Gói thầu: Gói thầu Thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300323258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu Thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300224333 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 1,973,822,285 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29.607.331 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300455369 - GEN01 | 5,760,000 | 86,400 |
| 2 | PP2300455370 - GEN02 | 1,338,750 | 20,081 |
| 3 | PP2300455371 - GEN03 | 10,393,600 | 155,904 |
| 4 | PP2300455372 - GEN04 | 11,136,000 | 167,040 |
| 5 | PP2300455373 - GEN05 | 38,464,800 | 576,972 |
| 6 | PP2300455374 - GEN06 | 9,900,000 | 148,500 |
| 7 | PP2300455375 - GEN07 | 9,088,200 | 136,323 |
| 8 | PP2300455376 - GEN08 | 125,340 | 1,880 |
| 9 | PP2300455377 - GEN09 | 102,750,000 | 1,541,250 |
| 10 | PP2300455378 - GEN10 | 44,000 | 660 |
| 11 | PP2300455379 - GEN11 | 2,793,000 | 41,895 |
| 12 | PP2300455380 - GEN12 | 276,300,000 | 4,144,500 |
| 13 | PP2300455381 - GEN13 | 28,500,000 | 427,500 |
| 14 | PP2300455382 - GEN14 | 135,000,000 | 2,025,000 |
| 15 | PP2300455383 - GEN15 | 36,000,000 | 540,000 |
| 16 | PP2300455384 - GEN16 | 1,575,000 | 23,625 |
| 17 | PP2300455385 - GEN17 | 11,800,000 | 177,000 |
| 18 | PP2300455386 - GEN18 | 15,400,000 | 231,000 |
| 19 | PP2300455387 - GEN19 | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 20 | PP2300455388 - GEN20 | 245,700,000 | 3,685,500 |
| 21 | PP2300455389 - GEN21 | 30,000,000 | 450,000 |
| 22 | PP2300455390 - GEN22 | 11,812,500 | 177,187 |
| 23 | PP2300455391 - GEN23 | 11,424,000 | 171,360 |
| 24 | PP2300455392 - GEN24 | 5,950,000 | 89,250 |
| 25 | PP2300455393 - GEN25 | 703,000 | 10,545 |
| 26 | PP2300455394 - GEN26 | 38,190,000 | 572,850 |
| 27 | PP2300455395 - GEN27 | 313,500 | 4,702 |
| 28 | PP2300455396 - GEN28 | 17,280,000 | 259,200 |
| 29 | PP2300455397 - GEN29 | 6,993,000 | 104,895 |
| 30 | PP2300455398 - GEN30 | 108,360 | 1,625 |
| 31 | PP2300455399 - GEN31 | 274,400 | 4,116 |
| 32 | PP2300455400 - GEN32 | 499,320,000 | 7,489,800 |
| 33 | PP2300455401 - GEN33 | 1,807,000 | 27,105 |
| 34 | PP2300455402 - GEN34 | 5,569,200 | 83,538 |
| 35 | PP2300455403 - GEN35 | 1,644,300 | 24,664 |
| 36 | PP2300455404 - GEN36 | 7,500,000 | 112,500 |
| 37 | PP2300455405 - GEN37 | 16,974,000 | 254,610 |
| 38 | PP2300455406 - GEN38 | 7,680,000 | 115,200 |
| 39 | PP2300455407 - GEN39 | 18,000,000 | 270,000 |
| 40 | PP2300455408 - GEN40 | 7,175,000 | 107,625 |
| 41 | PP2300455409 - GEN41 | 36,000,000 | 540,000 |
| 42 | PP2300455410 - GEN42 | 449,200 | 6,738 |
| 43 | PP2300455411 - GEN43 | 2,205,000 | 33,075 |
| 44 | PP2300455412 - GEN44 | 48,670,000 | 730,050 |
| 45 | PP2300455413 - GEN45 | 65,280,000 | 979,200 |
| 46 | PP2300455414 - GEN46 | 15,288,000 | 229,320 |
| 47 | PP2300455415 - GEN47 | 646,000 | 9,690 |
| 48 | PP2300455416 - GEN48 | 3,990,000 | 59,850 |
| 49 | PP2300455417 - GEN49 | 840,000 | 12,600 |
| 50 | PP2300455418 - GEN50 | 78,120,000 | 1,171,800 |
| 51 | PP2300455419 - GEN51 | 3,920,000 | 58,800 |
| 52 | PP2300455420 - GEN52 | 3,200,000 | 48,000 |
| 53 | PP2300455421 - GEN53 | 10,600,000 | 159,000 |
| 54 | PP2300455422 - GEN54 | 97,335 | 1,460 |
| 55 | PP2300455423 - GEN55 | 170,100 | 2,551 |
| 56 | PP2300455424 - GEN56 | 56,700 | 850 |
| 57 | PP2300455425 - GEN57 | 735,000 | 11,025 |
| 58 | PP2300455426 - GEN58 | 5,568,000 | 83,520 |
GEN01 |
|
| Mã phần lô | PP2300455369 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN02 |
|
| Mã phần lô | PP2300455370 |
| Giá từng phần lô | 1,338,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN03 |
|
| Mã phần lô | PP2300455371 |
| Giá từng phần lô | 10,393,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN04 |
|
| Mã phần lô | PP2300455372 |
| Giá từng phần lô | 11,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN05 |
|
| Mã phần lô | PP2300455373 |
| Giá từng phần lô | 38,464,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN06 |
|
| Mã phần lô | PP2300455374 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN07 |
|
| Mã phần lô | PP2300455375 |
| Giá từng phần lô | 9,088,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN08 |
|
| Mã phần lô | PP2300455376 |
| Giá từng phần lô | 125,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN09 |
|
| Mã phần lô | PP2300455377 |
| Giá từng phần lô | 102,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,541,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN10 |
|
| Mã phần lô | PP2300455378 |
| Giá từng phần lô | 44,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN11 |
|
| Mã phần lô | PP2300455379 |
| Giá từng phần lô | 2,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN12 |
|
| Mã phần lô | PP2300455380 |
| Giá từng phần lô | 276,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,144,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN13 |
|
| Mã phần lô | PP2300455381 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN14 |
|
| Mã phần lô | PP2300455382 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN15 |
|
| Mã phần lô | PP2300455383 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN16 |
|
| Mã phần lô | PP2300455384 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN17 |
|
| Mã phần lô | PP2300455385 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN18 |
|
| Mã phần lô | PP2300455386 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN19 |
|
| Mã phần lô | PP2300455387 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN20 |
|
| Mã phần lô | PP2300455388 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,685,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN21 |
|
| Mã phần lô | PP2300455389 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN22 |
|
| Mã phần lô | PP2300455390 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,187 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN23 |
|
| Mã phần lô | PP2300455391 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN24 |
|
| Mã phần lô | PP2300455392 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN25 |
|
| Mã phần lô | PP2300455393 |
| Giá từng phần lô | 703,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,545 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN26 |
|
| Mã phần lô | PP2300455394 |
| Giá từng phần lô | 38,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 572,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN27 |
|
| Mã phần lô | PP2300455395 |
| Giá từng phần lô | 313,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN28 |
|
| Mã phần lô | PP2300455396 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN29 |
|
| Mã phần lô | PP2300455397 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN30 |
|
| Mã phần lô | PP2300455398 |
| Giá từng phần lô | 108,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN31 |
|
| Mã phần lô | PP2300455399 |
| Giá từng phần lô | 274,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN32 |
|
| Mã phần lô | PP2300455400 |
| Giá từng phần lô | 499,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,489,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN33 |
|
| Mã phần lô | PP2300455401 |
| Giá từng phần lô | 1,807,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN34 |
|
| Mã phần lô | PP2300455402 |
| Giá từng phần lô | 5,569,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN35 |
|
| Mã phần lô | PP2300455403 |
| Giá từng phần lô | 1,644,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN36 |
|
| Mã phần lô | PP2300455404 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN37 |
|
| Mã phần lô | PP2300455405 |
| Giá từng phần lô | 16,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN38 |
|
| Mã phần lô | PP2300455406 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN39 |
|
| Mã phần lô | PP2300455407 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN40 |
|
| Mã phần lô | PP2300455408 |
| Giá từng phần lô | 7,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN41 |
|
| Mã phần lô | PP2300455409 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN42 |
|
| Mã phần lô | PP2300455410 |
| Giá từng phần lô | 449,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN43 |
|
| Mã phần lô | PP2300455411 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN44 |
|
| Mã phần lô | PP2300455412 |
| Giá từng phần lô | 48,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN45 |
|
| Mã phần lô | PP2300455413 |
| Giá từng phần lô | 65,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN46 |
|
| Mã phần lô | PP2300455414 |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN47 |
|
| Mã phần lô | PP2300455415 |
| Giá từng phần lô | 646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN48 |
|
| Mã phần lô | PP2300455416 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN49 |
|
| Mã phần lô | PP2300455417 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN50 |
|
| Mã phần lô | PP2300455418 |
| Giá từng phần lô | 78,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,171,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN51 |
|
| Mã phần lô | PP2300455419 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN52 |
|
| Mã phần lô | PP2300455420 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN53 |
|
| Mã phần lô | PP2300455421 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN54 |
|
| Mã phần lô | PP2300455422 |
| Giá từng phần lô | 97,335 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN55 |
|
| Mã phần lô | PP2300455423 |
| Giá từng phần lô | 170,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN56 |
|
| Mã phần lô | PP2300455424 |
| Giá từng phần lô | 56,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN57 |
|
| Mã phần lô | PP2300455425 |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
GEN58 |
|
| Mã phần lô | PP2300455426 |
| Giá từng phần lô | 5,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi