646 | PP2300142802 - 2200500000038.02.04 | 2,100,000,000 | 31,500,000 |
| 647 | PP2300142803 - 2200460017428.02.04 | 208,000,000 | 3,120,000 |
| 648 | PP2300142804 - 2200420017550.02.04 | 1,575,000 | 23,625 |
| 649 | PP2300142805 - 2200480017705.02.04 | 24,000,000 | 360,000 |
| 650 | PP2300142806 - 2200420017796.02.04 | 3,087,000,000 | 46,305,000 |
| 651 | PP2300142807 - 2200460017770.02.04 | 1,575,000,000 | 23,625,000 |
| 652 | PP2300142808 - 2200480017743.02.04 | 9,730,000 | 145,950 |
| 653 | PP2300142809 - 2200440017813.02.04 | 6,000,000,000 | 90,000,000 |
| 654 | PP2300142810 - 2200450017865.02.04 | 24,983,700 | 374,756 |
| 655 | PP2300142811 - 2200430017878.02.04 | 81,990,000 | 1,229,850 |
| 656 | PP2300142812 - 2200430018066.02.04 | 14,670,000 | 220,050 |
| 657 | PP2300142813 - 2200420018205.02.04 | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 658 | PP2300142814 - 2200460018265.02.04 | 157,920,000 | 2,368,800 |
| 659 | PP2300142815 - 2200410018314.02.04 | 19,215,000 | 288,225 |
| 660 | PP2300142816 - 2200480018351.02.04 | 16,650,000 | 249,750 |
| 661 | PP2300142817 - 2200420018434.02.04 | 13,020,000 | 195,300 |
| 662 | PP2300142818 - 2200450018497.02.04 | 12,978,000 | 194,670 |
| 663 | PP2300142819 - 2200420018526.02.04 | 26,400,000 | 396,000 |
| 664 | PP2300142820 - 2200470018620.02.04 | 1,320,000,000 | 19,800,000 |
| 665 | PP2300142821 - 2200440018735.02.04 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 666 | PP2300142822 - 2200460018814.02.04 | 1,120,000,000 | 16,800,000 |
| 667 | PP2300142823 - 2200440018827.02.04 | 1,464,000,000 | 21,960,000 |
| 668 | PP2300142824 - 2200450018879.02.04 | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 669 | PP2300142825 - 2200460018883.02.04 | 134,250,000 | 2,013,750 |
| 670 | PP2300142826 - 2200410018932.02.04 | 491,400 | 7,371 |
| 671 | PP2300142827 - 2200480019082.02.04 | 44,000,000 | 660,000 |
| 672 | PP2300142828 - 0170960014284.02.04 | 49,320,000 | 739,800 |
| 673 | PP2300142829 - 2200450019111.02.04 | 1,917,500 | 28,763 |
| 674 | PP2300142830 - 2200460019224.02.04 | 384,772,500 | 5,771,588 |
| 675 | PP2300142831 - 2210650001434.02.04 | 231,000,000 | 3,465,000 |
| 676 | PP2300142832 - 2200410019243.02.04 | 51,000,000 | 765,000 |
| 677 | PP2300142833 - 2210660001424.02.04 | 264,999,000 | 3,974,985 |
| 678 | PP2300142834 - 2200410019359.02.04 | 314,882,000 | 4,723,230 |
| 679 | PP2300142835 - 2200430019360.02.04 | 478,800,000 | 7,182,000 |
| 680 | PP2300142836 - 2200400019390.02.04 | 45,998,400 | 689,976 |
| 681 | PP2300142837 - 2200470019405.02.04 | 585,000,000 | 8,775,000 |
| 682 | PP2300142838 - 2200420019486.02.04 | 2,300,000 | 34,500 |
| 683 | PP2300142839 - 2200410019632.02.04 | 902,860,000 | 13,542,900 |
| 684 | PP2300142840 - 2200480019648.02.04 | 2,579,600,000 | 38,694,000 |
| 685 | PP2300142841 - 2220550001151.02.04 | 16,900,000 | 253,500 |
| 686 | PP2300142842 - 2220520001167.02.04 | 22,900,000 | 343,500 |
| 687 | PP2300142843 - 2200450019876.02.04 | 24,750,000 | 371,250 |
| 688 | PP2300142844 - 2200450019982.02.04 | 74,000,000 | 1,110,000 |
| 689 | PP2300142845 - 2200430019995.02.04 | 42,000,000 | 630,000 |
| 690 | PP2300142846 - 2200470020227.02.04 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 691 | PP2300142847 - 2200470020418.02.04 | 280,000 | 4,200 |
| 692 | PP2300142848 - 2200400020471.02.04 | 34,800,000 | 522,000 |
| 693 | PP2300142849 - 2200440020554.02.04 | 10,075,000 | 151,125 |
| 694 | PP2300142850 - 2200450020667.02.04 | 406,800,000 | 6,102,000 |
| 695 | PP2300142851 - 2200410020683.02.04 | 2,599,800,000 | 38,997,000 |
| 696 | PP2300142852 - 2200450020704.02.04 | 47,775,000 | 716,625 |
| 697 | PP2300142853 - 2200420020796.02.04 | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 698 | PP2300142854 - 2200400020921.02.04 | 176,400,000 | 2,646,000 |
| 699 | PP2300142855 - 2220540001239.02.04 | 5,460,000 | 81,900 |
| 700 | PP2300142856 - 2200430020960.02.04 | 35,400,000 | 531,000 |
| 701 | PP2300142857 - 2200480021047.02.04 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 702 | PP2300142858 - 2200450021053.02.04 | 414,990,000 | 6,224,850 |
| 703 | PP2300142859 - 2200430021127.02.04 | 79,968,000 | 1,199,520 |
| 704 | PP2300142860 - 2200410021130.02.04 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 705 | PP2300142861 - 2200430021165.02.04 | 3,250,000 | 48,750 |
| 706 | PP2300142862 - 2200460021272.02.04 | 2,520,000 | 37,800 |
| 707 | PP2300142863 - 2200420021403.02.04 | 81,600,000 | 1,224,000 |
| 708 | PP2300142864 - 2200460021630.02.04 | 59,340,000 | 890,100 |
| 709 | PP2300142865 - 2200460021739.02.04 | 52,920,000 | 793,800 |
| 710 | PP2300142866 - 0170930016362.02.04 | 7,800,000 | 117,000 |
| 711 | PP2300142867 - 2200400021980.02.04 | 45,360,000 | 680,400 |
| 712 | PP2300142868 - 2200410022212.02.04 | 163,740,000 | 2,456,100 |
| 713 | PP2300142869 - 0170980016763.02.04 | 501,600,000 | 7,524,000 |
| 714 | PP2300142870 - 0170960016783.02.04 | 189,000,000 | 2,835,000 |
| 715 | PP2300142871 - 2200400022611.02.04 | 88,200,000 | 1,323,000 |
| 716 | PP2300142872 - 2200470022696.02.04 | 1,638,000,000 | 24,570,000 |
| 717 | PP2300142873 - 2200410022731.02.04 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 718 | PP2300142874 - 2200420022745.02.04 | 4,680,000 | 70,200 |
| 719 | PP2300142875 - 2200420022851.02.04 | 31,290,000 | 469,350 |
| 720 | PP2300142876 - 2200430022988.02.04 | 50,000,000 | 750,000 |
| 721 | PP2300142877 - 2200400023106.02.04 | 43,500,000 | 652,500 |
| 722 | PP2300142878 - 2200480023126.02.04 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 723 | PP2300142879 - 2200440023302.02.04 | 31,500,000 | 472,500 |
| 724 | PP2300142880 - 2200470023341.02.04 | 38,100,000 | 571,500 |
| 725 | PP2300142881 - 2200480023447.02.04 | 12,760,000 | 191,400 |
| 726 | PP2300142882 - 2200430023466.02.04 | 18,824,000 | 282,360 |
| 727 | PP2300142883 - 2200430023480.02.04 | 15,275,000 | 229,125 |
| 728 | PP2300142884 - 2200430023619.02.04 | 51,975,000 | 779,625 |
| 729 | PP2300142885 - 2200480023638.02.04 | 98,532,000 | 1,477,980 |
| 730 | PP2300142886 - 2200430023657.02.04 | 21,672,000 | 325,080 |
| 731 | PP2300142887 - 2200460023726.02.04 | 6,650,000 | 99,750 |
| 732 | PP2300142888 - 2200480023751.02.04 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 733 | PP2300142889 - 2221030000053.02.04 | 123,000,000 | 1,845,000 |
| 734 | PP2300142890 - 2200480023942.02.04 | 2,135,000 | 32,025 |
| 735 | PP2300142891 - 2200460023955.02.04 | 13,230,000 | 198,450 |
| 736 | PP2300142892 - 2200430023992.02.04 | 23,388,000 | 350,820 |
| 737 | PP2300142893 - 2200420024213.02.04 | 405,000,000 | 6,075,000 |
| 738 | PP2300142894 - 0170970018197.02.04 | 204,000,000 | 3,060,000 |
| 739 | PP2300142895 - 2200400024363.02.04 | 2,390,000 | 35,850 |
| 740 | PP2300142896 - 2200420024398.02.04 | 4,347,000 | 65,205 |
| 741 | PP2300142897 - 2200480024512.02.04 | 2,202,000 | 33,030 |
| 742 | PP2300142898 - 2200430024623.02.04 | 31,500,000 | 472,500 |
| 743 | PP2300142899 - 2200450024641.02.04 | 579,600 | 8,694 |
| 744 | PP2300142900 - 2200420024725.02.04 | 1,470,000,000 | 22,050,000 |
| 745 | PP2300142901 - 2200450024795.02.04 | 1,386,000 | 20,790 |
| 746 | PP2300142902 - 2200470024942.02.04 | 19,782,000 | 296,730 |
| 747 | PP2300142903 - 2200470027479.02.04 | 58,660,000 | 879,900 |
| 748 | PP2300142904 - 2200400027463.02.04 | 76,860,000 | 1,152,900 |
| 749 | PP2300142905 - 2200480025083.02.04 | 699,300 | 10,490 |
| 750 | PP2300142906 - 2210540001759.02.04 | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 751 | PP2300142907 - 2200420025135.02.04 | 15,000,000 | 225,000 |
| 752 | PP2300142908 - 2200480029135.02.04 | 4,914,000 | 73,710 |
| 753 | PP2300142909 - 2200430025378.02.04 | 13,800,000 | 207,000 |
| 754 | PP2300142910 - 2200400025384.02.04 | 1,854,400 | 27,816 |
| 755 | PP2300142911 - 2200470025581.02.04 | 10,794,000 | 161,910 |
| 756 | PP2300142912 - 2200460025614.02.04 | 75,800,000 | 1,137,000 |
| 757 | PP2300142913 - 2200450025723.02.04 | 7,938,000 | 119,070 |
| 758 | PP2300142914 - 2200410025763.02.04 | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 759 | PP2300142915 - 2200420025890.02.04 | 707,000,000 | 10,605,000 |
| 760 | PP2300142916 - 2200470026021.02.04 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 761 | PP2300142917 - 2200410026197.02.04 | 6,600,000 | 99,000 |
| 762 | PP2300142918 - 2200420026255.02.04 | 2,280,000 | 34,200 |
| 763 | PP2300142919 - 2200440026396.02.04 | 250,000,000 | 3,750,000 |
| 764 | PP2300142920 - 2200440026426.02.04 | 460,000 | 6,900 |
| 765 | PP2300142921 - 2200430026467.02.04 | 1,590,000 | 23,850 |
| 766 | PP2300142922 - 2200450026539.02.04 | 12,600,000 | 189,000 |
| 767 | PP2300142923 - 2200470026694.02.04 | 12,285,000 | 184,275 |
| 768 | PP2300142924 - 2200480026707.02.04 | 10,800,000 | 162,000 |
| 769 | PP2300142925 - 2200420026774.02.04 | 40,500,000 | 607,500 |
| 770 | PP2300142926 - 2200450026805.02.04 | 2,688,000 | 40,320 |
| 771 | PP2300142927 - 2200400026862.02.04 | 6,940,500 | 104,108 |
| 772 | PP2300142928 - 2200450003189.02.05 | 104,000,000 | 1,560,000 |
| 773 | PP2300142929 - 2200410003679.02.05 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 774 | PP2300142930 - 2200410004607.02.05 | 756,000,000 | 11,340,000 |
| 775 | PP2300142931 - 2200400004617.02.05 | 724,500,000 | 10,867,500 |
| 776 | PP2300142932 - 2200400009193.02.05 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 777 | PP2300142933 - 2200430027853.02.05 | 43,890,000 | 658,350 |
| 778 | PP2300142934 - 2200420009272.02.05 | 32,280,000 | 484,200 |
| 779 | PP2300142935 - 2200400009445.02.05 | 118,000,000 | 1,770,000 |
| 780 | PP2300142936 - 2200470009635.02.05 | 174,000,000 | 2,610,000 |
| 781 | PP2300142937 - 2200400010106.02.05 | 69,300,000 | 1,039,500 |
| 782 | PP2300142938 - 2200460010887.02.05 | 239,800,000 | 3,597,000 |
| 783 | PP2300142939 - 2200440010890.02.05 | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 784 | PP2300142940 - 2200400011165.02.05 | 46,000,000 | 690,000 |
| 785 | PP2300142941 - 2220500000715.02.05 | 1,084,500,000 | 16,267,500 |
| 786 | PP2300142942 - 2200430013245.02.05 | 219,000,000 | 3,285,000 |
| 787 | PP2300142943 - 2200450016066.02.05 | 83,985,500 | 1,259,783 |
| 788 | PP2300142944 - 2200460016537.02.05 | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 789 | PP2300142945 - 2200420017062.02.05 | 220,000,000 | 3,300,000 |
| 790 | PP2300142946 - 2200420018748.02.05 | 306,360,000 | 4,595,400 |
| 791 | PP2300142947 - 2200410021192.02.05 | 44,982,000 | 674,730 |
| 792 | PP2300142948 - 2200400021683.02.05 | 115,200,000 | 1,728,000 |
| 793 | PP2300142949 - 2200470022283.02.05 | 223,251,800 | 3,348,777 |
| 794 | PP2300142950 - 2200470022306.02.05 | 192,864,000 | 2,892,960 |
| 795 | PP2300142951 - 2200410023394.02.05 | 20,496,000 | 307,440 |
| 796 | PP2300142952 - 2200440023531.02.05 | 345,800,000 | 5,187,000 |
| 797 | PP2300142953 - 2210550001688.02.05 | 387,000,000 | 5,805,000 |
| 798 | PP2300142954 - 2200470024171.02.05 | 607,140,000 | 9,107,100 |
| 799 | PP2300142955 - 2200450024184.02.05 | 785,710,000 | 11,785,650 |
| 800 | PP2300142956 - 2200430025156.02.05 | 1,785,000,000 | 26,775,000 |
| 801 | PP2300142957 - 2200400025162.02.05 | 1,015,980,000 | 15,239,700 |
| 802 | PP2300142958 - 2200470025352.02.05 | 11,500,000 | 172,500 |
| 803 | PP2300142959 - 0180130006407.02.05 | 222,750,000 | 3,341,250 |
2200400001661.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142157 |
| Giá từng phần lô | 416,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,248,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460001700.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142158 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450001796.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142159 |
| Giá từng phần lô | 898,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,474,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470001813.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142160 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460001823.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142161 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460001786.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142162 |
| Giá từng phần lô | 917,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,766,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210610000811.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142163 |
| Giá từng phần lô | 323,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420001917.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142164 |
| Giá từng phần lô | 809,236,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,138,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410002030.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142165 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410001989.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142166 |
| Giá từng phần lô | 208,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420002082.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142167 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400002095.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142168 |
| Giá từng phần lô | 129,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420002129.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142169 |
| Giá từng phần lô | 465,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,975,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450002137.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142170 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420029386.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142171 |
| Giá từng phần lô | 1,842,114,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,631,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450002410.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142172 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460002523.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142173 |
| Giá từng phần lô | 6,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170960000904.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142174 |
| Giá từng phần lô | 4,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450002533.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142175 |
| Giá từng phần lô | 8,675,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480002541.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142176 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440002598.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142177 |
| Giá từng phần lô | 570,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,563,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420002778.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142178 |
| Giá từng phần lô | 45,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410003068.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142179 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420003126.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142180 |
| Giá từng phần lô | 119,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480003142.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142181 |
| Giá từng phần lô | 997,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480003197.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142182 |
| Giá từng phần lô | 561,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,425,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460003209.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142183 |
| Giá từng phần lô | 393,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,904,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400003221.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142184 |
| Giá từng phần lô | 1,498,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,470,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180160000437.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142185 |
| Giá từng phần lô | 54,321,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 814,815 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210740000279.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142186 |
| Giá từng phần lô | 45,267,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 679,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410003310.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142187 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420003577.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142188 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440003687.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142189 |
| Giá từng phần lô | 1,432,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210640001383.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142190 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210670001377.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142191 |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420003829.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142192 |
| Giá từng phần lô | 888,705,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,330,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420003843.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142193 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480003883.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142194 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440003977.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142195 |
| Giá từng phần lô | 18,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450004063.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142196 |
| Giá từng phần lô | 65,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410004461.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142197 |
| Giá từng phần lô | 178,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,682,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410004607.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142198 |
| Giá từng phần lô | 2,900,053,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400004617.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142199 |
| Giá từng phần lô | 1,059,318,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,889,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210500000358.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142200 |
| Giá từng phần lô | 143,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,148,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450005343.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142201 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410005512.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142202 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420005533.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142203 |
| Giá từng phần lô | 20,208,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410005543.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142204 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420005625.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142205 |
| Giá từng phần lô | 258,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,872,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440005742.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142206 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480005788.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142207 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210530000434.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142208 |
| Giá từng phần lô | 768,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220540000317.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142209 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480006235.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142210 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430006759.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142211 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440006787.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142212 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210610001481.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142213 |
| Giá từng phần lô | 831,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440029496.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142214 |
| Giá từng phần lô | 489,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,339,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460007047.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142215 |
| Giá từng phần lô | 3,090,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480007164.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142216 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420007247.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142217 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400007335.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142218 |
| Giá từng phần lô | 94,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440007401.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142219 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410007455.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142220 |
| Giá từng phần lô | 89,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470007471.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142221 |
| Giá từng phần lô | 41,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 623,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420007513.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142222 |
| Giá từng phần lô | 41,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470007815.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142223 |
| Giá từng phần lô | 288,056,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420007827.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142224 |
| Giá từng phần lô | 397,675,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,965,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400008059.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142225 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410008247.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142226 |
| Giá từng phần lô | 9,965,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470008256.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142227 |
| Giá từng phần lô | 111,938,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,679,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480008437.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142228 |
| Giá từng phần lô | 32,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420008442.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142229 |
| Giá từng phần lô | 32,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420008626.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142230 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410008711.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142231 |
| Giá từng phần lô | 44,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420009043.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142232 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400009056.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142233 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480009069.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142234 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450009174.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142235 |
| Giá từng phần lô | 27,099,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,485 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480009243.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142236 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460009331.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142237 |
| Giá từng phần lô | 112,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,688,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410009350.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142238 |
| Giá từng phần lô | 162,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,443,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210500000693.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142239 |
| Giá từng phần lô | 455,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470009451.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142240 |
| Giá từng phần lô | 127,799,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,916,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210660001417.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142241 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220540000539.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142242 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210620001549.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142243 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480029937.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142244 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480029951.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142245 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200500000250.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142246 |
| Giá từng phần lô | 17,797,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220500000562.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142247 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440010050.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142248 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420010063.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142249 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400010106.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142250 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210680000827.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142251 |
| Giá từng phần lô | 155,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,338,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210610001283.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142252 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,948,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180280000041.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142253 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180270000051.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142254 |
| Giá từng phần lô | 65,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400010281.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142255 |
| Giá từng phần lô | 275,226,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,128,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440010302.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142256 |
| Giá từng phần lô | 3,924,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,868,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450010392.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142257 |
| Giá từng phần lô | 1,984,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400010564.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142258 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440010586.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142259 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420010612.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142260 |
| Giá từng phần lô | 143,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,154,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470010662.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142261 |
| Giá từng phần lô | 417,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460010887.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142262 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440010890.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142263 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420010902.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142264 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440010913.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142265 |
| Giá từng phần lô | 28,297,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170960007842.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142266 |
| Giá từng phần lô | 149,443,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,241,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220570000639.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142267 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450011238.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142268 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450011443.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142269 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440011675.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142270 |
| Giá từng phần lô | 513,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,701,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430011685.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142271 |
| Giá từng phần lô | 196,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,948,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470011706.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142272 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450011719.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142273 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170930008510.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142274 |
| Giá từng phần lô | 49,649,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170960020506.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142275 |
| Giá từng phần lô | 61,202,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,036 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450027802.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142276 |
| Giá từng phần lô | 1,585,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,782,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470012116.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142277 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480012298.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142278 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450012303.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142279 |
| Giá từng phần lô | 1,204,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,063,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220370000020.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142280 |
| Giá từng phần lô | 384,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,764,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450012549.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142281 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430012552.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142282 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400029528.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142283 |
| Giá từng phần lô | 215,758,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,236,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410013142.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142284 |
| Giá từng phần lô | 3,950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440013235.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142285 |
| Giá từng phần lô | 124,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410013357.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142286 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410013418.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142287 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430013405.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142288 |
| Giá từng phần lô | 6,640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170930009999.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142289 |
| Giá từng phần lô | 234,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170920010004.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142290 |
| Giá từng phần lô | 89,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410013692.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142291 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460013789.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142292 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210540001070.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142293 |
| Giá từng phần lô | 92,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480013820.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142294 |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430013849.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142295 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440013853.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142296 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470014042.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142297 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470014103.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142298 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400014197.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142299 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180120003270.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142300 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450014802.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142301 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450014864.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142302 |
| Giá từng phần lô | 2,620,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410014910.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142303 |
| Giá từng phần lô | 22,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450014956.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142304 |
| Giá từng phần lô | 17,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430015126.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142305 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420015143.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142306 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420015341.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142307 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410015429.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142308 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430015508.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142309 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400015514.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142310 |
| Giá từng phần lô | 107,996,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,946 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480015527.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142311 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,147,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200570000273.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142312 |
| Giá từng phần lô | 119,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,787,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450016219.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142313 |
| Giá từng phần lô | 27,639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410016358.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142314 |
| Giá từng phần lô | 1,103,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,546,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480028770.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142315 |
| Giá từng phần lô | 3,291,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,376,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180130003765.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142316 |
| Giá từng phần lô | 1,695,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,436,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220540000997.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142317 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210670001896.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142318 |
| Giá từng phần lô | 119,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,791,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410016792.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142319 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400016818.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142320 |
| Giá từng phần lô | 277,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,169,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480017002.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142321 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480017040.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142322 |
| Giá từng phần lô | 247,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430017199.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142323 |
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,513,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470017272.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142324 |
| Giá từng phần lô | 25,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450017285.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142325 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210570001286.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142326 |
| Giá từng phần lô | 4,206,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,091,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210610001504.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142327 |
| Giá từng phần lô | 550,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,264,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210560001906.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142328 |
| Giá từng phần lô | 1,046,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,703,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460017428.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142329 |
| Giá từng phần lô | 268,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420028310.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142330 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470017531.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142331 |
| Giá từng phần lô | 17,598,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400017624.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142332 |
| Giá từng phần lô | 208,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,127,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460017770.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142333 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460017800.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142334 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470017890.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142335 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450017902.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142336 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470018125.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142337 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460018227.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142338 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460018265.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142339 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410018314.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142340 |
| Giá từng phần lô | 181,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,722,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410018345.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142341 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420018434.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142342 |
| Giá từng phần lô | 9,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440018551.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142343 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450018565.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142344 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210750000115.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142345 |
| Giá từng phần lô | 1,372,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,591,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440018582.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142346 |
| Giá từng phần lô | 456,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400018614.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142347 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470018620.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142348 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420018670.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142349 |
| Giá từng phần lô | 419,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,296,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480018719.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142350 |
| Giá từng phần lô | 527,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460018814.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142351 |
| Giá từng phần lô | 360,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,407,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440018827.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142352 |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470018972.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142353 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400019055.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142354 |
| Giá từng phần lô | 2,399,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400019130.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142355 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410019144.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142356 |
| Giá từng phần lô | 22,438,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410019243.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142357 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470019405.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142358 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440019459.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142359 |
| Giá từng phần lô | 685,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,277,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450019470.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142360 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430020052.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142361 |
| Giá từng phần lô | 6,164,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170950015086.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142362 |
| Giá từng phần lô | 760,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,407,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170930015099.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142363 |
| Giá từng phần lô | 837,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,560,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440020301.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142364 |
| Giá từng phần lô | 894,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420020338.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142365 |
| Giá từng phần lô | 2,635,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470020227.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142366 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400020341.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142367 |
| Giá từng phần lô | 556,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,347,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470020357.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142368 |
| Giá từng phần lô | 400,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,010,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440020363.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142369 |
| Giá từng phần lô | 30,805,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480020231.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142370 |
| Giá từng phần lô | 1,283,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,253,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400020389.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142371 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440020455.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142372 |
| Giá từng phần lô | 116,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440020615.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142373 |
| Giá từng phần lô | 139,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450020957.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142374 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460021319.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142375 |
| Giá từng phần lô | 11,116,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450021435.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142376 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420021557.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142377 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420021618.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142378 |
| Giá từng phần lô | 954,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440021605.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142379 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460021692.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142380 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170980016350.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142381 |
| Giá từng phần lô | 2,412,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170930016362.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142382 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,207,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410022212.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142383 |
| Giá từng phần lô | 237,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450022234.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142384 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470022283.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142385 |
| Giá từng phần lô | 1,088,015,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,320,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470022306.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142386 |
| Giá từng phần lô | 414,018,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,210,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410022533.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142387 |
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410022595.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142388 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450022784.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142389 |
| Giá từng phần lô | 278,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,171,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460022941.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142390 |
| Giá từng phần lô | 116,046,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,740,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410023080.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142391 |
| Giá từng phần lô | 92,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480023126.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142392 |
| Giá từng phần lô | 42,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470023204.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142393 |
| Giá từng phần lô | 391,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410023271.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142394 |
| Giá từng phần lô | 948,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470023389.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142395 |
| Giá từng phần lô | 20,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410023431.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142396 |
| Giá từng phần lô | 533,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440023531.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142397 |
| Giá từng phần lô | 224,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,373,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410023561.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142398 |
| Giá từng phần lô | 44,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410023745.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142399 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400023809.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142400 |
| Giá từng phần lô | 337,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480023843.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142401 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440024040.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142402 |
| Giá từng phần lô | 46,953,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410024131.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142403 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170960018220.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142404 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450024313.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142405 |
| Giá từng phần lô | 882,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,234,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480024420.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142406 |
| Giá từng phần lô | 3,947,811,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,217,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470024447.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142407 |
| Giá từng phần lô | 7,096,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450024597.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142408 |
| Giá từng phần lô | 61,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 928,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430024623.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142409 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430024739.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142410 |
| Giá từng phần lô | 2,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400024769.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142411 |
| Giá từng phần lô | 127,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,910,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470024775.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142412 |
| Giá từng phần lô | 134,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,013,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470024836.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142413 |
| Giá từng phần lô | 40,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450024955.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142414 |
| Giá từng phần lô | 2,494,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470024942.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142415 |
| Giá từng phần lô | 61,486,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 922,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440024972.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142416 |
| Giá từng phần lô | 67,481,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420024985.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142417 |
| Giá từng phần lô | 1,557,209,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,358,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460025072.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142418 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480025083.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142419 |
| Giá từng phần lô | 1,117,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,758 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480025182.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142420 |
| Giá từng phần lô | 413,059,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,195,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440025191.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142421 |
| Giá từng phần lô | 660,827,895 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,912,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450025211.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142422 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2221000001172.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142423 |
| Giá từng phần lô | 270,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,057,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480025465.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142424 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420025470.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142425 |
| Giá từng phần lô | 76,709,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400025759.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142426 |
| Giá từng phần lô | 607,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,107,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400025841.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142427 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420025890.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142428 |
| Giá từng phần lô | 430,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400027036.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142429 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400027043.02.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300142430 |
| Giá từng phần lô | 2,028,446,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,426,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470001585.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142431 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410001606.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142432 |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410001651.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142433 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 731,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400001661.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142434 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460001700.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142435 |
| Giá từng phần lô | 236,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460001786.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142436 |
| Giá từng phần lô | 299,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,491,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410001989.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142437 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400002040.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142438 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420002082.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142439 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400002095.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142440 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420002563.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142441 |
| Giá từng phần lô | 22,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470002612.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142442 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420002822.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142443 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420003058.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142444 |
| Giá từng phần lô | 28,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410003068.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142445 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170940001372.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142446 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420003577.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142447 |
| Giá từng phần lô | 673,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,102,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480003883.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142448 |
| Giá từng phần lô | 25,523,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420004451.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142449 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410004461.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142450 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450004759.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142451 |
| Giá từng phần lô | 339,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,096,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430005301.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142452 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440005599.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142453 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480005795.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142454 |
| Giá từng phần lô | 74,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,124,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210530000434.02. |
|
| Mã phần lô | PP2300142455 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400006260.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142456 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480006297.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142457 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470006306.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142458 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410006311.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142459 |
| Giá từng phần lô | 224,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460006705.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142460 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430006759.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142461 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470006764.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142462 |
| Giá từng phần lô | 3,576,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170980004111.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142463 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450006777.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142464 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440006787.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142465 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410006885.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142466 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460007047.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142467 |
| Giá từng phần lô | 629,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,440,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480007126.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142468 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480007164.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142469 |
| Giá từng phần lô | 7,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470007471.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142470 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420008084.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142471 |
| Giá từng phần lô | 3,016,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420009043.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142472 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470009291.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142473 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410009350.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142474 |
| Giá từng phần lô | 688,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450009495.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142475 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210610001528.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142476 |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460009690.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142477 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440009702.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142478 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410009794.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142479 |
| Giá từng phần lô | 6,254,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,813,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400009803.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142480 |
| Giá từng phần lô | 1,792,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,886,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470009819.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142481 |
| Giá từng phần lô | 6,254,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,813,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420009821.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142482 |
| Giá từng phần lô | 1,922,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410009831.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142483 |
| Giá từng phần lô | 422,161,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,332,418 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400009865.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142484 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460009881.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142485 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440010050.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142486 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460010078.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142487 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480010089.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142488 |
| Giá từng phần lô | 40,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450010255.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142489 |
| Giá từng phần lô | 369,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,549,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200670000012.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142490 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420010643.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142491 |
| Giá từng phần lô | 41,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400010793.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142492 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440010807.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142493 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440010821.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142494 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460010856.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142495 |
| Giá từng phần lô | 40,685,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,281 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460010887.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142496 |
| Giá từng phần lô | 259,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,899,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470010983.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142497 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460010993.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142498 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410011018.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142499 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430011159.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142500 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450011238.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142501 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480011260.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142502 |
| Giá từng phần lô | 40,014,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400011639.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142503 |
| Giá từng phần lô | 133,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,002,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400011806.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142504 |
| Giá từng phần lô | 150,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,262,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440012825.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142505 |
| Giá từng phần lô | 188,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,822,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470013069.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142506 |
| Giá từng phần lô | 184,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,773,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410013142.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142507 |
| Giá từng phần lô | 1,455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450013614.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142508 |
| Giá từng phần lô | 88,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410013715.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142509 |
| Giá từng phần lô | 114,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,723,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450013775.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142510 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210540001070.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142511 |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210580001085.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142512 |
| Giá từng phần lô | 130,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400014432.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142513 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450014512.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142514 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450014864.02. |
|
| Mã phần lô | PP2300142515 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430015126.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142516 |
| Giá từng phần lô | 147,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,214,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460015783.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142517 |
| Giá từng phần lô | 165,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,488,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450016257.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142518 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450016929.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142519 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480017132.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142520 |
| Giá từng phần lô | 3,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460017299.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142521 |
| Giá từng phần lô | 31,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210570001279.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142522 |
| Giá từng phần lô | 928,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400018300.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142523 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400019130.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142524 |
| Giá từng phần lô | 48,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460019200.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142525 |
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170950015086.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142526 |
| Giá từng phần lô | 136,363,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,045,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170930015099.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142527 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400020570.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142528 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450020667.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142529 |
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,212,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400020921.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142530 |
| Giá từng phần lô | 309,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,646,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410021192.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142531 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420021403.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142532 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460021739.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142533 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170980016350.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142534 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400021980.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142535 |
| Giá từng phần lô | 100,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,505,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460022378.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142536 |
| Giá từng phần lô | 395,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,926,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480022549.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142537 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400022550.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142538 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450022562.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142539 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410022595.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142540 |
| Giá từng phần lô | 10,175,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,637 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420027146.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142541 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430023480.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142542 |
| Giá từng phần lô | 36,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460023726.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142543 |
| Giá từng phần lô | 13,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480023751.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142544 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410024001.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142545 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430024197.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142546 |
| Giá từng phần lô | 592,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450024207.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142547 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420024725.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142548 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400024882.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142549 |
| Giá từng phần lô | 51,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430025156.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142550 |
| Giá từng phần lô | 3,599,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,999,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400025162.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142551 |
| Giá từng phần lô | 1,632,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460025614.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142552 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470025864.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142553 |
| Giá từng phần lô | 58,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440025870.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142554 |
| Giá từng phần lô | 86,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420025890.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142555 |
| Giá từng phần lô | 830,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,458,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450026539.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142556 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410026838.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142557 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400027036.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142558 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400027043.02.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300142559 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470002612.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142560 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170920001620.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142561 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450003837.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142562 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450004759.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142563 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440004769.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142564 |
| Giá từng phần lô | 92,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,389,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170950004783.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142565 |
| Giá từng phần lô | 19,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480009281.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142566 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470010389.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142567 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400010793.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142568 |
| Giá từng phần lô | 1,341,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,128,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410013197.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142569 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410013579.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142570 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410013715.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142571 |
| Giá từng phần lô | 76,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,148,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440013853.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142572 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470015384.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142573 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430015393.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142574 |
| Giá từng phần lô | 519,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480016302.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142575 |
| Giá từng phần lô | 249,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,741,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470016312.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142576 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430016321.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142577 |
| Giá từng phần lô | 359,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,386,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410016334.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142578 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,693,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410016358.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142579 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420028341.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142580 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450019982.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142581 |
| Giá từng phần lô | 277,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,162,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170930016362.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142582 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400021980.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142583 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170980016763.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142584 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170960016783.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142585 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410024131.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142586 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440025443.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142587 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410025824.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142588 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400025841.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142589 |
| Giá từng phần lô | 2,034,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440025870.02.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300142590 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480001544.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142591 |
| Giá từng phần lô | 41,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450001550.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142592 |
| Giá từng phần lô | 4,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480001575.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142593 |
| Giá từng phần lô | 87,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,311,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470001585.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142594 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410001651.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142595 |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400001661.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142596 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460001700.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142597 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470001813.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142598 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460001823.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142599 |
| Giá từng phần lô | 131,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450002410.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142600 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420002563.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142601 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440002598.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142602 |
| Giá từng phần lô | 148,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470002612.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142603 |
| Giá từng phần lô | 137,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410002627.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142604 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420002778.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142605 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420002822.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142606 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400002897.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142607 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440003007.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142608 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410003068.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142609 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480003234.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142610 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220510000187.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142611 |
| Giá từng phần lô | 23,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410003310.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142612 |
| Giá từng phần lô | 74,092,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170920001620.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142613 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,737,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410003587.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142614 |
| Giá từng phần lô | 1,375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470003626.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142615 |
| Giá từng phần lô | 29,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450003837.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142616 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420003843.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142617 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420003904.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142618 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480003937.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142619 |
| Giá từng phần lô | 9,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440003977.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142620 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450004063.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142621 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400004075.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142622 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450004124.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142623 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460004176.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142624 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430004311.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142625 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470004418.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142626 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420004451.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142627 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410004461.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142628 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460004633.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142629 |
| Giá từng phần lô | 64,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450004698.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142630 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400004709.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142631 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440004769.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142632 |
| Giá từng phần lô | 32,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420004802.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142633 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480005030.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142634 |
| Giá từng phần lô | 689,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,340,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480005061.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142635 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440005292.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142636 |
| Giá từng phần lô | 160,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,409,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450005343.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142637 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400005355.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142638 |
| Giá từng phần lô | 348,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420005502.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142639 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420005533.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142640 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410005543.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142641 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420005625.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142642 |
| Giá từng phần lô | 227,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,417,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450005664.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142643 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470005729.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142644 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440005742.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142645 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480005795.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142646 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170920003495.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142647 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430006155.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142648 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480006297.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142649 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430006384.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142650 |
| Giá từng phần lô | 31,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170950004141.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142651 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460006859.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142652 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410006885.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142653 |
| Giá từng phần lô | 4,884,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170910004297.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142654 |
| Giá từng phần lô | 119,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,798,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170940004304.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142655 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170960004360.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142656 |
| Giá từng phần lô | 197,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,967,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170980004463.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142657 |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480007126.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142658 |
| Giá từng phần lô | 11,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480007164.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142659 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450007231.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142660 |
| Giá từng phần lô | 792,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430007312.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142661 |
| Giá từng phần lô | 19,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400007335.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142662 |
| Giá từng phần lô | 122,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440007371.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142663 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400007434.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142664 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170910005065.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142665 |
| Giá từng phần lô | 299,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,492,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400008011.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142666 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400008042.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142667 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400008059.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142668 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420008084.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142669 |
| Giá từng phần lô | 6,195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420008114.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142670 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420008138.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142671 |
| Giá từng phần lô | 3,899,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,495,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440008156.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142672 |
| Giá từng phần lô | 123,874,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,858,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410008162.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142673 |
| Giá từng phần lô | 175,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,639,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430008739.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142674 |
| Giá từng phần lô | 417,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420008749.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142675 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400008981.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142676 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480009021.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142677 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420009043.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142678 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400009056.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142679 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480009069.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142680 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400009230.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142681 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480009243.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142682 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480009281.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142683 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470009291.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142684 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460009331.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142685 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410009350.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142686 |
| Giá từng phần lô | 606,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400009360.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142687 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220550000529.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142688 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450009495.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142689 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470009567.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142690 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460009577.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142691 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470009635.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142692 |
| Giá từng phần lô | 185,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,781,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450009648.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142693 |
| Giá từng phần lô | 172,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470009680.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142694 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460009690.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142695 |
| Giá từng phần lô | 20,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410009794.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142696 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470009819.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142697 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410009831.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142698 |
| Giá từng phần lô | 402,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400009865.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142699 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220500000555.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142700 |
| Giá từng phần lô | 1,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460010078.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142701 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480010089.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142702 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180280000041.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142703 |
| Giá từng phần lô | 24,759,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,385 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410010158.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142704 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480029746.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142705 |
| Giá từng phần lô | 385,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,782,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420010179.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142706 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450010255.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142707 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420010278.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142708 |
| Giá từng phần lô | 6,212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440010364.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142709 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480010379.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142710 |
| Giá từng phần lô | 134,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440010586.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142711 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420010612.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142712 |
| Giá từng phần lô | 111,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,678,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430010633.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142713 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420010643.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142714 |
| Giá từng phần lô | 11,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440010807.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142715 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460010818.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142716 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460010993.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142717 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410011018.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142718 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430011159.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142719 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480011222.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142720 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450011238.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142721 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440011361.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142722 |
| Giá từng phần lô | 4,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460030236.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142723 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400011639.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142724 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,041,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410011735.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142725 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480011765.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142726 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430011784.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142727 |
| Giá từng phần lô | 36,499,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440029755.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142728 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170930008510.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142729 |
| Giá từng phần lô | 34,498,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170960020506.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142730 |
| Giá từng phần lô | 53,995,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 809,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220500000692.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142731 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170900008649.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142732 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400012100.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142733 |
| Giá từng phần lô | 24,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470012116.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142734 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430012156.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142735 |
| Giá từng phần lô | 76,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410012169.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142736 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450012204.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142737 |
| Giá từng phần lô | 10,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430012217.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142738 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430012439.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142739 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430012453.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142740 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410012466.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142741 |
| Giá từng phần lô | 248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430012712.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142742 |
| Giá từng phần lô | 16,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440012726.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142743 |
| Giá từng phần lô | 454,734,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,821,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420012838.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142744 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400012841.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142745 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470013069.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142746 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170900009608.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142747 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410013579.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142748 |
| Giá từng phần lô | 44,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170930009999.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142749 |
| Giá từng phần lô | 455,985,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,839,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170920010004.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142750 |
| Giá từng phần lô | 137,497,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,463 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410013692.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142751 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450013775.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142752 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460013789.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142753 |
| Giá từng phần lô | 5,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210540001070.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142754 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210580001085.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142755 |
| Giá từng phần lô | 131,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,975,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410013814.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142756 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480013820.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142757 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430013849.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142758 |
| Giá từng phần lô | 37,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480013929.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142759 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430014334.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142760 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400014432.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142761 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450014512.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142762 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450014703.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142763 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440014799.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142764 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400029443.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142765 |
| Giá từng phần lô | 209,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,137,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410014842.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142766 |
| Giá từng phần lô | 134,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,024,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170960010958.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142767 |
| Giá từng phần lô | 331,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170940010930.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142768 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450014864.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142769 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450014895.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142770 |
| Giá từng phần lô | 7,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410014910.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142771 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400015057.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142772 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460015110.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142773 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420015143.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142774 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400015156.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142775 |
| Giá từng phần lô | 19,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440015178.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142776 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450015335.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142777 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420015341.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142778 |
| Giá từng phần lô | 131,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430015393.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142779 |
| Giá từng phần lô | 96,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,442,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480015527.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142780 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410015665.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142781 |
| Giá từng phần lô | 936,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400015682.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142782 |
| Giá từng phần lô | 223,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,349,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400028514.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142783 |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480015831.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142784 |
| Giá từng phần lô | 147,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,211,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420015884.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142785 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470015957.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142786 |
| Giá từng phần lô | 154,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450015960.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142787 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,315,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220510000903.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142788 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170930011916.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142789 |
| Giá từng phần lô | 91,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,372,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170900011991.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142790 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170960012006.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142791 |
| Giá từng phần lô | 470,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450016257.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142792 |
| Giá từng phần lô | 11,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480016302.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142793 |
| Giá từng phần lô | 388,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,832,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430016321.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142794 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410016334.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142795 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480016586.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142796 |
| Giá từng phần lô | 48,006,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410016792.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142797 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450016929.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142798 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410017225.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142799 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430017199.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142800 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470017272.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142801 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200500000038.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142802 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460017428.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142803 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420017550.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142804 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480017705.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142805 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420017796.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142806 |
| Giá từng phần lô | 3,087,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460017770.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142807 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480017743.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142808 |
| Giá từng phần lô | 9,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440017813.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142809 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450017865.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142810 |
| Giá từng phần lô | 24,983,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430017878.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142811 |
| Giá từng phần lô | 81,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,229,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430018066.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142812 |
| Giá từng phần lô | 14,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420018205.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142813 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460018265.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142814 |
| Giá từng phần lô | 157,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410018314.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142815 |
| Giá từng phần lô | 19,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480018351.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142816 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420018434.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142817 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450018497.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142818 |
| Giá từng phần lô | 12,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420018526.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142819 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470018620.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142820 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440018735.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142821 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460018814.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142822 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440018827.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142823 |
| Giá từng phần lô | 1,464,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450018879.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142824 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460018883.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142825 |
| Giá từng phần lô | 134,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,013,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410018932.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142826 |
| Giá từng phần lô | 491,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480019082.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142827 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170960014284.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142828 |
| Giá từng phần lô | 49,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450019111.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142829 |
| Giá từng phần lô | 1,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460019224.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142830 |
| Giá từng phần lô | 384,772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,771,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210650001434.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142831 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410019243.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142832 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210660001424.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142833 |
| Giá từng phần lô | 264,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,974,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410019359.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142834 |
| Giá từng phần lô | 314,882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,723,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430019360.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142835 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400019390.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142836 |
| Giá từng phần lô | 45,998,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470019405.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142837 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420019486.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142838 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410019632.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142839 |
| Giá từng phần lô | 902,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,542,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480019648.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142840 |
| Giá từng phần lô | 2,579,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220550001151.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142841 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220520001167.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142842 |
| Giá từng phần lô | 22,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450019876.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142843 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450019982.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142844 |
| Giá từng phần lô | 74,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430019995.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142845 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470020227.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142846 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470020418.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142847 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400020471.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142848 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440020554.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142849 |
| Giá từng phần lô | 10,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450020667.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142850 |
| Giá từng phần lô | 406,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410020683.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142851 |
| Giá từng phần lô | 2,599,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450020704.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142852 |
| Giá từng phần lô | 47,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420020796.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142853 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400020921.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142854 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,646,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220540001239.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142855 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430020960.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142856 |
| Giá từng phần lô | 35,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480021047.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142857 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450021053.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142858 |
| Giá từng phần lô | 414,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,224,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430021127.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142859 |
| Giá từng phần lô | 79,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410021130.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142860 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430021165.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142861 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460021272.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142862 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420021403.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142863 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460021630.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142864 |
| Giá từng phần lô | 59,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460021739.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142865 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170930016362.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142866 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400021980.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142867 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410022212.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142868 |
| Giá từng phần lô | 163,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,456,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170980016763.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142869 |
| Giá từng phần lô | 501,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170960016783.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142870 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400022611.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142871 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470022696.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142872 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410022731.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142873 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420022745.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142874 |
| Giá từng phần lô | 4,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420022851.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142875 |
| Giá từng phần lô | 31,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430022988.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142876 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400023106.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142877 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 652,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480023126.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142878 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440023302.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142879 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470023341.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142880 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 571,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480023447.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142881 |
| Giá từng phần lô | 12,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430023466.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142882 |
| Giá từng phần lô | 18,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430023480.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142883 |
| Giá từng phần lô | 15,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430023619.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142884 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480023638.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142885 |
| Giá từng phần lô | 98,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430023657.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142886 |
| Giá từng phần lô | 21,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460023726.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142887 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480023751.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142888 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2221030000053.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142889 |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480023942.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142890 |
| Giá từng phần lô | 2,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460023955.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142891 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430023992.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142892 |
| Giá từng phần lô | 23,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420024213.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142893 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170970018197.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142894 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400024363.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142895 |
| Giá từng phần lô | 2,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420024398.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142896 |
| Giá từng phần lô | 4,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480024512.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142897 |
| Giá từng phần lô | 2,202,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430024623.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142898 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450024641.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142899 |
| Giá từng phần lô | 579,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420024725.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142900 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450024795.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142901 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470024942.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142902 |
| Giá từng phần lô | 19,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470027479.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142903 |
| Giá từng phần lô | 58,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400027463.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142904 |
| Giá từng phần lô | 76,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480025083.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142905 |
| Giá từng phần lô | 699,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210540001759.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142906 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420025135.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142907 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480029135.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142908 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430025378.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142909 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400025384.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142910 |
| Giá từng phần lô | 1,854,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470025581.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142911 |
| Giá từng phần lô | 10,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460025614.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142912 |
| Giá từng phần lô | 75,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450025723.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142913 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410025763.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142914 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420025890.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142915 |
| Giá từng phần lô | 707,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470026021.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142916 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410026197.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142917 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420026255.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142918 |
| Giá từng phần lô | 2,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440026396.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142919 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440026426.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142920 |
| Giá từng phần lô | 460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430026467.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142921 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450026539.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142922 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470026694.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142923 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480026707.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142924 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420026774.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142925 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450026805.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142926 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400026862.02.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300142927 |
| Giá từng phần lô | 6,940,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450003189.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142928 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410003679.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142929 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410004607.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142930 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400004617.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142931 |
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400009193.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142932 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430027853.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142933 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420009272.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142934 |
| Giá từng phần lô | 32,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400009445.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142935 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470009635.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142936 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400010106.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142937 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460010887.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142938 |
| Giá từng phần lô | 239,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440010890.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142939 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400011165.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142940 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220500000715.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142941 |
| Giá từng phần lô | 1,084,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,267,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430013245.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142942 |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450016066.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142943 |
| Giá từng phần lô | 83,985,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460016537.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142944 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420017062.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142945 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420018748.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142946 |
| Giá từng phần lô | 306,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,595,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410021192.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142947 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400021683.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142948 |
| Giá từng phần lô | 115,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470022283.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142949 |
| Giá từng phần lô | 223,251,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,348,777 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470022306.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142950 |
| Giá từng phần lô | 192,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,892,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410023394.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142951 |
| Giá từng phần lô | 20,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440023531.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142952 |
| Giá từng phần lô | 345,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210550001688.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142953 |
| Giá từng phần lô | 387,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470024171.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142954 |
| Giá từng phần lô | 607,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,107,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450024184.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142955 |
| Giá từng phần lô | 785,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,785,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430025156.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142956 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400025162.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142957 |
| Giá từng phần lô | 1,015,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,239,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470025352.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142958 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0180130006407.02.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300142959 |
| Giá từng phần lô | 222,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi