Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300251787-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/10/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Cẩm Phả |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300149452 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 7,542,685,870 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75.426.858,7 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300333632 - BSG01 | 13,650 |
| 2 | PP2300333633 - BSG02 | 55,600 |
| 3 | PP2300333634 - BSG03 | 159,000 |
| 4 | PP2300333635 - BSG04 | 19,500 |
| 5 | PP2300333636 - BSG05 | 19,564 |
| 6 | PP2300333637 - BSG06 | 10,800 |
| 7 | PP2300333638 - BSG07 | 4,620 |
| 8 | PP2300333639 - BSG08 | 2,499 |
| 9 | PP2300333640 - BSG09 | 65 |
| 10 | PP2300333641 - BSG10 | 54 |
| 11 | PP2300333642 - BSG11 | 6,200 |
| 12 | PP2300333643 - BSG12 | 57,750 |
| 13 | PP2300333644 - BSG13 | 21,280 |
| 14 | PP2300333645 - BSG14 | 35,000 |
| 15 | PP2300333646 - BSG15 | 210 |
| 16 | PP2300333647 - BSG16 | 140 |
| 17 | PP2300333648 - BSG17 | 7,399 |
| 18 | PP2300333649 - BSG18 | 9,786 |
| 19 | PP2300333650 - BSG19 | 2,898 |
| 20 | PP2300333651 - BSG20 | 63,000 |
| 21 | PP2300333652 - BSG21 | 80,000 |
| 22 | PP2300333653 - BSG22 | 2,719 |
| 23 | PP2300333654 - BSG23 | 52,300 |
| 24 | PP2300333655 - BSG24 | 11,800 |
| 25 | PP2300333656 - BSG25 | 47,000 |
| 26 | PP2300333657 - BSG26 | 3,400 |
| 27 | PP2300333658 - BSG27 | 1,020 |
| 28 | PP2300333659 - BSG28 | 154,000 |
| 29 | PP2300333660 - BSG29 | 9,450 |
| 30 | PP2300333661 - BSG30 | 79,000 |
| 31 | PP2300333662 - BSG31 | 14,700 |
| 32 | PP2300333663 - BSG32 | 168,000 |
| 33 | PP2300333664 - BSG33 | 424 |
| 34 | PP2300333665 - BSG34 | 4,935 |
| 35 | PP2300333666 - BSG35 | 7,250 |
| 36 | PP2300333667 - BSG36 | 630 |
| 37 | PP2300333668 - BSG37 | 1,470 |
| 38 | PP2300333669 - BSG38 | 84,900 |
| 39 | PP2300333670 - BSG39 | 49,980 |
| 40 | PP2300333671 - BSG40 | 800,000 |
| 41 | PP2300333672 - BSG41 | 30,048 |
| 42 | PP2300333673 - BSG42 | 5,000 |
| 43 | PP2300333674 - BSG43 | 450 |
| 44 | PP2300333675 - BSG44 | 15,498 |
| 45 | PP2300333676 - BSG45 | 270,000 |
| 46 | PP2300333677 - BSG46 | 20,500 |
| 47 | PP2300333678 - BSG47 | 1,548 |
| 48 | PP2300333679 - BSG48 | 1,500 |
| 49 | PP2300333680 - BSG49 | 9,450 |
| 50 | PP2300333681 - BSG50 | 1,450 |
| 51 | PP2300333682 - BSG51 | 26,500 |
| 52 | PP2300333683 - BSG52 | 3,400 |
| 53 | PP2300333684 - BSG53 | 3,150 |
| 54 | PP2300333685 - BSG54 | 61,500 |
| 55 | PP2300333686 - BSG55 | 6,800 |
| 56 | PP2300333687 - BSG56 | 2,070 |
| 57 | PP2300333688 - BSG57 | 5,800 |
| 58 | PP2300333689 - BSG58 | 462 |
| 59 | PP2300333690 - BSG59 | 25,263 |
| 60 | PP2300333691 - BSG60 | 1,300 |
| 61 | PP2300333692 - BSG61 | 74,700 |
| 62 | PP2300333693 - BSG62 | 27,000 |
| 63 | PP2300333694 - BSG63 | 4,473 |
| 64 | PP2300333695 - BSG64 | 4,200 |
| 65 | PP2300333696 - BSG65 | 255 |
| 66 | PP2300333697 - BSG66 | 18,155 |
| 67 | PP2300333698 - BSG67 | 4,410 |
| 68 | PP2300333699 - BSG68 | 14,500 |
| 69 | PP2300333700 - BSG69 | 42,999 |
| 70 | PP2300333701 - BSG70 | 360 |
| 71 | PP2300333702 - BSG71 | 1,650 |
| 72 | PP2300333703 - BSG72 | 700 |
| 73 | PP2300333704 - BSG73 | 1,600 |
| 74 | PP2300333705 - BSG74 | 2,700 |
| 75 | PP2300333706 - BSG75 | 91,800 |
| 76 | PP2300333707 - BSG76 | 125,000 |
| 77 | PP2300333708 - BSG77 | 868 |
| 78 | PP2300333709 - BSG78 | 6,789 |
| 79 | PP2300333710 - BSG79 | 2,898 |
| 80 | PP2300333711 - BSG80 | 12,000 |
| 81 | PP2300333712 - BSG81 | 15,000 |
| 82 | PP2300333713 - BSG82 | 19,500 |
| 83 | PP2300333714 - BSG83 | 1,059 |
| 84 | PP2300333715 - BSG84 | 13,500 |
| 85 | PP2300333716 - BSG85 | 1,430 |
| 86 | PP2300333717 - BSG86 | 1,197 |
| 87 | PP2300333718 - BSG87 | 1,000 |
| 88 | PP2300333719 - BSG88 | 6,250 |
| 89 | PP2300333720 - BSG89 | 39,380 |
| 90 | PP2300333721 - BSG90 | 1,596 |
| 91 | PP2300333722 - BSG91 | 88,000 |
| 92 | PP2300333723 - BSG92 | 8,557 |
| 93 | PP2300333724 - BSG93 | 664 |
| 94 | PP2300333725 - BSG94 | 63,000 |
| 95 | PP2300333726 - BSG95 | 5,410 |
| 96 | PP2300333727 - BSG96 | 145,000 |
| 97 | PP2300333728 - BSG97 | 8,200 |
| 98 | PP2300333729 - BSG98 | 27,930 |
BSG01 |
|
| Mã phần lô | PP2300333632 |
| Giá từng phần lô | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG02 |
|
| Mã phần lô | PP2300333633 |
| Giá từng phần lô | 55,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG03 |
|
| Mã phần lô | PP2300333634 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG04 |
|
| Mã phần lô | PP2300333635 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG05 |
|
| Mã phần lô | PP2300333636 |
| Giá từng phần lô | 19,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG06 |
|
| Mã phần lô | PP2300333637 |
| Giá từng phần lô | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG07 |
|
| Mã phần lô | PP2300333638 |
| Giá từng phần lô | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG08 |
|
| Mã phần lô | PP2300333639 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG09 |
|
| Mã phần lô | PP2300333640 |
| Giá từng phần lô | 65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG10 |
|
| Mã phần lô | PP2300333641 |
| Giá từng phần lô | 54 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG11 |
|
| Mã phần lô | PP2300333642 |
| Giá từng phần lô | 6,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG12 |
|
| Mã phần lô | PP2300333643 |
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG13 |
|
| Mã phần lô | PP2300333644 |
| Giá từng phần lô | 21,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG14 |
|
| Mã phần lô | PP2300333645 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG15 |
|
| Mã phần lô | PP2300333646 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG16 |
|
| Mã phần lô | PP2300333647 |
| Giá từng phần lô | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG17 |
|
| Mã phần lô | PP2300333648 |
| Giá từng phần lô | 7,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG18 |
|
| Mã phần lô | PP2300333649 |
| Giá từng phần lô | 9,786 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG19 |
|
| Mã phần lô | PP2300333650 |
| Giá từng phần lô | 2,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG20 |
|
| Mã phần lô | PP2300333651 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG21 |
|
| Mã phần lô | PP2300333652 |
| Giá từng phần lô | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG22 |
|
| Mã phần lô | PP2300333653 |
| Giá từng phần lô | 2,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG23 |
|
| Mã phần lô | PP2300333654 |
| Giá từng phần lô | 52,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG24 |
|
| Mã phần lô | PP2300333655 |
| Giá từng phần lô | 11,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG25 |
|
| Mã phần lô | PP2300333656 |
| Giá từng phần lô | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG26 |
|
| Mã phần lô | PP2300333657 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG27 |
|
| Mã phần lô | PP2300333658 |
| Giá từng phần lô | 1,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG28 |
|
| Mã phần lô | PP2300333659 |
| Giá từng phần lô | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG29 |
|
| Mã phần lô | PP2300333660 |
| Giá từng phần lô | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG30 |
|
| Mã phần lô | PP2300333661 |
| Giá từng phần lô | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG31 |
|
| Mã phần lô | PP2300333662 |
| Giá từng phần lô | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG32 |
|
| Mã phần lô | PP2300333663 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG33 |
|
| Mã phần lô | PP2300333664 |
| Giá từng phần lô | 424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG34 |
|
| Mã phần lô | PP2300333665 |
| Giá từng phần lô | 4,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG35 |
|
| Mã phần lô | PP2300333666 |
| Giá từng phần lô | 7,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG36 |
|
| Mã phần lô | PP2300333667 |
| Giá từng phần lô | 630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG37 |
|
| Mã phần lô | PP2300333668 |
| Giá từng phần lô | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG38 |
|
| Mã phần lô | PP2300333669 |
| Giá từng phần lô | 84,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG39 |
|
| Mã phần lô | PP2300333670 |
| Giá từng phần lô | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG40 |
|
| Mã phần lô | PP2300333671 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG41 |
|
| Mã phần lô | PP2300333672 |
| Giá từng phần lô | 30,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG42 |
|
| Mã phần lô | PP2300333673 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG43 |
|
| Mã phần lô | PP2300333674 |
| Giá từng phần lô | 450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG44 |
|
| Mã phần lô | PP2300333675 |
| Giá từng phần lô | 15,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG45 |
|
| Mã phần lô | PP2300333676 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG46 |
|
| Mã phần lô | PP2300333677 |
| Giá từng phần lô | 20,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG47 |
|
| Mã phần lô | PP2300333678 |
| Giá từng phần lô | 1,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG48 |
|
| Mã phần lô | PP2300333679 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG49 |
|
| Mã phần lô | PP2300333680 |
| Giá từng phần lô | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG50 |
|
| Mã phần lô | PP2300333681 |
| Giá từng phần lô | 1,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG51 |
|
| Mã phần lô | PP2300333682 |
| Giá từng phần lô | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG52 |
|
| Mã phần lô | PP2300333683 |
| Giá từng phần lô | 3,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG53 |
|
| Mã phần lô | PP2300333684 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG54 |
|
| Mã phần lô | PP2300333685 |
| Giá từng phần lô | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG55 |
|
| Mã phần lô | PP2300333686 |
| Giá từng phần lô | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG56 |
|
| Mã phần lô | PP2300333687 |
| Giá từng phần lô | 2,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG57 |
|
| Mã phần lô | PP2300333688 |
| Giá từng phần lô | 5,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG58 |
|
| Mã phần lô | PP2300333689 |
| Giá từng phần lô | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG59 |
|
| Mã phần lô | PP2300333690 |
| Giá từng phần lô | 25,263 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG60 |
|
| Mã phần lô | PP2300333691 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG61 |
|
| Mã phần lô | PP2300333692 |
| Giá từng phần lô | 74,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG62 |
|
| Mã phần lô | PP2300333693 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG63 |
|
| Mã phần lô | PP2300333694 |
| Giá từng phần lô | 4,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG64 |
|
| Mã phần lô | PP2300333695 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG65 |
|
| Mã phần lô | PP2300333696 |
| Giá từng phần lô | 255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG66 |
|
| Mã phần lô | PP2300333697 |
| Giá từng phần lô | 18,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG67 |
|
| Mã phần lô | PP2300333698 |
| Giá từng phần lô | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG68 |
|
| Mã phần lô | PP2300333699 |
| Giá từng phần lô | 14,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG69 |
|
| Mã phần lô | PP2300333700 |
| Giá từng phần lô | 42,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG70 |
|
| Mã phần lô | PP2300333701 |
| Giá từng phần lô | 360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG71 |
|
| Mã phần lô | PP2300333702 |
| Giá từng phần lô | 1,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG72 |
|
| Mã phần lô | PP2300333703 |
| Giá từng phần lô | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG73 |
|
| Mã phần lô | PP2300333704 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG74 |
|
| Mã phần lô | PP2300333705 |
| Giá từng phần lô | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG75 |
|
| Mã phần lô | PP2300333706 |
| Giá từng phần lô | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG76 |
|
| Mã phần lô | PP2300333707 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG77 |
|
| Mã phần lô | PP2300333708 |
| Giá từng phần lô | 868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG78 |
|
| Mã phần lô | PP2300333709 |
| Giá từng phần lô | 6,789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG79 |
|
| Mã phần lô | PP2300333710 |
| Giá từng phần lô | 2,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG80 |
|
| Mã phần lô | PP2300333711 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG81 |
|
| Mã phần lô | PP2300333712 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG82 |
|
| Mã phần lô | PP2300333713 |
| Giá từng phần lô | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG83 |
|
| Mã phần lô | PP2300333714 |
| Giá từng phần lô | 1,059 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG84 |
|
| Mã phần lô | PP2300333715 |
| Giá từng phần lô | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG85 |
|
| Mã phần lô | PP2300333716 |
| Giá từng phần lô | 1,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG86 |
|
| Mã phần lô | PP2300333717 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG87 |
|
| Mã phần lô | PP2300333718 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG88 |
|
| Mã phần lô | PP2300333719 |
| Giá từng phần lô | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG89 |
|
| Mã phần lô | PP2300333720 |
| Giá từng phần lô | 39,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG90 |
|
| Mã phần lô | PP2300333721 |
| Giá từng phần lô | 1,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG91 |
|
| Mã phần lô | PP2300333722 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG92 |
|
| Mã phần lô | PP2300333723 |
| Giá từng phần lô | 8,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG93 |
|
| Mã phần lô | PP2300333724 |
| Giá từng phần lô | 664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG94 |
|
| Mã phần lô | PP2300333725 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG95 |
|
| Mã phần lô | PP2300333726 |
| Giá từng phần lô | 5,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG96 |
|
| Mã phần lô | PP2300333727 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG97 |
|
| Mã phần lô | PP2300333728 |
| Giá từng phần lô | 8,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
BSG98 |
|
| Mã phần lô | PP2300333729 |
| Giá từng phần lô | 27,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi