Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300306457-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300206288
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 2,621,221,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39.309.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300430087 - SN01 49,600,000 744,000
2 PP2300430088 - SN02 32,991,000 494,000
3 PP2300430089 - SN03 89,440,000 1,341,000
4 PP2300430090 - SN04 73,500,000 1,102,000
5 PP2300430091 - SN05 6,300,000 94,000
6 PP2300430092 - SN06 131,250,000 1,968,000
7 PP2300430093 - SN07 63,738,000 956,000
8 PP2300430094 - SN08 346,000,000 5,190,000
9 PP2300430095 - SN09 11,130,000 166,000
10 PP2300430096 - SN10 8,724,000 130,000
11 PP2300430097 - SN11 14,000,000 210,000
12 PP2300430098 - SN12 173,250,000 2,598,000
13 PP2300430099 - SN13 27,705,000 415,000
14 PP2300430100 - SN14 103,950,000 1,559,000
15 PP2300430101 - SN15 92,904,000 1,393,000
16 PP2300430102 - SN16 45,675,000 685,000
17 PP2300430103 - SN17 142,800,000 2,142,000
18 PP2300430104 - SN18 5,400,000 81,000
19 PP2300430105 - SN19 267,264,000 4,008,000
20 PP2300430106 - SN20 132,300,000 1,984,000
21 PP2300430107 - SN21 527,600,000 7,914,000
22 PP2300430108 - SN22 245,700,000 3,685,000
23 PP2300430109 - SN23 30,000,000 450,000
SN01
Mã phần lô PP2300430087
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN02
Mã phần lô PP2300430088
Giá từng phần lô 32,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN03
Mã phần lô PP2300430089
Giá từng phần lô 89,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN04
Mã phần lô PP2300430090
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN05
Mã phần lô PP2300430091
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN06
Mã phần lô PP2300430092
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN07
Mã phần lô PP2300430093
Giá từng phần lô 63,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN08
Mã phần lô PP2300430094
Giá từng phần lô 346,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN09
Mã phần lô PP2300430095
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN10
Mã phần lô PP2300430096
Giá từng phần lô 8,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN11
Mã phần lô PP2300430097
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN12
Mã phần lô PP2300430098
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN13
Mã phần lô PP2300430099
Giá từng phần lô 27,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN14
Mã phần lô PP2300430100
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN15
Mã phần lô PP2300430101
Giá từng phần lô 92,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN16
Mã phần lô PP2300430102
Giá từng phần lô 45,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN17
Mã phần lô PP2300430103
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN18
Mã phần lô PP2300430104
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN19
Mã phần lô PP2300430105
Giá từng phần lô 267,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN20
Mã phần lô PP2300430106
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN21
Mã phần lô PP2300430107
Giá từng phần lô 527,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN22
Mã phần lô PP2300430108
Giá từng phần lô 245,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,685,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
SN23
Mã phần lô PP2300430109
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->