Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300361818-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Khánh Hòa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300243878
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Khánh Hoà
Giá gói thầu 7,248,853,890 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 72.488.538,9 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300484124 - GE.01 738,000,000 7,380,000
2 PP2300484125 - GE.02 2,960,000,000 29,600,000
3 PP2300484126 - GE.03 54,728,000 547,280
4 PP2300484127 - GE.04 3,822,000 38,220
5 PP2300484128 - GE.05 166,400,000 1,664,000
6 PP2300484129 - GE.06 304,290,000 3,042,900
7 PP2300484130 - GE.07 7,462,560 74,625
8 PP2300484131 - GE.08 76,000,000 760,000
9 PP2300484132 - GE.09 111,720,000 1,117,200
10 PP2300484133 - GE.10 10,600,000 106,000
11 PP2300484134 - GE.11 60,469,500 604,695
12 PP2300484135 - GE.12 395,377,500 3,953,775
13 PP2300484136 - GE.13 101,650,500 1,016,505
14 PP2300484137 - GE.14 210,400,000 2,104,000
15 PP2300484138 - GE.15 115,000,000 1,150,000
16 PP2300484139 - GE.16 107,728,000 1,077,280
17 PP2300484140 - GE.17 6,000,000 60,000
18 PP2300484141 - GE.18 46,704,000 467,040
19 PP2300484142 - GE.19 20,880,000 208,800
20 PP2300484143 - GE.20 286,500,000 2,865,000
21 PP2300484144 - GE.21 178,408,000 1,784,080
22 PP2300484145 - GE.22 140,313,600 1,403,136
23 PP2300484146 - GE.23 79,380,000 793,800
24 PP2300484147 - GE.24 931,200,000 9,312,000
25 PP2300484148 - GE.25 6,000,000 60,000
26 PP2300484149 - GE.26 4,042,500 40,425
27 PP2300484150 - GE.27 13,755,000 137,550
28 PP2300484151 - GE.28 21,136,680 211,366
29 PP2300484152 - GE.29 32,400,000 324,000
30 PP2300484153 - GE.30 2,731,050 27,310
31 PP2300484154 - GE.31 21,105,000 211,050
32 PP2300484155 - GE.32 34,650,000 346,500
GE.01
Mã phần lô PP2300484124
Giá từng phần lô 738,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.02
Mã phần lô PP2300484125
Giá từng phần lô 2,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.03
Mã phần lô PP2300484126
Giá từng phần lô 54,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,280
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.04
Mã phần lô PP2300484127
Giá từng phần lô 3,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,220
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.05
Mã phần lô PP2300484128
Giá từng phần lô 166,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.06
Mã phần lô PP2300484129
Giá từng phần lô 304,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,042,900
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.07
Mã phần lô PP2300484130
Giá từng phần lô 7,462,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,625
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.08
Mã phần lô PP2300484131
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.09
Mã phần lô PP2300484132
Giá từng phần lô 111,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,200
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.10
Mã phần lô PP2300484133
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.11
Mã phần lô PP2300484134
Giá từng phần lô 60,469,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,695
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.12
Mã phần lô PP2300484135
Giá từng phần lô 395,377,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,953,775
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.13
Mã phần lô PP2300484136
Giá từng phần lô 101,650,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,016,505
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.14
Mã phần lô PP2300484137
Giá từng phần lô 210,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,104,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.15
Mã phần lô PP2300484138
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.16
Mã phần lô PP2300484139
Giá từng phần lô 107,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,280
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.17
Mã phần lô PP2300484140
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.18
Mã phần lô PP2300484141
Giá từng phần lô 46,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,040
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.19
Mã phần lô PP2300484142
Giá từng phần lô 20,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.20
Mã phần lô PP2300484143
Giá từng phần lô 286,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,865,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.21
Mã phần lô PP2300484144
Giá từng phần lô 178,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,080
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.22
Mã phần lô PP2300484145
Giá từng phần lô 140,313,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,403,136
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.23
Mã phần lô PP2300484146
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.24
Mã phần lô PP2300484147
Giá từng phần lô 931,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,312,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.25
Mã phần lô PP2300484148
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.26
Mã phần lô PP2300484149
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,425
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.27
Mã phần lô PP2300484150
Giá từng phần lô 13,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,550
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.28
Mã phần lô PP2300484151
Giá từng phần lô 21,136,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,366
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.29
Mã phần lô PP2300484152
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.30
Mã phần lô PP2300484153
Giá từng phần lô 2,731,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,310
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.31
Mã phần lô PP2300484154
Giá từng phần lô 21,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,050
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
GE.32
Mã phần lô PP2300484155
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 120 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->