Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300191200-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/09/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Gia Lai
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300137410
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Gia Lai
Giá gói thầu 4,882,037,904 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48.820.381 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300297888 - G1001 16,056,000 160,560
2 PP2300297889 - G1002 63,840,000 638,400
3 PP2300297890 - G1003 36,360,000 363,600
4 PP2300297891 - G1004 100,620,000 1,006,200
5 PP2300297892 - G1005 259,200,000 2,592,000
6 PP2300297893 - G1006 18,925,272 189,253
7 PP2300297894 - G1007 149,625,000 1,496,250
8 PP2300297895 - G1008 1,890,000,000 18,900,000
9 PP2300297896 - G1009 35,100,000 351,000
10 PP2300297897 - G1010 200,640,000 2,006,400
11 PP2300297898 - G1011 12,677,472 126,775
12 PP2300297899 - G1012 2,760,000 27,600
13 PP2300297900 - G1013 90,228,000 902,280
14 PP2300297901 - G1014 55,440,000 554,400
15 PP2300297902 - G1015 43,375,500 433,755
16 PP2300297903 - G1016 19,110,000 191,100
17 PP2300297904 - G1017 66,245,760 662,458
18 PP2300297905 - G1018 57,249,360 572,494
19 PP2300297906 - G1019 2,520,000 25,200
20 PP2300297907 - G1020 12,288,000 122,880
21 PP2300297908 - G1021 24,570,000 245,700
22 PP2300297909 - G1022 9,072,000 90,720
23 PP2300297910 - G1023 12,450,000 124,500
24 PP2300297911 - G1024 694,044,000 6,940,440
25 PP2300297912 - G1025 4,139,100 41,391
26 PP2300297913 - G1026 325,416,000 3,254,160
27 PP2300297914 - G1027 40,320,000 403,200
28 PP2300297915 - G1028 11,520,000 115,200
29 PP2300297916 - G1029 9,072,000 90,720
30 PP2300297917 - G1030 356,816,000 3,568,160
31 PP2300297918 - G1031 90,695,000 906,950
32 PP2300297919 - G1032 3,720,000 37,200
33 PP2300297920 - G1033 4,732,200 47,322
34 PP2300297921 - G1034 45,261,000 452,610
35 PP2300297922 - G1035 96,200,000 962,000
36 PP2300297923 - G1036 21,750,240 217,503
G1001
Mã phần lô PP2300297888
Giá từng phần lô 16,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1002
Mã phần lô PP2300297889
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1003
Mã phần lô PP2300297890
Giá từng phần lô 36,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1004
Mã phần lô PP2300297891
Giá từng phần lô 100,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1005
Mã phần lô PP2300297892
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1006
Mã phần lô PP2300297893
Giá từng phần lô 18,925,272
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,253
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1007
Mã phần lô PP2300297894
Giá từng phần lô 149,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1008
Mã phần lô PP2300297895
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1009
Mã phần lô PP2300297896
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1010
Mã phần lô PP2300297897
Giá từng phần lô 200,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,006,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1011
Mã phần lô PP2300297898
Giá từng phần lô 12,677,472
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1012
Mã phần lô PP2300297899
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1013
Mã phần lô PP2300297900
Giá từng phần lô 90,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 902,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1014
Mã phần lô PP2300297901
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1015
Mã phần lô PP2300297902
Giá từng phần lô 43,375,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1016
Mã phần lô PP2300297903
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1017
Mã phần lô PP2300297904
Giá từng phần lô 66,245,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,458
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1018
Mã phần lô PP2300297905
Giá từng phần lô 57,249,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,494
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1019
Mã phần lô PP2300297906
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1020
Mã phần lô PP2300297907
Giá từng phần lô 12,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1021
Mã phần lô PP2300297908
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1022
Mã phần lô PP2300297909
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1023
Mã phần lô PP2300297910
Giá từng phần lô 12,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1024
Mã phần lô PP2300297911
Giá từng phần lô 694,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,940,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1025
Mã phần lô PP2300297912
Giá từng phần lô 4,139,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,391
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1026
Mã phần lô PP2300297913
Giá từng phần lô 325,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,254,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1027
Mã phần lô PP2300297914
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1028
Mã phần lô PP2300297915
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1029
Mã phần lô PP2300297916
Giá từng phần lô 9,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1030
Mã phần lô PP2300297917
Giá từng phần lô 356,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,568,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1031
Mã phần lô PP2300297918
Giá từng phần lô 90,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1032
Mã phần lô PP2300297919
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1033
Mã phần lô PP2300297920
Giá từng phần lô 4,732,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,322
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1034
Mã phần lô PP2300297921
Giá từng phần lô 45,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1035
Mã phần lô PP2300297922
Giá từng phần lô 96,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
G1036
Mã phần lô PP2300297923
Giá từng phần lô 21,750,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,503
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->