Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300220818-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/10/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
Chủ đầu tư Bệnh viện Việt Nam - Thụy Điển Uông Bí
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300155923
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 55,787,895,320 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.115.757.906,4 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300330980 - GEN001 195,050,000 3,901,000
2 PP2300330981 - GEN002 262,500,000 5,250,000
3 PP2300330982 - GEN003 10,000,000 200,000
4 PP2300330983 - GEN004 11,440,000 228,800
5 PP2300330984 - GEN005 58,000,000 1,160,000
6 PP2300330985 - GEN006 14,200,000 284,000
7 PP2300330986 - GEN007 25,200,000 504,000
8 PP2300330987 - GEN008 820,000 16,400
9 PP2300330988 - GEN009 127,500,000 2,550,000
10 PP2300330989 - GEN010 106,000,000 2,120,000
11 PP2300330990 - GEN011 244,755,000 4,895,100
12 PP2300330991 - GEN012 2,550,000,000 51,000,000
13 PP2300330992 - GEN013 18,700,000 374,000
14 PP2300330993 - GEN014 317,000,000 6,340,000
15 PP2300330994 - GEN015 204,000,000 4,080,000
16 PP2300330995 - GEN016 35,910,000 718,200
17 PP2300330996 - GEN017 669,600,000 13,392,000
18 PP2300330997 - GEN018 378,000,000 7,560,000
19 PP2300330998 - GEN019 82,320,000 1,646,400
20 PP2300330999 - GEN020 315,000,000 6,300,000
21 PP2300331000 - GEN021 130,000,000 2,600,000
22 PP2300331001 - GEN022 29,400,000 588,000
23 PP2300331002 - GEN023 6,500,000 130,000
24 PP2300331003 - GEN024 18,250,000 365,000
25 PP2300331004 - GEN025 69,300,000 1,386,000
26 PP2300331005 - GEN026 23,310,000 466,200
27 PP2300331006 - GEN027 3,840,000 76,800
28 PP2300331007 - GEN028 390,600,000 7,812,000
29 PP2300331008 - GEN029 102,000,000 2,040,000
30 PP2300331009 - GEN030 420,000,000 8,400,000
31 PP2300331010 - GEN031 1,840,000,000 36,800,000
32 PP2300331011 - GEN032 127,500,000 2,550,000
33 PP2300331012 - GEN033 450,000,000 9,000,000
34 PP2300331013 - GEN034 230,937,600 4,618,752
35 PP2300331014 - GEN035 14,840,000 296,800
36 PP2300331015 - GEN036 2,400,000 48,000
37 PP2300331016 - GEN037 14,674,000 293,480
38 PP2300331017 - GEN038 27,997,200 559,944
39 PP2300331018 - GEN039 14,148,750 282,975
40 PP2300331019 - GEN040 437,388,000 8,747,760
41 PP2300331020 - GEN041 84,000,000 1,680,000
42 PP2300331021 - GEN042 5,280,000 105,600
43 PP2300331022 - GEN043 18,500,000 370,000
44 PP2300331023 - GEN044 828,996,000 16,579,920
45 PP2300331024 - GEN045 270,000,000 5,400,000
46 PP2300331025 - GEN046 189,000 3,780
47 PP2300331026 - GEN047 4,473,000 89,460
48 PP2300331027 - GEN048 1,950,000 39,000
49 PP2300331028 - GEN049 1,400,000,000 28,000,000
50 PP2300331029 - GEN050 10,080,000 201,600
51 PP2300331030 - GEN051 162,000,000 3,240,000
52 PP2300331031 - GEN052 2,460,780 49,215
53 PP2300331032 - GEN053 6,540,000 130,800
54 PP2300331033 - GEN054 115,500,000 2,310,000
55 PP2300331034 - GEN055 22,600,000 452,000
56 PP2300331035 - GEN056 2,452,000,000 49,040,000
57 PP2300331036 - GEN057 49,800,000 996,000
58 PP2300331037 - GEN058 32,999,100 659,982
59 PP2300331038 - GEN059 42,000,000 840,000
60 PP2300331039 - GEN060 5,900,000 118,000
61 PP2300331040 - GEN061 37,800,000 756,000
62 PP2300331041 - GEN062 243,000,000 4,860,000
63 PP2300331042 - GEN063 77,175,000 1,543,500
64 PP2300331043 - GEN064 99,000,000 1,980,000
65 PP2300331044 - GEN065 13,891,500 277,830
66 PP2300331045 - GEN066 176,400,000 3,528,000
67 PP2300331046 - GEN067 9,000,000 180,000
68 PP2300331047 - GEN068 514,500,000 10,290,000
69 PP2300331048 - GEN069 520,000,000 10,400,000
70 PP2300331049 - GEN070 63,000,000 1,260,000
71 PP2300331050 - GEN071 22,200,000 444,000
72 PP2300331051 - GEN072 50,070,000 1,001,400
73 PP2300331052 - GEN073 149,940,000 2,998,800
74 PP2300331053 - GEN074 50,400,000 1,008,000
75 PP2300331054 - GEN075 44,730,000 894,600
76 PP2300331055 - GEN076 32,113,200 642,264
77 PP2300331056 - GEN077 4,500,000 90,000
78 PP2300331057 - GEN078 1,260,000 25,200
79 PP2300331058 - GEN079 510,000,000 10,200,000
80 PP2300331059 - GEN080 174,258,000 3,485,160
81 PP2300331060 - GEN081 44,800,000 896,000
82 PP2300331061 - GEN082 98,400,000 1,968,000
83 PP2300331062 - GEN083 135,000,000 2,700,000
84 PP2300331063 - GEN084 999,600,000 19,992,000
85 PP2300331064 - GEN085 693,000,000 13,860,000
86 PP2300331065 - GEN086 850,500,000 17,010,000
87 PP2300331066 - GEN087 27,499,500 549,990
88 PP2300331067 - GEN088 109,998,000 2,199,960
89 PP2300331068 - GEN089 108,750,000 2,175,000
90 PP2300331069 - GEN090 95,000,000 1,900,000
91 PP2300331070 - GEN091 140,000,000 2,800,000
92 PP2300331071 - GEN092 23,940,000 478,800
93 PP2300331072 - GEN093 1,230,000,000 24,600,000
94 PP2300331073 - GEN094 1,960,000,000 39,200,000
95 PP2300331074 - GEN095 48,150,000 963,000
96 PP2300331075 - GEN096 45,315,000 906,300
97 PP2300331076 - GEN097 33,360,000 667,200
98 PP2300331077 - GEN098 7,950,000 159,000
99 PP2300331078 - GEN099 67,330,000 1,346,600
100 PP2300331079 - GEN100 8,909,000 178,180
101 PP2300331080 - GEN101 35,600,000 712,000
102 PP2300331081 - GEN102 350,000,000 7,000,000
103 PP2300331082 - GEN103 194,900,000 3,898,000
104 PP2300331083 - GEN104 1,788,000,000 35,760,000
105 PP2300331084 - GEN105 360,000,000 7,200,000
106 PP2300331085 - GEN106 52,734,000 1,054,680
107 PP2300331086 - GEN107 1,242,000 24,840
108 PP2300331087 - GEN108 89,997,000 1,799,940
109 PP2300331088 - GEN109 399,000 7,980
110 PP2300331089 - GEN110 92,500,000 1,850,000
111 PP2300331090 - GEN111 267,750,000 5,355,000
112 PP2300331091 - GEN112 10,312,000 206,240
113 PP2300331092 - GEN113 10,400,000 208,000
114 PP2300331093 - GEN114 58,800,000 1,176,000
115 PP2300331094 - GEN115 174,300,000 3,486,000
116 PP2300331095 - GEN116 27,930,000 558,600
117 PP2300331096 - GEN117 73,920,000 1,478,400
118 PP2300331097 - GEN118 392,000,000 7,840,000
119 PP2300331098 - GEN119 6,709,500 134,190
120 PP2300331099 - GEN120 6,000,000 120,000
121 PP2300331100 - GEN121 40,796,000 815,920
122 PP2300331101 - GEN122 14,800,000 296,000
123 PP2300331102 - GEN123 18,534,000 370,680
124 PP2300331103 - GEN124 117,200,000 2,344,000
125 PP2300331104 - GEN125 350,000,000 7,000,000
126 PP2300331105 - GEN126 194,450,000 3,889,000
127 PP2300331106 - GEN127 945,000 18,900
128 PP2300331107 - GEN128 1,380,000 27,600
129 PP2300331108 - GEN129 269,262,000 5,385,240
130 PP2300331109 - GEN130 223,839,000 4,476,780
131 PP2300331110 - GEN131 29,900,000 598,000
132 PP2300331111 - GEN132 159,440,000 3,188,800
133 PP2300331112 - GEN133 140,700,000 2,814,000
134 PP2300331113 - GEN134 9,450,000 189,000
135 PP2300331114 - GEN135 171,000,000 3,420,000
136 PP2300331115 - GEN136 3,900,000 78,000
137 PP2300331116 - GEN137 162,400,000 3,248,000
138 PP2300331117 - GEN138 666,400,000 13,328,000
139 PP2300331118 - GEN139 1,680,000 33,600
140 PP2300331119 - GEN140 29,696,000 593,920
141 PP2300331120 - GEN141 4,725,600 94,512
142 PP2300331121 - GEN142 190,000,000 3,800,000
143 PP2300331122 - GEN143 6,000,000 120,000
144 PP2300331123 - GEN144 14,868,000 297,360
145 PP2300331124 - GEN145 339,000,000 6,780,000
146 PP2300331125 - GEN146 31,420,500 628,410
147 PP2300331126 - GEN147 7,140,000 142,800
148 PP2300331127 - GEN148 28,273,500 565,470
149 PP2300331128 - GEN149 437,920,000 8,758,400
150 PP2300331129 - GEN150 615,300,000 12,306,000
151 PP2300331130 - GEN151 11,000,000 220,000
152 PP2300331131 - GEN152 510,000,000 10,200,000
153 PP2300331132 - GEN153 157,500,000 3,150,000
154 PP2300331133 - GEN154 414,960,000 8,299,200
155 PP2300331134 - GEN155 369,000,000 7,380,000
156 PP2300331135 - GEN156 44,940,000 898,800
157 PP2300331136 - GEN157 6,000,000 120,000
158 PP2300331137 - GEN158 279,800,000 5,596,000
159 PP2300331138 - GEN159 58,692,000 1,173,840
160 PP2300331139 - GEN160 68,196,000 1,363,920
161 PP2300331140 - GEN161 246,600,000 4,932,000
162 PP2300331141 - GEN162 598,500,000 11,970,000
163 PP2300331142 - GEN163 30,800,000 616,000
164 PP2300331143 - GEN164 8,500,000 170,000
165 PP2300331144 - GEN165 55,986,000 1,119,720
166 PP2300331145 - GEN166 87,700,000 1,754,000
167 PP2300331146 - GEN167 446,250,000 8,925,000
168 PP2300331147 - GEN168 1,270,500,000 25,410,000
169 PP2300331148 - GEN169 12,600,000 252,000
170 PP2300331149 - GEN170 2,700,000 54,000
171 PP2300331150 - GEN171 60,000,000 1,200,000
172 PP2300331151 - GEN172 27,600,000 552,000
173 PP2300331152 - GEN173 14,400,000 288,000
174 PP2300331153 - GEN174 15,120,000 302,400
175 PP2300331154 - GEN175 114,000,000 2,280,000
176 PP2300331155 - PXA001 51,084,000 1,021,680
177 PP2300331156 - PXA002 89,880,000 1,797,600
178 PP2300331157 - PXA003 76,200,000 1,524,000
179 PP2300331158 - PXA004 30,492,000 609,840
180 PP2300331159 - PXA005 771,120,000 15,422,400
181 PP2300331160 - PXA006 1,177,200,000 23,544,000
182 PP2300331161 - PXA007 603,450,000 12,069,000
183 PP2300331162 - PXA008 824,600,000 16,492,000
184 PP2300331163 - PXA009 758,160,000 15,163,200
185 PP2300331164 - PXA010 1,099,800,000 21,996,000
186 PP2300331165 - PXA011 1,045,990,800 20,919,816
187 PP2300331166 - PXA012 1,045,602,000 20,912,040
188 PP2300331167 - PXA013 490,050,000 9,801,000
189 PP2300331168 - PXA014 967,680,000 19,353,600
190 PP2300331169 - PXA015 777,600,000 15,552,000
191 PP2300331170 - VAX001 1,123,200,000 22,464,000
192 PP2300331171 - VAX002 1,124,760,000 22,495,200
193 PP2300331172 - VAX003 11,360,160 227,203
194 PP2300331173 - VAX004 5,980,000 119,600
195 PP2300331174 - VAX005 5,250,000 105,000
196 PP2300331175 - VAX006 4,435,200 88,704
197 PP2300331176 - VAX007 353,311,200 7,066,224
198 PP2300331177 - VAX008 462,474,540 9,249,490
199 PP2300331178 - VAX009 20,386,800 407,736
200 PP2300331179 - VAX010 420,000,000 8,400,000
201 PP2300331180 - VAX011 26,308,800 526,176
202 PP2300331181 - VAX012 1,244,850,000 24,897,000
203 PP2300331182 - VAX013 538,650,000 10,773,000
204 PP2300331183 - VAX014 75,435,000 1,508,700
205 PP2300331184 - VAX015 405,000,000 8,100,000
206 PP2300331185 - VAX016 2,399,250 47,985
207 PP2300331186 - VAX017 1,491,000 29,820
208 PP2300331187 - VAX018 32,924,000 658,480
209 PP2300331188 - VAX019 1,375,500 27,510
210 PP2300331189 - VAX020 54,000,000 1,080,000
211 PP2300331190 - VAX021 150,960,000 3,019,200
212 PP2300331191 - VAX022 1,286,250,000 25,725,000
213 PP2300331192 - VAX023 1,494,450 29,889
214 PP2300331193 - VAX024 194,040,000 3,880,800
215 PP2300331194 - VAX025 91,680,000 1,833,600
216 PP2300331195 - VAX026 15,029,910 300,598
217 PP2300331196 - VAX027 57,155,200 1,143,104
218 PP2300331197 - VAX028 7,902,100 158,042
219 PP2300331198 - VAX029 1,908,000 38,160
220 PP2300331199 - VAX030 1,415,480 28,309
221 PP2300331200 - VAX031 900,900 18,018
222 PP2300331201 - VAX032 457,800 9,156
223 PP2300331202 - VAX033 5,790,500 115,810
224 PP2300331203 - VAX034 3,339,000 66,780
225 PP2300331204 - VAX035 37,592,000 751,840
226 PP2300331205 - VAX036 9,135,000 182,700
GEN001
Mã phần lô PP2300330980
Giá từng phần lô 195,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,901,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN002
Mã phần lô PP2300330981
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN003
Mã phần lô PP2300330982
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN004
Mã phần lô PP2300330983
Giá từng phần lô 11,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN005
Mã phần lô PP2300330984
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN006
Mã phần lô PP2300330985
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN007
Mã phần lô PP2300330986
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN008
Mã phần lô PP2300330987
Giá từng phần lô 820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN009
Mã phần lô PP2300330988
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN010
Mã phần lô PP2300330989
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN011
Mã phần lô PP2300330990
Giá từng phần lô 244,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,895,100
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN012
Mã phần lô PP2300330991
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN013
Mã phần lô PP2300330992
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN014
Mã phần lô PP2300330993
Giá từng phần lô 317,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN015
Mã phần lô PP2300330994
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN016
Mã phần lô PP2300330995
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN017
Mã phần lô PP2300330996
Giá từng phần lô 669,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN018
Mã phần lô PP2300330997
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN019
Mã phần lô PP2300330998
Giá từng phần lô 82,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,646,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN020
Mã phần lô PP2300330999
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN021
Mã phần lô PP2300331000
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN022
Mã phần lô PP2300331001
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN023
Mã phần lô PP2300331002
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN024
Mã phần lô PP2300331003
Giá từng phần lô 18,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN025
Mã phần lô PP2300331004
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN026
Mã phần lô PP2300331005
Giá từng phần lô 23,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN027
Mã phần lô PP2300331006
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN028
Mã phần lô PP2300331007
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN029
Mã phần lô PP2300331008
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN030
Mã phần lô PP2300331009
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN031
Mã phần lô PP2300331010
Giá từng phần lô 1,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN032
Mã phần lô PP2300331011
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN033
Mã phần lô PP2300331012
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN034
Mã phần lô PP2300331013
Giá từng phần lô 230,937,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,618,752
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN035
Mã phần lô PP2300331014
Giá từng phần lô 14,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN036
Mã phần lô PP2300331015
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN037
Mã phần lô PP2300331016
Giá từng phần lô 14,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,480
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN038
Mã phần lô PP2300331017
Giá từng phần lô 27,997,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,944
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN039
Mã phần lô PP2300331018
Giá từng phần lô 14,148,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,975
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN040
Mã phần lô PP2300331019
Giá từng phần lô 437,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,747,760
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN041
Mã phần lô PP2300331020
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN042
Mã phần lô PP2300331021
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN043
Mã phần lô PP2300331022
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN044
Mã phần lô PP2300331023
Giá từng phần lô 828,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,579,920
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN045
Mã phần lô PP2300331024
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN046
Mã phần lô PP2300331025
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN047
Mã phần lô PP2300331026
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN048
Mã phần lô PP2300331027
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN049
Mã phần lô PP2300331028
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN050
Mã phần lô PP2300331029
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN051
Mã phần lô PP2300331030
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN052
Mã phần lô PP2300331031
Giá từng phần lô 2,460,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,215
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN053
Mã phần lô PP2300331032
Giá từng phần lô 6,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN054
Mã phần lô PP2300331033
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN055
Mã phần lô PP2300331034
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN056
Mã phần lô PP2300331035
Giá từng phần lô 2,452,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN057
Mã phần lô PP2300331036
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN058
Mã phần lô PP2300331037
Giá từng phần lô 32,999,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,982
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN059
Mã phần lô PP2300331038
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN060
Mã phần lô PP2300331039
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN061
Mã phần lô PP2300331040
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN062
Mã phần lô PP2300331041
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN063
Mã phần lô PP2300331042
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN064
Mã phần lô PP2300331043
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN065
Mã phần lô PP2300331044
Giá từng phần lô 13,891,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,830
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN066
Mã phần lô PP2300331045
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN067
Mã phần lô PP2300331046
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN068
Mã phần lô PP2300331047
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN069
Mã phần lô PP2300331048
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN070
Mã phần lô PP2300331049
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN071
Mã phần lô PP2300331050
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN072
Mã phần lô PP2300331051
Giá từng phần lô 50,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,001,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN073
Mã phần lô PP2300331052
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN074
Mã phần lô PP2300331053
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN075
Mã phần lô PP2300331054
Giá từng phần lô 44,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN076
Mã phần lô PP2300331055
Giá từng phần lô 32,113,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,264
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN077
Mã phần lô PP2300331056
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN078
Mã phần lô PP2300331057
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN079
Mã phần lô PP2300331058
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN080
Mã phần lô PP2300331059
Giá từng phần lô 174,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,485,160
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN081
Mã phần lô PP2300331060
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN082
Mã phần lô PP2300331061
Giá từng phần lô 98,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN083
Mã phần lô PP2300331062
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN084
Mã phần lô PP2300331063
Giá từng phần lô 999,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN085
Mã phần lô PP2300331064
Giá từng phần lô 693,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN086
Mã phần lô PP2300331065
Giá từng phần lô 850,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN087
Mã phần lô PP2300331066
Giá từng phần lô 27,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,990
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN088
Mã phần lô PP2300331067
Giá từng phần lô 109,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,960
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN089
Mã phần lô PP2300331068
Giá từng phần lô 108,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN090
Mã phần lô PP2300331069
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN091
Mã phần lô PP2300331070
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN092
Mã phần lô PP2300331071
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN093
Mã phần lô PP2300331072
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN094
Mã phần lô PP2300331073
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN095
Mã phần lô PP2300331074
Giá từng phần lô 48,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN096
Mã phần lô PP2300331075
Giá từng phần lô 45,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 906,300
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN097
Mã phần lô PP2300331076
Giá từng phần lô 33,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN098
Mã phần lô PP2300331077
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN099
Mã phần lô PP2300331078
Giá từng phần lô 67,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN100
Mã phần lô PP2300331079
Giá từng phần lô 8,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,180
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN101
Mã phần lô PP2300331080
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN102
Mã phần lô PP2300331081
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN103
Mã phần lô PP2300331082
Giá từng phần lô 194,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN104
Mã phần lô PP2300331083
Giá từng phần lô 1,788,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN105
Mã phần lô PP2300331084
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN106
Mã phần lô PP2300331085
Giá từng phần lô 52,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,680
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN107
Mã phần lô PP2300331086
Giá từng phần lô 1,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,840
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN108
Mã phần lô PP2300331087
Giá từng phần lô 89,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,940
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN109
Mã phần lô PP2300331088
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN110
Mã phần lô PP2300331089
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN111
Mã phần lô PP2300331090
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN112
Mã phần lô PP2300331091
Giá từng phần lô 10,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,240
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN113
Mã phần lô PP2300331092
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN114
Mã phần lô PP2300331093
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN115
Mã phần lô PP2300331094
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,486,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN116
Mã phần lô PP2300331095
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN117
Mã phần lô PP2300331096
Giá từng phần lô 73,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN118
Mã phần lô PP2300331097
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN119
Mã phần lô PP2300331098
Giá từng phần lô 6,709,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,190
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN120
Mã phần lô PP2300331099
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN121
Mã phần lô PP2300331100
Giá từng phần lô 40,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,920
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN122
Mã phần lô PP2300331101
Giá từng phần lô 14,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN123
Mã phần lô PP2300331102
Giá từng phần lô 18,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,680
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN124
Mã phần lô PP2300331103
Giá từng phần lô 117,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN125
Mã phần lô PP2300331104
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN126
Mã phần lô PP2300331105
Giá từng phần lô 194,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN127
Mã phần lô PP2300331106
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN128
Mã phần lô PP2300331107
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN129
Mã phần lô PP2300331108
Giá từng phần lô 269,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,385,240
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN130
Mã phần lô PP2300331109
Giá từng phần lô 223,839,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,476,780
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN131
Mã phần lô PP2300331110
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN132
Mã phần lô PP2300331111
Giá từng phần lô 159,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,188,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN133
Mã phần lô PP2300331112
Giá từng phần lô 140,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN134
Mã phần lô PP2300331113
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN135
Mã phần lô PP2300331114
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN136
Mã phần lô PP2300331115
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN137
Mã phần lô PP2300331116
Giá từng phần lô 162,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN138
Mã phần lô PP2300331117
Giá từng phần lô 666,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN139
Mã phần lô PP2300331118
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN140
Mã phần lô PP2300331119
Giá từng phần lô 29,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,920
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN141
Mã phần lô PP2300331120
Giá từng phần lô 4,725,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,512
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN142
Mã phần lô PP2300331121
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN143
Mã phần lô PP2300331122
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN144
Mã phần lô PP2300331123
Giá từng phần lô 14,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,360
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN145
Mã phần lô PP2300331124
Giá từng phần lô 339,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN146
Mã phần lô PP2300331125
Giá từng phần lô 31,420,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,410
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN147
Mã phần lô PP2300331126
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN148
Mã phần lô PP2300331127
Giá từng phần lô 28,273,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,470
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN149
Mã phần lô PP2300331128
Giá từng phần lô 437,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,758,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN150
Mã phần lô PP2300331129
Giá từng phần lô 615,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,306,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN151
Mã phần lô PP2300331130
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN152
Mã phần lô PP2300331131
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN153
Mã phần lô PP2300331132
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN154
Mã phần lô PP2300331133
Giá từng phần lô 414,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,299,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN155
Mã phần lô PP2300331134
Giá từng phần lô 369,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN156
Mã phần lô PP2300331135
Giá từng phần lô 44,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN157
Mã phần lô PP2300331136
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN158
Mã phần lô PP2300331137
Giá từng phần lô 279,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN159
Mã phần lô PP2300331138
Giá từng phần lô 58,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,840
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN160
Mã phần lô PP2300331139
Giá từng phần lô 68,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,920
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN161
Mã phần lô PP2300331140
Giá từng phần lô 246,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN162
Mã phần lô PP2300331141
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN163
Mã phần lô PP2300331142
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN164
Mã phần lô PP2300331143
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN165
Mã phần lô PP2300331144
Giá từng phần lô 55,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,720
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN166
Mã phần lô PP2300331145
Giá từng phần lô 87,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN167
Mã phần lô PP2300331146
Giá từng phần lô 446,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN168
Mã phần lô PP2300331147
Giá từng phần lô 1,270,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN169
Mã phần lô PP2300331148
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN170
Mã phần lô PP2300331149
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN171
Mã phần lô PP2300331150
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN172
Mã phần lô PP2300331151
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN173
Mã phần lô PP2300331152
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN174
Mã phần lô PP2300331153
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
GEN175
Mã phần lô PP2300331154
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA001
Mã phần lô PP2300331155
Giá từng phần lô 51,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,021,680
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA002
Mã phần lô PP2300331156
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA003
Mã phần lô PP2300331157
Giá từng phần lô 76,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA004
Mã phần lô PP2300331158
Giá từng phần lô 30,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,840
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA005
Mã phần lô PP2300331159
Giá từng phần lô 771,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,422,400
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA006
Mã phần lô PP2300331160
Giá từng phần lô 1,177,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA007
Mã phần lô PP2300331161
Giá từng phần lô 603,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,069,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA008
Mã phần lô PP2300331162
Giá từng phần lô 824,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA009
Mã phần lô PP2300331163
Giá từng phần lô 758,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,163,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA010
Mã phần lô PP2300331164
Giá từng phần lô 1,099,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA011
Mã phần lô PP2300331165
Giá từng phần lô 1,045,990,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,919,816
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA012
Mã phần lô PP2300331166
Giá từng phần lô 1,045,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,912,040
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA013
Mã phần lô PP2300331167
Giá từng phần lô 490,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,801,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA014
Mã phần lô PP2300331168
Giá từng phần lô 967,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,353,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
PXA015
Mã phần lô PP2300331169
Giá từng phần lô 777,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX001
Mã phần lô PP2300331170
Giá từng phần lô 1,123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX002
Mã phần lô PP2300331171
Giá từng phần lô 1,124,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,495,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX003
Mã phần lô PP2300331172
Giá từng phần lô 11,360,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,203
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX004
Mã phần lô PP2300331173
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX005
Mã phần lô PP2300331174
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX006
Mã phần lô PP2300331175
Giá từng phần lô 4,435,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,704
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX007
Mã phần lô PP2300331176
Giá từng phần lô 353,311,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,066,224
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX008
Mã phần lô PP2300331177
Giá từng phần lô 462,474,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,249,490
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX009
Mã phần lô PP2300331178
Giá từng phần lô 20,386,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,736
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX010
Mã phần lô PP2300331179
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX011
Mã phần lô PP2300331180
Giá từng phần lô 26,308,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,176
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX012
Mã phần lô PP2300331181
Giá từng phần lô 1,244,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,897,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX013
Mã phần lô PP2300331182
Giá từng phần lô 538,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX014
Mã phần lô PP2300331183
Giá từng phần lô 75,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX015
Mã phần lô PP2300331184
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX016
Mã phần lô PP2300331185
Giá từng phần lô 2,399,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,985
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX017
Mã phần lô PP2300331186
Giá từng phần lô 1,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,820
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX018
Mã phần lô PP2300331187
Giá từng phần lô 32,924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,480
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX019
Mã phần lô PP2300331188
Giá từng phần lô 1,375,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,510
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX020
Mã phần lô PP2300331189
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX021
Mã phần lô PP2300331190
Giá từng phần lô 150,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,019,200
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX022
Mã phần lô PP2300331191
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX023
Mã phần lô PP2300331192
Giá từng phần lô 1,494,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,889
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX024
Mã phần lô PP2300331193
Giá từng phần lô 194,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,880,800
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX025
Mã phần lô PP2300331194
Giá từng phần lô 91,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,600
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX026
Mã phần lô PP2300331195
Giá từng phần lô 15,029,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,598
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX027
Mã phần lô PP2300331196
Giá từng phần lô 57,155,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,143,104
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX028
Mã phần lô PP2300331197
Giá từng phần lô 7,902,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,042
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX029
Mã phần lô PP2300331198
Giá từng phần lô 1,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,160
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX030
Mã phần lô PP2300331199
Giá từng phần lô 1,415,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,309
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX031
Mã phần lô PP2300331200
Giá từng phần lô 900,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,018
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX032
Mã phần lô PP2300331201
Giá từng phần lô 457,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,156
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX033
Mã phần lô PP2300331202
Giá từng phần lô 5,790,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,810
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX034
Mã phần lô PP2300331203
Giá từng phần lô 3,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX035
Mã phần lô PP2300331204
Giá từng phần lô 37,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 751,840
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
VAX036
Mã phần lô PP2300331205
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Cung cấp nhiều lần theo yêu cầu của chủ đầu tư trong vòng 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->