Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300238604-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Hóc Môn
Chủ đầu tư Trung tâm y tế huyện Hóc Môn
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300135008
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 24,416,607,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 488.332.150 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300290224 - VX1 239,925,000 4,798,500
2 PP2300290225 - VX2 1,153,600,000 23,072,000
3 PP2300290226 - VX3 608,076,000 12,161,520
4 PP2300290227 - VX4 540,000,000 10,800,000
5 PP2300290228 - VX5 189,336,000 3,786,720
6 PP2300290229 - VX6 1,296,000,000 25,920,000
7 PP2300290230 - VX7 1,297,800,000 25,956,000
8 PP2300290231 - VX8 52,500,000 1,050,000
9 PP2300290232 - VX9 20,065,500 401,310
10 PP2300290233 - VX10 89,040,000 1,780,800
11 PP2300290234 - VX11 2,693,250,000 53,865,000
12 PP2300290235 - VX12 1,848,000,000 36,960,000
13 PP2300290236 - VX13 540,000,000 10,800,000
14 PP2300290237 - VX14 840,000,000 16,800,000
15 PP2300290238 - VX15 263,088,000 5,261,760
16 PP2300290239 - VX16 6,554,600 131,092
17 PP2300290240 - VX17 45,189,900 903,798
18 PP2300290241 - VX18 1,519,998,000 30,399,960
19 PP2300290242 - VX19 1,105,146,000 22,102,920
20 PP2300290243 - VX20 1,528,000,000 30,560,000
21 PP2300290244 - VX21 700,719,000 14,014,380
22 PP2300290245 - VX22 535,320,000 10,706,400
23 PP2300290246 - VX23 169,890,000 3,397,800
24 PP2300290247 - VX24 150,960,000 3,019,200
25 PP2300290248 - VX25 3,087,000,000 61,740,000
26 PP2300290249 - VX26 14,784,000 295,680
27 PP2300290250 - VX27 47,700,000 954,000
28 PP2300290251 - VX28 237,063,000 4,741,260
29 PP2300290252 - VX29 234,950,000 4,699,000
30 PP2300290253 - VX30 81,081,000 1,621,620
31 PP2300290254 - VX31 145,068,000 2,901,360
32 PP2300290255 - VX32 99,630,000 1,992,600
33 PP2300290256 - VX33 388,080,000 7,761,600
34 PP2300290257 - VX34 1,659,800,000 33,196,000
35 PP2300290258 - VX35 724,785,000 14,495,700
36 PP2300290259 - VX36 264,208,500 5,284,170
VX1
Mã phần lô PP2300290224
Giá từng phần lô 239,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,798,500
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX2
Mã phần lô PP2300290225
Giá từng phần lô 1,153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,072,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX3
Mã phần lô PP2300290226
Giá từng phần lô 608,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,161,520
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX4
Mã phần lô PP2300290227
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX5
Mã phần lô PP2300290228
Giá từng phần lô 189,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,786,720
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX6
Mã phần lô PP2300290229
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX7
Mã phần lô PP2300290230
Giá từng phần lô 1,297,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,956,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX8
Mã phần lô PP2300290231
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX9
Mã phần lô PP2300290232
Giá từng phần lô 20,065,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,310
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX10
Mã phần lô PP2300290233
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,800
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX11
Mã phần lô PP2300290234
Giá từng phần lô 2,693,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX12
Mã phần lô PP2300290235
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX13
Mã phần lô PP2300290236
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX14
Mã phần lô PP2300290237
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX15
Mã phần lô PP2300290238
Giá từng phần lô 263,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,261,760
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX16
Mã phần lô PP2300290239
Giá từng phần lô 6,554,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,092
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX17
Mã phần lô PP2300290240
Giá từng phần lô 45,189,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,798
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX18
Mã phần lô PP2300290241
Giá từng phần lô 1,519,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,399,960
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX19
Mã phần lô PP2300290242
Giá từng phần lô 1,105,146,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,102,920
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX20
Mã phần lô PP2300290243
Giá từng phần lô 1,528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX21
Mã phần lô PP2300290244
Giá từng phần lô 700,719,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,014,380
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX22
Mã phần lô PP2300290245
Giá từng phần lô 535,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,706,400
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX23
Mã phần lô PP2300290246
Giá từng phần lô 169,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,397,800
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX24
Mã phần lô PP2300290247
Giá từng phần lô 150,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,019,200
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX25
Mã phần lô PP2300290248
Giá từng phần lô 3,087,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX26
Mã phần lô PP2300290249
Giá từng phần lô 14,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,680
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX27
Mã phần lô PP2300290250
Giá từng phần lô 47,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX28
Mã phần lô PP2300290251
Giá từng phần lô 237,063,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,741,260
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX29
Mã phần lô PP2300290252
Giá từng phần lô 234,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,699,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX30
Mã phần lô PP2300290253
Giá từng phần lô 81,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,621,620
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX31
Mã phần lô PP2300290254
Giá từng phần lô 145,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,901,360
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX32
Mã phần lô PP2300290255
Giá từng phần lô 99,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,600
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX33
Mã phần lô PP2300290256
Giá từng phần lô 388,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,761,600
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX34
Mã phần lô PP2300290257
Giá từng phần lô 1,659,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,196,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX35
Mã phần lô PP2300290258
Giá từng phần lô 724,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,495,700
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX36
Mã phần lô PP2300290259
Giá từng phần lô 264,208,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,284,170
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->