Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300154273-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG HUY PHONG
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300106384
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 6,894,108,563 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 103.411.615 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300248358 - 1 18,630,000 279,450
2 PP2300248359 - 2 5,400,000 81,000
3 PP2300248360 - 3 1,272,750 19,091
4 PP2300248361 - 4 9,100,000 136,500
5 PP2300248362 - 5 9,750,000 146,250
6 PP2300248363 - 6 26,980,000 404,700
7 PP2300248364 - 7 6,850,000 102,750
8 PP2300248365 - 8 9,088,200 136,323
9 PP2300248366 - 9 70,500 1,057
10 PP2300248367 - 10 123,500 1,852
11 PP2300248368 - 11 15,300,000 229,500
12 PP2300248369 - 12 425,650 6,384
13 PP2300248370 - 13 228,750 3,431
14 PP2300248371 - 14 2,411,100 36,166
15 PP2300248372 - 15 13,232,300 198,484
16 PP2300248373 - 16 1,099,875 16,498
17 PP2300248374 - 17 12,978,000 194,670
18 PP2300248375 - 18 42,000 630
19 PP2300248376 - 19 1,350,000 20,250
20 PP2300248377 - 20 2,992,500 44,887
21 PP2300248378 - 21 2,793,000 41,895
22 PP2300248379 - 22 63,000,000 945,000
23 PP2300248380 - 23 9,958,400 149,376
24 PP2300248381 - 24 367,800,000 5,517,000
25 PP2300248382 - 25 79,800,000 1,197,000
26 PP2300248383 - 26 5,000,000 75,000
27 PP2300248384 - 27 478,500,000 7,177,500
28 PP2300248385 - 28 237,510,000 3,562,650
29 PP2300248386 - 29 2,200,000 33,000
30 PP2300248387 - 30 50,040,000 750,600
31 PP2300248388 - 31 12,338,800 185,082
32 PP2300248389 - 32 44,694,000 670,410
33 PP2300248390 - 33 14,455,000 216,825
34 PP2300248391 - 34 3,700,000 55,500
35 PP2300248392 - 35 1,855,000 27,825
36 PP2300248393 - 36 5,750,000 86,250
37 PP2300248394 - 37 9,180,000 137,700
38 PP2300248395 - 38 4,452,000 66,780
39 PP2300248396 - 39 4,715,400 70,731
40 PP2300248397 - 40 2,148,000 32,220
41 PP2300248398 - 41 3,570,000 53,550
42 PP2300248399 - 42 2,020,000 30,300
43 PP2300248400 - 43 16,000,000 240,000
44 PP2300248401 - 44 17,010,000 255,150
45 PP2300248402 - 45 9,320,000 139,800
46 PP2300248403 - 46 6,526,800 97,902
47 PP2300248404 - 47 96,750 1,451
48 PP2300248405 - 48 274,400 4,116
49 PP2300248406 - 49 111,762,000 1,676,430
50 PP2300248407 - 50 496,108,000 7,441,620
51 PP2300248408 - 51 22,000,000 330,000
52 PP2300248409 - 52 95,170,000 1,427,550
53 PP2300248410 - 53 9,690,000 145,350
54 PP2300248411 - 54 37,125,000 556,875
55 PP2300248412 - 55 11,592,000 173,880
56 PP2300248413 - 56 161,222,100 2,418,331
57 PP2300248414 - 57 17,390,000 260,850
58 PP2300248415 - 58 2,898,000 43,470
59 PP2300248416 - 59 2,620,800 39,312
60 PP2300248417 - 60 11,582,500 173,737
61 PP2300248418 - 61 4,760,000 71,400
62 PP2300248419 - 62 30,510,000 457,650
63 PP2300248420 - 63 23,108,000 346,620
64 PP2300248421 - 64 7,968,000 119,520
65 PP2300248422 - 65 1,944,000 29,160
66 PP2300248423 - 66 4,320,000 64,800
67 PP2300248424 - 67 7,500,000 112,500
68 PP2300248425 - 68 15,990,000 239,850
69 PP2300248426 - 69 340,000 5,100
70 PP2300248427 - 70 5,408,550 81,128
71 PP2300248428 - 71 193,914,000 2,908,710
72 PP2300248429 - 72 11,802,000 177,030
73 PP2300248430 - 73 48,136,200 722,043
74 PP2300248431 - 74 13,994,400 209,916
75 PP2300248432 - 75 4,158,000 62,370
76 PP2300248433 - 76 5,040,000 75,600
77 PP2300248434 - 77 9,660,000 144,900
78 PP2300248435 - 78 214,200,000 3,213,000
79 PP2300248436 - 79 1,320,000 19,800
80 PP2300248437 - 80 99,687,000 1,495,305
81 PP2300248438 - 81 20,475,000 307,125
82 PP2300248439 - 82 10,488,000 157,320
83 PP2300248440 - 83 4,945,500 74,182
84 PP2300248441 - 84 49,395,000 740,925
85 PP2300248442 - 85 6,400,000 96,000
86 PP2300248443 - 86 37,022,000 555,330
87 PP2300248444 - 87 54,600,000 819,000
88 PP2300248445 - 88 1,593,000 23,895
89 PP2300248446 - 89 2,950,000 44,250
90 PP2300248447 - 90 8,400,000 126,000
91 PP2300248448 - 91 15,052,000 225,780
92 PP2300248449 - 92 42,048,000 630,720
93 PP2300248450 - 93 2,576,000 38,640
94 PP2300248451 - 94 1,507,710 22,615
95 PP2300248452 - 95 6,280,000 94,200
96 PP2300248453 - 96 13,250,000 198,750
97 PP2300248454 - 97 5,687,040 85,305
98 PP2300248455 - 98 7,298,000 109,470
99 PP2300248456 - 99 4,782,960 71,744
100 PP2300248457 - 100 500,000 7,500
101 PP2300248458 - 101 60,480,000 907,200
102 PP2300248459 - 102 7,175,000 107,625
103 PP2300248460 - 103 278,518,800 4,177,782
104 PP2300248461 - 104 487,500,000 7,312,500
105 PP2300248462 - 105 36,073,200 541,098
106 PP2300248463 - 106 8,778,000 131,670
107 PP2300248464 - 107 13,107,500 196,612
108 PP2300248465 - 108 19,950,000 299,250
109 PP2300248466 - 109 987,000 14,805
110 PP2300248467 - 110 8,710,000 130,650
111 PP2300248468 - 111 24,600,000 369,000
112 PP2300248469 - 112 12,776,400 191,646
113 PP2300248470 - 113 420,000 6,300
114 PP2300248471 - 114 1,250,000 18,750
115 PP2300248472 - 115 46,530,000 697,950
116 PP2300248473 - 116 10,125,000 151,875
117 PP2300248474 - 117 4,800,000 72,000
118 PP2300248475 - 118 2,028,600 30,429
119 PP2300248476 - 119 14,112,000 211,680
120 PP2300248477 - 120 23,221,800 348,327
121 PP2300248478 - 121 733,730,000 11,005,950
122 PP2300248479 - 122 212,160,000 3,182,400
123 PP2300248480 - 123 26,820,000 402,300
124 PP2300248481 - 124 3,245,000 48,675
125 PP2300248482 - 125 157,500 2,362
126 PP2300248483 - 126 6,213,500 93,202
127 PP2300248484 - 127 9,240,000 138,600
128 PP2300248485 - 128 6,279,000 94,185
129 PP2300248486 - 129 86,730,000 1,300,950
130 PP2300248487 - 130 8,520,000 127,800
131 PP2300248488 - 131 204,490,000 3,067,350
132 PP2300248489 - 132 263,856,000 3,957,840
133 PP2300248490 - 133 14,196,000 212,940
134 PP2300248491 - 134 41,478,000 622,170
135 PP2300248492 - 135 1,716,000 25,740
136 PP2300248493 - 136 11,700,000 175,500
137 PP2300248494 - 137 3,680,000 55,200
138 PP2300248495 - 138 645,320 9,679
139 PP2300248496 - 139 19,562,200 293,433
140 PP2300248497 - 140 10,027,500 150,412
141 PP2300248498 - 141 3,940,000 59,100
142 PP2300248499 - 142 2,771,400 41,571
143 PP2300248500 - 143 873,600 13,104
144 PP2300248501 - 144 228,000 3,420
145 PP2300248502 - 145 11,924,000 178,860
146 PP2300248503 - 146 3,953,400 59,301
147 PP2300248504 - 147 42,749,640 641,244
148 PP2300248505 - 148 3,900,000 58,500
149 PP2300248506 - 149 553,500 8,302
150 PP2300248507 - 150 49,742,000 746,130
151 PP2300248508 - 151 17,836,400 267,546
152 PP2300248509 - 152 2,332,500 34,987
153 PP2300248510 - 153 35,200,000 528,000
154 PP2300248511 - 154 43,428,000 651,420
155 PP2300248512 - 155 10,292,000 154,380
156 PP2300248513 - 156 27,709,000 415,635
157 PP2300248514 - 157 2,860,000 42,900
158 PP2300248515 - 158 1,360,000 20,400
159 PP2300248516 - 159 1,603,930 24,058
160 PP2300248517 - 160 2,488,200 37,323
161 PP2300248518 - 161 2,488,838 37,332
162 PP2300248519 - 162 17,160,000 257,400
163 PP2300248520 - 163 16,800,000 252,000
164 PP2300248521 - 164 1,260,000 18,900
165 PP2300248522 - 165 3,920,000 58,800
166 PP2300248523 - 166 79,730,000 1,195,950
167 PP2300248524 - 167 35,030,000 525,450
168 PP2300248525 - 168 46,200 693
169 PP2300248526 - 169 16,065,000 240,975
170 PP2300248527 - 170 9,920,000 148,800
171 PP2300248528 - 171 2,880,000 43,200
172 PP2300248529 - 172 10,040,000 150,600
173 PP2300248530 - 173 14,520,000 217,800
174 PP2300248531 - 174 3,030,200 45,453
175 PP2300248532 - 175 5,280,000 79,200
176 PP2300248533 - 176 114,400,000 1,716,000
1
Mã phần lô PP2300248358
Giá từng phần lô 18,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300248359
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300248360
Giá từng phần lô 1,272,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,091
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300248361
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300248362
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300248363
Giá từng phần lô 26,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300248364
Giá từng phần lô 6,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300248365
Giá từng phần lô 9,088,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,323
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300248366
Giá từng phần lô 70,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300248367
Giá từng phần lô 123,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300248368
Giá từng phần lô 15,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300248369
Giá từng phần lô 425,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300248370
Giá từng phần lô 228,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,431
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300248371
Giá từng phần lô 2,411,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,166
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300248372
Giá từng phần lô 13,232,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,484
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300248373
Giá từng phần lô 1,099,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,498
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300248374
Giá từng phần lô 12,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300248375
Giá từng phần lô 42,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300248376
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300248377
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300248378
Giá từng phần lô 2,793,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300248379
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300248380
Giá từng phần lô 9,958,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,376
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300248381
Giá từng phần lô 367,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,517,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300248382
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300248383
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300248384
Giá từng phần lô 478,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,177,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300248385
Giá từng phần lô 237,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300248386
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300248387
Giá từng phần lô 50,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300248388
Giá từng phần lô 12,338,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,082
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300248389
Giá từng phần lô 44,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2300248390
Giá từng phần lô 14,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2300248391
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2300248392
Giá từng phần lô 1,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2300248393
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2300248394
Giá từng phần lô 9,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2300248395
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2300248396
Giá từng phần lô 4,715,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,731
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2300248397
Giá từng phần lô 2,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2300248398
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2300248399
Giá từng phần lô 2,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2300248400
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2300248401
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2300248402
Giá từng phần lô 9,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2300248403
Giá từng phần lô 6,526,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2300248404
Giá từng phần lô 96,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2300248405
Giá từng phần lô 274,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2300248406
Giá từng phần lô 111,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2300248407
Giá từng phần lô 496,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,441,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2300248408
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2300248409
Giá từng phần lô 95,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,427,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2300248410
Giá từng phần lô 9,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2300248411
Giá từng phần lô 37,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2300248412
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2300248413
Giá từng phần lô 161,222,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,418,331
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2300248414
Giá từng phần lô 17,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2300248415
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2300248416
Giá từng phần lô 2,620,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
60
Mã phần lô PP2300248417
Giá từng phần lô 11,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
61
Mã phần lô PP2300248418
Giá từng phần lô 4,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
62
Mã phần lô PP2300248419
Giá từng phần lô 30,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
63
Mã phần lô PP2300248420
Giá từng phần lô 23,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
64
Mã phần lô PP2300248421
Giá từng phần lô 7,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
65
Mã phần lô PP2300248422
Giá từng phần lô 1,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
66
Mã phần lô PP2300248423
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
67
Mã phần lô PP2300248424
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
68
Mã phần lô PP2300248425
Giá từng phần lô 15,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
69
Mã phần lô PP2300248426
Giá từng phần lô 340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
70
Mã phần lô PP2300248427
Giá từng phần lô 5,408,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,128
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
71
Mã phần lô PP2300248428
Giá từng phần lô 193,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,908,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
72
Mã phần lô PP2300248429
Giá từng phần lô 11,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
73
Mã phần lô PP2300248430
Giá từng phần lô 48,136,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 722,043
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
74
Mã phần lô PP2300248431
Giá từng phần lô 13,994,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,916
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
75
Mã phần lô PP2300248432
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
76
Mã phần lô PP2300248433
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77
Mã phần lô PP2300248434
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
78
Mã phần lô PP2300248435
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
79
Mã phần lô PP2300248436
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
80
Mã phần lô PP2300248437
Giá từng phần lô 99,687,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
81
Mã phần lô PP2300248438
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
82
Mã phần lô PP2300248439
Giá từng phần lô 10,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
83
Mã phần lô PP2300248440
Giá từng phần lô 4,945,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,182
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
84
Mã phần lô PP2300248441
Giá từng phần lô 49,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
85
Mã phần lô PP2300248442
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
86
Mã phần lô PP2300248443
Giá từng phần lô 37,022,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
87
Mã phần lô PP2300248444
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
88
Mã phần lô PP2300248445
Giá từng phần lô 1,593,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
89
Mã phần lô PP2300248446
Giá từng phần lô 2,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
90
Mã phần lô PP2300248447
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
91
Mã phần lô PP2300248448
Giá từng phần lô 15,052,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
92
Mã phần lô PP2300248449
Giá từng phần lô 42,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
93
Mã phần lô PP2300248450
Giá từng phần lô 2,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
94
Mã phần lô PP2300248451
Giá từng phần lô 1,507,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
95
Mã phần lô PP2300248452
Giá từng phần lô 6,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
96
Mã phần lô PP2300248453
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
97
Mã phần lô PP2300248454
Giá từng phần lô 5,687,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,305
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
98
Mã phần lô PP2300248455
Giá từng phần lô 7,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
99
Mã phần lô PP2300248456
Giá từng phần lô 4,782,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,744
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
100
Mã phần lô PP2300248457
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
101
Mã phần lô PP2300248458
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
102
Mã phần lô PP2300248459
Giá từng phần lô 7,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
103
Mã phần lô PP2300248460
Giá từng phần lô 278,518,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,177,782
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
104
Mã phần lô PP2300248461
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
105
Mã phần lô PP2300248462
Giá từng phần lô 36,073,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,098
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
106
Mã phần lô PP2300248463
Giá từng phần lô 8,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
107
Mã phần lô PP2300248464
Giá từng phần lô 13,107,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
108
Mã phần lô PP2300248465
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
109
Mã phần lô PP2300248466
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,805
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
110
Mã phần lô PP2300248467
Giá từng phần lô 8,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
111
Mã phần lô PP2300248468
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
112
Mã phần lô PP2300248469
Giá từng phần lô 12,776,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,646
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
113
Mã phần lô PP2300248470
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
114
Mã phần lô PP2300248471
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
115
Mã phần lô PP2300248472
Giá từng phần lô 46,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
116
Mã phần lô PP2300248473
Giá từng phần lô 10,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
117
Mã phần lô PP2300248474
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
118
Mã phần lô PP2300248475
Giá từng phần lô 2,028,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,429
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
119
Mã phần lô PP2300248476
Giá từng phần lô 14,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
120
Mã phần lô PP2300248477
Giá từng phần lô 23,221,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,327
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
121
Mã phần lô PP2300248478
Giá từng phần lô 733,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,005,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
122
Mã phần lô PP2300248479
Giá từng phần lô 212,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,182,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
123
Mã phần lô PP2300248480
Giá từng phần lô 26,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
124
Mã phần lô PP2300248481
Giá từng phần lô 3,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
125
Mã phần lô PP2300248482
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
126
Mã phần lô PP2300248483
Giá từng phần lô 6,213,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,202
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
127
Mã phần lô PP2300248484
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
128
Mã phần lô PP2300248485
Giá từng phần lô 6,279,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
129
Mã phần lô PP2300248486
Giá từng phần lô 86,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
130
Mã phần lô PP2300248487
Giá từng phần lô 8,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
131
Mã phần lô PP2300248488
Giá từng phần lô 204,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,067,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
132
Mã phần lô PP2300248489
Giá từng phần lô 263,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,957,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
133
Mã phần lô PP2300248490
Giá từng phần lô 14,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
134
Mã phần lô PP2300248491
Giá từng phần lô 41,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
135
Mã phần lô PP2300248492
Giá từng phần lô 1,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
136
Mã phần lô PP2300248493
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
137
Mã phần lô PP2300248494
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
138
Mã phần lô PP2300248495
Giá từng phần lô 645,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,679
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
139
Mã phần lô PP2300248496
Giá từng phần lô 19,562,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,433
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
140
Mã phần lô PP2300248497
Giá từng phần lô 10,027,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,412
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
141
Mã phần lô PP2300248498
Giá từng phần lô 3,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
142
Mã phần lô PP2300248499
Giá từng phần lô 2,771,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,571
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
143
Mã phần lô PP2300248500
Giá từng phần lô 873,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
144
Mã phần lô PP2300248501
Giá từng phần lô 228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
145
Mã phần lô PP2300248502
Giá từng phần lô 11,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
146
Mã phần lô PP2300248503
Giá từng phần lô 3,953,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
147
Mã phần lô PP2300248504
Giá từng phần lô 42,749,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,244
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
148
Mã phần lô PP2300248505
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
149
Mã phần lô PP2300248506
Giá từng phần lô 553,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,302
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
150
Mã phần lô PP2300248507
Giá từng phần lô 49,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
151
Mã phần lô PP2300248508
Giá từng phần lô 17,836,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,546
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
152
Mã phần lô PP2300248509
Giá từng phần lô 2,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,987
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
153
Mã phần lô PP2300248510
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
154
Mã phần lô PP2300248511
Giá từng phần lô 43,428,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
155
Mã phần lô PP2300248512
Giá từng phần lô 10,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
156
Mã phần lô PP2300248513
Giá từng phần lô 27,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,635
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
157
Mã phần lô PP2300248514
Giá từng phần lô 2,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
158
Mã phần lô PP2300248515
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
159
Mã phần lô PP2300248516
Giá từng phần lô 1,603,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,058
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
160
Mã phần lô PP2300248517
Giá từng phần lô 2,488,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,323
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
161
Mã phần lô PP2300248518
Giá từng phần lô 2,488,838
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
162
Mã phần lô PP2300248519
Giá từng phần lô 17,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
163
Mã phần lô PP2300248520
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
164
Mã phần lô PP2300248521
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
165
Mã phần lô PP2300248522
Giá từng phần lô 3,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
166
Mã phần lô PP2300248523
Giá từng phần lô 79,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
167
Mã phần lô PP2300248524
Giá từng phần lô 35,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
168
Mã phần lô PP2300248525
Giá từng phần lô 46,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 693
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
169
Mã phần lô PP2300248526
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,975
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
170
Mã phần lô PP2300248527
Giá từng phần lô 9,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
171
Mã phần lô PP2300248528
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
172
Mã phần lô PP2300248529
Giá từng phần lô 10,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
173
Mã phần lô PP2300248530
Giá từng phần lô 14,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
174
Mã phần lô PP2300248531
Giá từng phần lô 3,030,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,453
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
175
Mã phần lô PP2300248532
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
176
Mã phần lô PP2300248533
Giá từng phần lô 114,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->