Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300176967-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/08/2023 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Răng Hàm Mặt Thành Phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Răng Hàm Mặt Thành Phố Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300089477 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 1, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 4,458,823,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 53.505.878 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300199571 - 1 | 57,500 | 690 |
| 2 | PP2300199572 - 2 | 4,144,140 | 49,730 |
| 3 | PP2300199573 - 3 | 39,000,000 | 468,000 |
| 4 | PP2300199574 - 4 | 527,000 | 6,324 |
| 5 | PP2300199575 - 5 | 1,500,000 | 18,000 |
| 6 | PP2300199576 - 6 | 965,000 | 11,580 |
| 7 | PP2300199577 - 7 | 318,000 | 3,816 |
| 8 | PP2300199578 - 8 | 4,725,000 | 56,700 |
| 9 | PP2300199579 - 9 | 155,400,000 | 1,864,800 |
| 10 | PP2300199580 - 10 | 294,000,000 | 3,528,000 |
| 11 | PP2300199581 - 11 | 2,600,000 | 31,200 |
| 12 | PP2300199582 - 12 | 816,900,000 | 9,802,800 |
| 13 | PP2300199583 - 13 | 385,000 | 4,620 |
| 14 | PP2300199584 - 14 | 303,750 | 3,645 |
| 15 | PP2300199585 - 15 | 44,940,000 | 539,280 |
| 16 | PP2300199586 - 16 | 5,910,000 | 70,920 |
| 17 | PP2300199587 - 17 | 4,725,000 | 56,700 |
| 18 | PP2300199588 - 18 | 9,540,000 | 114,480 |
| 19 | PP2300199589 - 19 | 5,040,000 | 60,480 |
| 20 | PP2300199590 - 20 | 30,000,000 | 360,000 |
| 21 | PP2300199591 - 21 | 344,400 | 4,133 |
| 22 | PP2300199592 - 22 | 32,400,000 | 388,800 |
| 23 | PP2300199593 - 23 | 7,200,000 | 86,400 |
| 24 | PP2300199594 - 24 | 32,500 | 390 |
| 25 | PP2300199595 - 25 | 80,000 | 960 |
| 26 | PP2300199596 - 26 | 213,750,000 | 2,565,000 |
| 27 | PP2300199597 - 27 | 2,100,000 | 25,200 |
| 28 | PP2300199598 - 28 | 134,400 | 1,613 |
| 29 | PP2300199599 - 29 | 18,000 | 216 |
| 30 | PP2300199600 - 30 | 220,000 | 2,640 |
| 31 | PP2300199601 - 31 | 480,000 | 5,760 |
| 32 | PP2300199602 - 32 | 3,350,000 | 40,200 |
| 33 | PP2300199603 - 33 | 5,900,000 | 70,800 |
| 34 | PP2300199604 - 34 | 300,000 | 3,600 |
| 35 | PP2300199605 - 35 | 2,800,000 | 33,600 |
| 36 | PP2300199606 - 36 | 3,465,000 | 41,580 |
| 37 | PP2300199607 - 37 | 518,000 | 6,216 |
| 38 | PP2300199608 - 38 | 317,500 | 3,810 |
| 39 | PP2300199609 - 39 | 2,690,000 | 32,280 |
| 40 | PP2300199610 - 40 | 2,568,000 | 30,816 |
| 41 | PP2300199611 - 41 | 154,688,100 | 1,856,257 |
| 42 | PP2300199612 - 42 | 88,500 | 1,062 |
| 43 | PP2300199613 - 43 | 445,920 | 5,351 |
| 44 | PP2300199614 - 44 | 541,500 | 6,498 |
| 45 | PP2300199615 - 45 | 3,749,400 | 44,993 |
| 46 | PP2300199616 - 46 | 900,000 | 10,800 |
| 47 | PP2300199617 - 47 | 5,200,000 | 62,400 |
| 48 | PP2300199618 - 48 | 4,500,000 | 54,000 |
| 49 | PP2300199619 - 49 | 8,000,000 | 96,000 |
| 50 | PP2300199620 - 50 | 2,400,000 | 28,800 |
| 51 | PP2300199621 - 51 | 15,900,000 | 190,800 |
| 52 | PP2300199622 - 52 | 1,615,920,000 | 19,391,040 |
| 53 | PP2300199623 - 53 | 510,000 | 6,120 |
| 54 | PP2300199624 - 54 | 407,850 | 4,894 |
| 55 | PP2300199625 - 55 | 750,000 | 9,000 |
| 56 | PP2300199626 - 56 | 27,444,000 | 329,328 |
| 57 | PP2300199627 - 57 | 525,000 | 6,300 |
| 58 | PP2300199628 - 58 | 39,690,000 | 476,280 |
| 59 | PP2300199629 - 59 | 3,850,000 | 46,200 |
| 60 | PP2300199630 - 60 | 588,000 | 7,056 |
| 61 | PP2300199631 - 61 | 86,956,800 | 1,043,482 |
| 62 | PP2300199632 - 62 | 5,000,000 | 60,000 |
| 63 | PP2300199633 - 63 | 2,000,000 | 24,000 |
| 64 | PP2300199634 - 64 | 12,000,000 | 144,000 |
| 65 | PP2300199635 - 65 | 99,000 | 1,188 |
| 66 | PP2300199636 - 66 | 600,000 | 7,200 |
| 67 | PP2300199637 - 67 | 9,900,000 | 118,800 |
| 68 | PP2300199638 - 68 | 11,602,500 | 139,230 |
| 69 | PP2300199639 - 69 | 4,200,000 | 50,400 |
| 70 | PP2300199640 - 70 | 437,500 | 5,250 |
| 71 | PP2300199641 - 71 | 209,000 | 2,508 |
| 72 | PP2300199642 - 72 | 5,280,000 | 63,360 |
| 73 | PP2300199643 - 73 | 1,129,000 | 13,548 |
| 74 | PP2300199644 - 74 | 308,700,000 | 3,704,400 |
| 75 | PP2300199645 - 75 | 77,900,000 | 934,800 |
| 76 | PP2300199646 - 76 | 1,825,000 | 21,900 |
| 77 | PP2300199647 - 77 | 1,380,000 | 16,560 |
| 78 | PP2300199648 - 78 | 310,000 | 3,720 |
| 79 | PP2300199649 - 79 | 29,000,000 | 348,000 |
| 80 | PP2300199650 - 80 | 1,945,000 | 23,340 |
| 81 | PP2300199651 - 81 | 1,155,000 | 13,860 |
| 82 | PP2300199652 - 82 | 22,250,000 | 267,000 |
| 83 | PP2300199653 - 83 | 500,000 | 6,000 |
| 84 | PP2300199654 - 84 | 300,000 | 3,600 |
| 85 | PP2300199655 - 85 | 16,380,000 | 196,560 |
| 86 | PP2300199656 - 86 | 94,675,000 | 1,136,100 |
| 87 | PP2300199657 - 87 | 11,000,000 | 132,000 |
| 88 | PP2300199658 - 88 | 69,930,000 | 839,160 |
| 89 | PP2300199659 - 89 | 13,050,000 | 156,600 |
| 90 | PP2300199660 - 90 | 2,340,000 | 28,080 |
| 91 | PP2300199661 - 91 | 700,000 | 8,400 |
| 92 | PP2300199662 - 92 | 34,000,000 | 408,000 |
| 93 | PP2300199663 - 93 | 5,520,000 | 66,240 |
| 94 | PP2300199664 - 94 | 3,912,800 | 46,954 |
| 95 | PP2300199665 - 95 | 330,000 | 3,960 |
| 96 | PP2300199666 - 96 | 1,600,000 | 19,200 |
| 97 | PP2300199667 - 97 | 17,430,000 | 209,160 |
| 98 | PP2300199668 - 98 | 5,400,000 | 64,800 |
| 99 | PP2300199669 - 99 | 4,500,000 | 54,000 |
| 100 | PP2300199670 - 100 | 225,000 | 2,700 |
| 101 | PP2300199671 - 101 | 2,565,500 | 30,786 |
| 102 | PP2300199672 - 102 | 412,000 | 4,944 |
| 103 | PP2300199673 - 103 | 2,600,000 | 31,200 |
| 104 | PP2300199674 - 104 | 1,350,000 | 16,200 |
| 105 | PP2300199675 - 105 | 295,000 | 3,540 |
| 106 | PP2300199676 - 106 | 182,500 | 2,190 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300199571 |
| Giá từng phần lô | 57,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300199572 |
| Giá từng phần lô | 4,144,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300199573 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300199574 |
| Giá từng phần lô | 527,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300199575 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300199576 |
| Giá từng phần lô | 965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300199577 |
| Giá từng phần lô | 318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300199578 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300199579 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,864,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300199580 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300199581 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300199582 |
| Giá từng phần lô | 816,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,802,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300199583 |
| Giá từng phần lô | 385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300199584 |
| Giá từng phần lô | 303,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300199585 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300199586 |
| Giá từng phần lô | 5,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300199587 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300199588 |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300199589 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300199590 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300199591 |
| Giá từng phần lô | 344,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300199592 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300199593 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300199594 |
| Giá từng phần lô | 32,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300199595 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300199596 |
| Giá từng phần lô | 213,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300199597 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300199598 |
| Giá từng phần lô | 134,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300199599 |
| Giá từng phần lô | 18,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300199600 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300199601 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300199602 |
| Giá từng phần lô | 3,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300199603 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300199604 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300199605 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300199606 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300199607 |
| Giá từng phần lô | 518,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300199608 |
| Giá từng phần lô | 317,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300199609 |
| Giá từng phần lô | 2,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300199610 |
| Giá từng phần lô | 2,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300199611 |
| Giá từng phần lô | 154,688,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,856,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300199612 |
| Giá từng phần lô | 88,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300199613 |
| Giá từng phần lô | 445,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300199614 |
| Giá từng phần lô | 541,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300199615 |
| Giá từng phần lô | 3,749,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300199616 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300199617 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300199618 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300199619 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300199620 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300199621 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300199622 |
| Giá từng phần lô | 1,615,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,391,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300199623 |
| Giá từng phần lô | 510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300199624 |
| Giá từng phần lô | 407,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300199625 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300199626 |
| Giá từng phần lô | 27,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300199627 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300199628 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300199629 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300199630 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300199631 |
| Giá từng phần lô | 86,956,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300199632 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300199633 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300199634 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300199635 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300199636 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300199637 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300199638 |
| Giá từng phần lô | 11,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300199639 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300199640 |
| Giá từng phần lô | 437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300199641 |
| Giá từng phần lô | 209,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300199642 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300199643 |
| Giá từng phần lô | 1,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300199644 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,704,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300199645 |
| Giá từng phần lô | 77,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 934,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300199646 |
| Giá từng phần lô | 1,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300199647 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300199648 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300199649 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300199650 |
| Giá từng phần lô | 1,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300199651 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300199652 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300199653 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300199654 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300199655 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300199656 |
| Giá từng phần lô | 94,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300199657 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300199658 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 839,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300199659 |
| Giá từng phần lô | 13,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300199660 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300199661 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300199662 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300199663 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300199664 |
| Giá từng phần lô | 3,912,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300199665 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300199666 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300199667 |
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300199668 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300199669 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300199670 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300199671 |
| Giá từng phần lô | 2,565,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300199672 |
| Giá từng phần lô | 412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,944 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300199673 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
104 |
|
| Mã phần lô | PP2300199674 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2300199675 |
| Giá từng phần lô | 295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2300199676 |
| Giá từng phần lô | 182,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi