Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300350267-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/01/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300243138 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Nguyên |
| Giá gói thầu | 33,387,538,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 333.875.381 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300480955 - GE1 | 5,000,000 | 50,000 |
| 2 | PP2300480956 - GE2 | 98,614,000 | 986,140 |
| 3 | PP2300480957 - GE3 | 115,000,000 | 1,150,000 |
| 4 | PP2300480958 - GE4 | 393,750,000 | 3,937,500 |
| 5 | PP2300480959 - GE5 | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 6 | PP2300480960 - GE6 | 127,500,000 | 1,275,000 |
| 7 | PP2300480961 - GE7 | 66,000,000 | 660,000 |
| 8 | PP2300480962 - GE8 | 76,455,000 | 764,550 |
| 9 | PP2300480963 - GE9 | 305,000,000 | 3,050,000 |
| 10 | PP2300480964 - GE10 | 383,040,000 | 3,830,400 |
| 11 | PP2300480965 - GE11 | 13,682,000 | 136,820 |
| 12 | PP2300480966 - GE12 | 520,000,000 | 5,200,000 |
| 13 | PP2300480967 - GE13 | 8,925,000 | 89,250 |
| 14 | PP2300480968 - GE14 | 593,642,460 | 5,936,425 |
| 15 | PP2300480969 - GE15 | 139,600,000 | 1,396,000 |
| 16 | PP2300480970 - GE16 | 302,400,000 | 3,024,000 |
| 17 | PP2300480971 - GE17 | 362,250,000 | 3,622,500 |
| 18 | PP2300480972 - GE18 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 19 | PP2300480973 - GE19 | 28,875,000 | 288,750 |
| 20 | PP2300480974 - GE20 | 386,250,000 | 3,862,500 |
| 21 | PP2300480975 - GE21 | 2,604,000 | 26,040 |
| 22 | PP2300480976 - GE22 | 1,081,500,000 | 10,815,000 |
| 23 | PP2300480977 - GE23 | 1,250,000,000 | 12,500,000 |
| 24 | PP2300480978 - GE24 | 182,000,000 | 1,820,000 |
| 25 | PP2300480979 - GE25 | 859,425,000 | 8,594,250 |
| 26 | PP2300480980 - GE26 | 52,000,000 | 520,000 |
| 27 | PP2300480981 - GE27 | 567,000,000 | 5,670,000 |
| 28 | PP2300480982 - GE28 | 3,000,000,000 | 30,000,000 |
| 29 | PP2300480983 - GE29 | 38,311,000 | 383,110 |
| 30 | PP2300480984 - GE30 | 133,230,000 | 1,332,300 |
| 31 | PP2300480985 - GE31 | 222,000,000 | 2,220,000 |
| 32 | PP2300480986 - GE32 | 11,000,000 | 110,000 |
| 33 | PP2300480987 - GE33 | 18,765,000 | 187,650 |
| 34 | PP2300480988 - GE34 | 510,300,000 | 5,103,000 |
| 35 | PP2300480989 - GE35 | 63,000,000 | 630,000 |
| 36 | PP2300480990 - GE36 | 43,000,000 | 430,000 |
| 37 | PP2300480991 - GE37 | 280,000,000 | 2,800,000 |
| 38 | PP2300480992 - GE38 | 1,310,000,000 | 13,100,000 |
| 39 | PP2300480993 - GE39 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 40 | PP2300480994 - GE40 | 80,776,500 | 807,765 |
| 41 | PP2300480995 - GE41 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 42 | PP2300480996 - GE42 | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 43 | PP2300480997 - GE43 | 1,340,000,000 | 13,400,000 |
| 44 | PP2300480998 - GE44 | 96,075,000 | 960,750 |
| 45 | PP2300480999 - GE45 | 750,000,000 | 7,500,000 |
| 46 | PP2300481000 - GE46 | 11,394,000 | 113,940 |
| 47 | PP2300481001 - GE47 | 850,000,000 | 8,500,000 |
| 48 | PP2300481002 - GE48 | 174,258,000 | 1,742,580 |
| 49 | PP2300481003 - GE49 | 1,077,300,000 | 10,773,000 |
| 50 | PP2300481004 - GE50 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 51 | PP2300481005 - GE51 | 31,920,000 | 319,200 |
| 52 | PP2300481006 - GE52 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 53 | PP2300481007 - GE53 | 166,000,000 | 1,660,000 |
| 54 | PP2300481008 - GE54 | 1,225,000,000 | 12,250,000 |
| 55 | PP2300481009 - GE55 | 14,490,000 | 144,900 |
| 56 | PP2300481010 - GE56 | 160,500,000 | 1,605,000 |
| 57 | PP2300481011 - GE57 | 20,016,000 | 200,160 |
| 58 | PP2300481012 - GE58 | 192,500,000 | 1,925,000 |
| 59 | PP2300481013 - GE59 | 42,500,000 | 425,000 |
| 60 | PP2300481014 - GE60 | 189,000,000 | 1,890,000 |
| 61 | PP2300481015 - GE61 | 95,000,000 | 950,000 |
| 62 | PP2300481016 - GE62 | 9,420,000 | 94,200 |
| 63 | PP2300481017 - GE63 | 10,100,000 | 101,000 |
| 64 | PP2300481018 - GE64 | 1,300,000,000 | 13,000,000 |
| 65 | PP2300481019 - GE65 | 16,000,000 | 160,000 |
| 66 | PP2300481020 - GE66 | 658,000,000 | 6,580,000 |
| 67 | PP2300481021 - GE67 | 95,070,000 | 950,700 |
| 68 | PP2300481022 - GE68 | 6,990,000 | 69,900 |
| 69 | PP2300481023 - GE69 | 756,000,000 | 7,560,000 |
| 70 | PP2300481024 - GE70 | 390,000,000 | 3,900,000 |
| 71 | PP2300481025 - GE71 | 101,430,000 | 1,014,300 |
| 72 | PP2300481026 - GE72 | 269,500,000 | 2,695,000 |
| 73 | PP2300481027 - GE73 | 136,500,000 | 1,365,000 |
| 74 | PP2300481028 - GE74 | 106,000,000 | 1,060,000 |
| 75 | PP2300481029 - GE75 | 127,350,000 | 1,273,500 |
| 76 | PP2300481030 - GE76 | 127,500,000 | 1,275,000 |
| 77 | PP2300481031 - GE77 | 14,848,000 | 148,480 |
| 78 | PP2300481032 - GE78 | 3,938,000 | 39,380 |
| 79 | PP2300481033 - GE79 | 784,000,000 | 7,840,000 |
| 80 | PP2300481034 - GE80 | 40,960,000 | 409,600 |
| 81 | PP2300481035 - GE81 | 111,625,900 | 1,116,259 |
| 82 | PP2300481036 - GE82 | 289,296,000 | 2,892,960 |
| 83 | PP2300481037 - GE83 | 54,000,000 | 540,000 |
| 84 | PP2300481038 - GE84 | 630,000,000 | 6,300,000 |
| 85 | PP2300481039 - GE85 | 14,700,000 | 147,000 |
| 86 | PP2300481040 - GE86 | 17,800,000 | 178,000 |
| 87 | PP2300481041 - GE87 | 10,000,000 | 100,000 |
| 88 | PP2300481042 - GE88 | 336,000,000 | 3,360,000 |
| 89 | PP2300481043 - GE89 | 72,000,000 | 720,000 |
| 90 | PP2300481044 - GE90 | 660,000,000 | 6,600,000 |
| 91 | PP2300481045 - GE91 | 28,980,000 | 289,800 |
| 92 | PP2300481046 - GE92 | 742,500,000 | 7,425,000 |
| 93 | PP2300481047 - GE93 | 1,576,260,000 | 15,762,600 |
| 94 | PP2300481048 - GE94 | 1,033,200,000 | 10,332,000 |
| 95 | PP2300481049 - GE95 | 36,000,000 | 360,000 |
| 96 | PP2300481050 - GE96 | 208,000,000 | 2,080,000 |
| 97 | PP2300481051 - GE97 | 176,139,000 | 1,761,390 |
| 98 | PP2300481052 - GE98 | 69,300,000 | 693,000 |
| 99 | PP2300481053 - GE99 | 607,999,200 | 6,079,992 |
| 100 | PP2300481054 - GE100 | 14,784,000 | 147,840 |
| 101 | PP2300481055 - GE101 | 208,800,000 | 2,088,000 |
| 102 | PP2300481056 - GE102 | 59,900,000 | 599,000 |
| 103 | PP2300481057 - GE103 | 84,000,000 | 840,000 |
| 104 | PP2300481058 - GE104 | 10,800,000 | 108,000 |
GE1 |
|
| Mã phần lô | PP2300480955 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE2 |
|
| Mã phần lô | PP2300480956 |
| Giá từng phần lô | 98,614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE3 |
|
| Mã phần lô | PP2300480957 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300480958 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE5 |
|
| Mã phần lô | PP2300480959 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE6 |
|
| Mã phần lô | PP2300480960 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE7 |
|
| Mã phần lô | PP2300480961 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE8 |
|
| Mã phần lô | PP2300480962 |
| Giá từng phần lô | 76,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE9 |
|
| Mã phần lô | PP2300480963 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE10 |
|
| Mã phần lô | PP2300480964 |
| Giá từng phần lô | 383,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,830,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE11 |
|
| Mã phần lô | PP2300480965 |
| Giá từng phần lô | 13,682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE12 |
|
| Mã phần lô | PP2300480966 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE13 |
|
| Mã phần lô | PP2300480967 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE14 |
|
| Mã phần lô | PP2300480968 |
| Giá từng phần lô | 593,642,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,936,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE15 |
|
| Mã phần lô | PP2300480969 |
| Giá từng phần lô | 139,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE16 |
|
| Mã phần lô | PP2300480970 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE17 |
|
| Mã phần lô | PP2300480971 |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE18 |
|
| Mã phần lô | PP2300480972 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE19 |
|
| Mã phần lô | PP2300480973 |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE20 |
|
| Mã phần lô | PP2300480974 |
| Giá từng phần lô | 386,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE21 |
|
| Mã phần lô | PP2300480975 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE22 |
|
| Mã phần lô | PP2300480976 |
| Giá từng phần lô | 1,081,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE23 |
|
| Mã phần lô | PP2300480977 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE24 |
|
| Mã phần lô | PP2300480978 |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE25 |
|
| Mã phần lô | PP2300480979 |
| Giá từng phần lô | 859,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,594,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE26 |
|
| Mã phần lô | PP2300480980 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE27 |
|
| Mã phần lô | PP2300480981 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE28 |
|
| Mã phần lô | PP2300480982 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE29 |
|
| Mã phần lô | PP2300480983 |
| Giá từng phần lô | 38,311,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE30 |
|
| Mã phần lô | PP2300480984 |
| Giá từng phần lô | 133,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,332,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE31 |
|
| Mã phần lô | PP2300480985 |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE32 |
|
| Mã phần lô | PP2300480986 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE33 |
|
| Mã phần lô | PP2300480987 |
| Giá từng phần lô | 18,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE34 |
|
| Mã phần lô | PP2300480988 |
| Giá từng phần lô | 510,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE35 |
|
| Mã phần lô | PP2300480989 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE36 |
|
| Mã phần lô | PP2300480990 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE37 |
|
| Mã phần lô | PP2300480991 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE38 |
|
| Mã phần lô | PP2300480992 |
| Giá từng phần lô | 1,310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE39 |
|
| Mã phần lô | PP2300480993 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE40 |
|
| Mã phần lô | PP2300480994 |
| Giá từng phần lô | 80,776,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE41 |
|
| Mã phần lô | PP2300480995 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE42 |
|
| Mã phần lô | PP2300480996 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE43 |
|
| Mã phần lô | PP2300480997 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE44 |
|
| Mã phần lô | PP2300480998 |
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE45 |
|
| Mã phần lô | PP2300480999 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE46 |
|
| Mã phần lô | PP2300481000 |
| Giá từng phần lô | 11,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE47 |
|
| Mã phần lô | PP2300481001 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE48 |
|
| Mã phần lô | PP2300481002 |
| Giá từng phần lô | 174,258,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE49 |
|
| Mã phần lô | PP2300481003 |
| Giá từng phần lô | 1,077,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,773,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE50 |
|
| Mã phần lô | PP2300481004 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE51 |
|
| Mã phần lô | PP2300481005 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE52 |
|
| Mã phần lô | PP2300481006 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE53 |
|
| Mã phần lô | PP2300481007 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE54 |
|
| Mã phần lô | PP2300481008 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE55 |
|
| Mã phần lô | PP2300481009 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE56 |
|
| Mã phần lô | PP2300481010 |
| Giá từng phần lô | 160,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE57 |
|
| Mã phần lô | PP2300481011 |
| Giá từng phần lô | 20,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE58 |
|
| Mã phần lô | PP2300481012 |
| Giá từng phần lô | 192,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE59 |
|
| Mã phần lô | PP2300481013 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE60 |
|
| Mã phần lô | PP2300481014 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE61 |
|
| Mã phần lô | PP2300481015 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE62 |
|
| Mã phần lô | PP2300481016 |
| Giá từng phần lô | 9,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE63 |
|
| Mã phần lô | PP2300481017 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE64 |
|
| Mã phần lô | PP2300481018 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE65 |
|
| Mã phần lô | PP2300481019 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE66 |
|
| Mã phần lô | PP2300481020 |
| Giá từng phần lô | 658,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE67 |
|
| Mã phần lô | PP2300481021 |
| Giá từng phần lô | 95,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE68 |
|
| Mã phần lô | PP2300481022 |
| Giá từng phần lô | 6,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE69 |
|
| Mã phần lô | PP2300481023 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE70 |
|
| Mã phần lô | PP2300481024 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE71 |
|
| Mã phần lô | PP2300481025 |
| Giá từng phần lô | 101,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE72 |
|
| Mã phần lô | PP2300481026 |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,695,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE73 |
|
| Mã phần lô | PP2300481027 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE74 |
|
| Mã phần lô | PP2300481028 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE75 |
|
| Mã phần lô | PP2300481029 |
| Giá từng phần lô | 127,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,273,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE76 |
|
| Mã phần lô | PP2300481030 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE77 |
|
| Mã phần lô | PP2300481031 |
| Giá từng phần lô | 14,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE78 |
|
| Mã phần lô | PP2300481032 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE79 |
|
| Mã phần lô | PP2300481033 |
| Giá từng phần lô | 784,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE80 |
|
| Mã phần lô | PP2300481034 |
| Giá từng phần lô | 40,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE81 |
|
| Mã phần lô | PP2300481035 |
| Giá từng phần lô | 111,625,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE82 |
|
| Mã phần lô | PP2300481036 |
| Giá từng phần lô | 289,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,892,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE83 |
|
| Mã phần lô | PP2300481037 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE84 |
|
| Mã phần lô | PP2300481038 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE85 |
|
| Mã phần lô | PP2300481039 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE86 |
|
| Mã phần lô | PP2300481040 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE87 |
|
| Mã phần lô | PP2300481041 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE88 |
|
| Mã phần lô | PP2300481042 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE89 |
|
| Mã phần lô | PP2300481043 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE90 |
|
| Mã phần lô | PP2300481044 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE91 |
|
| Mã phần lô | PP2300481045 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE92 |
|
| Mã phần lô | PP2300481046 |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE93 |
|
| Mã phần lô | PP2300481047 |
| Giá từng phần lô | 1,576,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,762,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE94 |
|
| Mã phần lô | PP2300481048 |
| Giá từng phần lô | 1,033,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE95 |
|
| Mã phần lô | PP2300481049 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE96 |
|
| Mã phần lô | PP2300481050 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE97 |
|
| Mã phần lô | PP2300481051 |
| Giá từng phần lô | 176,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,761,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE98 |
|
| Mã phần lô | PP2300481052 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE99 |
|
| Mã phần lô | PP2300481053 |
| Giá từng phần lô | 607,999,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,079,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE100 |
|
| Mã phần lô | PP2300481054 |
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE101 |
|
| Mã phần lô | PP2300481055 |
| Giá từng phần lô | 208,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,088,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE102 |
|
| Mã phần lô | PP2300481056 |
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE103 |
|
| Mã phần lô | PP2300481057 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
GE104 |
|
| Mã phần lô | PP2300481058 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi