Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300242384-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện E | Chủ đầu tư | Bệnh viện E |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300170549 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 24,404,955,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 244.049.551 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300358931 - 1 | 113,400,000 | 1,134,000 |
| 2 | PP2300358932 - 2 | 50,400,000 | 504,000 |
| 3 | PP2300358933 - 3 | 4,473,000 | 44,730 |
| 4 | PP2300358934 - 4 | 294,000,000 | 2,940,000 |
| 5 | PP2300358935 - 5 | 121,194,000 | 1,211,940 |
| 6 | PP2300358936 - 6 | 79,800,000 | 798,000 |
| 7 | PP2300358937 - 7 | 92,950,000 | 929,500 |
| 8 | PP2300358938 - 8 | 6,800,000 | 68,000 |
| 9 | PP2300358939 - 9 | 9,500,000 | 95,000 |
| 10 | PP2300358940 - 10 | 425,000,000 | 4,250,000 |
| 11 | PP2300358941 - 11 | 57,090,000 | 570,900 |
| 12 | PP2300358942 - 12 | 231,600,000 | 2,316,000 |
| 13 | PP2300358943 - 13 | 1,038,139,800 | 10,381,398 |
| 14 | PP2300358944 - 14 | 288,750,000 | 2,887,500 |
| 15 | PP2300358945 - 15 | 308,536,000 | 3,085,360 |
| 16 | PP2300358946 - 16 | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 17 | PP2300358947 - 17 | 9,849,000 | 98,490 |
| 18 | PP2300358948 - 18 | 32,278,400 | 322,784 |
| 19 | PP2300358949 - 19 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 20 | PP2300358950 - 20 | 1,860,000,000 | 18,600,000 |
| 21 | PP2300358951 - 21 | 152,500,000 | 1,525,000 |
| 22 | PP2300358952 - 22 | 331,800,000 | 3,318,000 |
| 23 | PP2300358953 - 23 | 360,000,000 | 3,600,000 |
| 24 | PP2300358954 - 24 | 1,272,000 | 12,720 |
| 25 | PP2300358955 - 25 | 189,200,000 | 1,892,000 |
| 26 | PP2300358956 - 26 | 47,300,000 | 473,000 |
| 27 | PP2300358957 - 27 | 96,911,700 | 969,117 |
| 28 | PP2300358958 - 28 | 340,000,000 | 3,400,000 |
| 29 | PP2300358959 - 29 | 612,465,000 | 6,124,650 |
| 30 | PP2300358960 - 30 | 79,499,700 | 794,997 |
| 31 | PP2300358961 - 31 | 492,000,000 | 4,920,000 |
| 32 | PP2300358962 - 32 | 95,812,500 | 958,125 |
| 33 | PP2300358963 - 33 | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 34 | PP2300358964 - 34 | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 35 | PP2300358965 - 35 | 18,200,000 | 182,000 |
| 36 | PP2300358966 - 36 | 1,950,000 | 19,500 |
| 37 | PP2300358967 - 37 | 1,323,000,000 | 13,230,000 |
| 38 | PP2300358968 - 38 | 234,400,000 | 2,344,000 |
| 39 | PP2300358969 - 39 | 47,250,000 | 472,500 |
| 40 | PP2300358970 - 40 | 650,000,000 | 6,500,000 |
| 41 | PP2300358971 - 41 | 25,000,000 | 250,000 |
| 42 | PP2300358972 - 42 | 550,000,000 | 5,500,000 |
| 43 | PP2300358973 - 43 | 14,848,000 | 148,480 |
| 44 | PP2300358974 - 44 | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 45 | PP2300358975 - 45 | 312,000,000 | 3,120,000 |
| 46 | PP2300358976 - 46 | 104,000,000 | 1,040,000 |
| 47 | PP2300358977 - 47 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 48 | PP2300358978 - 48 | 492,500,000 | 4,925,000 |
| 49 | PP2300358979 - 49 | 145,215,000 | 1,452,150 |
| 50 | PP2300358980 - 50 | 24,004,700 | 240,047 |
| 51 | PP2300358981 - 51 | 132,558,400 | 1,325,584 |
| 52 | PP2300358982 - 52 | 4,000,000 | 40,000 |
| 53 | PP2300358983 - 53 | 19,200,000 | 192,000 |
| 54 | PP2300358984 - 54 | 2,953,500 | 29,535 |
| 55 | PP2300358985 - 55 | 2,258,000 | 22,580 |
| 56 | PP2300358986 - 56 | 458,010,000 | 4,580,100 |
| 57 | PP2300358987 - 57 | 840,000,000 | 8,400,000 |
| 58 | PP2300358988 - 58 | 1,014,300,000 | 10,143,000 |
| 59 | PP2300358989 - 59 | 159,000,000 | 1,590,000 |
| 60 | PP2300358990 - 60 | 190,000,000 | 1,900,000 |
| 61 | PP2300358991 - 61 | 528,000,000 | 5,280,000 |
| 62 | PP2300358992 - 62 | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 63 | PP2300358993 - 63 | 24,000,000 | 240,000 |
| 64 | PP2300358994 - 64 | 1,650,000,000 | 16,500,000 |
| 65 | PP2300358995 - 65 | 275,000,000 | 2,750,000 |
| 66 | PP2300358996 - 66 | 149,800,000 | 1,498,000 |
| 67 | PP2300358997 - 67 | 127,000,000 | 1,270,000 |
| 68 | PP2300358998 - 68 | 3,745,000 | 37,450 |
| 69 | PP2300358999 - 69 | 59,805,000 | 598,050 |
| 70 | PP2300359000 - 70 | 790,000 | 7,900 |
| 71 | PP2300359001 - 71 | 15,900,000 | 159,000 |
| 72 | PP2300359002 - 72 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 73 | PP2300359003 - 73 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 74 | PP2300359004 - 74 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 75 | PP2300359005 - 75 | 655,500,000 | 6,555,000 |
| 76 | PP2300359006 - 76 | 405,000,000 | 4,050,000 |
| 77 | PP2300359007 - 77 | 362,700,000 | 3,627,000 |
| 78 | PP2300359008 - 78 | 947,700,000 | 9,477,000 |
| 79 | PP2300359009 - 79 | 52,380,000 | 523,800 |
| 80 | PP2300359010 - 80 | 25,600,000 | 256,000 |
| 81 | PP2300359011 - 81 | 25,600,000 | 256,000 |
| 82 | PP2300359012 - 82 | 51,200,000 | 512,000 |
| 83 | PP2300359013 - 83 | 51,200,000 | 512,000 |
| 84 | PP2300359014 - 84 | 25,600,000 | 256,000 |
| 85 | PP2300359015 - 85 | 25,600,000 | 256,000 |
| 86 | PP2300359016 - 86 | 25,600,000 | 256,000 |
| 87 | PP2300359017 - 87 | 25,600,000 | 256,000 |
| 88 | PP2300359018 - 88 | 25,600,000 | 256,000 |
| 89 | PP2300359019 - 89 | 25,600,000 | 256,000 |
| 90 | PP2300359020 - 90 | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 91 | PP2300359021 - 91 | 230,400,000 | 2,304,000 |
| 92 | PP2300359022 - 92 | 414,950,000 | 4,149,500 |
| 93 | PP2300359023 - 93 | 107,730,000 | 1,077,300 |
| 94 | PP2300359024 - 94 | 13,860,000 | 138,600 |
| 95 | PP2300359025 - 95 | 210,215,700 | 2,102,157 |
| 96 | PP2300359026 - 96 | 75,999,900 | 759,999 |
| 97 | PP2300359027 - 97 | 301,920,000 | 3,019,200 |
| 98 | PP2300359028 - 98 | 9,963,000 | 99,630 |
| 99 | PP2300359029 - 99 | 35,227,800 | 352,278 |
| 100 | PP2300359030 - 100 | 432,000,000 | 4,320,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300358931 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300358932 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300358933 |
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300358934 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300358935 |
| Giá từng phần lô | 121,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,211,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300358936 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300358937 |
| Giá từng phần lô | 92,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300358938 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300358939 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300358940 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300358941 |
| Giá từng phần lô | 57,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300358942 |
| Giá từng phần lô | 231,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,316,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300358943 |
| Giá từng phần lô | 1,038,139,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,381,398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300358944 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,887,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300358945 |
| Giá từng phần lô | 308,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,085,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300358946 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300358947 |
| Giá từng phần lô | 9,849,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300358948 |
| Giá từng phần lô | 32,278,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300358949 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300358950 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300358951 |
| Giá từng phần lô | 152,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300358952 |
| Giá từng phần lô | 331,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300358953 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300358954 |
| Giá từng phần lô | 1,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300358955 |
| Giá từng phần lô | 189,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,892,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300358956 |
| Giá từng phần lô | 47,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300358957 |
| Giá từng phần lô | 96,911,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300358958 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300358959 |
| Giá từng phần lô | 612,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,124,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300358960 |
| Giá từng phần lô | 79,499,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 794,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300358961 |
| Giá từng phần lô | 492,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300358962 |
| Giá từng phần lô | 95,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300358963 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300358964 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300358965 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300358966 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300358967 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300358968 |
| Giá từng phần lô | 234,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300358969 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300358970 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300358971 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300358972 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300358973 |
| Giá từng phần lô | 14,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300358974 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300358975 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300358976 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300358977 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300358978 |
| Giá từng phần lô | 492,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300358979 |
| Giá từng phần lô | 145,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300358980 |
| Giá từng phần lô | 24,004,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300358981 |
| Giá từng phần lô | 132,558,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300358982 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300358983 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300358984 |
| Giá từng phần lô | 2,953,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300358985 |
| Giá từng phần lô | 2,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300358986 |
| Giá từng phần lô | 458,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,580,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300358987 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300358988 |
| Giá từng phần lô | 1,014,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300358989 |
| Giá từng phần lô | 159,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300358990 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300358991 |
| Giá từng phần lô | 528,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300358992 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300358993 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300358994 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300358995 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300358996 |
| Giá từng phần lô | 149,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,498,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300358997 |
| Giá từng phần lô | 127,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300358998 |
| Giá từng phần lô | 3,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300358999 |
| Giá từng phần lô | 59,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300359000 |
| Giá từng phần lô | 790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300359001 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300359002 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300359003 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300359004 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300359005 |
| Giá từng phần lô | 655,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300359006 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300359007 |
| Giá từng phần lô | 362,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300359008 |
| Giá từng phần lô | 947,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300359009 |
| Giá từng phần lô | 52,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300359010 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300359011 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300359012 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300359013 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300359014 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300359015 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300359016 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300359017 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300359018 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300359019 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300359020 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300359021 |
| Giá từng phần lô | 230,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300359022 |
| Giá từng phần lô | 414,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,149,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300359023 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,077,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300359024 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300359025 |
| Giá từng phần lô | 210,215,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300359026 |
| Giá từng phần lô | 75,999,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300359027 |
| Giá từng phần lô | 301,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,019,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300359028 |
| Giá từng phần lô | 9,963,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300359029 |
| Giá từng phần lô | 35,227,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,278 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300359030 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi