Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300179125-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300129346
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 156 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 33,444,937,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 334.449.370 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300283921 - Abirateron acetat 1,462,536,000 14,625,360
2 PP2300283922 - Albumin 1,166,000,000 11,660,000
3 PP2300283923 - Calci folinat 1,149,750,000 11,497,500
4 PP2300283924 - Cefoperazon + Sulbactam 2,760,000,000 27,600,000
5 PP2300283925 - Celecoxib 80,000,000 800,000
6 PP2300283926 - Cytarabin 370,000,000 3,700,000
7 PP2300283927 - Epirubicin hydroclorid 486,948,000 4,869,480
8 PP2300283928 - Epirubicin hydroclorid 1,288,000,000 12,880,000
9 PP2300283929 - Etoposid 1,099,980,000 10,999,800
10 PP2300283930 - Famotidin 630,000,000 6,300,000
11 PP2300283931 - Filgrastim 330,000,000 3,300,000
12 PP2300283932 - Fluorouracil (5-FU) 1,102,500,000 11,025,000
13 PP2300283933 - Glucose 472,500,000 4,725,000
14 PP2300283934 - Imatinib 2,400,000,000 24,000,000
15 PP2300283935 - Imatinib 1,471,000,000 14,710,000
16 PP2300283936 - Imipenem + Cilastatin 1,020,700,000 10,207,000
17 PP2300283937 - Iopamidol 1,848,000,000 18,480,000
18 PP2300283938 - Irinotecan hydroclorid 2,749,950,000 27,499,500
19 PP2300283939 - Irinotecan hydroclorid 1,099,980,000 10,999,800
20 PP2300283940 - Kali clorid 46,200,000 462,000
21 PP2300283941 - Ketorolac tromethamin 499,500,000 4,995,000
22 PP2300283942 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon 195,300,000 1,953,000
23 PP2300283943 - Magnesi sulfat 40,600,000 406,000
24 PP2300283944 - Manitol 151,200,000 1,512,000
25 PP2300283945 - Meropenem 476,910,000 4,769,100
26 PP2300283946 - Metoclopramid 11,200,000 112,000
27 PP2300283947 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 102,900,000 1,029,000
28 PP2300283948 - Natri clorid 151,200,000 1,512,000
29 PP2300283949 - Natri clorid 682,500,000 6,825,000
30 PP2300283950 - Natri clorid 466,860,000 4,668,600
31 PP2300283951 - Natri clorid 900,900,000 9,009,000
32 PP2300283952 - Natri clorid 65,584,000 655,840
33 PP2300283953 - Nefopam hydroclorid 56,700,000 567,000
34 PP2300283954 - Nước cất pha tiêm 39,690,000 396,900
35 PP2300283955 - Paclitaxel 1,551,459,000 15,514,590
36 PP2300283956 - Paracetamol (Acetaminophen) 940,000,000 9,400,000
37 PP2300283957 - Pegaspargase 2,999,000,000 29,990,000
38 PP2300283958 - Phytomenadion(vitamin K1) 33,000,000 330,000
39 PP2300283959 - PovidonIodin 223,010,000 2,230,100
40 PP2300283960 - Ringer lactat 511,000,000 5,110,000
41 PP2300283961 - Spironolacton 84,000,000 840,000
42 PP2300283962 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 17,180,000 171,800
43 PP2300283963 - Tranexamic acid 175,200,000 1,752,000
44 PP2300283964 - VitaminE 36,000,000 360,000
Abirateron acetat
Mã phần lô PP2300283921
Giá từng phần lô 1,462,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,625,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300283922
Giá từng phần lô 1,166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300283923
Giá từng phần lô 1,149,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,497,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300283924
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300283925
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytarabin
Mã phần lô PP2300283926
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300283927
Giá từng phần lô 486,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,869,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300283928
Giá từng phần lô 1,288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300283929
Giá từng phần lô 1,099,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,999,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300283930
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300283931
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2300283932
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300283933
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imatinib
Mã phần lô PP2300283934
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imatinib
Mã phần lô PP2300283935
Giá từng phần lô 1,471,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300283936
Giá từng phần lô 1,020,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopamidol
Mã phần lô PP2300283937
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid
Mã phần lô PP2300283938
Giá từng phần lô 2,749,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,499,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid
Mã phần lô PP2300283939
Giá từng phần lô 1,099,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,999,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300283940
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2300283941
Giá từng phần lô 499,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
Mã phần lô PP2300283942
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300283943
Giá từng phần lô 40,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300283944
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300283945
Giá từng phần lô 476,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,769,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300283946
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300283947
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300283948
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300283949
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300283950
Giá từng phần lô 466,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,668,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300283951
Giá từng phần lô 900,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300283952
Giá từng phần lô 65,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300283953
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300283954
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300283955
Giá từng phần lô 1,551,459,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,514,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300283956
Giá từng phần lô 940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pegaspargase
Mã phần lô PP2300283957
Giá từng phần lô 2,999,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300283958
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300283959
Giá từng phần lô 223,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300283960
Giá từng phần lô 511,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300283961
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300283962
Giá từng phần lô 17,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300283963
Giá từng phần lô 175,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300283964
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->