Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300350267-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/01/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300243138
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 33,387,538,060 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 333.875.381 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300480955 - GE1 5,000,000 50,000
2 PP2300480956 - GE2 98,614,000 986,140
3 PP2300480957 - GE3 115,000,000 1,150,000
4 PP2300480958 - GE4 393,750,000 3,937,500
5 PP2300480959 - GE5 175,000,000 1,750,000
6 PP2300480960 - GE6 127,500,000 1,275,000
7 PP2300480961 - GE7 66,000,000 660,000
8 PP2300480962 - GE8 76,455,000 764,550
9 PP2300480963 - GE9 305,000,000 3,050,000
10 PP2300480964 - GE10 383,040,000 3,830,400
11 PP2300480965 - GE11 13,682,000 136,820
12 PP2300480966 - GE12 520,000,000 5,200,000
13 PP2300480967 - GE13 8,925,000 89,250
14 PP2300480968 - GE14 593,642,460 5,936,425
15 PP2300480969 - GE15 139,600,000 1,396,000
16 PP2300480970 - GE16 302,400,000 3,024,000
17 PP2300480971 - GE17 362,250,000 3,622,500
18 PP2300480972 - GE18 150,000,000 1,500,000
19 PP2300480973 - GE19 28,875,000 288,750
20 PP2300480974 - GE20 386,250,000 3,862,500
21 PP2300480975 - GE21 2,604,000 26,040
22 PP2300480976 - GE22 1,081,500,000 10,815,000
23 PP2300480977 - GE23 1,250,000,000 12,500,000
24 PP2300480978 - GE24 182,000,000 1,820,000
25 PP2300480979 - GE25 859,425,000 8,594,250
26 PP2300480980 - GE26 52,000,000 520,000
27 PP2300480981 - GE27 567,000,000 5,670,000
28 PP2300480982 - GE28 3,000,000,000 30,000,000
29 PP2300480983 - GE29 38,311,000 383,110
30 PP2300480984 - GE30 133,230,000 1,332,300
31 PP2300480985 - GE31 222,000,000 2,220,000
32 PP2300480986 - GE32 11,000,000 110,000
33 PP2300480987 - GE33 18,765,000 187,650
34 PP2300480988 - GE34 510,300,000 5,103,000
35 PP2300480989 - GE35 63,000,000 630,000
36 PP2300480990 - GE36 43,000,000 430,000
37 PP2300480991 - GE37 280,000,000 2,800,000
38 PP2300480992 - GE38 1,310,000,000 13,100,000
39 PP2300480993 - GE39 210,000,000 2,100,000
40 PP2300480994 - GE40 80,776,500 807,765
41 PP2300480995 - GE41 300,000,000 3,000,000
42 PP2300480996 - GE42 165,000,000 1,650,000
43 PP2300480997 - GE43 1,340,000,000 13,400,000
44 PP2300480998 - GE44 96,075,000 960,750
45 PP2300480999 - GE45 750,000,000 7,500,000
46 PP2300481000 - GE46 11,394,000 113,940
47 PP2300481001 - GE47 850,000,000 8,500,000
48 PP2300481002 - GE48 174,258,000 1,742,580
49 PP2300481003 - GE49 1,077,300,000 10,773,000
50 PP2300481004 - GE50 126,000,000 1,260,000
51 PP2300481005 - GE51 31,920,000 319,200
52 PP2300481006 - GE52 189,000,000 1,890,000
53 PP2300481007 - GE53 166,000,000 1,660,000
54 PP2300481008 - GE54 1,225,000,000 12,250,000
55 PP2300481009 - GE55 14,490,000 144,900
56 PP2300481010 - GE56 160,500,000 1,605,000
57 PP2300481011 - GE57 20,016,000 200,160
58 PP2300481012 - GE58 192,500,000 1,925,000
59 PP2300481013 - GE59 42,500,000 425,000
60 PP2300481014 - GE60 189,000,000 1,890,000
61 PP2300481015 - GE61 95,000,000 950,000
62 PP2300481016 - GE62 9,420,000 94,200
63 PP2300481017 - GE63 10,100,000 101,000
64 PP2300481018 - GE64 1,300,000,000 13,000,000
65 PP2300481019 - GE65 16,000,000 160,000
66 PP2300481020 - GE66 658,000,000 6,580,000
67 PP2300481021 - GE67 95,070,000 950,700
68 PP2300481022 - GE68 6,990,000 69,900
69 PP2300481023 - GE69 756,000,000 7,560,000
70 PP2300481024 - GE70 390,000,000 3,900,000
71 PP2300481025 - GE71 101,430,000 1,014,300
72 PP2300481026 - GE72 269,500,000 2,695,000
73 PP2300481027 - GE73 136,500,000 1,365,000
74 PP2300481028 - GE74 106,000,000 1,060,000
75 PP2300481029 - GE75 127,350,000 1,273,500
76 PP2300481030 - GE76 127,500,000 1,275,000
77 PP2300481031 - GE77 14,848,000 148,480
78 PP2300481032 - GE78 3,938,000 39,380
79 PP2300481033 - GE79 784,000,000 7,840,000
80 PP2300481034 - GE80 40,960,000 409,600
81 PP2300481035 - GE81 111,625,900 1,116,259
82 PP2300481036 - GE82 289,296,000 2,892,960
83 PP2300481037 - GE83 54,000,000 540,000
84 PP2300481038 - GE84 630,000,000 6,300,000
85 PP2300481039 - GE85 14,700,000 147,000
86 PP2300481040 - GE86 17,800,000 178,000
87 PP2300481041 - GE87 10,000,000 100,000
88 PP2300481042 - GE88 336,000,000 3,360,000
89 PP2300481043 - GE89 72,000,000 720,000
90 PP2300481044 - GE90 660,000,000 6,600,000
91 PP2300481045 - GE91 28,980,000 289,800
92 PP2300481046 - GE92 742,500,000 7,425,000
93 PP2300481047 - GE93 1,576,260,000 15,762,600
94 PP2300481048 - GE94 1,033,200,000 10,332,000
95 PP2300481049 - GE95 36,000,000 360,000
96 PP2300481050 - GE96 208,000,000 2,080,000
97 PP2300481051 - GE97 176,139,000 1,761,390
98 PP2300481052 - GE98 69,300,000 693,000
99 PP2300481053 - GE99 607,999,200 6,079,992
100 PP2300481054 - GE100 14,784,000 147,840
101 PP2300481055 - GE101 208,800,000 2,088,000
102 PP2300481056 - GE102 59,900,000 599,000
103 PP2300481057 - GE103 84,000,000 840,000
104 PP2300481058 - GE104 10,800,000 108,000
GE1
Mã phần lô PP2300480955
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE2
Mã phần lô PP2300480956
Giá từng phần lô 98,614,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE3
Mã phần lô PP2300480957
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE4
Mã phần lô PP2300480958
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE5
Mã phần lô PP2300480959
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE6
Mã phần lô PP2300480960
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE7
Mã phần lô PP2300480961
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE8
Mã phần lô PP2300480962
Giá từng phần lô 76,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE9
Mã phần lô PP2300480963
Giá từng phần lô 305,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE10
Mã phần lô PP2300480964
Giá từng phần lô 383,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE11
Mã phần lô PP2300480965
Giá từng phần lô 13,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE12
Mã phần lô PP2300480966
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE13
Mã phần lô PP2300480967
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE14
Mã phần lô PP2300480968
Giá từng phần lô 593,642,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,936,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE15
Mã phần lô PP2300480969
Giá từng phần lô 139,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE16
Mã phần lô PP2300480970
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE17
Mã phần lô PP2300480971
Giá từng phần lô 362,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE18
Mã phần lô PP2300480972
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE19
Mã phần lô PP2300480973
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE20
Mã phần lô PP2300480974
Giá từng phần lô 386,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE21
Mã phần lô PP2300480975
Giá từng phần lô 2,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE22
Mã phần lô PP2300480976
Giá từng phần lô 1,081,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE23
Mã phần lô PP2300480977
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE24
Mã phần lô PP2300480978
Giá từng phần lô 182,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE25
Mã phần lô PP2300480979
Giá từng phần lô 859,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,594,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE26
Mã phần lô PP2300480980
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE27
Mã phần lô PP2300480981
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE28
Mã phần lô PP2300480982
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE29
Mã phần lô PP2300480983
Giá từng phần lô 38,311,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE30
Mã phần lô PP2300480984
Giá từng phần lô 133,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE31
Mã phần lô PP2300480985
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE32
Mã phần lô PP2300480986
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE33
Mã phần lô PP2300480987
Giá từng phần lô 18,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE34
Mã phần lô PP2300480988
Giá từng phần lô 510,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE35
Mã phần lô PP2300480989
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE36
Mã phần lô PP2300480990
Giá từng phần lô 43,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE37
Mã phần lô PP2300480991
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE38
Mã phần lô PP2300480992
Giá từng phần lô 1,310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE39
Mã phần lô PP2300480993
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE40
Mã phần lô PP2300480994
Giá từng phần lô 80,776,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE41
Mã phần lô PP2300480995
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE42
Mã phần lô PP2300480996
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE43
Mã phần lô PP2300480997
Giá từng phần lô 1,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE44
Mã phần lô PP2300480998
Giá từng phần lô 96,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE45
Mã phần lô PP2300480999
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE46
Mã phần lô PP2300481000
Giá từng phần lô 11,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE47
Mã phần lô PP2300481001
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE48
Mã phần lô PP2300481002
Giá từng phần lô 174,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE49
Mã phần lô PP2300481003
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE50
Mã phần lô PP2300481004
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE51
Mã phần lô PP2300481005
Giá từng phần lô 31,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE52
Mã phần lô PP2300481006
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE53
Mã phần lô PP2300481007
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE54
Mã phần lô PP2300481008
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE55
Mã phần lô PP2300481009
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE56
Mã phần lô PP2300481010
Giá từng phần lô 160,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE57
Mã phần lô PP2300481011
Giá từng phần lô 20,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE58
Mã phần lô PP2300481012
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE59
Mã phần lô PP2300481013
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE60
Mã phần lô PP2300481014
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE61
Mã phần lô PP2300481015
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE62
Mã phần lô PP2300481016
Giá từng phần lô 9,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE63
Mã phần lô PP2300481017
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE64
Mã phần lô PP2300481018
Giá từng phần lô 1,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE65
Mã phần lô PP2300481019
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE66
Mã phần lô PP2300481020
Giá từng phần lô 658,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE67
Mã phần lô PP2300481021
Giá từng phần lô 95,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE68
Mã phần lô PP2300481022
Giá từng phần lô 6,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE69
Mã phần lô PP2300481023
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE70
Mã phần lô PP2300481024
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE71
Mã phần lô PP2300481025
Giá từng phần lô 101,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE72
Mã phần lô PP2300481026
Giá từng phần lô 269,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE73
Mã phần lô PP2300481027
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE74
Mã phần lô PP2300481028
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE75
Mã phần lô PP2300481029
Giá từng phần lô 127,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,273,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE76
Mã phần lô PP2300481030
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE77
Mã phần lô PP2300481031
Giá từng phần lô 14,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE78
Mã phần lô PP2300481032
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE79
Mã phần lô PP2300481033
Giá từng phần lô 784,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE80
Mã phần lô PP2300481034
Giá từng phần lô 40,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE81
Mã phần lô PP2300481035
Giá từng phần lô 111,625,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,259
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE82
Mã phần lô PP2300481036
Giá từng phần lô 289,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,892,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE83
Mã phần lô PP2300481037
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE84
Mã phần lô PP2300481038
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE85
Mã phần lô PP2300481039
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE86
Mã phần lô PP2300481040
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE87
Mã phần lô PP2300481041
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE88
Mã phần lô PP2300481042
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE89
Mã phần lô PP2300481043
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE90
Mã phần lô PP2300481044
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE91
Mã phần lô PP2300481045
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE92
Mã phần lô PP2300481046
Giá từng phần lô 742,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE93
Mã phần lô PP2300481047
Giá từng phần lô 1,576,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,762,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE94
Mã phần lô PP2300481048
Giá từng phần lô 1,033,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE95
Mã phần lô PP2300481049
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE96
Mã phần lô PP2300481050
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE97
Mã phần lô PP2300481051
Giá từng phần lô 176,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE98
Mã phần lô PP2300481052
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE99
Mã phần lô PP2300481053
Giá từng phần lô 607,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,079,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE100
Mã phần lô PP2300481054
Giá từng phần lô 14,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE101
Mã phần lô PP2300481055
Giá từng phần lô 208,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE102
Mã phần lô PP2300481056
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE103
Mã phần lô PP2300481057
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
GE104
Mã phần lô PP2300481058
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV-Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->