Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300194358-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/09/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300141106
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 5,819,742,390 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 87.296.133 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300302364 - 1 23,100,000 346,500
2 PP2300302365 - 2 28,875,000 433,125
3 PP2300302366 - 3 37,000,000 555,000
4 PP2300302367 - 4 3,599,880 53,998
5 PP2300302368 - 5 600,000,000 9,000,000
6 PP2300302369 - 6 14,217,500 213,262
7 PP2300302370 - 7 510,000,000 7,650,000
8 PP2300302371 - 8 4,560,000 68,400
9 PP2300302372 - 9 4,200,000 63,000
10 PP2300302373 - 10 945,000 14,175
11 PP2300302374 - 11 38,900,000 583,500
12 PP2300302375 - 12 1,401,750,000 21,026,250
13 PP2300302376 - 13 378,000 5,670
14 PP2300302377 - 14 55,872,000 838,080
15 PP2300302378 - 15 980,000 14,700
16 PP2300302379 - 16 11,737,800 176,067
17 PP2300302380 - 17 10,320,000 154,800
18 PP2300302381 - 18 895,582,500 13,433,737
19 PP2300302382 - 19 26,000,000 390,000
20 PP2300302383 - 20 1,590,000 23,850
21 PP2300302384 - 21 3,472,000 52,080
22 PP2300302385 - 22 900,000 13,500
23 PP2300302386 - 23 84,000,000 1,260,000
24 PP2300302387 - 24 16,800,000 252,000
25 PP2300302388 - 25 15,600,000 234,000
26 PP2300302389 - 26 347,760,000 5,216,400
27 PP2300302390 - 27 57,000,000 855,000
28 PP2300302391 - 28 433,800 6,507
29 PP2300302392 - 29 89,460 1,341
30 PP2300302393 - 30 253,000,000 3,795,000
31 PP2300302394 - 31 53,000 795
32 PP2300302395 - 32 1,730,000 25,950
33 PP2300302396 - 33 24,400,000 366,000
34 PP2300302397 - 34 472,950 7,094
35 PP2300302398 - 35 22,050,000 330,750
36 PP2300302399 - 36 91,068,000 1,366,020
37 PP2300302400 - 37 265,000,000 3,975,000
38 PP2300302401 - 38 4,450,000 66,750
39 PP2300302402 - 39 3,402,000 51,030
40 PP2300302403 - 40 702,000 10,530
41 PP2300302404 - 41 11,010,000 165,150
42 PP2300302405 - 42 35,140,000 527,100
43 PP2300302406 - 43 13,860,000 207,900
44 PP2300302407 - 44 94,500,000 1,417,500
45 PP2300302408 - 45 283,000 4,245
46 PP2300302409 - 46 1,830,000 27,450
47 PP2300302410 - 47 26,145,000 392,175
48 PP2300302411 - 48 283,500 4,252
49 PP2300302412 - 49 98,910,000 1,483,650
50 PP2300302413 - 50 37,435,000 561,525
51 PP2300302414 - 51 11,500,000 172,500
52 PP2300302415 - 52 167,000,000 2,505,000
53 PP2300302416 - 53 8,400,000 126,000
54 PP2300302417 - 54 9,855,000 147,825
55 PP2300302418 - 55 151,200,000 2,268,000
56 PP2300302419 - 56 14,280,000 214,200
57 PP2300302420 - 57 46,800,000 702,000
58 PP2300302421 - 58 63,000,000 945,000
59 PP2300302422 - 59 166,320,000 2,494,800
1
Mã phần lô PP2300302364
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2300302365
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2300302366
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2300302367
Giá từng phần lô 3,599,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,998
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2300302368
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2300302369
Giá từng phần lô 14,217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2300302370
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2300302371
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2300302372
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2300302373
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2300302374
Giá từng phần lô 38,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2300302375
Giá từng phần lô 1,401,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,026,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2300302376
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2300302377
Giá từng phần lô 55,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2300302378
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2300302379
Giá từng phần lô 11,737,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,067
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2300302380
Giá từng phần lô 10,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2300302381
Giá từng phần lô 895,582,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,433,737
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2300302382
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2300302383
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2300302384
Giá từng phần lô 3,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2300302385
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2300302386
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2300302387
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2300302388
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2300302389
Giá từng phần lô 347,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2300302390
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2300302391
Giá từng phần lô 433,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,507
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2300302392
Giá từng phần lô 89,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2300302393
Giá từng phần lô 253,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2300302394
Giá từng phần lô 53,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2300302395
Giá từng phần lô 1,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2300302396
Giá từng phần lô 24,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2300302397
Giá từng phần lô 472,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,094
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2300302398
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2300302399
Giá từng phần lô 91,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2300302400
Giá từng phần lô 265,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2300302401
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2300302402
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2300302403
Giá từng phần lô 702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2300302404
Giá từng phần lô 11,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2300302405
Giá từng phần lô 35,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2300302406
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2300302407
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2300302408
Giá từng phần lô 283,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2300302409
Giá từng phần lô 1,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2300302410
Giá từng phần lô 26,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2300302411
Giá từng phần lô 283,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2300302412
Giá từng phần lô 98,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,483,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2300302413
Giá từng phần lô 37,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2300302414
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2300302415
Giá từng phần lô 167,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,505,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2300302416
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2300302417
Giá từng phần lô 9,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2300302418
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2300302419
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2300302420
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2300302421
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2300302422
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->