Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300229473-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BÌNH CHÁNH
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BÌNH CHÁNH
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300142895
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 17,992,142,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 359.842.855 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300305936 - VX01 14,521,500 290,430
2 PP2300305937 - VX02 239,925,000 4,798,500
3 PP2300305938 - VX03 501,600,000 10,032,000
4 PP2300305939 - VX04 155,500,000 3,110,000
5 PP2300305940 - VX05 159,619,950 3,192,399
6 PP2300305941 - VX06 56,800,800 1,136,016
7 PP2300305942 - VX07 1,641,600,000 32,832,000
8 PP2300305943 - VX08 1,989,960,000 39,799,200
9 PP2300305944 - VX09 142,464,000 2,849,280
10 PP2300305945 - VX10 1,077,300,000 21,546,000
11 PP2300305946 - VX11 135,000,000 2,700,000
12 PP2300305947 - VX12 892,500,000 17,850,000
13 PP2300305948 - VX13 438,480,000 8,769,600
14 PP2300305949 - VX14 105,443,100 2,108,862
15 PP2300305950 - VX15 646,000,000 12,920,000
16 PP2300305951 - VX16 663,087,600 13,261,752
17 PP2300305952 - VX17 350,359,500 7,007,190
18 PP2300305953 - VX18 53,532,000 1,070,640
19 PP2300305954 - VX19 373,758,000 7,475,160
20 PP2300305955 - VX20 981,240,000 19,624,800
21 PP2300305956 - VX21 1,800,750,000 36,015,000
22 PP2300305957 - VX22 25,132,800 502,656
23 PP2300305958 - VX23 85,860,000 1,717,200
24 PP2300305959 - VX24 197,552,500 3,951,050
25 PP2300305960 - VX25 234,950,000 4,699,000
26 PP2300305961 - VX26 4,578,000 91,560
27 PP2300305962 - VX27 53,424,000 1,068,480
28 PP2300305963 - VX28 59,778,000 1,195,560
29 PP2300305964 - VX29 20,240,000 404,800
30 PP2300305965 - VX30 498,960,000 9,979,200
31 PP2300305966 - VX31 17,600,000 352,000
32 PP2300305967 - VX32 1,908,770,000 38,175,400
33 PP2300305968 - VX33 1,648,000,000 32,960,000
34 PP2300305969 - VX34 483,190,000 9,663,800
35 PP2300305970 - VX35 334,666,000 6,693,320
VX01
Mã phần lô PP2300305936
Giá từng phần lô 14,521,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,430
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX02
Mã phần lô PP2300305937
Giá từng phần lô 239,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,798,500
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX03
Mã phần lô PP2300305938
Giá từng phần lô 501,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX04
Mã phần lô PP2300305939
Giá từng phần lô 155,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX05
Mã phần lô PP2300305940
Giá từng phần lô 159,619,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,399
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX06
Mã phần lô PP2300305941
Giá từng phần lô 56,800,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,016
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX07
Mã phần lô PP2300305942
Giá từng phần lô 1,641,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,832,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX08
Mã phần lô PP2300305943
Giá từng phần lô 1,989,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,799,200
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX09
Mã phần lô PP2300305944
Giá từng phần lô 142,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,280
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX10
Mã phần lô PP2300305945
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,546,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX11
Mã phần lô PP2300305946
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX12
Mã phần lô PP2300305947
Giá từng phần lô 892,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX13
Mã phần lô PP2300305948
Giá từng phần lô 438,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,769,600
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX14
Mã phần lô PP2300305949
Giá từng phần lô 105,443,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,108,862
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX15
Mã phần lô PP2300305950
Giá từng phần lô 646,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX16
Mã phần lô PP2300305951
Giá từng phần lô 663,087,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,261,752
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX17
Mã phần lô PP2300305952
Giá từng phần lô 350,359,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,007,190
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX18
Mã phần lô PP2300305953
Giá từng phần lô 53,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,070,640
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX19
Mã phần lô PP2300305954
Giá từng phần lô 373,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,475,160
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX20
Mã phần lô PP2300305955
Giá từng phần lô 981,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,624,800
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX21
Mã phần lô PP2300305956
Giá từng phần lô 1,800,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,015,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX22
Mã phần lô PP2300305957
Giá từng phần lô 25,132,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,656
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX23
Mã phần lô PP2300305958
Giá từng phần lô 85,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,200
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX24
Mã phần lô PP2300305959
Giá từng phần lô 197,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,951,050
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX25
Mã phần lô PP2300305960
Giá từng phần lô 234,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,699,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX26
Mã phần lô PP2300305961
Giá từng phần lô 4,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,560
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX27
Mã phần lô PP2300305962
Giá từng phần lô 53,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,480
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX28
Mã phần lô PP2300305963
Giá từng phần lô 59,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,560
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX29
Mã phần lô PP2300305964
Giá từng phần lô 20,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,800
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX30
Mã phần lô PP2300305965
Giá từng phần lô 498,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,979,200
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX31
Mã phần lô PP2300305966
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX32
Mã phần lô PP2300305967
Giá từng phần lô 1,908,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,175,400
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX33
Mã phần lô PP2300305968
Giá từng phần lô 1,648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX34
Mã phần lô PP2300305969
Giá từng phần lô 483,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,663,800
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX35
Mã phần lô PP2300305970
Giá từng phần lô 334,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,693,320
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->