Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300356733-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/12/2023 16:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300247041
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,420,406,546,580 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.204.065.465,8 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300488619 - 1 2,108,490,000 21,084,900
2 PP2300488620 - 2 541,835,000 5,418,350
3 PP2300488621 - 3 599,571,000 5,995,710
4 PP2300488622 - 4 15,750,000 157,500
5 PP2300488623 - 5 3,250,000 32,500
6 PP2300488624 - 6 99,800,000 998,000
7 PP2300488625 - 7 63,000,000 630,000
8 PP2300488626 - 8 348,000,000 3,480,000
9 PP2300488627 - 9 184,800,000 1,848,000
10 PP2300488628 - 10 400,000,000 4,000,000
11 PP2300488629 - 11 4,030,000,000 40,300,000
12 PP2300488630 - 12 1,512,000,000 15,120,000
13 PP2300488631 - 13 430,000,000 4,300,000
14 PP2300488632 - 14 1,260,000,000 12,600,000
15 PP2300488633 - 15 696,499,000 6,964,990
16 PP2300488634 - 16 250,000,000 2,500,000
17 PP2300488635 - 17 23,000,000 230,000
18 PP2300488636 - 18 550,000,000 5,500,000
19 PP2300488637 - 19 2,750,000,000 27,500,000
20 PP2300488638 - 20 550,000,000 5,500,000
21 PP2300488639 - 21 585,000,000 5,850,000
22 PP2300488640 - 22 412,500,000 4,125,000
23 PP2300488641 - 23 5,269,335,000 52,693,350
24 PP2300488642 - 24 69,720,000 697,200
25 PP2300488643 - 25 228,000,000 2,280,000
26 PP2300488644 - 26 63,000,000 630,000
27 PP2300488645 - 27 907,750 9,077
28 PP2300488646 - 28 87,800,000 878,000
29 PP2300488647 - 29 425,000,000 4,250,000
30 PP2300488648 - 30 315,000,000 3,150,000
31 PP2300488649 - 31 429,800,000 4,298,000
32 PP2300488650 - 32 14,962,500 149,625
33 PP2300488651 - 33 720,000,000 7,200,000
34 PP2300488652 - 34 3,455,312,000 34,553,120
35 PP2300488653 - 35 1,672,000,000 16,720,000
36 PP2300488654 - 36 2,220,000,000 22,200,000
37 PP2300488655 - 37 17,000,000 170,000
38 PP2300488656 - 38 16,663,219,200 166,632,192
39 PP2300488657 - 39 29,400,000 294,000
40 PP2300488658 - 40 62,760,000 627,600
41 PP2300488659 - 41 2,872,800,000 28,728,000
42 PP2300488660 - 42 666,000,000 6,660,000
43 PP2300488661 - 43 1,660,000,000 16,600,000
44 PP2300488662 - 44 2,688,000,000 26,880,000
45 PP2300488663 - 45 620,000,000 6,200,000
46 PP2300488664 - 46 7,609,739,200 76,097,392
47 PP2300488665 - 47 22,680,000,000 226,800,000
48 PP2300488666 - 48 22,584,676,400 225,846,764
49 PP2300488667 - 49 101,430,000,000 1,014,300,000
50 PP2300488668 - 50 300,000,000 3,000,000
51 PP2300488669 - 51 40,950,000 409,500
52 PP2300488670 - 52 27,480,000 274,800
53 PP2300488671 - 53 897,573,600 8,975,736
54 PP2300488672 - 54 9,160,000,000 91,600,000
55 PP2300488673 - 55 4,884,480,000 48,844,800
56 PP2300488674 - 56 6,321,443,300 63,214,433
57 PP2300488675 - 57 2,725,000 27,250
58 PP2300488676 - 58 350,000,000 3,500,000
59 PP2300488677 - 59 81,000,000 810,000
60 PP2300488678 - 60 3,320,000 33,200
61 PP2300488679 - 61 151,000,000 1,510,000
62 PP2300488680 - 62 1,594,320,000 15,943,200
63 PP2300488681 - 63 257,400,000 2,574,000
64 PP2300488682 - 64 26,594,000 265,940
65 PP2300488683 - 65 100,000,000 1,000,000
66 PP2300488684 - 66 19,320,000,000 193,200,000
67 PP2300488685 - 67 5,600,000,000 56,000,000
68 PP2300488686 - 68 64,000,000 640,000
69 PP2300488687 - 69 5,600,000,000 56,000,000
70 PP2300488688 - 70 5,568,393,600 55,683,936
71 PP2300488689 - 71 8,250,000 82,500
72 PP2300488690 - 72 448,000,000 4,480,000
73 PP2300488691 - 73 56,000,000 560,000
74 PP2300488692 - 74 349,860,000 3,498,600
75 PP2300488693 - 75 949,750,000 9,497,500
76 PP2300488694 - 76 3,680,000,000 36,800,000
77 PP2300488695 - 77 2,299,920,000 22,999,200
78 PP2300488696 - 78 415,200,000 4,152,000
79 PP2300488697 - 79 81,000,000 810,000
80 PP2300488698 - 80 900,000,000 9,000,000
81 PP2300488699 - 81 3,500,000 35,000
82 PP2300488700 - 82 174,000,000 1,740,000
83 PP2300488701 - 83 53,200,000 532,000
84 PP2300488702 - 84 2,128,500,000 21,285,000
85 PP2300488703 - 85 2,640,600,000 26,406,000
86 PP2300488704 - 86 2,299,752,000 22,997,520
87 PP2300488705 - 87 709,096,500 7,090,965
88 PP2300488706 - 88 933,945,000 9,339,450
89 PP2300488707 - 89 2,850,000 28,500
90 PP2300488708 - 90 1,134,000,000 11,340,000
91 PP2300488709 - 91 359,100,000 3,591,000
92 PP2300488710 - 92 1,594,528,000 15,945,280
93 PP2300488711 - 93 2,487,520,000 24,875,200
94 PP2300488712 - 94 647,500,000 6,475,000
95 PP2300488713 - 95 638,000,000 6,380,000
96 PP2300488714 - 96 1,791,000,000 17,910,000
97 PP2300488715 - 97 13,000,000 130,000
98 PP2300488716 - 98 32,500,000 325,000
99 PP2300488717 - 99 51,212,000 512,120
100 PP2300488718 - 100 172,500,000 1,725,000
101 PP2300488719 - 101 1,488,559,600 14,885,596
102 PP2300488720 - 102 93,034,970 930,349
103 PP2300488721 - 103 78,400,000 784,000
104 PP2300488722 - 104 88,042,500 880,425
105 PP2300488723 - 105 549,990,000 5,499,900
106 PP2300488724 - 106 1,350,000,000 13,500,000
107 PP2300488725 - 107 165,500,000 1,655,000
108 PP2300488726 - 108 10,000,000 100,000
109 PP2300488727 - 109 660,000,000 6,600,000
110 PP2300488728 - 110 105,300,000 1,053,000
111 PP2300488729 - 111 120,200,000 1,202,000
112 PP2300488730 - 112 39,600,000 396,000
113 PP2300488731 - 113 15,440,000 154,400
114 PP2300488732 - 114 12,600,000 126,000
115 PP2300488733 - 115 44,500,000 445,000
116 PP2300488734 - 116 37,450,000 374,500
117 PP2300488735 - 117 21,285,000 212,850
118 PP2300488736 - 118 640,000 6,400
119 PP2300488737 - 119 3,600,000 36,000
120 PP2300488738 - 120 4,990,000 49,900
121 PP2300488739 - 121 58,500,000 585,000
122 PP2300488740 - 122 4,535,886,600 45,358,866
123 PP2300488741 - 123 7,146,247,500 71,462,475
124 PP2300488742 - 124 36,960,000 369,600
125 PP2300488743 - 125 4,175,000 41,750
126 PP2300488744 - 126 1,513,440,000 15,134,400
127 PP2300488745 - 127 982,800,000 9,828,000
128 PP2300488746 - 128 15,200,000,000 152,000,000
129 PP2300488747 - 129 1,559,450,000 15,594,500
130 PP2300488748 - 130 1,154,979,000 11,549,790
131 PP2300488749 - 131 523,384,300 5,233,843
132 PP2300488750 - 132 4,187,074,500 41,870,745
133 PP2300488751 - 133 150,000,000 1,500,000
134 PP2300488752 - 134 42,000,000 420,000
135 PP2300488753 - 135 28,499,700 284,997
136 PP2300488754 - 136 1,319,865,000 13,198,650
137 PP2300488755 - 137 115,400,000 1,154,000
138 PP2300488756 - 138 725,700,000 7,257,000
139 PP2300488757 - 139 681,727,200 6,817,272
140 PP2300488758 - 140 2,099,753,500 20,997,535
141 PP2300488759 - 141 1,799,280,000 17,992,800
142 PP2300488760 - 142 1,209,600,000 12,096,000
143 PP2300488761 - 143 4,410,000,000 44,100,000
144 PP2300488762 - 144 416,000,000 4,160,000
145 PP2300488763 - 145 46,400,000 464,000
146 PP2300488764 - 146 239,400,000 2,394,000
147 PP2300488765 - 147 3,100,000,000 31,000,000
148 PP2300488766 - 148 360,000,000 3,600,000
149 PP2300488767 - 149 1,399,734,000 13,997,340
150 PP2300488768 - 150 1,296,000,000 12,960,000
151 PP2300488769 - 151 187,500,000 1,875,000
152 PP2300488770 - 152 630,000,000 6,300,000
153 PP2300488771 - 153 1,280,000,000 12,800,000
154 PP2300488772 - 154 12,500,000 125,000
155 PP2300488773 - 155 1,937,400 19,374
156 PP2300488774 - 156 100,800,000 1,008,000
157 PP2300488775 - 157 154,350,000 1,543,500
158 PP2300488776 - 158 565,950,000 5,659,500
159 PP2300488777 - 159 990,000,000 9,900,000
160 PP2300488778 - 160 458,640,000 4,586,400
161 PP2300488779 - 161 38,400,000,000 384,000,000
162 PP2300488780 - 162 1,102,500,000 11,025,000
163 PP2300488781 - 163 5,100,000 51,000
164 PP2300488782 - 164 26,460,000 264,600
165 PP2300488783 - 165 9,222,137,400 92,221,374
166 PP2300488784 - 166 7,837,935,000 78,379,350
167 PP2300488785 - 167 1,344,000,000 13,440,000
168 PP2300488786 - 168 1,048,320,000 10,483,200
169 PP2300488787 - 169 513,450,000 5,134,500
170 PP2300488788 - 170 2,730,000,000 27,300,000
171 PP2300488789 - 171 3,120,000,000 31,200,000
172 PP2300488790 - 172 9,000,000,000 90,000,000
173 PP2300488791 - 173 3,980,000,000 39,800,000
174 PP2300488792 - 174 1,632,564,000 16,325,640
175 PP2300488793 - 175 1,151,992,800 11,519,928
176 PP2300488794 - 176 1,785,289,200 17,852,892
177 PP2300488795 - 177 1,647,805,320 16,478,053
178 PP2300488796 - 178 7,080,000 70,800
179 PP2300488797 - 179 102,000,000 1,020,000
180 PP2300488798 - 180 80,673,600 806,736
181 PP2300488799 - 181 780,000,000 7,800,000
182 PP2300488800 - 182 794,270,400 7,942,704
183 PP2300488801 - 183 2,406,000 24,060
184 PP2300488802 - 184 7,686,000,000 76,860,000
185 PP2300488803 - 185 950,000 9,500
186 PP2300488804 - 186 3,150,000 31,500
187 PP2300488805 - 187 1,060,000,000 10,600,000
188 PP2300488806 - 188 37,200,000 372,000
189 PP2300488807 - 189 3,549,700,000 35,497,000
190 PP2300488808 - 190 354,319,400 3,543,194
191 PP2300488809 - 191 613,677,900 6,136,779
192 PP2300488810 - 192 4,620,000,000 46,200,000
193 PP2300488811 - 193 3,039,960,000 30,399,600
194 PP2300488812 - 194 5,744,000,000 57,440,000
195 PP2300488813 - 195 3,824,000,000 38,240,000
196 PP2300488814 - 196 1,359,000,000 13,590,000
197 PP2300488815 - 197 1,089,000,000 10,890,000
198 PP2300488816 - 198 1,020,700,000 10,207,000
199 PP2300488817 - 199 127,500,000 1,275,000
200 PP2300488818 - 200 11,160,000 111,600
201 PP2300488819 - 201 32,500,000 325,000
202 PP2300488820 - 202 24,300,000,000 243,000,000
203 PP2300488821 - 203 2,250,000,000 22,500,000
204 PP2300488822 - 204 9,000,000,000 90,000,000
205 PP2300488823 - 205 21,850,000,000 218,500,000
206 PP2300488824 - 206 8,000,000,000 80,000,000
207 PP2300488825 - 207 4,158,000,000 41,580,000
208 PP2300488826 - 208 5,103,000,000 51,030,000
209 PP2300488827 - 209 7,140,000,000 71,400,000
210 PP2300488828 - 210 2,749,950,000 27,499,500
211 PP2300488829 - 211 688,000,000 6,880,000
212 PP2300488830 - 212 687,487,500 6,874,875
213 PP2300488831 - 213 152,000,000 1,520,000
214 PP2300488832 - 214 12,250,000 122,500
215 PP2300488833 - 215 1,219,877,200 12,198,772
216 PP2300488834 - 216 165,000,000 1,650,000
217 PP2300488835 - 217 1,827,000 18,270
218 PP2300488836 - 218 1,824,000 18,240
219 PP2300488837 - 219 666,000,000 6,660,000
220 PP2300488838 - 220 3,535,000,000 35,350,000
221 PP2300488839 - 221 2,686,000,000 26,860,000
222 PP2300488840 - 222 92,500,000 925,000
223 PP2300488841 - 223 195,500,000 1,955,000
224 PP2300488842 - 224 19,600,000 196,000
225 PP2300488843 - 225 3,402,000,000 34,020,000
226 PP2300488844 - 226 6,438,600,000 64,386,000
227 PP2300488845 - 227 1,190,000,000 11,900,000
228 PP2300488846 - 228 581,000,000 5,810,000
229 PP2300488847 - 229 40,040,000 400,400
230 PP2300488848 - 230 1,920,000,000 19,200,000
231 PP2300488849 - 231 267,500,000 2,675,000
232 PP2300488850 - 232 136,500,000 1,365,000
233 PP2300488851 - 233 100,700,000 1,007,000
234 PP2300488852 - 234 72,400,000 724,000
235 PP2300488853 - 235 15,900,000 159,000
236 PP2300488854 - 236 40,000,000 400,000
237 PP2300488855 - 237 76,932,000 769,320
238 PP2300488856 - 238 132,300,000 1,323,000
239 PP2300488857 - 239 27,500,000 275,000
240 PP2300488858 - 240 2,950,000,000 29,500,000
241 PP2300488859 - 241 48,800,000 488,000
242 PP2300488860 - 242 84,000,000 840,000
243 PP2300488861 - 243 77,997,400 779,974
244 PP2300488862 - 244 64,320,000 643,200
245 PP2300488863 - 245 315,000,000 3,150,000
246 PP2300488864 - 246 340,000,000 3,400,000
247 PP2300488865 - 247 26,250,000 262,500
248 PP2300488866 - 248 103,950,000 1,039,500
249 PP2300488867 - 249 105,000,000 1,050,000
250 PP2300488868 - 250 70,000,000 700,000
251 PP2300488869 - 251 12,200,000 122,000
252 PP2300488870 - 252 151,900,000 1,519,000
253 PP2300488871 - 253 950,000,000 9,500,000
254 PP2300488872 - 254 56,000,000 560,000
255 PP2300488873 - 255 471,750,000 4,717,500
256 PP2300488874 - 256 1,377,234,000 13,772,340
257 PP2300488875 - 257 376,800,000 3,768,000
258 PP2300488876 - 258 449,400,000 4,494,000
259 PP2300488877 - 259 10,750,000 107,500
260 PP2300488878 - 260 1,620,000,000 16,200,000
261 PP2300488879 - 261 131,964,000 1,319,640
262 PP2300488880 - 262 1,514,200,000 15,142,000
263 PP2300488881 - 263 834,400,000 8,344,000
264 PP2300488882 - 264 635,000,000 6,350,000
265 PP2300488883 - 265 254,100,000 2,541,000
266 PP2300488884 - 266 70,250,000 702,500
267 PP2300488885 - 267 9,790,000 97,900
268 PP2300488886 - 268 11,800,000 118,000
269 PP2300488887 - 269 112,200,000 1,122,000
270 PP2300488888 - 270 58,800,000 588,000
271 PP2300488889 - 271 102,900,000 1,029,000
272 PP2300488890 - 272 440,000,000 4,400,000
273 PP2300488891 - 273 660,000,000 6,600,000
274 PP2300488892 - 274 1,428,000,000 14,280,000
275 PP2300488893 - 275 558,600,000 5,586,000
276 PP2300488894 - 276 84,000,000 840,000
277 PP2300488895 - 277 1,152,000,000 11,520,000
278 PP2300488896 - 278 113,260,000 1,132,600
279 PP2300488897 - 279 8,799,000 87,990
280 PP2300488898 - 280 558,000 5,580
281 PP2300488899 - 281 3,597,300 35,973
282 PP2300488900 - 282 201,600,000 2,016,000
283 PP2300488901 - 283 1,275,000,000 12,750,000
284 PP2300488902 - 284 470,475,000 4,704,750
285 PP2300488903 - 285 1,402,500,000 14,025,000
286 PP2300488904 - 286 499,800,000 4,998,000
287 PP2300488905 - 287 1,560,000,000 15,600,000
288 PP2300488906 - 288 1,100,000,000 11,000,000
289 PP2300488907 - 289 805,012,000 8,050,120
290 PP2300488908 - 290 45,600,000 456,000
291 PP2300488909 - 291 85,000,000 850,000
292 PP2300488910 - 292 319,730,000 3,197,300
293 PP2300488911 - 293 26,880,000 268,800
294 PP2300488912 - 294 11,000,000 110,000
295 PP2300488913 - 295 141,750,000 1,417,500
296 PP2300488914 - 296 11,750,000 117,500
297 PP2300488915 - 297 383,670,000 3,836,700
298 PP2300488916 - 298 92,000,000 920,000
299 PP2300488917 - 299 100,580,000 1,005,800
300 PP2300488918 - 300 1,150,000,000 11,500,000
301 PP2300488919 - 301 48,500,000 485,000
302 PP2300488920 - 302 525,400,000 5,254,000
303 PP2300488921 - 303 85,000,000 850,000
304 PP2300488922 - 304 1,184,000,000 11,840,000
305 PP2300488923 - 305 49,960,000 499,600
306 PP2300488924 - 306 16,360,000 163,600
307 PP2300488925 - 307 97,600,000 976,000
308 PP2300488926 - 308 1,021,000,000 10,210,000
309 PP2300488927 - 309 48,000,000 480,000
310 PP2300488928 - 310 43,080,000 430,800
311 PP2300488929 - 311 28,640,000 286,400
312 PP2300488930 - 312 13,600,000 136,000
313 PP2300488931 - 313 13,600,000 136,000
314 PP2300488932 - 314 844,936,290 8,449,362
315 PP2300488933 - 315 115,424,400 1,154,244
316 PP2300488934 - 316 770,000,000 7,700,000
317 PP2300488935 - 317 5,250,000 52,500
318 PP2300488936 - 318 1,171,800,000 11,718,000
319 PP2300488937 - 319 14,061,600,000 140,616,000
320 PP2300488938 - 320 550,000,000 5,500,000
321 PP2300488939 - 321 2,107,200,000 21,072,000
322 PP2300488940 - 322 641,364,000 6,413,640
323 PP2300488941 - 323 718,200,000 7,182,000
324 PP2300488942 - 324 2,959,992,000 29,599,920
325 PP2300488943 - 325 1,950,000,000 19,500,000
326 PP2300488944 - 326 2,111,928,000 21,119,280
327 PP2300488945 - 327 529,998,000 5,299,980
328 PP2300488946 - 328 6,615,000,000 66,150,000
329 PP2300488947 - 329 625,000,000 6,250,000
330 PP2300488948 - 330 1,179,990,000 11,799,900
331 PP2300488949 - 331 3,159,450,000 31,594,500
332 PP2300488950 - 332 6,318,900,000 63,189,000
333 PP2300488951 - 333 1,263,780,000 12,637,800
334 PP2300488952 - 334 1,898,000,000 18,980,000
335 PP2300488953 - 335 28,350,000,000 283,500,000
336 PP2300488954 - 336 16,199,568,000 161,995,680
337 PP2300488955 - 337 9,513,000,000 95,130,000
338 PP2300488956 - 338 4,987,500 49,875
339 PP2300488957 - 339 504,000,000 5,040,000
340 PP2300488958 - 340 120,000,000 1,200,000
341 PP2300488959 - 341 150,320,000 1,503,200
342 PP2300488960 - 342 115,000,000 1,150,000
343 PP2300488961 - 343 1,432,000,000 14,320,000
344 PP2300488962 - 344 1,411,200,000 14,112,000
345 PP2300488963 - 345 2,999,000,000 29,990,000
346 PP2300488964 - 346 53,370,000,000 533,700,000
347 PP2300488965 - 347 38,506,500,000 385,065,000
348 PP2300488966 - 348 92,460,000,000 924,600,000
349 PP2300488967 - 349 7,797,300,000 77,973,000
350 PP2300488968 - 350 1,459,500,000 14,595,000
351 PP2300488969 - 351 13,397,160,000 133,971,600
352 PP2300488970 - 352 1,127,000,000 11,270,000
353 PP2300488971 - 353 14,700,000 147,000
354 PP2300488972 - 354 14,500,000 145,000
355 PP2300488973 - 355 47,510,820,000 475,108,200
356 PP2300488974 - 356 20,616,750 206,167
357 PP2300488975 - 357 55,000,000 550,000
358 PP2300488976 - 358 54,999,000 549,990
359 PP2300488977 - 359 565,080,000 5,650,800
360 PP2300488978 - 360 29,680,000 296,800
361 PP2300488979 - 361 222,600,000 2,226,000
362 PP2300488980 - 362 260,000,000 2,600,000
363 PP2300488981 - 363 10,500,000 105,000
364 PP2300488982 - 364 372,120,000 3,721,200
365 PP2300488983 - 365 97,600,000 976,000
366 PP2300488984 - 366 250,400,000 2,504,000
367 PP2300488985 - 367 3,300,000,000 33,000,000
368 PP2300488986 - 368 1,392,300,000 13,923,000
369 PP2300488987 - 369 1,302,000,000 13,020,000
370 PP2300488988 - 370 5,600,000 56,000
371 PP2300488989 - 371 19,980,000,000 199,800,000
372 PP2300488990 - 372 776,000,000 7,760,000
373 PP2300488991 - 373 383,340,000 3,833,400
374 PP2300488992 - 374 1,740,825,200 17,408,252
375 PP2300488993 - 375 1,116,259,000 11,162,590
376 PP2300488994 - 376 16,560,750,000 165,607,500
377 PP2300488995 - 377 14,464,800,000 144,648,000
378 PP2300488996 - 378 60,450,000 604,500
379 PP2300488997 - 379 61,415,000 614,150
380 PP2300488998 - 380 179,520,000 1,795,200
381 PP2300488999 - 381 85,990,000 859,900
382 PP2300489000 - 382 40,000,000 400,000
383 PP2300489001 - 383 141,600,000 1,416,000
384 PP2300489002 - 384 64,460,000 644,600
385 PP2300489003 - 385 185,000,000 1,850,000
386 PP2300489004 - 386 199,350,000 1,993,500
387 PP2300489005 - 387 9,500,000 95,000
388 PP2300489006 - 388 1,034,400,000 10,344,000
389 PP2300489007 - 389 21,420,000 214,200
390 PP2300489008 - 390 533,880,000 5,338,800
391 PP2300489009 - 391 157,500,000 1,575,000
392 PP2300489010 - 392 780,000,000 7,800,000
393 PP2300489011 - 393 3,360,000,000 33,600,000
394 PP2300489012 - 394 1,940,000,000 19,400,000
395 PP2300489013 - 395 1,932,000,000 19,320,000
396 PP2300489014 - 396 6,071,400,000 60,714,000
397 PP2300489015 - 397 4,714,260,000 47,142,600
398 PP2300489016 - 398 4,680,000,000 46,800,000
399 PP2300489017 - 399 214,725,000 2,147,250
400 PP2300489018 - 400 6,300,000,000 63,000,000
401 PP2300489019 - 401 3,450,000,000 34,500,000
402 PP2300489020 - 402 588,000,000 5,880,000
403 PP2300489021 - 403 220,575,000 2,205,750
404 PP2300489022 - 404 90,000,000 900,000
405 PP2300489023 - 405 3,780,000 37,800
406 PP2300489024 - 406 148,000,000 1,480,000
407 PP2300489025 - 407 97,000,000 970,000
408 PP2300489026 - 408 37,800,000 378,000
409 PP2300489027 - 409 140,000,000 1,400,000
410 PP2300489028 - 410 100,000,000 1,000,000
411 PP2300489029 - 411 16,480,000 164,800
412 PP2300489030 - 412 79,700,000 797,000
413 PP2300489031 - 413 94,500,000 945,000
414 PP2300489032 - 414 560,000,000 5,600,000
415 PP2300489033 - 415 137,350,000 1,373,500
416 PP2300489034 - 416 68,040,000 680,400
417 PP2300489035 - 417 70,000,000 700,000
418 PP2300489036 - 418 31,000,000 310,000
419 PP2300489037 - 419 59,925,600,000 599,256,000
420 PP2300489038 - 420 58,894,500,000 588,945,000
421 PP2300489039 - 421 78,813,000,000 788,130,000
422 PP2300489040 - 422 82,782,000,000 827,820,000
423 PP2300489041 - 423 4,766,076,000 47,660,760
424 PP2300489042 - 424 7,624,937,250 76,249,372
425 PP2300489043 - 425 1,995,000 19,950
426 PP2300489044 - 426 231,000,000 2,310,000
427 PP2300489045 - 427 127,849,950 1,278,499
428 PP2300489046 - 428 108,000,000 1,080,000
429 PP2300489047 - 429 40,975,000 409,750
430 PP2300489048 - 430 159,500,000 1,595,000
431 PP2300489049 - 431 174,300,000 1,743,000
432 PP2300489050 - 432 108,000,000 1,080,000
433 PP2300489051 - 433 247,500,000 2,475,000
434 PP2300489052 - 434 75,000,000 750,000
435 PP2300489053 - 435 3,480,000,000 34,800,000
436 PP2300489054 - 436 1,380,000,000 13,800,000
437 PP2300489055 - 437 5,500,000,000 55,000,000
438 PP2300489056 - 438 8,200,000,000 82,000,000
439 PP2300489057 - 439 659,995,000 6,599,950
440 PP2300489058 - 440 1,884,000,000 18,840,000
441 PP2300489059 - 441 1,701,000 17,010
442 PP2300489060 - 442 486,000 4,860
443 PP2300489061 - 443 7,800,000 78,000
444 PP2300489062 - 444 57,000,000 570,000
445 PP2300489063 - 445 3,087,000 30,870
446 PP2300489064 - 446 30,000,000 300,000
447 PP2300489065 - 447 15,750,000 157,500
448 PP2300489066 - 448 17,850,000 178,500
449 PP2300489067 - 449 8,760,000 87,600
450 PP2300489068 - 450 2,050,000 20,500
451 PP2300489069 - 451 321,600,000 3,216,000
452 PP2300489070 - 452 9,480,000,000 94,800,000
453 PP2300489071 - 453 2,250,000,000 22,500,000
454 PP2300489072 - 454 21,700,000 217,000
1
Mã phần lô PP2300488619
Giá từng phần lô 2,108,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,084,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2300488620
Giá từng phần lô 541,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,418,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2300488621
Giá từng phần lô 599,571,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,995,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2300488622
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2300488623
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2300488624
Giá từng phần lô 99,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2300488625
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2300488626
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2300488627
Giá từng phần lô 184,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2300488628
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2300488629
Giá từng phần lô 4,030,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2300488630
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2300488631
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2300488632
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2300488633
Giá từng phần lô 696,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,964,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2300488634
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2300488635
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2300488636
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2300488637
Giá từng phần lô 2,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2300488638
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2300488639
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2300488640
Giá từng phần lô 412,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2300488641
Giá từng phần lô 5,269,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,693,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2300488642
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2300488643
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2300488644
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2300488645
Giá từng phần lô 907,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,077
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2300488646
Giá từng phần lô 87,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2300488647
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2300488648
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2300488649
Giá từng phần lô 429,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2300488650
Giá từng phần lô 14,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2300488651
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2300488652
Giá từng phần lô 3,455,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,553,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2300488653
Giá từng phần lô 1,672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2300488654
Giá từng phần lô 2,220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2300488655
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2300488656
Giá từng phần lô 16,663,219,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,632,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2300488657
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2300488658
Giá từng phần lô 62,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2300488659
Giá từng phần lô 2,872,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2300488660
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2300488661
Giá từng phần lô 1,660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44
Mã phần lô PP2300488662
Giá từng phần lô 2,688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45
Mã phần lô PP2300488663
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46
Mã phần lô PP2300488664
Giá từng phần lô 7,609,739,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,097,392
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47
Mã phần lô PP2300488665
Giá từng phần lô 22,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
48
Mã phần lô PP2300488666
Giá từng phần lô 22,584,676,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,846,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
49
Mã phần lô PP2300488667
Giá từng phần lô 101,430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
50
Mã phần lô PP2300488668
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
51
Mã phần lô PP2300488669
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
52
Mã phần lô PP2300488670
Giá từng phần lô 27,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
53
Mã phần lô PP2300488671
Giá từng phần lô 897,573,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,975,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
54
Mã phần lô PP2300488672
Giá từng phần lô 9,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
55
Mã phần lô PP2300488673
Giá từng phần lô 4,884,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,844,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56
Mã phần lô PP2300488674
Giá từng phần lô 6,321,443,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,214,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
57
Mã phần lô PP2300488675
Giá từng phần lô 2,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
58
Mã phần lô PP2300488676
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
59
Mã phần lô PP2300488677
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
60
Mã phần lô PP2300488678
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
61
Mã phần lô PP2300488679
Giá từng phần lô 151,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
62
Mã phần lô PP2300488680
Giá từng phần lô 1,594,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,943,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
63
Mã phần lô PP2300488681
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
64
Mã phần lô PP2300488682
Giá từng phần lô 26,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
65
Mã phần lô PP2300488683
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
66
Mã phần lô PP2300488684
Giá từng phần lô 19,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
67
Mã phần lô PP2300488685
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
68
Mã phần lô PP2300488686
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
69
Mã phần lô PP2300488687
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
70
Mã phần lô PP2300488688
Giá từng phần lô 5,568,393,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,683,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
71
Mã phần lô PP2300488689
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
72
Mã phần lô PP2300488690
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
73
Mã phần lô PP2300488691
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
74
Mã phần lô PP2300488692
Giá từng phần lô 349,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
75
Mã phần lô PP2300488693
Giá từng phần lô 949,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,497,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
76
Mã phần lô PP2300488694
Giá từng phần lô 3,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
77
Mã phần lô PP2300488695
Giá từng phần lô 2,299,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
78
Mã phần lô PP2300488696
Giá từng phần lô 415,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
79
Mã phần lô PP2300488697
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
80
Mã phần lô PP2300488698
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
81
Mã phần lô PP2300488699
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
82
Mã phần lô PP2300488700
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
83
Mã phần lô PP2300488701
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
84
Mã phần lô PP2300488702
Giá từng phần lô 2,128,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
85
Mã phần lô PP2300488703
Giá từng phần lô 2,640,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
86
Mã phần lô PP2300488704
Giá từng phần lô 2,299,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,997,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
87
Mã phần lô PP2300488705
Giá từng phần lô 709,096,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,090,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
88
Mã phần lô PP2300488706
Giá từng phần lô 933,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,339,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
89
Mã phần lô PP2300488707
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
90
Mã phần lô PP2300488708
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
91
Mã phần lô PP2300488709
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
92
Mã phần lô PP2300488710
Giá từng phần lô 1,594,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,945,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
93
Mã phần lô PP2300488711
Giá từng phần lô 2,487,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,875,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
94
Mã phần lô PP2300488712
Giá từng phần lô 647,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
95
Mã phần lô PP2300488713
Giá từng phần lô 638,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
96
Mã phần lô PP2300488714
Giá từng phần lô 1,791,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
97
Mã phần lô PP2300488715
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
98
Mã phần lô PP2300488716
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
99
Mã phần lô PP2300488717
Giá từng phần lô 51,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
100
Mã phần lô PP2300488718
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
101
Mã phần lô PP2300488719
Giá từng phần lô 1,488,559,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,885,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
102
Mã phần lô PP2300488720
Giá từng phần lô 93,034,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,349
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
103
Mã phần lô PP2300488721
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
104
Mã phần lô PP2300488722
Giá từng phần lô 88,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
105
Mã phần lô PP2300488723
Giá từng phần lô 549,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,499,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
106
Mã phần lô PP2300488724
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
107
Mã phần lô PP2300488725
Giá từng phần lô 165,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
108
Mã phần lô PP2300488726
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
109
Mã phần lô PP2300488727
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
110
Mã phần lô PP2300488728
Giá từng phần lô 105,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
111
Mã phần lô PP2300488729
Giá từng phần lô 120,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
112
Mã phần lô PP2300488730
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
113
Mã phần lô PP2300488731
Giá từng phần lô 15,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
114
Mã phần lô PP2300488732
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
115
Mã phần lô PP2300488733
Giá từng phần lô 44,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
116
Mã phần lô PP2300488734
Giá từng phần lô 37,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
117
Mã phần lô PP2300488735
Giá từng phần lô 21,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
118
Mã phần lô PP2300488736
Giá từng phần lô 640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
119
Mã phần lô PP2300488737
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
120
Mã phần lô PP2300488738
Giá từng phần lô 4,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
121
Mã phần lô PP2300488739
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
122
Mã phần lô PP2300488740
Giá từng phần lô 4,535,886,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,358,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
123
Mã phần lô PP2300488741
Giá từng phần lô 7,146,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,462,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
124
Mã phần lô PP2300488742
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
125
Mã phần lô PP2300488743
Giá từng phần lô 4,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
126
Mã phần lô PP2300488744
Giá từng phần lô 1,513,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
127
Mã phần lô PP2300488745
Giá từng phần lô 982,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
128
Mã phần lô PP2300488746
Giá từng phần lô 15,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
129
Mã phần lô PP2300488747
Giá từng phần lô 1,559,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,594,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
130
Mã phần lô PP2300488748
Giá từng phần lô 1,154,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,549,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
131
Mã phần lô PP2300488749
Giá từng phần lô 523,384,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,233,843
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
132
Mã phần lô PP2300488750
Giá từng phần lô 4,187,074,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,870,745
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
133
Mã phần lô PP2300488751
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
134
Mã phần lô PP2300488752
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
135
Mã phần lô PP2300488753
Giá từng phần lô 28,499,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
136
Mã phần lô PP2300488754
Giá từng phần lô 1,319,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,198,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
137
Mã phần lô PP2300488755
Giá từng phần lô 115,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
138
Mã phần lô PP2300488756
Giá từng phần lô 725,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
139
Mã phần lô PP2300488757
Giá từng phần lô 681,727,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,817,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
140
Mã phần lô PP2300488758
Giá từng phần lô 2,099,753,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,997,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
141
Mã phần lô PP2300488759
Giá từng phần lô 1,799,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,992,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
142
Mã phần lô PP2300488760
Giá từng phần lô 1,209,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
143
Mã phần lô PP2300488761
Giá từng phần lô 4,410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
144
Mã phần lô PP2300488762
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
145
Mã phần lô PP2300488763
Giá từng phần lô 46,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
146
Mã phần lô PP2300488764
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
147
Mã phần lô PP2300488765
Giá từng phần lô 3,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
148
Mã phần lô PP2300488766
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
149
Mã phần lô PP2300488767
Giá từng phần lô 1,399,734,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,997,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
150
Mã phần lô PP2300488768
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
151
Mã phần lô PP2300488769
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
152
Mã phần lô PP2300488770
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
153
Mã phần lô PP2300488771
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
154
Mã phần lô PP2300488772
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
155
Mã phần lô PP2300488773
Giá từng phần lô 1,937,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,374
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
156
Mã phần lô PP2300488774
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
157
Mã phần lô PP2300488775
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
158
Mã phần lô PP2300488776
Giá từng phần lô 565,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,659,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
159
Mã phần lô PP2300488777
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
160
Mã phần lô PP2300488778
Giá từng phần lô 458,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,586,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
161
Mã phần lô PP2300488779
Giá từng phần lô 38,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
162
Mã phần lô PP2300488780
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
163
Mã phần lô PP2300488781
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
164
Mã phần lô PP2300488782
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
165
Mã phần lô PP2300488783
Giá từng phần lô 9,222,137,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,221,374
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
166
Mã phần lô PP2300488784
Giá từng phần lô 7,837,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,379,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
167
Mã phần lô PP2300488785
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
168
Mã phần lô PP2300488786
Giá từng phần lô 1,048,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,483,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
169
Mã phần lô PP2300488787
Giá từng phần lô 513,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
170
Mã phần lô PP2300488788
Giá từng phần lô 2,730,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
171
Mã phần lô PP2300488789
Giá từng phần lô 3,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
172
Mã phần lô PP2300488790
Giá từng phần lô 9,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
173
Mã phần lô PP2300488791
Giá từng phần lô 3,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
174
Mã phần lô PP2300488792
Giá từng phần lô 1,632,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,325,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
175
Mã phần lô PP2300488793
Giá từng phần lô 1,151,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,519,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
176
Mã phần lô PP2300488794
Giá từng phần lô 1,785,289,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,852,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
177
Mã phần lô PP2300488795
Giá từng phần lô 1,647,805,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,478,053
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
178
Mã phần lô PP2300488796
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
179
Mã phần lô PP2300488797
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
180
Mã phần lô PP2300488798
Giá từng phần lô 80,673,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
181
Mã phần lô PP2300488799
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
182
Mã phần lô PP2300488800
Giá từng phần lô 794,270,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,942,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
183
Mã phần lô PP2300488801
Giá từng phần lô 2,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
184
Mã phần lô PP2300488802
Giá từng phần lô 7,686,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
185
Mã phần lô PP2300488803
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
186
Mã phần lô PP2300488804
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
187
Mã phần lô PP2300488805
Giá từng phần lô 1,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
188
Mã phần lô PP2300488806
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
189
Mã phần lô PP2300488807
Giá từng phần lô 3,549,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
190
Mã phần lô PP2300488808
Giá từng phần lô 354,319,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
191
Mã phần lô PP2300488809
Giá từng phần lô 613,677,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,136,779
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
192
Mã phần lô PP2300488810
Giá từng phần lô 4,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
193
Mã phần lô PP2300488811
Giá từng phần lô 3,039,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,399,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
194
Mã phần lô PP2300488812
Giá từng phần lô 5,744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
195
Mã phần lô PP2300488813
Giá từng phần lô 3,824,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
196
Mã phần lô PP2300488814
Giá từng phần lô 1,359,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
197
Mã phần lô PP2300488815
Giá từng phần lô 1,089,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
198
Mã phần lô PP2300488816
Giá từng phần lô 1,020,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
199
Mã phần lô PP2300488817
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
200
Mã phần lô PP2300488818
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
201
Mã phần lô PP2300488819
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
202
Mã phần lô PP2300488820
Giá từng phần lô 24,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
203
Mã phần lô PP2300488821
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
204
Mã phần lô PP2300488822
Giá từng phần lô 9,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
205
Mã phần lô PP2300488823
Giá từng phần lô 21,850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
206
Mã phần lô PP2300488824
Giá từng phần lô 8,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
207
Mã phần lô PP2300488825
Giá từng phần lô 4,158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
208
Mã phần lô PP2300488826
Giá từng phần lô 5,103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
209
Mã phần lô PP2300488827
Giá từng phần lô 7,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
210
Mã phần lô PP2300488828
Giá từng phần lô 2,749,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,499,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
211
Mã phần lô PP2300488829
Giá từng phần lô 688,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
212
Mã phần lô PP2300488830
Giá từng phần lô 687,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,874,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
213
Mã phần lô PP2300488831
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
214
Mã phần lô PP2300488832
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
215
Mã phần lô PP2300488833
Giá từng phần lô 1,219,877,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,198,772
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
216
Mã phần lô PP2300488834
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
217
Mã phần lô PP2300488835
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
218
Mã phần lô PP2300488836
Giá từng phần lô 1,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
219
Mã phần lô PP2300488837
Giá từng phần lô 666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
220
Mã phần lô PP2300488838
Giá từng phần lô 3,535,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
221
Mã phần lô PP2300488839
Giá từng phần lô 2,686,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
222
Mã phần lô PP2300488840
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
223
Mã phần lô PP2300488841
Giá từng phần lô 195,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
224
Mã phần lô PP2300488842
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
225
Mã phần lô PP2300488843
Giá từng phần lô 3,402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
226
Mã phần lô PP2300488844
Giá từng phần lô 6,438,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
227
Mã phần lô PP2300488845
Giá từng phần lô 1,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
228
Mã phần lô PP2300488846
Giá từng phần lô 581,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
229
Mã phần lô PP2300488847
Giá từng phần lô 40,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
230
Mã phần lô PP2300488848
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
231
Mã phần lô PP2300488849
Giá từng phần lô 267,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
232
Mã phần lô PP2300488850
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
233
Mã phần lô PP2300488851
Giá từng phần lô 100,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
234
Mã phần lô PP2300488852
Giá từng phần lô 72,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
235
Mã phần lô PP2300488853
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
236
Mã phần lô PP2300488854
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
237
Mã phần lô PP2300488855
Giá từng phần lô 76,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
238
Mã phần lô PP2300488856
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
239
Mã phần lô PP2300488857
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
240
Mã phần lô PP2300488858
Giá từng phần lô 2,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
241
Mã phần lô PP2300488859
Giá từng phần lô 48,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
242
Mã phần lô PP2300488860
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
243
Mã phần lô PP2300488861
Giá từng phần lô 77,997,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,974
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
244
Mã phần lô PP2300488862
Giá từng phần lô 64,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
245
Mã phần lô PP2300488863
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
246
Mã phần lô PP2300488864
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
247
Mã phần lô PP2300488865
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
248
Mã phần lô PP2300488866
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
249
Mã phần lô PP2300488867
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
250
Mã phần lô PP2300488868
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
251
Mã phần lô PP2300488869
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
252
Mã phần lô PP2300488870
Giá từng phần lô 151,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
253
Mã phần lô PP2300488871
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
254
Mã phần lô PP2300488872
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
255
Mã phần lô PP2300488873
Giá từng phần lô 471,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,717,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
256
Mã phần lô PP2300488874
Giá từng phần lô 1,377,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,772,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
257
Mã phần lô PP2300488875
Giá từng phần lô 376,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
258
Mã phần lô PP2300488876
Giá từng phần lô 449,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
259
Mã phần lô PP2300488877
Giá từng phần lô 10,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
260
Mã phần lô PP2300488878
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
261
Mã phần lô PP2300488879
Giá từng phần lô 131,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
262
Mã phần lô PP2300488880
Giá từng phần lô 1,514,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
263
Mã phần lô PP2300488881
Giá từng phần lô 834,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
264
Mã phần lô PP2300488882
Giá từng phần lô 635,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
265
Mã phần lô PP2300488883
Giá từng phần lô 254,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
266
Mã phần lô PP2300488884
Giá từng phần lô 70,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
267
Mã phần lô PP2300488885
Giá từng phần lô 9,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
268
Mã phần lô PP2300488886
Giá từng phần lô 11,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
269
Mã phần lô PP2300488887
Giá từng phần lô 112,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
270
Mã phần lô PP2300488888
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
271
Mã phần lô PP2300488889
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
272
Mã phần lô PP2300488890
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
273
Mã phần lô PP2300488891
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
274
Mã phần lô PP2300488892
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
275
Mã phần lô PP2300488893
Giá từng phần lô 558,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
276
Mã phần lô PP2300488894
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
277
Mã phần lô PP2300488895
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
278
Mã phần lô PP2300488896
Giá từng phần lô 113,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,132,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
279
Mã phần lô PP2300488897
Giá từng phần lô 8,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
280
Mã phần lô PP2300488898
Giá từng phần lô 558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
281
Mã phần lô PP2300488899
Giá từng phần lô 3,597,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,973
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
282
Mã phần lô PP2300488900
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
283
Mã phần lô PP2300488901
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
284
Mã phần lô PP2300488902
Giá từng phần lô 470,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
285
Mã phần lô PP2300488903
Giá từng phần lô 1,402,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
286
Mã phần lô PP2300488904
Giá từng phần lô 499,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
287
Mã phần lô PP2300488905
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
288
Mã phần lô PP2300488906
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
289
Mã phần lô PP2300488907
Giá từng phần lô 805,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
290
Mã phần lô PP2300488908
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
291
Mã phần lô PP2300488909
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
292
Mã phần lô PP2300488910
Giá từng phần lô 319,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,197,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
293
Mã phần lô PP2300488911
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
294
Mã phần lô PP2300488912
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
295
Mã phần lô PP2300488913
Giá từng phần lô 141,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
296
Mã phần lô PP2300488914
Giá từng phần lô 11,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
297
Mã phần lô PP2300488915
Giá từng phần lô 383,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,836,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
298
Mã phần lô PP2300488916
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
299
Mã phần lô PP2300488917
Giá từng phần lô 100,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
300
Mã phần lô PP2300488918
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
301
Mã phần lô PP2300488919
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
302
Mã phần lô PP2300488920
Giá từng phần lô 525,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
303
Mã phần lô PP2300488921
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
304
Mã phần lô PP2300488922
Giá từng phần lô 1,184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
305
Mã phần lô PP2300488923
Giá từng phần lô 49,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
306
Mã phần lô PP2300488924
Giá từng phần lô 16,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
307
Mã phần lô PP2300488925
Giá từng phần lô 97,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
308
Mã phần lô PP2300488926
Giá từng phần lô 1,021,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
309
Mã phần lô PP2300488927
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
310
Mã phần lô PP2300488928
Giá từng phần lô 43,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
311
Mã phần lô PP2300488929
Giá từng phần lô 28,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
312
Mã phần lô PP2300488930
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
313
Mã phần lô PP2300488931
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
314
Mã phần lô PP2300488932
Giá từng phần lô 844,936,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,449,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
315
Mã phần lô PP2300488933
Giá từng phần lô 115,424,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
316
Mã phần lô PP2300488934
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
317
Mã phần lô PP2300488935
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
318
Mã phần lô PP2300488936
Giá từng phần lô 1,171,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
319
Mã phần lô PP2300488937
Giá từng phần lô 14,061,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
320
Mã phần lô PP2300488938
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
321
Mã phần lô PP2300488939
Giá từng phần lô 2,107,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
322
Mã phần lô PP2300488940
Giá từng phần lô 641,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,413,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
323
Mã phần lô PP2300488941
Giá từng phần lô 718,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
324
Mã phần lô PP2300488942
Giá từng phần lô 2,959,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,599,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
325
Mã phần lô PP2300488943
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
326
Mã phần lô PP2300488944
Giá từng phần lô 2,111,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,119,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
327
Mã phần lô PP2300488945
Giá từng phần lô 529,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,299,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
328
Mã phần lô PP2300488946
Giá từng phần lô 6,615,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
329
Mã phần lô PP2300488947
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
330
Mã phần lô PP2300488948
Giá từng phần lô 1,179,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,799,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
331
Mã phần lô PP2300488949
Giá từng phần lô 3,159,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,594,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
332
Mã phần lô PP2300488950
Giá từng phần lô 6,318,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
333
Mã phần lô PP2300488951
Giá từng phần lô 1,263,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,637,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
334
Mã phần lô PP2300488952
Giá từng phần lô 1,898,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
335
Mã phần lô PP2300488953
Giá từng phần lô 28,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
336
Mã phần lô PP2300488954
Giá từng phần lô 16,199,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,995,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
337
Mã phần lô PP2300488955
Giá từng phần lô 9,513,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
338
Mã phần lô PP2300488956
Giá từng phần lô 4,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
339
Mã phần lô PP2300488957
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
340
Mã phần lô PP2300488958
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
341
Mã phần lô PP2300488959
Giá từng phần lô 150,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,503,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
342
Mã phần lô PP2300488960
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
343
Mã phần lô PP2300488961
Giá từng phần lô 1,432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
344
Mã phần lô PP2300488962
Giá từng phần lô 1,411,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
345
Mã phần lô PP2300488963
Giá từng phần lô 2,999,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
346
Mã phần lô PP2300488964
Giá từng phần lô 53,370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
347
Mã phần lô PP2300488965
Giá từng phần lô 38,506,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
348
Mã phần lô PP2300488966
Giá từng phần lô 92,460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
349
Mã phần lô PP2300488967
Giá từng phần lô 7,797,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,973,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
350
Mã phần lô PP2300488968
Giá từng phần lô 1,459,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
351
Mã phần lô PP2300488969
Giá từng phần lô 13,397,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,971,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
352
Mã phần lô PP2300488970
Giá từng phần lô 1,127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
353
Mã phần lô PP2300488971
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
354
Mã phần lô PP2300488972
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
355
Mã phần lô PP2300488973
Giá từng phần lô 47,510,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,108,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
356
Mã phần lô PP2300488974
Giá từng phần lô 20,616,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,167
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
357
Mã phần lô PP2300488975
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
358
Mã phần lô PP2300488976
Giá từng phần lô 54,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
359
Mã phần lô PP2300488977
Giá từng phần lô 565,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,650,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
360
Mã phần lô PP2300488978
Giá từng phần lô 29,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
361
Mã phần lô PP2300488979
Giá từng phần lô 222,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
362
Mã phần lô PP2300488980
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
363
Mã phần lô PP2300488981
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
364
Mã phần lô PP2300488982
Giá từng phần lô 372,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,721,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
365
Mã phần lô PP2300488983
Giá từng phần lô 97,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
366
Mã phần lô PP2300488984
Giá từng phần lô 250,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
367
Mã phần lô PP2300488985
Giá từng phần lô 3,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
368
Mã phần lô PP2300488986
Giá từng phần lô 1,392,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,923,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
369
Mã phần lô PP2300488987
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
370
Mã phần lô PP2300488988
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
371
Mã phần lô PP2300488989
Giá từng phần lô 19,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
372
Mã phần lô PP2300488990
Giá từng phần lô 776,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
373
Mã phần lô PP2300488991
Giá từng phần lô 383,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,833,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
374
Mã phần lô PP2300488992
Giá từng phần lô 1,740,825,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,408,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
375
Mã phần lô PP2300488993
Giá từng phần lô 1,116,259,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,162,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
376
Mã phần lô PP2300488994
Giá từng phần lô 16,560,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
377
Mã phần lô PP2300488995
Giá từng phần lô 14,464,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
378
Mã phần lô PP2300488996
Giá từng phần lô 60,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
379
Mã phần lô PP2300488997
Giá từng phần lô 61,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
380
Mã phần lô PP2300488998
Giá từng phần lô 179,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
381
Mã phần lô PP2300488999
Giá từng phần lô 85,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
382
Mã phần lô PP2300489000
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
383
Mã phần lô PP2300489001
Giá từng phần lô 141,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
384
Mã phần lô PP2300489002
Giá từng phần lô 64,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
385
Mã phần lô PP2300489003
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
386
Mã phần lô PP2300489004
Giá từng phần lô 199,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,993,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
387
Mã phần lô PP2300489005
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
388
Mã phần lô PP2300489006
Giá từng phần lô 1,034,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
389
Mã phần lô PP2300489007
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
390
Mã phần lô PP2300489008
Giá từng phần lô 533,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,338,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
391
Mã phần lô PP2300489009
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
392
Mã phần lô PP2300489010
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
393
Mã phần lô PP2300489011
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
394
Mã phần lô PP2300489012
Giá từng phần lô 1,940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
395
Mã phần lô PP2300489013
Giá từng phần lô 1,932,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
396
Mã phần lô PP2300489014
Giá từng phần lô 6,071,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
397
Mã phần lô PP2300489015
Giá từng phần lô 4,714,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,142,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
398
Mã phần lô PP2300489016
Giá từng phần lô 4,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
399
Mã phần lô PP2300489017
Giá từng phần lô 214,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
400
Mã phần lô PP2300489018
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
401
Mã phần lô PP2300489019
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
402
Mã phần lô PP2300489020
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
403
Mã phần lô PP2300489021
Giá từng phần lô 220,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
404
Mã phần lô PP2300489022
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
405
Mã phần lô PP2300489023
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
406
Mã phần lô PP2300489024
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
407
Mã phần lô PP2300489025
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
408
Mã phần lô PP2300489026
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
409
Mã phần lô PP2300489027
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
410
Mã phần lô PP2300489028
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
411
Mã phần lô PP2300489029
Giá từng phần lô 16,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
412
Mã phần lô PP2300489030
Giá từng phần lô 79,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
413
Mã phần lô PP2300489031
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
414
Mã phần lô PP2300489032
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
415
Mã phần lô PP2300489033
Giá từng phần lô 137,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,373,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
416
Mã phần lô PP2300489034
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
417
Mã phần lô PP2300489035
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
418
Mã phần lô PP2300489036
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
419
Mã phần lô PP2300489037
Giá từng phần lô 59,925,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
420
Mã phần lô PP2300489038
Giá từng phần lô 58,894,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
421
Mã phần lô PP2300489039
Giá từng phần lô 78,813,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
422
Mã phần lô PP2300489040
Giá từng phần lô 82,782,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
423
Mã phần lô PP2300489041
Giá từng phần lô 4,766,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,660,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
424
Mã phần lô PP2300489042
Giá từng phần lô 7,624,937,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,249,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
425
Mã phần lô PP2300489043
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
426
Mã phần lô PP2300489044
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
427
Mã phần lô PP2300489045
Giá từng phần lô 127,849,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
428
Mã phần lô PP2300489046
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
429
Mã phần lô PP2300489047
Giá từng phần lô 40,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
430
Mã phần lô PP2300489048
Giá từng phần lô 159,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
431
Mã phần lô PP2300489049
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
432
Mã phần lô PP2300489050
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
433
Mã phần lô PP2300489051
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
434
Mã phần lô PP2300489052
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
435
Mã phần lô PP2300489053
Giá từng phần lô 3,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
436
Mã phần lô PP2300489054
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
437
Mã phần lô PP2300489055
Giá từng phần lô 5,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
438
Mã phần lô PP2300489056
Giá từng phần lô 8,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
439
Mã phần lô PP2300489057
Giá từng phần lô 659,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,599,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
440
Mã phần lô PP2300489058
Giá từng phần lô 1,884,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
441
Mã phần lô PP2300489059
Giá từng phần lô 1,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
442
Mã phần lô PP2300489060
Giá từng phần lô 486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
443
Mã phần lô PP2300489061
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
444
Mã phần lô PP2300489062
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
445
Mã phần lô PP2300489063
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
446
Mã phần lô PP2300489064
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
447
Mã phần lô PP2300489065
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
448
Mã phần lô PP2300489066
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
449
Mã phần lô PP2300489067
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
450
Mã phần lô PP2300489068
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
451
Mã phần lô PP2300489069
Giá từng phần lô 321,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
452
Mã phần lô PP2300489070
Giá từng phần lô 9,480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
453
Mã phần lô PP2300489071
Giá từng phần lô 2,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
454
Mã phần lô PP2300489072
Giá từng phần lô 21,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->