Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300352738-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TIỀN GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300242113
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Tiền Giang
Giá gói thầu 8,503,082,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 127.546.230 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300479560 - 1 1,338,750,000 20,081,250
2 PP2300479561 - 2 52,000,000 780,000
3 PP2300479562 - 3 31,500,000 472,500
4 PP2300479563 - 4 923,994,000 13,859,910
5 PP2300479564 - 5 208,500,000 3,127,500
6 PP2300479565 - 6 32,051,000 480,765
7 PP2300479566 - 7 840,000,000 12,600,000
8 PP2300479567 - 8 198,000,000 2,970,000
9 PP2300479568 - 9 31,150,000 467,250
10 PP2300479569 - 10 77,400,000 1,161,000
11 PP2300479570 - 11 22,000,000 330,000
12 PP2300479571 - 12 10,620,000 159,300
13 PP2300479572 - 13 30,400,000 456,000
14 PP2300479573 - 14 178,200,000 2,673,000
15 PP2300479574 - 15 28,080,000 421,200
16 PP2300479575 - 16 242,400,000 3,636,000
17 PP2300479576 - 17 756,000 11,340
18 PP2300479577 - 18 9,075,000 136,125
19 PP2300479578 - 19 79,200,000 1,188,000
20 PP2300479579 - 20 245,100,000 3,676,500
21 PP2300479580 - 21 18,900,000 283,500
22 PP2300479581 - 22 47,160,000 707,400
23 PP2300479582 - 23 25,200,000 378,000
24 PP2300479583 - 24 43,500,000 652,500
25 PP2300479584 - 25 127,500,000 1,912,500
26 PP2300479585 - 26 427,500,000 6,412,500
27 PP2300479586 - 27 52,080,000 781,200
28 PP2300479587 - 28 212,500,000 3,187,500
29 PP2300479588 - 29 50,689,000 760,335
30 PP2300479589 - 30 600,000,000 9,000,000
31 PP2300479590 - 31 312,000,000 4,680,000
32 PP2300479591 - 32 447,000,000 6,705,000
33 PP2300479592 - 33 10,290,000 154,350
34 PP2300479593 - 34 20,727,000 310,905
35 PP2300479594 - 35 30,000,000 450,000
36 PP2300479595 - 36 59,850,000 897,750
37 PP2300479596 - 37 100,560,000 1,508,400
38 PP2300479597 - 38 159,000,000 2,385,000
39 PP2300479598 - 39 9,600,000 144,000
40 PP2300479599 - 40 945,000,000 14,175,000
41 PP2300479600 - 41 9,900,000 148,500
42 PP2300479601 - 42 106,950,000 1,604,250
43 PP2300479602 - 43 102,000,000 1,530,000
44 PP2300479603 - 44 6,000,000 90,000
1
Mã phần lô PP2300479560
Giá từng phần lô 1,338,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,081,250
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
2
Mã phần lô PP2300479561
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
3
Mã phần lô PP2300479562
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
4
Mã phần lô PP2300479563
Giá từng phần lô 923,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,859,910
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
5
Mã phần lô PP2300479564
Giá từng phần lô 208,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,127,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
6
Mã phần lô PP2300479565
Giá từng phần lô 32,051,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,765
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
7
Mã phần lô PP2300479566
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
8
Mã phần lô PP2300479567
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
9
Mã phần lô PP2300479568
Giá từng phần lô 31,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,250
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
10
Mã phần lô PP2300479569
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
11
Mã phần lô PP2300479570
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
12
Mã phần lô PP2300479571
Giá từng phần lô 10,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,300
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
13
Mã phần lô PP2300479572
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
14
Mã phần lô PP2300479573
Giá từng phần lô 178,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,673,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
15
Mã phần lô PP2300479574
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
16
Mã phần lô PP2300479575
Giá từng phần lô 242,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
17
Mã phần lô PP2300479576
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
18
Mã phần lô PP2300479577
Giá từng phần lô 9,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,125
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
19
Mã phần lô PP2300479578
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
20
Mã phần lô PP2300479579
Giá từng phần lô 245,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,676,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
21
Mã phần lô PP2300479580
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
22
Mã phần lô PP2300479581
Giá từng phần lô 47,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,400
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
23
Mã phần lô PP2300479582
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
24
Mã phần lô PP2300479583
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
25
Mã phần lô PP2300479584
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
26
Mã phần lô PP2300479585
Giá từng phần lô 427,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,412,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
27
Mã phần lô PP2300479586
Giá từng phần lô 52,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,200
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
28
Mã phần lô PP2300479587
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
29
Mã phần lô PP2300479588
Giá từng phần lô 50,689,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,335
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
30
Mã phần lô PP2300479589
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
31
Mã phần lô PP2300479590
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
32
Mã phần lô PP2300479591
Giá từng phần lô 447,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
33
Mã phần lô PP2300479592
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
34
Mã phần lô PP2300479593
Giá từng phần lô 20,727,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,905
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
35
Mã phần lô PP2300479594
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
36
Mã phần lô PP2300479595
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
37
Mã phần lô PP2300479596
Giá từng phần lô 100,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,400
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
38
Mã phần lô PP2300479597
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
39
Mã phần lô PP2300479598
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
40
Mã phần lô PP2300479599
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
41
Mã phần lô PP2300479600
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,500
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
42
Mã phần lô PP2300479601
Giá từng phần lô 106,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,250
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
43
Mã phần lô PP2300479602
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
44
Mã phần lô PP2300479603
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện chi tiết theo ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->