Gói thầu: “gói thầu thuốc Generic”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300179458-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CẦN GIUỘC
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN CẦN GIUỘC
Tên gói thầu “gói thầu thuốc Generic”
Số hiệu KHLCNT PL2300131096
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Long An
Giá gói thầu 24,368,736,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 243.690.525 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT

Thông tin gia hạn

STT Thời điểm gia hạn thành công Thời điểm đóng thầu cũ Thời điểm đóng thầu sau gia hạn Lý do gia hạn
Lần 1 21/08/2023 19:41:00 04/09/2023 10:00:00 05/09/2023 10:00:00 nghĩ lễ bù không đảm bảo thời gian mở thầu
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300285950 - GE01 133,560,000 1,335,600
2 PP2300285951 - GE02 22,890,000 228,900
3 PP2300285952 - GE03 65,940,000 659,400
4 PP2300285953 - GE04 22,522,500 225,225
5 PP2300285954 - GE05 3,289,300,000 32,893,000
6 PP2300285955 - GE06 724,785,000 7,247,850
7 PP2300285956 - GE07 824,000,000 8,240,000
8 PP2300285957 - GE08 311,000,000 3,110,000
9 PP2300285958 - GE09 5,052,600 50,526
10 PP2300285959 - GE10 94,080,000 940,800
11 PP2300285960 - GE11 75,852,000 758,520
12 PP2300285961 - GE12 315,000,000 3,150,000
13 PP2300285962 - GE13 357,220,000 3,572,200
14 PP2300285963 - GE14 229,200,000 2,292,000
15 PP2300285964 - GE15 150,299,100 1,502,991
16 PP2300285965 - GE16 110,880,000 1,108,800
17 PP2300285966 - GE17 4,958,600 49,586
18 PP2300285967 - GE18 253,000,000 2,530,000
19 PP2300285968 - GE19 1,056,000,000 10,560,000
20 PP2300285969 - GE20 490,503,300 4,905,033
21 PP2300285970 - GE21 339,780,000 3,397,800
22 PP2300285971 - GE22 4,326,000,000 43,260,000
23 PP2300285972 - GE23 691,200,000 6,912,000
24 PP2300285973 - GE24 75,734,400 757,344
25 PP2300285974 - GE25 105,000,000 1,050,000
26 PP2300285975 - GE26 493,860,000 4,938,600
27 PP2300285976 - GE27 41,265,000 412,650
28 PP2300285977 - GE28 11,500,000 115,000
29 PP2300285978 - GE29 1,056,720,000 10,567,200
30 PP2300285979 - GE30 3,858,750,000 38,587,500
31 PP2300285980 - GE31 1,080,000,000 10,800,000
32 PP2300285981 - GE32 1,199,625,000 11,996,250
33 PP2300285982 - GE33 377,175,000 3,771,750
34 PP2300285983 - GE34 829,900,000 8,299,000
35 PP2300285984 - GE35 1,292,760,000 12,930,000
36 PP2300285985 - GE36 53,424,000 535,000
GE01
Mã phần lô PP2300285950
Giá từng phần lô 133,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE02
Mã phần lô PP2300285951
Giá từng phần lô 22,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,900
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE03
Mã phần lô PP2300285952
Giá từng phần lô 65,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE04
Mã phần lô PP2300285953
Giá từng phần lô 22,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,225
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE05
Mã phần lô PP2300285954
Giá từng phần lô 3,289,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE06
Mã phần lô PP2300285955
Giá từng phần lô 724,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,247,850
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE07
Mã phần lô PP2300285956
Giá từng phần lô 824,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE08
Mã phần lô PP2300285957
Giá từng phần lô 311,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE09
Mã phần lô PP2300285958
Giá từng phần lô 5,052,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,526
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE10
Mã phần lô PP2300285959
Giá từng phần lô 94,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE11
Mã phần lô PP2300285960
Giá từng phần lô 75,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,520
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE12
Mã phần lô PP2300285961
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE13
Mã phần lô PP2300285962
Giá từng phần lô 357,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,572,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE14
Mã phần lô PP2300285963
Giá từng phần lô 229,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE15
Mã phần lô PP2300285964
Giá từng phần lô 150,299,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,991
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE16
Mã phần lô PP2300285965
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE17
Mã phần lô PP2300285966
Giá từng phần lô 4,958,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,586
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE18
Mã phần lô PP2300285967
Giá từng phần lô 253,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE19
Mã phần lô PP2300285968
Giá từng phần lô 1,056,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE20
Mã phần lô PP2300285969
Giá từng phần lô 490,503,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,905,033
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE21
Mã phần lô PP2300285970
Giá từng phần lô 339,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,397,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE22
Mã phần lô PP2300285971
Giá từng phần lô 4,326,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE23
Mã phần lô PP2300285972
Giá từng phần lô 691,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE24
Mã phần lô PP2300285973
Giá từng phần lô 75,734,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,344
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE25
Mã phần lô PP2300285974
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE26
Mã phần lô PP2300285975
Giá từng phần lô 493,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,938,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE27
Mã phần lô PP2300285976
Giá từng phần lô 41,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE28
Mã phần lô PP2300285977
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE29
Mã phần lô PP2300285978
Giá từng phần lô 1,056,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,567,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE30
Mã phần lô PP2300285979
Giá từng phần lô 3,858,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE31
Mã phần lô PP2300285980
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE32
Mã phần lô PP2300285981
Giá từng phần lô 1,199,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,996,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE33
Mã phần lô PP2300285982
Giá từng phần lô 377,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,771,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE34
Mã phần lô PP2300285983
Giá từng phần lô 829,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,299,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE35
Mã phần lô PP2300285984
Giá từng phần lô 1,292,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
GE36
Mã phần lô PP2300285985
Giá từng phần lô 53,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 10 ngày kể từ ngày đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->