Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300275977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/11/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhân Dân Gia Định |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300192420 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 32,907,139,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 658.142.794 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300407776 - 2230850000013.04 | 42,400,000 | 848,000 |
| 2 | PP2300407777 - 2230860000027.04 | 190,800,000 | 3,816,000 |
| 3 | PP2300407778 - 2230830000033.01 | 78,800,000 | 1,576,000 |
| 4 | PP2300407779 - 2230870000048.04 | 211,680,000 | 4,233,600 |
| 5 | PP2300407780 - 2230820000050.01 | 3,900,000,000 | 78,000,000 |
| 6 | PP2300407781 - 2200960003662.04 | 280,500,000 | 5,610,000 |
| 7 | PP2300407782 - 2200950003672.04 | 39,600,000 | 792,000 |
| 8 | PP2300407783 - 2230860000065.04 | 310,380,000 | 6,207,600 |
| 9 | PP2300407784 - 2200900000201.03 | 798,000,000 | 15,960,000 |
| 10 | PP2300407785 - 2200900000218.01 | 102,772,500 | 2,055,450 |
| 11 | PP2300407786 - 2220120000119.04 | 35,000,000 | 700,000 |
| 12 | PP2300407787 - 2230810000077.04 | 65,000,000 | 1,300,000 |
| 13 | PP2300407788 - 2230840000085.01 | 159,345,000 | 3,186,900 |
| 14 | PP2300407789 - 2230830000095.04 | 33,185,000 | 663,700 |
| 15 | PP2300407790 - 2200980000382.04 | 567,000,000 | 11,340,000 |
| 16 | PP2300407791 - 2230810000107.02 | 112,500,000 | 2,250,000 |
| 17 | PP2300407792 - 2200970003966.04 | 18,000,000 | 360,000 |
| 18 | PP2300407793 - 2230860000119.04 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 19 | PP2300407794 - 2220110000464.01 | 3,969,000,000 | 79,380,000 |
| 20 | PP2300407795 - 2200970000781.04 | 49,140,000 | 982,800 |
| 21 | PP2300407796 - 2230830000125.01 | 47,295,000 | 945,900 |
| 22 | PP2300407797 - 2230860000133.02 | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 23 | PP2300407798 - 2230830000149.01 | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 24 | PP2300407799 - 2200970004185.04 | 388,500,000 | 7,770,000 |
| 25 | PP2300407800 - 2220860000066.04 | 7,232,400,000 | 144,648,000 |
| 26 | PP2300407801 - 2220860000073.04 | 34,618,500 | 692,370 |
| 27 | PP2300407802 - 2200930004279.04 | 219,600,000 | 4,392,000 |
| 28 | PP2300407803 - 2230880000151.01 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 29 | PP2300407804 - 2230860000164.01 | 372,000,000 | 7,440,000 |
| 30 | PP2300407805 - 2200980004434.04 | 847,000,000 | 16,940,000 |
| 31 | PP2300407806 - 2230840000177.01 | 1,398,416,000 | 27,968,320 |
| 32 | PP2300407807 - 2200950001326.01 | 762,500,000 | 15,250,000 |
| 33 | PP2300407808 - 2230800000186.01 | 498,000,000 | 9,960,000 |
| 34 | PP2300407809 - 2230840000191.01 | 18,240,000 | 364,800 |
| 35 | PP2300407810 - 2230840000207.01 | 242,388,000 | 4,847,760 |
| 36 | PP2300407811 - 2200930001650.01 | 16,583,400 | 331,668 |
| 37 | PP2300407812 - 2200910005616.05 | 126,000,000 | 2,520,000 |
| 38 | PP2300407813 - 2230810000213.01 | 199,500,000 | 3,990,000 |
| 39 | PP2300407814 - 2230840000221.01 | 16,758,000 | 335,160 |
| 40 | PP2300407815 - 2200920001844.01 | 2,062,500,000 | 41,250,000 |
| 41 | PP2300407816 - 2200960001989.01 | 57,000,000 | 1,140,000 |
| 42 | PP2300407817 - 2230840000238.04 | 1,030,050,000 | 20,601,000 |
| 43 | PP2300407818 - 2230800000247.01 | 3,349,290,000 | 66,985,800 |
| 44 | PP2300407819 - 2230820000258.01 | 5,846,400 | 116,928 |
| 45 | PP2300407820 - 2220160001244.05 | 24,300,000 | 486,000 |
| 46 | PP2300407821 - 2200930005184.04 | 640,000,000 | 12,800,000 |
| 47 | PP2300407822 - 2230840000269.04 | 441,000,000 | 8,820,000 |
| 48 | PP2300407823 - 2230800000278.01 | 43,200,000 | 864,000 |
| 49 | PP2300407824 - 2220800000187.01 | 45,189,900 | 903,798 |
| 50 | PP2300407825 - 2220800000194.01 | 316,084,000 | 6,321,680 |
| 51 | PP2300407826 - 2230870000284.04 | 59,778,000 | 1,195,560 |
| 52 | PP2300407827 - 2230840000290.05 | 28,000,000 | 560,000 |
| 53 | PP2300407828 - 2220110001669.01 | 486,000,000 | 9,720,000 |
| 54 | PP2300407829 - 2200950005515.04 | 300,000,000 | 6,000,000 |
2230850000013.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407776 |
| Giá từng phần lô | 42,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230860000027.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407777 |
| Giá từng phần lô | 190,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230830000033.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407778 |
| Giá từng phần lô | 78,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230870000048.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407779 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,233,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230820000050.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407780 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200960003662.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407781 |
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200950003672.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407782 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230860000065.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407783 |
| Giá từng phần lô | 310,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,207,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200900000201.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300407784 |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200900000218.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407785 |
| Giá từng phần lô | 102,772,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,055,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220120000119.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407786 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230810000077.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407787 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230840000085.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407788 |
| Giá từng phần lô | 159,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,186,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230830000095.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407789 |
| Giá từng phần lô | 33,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200980000382.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407790 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230810000107.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300407791 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200970003966.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407792 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230860000119.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407793 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220110000464.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407794 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200970000781.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407795 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230830000125.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407796 |
| Giá từng phần lô | 47,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230860000133.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300407797 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230830000149.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407798 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200970004185.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407799 |
| Giá từng phần lô | 388,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220860000066.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407800 |
| Giá từng phần lô | 7,232,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220860000073.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407801 |
| Giá từng phần lô | 34,618,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200930004279.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407802 |
| Giá từng phần lô | 219,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230880000151.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407803 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230860000164.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407804 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200980004434.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407805 |
| Giá từng phần lô | 847,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230840000177.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407806 |
| Giá từng phần lô | 1,398,416,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,968,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200950001326.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407807 |
| Giá từng phần lô | 762,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230800000186.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407808 |
| Giá từng phần lô | 498,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230840000191.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407809 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230840000207.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407810 |
| Giá từng phần lô | 242,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,847,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200930001650.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407811 |
| Giá từng phần lô | 16,583,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200910005616.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300407812 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230810000213.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407813 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230840000221.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407814 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200920001844.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407815 |
| Giá từng phần lô | 2,062,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200960001989.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407816 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230840000238.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407817 |
| Giá từng phần lô | 1,030,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230800000247.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407818 |
| Giá từng phần lô | 3,349,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,985,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230820000258.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407819 |
| Giá từng phần lô | 5,846,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220160001244.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300407820 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200930005184.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407821 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230840000269.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407822 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230800000278.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407823 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220800000187.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407824 |
| Giá từng phần lô | 45,189,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 903,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220800000194.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407825 |
| Giá từng phần lô | 316,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,321,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230870000284.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407826 |
| Giá từng phần lô | 59,778,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,195,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2230840000290.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300407827 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220110001669.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300407828 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200950005515.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300407829 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi