Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300219729-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300156458 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 12,455,996,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 249.089.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300330618 - 1 | 365,250,000 | 7,305,000 |
| 2 | PP2300330619 - 2 | 244,530,000 | 4,890,000 |
| 3 | PP2300330620 - 3 | 40,000,000 | 800,000 |
| 4 | PP2300330621 - 4 | 86,750,000 | 1,735,000 |
| 5 | PP2300330622 - 5 | 187,000,000 | 3,740,000 |
| 6 | PP2300330623 - 6 | 1,372,048,440 | 27,440,000 |
| 7 | PP2300330624 - 7 | 188,475,400 | 3,769,000 |
| 8 | PP2300330625 - 8 | 971,435,000 | 19,428,000 |
| 9 | PP2300330626 - 9 | 487,500 | 9,000 |
| 10 | PP2300330627 - 10 | 389,407,200 | 7,788,000 |
| 11 | PP2300330628 - 11 | 162,936,900 | 3,258,000 |
| 12 | PP2300330629 - 12 | 27,300,000 | 546,000 |
| 13 | PP2300330630 - 13 | 50,467,490 | 1,009,000 |
| 14 | PP2300330631 - 14 | 82,253,850 | 1,645,000 |
| 15 | PP2300330632 - 15 | 25,468,170 | 509,000 |
| 16 | PP2300330633 - 16 | 127,264,200 | 2,545,000 |
| 17 | PP2300330634 - 17 | 625,401,000 | 12,508,000 |
| 18 | PP2300330635 - 18 | 75,941,550 | 1,518,000 |
| 19 | PP2300330636 - 19 | 244,986,000 | 4,899,000 |
| 20 | PP2300330637 - 20 | 96,018,800 | 1,920,000 |
| 21 | PP2300330638 - 21 | 51,040,000 | 1,020,000 |
| 22 | PP2300330639 - 22 | 20,497,000 | 409,000 |
| 23 | PP2300330640 - 23 | 24,472,000 | 489,000 |
| 24 | PP2300330641 - 24 | 13,910,400 | 278,000 |
| 25 | PP2300330642 - 25 | 12,900,000 | 258,000 |
| 26 | PP2300330643 - 26 | 66,367,560 | 1,327,000 |
| 27 | PP2300330644 - 27 | 217,875,000 | 4,357,000 |
| 28 | PP2300330645 - 28 | 118,843,200 | 2,376,000 |
| 29 | PP2300330646 - 29 | 104,160,000 | 2,083,000 |
| 30 | PP2300330647 - 30 | 62,086,000 | 1,241,000 |
| 31 | PP2300330648 - 31 | 362,747,070 | 7,254,000 |
| 32 | PP2300330649 - 32 | 3,523,800 | 70,000 |
| 33 | PP2300330650 - 33 | 51,680,000 | 1,033,000 |
| 34 | PP2300330651 - 34 | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 35 | PP2300330652 - 35 | 1,740,000 | 34,000 |
| 36 | PP2300330653 - 36 | 24,990,000 | 499,000 |
| 37 | PP2300330654 - 37 | 100,840,320 | 2,016,000 |
| 38 | PP2300330655 - 38 | 21,910,000 | 438,000 |
| 39 | PP2300330656 - 39 | 259,980,000 | 5,199,000 |
| 40 | PP2300330657 - 40 | 11,275,000 | 225,000 |
| 41 | PP2300330658 - 41 | 604,800,000 | 12,096,000 |
| 42 | PP2300330659 - 42 | 370,944,000 | 7,418,000 |
| 43 | PP2300330660 - 43 | 6,970,000 | 139,000 |
| 44 | PP2300330661 - 44 | 3,040,000 | 60,000 |
| 45 | PP2300330662 - 45 | 384,000 | 7,000 |
| 46 | PP2300330663 - 46 | 8,400,000 | 168,000 |
| 47 | PP2300330664 - 47 | 9,520,000 | 190,000 |
| 48 | PP2300330665 - 48 | 15,662,500 | 313,000 |
| 49 | PP2300330666 - 49 | 143,200,000 | 2,864,000 |
| 50 | PP2300330667 - 50 | 112,728,000 | 2,254,000 |
| 51 | PP2300330668 - 51 | 2,320,500 | 46,000 |
| 52 | PP2300330669 - 52 | 1,049,767,400 | 20,995,000 |
| 53 | PP2300330670 - 53 | 107,253,320 | 2,145,000 |
| 54 | PP2300330671 - 54 | 59,566,000 | 1,191,000 |
| 55 | PP2300330672 - 55 | 3,531,000 | 70,000 |
| 56 | PP2300330673 - 56 | 739,055,140 | 14,781,000 |
| 57 | PP2300330674 - 57 | 675,487,440 | 13,509,000 |
| 58 | PP2300330675 - 58 | 3,264,000 | 65,000 |
| 59 | PP2300330676 - 59 | 7,546,300 | 150,000 |
| 60 | PP2300330677 - 60 | 558,671,050 | 11,173,000 |
| 61 | PP2300330678 - 61 | 321,300,000 | 6,426,000 |
| 62 | PP2300330679 - 62 | 22,119,300 | 442,000 |
| 63 | PP2300330680 - 63 | 113,925,000 | 2,278,000 |
| 64 | PP2300330681 - 64 | 337,842,000 | 6,756,000 |
| 65 | PP2300330682 - 65 | 16,340,000 | 326,000 |
| 66 | PP2300330683 - 66 | 56,284,500 | 1,125,000 |
| 67 | PP2300330684 - 67 | 20,880,000 | 417,000 |
| 68 | PP2300330685 - 68 | 12,880,000 | 257,000 |
| 69 | PP2300330686 - 69 | 18,056,100 | 361,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300330618 |
| Giá từng phần lô | 365,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300330619 |
| Giá từng phần lô | 244,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300330620 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300330621 |
| Giá từng phần lô | 86,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,735,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300330622 |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300330623 |
| Giá từng phần lô | 1,372,048,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300330624 |
| Giá từng phần lô | 188,475,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,769,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300330625 |
| Giá từng phần lô | 971,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300330626 |
| Giá từng phần lô | 487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300330627 |
| Giá từng phần lô | 389,407,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300330628 |
| Giá từng phần lô | 162,936,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300330629 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300330630 |
| Giá từng phần lô | 50,467,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300330631 |
| Giá từng phần lô | 82,253,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300330632 |
| Giá từng phần lô | 25,468,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300330633 |
| Giá từng phần lô | 127,264,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300330634 |
| Giá từng phần lô | 625,401,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300330635 |
| Giá từng phần lô | 75,941,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300330636 |
| Giá từng phần lô | 244,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,899,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300330637 |
| Giá từng phần lô | 96,018,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300330638 |
| Giá từng phần lô | 51,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300330639 |
| Giá từng phần lô | 20,497,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300330640 |
| Giá từng phần lô | 24,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300330641 |
| Giá từng phần lô | 13,910,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300330642 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300330643 |
| Giá từng phần lô | 66,367,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300330644 |
| Giá từng phần lô | 217,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300330645 |
| Giá từng phần lô | 118,843,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300330646 |
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,083,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300330647 |
| Giá từng phần lô | 62,086,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300330648 |
| Giá từng phần lô | 362,747,070 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300330649 |
| Giá từng phần lô | 3,523,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300330650 |
| Giá từng phần lô | 51,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,033,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300330651 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300330652 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300330653 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300330654 |
| Giá từng phần lô | 100,840,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300330655 |
| Giá từng phần lô | 21,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300330656 |
| Giá từng phần lô | 259,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300330657 |
| Giá từng phần lô | 11,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300330658 |
| Giá từng phần lô | 604,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,096,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300330659 |
| Giá từng phần lô | 370,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300330660 |
| Giá từng phần lô | 6,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300330661 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300330662 |
| Giá từng phần lô | 384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300330663 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300330664 |
| Giá từng phần lô | 9,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300330665 |
| Giá từng phần lô | 15,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300330666 |
| Giá từng phần lô | 143,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300330667 |
| Giá từng phần lô | 112,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300330668 |
| Giá từng phần lô | 2,320,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300330669 |
| Giá từng phần lô | 1,049,767,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300330670 |
| Giá từng phần lô | 107,253,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300330671 |
| Giá từng phần lô | 59,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300330672 |
| Giá từng phần lô | 3,531,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300330673 |
| Giá từng phần lô | 739,055,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,781,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300330674 |
| Giá từng phần lô | 675,487,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300330675 |
| Giá từng phần lô | 3,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300330676 |
| Giá từng phần lô | 7,546,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300330677 |
| Giá từng phần lô | 558,671,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300330678 |
| Giá từng phần lô | 321,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,426,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300330679 |
| Giá từng phần lô | 22,119,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300330680 |
| Giá từng phần lô | 113,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300330681 |
| Giá từng phần lô | 337,842,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300330682 |
| Giá từng phần lô | 16,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300330683 |
| Giá từng phần lô | 56,284,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300330684 |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300330685 |
| Giá từng phần lô | 12,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300330686 |
| Giá từng phần lô | 18,056,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi