Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300173399-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300124032
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 508,060,747,356 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10.161.364.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300279285 - G.5.1 2,514,500,000 50,290,000
2 PP2300279286 - G.5.2 1,600,000 32,000
3 PP2300279287 - G.5.3 16,350,000 327,000
4 PP2300279288 - G.5.4 55,125,000 1,103,000
5 PP2300279289 - G.5.5 44,520,000 891,000
6 PP2300279290 - G.5.6 17,700,000 354,000
7 PP2300279291 - G.5.7 20,947,500 419,000
8 PP2300279292 - G.5.8 5,088,000 102,000
9 PP2300279293 - G.5.9 2,394,000,000 47,880,000
10 PP2300279294 - G.5.10 944,000,000 18,880,000
11 PP2300279295 - G.5.11 44,500,000 890,000
12 PP2300279296 - G.5.12 62,500,000 1,250,000
13 PP2300279297 - G.5.13 6,604,000,000 132,080,000
14 PP2300279298 - G.5.14 447,120,000 8,943,000
15 PP2300279299 - G.5.15 252,000,000 5,040,000
16 PP2300279300 - G.5.16 369,000,000 7,380,000
17 PP2300279301 - G.5.17 2,970,000 60,000
18 PP2300279302 - G.5.18 3,839,700 77,000
19 PP2300279303 - G.5.19 41,481,250 830,000
20 PP2300279304 - G.5.20 8,610,000 173,000
21 PP2300279305 - G.5.21 7,483,590,400 149,672,000
22 PP2300279306 - G.5.22 663,000,000 13,260,000
23 PP2300279307 - G.5.23 400,000,000 8,000,000
24 PP2300279308 - G.5.24 163,800,000 3,276,000
25 PP2300279309 - G.5.25 100,800,000 2,016,000
26 PP2300279310 - G.5.26 250,000,000 5,000,000
27 PP2300279311 - G.5.27 720,000 15,000
28 PP2300279312 - G.5.28 14,976,000,000 299,520,000
29 PP2300279313 - G.5.29 1,235,000,000 24,700,000
30 PP2300279314 - G.5.30 625,000,000 12,500,000
31 PP2300279315 - G.5.31 472,500,000 9,450,000
32 PP2300279316 - G.5.32 46,043,320,000 920,867,000
33 PP2300279317 - G.5.33 1,763,400 36,000
34 PP2300279318 - G.5.34 205,400,000 4,108,000
35 PP2300279319 - G.5.35 2,094,000 42,000
36 PP2300279320 - G.5.36 1,850,400 38,000
37 PP2300279321 - G.5.37 166,950,000 3,339,000
38 PP2300279322 - G.5.38 4,101,300 83,000
39 PP2300279323 - G.5.39 5,850,000 117,000
40 PP2300279324 - G.5.40 688,000,000 13,760,000
41 PP2300279325 - G.5.41 29,820,000 597,000
42 PP2300279326 - G.5.42 5,040,000 101,000
43 PP2300279327 - G.5.43 17,280,000 346,000
44 PP2300279328 - G.5.44 2,100,000 42,000
45 PP2300279329 - G.5.45 11,550,000 231,000
46 PP2300279330 - G.5.46 500,000 10,000
47 PP2300279331 - G.5.47 43,800,000 876,000
48 PP2300279332 - G.5.48 3,500,000 70,000
49 PP2300279333 - G.5.49 244,800,000 4,896,000
50 PP2300279334 - G.5.50 2,940,000 59,000
51 PP2300279335 - G.5.51 98,400,000 1,968,000
52 PP2300279336 - G.5.52 2,663,700 54,000
53 PP2300279337 - G.5.53 3,240,000 65,000
54 PP2300279338 - G.5.54 2,242,500 45,000
55 PP2300279339 - G.5.55 1,365,000 28,000
56 PP2300279340 - G.5.56 4,017,000 81,000
57 PP2300279341 - G.5.57 1,240,000 25,000
58 PP2300279342 - G.5.58 1,660,000 34,000
59 PP2300279343 - G.5.59 6,700,000 134,000
60 PP2300279344 - G.5.60 2,520,000 51,000
61 PP2300279345 - G.5.61 4,393,400 88,000
62 PP2300279346 - G.5.62 54,000,000 1,080,000
63 PP2300279347 - G.5.63 7,404,240,000 148,085,000
64 PP2300279348 - G.5.64 13,703,000 275,000
65 PP2300279349 - G.5.65 2,547,200,000 50,944,000
66 PP2300279350 - G.5.66 720,000,000 14,400,000
67 PP2300279351 - G.5.67 30,000,000 600,000
68 PP2300279352 - G.5.68 4,590,000 92,000
69 PP2300279353 - G.5.69 627,900,000 12,558,000
70 PP2300279354 - G.5.70 357,322,000 7,147,000
71 PP2300279355 - G.5.71 323,500,000 6,470,000
72 PP2300279356 - G.5.72 4,300,000 86,000
73 PP2300279357 - G.5.73 84,000,000 1,680,000
74 PP2300279358 - G.5.74 2,250,000 45,000
75 PP2300279359 - G.5.75 65,000,000 1,300,000
76 PP2300279360 - G.5.76 168,000,000 3,360,000
77 PP2300279361 - G.5.77 65,640,000 1,313,000
78 PP2300279362 - G.5.78 5,999,700 120,000
79 PP2300279363 - G.5.79 15,960,000 320,000
80 PP2300279364 - G.5.80 262,500,000 5,250,000
81 PP2300279365 - G.5.81 10,920,000 219,000
82 PP2300279366 - G.5.82 160,650,000 3,213,000
83 PP2300279367 - G.5.83 1,543,470,396 30,870,000
84 PP2300279368 - G.5.84 554,400,000 11,088,000
85 PP2300279369 - G.5.85 3,299,520 66,000
86 PP2300279370 - G.5.86 1,655,000 34,000
87 PP2300279371 - G.5.87 1,018,500 21,000
88 PP2300279372 - G.5.88 300,000 6,000
89 PP2300279373 - G.5.89 5,184,000,000 103,680,000
90 PP2300279374 - G.5.90 1,469,700 30,000
91 PP2300279375 - G.5.91 2,670,000 54,000
92 PP2300279376 - G.5.92 128,700,000 2,574,000
93 PP2300279377 - G.5.93 378,000,000 7,560,000
94 PP2300279378 - G.5.94 15,760,000 316,000
95 PP2300279379 - G.5.95 22,500,000 450,000
96 PP2300279380 - G.5.96 112,674,640 2,254,000
97 PP2300279381 - G.5.97 1,197,000 24,000
98 PP2300279382 - G.5.98 18,900,000 378,000
99 PP2300279383 - G.5.99 3,600,000,000 72,000,000
100 PP2300279384 - G.5.100 1,499,850,000 29,997,000
101 PP2300279385 - G.5.101 9,738,960 195,000
102 PP2300279386 - G.5.102 508,200,000 10,164,000
103 PP2300279387 - G.5.103 19,800,000 396,000
104 PP2300279388 - G.5.104 210,000,000 4,200,000
105 PP2300279389 - G.5.105 2,847,000 57,000
106 PP2300279390 - G.5.106 1,575,000 32,000
107 PP2300279391 - G.5.107 3,600,000 72,000
108 PP2300279392 - G.5.108 2,200,000 44,000
109 PP2300279393 - G.5.109 70,000,000 1,400,000
110 PP2300279394 - G.5.110 450,000,000 9,000,000
111 PP2300279395 - G.5.111 280,800,000 5,616,000
112 PP2300279396 - G.5.112 14,756,000 296,000
113 PP2300279397 - G.5.113 5,000,000 100,000
114 PP2300279398 - G.5.114 110,370,000 2,208,000
115 PP2300279399 - G.5.115 2,250,000 45,000
116 PP2300279400 - G.5.116 332,500,000 6,650,000
117 PP2300279401 - G.5.117 3,885,900 78,000
118 PP2300279402 - G.5.118 1,067,640 22,000
119 PP2300279403 - G.5.119 3,600,000 72,000
120 PP2300279404 - G.5.120 4,410,000 89,000
121 PP2300279405 - G.5.121 2,880,000 58,000
122 PP2300279406 - G.5.122 59,600,000 1,192,000
123 PP2300279407 - G.5.123 5,000,000 100,000
124 PP2300279408 - G.5.124 2,640,000 53,000
125 PP2300279409 - G.5.125 27,840,000 557,000
126 PP2300279410 - G.5.126 900,000 18,000
127 PP2300279411 - G.5.127 112,800,000 2,256,000
128 PP2300279412 - G.5.128 6,495,000 130,000
129 PP2300279413 - G.5.129 1,260,000 26,000
130 PP2300279414 - G.5.130 70,893,900 1,418,000
131 PP2300279415 - G.5.131 1,425,000 29,000
132 PP2300279416 - G.5.132 896,000,000 17,920,000
133 PP2300279417 - G.5.133 2,997,000 60,000
134 PP2300279418 - G.5.134 2,580,000 52,000
135 PP2300279419 - G.5.135 1,155,000 24,000
136 PP2300279420 - G.5.136 594,000,000 11,880,000
137 PP2300279421 - G.5.137 1,890,000,000 37,800,000
138 PP2300279422 - G.5.138 909,720,000 18,195,000
139 PP2300279423 - G.5.139 3,600,000 72,000
140 PP2300279424 - G.5.140 4,660,000 94,000
141 PP2300279425 - G.5.141 2,098,000 42,000
142 PP2300279426 - G.5.142 2,499,820 50,000
143 PP2300279427 - G.5.143 1,560,000 32,000
144 PP2300279428 - G.5.144 3,597,000 72,000
145 PP2300279429 - G.5.145 13,500,000 270,000
146 PP2300279430 - G.5.146 5,370,000 108,000
147 PP2300279431 - G.5.147 7,245,000 145,000
148 PP2300279432 - G.5.148 146,850,000 2,937,000
149 PP2300279433 - G.5.149 640,000,000 12,800,000
150 PP2300279434 - G.5.150 560,000,000 11,200,000
151 PP2300279435 - G.5.151 1,680,000,000 33,600,000
152 PP2300279436 - G.5.152 800,000,000 16,000,000
153 PP2300279437 - G.5.153 2,247,500,000 44,950,000
154 PP2300279438 - G.5.154 3,680,000,000 73,600,000
155 PP2300279439 - G.5.155 4,320,000,000 86,400,000
156 PP2300279440 - G.5.156 2,400,000 48,000
157 PP2300279441 - G.5.157 2,940,000 59,000
158 PP2300279442 - G.5.158 3,196,200 64,000
159 PP2300279443 - G.5.159 5,370,000 108,000
160 PP2300279444 - G.5.160 5,850,000 117,000
161 PP2300279445 - G.5.161 4,900,000 98,000
162 PP2300279446 - G.5.162 6,100,000 122,000
163 PP2300279447 - G.5.163 3,570,000 72,000
164 PP2300279448 - G.5.164 379,680,000 7,594,000
165 PP2300279449 - G.5.165 277,200,000 5,544,000
166 PP2300279450 - G.5.166 3,354,000,000 67,080,000
167 PP2300279451 - G.5.167 2,097,900 42,000
168 PP2300279452 - G.5.168 4,200,000 84,000
169 PP2300279453 - G.5.169 3,264,000,000 65,280,000
170 PP2300279454 - G.5.170 63,328,000 1,267,000
171 PP2300279455 - G.5.171 172,000 4,000
172 PP2300279456 - G.5.172 388,000 8,000
173 PP2300279457 - G.5.173 435,200,000 8,704,000
174 PP2300279458 - G.5.174 3,600,000 72,000
175 PP2300279459 - G.5.175 1,869,000,000 37,380,000
176 PP2300279460 - G.5.176 62,993,700 1,260,000
177 PP2300279461 - G.5.177 142,100,000 2,842,000
178 PP2300279462 - G.5.178 3,600,000 72,000
179 PP2300279463 - G.5.179 6,500,000 130,000
180 PP2300279464 - G.5.180 5,100,000 102,000
181 PP2300279465 - G.5.181 42,000,000 840,000
182 PP2300279466 - G.5.182 474,444,000 9,489,000
183 PP2300279467 - G.5.183 808,500 17,000
184 PP2300279468 - G.5.184 630,000 13,000
185 PP2300279469 - G.5.185 54,000,000 1,080,000
186 PP2300279470 - G.5.186 1,050,000 21,000
187 PP2300279471 - G.5.187 2,100,000 42,000
188 PP2300279472 - G.5.188 1,350,000,000 27,000,000
189 PP2300279473 - G.5.189 3,402,000,000 68,040,000
190 PP2300279474 - G.5.190 142,500,000 2,850,000
191 PP2300279475 - G.5.191 109,620,000 2,193,000
192 PP2300279476 - G.5.192 185,000,000 3,700,000
193 PP2300279477 - G.5.193 1,039,920 21,000
194 PP2300279478 - G.5.194 99,658,000 1,994,000
195 PP2300279479 - G.5.195 211,439,200 4,229,000
196 PP2300279480 - G.5.196 95,400,000 1,908,000
197 PP2300279481 - G.5.197 66,800,000 1,336,000
198 PP2300279482 - G.5.198 277,500,000 5,550,000
199 PP2300279483 - G.5.199 19,140,000 383,000
200 PP2300279484 - G.5.200 2,228,800,000 44,576,000
201 PP2300279485 - G.5.201 509,700,000 10,194,000
202 PP2300279486 - G.5.202 3,780,000 76,000
203 PP2300279487 - G.5.203 62,720,000 1,255,000
204 PP2300279488 - G.5.204 3,192,000,000 63,840,000
205 PP2300279489 - G.5.205 100,800,000 2,016,000
206 PP2300279490 - G.5.206 6,379,800,000 127,596,000
207 PP2300279491 - G.5.207 126,000,000 2,520,000
208 PP2300279492 - G.5.208 10,500,000 210,000
209 PP2300279493 - G.5.209 147,000,000 2,940,000
210 PP2300279494 - G.5.210 217,350,000 4,347,000
211 PP2300279495 - G.5.211 12,300,000 246,000
212 PP2300279496 - G.5.212 36,300,000 726,000
213 PP2300279497 - G.5.213 3,300,000 66,000
214 PP2300279498 - G.5.214 2,205,000 45,000
215 PP2300279499 - G.5.215 540,000,000 10,800,000
216 PP2300279500 - G.5.216 55,230,000 1,105,000
217 PP2300279501 - G.5.217 32,500,000 650,000
218 PP2300279502 - G.5.218 477,000 10,000
219 PP2300279503 - G.5.219 1,680,000 34,000
220 PP2300279504 - G.5.220 309,960 7,000
221 PP2300279505 - G.5.221 3,400,000 68,000
222 PP2300279506 - G.5.222 992,500,000 19,850,000
223 PP2300279507 - G.5.223 700,000 14,000
224 PP2300279508 - G.5.224 1,900,000 38,000
225 PP2300279509 - G.5.225 888,000,000 17,760,000
226 PP2300279510 - G.5.226 7,430,000 149,000
227 PP2300279511 - G.5.227 5,000,000 100,000
228 PP2300279512 - G.5.228 1,350,000 27,000
229 PP2300279513 - G.5.229 4,560,000,000 91,200,000
230 PP2300279514 - G.5.230 41,580,000 832,000
231 PP2300279515 - G.5.231 20,790,000 416,000
232 PP2300279516 - G.5.232 1,050,000 21,000
233 PP2300279517 - G.5.233 10,680,000 214,000
234 PP2300279518 - G.5.234 224,700,000 4,494,000
235 PP2300279519 - G.5.235 630,000 13,000
236 PP2300279520 - G.5.236 3,200,000 64,000
237 PP2300279521 - G.5.237 74,900,000 1,498,000
238 PP2300279522 - G.5.238 1,890,000 38,000
239 PP2300279523 - G.5.239 15,840,000 317,000
240 PP2300279524 - G.5.240 17,500,000 350,000
241 PP2300279525 - G.5.241 430,500 9,000
242 PP2300279526 - G.5.242 28,377,000 568,000
243 PP2300279527 - G.5.243 10,080,000 202,000
244 PP2300279528 - G.5.244 184,080,000 3,682,000
245 PP2300279529 - G.5.245 67,116,000 1,343,000
246 PP2300279530 - G.5.246 1,110,000 23,000
247 PP2300279531 - G.5.247 3,850,000,000 77,000,000
248 PP2300279532 - G.5.248 1,330,000,000 26,600,000
249 PP2300279533 - G.5.249 549,400,000 10,988,000
250 PP2300279534 - G.5.250 373,800,000 7,476,000
251 PP2300279535 - G.5.251 5,081,570,000 101,632,000
252 PP2300279536 - G.5.252 89,000,000 1,780,000
253 PP2300279537 - G.5.253 1,031,949,600 20,639,000
254 PP2300279538 - G.5.254 28,144,080 563,000
255 PP2300279539 - G.5.255 228,288,496 4,566,000
256 PP2300279540 - G.5.256 913,153,984 18,264,000
257 PP2300279541 - G.5.257 60,000,000 1,200,000
258 PP2300279542 - G.5.258 197,700,000 3,954,000
259 PP2300279543 - G.5.259 661,500,000 13,230,000
260 PP2300279544 - G.5.260 96,120,000 1,923,000
261 PP2300279545 - G.5.261 18,900,000 378,000
262 PP2300279546 - G.5.262 103,800,000 2,076,000
263 PP2300279547 - G.5.263 290,000,000 5,800,000
264 PP2300279548 - G.5.264 504,000,000 10,080,000
265 PP2300279549 - G.5.265 721,182,000 14,424,000
266 PP2300279550 - G.5.266 1,166,400,000 23,328,000
267 PP2300279551 - G.5.267 59,400,000 1,188,000
268 PP2300279552 - G.5.268 3,808,000 77,000
269 PP2300279553 - G.5.269 136,400,000 2,728,000
270 PP2300279554 - G.5.270 48,000,000 960,000
271 PP2300279555 - G.5.271 336,000,000 6,720,000
272 PP2300279556 - G.5.272 139,973,400 2,800,000
273 PP2300279557 - G.5.273 136,000,000 2,720,000
274 PP2300279558 - G.5.274 324,975,000 6,500,000
275 PP2300279559 - G.5.275 282,250,000 5,645,000
276 PP2300279560 - G.5.276 600,000,000 12,000,000
277 PP2300279561 - G.5.277 525,000,000 10,500,000
278 PP2300279562 - G.5.278 5,100,000 102,000
279 PP2300279563 - G.5.279 447,300 9,000
280 PP2300279564 - G.5.280 1,800,000 36,000
281 PP2300279565 - G.5.281 211,344,000 4,227,000
282 PP2300279566 - G.5.282 69,600 2,000
283 PP2300279567 - G.5.283 419,770,000 8,396,000
284 PP2300279568 - G.5.284 1,650,000,000 33,000,000
285 PP2300279569 - G.5.285 22,500,000 450,000
286 PP2300279570 - G.5.286 56,000,000 1,120,000
287 PP2300279571 - G.5.287 2,205,000 45,000
288 PP2300279572 - G.5.288 2,129,240 43,000
289 PP2300279573 - G.5.289 288,000,000 5,760,000
290 PP2300279574 - G.5.290 1,760,000 36,000
291 PP2300279575 - G.5.291 900,000 18,000
292 PP2300279576 - G.5.292 113,400,000 2,268,000
293 PP2300279577 - G.5.293 4,917,000 99,000
294 PP2300279578 - G.5.294 19,426,000 389,000
295 PP2300279579 - G.5.295 1,100,000 22,000
296 PP2300279580 - G.5.296 1,232,280,000 24,646,000
297 PP2300279581 - G.5.297 273,000,000 5,460,000
298 PP2300279582 - G.5.298 2,080,000,000 41,600,000
299 PP2300279583 - G.5.299 1,167,969,600 23,360,000
300 PP2300279584 - G.5.300 7,500,000 150,000
301 PP2300279585 - G.5.301 189,336,000 3,787,000
302 PP2300279586 - G.5.302 179,400,000 3,588,000
303 PP2300279587 - G.5.303 157,500,000 3,150,000
304 PP2300279588 - G.5.304 7,392,000 148,000
305 PP2300279589 - G.5.305 723,000 15,000
306 PP2300279590 - G.5.306 2,400,000 48,000
307 PP2300279591 - G.5.307 219,333,200 4,387,000
308 PP2300279592 - G.5.308 623,280,000 12,466,000
309 PP2300279593 - G.5.309 463,050,000 9,261,000
310 PP2300279594 - G.5.310 80,850,000 1,617,000
311 PP2300279595 - G.5.311 325,080,000 6,502,000
312 PP2300279596 - G.5.312 420,000,000 8,400,000
313 PP2300279597 - G.5.313 510,250,000 10,205,000
314 PP2300279598 - G.5.314 7,497,000 150,000
315 PP2300279599 - G.5.315 97,200,000 1,944,000
316 PP2300279600 - G.5.316 840,000,000 16,800,000
317 PP2300279601 - G.5.317 190,000 4,000
318 PP2300279602 - G.5.318 210,000 5,000
319 PP2300279603 - G.5.319 328,930,000 6,579,000
320 PP2300279604 - G.5.320 197,998,500 3,960,000
321 PP2300279605 - G.5.321 1,320,000 27,000
322 PP2300279606 - G.5.322 119,000,000 2,380,000
323 PP2300279607 - G.5.323 26,500,000 530,000
324 PP2300279608 - G.5.324 581,332,500 11,627,000
325 PP2300279609 - G.5.325 21,157,500 424,000
326 PP2300279610 - G.5.326 21,157,500 424,000
327 PP2300279611 - G.5.327 14,521,500 291,000
328 PP2300279612 - G.5.328 3,770,550,000 75,411,000
329 PP2300279613 - G.5.329 596,000 12,000
330 PP2300279614 - G.5.330 999,800,000 19,996,000
331 PP2300279615 - G.5.331 57,000,000 1,140,000
332 PP2300279616 - G.5.332 162,000,000 3,240,000
333 PP2300279617 - G.5.333 121,800,000 2,436,000
334 PP2300279618 - G.5.334 1,900,000 38,000
335 PP2300279619 - G.5.335 54,000,000 1,080,000
336 PP2300279620 - G.5.336 1,560,000 32,000
337 PP2300279621 - G.5.337 654,500,000 13,090,000
338 PP2300279622 - G.5.338 5,602,500 113,000
339 PP2300279623 - G.5.339 7,938,000,000 158,760,000
340 PP2300279624 - G.5.340 3,950,000,000 79,000,000
341 PP2300279625 - G.5.341 2,630,000,000 52,600,000
342 PP2300279626 - G.5.342 22,137,500,000 442,750,000
343 PP2300279627 - G.5.343 3,625,000,000 72,500,000
344 PP2300279628 - G.5.344 8,400,000,000 168,000,000
345 PP2300279629 - G.5.345 3,827,999,000 76,560,000
346 PP2300279630 - G.5.346 24,150,000,000 483,000,000
347 PP2300279631 - G.5.347 76,700,000 1,534,000
348 PP2300279632 - G.5.348 15,399,900 308,000
349 PP2300279633 - G.5.349 999,600,000 19,992,000
350 PP2300279634 - G.5.350 65,998,800 1,320,000
351 PP2300279635 - G.5.351 54,999,000 1,100,000
352 PP2300279636 - G.5.352 5,800,000 116,000
353 PP2300279637 - G.5.353 31,710,000 635,000
354 PP2300279638 - G.5.354 451,000,000 9,020,000
355 PP2300279639 - G.5.355 6,300,000 126,000
356 PP2300279640 - G.5.356 447,300 9,000
357 PP2300279641 - G.5.357 162,000,000 3,240,000
358 PP2300279642 - G.5.358 750,000 15,000
359 PP2300279643 - G.5.359 147,000 3,000
360 PP2300279644 - G.5.360 2,200,000 44,000
361 PP2300279645 - G.5.361 2,699,700 54,000
362 PP2300279646 - G.5.362 1,196,400 24,000
363 PP2300279647 - G.5.363 1,176,000 24,000
364 PP2300279648 - G.5.364 291,840,000 5,837,000
365 PP2300279649 - G.5.365 12,600,000 252,000
366 PP2300279650 - G.5.366 52,500,000 1,050,000
367 PP2300279651 - G.5.367 12,500,000 250,000
368 PP2300279652 - G.5.368 28,309,600 567,000
369 PP2300279653 - G.5.369 34,743,000 695,000
370 PP2300279654 - G.5.370 82,400,000 1,648,000
371 PP2300279655 - G.5.371 95,970,000 1,920,000
372 PP2300279656 - G.5.372 11,700,000 234,000
373 PP2300279657 - G.5.373 660,000 14,000
374 PP2300279658 - G.5.374 990,000 20,000
375 PP2300279659 - G.5.375 147,000,000 2,940,000
376 PP2300279660 - G.5.376 17,430,000 349,000
377 PP2300279661 - G.5.377 6,650,000 133,000
378 PP2300279662 - G.5.378 4,050,000 81,000
379 PP2300279663 - G.5.379 2,040,000 41,000
380 PP2300279664 - G.5.380 5,100,000 102,000
381 PP2300279665 - G.5.381 7,950,000 159,000
382 PP2300279666 - G.5.382 2,272,500,000 45,450,000
383 PP2300279667 - G.5.383 360,000,000 7,200,000
384 PP2300279668 - G.5.384 400,000,000 8,000,000
385 PP2300279669 - G.5.385 6,446,400,000 128,928,000
386 PP2300279670 - G.5.386 2,100,000 42,000
387 PP2300279671 - G.5.387 724,500,000 14,490,000
388 PP2300279672 - G.5.388 4,602,500,000 92,050,000
389 PP2300279673 - G.5.389 786,000,000 15,720,000
390 PP2300279674 - G.5.390 604,800,000 12,096,000
391 PP2300279675 - G.5.391 547,470,000 10,950,000
392 PP2300279676 - G.5.392 6,240,000 125,000
393 PP2300279677 - G.5.393 5,400,000 108,000
394 PP2300279678 - G.5.394 3,450,000 69,000
395 PP2300279679 - G.5.395 1,533,560 31,000
396 PP2300279680 - G.5.396 6,960,000 140,000
397 PP2300279681 - G.5.397 7,200,000 144,000
398 PP2300279682 - G.5.398 199,400,000 3,988,000
399 PP2300279683 - G.5.399 6,500,000 130,000
400 PP2300279684 - G.5.400 17,655,000 354,000
401 PP2300279685 - G.5.401 47,131,000 943,000
402 PP2300279686 - G.5.402 79,500,000 1,590,000
403 PP2300279687 - G.5.403 7,228,000 145,000
404 PP2300279688 - G.5.404 89,090,000 1,782,000
405 PP2300279689 - G.5.405 1,110,000,000 22,200,000
406 PP2300279690 - G.5.406 89,160,000 1,784,000
407 PP2300279691 - G.5.407 3,290,000,000 65,800,000
408 PP2300279692 - G.5.408 53,400,000 1,068,000
409 PP2300279693 - G.5.409 35,500,000 710,000
410 PP2300279694 - G.5.410 143,000,000 2,860,000
411 PP2300279695 - G.5.411 8,820,000 177,000
412 PP2300279696 - G.5.412 1,100,000 22,000
413 PP2300279697 - G.5.413 3,300,000 66,000
414 PP2300279698 - G.5.414 280,000 6,000
415 PP2300279699 - G.5.415 300,000 6,000
416 PP2300279700 - G.5.416 6,750,000 135,000
417 PP2300279701 - G.5.417 220,000,000 4,400,000
418 PP2300279702 - G.5.418 3,720,000 75,000
419 PP2300279703 - G.5.419 3,600,000 72,000
420 PP2300279704 - G.5.420 318,000,000 6,360,000
421 PP2300279705 - G.5.421 1,282,500 26,000
422 PP2300279706 - G.5.422 8,999,700 180,000
423 PP2300279707 - G.5.423 8,614,500 173,000
424 PP2300279708 - G.5.424 777,000 16,000
425 PP2300279709 - G.5.425 17,501,000 351,000
426 PP2300279710 - G.5.426 133,200,000 2,664,000
427 PP2300279711 - G.5.427 66,150,000 1,323,000
428 PP2300279712 - G.5.428 2,520,000 51,000
429 PP2300279713 - G.5.429 665,000,000 13,300,000
430 PP2300279714 - G.5.430 15,400,000 308,000
431 PP2300279715 - G.5.431 11,874,000 238,000
432 PP2300279716 - G.5.432 253,701,000 5,075,000
433 PP2300279717 - G.5.433 120,750,000 2,415,000
434 PP2300279718 - G.5.434 1,798,000,000 35,960,000
435 PP2300279719 - G.5.435 1,080,000,000 21,600,000
436 PP2300279720 - G.5.436 16,400,000 328,000
437 PP2300279721 - G.5.437 403,200,000 8,064,000
438 PP2300279722 - G.5.438 1,230,000,000 24,600,000
439 PP2300279723 - G.5.439 127,000,000 2,540,000
440 PP2300279724 - G.5.440 2,822,400,000 56,448,000
441 PP2300279725 - G.5.441 1,255,800,000 25,116,000
442 PP2300279726 - G.5.442 822,850,000 16,457,000
443 PP2300279727 - G.5.443 2,149,875,000 42,998,000
444 PP2300279728 - G.5.444 1,200,000 24,000
445 PP2300279729 - G.5.445 359,100,000 7,182,000
446 PP2300279730 - G.5.446 1,134,000,000 22,680,000
447 PP2300279731 - G.5.447 882,000,000 17,640,000
448 PP2300279732 - G.5.448 1,438,800,000 28,776,000
449 PP2300279733 - G.5.449 9,800,000,000 196,000,000
450 PP2300279734 - G.5.450 17,808,000 357,000
451 PP2300279735 - G.5.451 241,595,000 4,832,000
452 PP2300279736 - G.5.452 3,087,000,000 61,740,000
453 PP2300279737 - G.5.453 4,758,600,000 95,172,000
454 PP2300279738 - G.5.454 1,300,000 26,000
455 PP2300279739 - G.5.455 7,000,000 140,000
456 PP2300279740 - G.5.456 2,380,000 48,000
457 PP2300279741 - G.5.457 3,843,000 77,000
458 PP2300279742 - G.5.458 33,339,600 667,000
459 PP2300279743 - G.5.459 30,800,000 616,000
460 PP2300279744 - G.5.460 189,028,000 3,781,000
461 PP2300279745 - G.5.461 504,000 11,000
462 PP2300279746 - G.5.462 110,600,000 2,212,000
463 PP2300279747 - G.5.463 22,400,000 448,000
464 PP2300279748 - G.5.464 67,200,000 1,344,000
465 PP2300279749 - G.5.465 6,149,000 123,000
466 PP2300279750 - G.5.466 3,750,000 75,000
467 PP2300279751 - G.5.467 147,000,000 2,940,000
468 PP2300279752 - G.5.468 5,500,000 110,000
469 PP2300279753 - G.5.469 118,125,000 2,363,000
470 PP2300279754 - G.5.470 2,750,000 55,000
471 PP2300279755 - G.5.471 3,500,000 70,000
472 PP2300279756 - G.5.472 6,370,000,000 127,400,000
473 PP2300279757 - G.5.473 660,000,000 13,200,000
474 PP2300279758 - G.5.474 14,700,000 294,000
475 PP2300279759 - G.5.475 1,470,000 30,000
476 PP2300279760 - G.5.476 2,835,000 57,000
477 PP2300279761 - G.5.477 900,000 18,000
478 PP2300279762 - G.5.478 2,380,000 48,000
479 PP2300279763 - G.5.479 359,100,000 7,182,000
480 PP2300279764 - G.5.480 5,016,000 101,000
481 PP2300279765 - G.5.481 659,736,000 13,195,000
482 PP2300279766 - G.5.482 43,071,000 862,000
483 PP2300279767 - G.5.483 2,249,100,000 44,982,000
484 PP2300279768 - G.5.484 623,700,000 12,474,000
485 PP2300279769 - G.5.485 330,750,000 6,615,000
486 PP2300279770 - G.5.486 8,565,840 172,000
487 PP2300279771 - G.5.487 485,100,000 9,702,000
488 PP2300279772 - G.5.488 8,190,000 164,000
489 PP2300279773 - G.5.489 42,000,000 840,000
490 PP2300279774 - G.5.490 48,300,000 966,000
491 PP2300279775 - G.5.491 50,000,000 1,000,000
492 PP2300279776 - G.5.492 616,000,000 12,320,000
493 PP2300279777 - G.5.493 36,000,000 720,000
494 PP2300279778 - G.5.494 378,000,000 7,560,000
495 PP2300279779 - G.5.495 330,000 7,000
496 PP2300279780 - G.5.496 10,120,000 203,000
497 PP2300279781 - G.5.497 5,460,000 110,000
498 PP2300279782 - G.5.498 45,129,000 903,000
499 PP2300279783 - G.5.499 787,500 16,000
500 PP2300279784 - G.5.500 1,197,000 24,000
501 PP2300279785 - G.5.501 182,700,000 3,654,000
502 PP2300279786 - G.5.502 255,000,000 5,100,000
503 PP2300279787 - G.5.503 640,000,000 12,800,000
504 PP2300279788 - G.5.504 749,994,000 15,000,000
505 PP2300279789 - G.5.505 212,500,000 4,250,000
506 PP2300279790 - G.5.506 580,000,000 11,600,000
507 PP2300279791 - G.5.507 520,000,000 10,400,000
508 PP2300279792 - G.5.508 180,000,000 3,600,000
509 PP2300279793 - G.5.509 136,000,000 2,720,000
510 PP2300279794 - G.5.510 201,600,000 4,032,000
511 PP2300279795 - G.5.511 207,500,000 4,150,000
512 PP2300279796 - G.5.512 1,108,548,000 22,171,000
513 PP2300279797 - G.5.513 240,000,000 4,800,000
514 PP2300279798 - G.5.514 1,786,100,000 35,722,000
515 PP2300279799 - G.5.515 2,847,000 57,000
516 PP2300279800 - G.5.516 2,940,000 59,000
517 PP2300279801 - G.5.517 1,121,925,000 22,439,000
518 PP2300279802 - G.5.518 1,296,000,000 25,920,000
519 PP2300279803 - G.5.519 4,200,000 84,000
520 PP2300279804 - G.5.520 7,500,000 150,000
521 PP2300279805 - G.5.521 1,370,880,000 27,418,000
522 PP2300279806 - G.5.522 512,100,000 10,242,000
523 PP2300279807 - G.5.523 395,992,800 7,920,000
524 PP2300279808 - G.5.524 4,998,000 100,000
525 PP2300279809 - G.5.525 29,000,000 580,000
526 PP2300279810 - G.5.526 209,000 5,000
527 PP2300279811 - G.5.527 302,250,000 6,045,000
528 PP2300279812 - G.5.528 51,240,000 1,025,000
529 PP2300279813 - G.5.529 45,160,000 904,000
530 PP2300279814 - G.5.530 50,400,000 1,008,000
531 PP2300279815 - G.5.531 220,500,000 4,410,000
532 PP2300279816 - G.5.532 39,900,000 798,000
533 PP2300279817 - G.5.533 26,410,000 529,000
534 PP2300279818 - G.5.534 21,420,000 429,000
535 PP2300279819 - G.5.535 604,800,000 12,096,000
536 PP2300279820 - G.5.536 72,000,000 1,440,000
537 PP2300279821 - G.5.537 14,700,000 294,000
538 PP2300279822 - G.5.538 22,680,000 454,000
539 PP2300279823 - G.5.539 23,936,000 479,000
540 PP2300279824 - G.5.540 760,000 16,000
541 PP2300279825 - G.5.541 410,000 9,000
542 PP2300279826 - G.5.542 630,000 13,000
543 PP2300279827 - G.5.543 570,000 12,000
544 PP2300279828 - G.5.544 825,000,000 16,500,000
545 PP2300279829 - G.5.545 103,740,000 2,075,000
546 PP2300279830 - G.5.546 192,192,000 3,844,000
547 PP2300279831 - G.5.547 7,000,000 140,000
548 PP2300279832 - G.5.548 126,378,000 2,528,000
549 PP2300279833 - G.5.549 294,000 6,000
550 PP2300279834 - G.5.550 19,450,000 389,000
551 PP2300279835 - G.5.551 588,000 12,000
552 PP2300279836 - G.5.552 2,880,000 58,000
553 PP2300279837 - G.5.553 7,050,000 141,000
554 PP2300279838 - G.5.554 1,920,000 39,000
555 PP2300279839 - G.5.555 115,200,000 2,304,000
556 PP2300279840 - G.5.556 2,070,000 42,000
557 PP2300279841 - G.5.557 2,385,000 48,000
558 PP2300279842 - G.5.558 2,937,000 59,000
559 PP2300279843 - G.5.559 6,639,200,000 132,784,000
560 PP2300279844 - G.5.560 75,316,500 1,507,000
561 PP2300279845 - G.5.561 3,465,000,000 69,300,000
562 PP2300279846 - G.5.562 285,000,000 5,700,000
563 PP2300279847 - G.5.563 79,111,200 1,583,000
564 PP2300279848 - G.5.564 649,980 13,000
565 PP2300279849 - G.5.565 17,549,070 351,000
566 PP2300279850 - G.5.566 27,084,750 542,000
567 PP2300279851 - G.5.567 1,800,000 36,000
568 PP2300279852 - G.5.568 14,017,500 281,000
569 PP2300279853 - G.5.569 3,544,200 71,000
570 PP2300279854 - G.5.570 3,367,980,000 67,360,000
571 PP2300279855 - G.5.571 634,500,000 12,690,000
572 PP2300279856 - G.5.572 1,050,000,000 21,000,000
573 PP2300279857 - G.5.573 1,800,000 36,000
574 PP2300279858 - G.5.574 2,016,000,000 40,320,000
575 PP2300279859 - G.5.575 1,260,000,000 25,200,000
576 PP2300279860 - G.5.576 401,800,000 8,036,000
577 PP2300279861 - G.5.577 14,310,000 287,000
578 PP2300279862 - G.5.578 18,312,000 367,000
579 PP2300279863 - G.5.579 13,356,000 268,000
580 PP2300279864 - G.5.580 1,052,352,000 21,048,000
581 PP2300279865 - G.5.581 75,000,000 1,500,000
582 PP2300279866 - G.5.582 4,250,000 85,000
583 PP2300279867 - G.5.583 39,500,000 790,000
584 PP2300279868 - G.5.584 6,568,800 132,000
585 PP2300279869 - G.5.585 5,760,000 116,000
586 PP2300279870 - G.5.586 5,460,000 110,000
587 PP2300279871 - G.5.587 7,700,000 154,000
588 PP2300279872 - G.5.588 3,990,000 80,000
589 PP2300279873 - G.5.589 523,675,000 10,474,000
590 PP2300279874 - G.5.590 136,374,000 2,728,000
591 PP2300279875 - G.5.591 2,993,000,000 59,860,000
592 PP2300279876 - G.5.592 47,760,000 956,000
593 PP2300279877 - G.5.593 21,000,000 420,000
594 PP2300279878 - G.5.594 2,484,112,500 49,683,000
595 PP2300279879 - G.5.595 110,700,000 2,214,000
596 PP2300279880 - G.5.596 92,000,000 1,840,000
597 PP2300279881 - G.5.597 1,338,300,000 26,766,000
598 PP2300279882 - G.5.598 4,204,314,000 84,087,000
599 PP2300279883 - G.5.599 9,261,000 186,000
600 PP2300279884 - G.5.600 2,400,000 48,000
601 PP2300279885 - G.5.601 3,750,000 75,000
602 PP2300279886 - G.5.602 441,000,000 8,820,000
603 PP2300279887 - G.5.603 66,000,000 1,320,000
604 PP2300279888 - G.5.604 215,460,000 4,310,000
605 PP2300279889 - G.5.605 78,000,000 1,560,000
606 PP2300279890 - G.5.606 793,800,000 15,876,000
607 PP2300279891 - G.5.607 364,500,000 7,290,000
608 PP2300279892 - G.5.608 2,220,000 45,000
609 PP2300279893 - G.5.609 3,000,000 60,000
610 PP2300279894 - G.5.610 504,000,000 10,080,000
611 PP2300279895 - G.5.611 47,520,000 951,000
612 PP2300279896 - G.5.612 55,200,000 1,104,000
613 PP2300279897 - G.5.613 5,000,000 100,000
614 PP2300279898 - G.5.614 5,100,000 102,000
615 PP2300279899 - G.5.615 5,400,000 108,000
616 PP2300279900 - G.5.616 115,600,000 2,312,000
617 PP2300279901 - G.5.617 4,800,000 96,000
618 PP2300279902 - G.5.618 195,000,000 3,900,000
619 PP2300279903 - G.5.619 133,600,000 2,672,000
620 PP2300279904 - G.5.620 1,260,000 26,000
621 PP2300279905 - G.5.621 40,800,000 816,000
622 PP2300279906 - G.5.622 201,540,000 4,031,000
623 PP2300279907 - G.5.623 3,200,000 64,000
624 PP2300279908 - G.5.624 4,400,000 88,000
625 PP2300279909 - G.5.625 18,500,000 370,000
626 PP2300279910 - G.5.626 5,460,000 110,000
627 PP2300279911 - G.5.627 8,900,000 178,000
628 PP2300279912 - G.5.628 50,085,000 1,002,000
629 PP2300279913 - G.5.629 97,440,000 1,949,000
630 PP2300279914 - G.5.630 1,845,900,000 36,918,000
631 PP2300279915 - G.5.631 495,000,000 9,900,000
632 PP2300279916 - G.5.632 10,290,000 206,000
633 PP2300279917 - G.5.633 5,250,000 105,000
634 PP2300279918 - G.5.634 26,650,000 533,000
635 PP2300279919 - G.5.635 4,450,000 89,000
636 PP2300279920 - G.5.636 760,000 16,000
637 PP2300279921 - G.5.637 19,800,000,000 396,000,000
638 PP2300279922 - G.5.638 904,932,000 18,099,000
639 PP2300279923 - G.5.639 1,470,000 30,000
640 PP2300279924 - G.5.640 224,000 5,000
641 PP2300279925 - G.5.641 60,000,000 1,200,000
642 PP2300279926 - G.5.642 131,250,000 2,625,000
643 PP2300279927 - G.5.643 11,600,000 232,000
644 PP2300279928 - G.5.644 870,000 18,000
645 PP2300279929 - G.5.645 26,065,200 522,000
646 PP2300279930 - G.5.646 72,450,000 1,449,000
647 PP2300279931 - G.5.647 6,000,000 120,000
648 PP2300279932 - G.5.648 1,040,000 21,000
649 PP2300279933 - G.5.649 1,040,000 21,000
650 PP2300279934 - G.5.650 1,458,000 30,000
651 PP2300279935 - G.5.651 1,121,000,000 22,420,000
652 PP2300279936 - G.5.652 880,000,000 17,600,000
653 PP2300279937 - G.5.653 560,000,000 11,200,000
654 PP2300279938 - G.5.654 435,240,000 8,705,000
655 PP2300279939 - G.5.655 1,382,400,000 27,648,000
656 PP2300279940 - G.5.656 558,720,000 11,175,000
657 PP2300279941 - G.5.657 66,654,000 1,334,000
658 PP2300279942 - G.5.658 54,000 1,000
659 PP2300279943 - G.5.659 217,490,000 4,350,000
660 PP2300279944 - G.5.660 392,000,000 7,840,000
661 PP2300279945 - G.5.661 499,800 10,000
662 PP2300279946 - G.5.662 27,405,000 549,000
663 PP2300279947 - G.5.663 1,995,000 40,000
664 PP2300279948 - G.5.664 7,600,000 152,000
665 PP2300279949 - G.5.665 7,350,000 147,000
666 PP2300279950 - G.5.666 1,543,500 31,000
667 PP2300279951 - G.5.667 8,400,000 168,000
668 PP2300279952 - G.5.668 12,000,000 240,000
669 PP2300279953 - G.5.669 2,382,000 48,000
670 PP2300279954 - G.5.670 5,040,000 101,000
671 PP2300279955 - G.5.671 5,700,000 114,000
672 PP2300279956 - G.5.672 5,940,000 119,000
673 PP2300279957 - G.5.673 900,000,000 18,000,000
674 PP2300279958 - G.5.674 108,000,000 2,160,000
675 PP2300279959 - G.5.675 14,441,500 289,000
676 PP2300279960 - G.5.676 680,400 14,000
677 PP2300279961 - G.5.677 395,640,000 7,913,000
678 PP2300279962 - G.5.678 4,158,000,000 83,160,000
679 PP2300279963 - G.5.679 2,730,000,000 54,600,000
680 PP2300279964 - G.5.680 559,860 12,000
681 PP2300279965 - G.5.681 878,000 18,000
682 PP2300279966 - G.5.682 674,814,000 13,497,000
683 PP2300279967 - G.5.683 2,802,977,460 56,060,000
684 PP2300279968 - G.5.684 1,320,000 27,000
685 PP2300279969 - G.5.685 832,000,000 16,640,000
686 PP2300279970 - G.5.686 234,000,000 4,680,000
687 PP2300279971 - G.5.687 350,000,000 7,000,000
688 PP2300279972 - G.5.688 116,000,000 2,320,000
689 PP2300279973 - G.5.689 110,000,000 2,200,000
690 PP2300279974 - G.5.690 96,000,000 1,920,000
691 PP2300279975 - G.5.691 3,599,700 72,000
692 PP2300279976 - G.5.692 570,000 12,000
693 PP2300279977 - G.5.693 6,300,000 126,000
694 PP2300279978 - G.5.694 12,936,000,000 258,720,000
695 PP2300279979 - G.5.695 14,830,600,000 296,612,000
696 PP2300279980 - G.5.696 22,275,000 446,000
697 PP2300279981 - G.5.697 315,000,000 6,300,000
698 PP2300279982 - G.5.698 2,040,000 41,000
699 PP2300279983 - G.5.699 3,570,000,000 71,400,000
700 PP2300279984 - G.5.700 218,400,000 4,368,000
701 PP2300279985 - G.5.701 53,070,000 1,062,000
702 PP2300279986 - G.5.702 5,292,000 106,000
703 PP2300279987 - G.5.703 82,440,000 1,649,000
704 PP2300279988 - G.5.704 19,663,800 394,000
705 PP2300279989 - G.5.705 50,600,000 1,012,000
706 PP2300279990 - G.5.706 70,400,000 1,408,000
707 PP2300279991 - G.5.707 1,056,720,000 21,135,000
708 PP2300279992 - G.5.708 970,000,000 19,400,000
709 PP2300279993 - G.5.709 247,900,000 4,958,000
710 PP2300279994 - G.5.710 75,600,000 1,512,000
711 PP2300279995 - G.5.711 720,000,000 14,400,000
712 PP2300279996 - G.5.712 80,696,000 1,614,000
713 PP2300279997 - G.5.713 333,000,000 6,660,000
714 PP2300279998 - G.5.714 999,120,000 19,983,000
715 PP2300279999 - G.5.715 908,500,000 18,170,000
716 PP2300280000 - G.5.716 312,800,000 6,256,000
717 PP2300280001 - G.5.717 625,600,000 12,512,000
718 PP2300280002 - G.5.718 153,300,000 3,066,000
719 PP2300280003 - G.5.719 50,967,000 1,020,000
720 PP2300280004 - G.5.720 411,550,000 8,231,000
721 PP2300280005 - G.5.721 135,000,000 2,700,000
722 PP2300280006 - G.5.722 176,505,000 3,531,000
723 PP2300280007 - G.5.723 534,800,000 10,696,000
724 PP2300280008 - G.5.724 987,762,500 19,756,000
725 PP2300280009 - G.5.725 1,663,200,000 33,264,000
726 PP2300280010 - G.5.726 1,140,000 23,000
727 PP2300280011 - G.5.727 2,500,000 50,000
728 PP2300280012 - G.5.728 658,900 14,000
729 PP2300280013 - G.5.729 3,359,700 68,000
730 PP2300280014 - G.5.730 3,000,000 60,000
731 PP2300280015 - G.5.731 630,000 13,000
732 PP2300280016 - G.5.732 280,000 6,000
733 PP2300280017 - G.5.733 2,415,000 49,000
734 PP2300280018 - G.5.734 2,070,000 42,000
735 PP2300280019 - G.5.735 55,000,000 1,100,000
736 PP2300280020 - G.5.736 250,000 5,000
737 PP2300280021 - G.5.737 1,320,000 27,000
738 PP2300280022 - G.5.738 2,500,000 50,000
739 PP2300280023 - G.5.739 1,638,000 33,000
740 PP2300280024 - G.5.740 13,000,000 260,000
741 PP2300280025 - G.5.741 3,680,000 74,000
742 PP2300280026 - G.5.742 7,200,000 144,000
743 PP2300280027 - G.5.743 70,300,000 1,406,000
744 PP2300280028 - G.5.744 1,197,000 24,000
745 PP2300280029 - G.5.745 480,000,000 9,600,000
746 PP2300280030 - G.5.746 19,225,000 385,000
747 PP2300280031 - G.5.747 1,020,000 21,000
748 PP2300280032 - G.5.748 1,410,000,000 28,200,000
749 PP2300280033 - G.5.749 243,900,000 4,878,000
750 PP2300280034 - G.5.750 680,400,000 13,608,000
751 PP2300280035 - G.5.751 3,500,000 70,000
752 PP2300280036 - G.5.752 766,080,000 15,322,000
753 PP2300280037 - G.5.753 1,384,536,230 27,691,000
754 PP2300280038 - G.5.754 792,000,000 15,840,000
755 PP2300280039 - G.5.755 990,000,000 19,800,000
756 PP2300280040 - G.5.756 1,170,000,000 23,400,000
757 PP2300280041 - G.5.757 1,170,000,000 23,400,000
758 PP2300280042 - G.5.758 1,100,000,000 22,000,000
759 PP2300280043 - G.5.759 50,085,000 1,002,000
760 PP2300280044 - G.5.760 732,375,000 14,648,000
G.5.1
Mã phần lô PP2300279285
Giá từng phần lô 2,514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.2
Mã phần lô PP2300279286
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.3
Mã phần lô PP2300279287
Giá từng phần lô 16,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.4
Mã phần lô PP2300279288
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.5
Mã phần lô PP2300279289
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.6
Mã phần lô PP2300279290
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.7
Mã phần lô PP2300279291
Giá từng phần lô 20,947,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.8
Mã phần lô PP2300279292
Giá từng phần lô 5,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.9
Mã phần lô PP2300279293
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.10
Mã phần lô PP2300279294
Giá từng phần lô 944,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.11
Mã phần lô PP2300279295
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.12
Mã phần lô PP2300279296
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.13
Mã phần lô PP2300279297
Giá từng phần lô 6,604,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.14
Mã phần lô PP2300279298
Giá từng phần lô 447,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.15
Mã phần lô PP2300279299
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.16
Mã phần lô PP2300279300
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.17
Mã phần lô PP2300279301
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.18
Mã phần lô PP2300279302
Giá từng phần lô 3,839,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.19
Mã phần lô PP2300279303
Giá từng phần lô 41,481,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.20
Mã phần lô PP2300279304
Giá từng phần lô 8,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.21
Mã phần lô PP2300279305
Giá từng phần lô 7,483,590,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.22
Mã phần lô PP2300279306
Giá từng phần lô 663,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.23
Mã phần lô PP2300279307
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.24
Mã phần lô PP2300279308
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.25
Mã phần lô PP2300279309
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.26
Mã phần lô PP2300279310
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.27
Mã phần lô PP2300279311
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.28
Mã phần lô PP2300279312
Giá từng phần lô 14,976,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.29
Mã phần lô PP2300279313
Giá từng phần lô 1,235,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.30
Mã phần lô PP2300279314
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.31
Mã phần lô PP2300279315
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.32
Mã phần lô PP2300279316
Giá từng phần lô 46,043,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.33
Mã phần lô PP2300279317
Giá từng phần lô 1,763,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.34
Mã phần lô PP2300279318
Giá từng phần lô 205,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.35
Mã phần lô PP2300279319
Giá từng phần lô 2,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.36
Mã phần lô PP2300279320
Giá từng phần lô 1,850,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.37
Mã phần lô PP2300279321
Giá từng phần lô 166,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.38
Mã phần lô PP2300279322
Giá từng phần lô 4,101,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.39
Mã phần lô PP2300279323
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.40
Mã phần lô PP2300279324
Giá từng phần lô 688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.41
Mã phần lô PP2300279325
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.42
Mã phần lô PP2300279326
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.43
Mã phần lô PP2300279327
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.44
Mã phần lô PP2300279328
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.45
Mã phần lô PP2300279329
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.46
Mã phần lô PP2300279330
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.47
Mã phần lô PP2300279331
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.48
Mã phần lô PP2300279332
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.49
Mã phần lô PP2300279333
Giá từng phần lô 244,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.50
Mã phần lô PP2300279334
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.51
Mã phần lô PP2300279335
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.52
Mã phần lô PP2300279336
Giá từng phần lô 2,663,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.53
Mã phần lô PP2300279337
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.54
Mã phần lô PP2300279338
Giá từng phần lô 2,242,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.55
Mã phần lô PP2300279339
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.56
Mã phần lô PP2300279340
Giá từng phần lô 4,017,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.57
Mã phần lô PP2300279341
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.58
Mã phần lô PP2300279342
Giá từng phần lô 1,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.59
Mã phần lô PP2300279343
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.60
Mã phần lô PP2300279344
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.61
Mã phần lô PP2300279345
Giá từng phần lô 4,393,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.62
Mã phần lô PP2300279346
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.63
Mã phần lô PP2300279347
Giá từng phần lô 7,404,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.64
Mã phần lô PP2300279348
Giá từng phần lô 13,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.65
Mã phần lô PP2300279349
Giá từng phần lô 2,547,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.66
Mã phần lô PP2300279350
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.67
Mã phần lô PP2300279351
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.68
Mã phần lô PP2300279352
Giá từng phần lô 4,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.69
Mã phần lô PP2300279353
Giá từng phần lô 627,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.70
Mã phần lô PP2300279354
Giá từng phần lô 357,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.71
Mã phần lô PP2300279355
Giá từng phần lô 323,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.72
Mã phần lô PP2300279356
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.73
Mã phần lô PP2300279357
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.74
Mã phần lô PP2300279358
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.75
Mã phần lô PP2300279359
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.76
Mã phần lô PP2300279360
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.77
Mã phần lô PP2300279361
Giá từng phần lô 65,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.78
Mã phần lô PP2300279362
Giá từng phần lô 5,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.79
Mã phần lô PP2300279363
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.80
Mã phần lô PP2300279364
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.81
Mã phần lô PP2300279365
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.82
Mã phần lô PP2300279366
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.83
Mã phần lô PP2300279367
Giá từng phần lô 1,543,470,396
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.84
Mã phần lô PP2300279368
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.85
Mã phần lô PP2300279369
Giá từng phần lô 3,299,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.86
Mã phần lô PP2300279370
Giá từng phần lô 1,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.87
Mã phần lô PP2300279371
Giá từng phần lô 1,018,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.88
Mã phần lô PP2300279372
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.89
Mã phần lô PP2300279373
Giá từng phần lô 5,184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.90
Mã phần lô PP2300279374
Giá từng phần lô 1,469,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.91
Mã phần lô PP2300279375
Giá từng phần lô 2,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.92
Mã phần lô PP2300279376
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.93
Mã phần lô PP2300279377
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.94
Mã phần lô PP2300279378
Giá từng phần lô 15,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.95
Mã phần lô PP2300279379
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.96
Mã phần lô PP2300279380
Giá từng phần lô 112,674,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.97
Mã phần lô PP2300279381
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.98
Mã phần lô PP2300279382
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.99
Mã phần lô PP2300279383
Giá từng phần lô 3,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.100
Mã phần lô PP2300279384
Giá từng phần lô 1,499,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.101
Mã phần lô PP2300279385
Giá từng phần lô 9,738,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.102
Mã phần lô PP2300279386
Giá từng phần lô 508,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.103
Mã phần lô PP2300279387
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.104
Mã phần lô PP2300279388
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.105
Mã phần lô PP2300279389
Giá từng phần lô 2,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.106
Mã phần lô PP2300279390
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.107
Mã phần lô PP2300279391
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.108
Mã phần lô PP2300279392
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.109
Mã phần lô PP2300279393
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.110
Mã phần lô PP2300279394
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.111
Mã phần lô PP2300279395
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.112
Mã phần lô PP2300279396
Giá từng phần lô 14,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.113
Mã phần lô PP2300279397
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.114
Mã phần lô PP2300279398
Giá từng phần lô 110,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.115
Mã phần lô PP2300279399
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.116
Mã phần lô PP2300279400
Giá từng phần lô 332,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.117
Mã phần lô PP2300279401
Giá từng phần lô 3,885,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.118
Mã phần lô PP2300279402
Giá từng phần lô 1,067,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.119
Mã phần lô PP2300279403
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.120
Mã phần lô PP2300279404
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.121
Mã phần lô PP2300279405
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.122
Mã phần lô PP2300279406
Giá từng phần lô 59,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.123
Mã phần lô PP2300279407
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.124
Mã phần lô PP2300279408
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.125
Mã phần lô PP2300279409
Giá từng phần lô 27,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.126
Mã phần lô PP2300279410
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.127
Mã phần lô PP2300279411
Giá từng phần lô 112,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.128
Mã phần lô PP2300279412
Giá từng phần lô 6,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.129
Mã phần lô PP2300279413
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.130
Mã phần lô PP2300279414
Giá từng phần lô 70,893,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.131
Mã phần lô PP2300279415
Giá từng phần lô 1,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.132
Mã phần lô PP2300279416
Giá từng phần lô 896,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.133
Mã phần lô PP2300279417
Giá từng phần lô 2,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.134
Mã phần lô PP2300279418
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.135
Mã phần lô PP2300279419
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.136
Mã phần lô PP2300279420
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.137
Mã phần lô PP2300279421
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.138
Mã phần lô PP2300279422
Giá từng phần lô 909,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.139
Mã phần lô PP2300279423
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.140
Mã phần lô PP2300279424
Giá từng phần lô 4,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.141
Mã phần lô PP2300279425
Giá từng phần lô 2,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.142
Mã phần lô PP2300279426
Giá từng phần lô 2,499,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.143
Mã phần lô PP2300279427
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.144
Mã phần lô PP2300279428
Giá từng phần lô 3,597,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.145
Mã phần lô PP2300279429
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.146
Mã phần lô PP2300279430
Giá từng phần lô 5,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.147
Mã phần lô PP2300279431
Giá từng phần lô 7,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.148
Mã phần lô PP2300279432
Giá từng phần lô 146,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,937,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.149
Mã phần lô PP2300279433
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.150
Mã phần lô PP2300279434
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.151
Mã phần lô PP2300279435
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.152
Mã phần lô PP2300279436
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.153
Mã phần lô PP2300279437
Giá từng phần lô 2,247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.154
Mã phần lô PP2300279438
Giá từng phần lô 3,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.155
Mã phần lô PP2300279439
Giá từng phần lô 4,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.156
Mã phần lô PP2300279440
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.157
Mã phần lô PP2300279441
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.158
Mã phần lô PP2300279442
Giá từng phần lô 3,196,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.159
Mã phần lô PP2300279443
Giá từng phần lô 5,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.160
Mã phần lô PP2300279444
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.161
Mã phần lô PP2300279445
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.162
Mã phần lô PP2300279446
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.163
Mã phần lô PP2300279447
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.164
Mã phần lô PP2300279448
Giá từng phần lô 379,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.165
Mã phần lô PP2300279449
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.166
Mã phần lô PP2300279450
Giá từng phần lô 3,354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.167
Mã phần lô PP2300279451
Giá từng phần lô 2,097,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.168
Mã phần lô PP2300279452
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.169
Mã phần lô PP2300279453
Giá từng phần lô 3,264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.170
Mã phần lô PP2300279454
Giá từng phần lô 63,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.171
Mã phần lô PP2300279455
Giá từng phần lô 172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.172
Mã phần lô PP2300279456
Giá từng phần lô 388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.173
Mã phần lô PP2300279457
Giá từng phần lô 435,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.174
Mã phần lô PP2300279458
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.175
Mã phần lô PP2300279459
Giá từng phần lô 1,869,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.176
Mã phần lô PP2300279460
Giá từng phần lô 62,993,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.177
Mã phần lô PP2300279461
Giá từng phần lô 142,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,842,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.178
Mã phần lô PP2300279462
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.179
Mã phần lô PP2300279463
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.180
Mã phần lô PP2300279464
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.181
Mã phần lô PP2300279465
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.182
Mã phần lô PP2300279466
Giá từng phần lô 474,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.183
Mã phần lô PP2300279467
Giá từng phần lô 808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.184
Mã phần lô PP2300279468
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.185
Mã phần lô PP2300279469
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.186
Mã phần lô PP2300279470
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.187
Mã phần lô PP2300279471
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.188
Mã phần lô PP2300279472
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.189
Mã phần lô PP2300279473
Giá từng phần lô 3,402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.190
Mã phần lô PP2300279474
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.191
Mã phần lô PP2300279475
Giá từng phần lô 109,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.192
Mã phần lô PP2300279476
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.193
Mã phần lô PP2300279477
Giá từng phần lô 1,039,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.194
Mã phần lô PP2300279478
Giá từng phần lô 99,658,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.195
Mã phần lô PP2300279479
Giá từng phần lô 211,439,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.196
Mã phần lô PP2300279480
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,908,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.197
Mã phần lô PP2300279481
Giá từng phần lô 66,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.198
Mã phần lô PP2300279482
Giá từng phần lô 277,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.199
Mã phần lô PP2300279483
Giá từng phần lô 19,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.200
Mã phần lô PP2300279484
Giá từng phần lô 2,228,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.201
Mã phần lô PP2300279485
Giá từng phần lô 509,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.202
Mã phần lô PP2300279486
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.203
Mã phần lô PP2300279487
Giá từng phần lô 62,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.204
Mã phần lô PP2300279488
Giá từng phần lô 3,192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.205
Mã phần lô PP2300279489
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.206
Mã phần lô PP2300279490
Giá từng phần lô 6,379,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.207
Mã phần lô PP2300279491
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.208
Mã phần lô PP2300279492
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.209
Mã phần lô PP2300279493
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.210
Mã phần lô PP2300279494
Giá từng phần lô 217,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.211
Mã phần lô PP2300279495
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.212
Mã phần lô PP2300279496
Giá từng phần lô 36,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.213
Mã phần lô PP2300279497
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.214
Mã phần lô PP2300279498
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.215
Mã phần lô PP2300279499
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.216
Mã phần lô PP2300279500
Giá từng phần lô 55,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.217
Mã phần lô PP2300279501
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.218
Mã phần lô PP2300279502
Giá từng phần lô 477,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.219
Mã phần lô PP2300279503
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.220
Mã phần lô PP2300279504
Giá từng phần lô 309,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.221
Mã phần lô PP2300279505
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.222
Mã phần lô PP2300279506
Giá từng phần lô 992,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.223
Mã phần lô PP2300279507
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.224
Mã phần lô PP2300279508
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.225
Mã phần lô PP2300279509
Giá từng phần lô 888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.226
Mã phần lô PP2300279510
Giá từng phần lô 7,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.227
Mã phần lô PP2300279511
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.228
Mã phần lô PP2300279512
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.229
Mã phần lô PP2300279513
Giá từng phần lô 4,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.230
Mã phần lô PP2300279514
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.231
Mã phần lô PP2300279515
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.232
Mã phần lô PP2300279516
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.233
Mã phần lô PP2300279517
Giá từng phần lô 10,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.234
Mã phần lô PP2300279518
Giá từng phần lô 224,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.235
Mã phần lô PP2300279519
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.236
Mã phần lô PP2300279520
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.237
Mã phần lô PP2300279521
Giá từng phần lô 74,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.238
Mã phần lô PP2300279522
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.239
Mã phần lô PP2300279523
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.240
Mã phần lô PP2300279524
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.241
Mã phần lô PP2300279525
Giá từng phần lô 430,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.242
Mã phần lô PP2300279526
Giá từng phần lô 28,377,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.243
Mã phần lô PP2300279527
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.244
Mã phần lô PP2300279528
Giá từng phần lô 184,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.245
Mã phần lô PP2300279529
Giá từng phần lô 67,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.246
Mã phần lô PP2300279530
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.247
Mã phần lô PP2300279531
Giá từng phần lô 3,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.248
Mã phần lô PP2300279532
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.249
Mã phần lô PP2300279533
Giá từng phần lô 549,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.250
Mã phần lô PP2300279534
Giá từng phần lô 373,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.251
Mã phần lô PP2300279535
Giá từng phần lô 5,081,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.252
Mã phần lô PP2300279536
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.253
Mã phần lô PP2300279537
Giá từng phần lô 1,031,949,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.254
Mã phần lô PP2300279538
Giá từng phần lô 28,144,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.255
Mã phần lô PP2300279539
Giá từng phần lô 228,288,496
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.256
Mã phần lô PP2300279540
Giá từng phần lô 913,153,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.257
Mã phần lô PP2300279541
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.258
Mã phần lô PP2300279542
Giá từng phần lô 197,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.259
Mã phần lô PP2300279543
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.260
Mã phần lô PP2300279544
Giá từng phần lô 96,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.261
Mã phần lô PP2300279545
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.262
Mã phần lô PP2300279546
Giá từng phần lô 103,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,076,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.263
Mã phần lô PP2300279547
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.264
Mã phần lô PP2300279548
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.265
Mã phần lô PP2300279549
Giá từng phần lô 721,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.266
Mã phần lô PP2300279550
Giá từng phần lô 1,166,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.267
Mã phần lô PP2300279551
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.268
Mã phần lô PP2300279552
Giá từng phần lô 3,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.269
Mã phần lô PP2300279553
Giá từng phần lô 136,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.270
Mã phần lô PP2300279554
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.271
Mã phần lô PP2300279555
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.272
Mã phần lô PP2300279556
Giá từng phần lô 139,973,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.273
Mã phần lô PP2300279557
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.274
Mã phần lô PP2300279558
Giá từng phần lô 324,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.275
Mã phần lô PP2300279559
Giá từng phần lô 282,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.276
Mã phần lô PP2300279560
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.277
Mã phần lô PP2300279561
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.278
Mã phần lô PP2300279562
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.279
Mã phần lô PP2300279563
Giá từng phần lô 447,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.280
Mã phần lô PP2300279564
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.281
Mã phần lô PP2300279565
Giá từng phần lô 211,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.282
Mã phần lô PP2300279566
Giá từng phần lô 69,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.283
Mã phần lô PP2300279567
Giá từng phần lô 419,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.284
Mã phần lô PP2300279568
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.285
Mã phần lô PP2300279569
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.286
Mã phần lô PP2300279570
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.287
Mã phần lô PP2300279571
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.288
Mã phần lô PP2300279572
Giá từng phần lô 2,129,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.289
Mã phần lô PP2300279573
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.290
Mã phần lô PP2300279574
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.291
Mã phần lô PP2300279575
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.292
Mã phần lô PP2300279576
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.293
Mã phần lô PP2300279577
Giá từng phần lô 4,917,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.294
Mã phần lô PP2300279578
Giá từng phần lô 19,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.295
Mã phần lô PP2300279579
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.296
Mã phần lô PP2300279580
Giá từng phần lô 1,232,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.297
Mã phần lô PP2300279581
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.298
Mã phần lô PP2300279582
Giá từng phần lô 2,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.299
Mã phần lô PP2300279583
Giá từng phần lô 1,167,969,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.300
Mã phần lô PP2300279584
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.301
Mã phần lô PP2300279585
Giá từng phần lô 189,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.302
Mã phần lô PP2300279586
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.303
Mã phần lô PP2300279587
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.304
Mã phần lô PP2300279588
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.305
Mã phần lô PP2300279589
Giá từng phần lô 723,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.306
Mã phần lô PP2300279590
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.307
Mã phần lô PP2300279591
Giá từng phần lô 219,333,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.308
Mã phần lô PP2300279592
Giá từng phần lô 623,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.309
Mã phần lô PP2300279593
Giá từng phần lô 463,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.310
Mã phần lô PP2300279594
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.311
Mã phần lô PP2300279595
Giá từng phần lô 325,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,502,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.312
Mã phần lô PP2300279596
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.313
Mã phần lô PP2300279597
Giá từng phần lô 510,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.314
Mã phần lô PP2300279598
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.315
Mã phần lô PP2300279599
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.316
Mã phần lô PP2300279600
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.317
Mã phần lô PP2300279601
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.318
Mã phần lô PP2300279602
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.319
Mã phần lô PP2300279603
Giá từng phần lô 328,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.320
Mã phần lô PP2300279604
Giá từng phần lô 197,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.321
Mã phần lô PP2300279605
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.322
Mã phần lô PP2300279606
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.323
Mã phần lô PP2300279607
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.324
Mã phần lô PP2300279608
Giá từng phần lô 581,332,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.325
Mã phần lô PP2300279609
Giá từng phần lô 21,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.326
Mã phần lô PP2300279610
Giá từng phần lô 21,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.327
Mã phần lô PP2300279611
Giá từng phần lô 14,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.328
Mã phần lô PP2300279612
Giá từng phần lô 3,770,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,411,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.329
Mã phần lô PP2300279613
Giá từng phần lô 596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.330
Mã phần lô PP2300279614
Giá từng phần lô 999,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.331
Mã phần lô PP2300279615
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.332
Mã phần lô PP2300279616
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.333
Mã phần lô PP2300279617
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.334
Mã phần lô PP2300279618
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.335
Mã phần lô PP2300279619
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.336
Mã phần lô PP2300279620
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.337
Mã phần lô PP2300279621
Giá từng phần lô 654,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.338
Mã phần lô PP2300279622
Giá từng phần lô 5,602,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.339
Mã phần lô PP2300279623
Giá từng phần lô 7,938,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.340
Mã phần lô PP2300279624
Giá từng phần lô 3,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.341
Mã phần lô PP2300279625
Giá từng phần lô 2,630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.342
Mã phần lô PP2300279626
Giá từng phần lô 22,137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.343
Mã phần lô PP2300279627
Giá từng phần lô 3,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.344
Mã phần lô PP2300279628
Giá từng phần lô 8,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.345
Mã phần lô PP2300279629
Giá từng phần lô 3,827,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.346
Mã phần lô PP2300279630
Giá từng phần lô 24,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.347
Mã phần lô PP2300279631
Giá từng phần lô 76,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.348
Mã phần lô PP2300279632
Giá từng phần lô 15,399,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.349
Mã phần lô PP2300279633
Giá từng phần lô 999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.350
Mã phần lô PP2300279634
Giá từng phần lô 65,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.351
Mã phần lô PP2300279635
Giá từng phần lô 54,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.352
Mã phần lô PP2300279636
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.353
Mã phần lô PP2300279637
Giá từng phần lô 31,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.354
Mã phần lô PP2300279638
Giá từng phần lô 451,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.355
Mã phần lô PP2300279639
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.356
Mã phần lô PP2300279640
Giá từng phần lô 447,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.357
Mã phần lô PP2300279641
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.358
Mã phần lô PP2300279642
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.359
Mã phần lô PP2300279643
Giá từng phần lô 147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.360
Mã phần lô PP2300279644
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.361
Mã phần lô PP2300279645
Giá từng phần lô 2,699,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.362
Mã phần lô PP2300279646
Giá từng phần lô 1,196,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.363
Mã phần lô PP2300279647
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.364
Mã phần lô PP2300279648
Giá từng phần lô 291,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.365
Mã phần lô PP2300279649
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.366
Mã phần lô PP2300279650
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.367
Mã phần lô PP2300279651
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.368
Mã phần lô PP2300279652
Giá từng phần lô 28,309,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.369
Mã phần lô PP2300279653
Giá từng phần lô 34,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.370
Mã phần lô PP2300279654
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.371
Mã phần lô PP2300279655
Giá từng phần lô 95,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.372
Mã phần lô PP2300279656
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.373
Mã phần lô PP2300279657
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.374
Mã phần lô PP2300279658
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.375
Mã phần lô PP2300279659
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.376
Mã phần lô PP2300279660
Giá từng phần lô 17,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.377
Mã phần lô PP2300279661
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.378
Mã phần lô PP2300279662
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.379
Mã phần lô PP2300279663
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.380
Mã phần lô PP2300279664
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.381
Mã phần lô PP2300279665
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.382
Mã phần lô PP2300279666
Giá từng phần lô 2,272,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.383
Mã phần lô PP2300279667
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.384
Mã phần lô PP2300279668
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.385
Mã phần lô PP2300279669
Giá từng phần lô 6,446,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.386
Mã phần lô PP2300279670
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.387
Mã phần lô PP2300279671
Giá từng phần lô 724,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.388
Mã phần lô PP2300279672
Giá từng phần lô 4,602,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.389
Mã phần lô PP2300279673
Giá từng phần lô 786,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.390
Mã phần lô PP2300279674
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.391
Mã phần lô PP2300279675
Giá từng phần lô 547,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.392
Mã phần lô PP2300279676
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.393
Mã phần lô PP2300279677
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.394
Mã phần lô PP2300279678
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.395
Mã phần lô PP2300279679
Giá từng phần lô 1,533,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.396
Mã phần lô PP2300279680
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.397
Mã phần lô PP2300279681
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.398
Mã phần lô PP2300279682
Giá từng phần lô 199,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.399
Mã phần lô PP2300279683
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.400
Mã phần lô PP2300279684
Giá từng phần lô 17,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.401
Mã phần lô PP2300279685
Giá từng phần lô 47,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.402
Mã phần lô PP2300279686
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.403
Mã phần lô PP2300279687
Giá từng phần lô 7,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.404
Mã phần lô PP2300279688
Giá từng phần lô 89,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.405
Mã phần lô PP2300279689
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.406
Mã phần lô PP2300279690
Giá từng phần lô 89,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.407
Mã phần lô PP2300279691
Giá từng phần lô 3,290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.408
Mã phần lô PP2300279692
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.409
Mã phần lô PP2300279693
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.410
Mã phần lô PP2300279694
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.411
Mã phần lô PP2300279695
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.412
Mã phần lô PP2300279696
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.413
Mã phần lô PP2300279697
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.414
Mã phần lô PP2300279698
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.415
Mã phần lô PP2300279699
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.416
Mã phần lô PP2300279700
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.417
Mã phần lô PP2300279701
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.418
Mã phần lô PP2300279702
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.419
Mã phần lô PP2300279703
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.420
Mã phần lô PP2300279704
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.421
Mã phần lô PP2300279705
Giá từng phần lô 1,282,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.422
Mã phần lô PP2300279706
Giá từng phần lô 8,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.423
Mã phần lô PP2300279707
Giá từng phần lô 8,614,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.424
Mã phần lô PP2300279708
Giá từng phần lô 777,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.425
Mã phần lô PP2300279709
Giá từng phần lô 17,501,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.426
Mã phần lô PP2300279710
Giá từng phần lô 133,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.427
Mã phần lô PP2300279711
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.428
Mã phần lô PP2300279712
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.429
Mã phần lô PP2300279713
Giá từng phần lô 665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.430
Mã phần lô PP2300279714
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.431
Mã phần lô PP2300279715
Giá từng phần lô 11,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.432
Mã phần lô PP2300279716
Giá từng phần lô 253,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.433
Mã phần lô PP2300279717
Giá từng phần lô 120,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.434
Mã phần lô PP2300279718
Giá từng phần lô 1,798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.435
Mã phần lô PP2300279719
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.436
Mã phần lô PP2300279720
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.437
Mã phần lô PP2300279721
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.438
Mã phần lô PP2300279722
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.439
Mã phần lô PP2300279723
Giá từng phần lô 127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.440
Mã phần lô PP2300279724
Giá từng phần lô 2,822,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.441
Mã phần lô PP2300279725
Giá từng phần lô 1,255,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.442
Mã phần lô PP2300279726
Giá từng phần lô 822,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.443
Mã phần lô PP2300279727
Giá từng phần lô 2,149,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.444
Mã phần lô PP2300279728
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.445
Mã phần lô PP2300279729
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.446
Mã phần lô PP2300279730
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.447
Mã phần lô PP2300279731
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.448
Mã phần lô PP2300279732
Giá từng phần lô 1,438,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.449
Mã phần lô PP2300279733
Giá từng phần lô 9,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.450
Mã phần lô PP2300279734
Giá từng phần lô 17,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.451
Mã phần lô PP2300279735
Giá từng phần lô 241,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.452
Mã phần lô PP2300279736
Giá từng phần lô 3,087,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.453
Mã phần lô PP2300279737
Giá từng phần lô 4,758,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.454
Mã phần lô PP2300279738
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.455
Mã phần lô PP2300279739
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.456
Mã phần lô PP2300279740
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.457
Mã phần lô PP2300279741
Giá từng phần lô 3,843,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.458
Mã phần lô PP2300279742
Giá từng phần lô 33,339,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.459
Mã phần lô PP2300279743
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.460
Mã phần lô PP2300279744
Giá từng phần lô 189,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.461
Mã phần lô PP2300279745
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.462
Mã phần lô PP2300279746
Giá từng phần lô 110,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.463
Mã phần lô PP2300279747
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.464
Mã phần lô PP2300279748
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.465
Mã phần lô PP2300279749
Giá từng phần lô 6,149,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.466
Mã phần lô PP2300279750
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.467
Mã phần lô PP2300279751
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.468
Mã phần lô PP2300279752
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.469
Mã phần lô PP2300279753
Giá từng phần lô 118,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.470
Mã phần lô PP2300279754
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.471
Mã phần lô PP2300279755
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.472
Mã phần lô PP2300279756
Giá từng phần lô 6,370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.473
Mã phần lô PP2300279757
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.474
Mã phần lô PP2300279758
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.475
Mã phần lô PP2300279759
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.476
Mã phần lô PP2300279760
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.477
Mã phần lô PP2300279761
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.478
Mã phần lô PP2300279762
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.479
Mã phần lô PP2300279763
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.480
Mã phần lô PP2300279764
Giá từng phần lô 5,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.481
Mã phần lô PP2300279765
Giá từng phần lô 659,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.482
Mã phần lô PP2300279766
Giá từng phần lô 43,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.483
Mã phần lô PP2300279767
Giá từng phần lô 2,249,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.484
Mã phần lô PP2300279768
Giá từng phần lô 623,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.485
Mã phần lô PP2300279769
Giá từng phần lô 330,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.486
Mã phần lô PP2300279770
Giá từng phần lô 8,565,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.487
Mã phần lô PP2300279771
Giá từng phần lô 485,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.488
Mã phần lô PP2300279772
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.489
Mã phần lô PP2300279773
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.490
Mã phần lô PP2300279774
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.491
Mã phần lô PP2300279775
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.492
Mã phần lô PP2300279776
Giá từng phần lô 616,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.493
Mã phần lô PP2300279777
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.494
Mã phần lô PP2300279778
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.495
Mã phần lô PP2300279779
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.496
Mã phần lô PP2300279780
Giá từng phần lô 10,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.497
Mã phần lô PP2300279781
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.498
Mã phần lô PP2300279782
Giá từng phần lô 45,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.499
Mã phần lô PP2300279783
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.500
Mã phần lô PP2300279784
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.501
Mã phần lô PP2300279785
Giá từng phần lô 182,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.502
Mã phần lô PP2300279786
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.503
Mã phần lô PP2300279787
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.504
Mã phần lô PP2300279788
Giá từng phần lô 749,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.505
Mã phần lô PP2300279789
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.506
Mã phần lô PP2300279790
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.507
Mã phần lô PP2300279791
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.508
Mã phần lô PP2300279792
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.509
Mã phần lô PP2300279793
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.510
Mã phần lô PP2300279794
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.511
Mã phần lô PP2300279795
Giá từng phần lô 207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.512
Mã phần lô PP2300279796
Giá từng phần lô 1,108,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.513
Mã phần lô PP2300279797
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.514
Mã phần lô PP2300279798
Giá từng phần lô 1,786,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.515
Mã phần lô PP2300279799
Giá từng phần lô 2,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.516
Mã phần lô PP2300279800
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.517
Mã phần lô PP2300279801
Giá từng phần lô 1,121,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.518
Mã phần lô PP2300279802
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.519
Mã phần lô PP2300279803
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.520
Mã phần lô PP2300279804
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.521
Mã phần lô PP2300279805
Giá từng phần lô 1,370,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.522
Mã phần lô PP2300279806
Giá từng phần lô 512,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.523
Mã phần lô PP2300279807
Giá từng phần lô 395,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.524
Mã phần lô PP2300279808
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.525
Mã phần lô PP2300279809
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.526
Mã phần lô PP2300279810
Giá từng phần lô 209,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.527
Mã phần lô PP2300279811
Giá từng phần lô 302,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.528
Mã phần lô PP2300279812
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.529
Mã phần lô PP2300279813
Giá từng phần lô 45,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.530
Mã phần lô PP2300279814
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.531
Mã phần lô PP2300279815
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.532
Mã phần lô PP2300279816
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.533
Mã phần lô PP2300279817
Giá từng phần lô 26,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.534
Mã phần lô PP2300279818
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.535
Mã phần lô PP2300279819
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.536
Mã phần lô PP2300279820
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.537
Mã phần lô PP2300279821
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.538
Mã phần lô PP2300279822
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.539
Mã phần lô PP2300279823
Giá từng phần lô 23,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.540
Mã phần lô PP2300279824
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.541
Mã phần lô PP2300279825
Giá từng phần lô 410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.542
Mã phần lô PP2300279826
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.543
Mã phần lô PP2300279827
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.544
Mã phần lô PP2300279828
Giá từng phần lô 825,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.545
Mã phần lô PP2300279829
Giá từng phần lô 103,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.546
Mã phần lô PP2300279830
Giá từng phần lô 192,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.547
Mã phần lô PP2300279831
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.548
Mã phần lô PP2300279832
Giá từng phần lô 126,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.549
Mã phần lô PP2300279833
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.550
Mã phần lô PP2300279834
Giá từng phần lô 19,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.551
Mã phần lô PP2300279835
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.552
Mã phần lô PP2300279836
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.553
Mã phần lô PP2300279837
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.554
Mã phần lô PP2300279838
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.555
Mã phần lô PP2300279839
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.556
Mã phần lô PP2300279840
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.557
Mã phần lô PP2300279841
Giá từng phần lô 2,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.558
Mã phần lô PP2300279842
Giá từng phần lô 2,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.559
Mã phần lô PP2300279843
Giá từng phần lô 6,639,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.560
Mã phần lô PP2300279844
Giá từng phần lô 75,316,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.561
Mã phần lô PP2300279845
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.562
Mã phần lô PP2300279846
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.563
Mã phần lô PP2300279847
Giá từng phần lô 79,111,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.564
Mã phần lô PP2300279848
Giá từng phần lô 649,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.565
Mã phần lô PP2300279849
Giá từng phần lô 17,549,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.566
Mã phần lô PP2300279850
Giá từng phần lô 27,084,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 542,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.567
Mã phần lô PP2300279851
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.568
Mã phần lô PP2300279852
Giá từng phần lô 14,017,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.569
Mã phần lô PP2300279853
Giá từng phần lô 3,544,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.570
Mã phần lô PP2300279854
Giá từng phần lô 3,367,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.571
Mã phần lô PP2300279855
Giá từng phần lô 634,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.572
Mã phần lô PP2300279856
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.573
Mã phần lô PP2300279857
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.574
Mã phần lô PP2300279858
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.575
Mã phần lô PP2300279859
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.576
Mã phần lô PP2300279860
Giá từng phần lô 401,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.577
Mã phần lô PP2300279861
Giá từng phần lô 14,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.578
Mã phần lô PP2300279862
Giá từng phần lô 18,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.579
Mã phần lô PP2300279863
Giá từng phần lô 13,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.580
Mã phần lô PP2300279864
Giá từng phần lô 1,052,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.581
Mã phần lô PP2300279865
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.582
Mã phần lô PP2300279866
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.583
Mã phần lô PP2300279867
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.584
Mã phần lô PP2300279868
Giá từng phần lô 6,568,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.585
Mã phần lô PP2300279869
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.586
Mã phần lô PP2300279870
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.587
Mã phần lô PP2300279871
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.588
Mã phần lô PP2300279872
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.589
Mã phần lô PP2300279873
Giá từng phần lô 523,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.590
Mã phần lô PP2300279874
Giá từng phần lô 136,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.591
Mã phần lô PP2300279875
Giá từng phần lô 2,993,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.592
Mã phần lô PP2300279876
Giá từng phần lô 47,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.593
Mã phần lô PP2300279877
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.594
Mã phần lô PP2300279878
Giá từng phần lô 2,484,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.595
Mã phần lô PP2300279879
Giá từng phần lô 110,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.596
Mã phần lô PP2300279880
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.597
Mã phần lô PP2300279881
Giá từng phần lô 1,338,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.598
Mã phần lô PP2300279882
Giá từng phần lô 4,204,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.599
Mã phần lô PP2300279883
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.600
Mã phần lô PP2300279884
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.601
Mã phần lô PP2300279885
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.602
Mã phần lô PP2300279886
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.603
Mã phần lô PP2300279887
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.604
Mã phần lô PP2300279888
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.605
Mã phần lô PP2300279889
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.606
Mã phần lô PP2300279890
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.607
Mã phần lô PP2300279891
Giá từng phần lô 364,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.608
Mã phần lô PP2300279892
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.609
Mã phần lô PP2300279893
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.610
Mã phần lô PP2300279894
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.611
Mã phần lô PP2300279895
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 951,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.612
Mã phần lô PP2300279896
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.613
Mã phần lô PP2300279897
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.614
Mã phần lô PP2300279898
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.615
Mã phần lô PP2300279899
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.616
Mã phần lô PP2300279900
Giá từng phần lô 115,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.617
Mã phần lô PP2300279901
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.618
Mã phần lô PP2300279902
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.619
Mã phần lô PP2300279903
Giá từng phần lô 133,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.620
Mã phần lô PP2300279904
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.621
Mã phần lô PP2300279905
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.622
Mã phần lô PP2300279906
Giá từng phần lô 201,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,031,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.623
Mã phần lô PP2300279907
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.624
Mã phần lô PP2300279908
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.625
Mã phần lô PP2300279909
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.626
Mã phần lô PP2300279910
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.627
Mã phần lô PP2300279911
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.628
Mã phần lô PP2300279912
Giá từng phần lô 50,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.629
Mã phần lô PP2300279913
Giá từng phần lô 97,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.630
Mã phần lô PP2300279914
Giá từng phần lô 1,845,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,918,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.631
Mã phần lô PP2300279915
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.632
Mã phần lô PP2300279916
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.633
Mã phần lô PP2300279917
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.634
Mã phần lô PP2300279918
Giá từng phần lô 26,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.635
Mã phần lô PP2300279919
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.636
Mã phần lô PP2300279920
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.637
Mã phần lô PP2300279921
Giá từng phần lô 19,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.638
Mã phần lô PP2300279922
Giá từng phần lô 904,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.639
Mã phần lô PP2300279923
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.640
Mã phần lô PP2300279924
Giá từng phần lô 224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.641
Mã phần lô PP2300279925
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.642
Mã phần lô PP2300279926
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.643
Mã phần lô PP2300279927
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.644
Mã phần lô PP2300279928
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.645
Mã phần lô PP2300279929
Giá từng phần lô 26,065,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.646
Mã phần lô PP2300279930
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.647
Mã phần lô PP2300279931
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.648
Mã phần lô PP2300279932
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.649
Mã phần lô PP2300279933
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.650
Mã phần lô PP2300279934
Giá từng phần lô 1,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.651
Mã phần lô PP2300279935
Giá từng phần lô 1,121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.652
Mã phần lô PP2300279936
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.653
Mã phần lô PP2300279937
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.654
Mã phần lô PP2300279938
Giá từng phần lô 435,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.655
Mã phần lô PP2300279939
Giá từng phần lô 1,382,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.656
Mã phần lô PP2300279940
Giá từng phần lô 558,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.657
Mã phần lô PP2300279941
Giá từng phần lô 66,654,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.658
Mã phần lô PP2300279942
Giá từng phần lô 54,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.659
Mã phần lô PP2300279943
Giá từng phần lô 217,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.660
Mã phần lô PP2300279944
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.661
Mã phần lô PP2300279945
Giá từng phần lô 499,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.662
Mã phần lô PP2300279946
Giá từng phần lô 27,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.663
Mã phần lô PP2300279947
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.664
Mã phần lô PP2300279948
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.665
Mã phần lô PP2300279949
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.666
Mã phần lô PP2300279950
Giá từng phần lô 1,543,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.667
Mã phần lô PP2300279951
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.668
Mã phần lô PP2300279952
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.669
Mã phần lô PP2300279953
Giá từng phần lô 2,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.670
Mã phần lô PP2300279954
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.671
Mã phần lô PP2300279955
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.672
Mã phần lô PP2300279956
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.673
Mã phần lô PP2300279957
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.674
Mã phần lô PP2300279958
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.675
Mã phần lô PP2300279959
Giá từng phần lô 14,441,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.676
Mã phần lô PP2300279960
Giá từng phần lô 680,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.677
Mã phần lô PP2300279961
Giá từng phần lô 395,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.678
Mã phần lô PP2300279962
Giá từng phần lô 4,158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.679
Mã phần lô PP2300279963
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.680
Mã phần lô PP2300279964
Giá từng phần lô 559,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.681
Mã phần lô PP2300279965
Giá từng phần lô 878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.682
Mã phần lô PP2300279966
Giá từng phần lô 674,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.683
Mã phần lô PP2300279967
Giá từng phần lô 2,802,977,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.684
Mã phần lô PP2300279968
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.685
Mã phần lô PP2300279969
Giá từng phần lô 832,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.686
Mã phần lô PP2300279970
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.687
Mã phần lô PP2300279971
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.688
Mã phần lô PP2300279972
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.689
Mã phần lô PP2300279973
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.690
Mã phần lô PP2300279974
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.691
Mã phần lô PP2300279975
Giá từng phần lô 3,599,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.692
Mã phần lô PP2300279976
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.693
Mã phần lô PP2300279977
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.694
Mã phần lô PP2300279978
Giá từng phần lô 12,936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.695
Mã phần lô PP2300279979
Giá từng phần lô 14,830,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.696
Mã phần lô PP2300279980
Giá từng phần lô 22,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.697
Mã phần lô PP2300279981
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.698
Mã phần lô PP2300279982
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.699
Mã phần lô PP2300279983
Giá từng phần lô 3,570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.700
Mã phần lô PP2300279984
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.701
Mã phần lô PP2300279985
Giá từng phần lô 53,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.702
Mã phần lô PP2300279986
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.703
Mã phần lô PP2300279987
Giá từng phần lô 82,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.704
Mã phần lô PP2300279988
Giá từng phần lô 19,663,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.705
Mã phần lô PP2300279989
Giá từng phần lô 50,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.706
Mã phần lô PP2300279990
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.707
Mã phần lô PP2300279991
Giá từng phần lô 1,056,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.708
Mã phần lô PP2300279992
Giá từng phần lô 970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.709
Mã phần lô PP2300279993
Giá từng phần lô 247,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.710
Mã phần lô PP2300279994
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.711
Mã phần lô PP2300279995
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.712
Mã phần lô PP2300279996
Giá từng phần lô 80,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.713
Mã phần lô PP2300279997
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.714
Mã phần lô PP2300279998
Giá từng phần lô 999,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.715
Mã phần lô PP2300279999
Giá từng phần lô 908,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.716
Mã phần lô PP2300280000
Giá từng phần lô 312,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.717
Mã phần lô PP2300280001
Giá từng phần lô 625,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.718
Mã phần lô PP2300280002
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.719
Mã phần lô PP2300280003
Giá từng phần lô 50,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.720
Mã phần lô PP2300280004
Giá từng phần lô 411,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.721
Mã phần lô PP2300280005
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.722
Mã phần lô PP2300280006
Giá từng phần lô 176,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.723
Mã phần lô PP2300280007
Giá từng phần lô 534,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.724
Mã phần lô PP2300280008
Giá từng phần lô 987,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.725
Mã phần lô PP2300280009
Giá từng phần lô 1,663,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.726
Mã phần lô PP2300280010
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.727
Mã phần lô PP2300280011
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.728
Mã phần lô PP2300280012
Giá từng phần lô 658,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.729
Mã phần lô PP2300280013
Giá từng phần lô 3,359,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.730
Mã phần lô PP2300280014
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.731
Mã phần lô PP2300280015
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.732
Mã phần lô PP2300280016
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.733
Mã phần lô PP2300280017
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.734
Mã phần lô PP2300280018
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.735
Mã phần lô PP2300280019
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.736
Mã phần lô PP2300280020
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.737
Mã phần lô PP2300280021
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.738
Mã phần lô PP2300280022
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.739
Mã phần lô PP2300280023
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.740
Mã phần lô PP2300280024
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.741
Mã phần lô PP2300280025
Giá từng phần lô 3,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.742
Mã phần lô PP2300280026
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.743
Mã phần lô PP2300280027
Giá từng phần lô 70,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.744
Mã phần lô PP2300280028
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.745
Mã phần lô PP2300280029
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.746
Mã phần lô PP2300280030
Giá từng phần lô 19,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.747
Mã phần lô PP2300280031
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.748
Mã phần lô PP2300280032
Giá từng phần lô 1,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.749
Mã phần lô PP2300280033
Giá từng phần lô 243,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.750
Mã phần lô PP2300280034
Giá từng phần lô 680,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.751
Mã phần lô PP2300280035
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.752
Mã phần lô PP2300280036
Giá từng phần lô 766,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.753
Mã phần lô PP2300280037
Giá từng phần lô 1,384,536,230
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.754
Mã phần lô PP2300280038
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.755
Mã phần lô PP2300280039
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.756
Mã phần lô PP2300280040
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.757
Mã phần lô PP2300280041
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.758
Mã phần lô PP2300280042
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.759
Mã phần lô PP2300280043
Giá từng phần lô 50,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5.760
Mã phần lô PP2300280044
Giá từng phần lô 732,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->