Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300242384-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện E
Chủ đầu tư Bệnh viện E
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300170549
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 24,404,955,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 244.049.551 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300358931 - 1 113,400,000 1,134,000
2 PP2300358932 - 2 50,400,000 504,000
3 PP2300358933 - 3 4,473,000 44,730
4 PP2300358934 - 4 294,000,000 2,940,000
5 PP2300358935 - 5 121,194,000 1,211,940
6 PP2300358936 - 6 79,800,000 798,000
7 PP2300358937 - 7 92,950,000 929,500
8 PP2300358938 - 8 6,800,000 68,000
9 PP2300358939 - 9 9,500,000 95,000
10 PP2300358940 - 10 425,000,000 4,250,000
11 PP2300358941 - 11 57,090,000 570,900
12 PP2300358942 - 12 231,600,000 2,316,000
13 PP2300358943 - 13 1,038,139,800 10,381,398
14 PP2300358944 - 14 288,750,000 2,887,500
15 PP2300358945 - 15 308,536,000 3,085,360
16 PP2300358946 - 16 175,000,000 1,750,000
17 PP2300358947 - 17 9,849,000 98,490
18 PP2300358948 - 18 32,278,400 322,784
19 PP2300358949 - 19 180,000,000 1,800,000
20 PP2300358950 - 20 1,860,000,000 18,600,000
21 PP2300358951 - 21 152,500,000 1,525,000
22 PP2300358952 - 22 331,800,000 3,318,000
23 PP2300358953 - 23 360,000,000 3,600,000
24 PP2300358954 - 24 1,272,000 12,720
25 PP2300358955 - 25 189,200,000 1,892,000
26 PP2300358956 - 26 47,300,000 473,000
27 PP2300358957 - 27 96,911,700 969,117
28 PP2300358958 - 28 340,000,000 3,400,000
29 PP2300358959 - 29 612,465,000 6,124,650
30 PP2300358960 - 30 79,499,700 794,997
31 PP2300358961 - 31 492,000,000 4,920,000
32 PP2300358962 - 32 95,812,500 958,125
33 PP2300358963 - 33 165,000,000 1,650,000
34 PP2300358964 - 34 630,000,000 6,300,000
35 PP2300358965 - 35 18,200,000 182,000
36 PP2300358966 - 36 1,950,000 19,500
37 PP2300358967 - 37 1,323,000,000 13,230,000
38 PP2300358968 - 38 234,400,000 2,344,000
39 PP2300358969 - 39 47,250,000 472,500
40 PP2300358970 - 40 650,000,000 6,500,000
41 PP2300358971 - 41 25,000,000 250,000
42 PP2300358972 - 42 550,000,000 5,500,000
43 PP2300358973 - 43 14,848,000 148,480
44 PP2300358974 - 44 156,000,000 1,560,000
45 PP2300358975 - 45 312,000,000 3,120,000
46 PP2300358976 - 46 104,000,000 1,040,000
47 PP2300358977 - 47 100,000,000 1,000,000
48 PP2300358978 - 48 492,500,000 4,925,000
49 PP2300358979 - 49 145,215,000 1,452,150
50 PP2300358980 - 50 24,004,700 240,047
51 PP2300358981 - 51 132,558,400 1,325,584
52 PP2300358982 - 52 4,000,000 40,000
53 PP2300358983 - 53 19,200,000 192,000
54 PP2300358984 - 54 2,953,500 29,535
55 PP2300358985 - 55 2,258,000 22,580
56 PP2300358986 - 56 458,010,000 4,580,100
57 PP2300358987 - 57 840,000,000 8,400,000
58 PP2300358988 - 58 1,014,300,000 10,143,000
59 PP2300358989 - 59 159,000,000 1,590,000
60 PP2300358990 - 60 190,000,000 1,900,000
61 PP2300358991 - 61 528,000,000 5,280,000
62 PP2300358992 - 62 250,000,000 2,500,000
63 PP2300358993 - 63 24,000,000 240,000
64 PP2300358994 - 64 1,650,000,000 16,500,000
65 PP2300358995 - 65 275,000,000 2,750,000
66 PP2300358996 - 66 149,800,000 1,498,000
67 PP2300358997 - 67 127,000,000 1,270,000
68 PP2300358998 - 68 3,745,000 37,450
69 PP2300358999 - 69 59,805,000 598,050
70 PP2300359000 - 70 790,000 7,900
71 PP2300359001 - 71 15,900,000 159,000
72 PP2300359002 - 72 200,000,000 2,000,000
73 PP2300359003 - 73 150,000,000 1,500,000
74 PP2300359004 - 74 300,000,000 3,000,000
75 PP2300359005 - 75 655,500,000 6,555,000
76 PP2300359006 - 76 405,000,000 4,050,000
77 PP2300359007 - 77 362,700,000 3,627,000
78 PP2300359008 - 78 947,700,000 9,477,000
79 PP2300359009 - 79 52,380,000 523,800
80 PP2300359010 - 80 25,600,000 256,000
81 PP2300359011 - 81 25,600,000 256,000
82 PP2300359012 - 82 51,200,000 512,000
83 PP2300359013 - 83 51,200,000 512,000
84 PP2300359014 - 84 25,600,000 256,000
85 PP2300359015 - 85 25,600,000 256,000
86 PP2300359016 - 86 25,600,000 256,000
87 PP2300359017 - 87 25,600,000 256,000
88 PP2300359018 - 88 25,600,000 256,000
89 PP2300359019 - 89 25,600,000 256,000
90 PP2300359020 - 90 115,000,000 1,150,000
91 PP2300359021 - 91 230,400,000 2,304,000
92 PP2300359022 - 92 414,950,000 4,149,500
93 PP2300359023 - 93 107,730,000 1,077,300
94 PP2300359024 - 94 13,860,000 138,600
95 PP2300359025 - 95 210,215,700 2,102,157
96 PP2300359026 - 96 75,999,900 759,999
97 PP2300359027 - 97 301,920,000 3,019,200
98 PP2300359028 - 98 9,963,000 99,630
99 PP2300359029 - 99 35,227,800 352,278
100 PP2300359030 - 100 432,000,000 4,320,000
1
Mã phần lô PP2300358931
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2300358932
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2300358933
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2300358934
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2300358935
Giá từng phần lô 121,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2300358936
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2300358937
Giá từng phần lô 92,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2300358938
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2300358939
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2300358940
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2300358941
Giá từng phần lô 57,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2300358942
Giá từng phần lô 231,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2300358943
Giá từng phần lô 1,038,139,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,381,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2300358944
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2300358945
Giá từng phần lô 308,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,085,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2300358946
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2300358947
Giá từng phần lô 9,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2300358948
Giá từng phần lô 32,278,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2300358949
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2300358950
Giá từng phần lô 1,860,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2300358951
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2300358952
Giá từng phần lô 331,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2300358953
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2300358954
Giá từng phần lô 1,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2300358955
Giá từng phần lô 189,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2300358956
Giá từng phần lô 47,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2300358957
Giá từng phần lô 96,911,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,117
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2300358958
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2300358959
Giá từng phần lô 612,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,124,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2300358960
Giá từng phần lô 79,499,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2300358961
Giá từng phần lô 492,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2300358962
Giá từng phần lô 95,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2300358963
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2300358964
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2300358965
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2300358966
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2300358967
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2300358968
Giá từng phần lô 234,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2300358969
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2300358970
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2300358971
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2300358972
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2300358973
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44
Mã phần lô PP2300358974
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45
Mã phần lô PP2300358975
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46
Mã phần lô PP2300358976
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47
Mã phần lô PP2300358977
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
48
Mã phần lô PP2300358978
Giá từng phần lô 492,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
49
Mã phần lô PP2300358979
Giá từng phần lô 145,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
50
Mã phần lô PP2300358980
Giá từng phần lô 24,004,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
51
Mã phần lô PP2300358981
Giá từng phần lô 132,558,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
52
Mã phần lô PP2300358982
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
53
Mã phần lô PP2300358983
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
54
Mã phần lô PP2300358984
Giá từng phần lô 2,953,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
55
Mã phần lô PP2300358985
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56
Mã phần lô PP2300358986
Giá từng phần lô 458,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,580,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
57
Mã phần lô PP2300358987
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
58
Mã phần lô PP2300358988
Giá từng phần lô 1,014,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
59
Mã phần lô PP2300358989
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
60
Mã phần lô PP2300358990
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
61
Mã phần lô PP2300358991
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
62
Mã phần lô PP2300358992
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
63
Mã phần lô PP2300358993
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
64
Mã phần lô PP2300358994
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
65
Mã phần lô PP2300358995
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
66
Mã phần lô PP2300358996
Giá từng phần lô 149,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
67
Mã phần lô PP2300358997
Giá từng phần lô 127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
68
Mã phần lô PP2300358998
Giá từng phần lô 3,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
69
Mã phần lô PP2300358999
Giá từng phần lô 59,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
70
Mã phần lô PP2300359000
Giá từng phần lô 790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
71
Mã phần lô PP2300359001
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
72
Mã phần lô PP2300359002
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
73
Mã phần lô PP2300359003
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
74
Mã phần lô PP2300359004
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
75
Mã phần lô PP2300359005
Giá từng phần lô 655,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
76
Mã phần lô PP2300359006
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
77
Mã phần lô PP2300359007
Giá từng phần lô 362,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
78
Mã phần lô PP2300359008
Giá từng phần lô 947,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
79
Mã phần lô PP2300359009
Giá từng phần lô 52,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
80
Mã phần lô PP2300359010
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
81
Mã phần lô PP2300359011
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
82
Mã phần lô PP2300359012
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
83
Mã phần lô PP2300359013
Giá từng phần lô 51,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
84
Mã phần lô PP2300359014
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
85
Mã phần lô PP2300359015
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
86
Mã phần lô PP2300359016
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
87
Mã phần lô PP2300359017
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
88
Mã phần lô PP2300359018
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
89
Mã phần lô PP2300359019
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
90
Mã phần lô PP2300359020
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
91
Mã phần lô PP2300359021
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
92
Mã phần lô PP2300359022
Giá từng phần lô 414,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
93
Mã phần lô PP2300359023
Giá từng phần lô 107,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
94
Mã phần lô PP2300359024
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
95
Mã phần lô PP2300359025
Giá từng phần lô 210,215,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
96
Mã phần lô PP2300359026
Giá từng phần lô 75,999,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
97
Mã phần lô PP2300359027
Giá từng phần lô 301,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,019,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
98
Mã phần lô PP2300359028
Giá từng phần lô 9,963,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
99
Mã phần lô PP2300359029
Giá từng phần lô 35,227,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
100
Mã phần lô PP2300359030
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->