Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300368570-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Kiên Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300243684
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Kiên Giang
Giá gói thầu 304,800,710,556 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.048.007.105,56 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300483207 - 23.24.GE.001 23,500,000 235,000
2 PP2300483208 - 23.24.GE.002 20,000,000 200,000
3 PP2300483209 - 23.24.GE.003 13,100,000 131,000
4 PP2300483210 - 23.24.GE.004 472,000,000 4,720,000
5 PP2300483211 - 23.24.GE.005 695,000,000 6,950,000
6 PP2300483212 - 23.24.GE.006 82,000,000 820,000
7 PP2300483213 - 23.24.GE.007 76,725,000 767,250
8 PP2300483214 - 23.24.GE.008 41,202,000 412,020
9 PP2300483215 - 23.24.GE.009 80,710,000 807,100
10 PP2300483216 - 23.24.GE.010 12,420,000 124,200
11 PP2300483217 - 23.24.GE.011 57,225,000 572,250
12 PP2300483218 - 23.24.GE.012 141,900,000 1,419,000
13 PP2300483219 - 23.24.GE.013 24,850,000 248,500
14 PP2300483220 - 23.24.GE.014 27,930,000 279,300
15 PP2300483221 - 23.24.GE.015 147,500,000 1,475,000
16 PP2300483222 - 23.24.GE.016 787,500,000 7,875,000
17 PP2300483223 - 23.24.GE.017 99,000,000 990,000
18 PP2300483224 - 23.24.GE.018 204,000,000 2,040,000
19 PP2300483225 - 23.24.GE.019 157,500,000 1,575,000
20 PP2300483226 - 23.24.GE.020 35,500,000 355,000
21 PP2300483227 - 23.24.GE.021 58,500,000 585,000
22 PP2300483228 - 23.24.GE.022 120,000,000 1,200,000
23 PP2300483229 - 23.24.GE.023 147,000,000 1,470,000
24 PP2300483230 - 23.24.GE.024 143,500,000 1,435,000
25 PP2300483231 - 23.24.GE.025 189,000,000 1,890,000
26 PP2300483232 - 23.24.GE.026 121,887,500 1,218,875
27 PP2300483233 - 23.24.GE.027 1,575,000,000 15,750,000
28 PP2300483234 - 23.24.GE.028 220,500,000 2,205,000
29 PP2300483235 - 23.24.GE.029 174,650,000 1,746,500
30 PP2300483236 - 23.24.GE.030 253,750,000 2,537,500
31 PP2300483237 - 23.24.GE.031 27,720,000 277,200
32 PP2300483238 - 23.24.GE.032 475,000,000 4,750,000
33 PP2300483239 - 23.24.GE.033 1,725,000,000 17,250,000
34 PP2300483240 - 23.24.GE.034 104,000,000 1,040,000
35 PP2300483241 - 23.24.GE.035 166,250,000 1,662,500
36 PP2300483242 - 23.24.GE.036 88,000,000 880,000
37 PP2300483243 - 23.24.GE.037 125,000,000 1,250,000
38 PP2300483244 - 23.24.GE.038 204,000,000 2,040,000
39 PP2300483245 - 23.24.GE.039 21,000,000 210,000
40 PP2300483246 - 23.24.GE.040 336,000,000 3,360,000
41 PP2300483247 - 23.24.GE.041 14,750,000 147,500
42 PP2300483248 - 23.24.GE.042 294,000,000 2,940,000
43 PP2300483249 - 23.24.GE.043 49,000,000 490,000
44 PP2300483250 - 23.24.GE.044 4,578,500 45,785
45 PP2300483251 - 23.24.GE.045 2,025,000 20,250
46 PP2300483252 - 23.24.GE.046 10,080,000 100,800
47 PP2300483253 - 23.24.GE.047 39,000,000 390,000
48 PP2300483254 - 23.24.GE.048 240,000,000 2,400,000
49 PP2300483255 - 23.24.GE.049 130,000,000 1,300,000
50 PP2300483256 - 23.24.GE.050 9,000,000 90,000
51 PP2300483257 - 23.24.GE.051 672,000,000 6,720,000
52 PP2300483258 - 23.24.GE.052 2,075,000,000 20,750,000
53 PP2300483259 - 23.24.GE.053 100,625,000 1,006,250
54 PP2300483260 - 23.24.GE.054 144,375,000 1,443,750
55 PP2300483261 - 23.24.GE.055 764,550,000 7,645,500
56 PP2300483262 - 23.24.GE.056 520,000,000 5,200,000
57 PP2300483263 - 23.24.GE.057 311,950,000 3,119,500
58 PP2300483264 - 23.24.GE.058 175,000,000 1,750,000
59 PP2300483265 - 23.24.GE.059 2,537,500 25,375
60 PP2300483266 - 23.24.GE.060 2,044,000 20,440
61 PP2300483267 - 23.24.GE.061 2,343,454,476 23,434,544
62 PP2300483268 - 23.24.GE.062 26,257,000 262,570
63 PP2300483269 - 23.24.GE.063 8,400,000 84,000
64 PP2300483270 - 23.24.GE.064 48,000,000 480,000
65 PP2300483271 - 23.24.GE.065 32,725,000 327,250
66 PP2300483272 - 23.24.GE.066 22,500,000 225,000
67 PP2300483273 - 23.24.GE.067 75,000,000 750,000
68 PP2300483274 - 23.24.GE.068 8,850,000 88,500
69 PP2300483275 - 23.24.GE.069 398,000,000 3,980,000
70 PP2300483276 - 23.24.GE.070 150,240,000 1,502,400
71 PP2300483277 - 23.24.GE.071 120,000,000 1,200,000
72 PP2300483278 - 23.24.GE.072 72,500,000 725,000
73 PP2300483279 - 23.24.GE.073 77,000,000 770,000
74 PP2300483280 - 23.24.GE.074 256,710,000 2,567,100
75 PP2300483281 - 23.24.GE.075 256,710,000 2,567,100
76 PP2300483282 - 23.24.GE.076 249,350,000 2,493,500
77 PP2300483283 - 23.24.GE.077 748,050,000 7,480,500
78 PP2300483284 - 23.24.GE.078 262,500,000 2,625,000
79 PP2300483285 - 23.24.GE.079 185,500,000 1,855,000
80 PP2300483286 - 23.24.GE.080 218,435,000 2,184,350
81 PP2300483287 - 23.24.GE.081 229,635,000 2,296,350
82 PP2300483288 - 23.24.GE.082 253,498,000 2,534,980
83 PP2300483289 - 23.24.GE.083 253,498,000 2,534,980
84 PP2300483290 - 23.24.GE.084 190,123,500 1,901,235
85 PP2300483291 - 23.24.GE.085 163,800,000 1,638,000
86 PP2300483292 - 23.24.GE.086 399,480,000 3,994,800
87 PP2300483293 - 23.24.GE.087 344,000,000 3,440,000
88 PP2300483294 - 23.24.GE.088 94,050,000 940,500
89 PP2300483295 - 23.24.GE.089 24,500,000 245,000
90 PP2300483296 - 23.24.GE.090 49,000,000 490,000
91 PP2300483297 - 23.24.GE.091 195,000,000 1,950,000
92 PP2300483298 - 23.24.GE.092 180,000,000 1,800,000
93 PP2300483299 - 23.24.GE.093 40,052,250 400,522
94 PP2300483300 - 23.24.GE.094 136,800,000 1,368,000
95 PP2300483301 - 23.24.GE.095 139,650,000 1,396,500
96 PP2300483302 - 23.24.GE.096 90,993,000 909,930
97 PP2300483303 - 23.24.GE.097 228,375,000 2,283,750
98 PP2300483304 - 23.24.GE.098 23,100,000 231,000
99 PP2300483305 - 23.24.GE.099 36,950,000 369,500
100 PP2300483306 - 23.24.GE.100 215,957,000 2,159,570
101 PP2300483307 - 23.24.GE.101 236,850,000 2,368,500
102 PP2300483308 - 23.24.GE.102 633,750,000 6,337,500
103 PP2300483309 - 23.24.GE.103 150,000,000 1,500,000
104 PP2300483310 - 23.24.GE.104 299,000,000 2,990,000
105 PP2300483311 - 23.24.GE.105 659,500,000 6,595,000
106 PP2300483312 - 23.24.GE.106 183,750,000 1,837,500
107 PP2300483313 - 23.24.GE.107 470,750,000 4,707,500
108 PP2300483314 - 23.24.GE.108 13,440,000 134,400
109 PP2300483315 - 23.24.GE.109 84,420,000 844,200
110 PP2300483316 - 23.24.GE.110 46,347,000 463,470
111 PP2300483317 - 23.24.GE.111 136,500,000 1,365,000
112 PP2300483318 - 23.24.GE.112 49,700,000 497,000
113 PP2300483319 - 23.24.GE.113 107,500,000 1,075,000
114 PP2300483320 - 23.24.GE.114 28,195,000 281,950
115 PP2300483321 - 23.24.GE.115 13,500,000 135,000
116 PP2300483322 - 23.24.GE.116 83,000,000 830,000
117 PP2300483323 - 23.24.GE.117 28,000,000 280,000
118 PP2300483324 - 23.24.GE.118 31,850,000 318,500
119 PP2300483325 - 23.24.GE.119 297,900,000 2,979,000
120 PP2300483326 - 23.24.GE.120 101,430,000 1,014,300
121 PP2300483327 - 23.24.GE.121 139,500,000 1,395,000
122 PP2300483328 - 23.24.GE.122 8,750,000 87,500
123 PP2300483329 - 23.24.GE.123 69,125,000 691,250
124 PP2300483330 - 23.24.GE.124 26,600,000 266,000
125 PP2300483331 - 23.24.GE.125 330,000,000 3,300,000
126 PP2300483332 - 23.24.GE.126 359,100,000 3,591,000
127 PP2300483333 - 23.24.GE.127 375,000,000 3,750,000
128 PP2300483334 - 23.24.GE.128 486,500,000 4,865,000
129 PP2300483335 - 23.24.GE.129 40,500,000 405,000
130 PP2300483336 - 23.24.GE.130 112,500,000 1,125,000
131 PP2300483337 - 23.24.GE.131 75,000,000 750,000
132 PP2300483338 - 23.24.GE.132 112,500,000 1,125,000
133 PP2300483339 - 23.24.GE.133 122,500,000 1,225,000
134 PP2300483340 - 23.24.GE.134 262,500,000 2,625,000
135 PP2300483341 - 23.24.GE.135 48,009,400 480,094
136 PP2300483342 - 23.24.GE.136 66,279,200 662,792
137 PP2300483343 - 23.24.GE.137 19,268,970 192,689
138 PP2300483344 - 23.24.GE.138 28,007,760 280,077
139 PP2300483345 - 23.24.GE.139 1,394,736,000 13,947,360
140 PP2300483346 - 23.24.GE.140 175,000,000 1,750,000
141 PP2300483347 - 23.24.GE.141 89,250,000 892,500
142 PP2300483348 - 23.24.GE.142 174,000,000 1,740,000
143 PP2300483349 - 23.24.GE.143 420,000,000 4,200,000
144 PP2300483350 - 23.24.GE.144 199,500,000 1,995,000
145 PP2300483351 - 23.24.GE.145 179,000,000 1,790,000
146 PP2300483352 - 23.24.GE.146 70,000,000 700,000
147 PP2300483353 - 23.24.GE.147 6,510,000 65,100
148 PP2300483354 - 23.24.GE.148 3,325,000 33,250
149 PP2300483355 - 23.24.GE.149 999,000,000 9,990,000
150 PP2300483356 - 23.24.GE.150 100,000,000 1,000,000
151 PP2300483357 - 23.24.GE.151 90,000,000 900,000
152 PP2300483358 - 23.24.GE.152 233,000,000 2,330,000
153 PP2300483359 - 23.24.GE.153 35,000,000 350,000
154 PP2300483360 - 23.24.GE.154 400,000,000 4,000,000
155 PP2300483361 - 23.24.GE.155 159,600,000 1,596,000
156 PP2300483362 - 23.24.GE.156 137,900,000 1,379,000
157 PP2300483363 - 23.24.GE.157 335,000,000 3,350,000
158 PP2300483364 - 23.24.GE.158 232,750,000 2,327,500
159 PP2300483365 - 23.24.GE.159 134,750,000 1,347,500
160 PP2300483366 - 23.24.GE.160 34,000,000 340,000
161 PP2300483367 - 23.24.GE.161 16,800,000 168,000
162 PP2300483368 - 23.24.GE.162 16,000,000 160,000
163 PP2300483369 - 23.24.GE.163 21,750,000 217,500
164 PP2300483370 - 23.24.GE.164 30,750,000 307,500
165 PP2300483371 - 23.24.GE.165 19,000,000 190,000
166 PP2300483372 - 23.24.GE.166 1,142,925,000 11,429,250
167 PP2300483373 - 23.24.GE.167 1,568,000,000 15,680,000
168 PP2300483374 - 23.24.GE.168 149,196,600 1,491,966
169 PP2300483375 - 23.24.GE.169 196,000,000 1,960,000
170 PP2300483376 - 23.24.GE.170 94,300,000 943,000
171 PP2300483377 - 23.24.GE.171 167,580,000 1,675,800
172 PP2300483378 - 23.24.GE.172 37,600,000 376,000
173 PP2300483379 - 23.24.GE.173 26,250,000 262,500
174 PP2300483380 - 23.24.GE.174 47,250,000 472,500
175 PP2300483381 - 23.24.GE.175 1,260,000,000 12,600,000
176 PP2300483382 - 23.24.GE.176 1,250,000,000 12,500,000
177 PP2300483383 - 23.24.GE.177 770,000,000 7,700,000
178 PP2300483384 - 23.24.GE.178 255,500,000 2,555,000
179 PP2300483385 - 23.24.GE.179 211,000,000 2,110,000
180 PP2300483386 - 23.24.GE.180 244,200,000 2,442,000
181 PP2300483387 - 23.24.GE.181 3,500,000,000 35,000,000
182 PP2300483388 - 23.24.GE.182 210,000,000 2,100,000
183 PP2300483389 - 23.24.GE.183 1,123,500,000 11,235,000
184 PP2300483390 - 23.24.GE.184 318,000,000 3,180,000
185 PP2300483391 - 23.24.GE.185 501,600,000 5,016,000
186 PP2300483392 - 23.24.GE.186 4,200,000,000 42,000,000
187 PP2300483393 - 23.24.GE.187 210,000,000 2,100,000
188 PP2300483394 - 23.24.GE.188 660,000,000 6,600,000
189 PP2300483395 - 23.24.GE.189 349,125,000 3,491,250
190 PP2300483396 - 23.24.GE.190 301,000,000 3,010,000
191 PP2300483397 - 23.24.GE.191 451,437,000 4,514,370
192 PP2300483398 - 23.24.GE.192 875,000,000 8,750,000
193 PP2300483399 - 23.24.GE.193 177,000,000 1,770,000
194 PP2300483400 - 23.24.GE.194 158,350,000 1,583,500
195 PP2300483401 - 23.24.GE.195 37,800,000 378,000
196 PP2300483402 - 23.24.GE.196 47,250,000 472,500
197 PP2300483403 - 23.24.GE.197 336,000,000 3,360,000
198 PP2300483404 - 23.24.GE.198 880,000,000 8,800,000
199 PP2300483405 - 23.24.GE.199 159,725,000 1,597,250
200 PP2300483406 - 23.24.GE.200 430,000,000 4,300,000
201 PP2300483407 - 23.24.GE.201 515,000,000 5,150,000
202 PP2300483408 - 23.24.GE.202 980,000,000 9,800,000
203 PP2300483409 - 23.24.GE.203 71,250,000 712,500
204 PP2300483410 - 23.24.GE.204 58,100,000 581,000
205 PP2300483411 - 23.24.GE.205 84,000,000 840,000
206 PP2300483412 - 23.24.GE.206 260,000,000 2,600,000
207 PP2300483413 - 23.24.GE.207 49,000,000 490,000
208 PP2300483414 - 23.24.GE.208 12,250,000 122,500
209 PP2300483415 - 23.24.GE.209 6,000,000 60,000
210 PP2300483416 - 23.24.GE.210 720,000,000 7,200,000
211 PP2300483417 - 23.24.GE.211 1,062,000,000 10,620,000
212 PP2300483418 - 23.24.GE.212 62,950,000 629,500
213 PP2300483419 - 23.24.GE.213 53,500,000 535,000
214 PP2300483420 - 23.24.GE.214 35,000,000 350,000
215 PP2300483421 - 23.24.GE.215 6,000,000 60,000
216 PP2300483422 - 23.24.GE.216 2,580,000 25,800
217 PP2300483423 - 23.24.GE.217 1,092,000,000 10,920,000
218 PP2300483424 - 23.24.GE.218 197,400,000 1,974,000
219 PP2300483425 - 23.24.GE.219 408,000,000 4,080,000
220 PP2300483426 - 23.24.GE.220 1,470,000,000 14,700,000
221 PP2300483427 - 23.24.GE.221 159,500,000 1,595,000
222 PP2300483428 - 23.24.GE.222 49,500,000 495,000
223 PP2300483429 - 23.24.GE.223 5,325,000 53,250
224 PP2300483430 - 23.24.GE.224 42,500,000 425,000
225 PP2300483431 - 23.24.GE.225 728,980,000 7,289,800
226 PP2300483432 - 23.24.GE.226 300,000,000 3,000,000
227 PP2300483433 - 23.24.GE.227 136,865,000 1,368,650
228 PP2300483434 - 23.24.GE.228 189,000,000 1,890,000
229 PP2300483435 - 23.24.GE.229 576,000,000 5,760,000
230 PP2300483436 - 23.24.GE.230 34,000,000 340,000
231 PP2300483437 - 23.24.GE.231 157,500,000 1,575,000
232 PP2300483438 - 23.24.GE.232 102,500,000 1,025,000
233 PP2300483439 - 23.24.GE.233 212,250,000 2,122,500
234 PP2300483440 - 23.24.GE.234 180,000,000 1,800,000
235 PP2300483441 - 23.24.GE.235 68,000,000 680,000
236 PP2300483442 - 23.24.GE.236 4,625,000 46,250
237 PP2300483443 - 23.24.GE.237 1,590,000 15,900
238 PP2300483444 - 23.24.GE.238 567,000,000 5,670,000
239 PP2300483445 - 23.24.GE.239 420,000,000 4,200,000
240 PP2300483446 - 23.24.GE.240 1,050,000,000 10,500,000
241 PP2300483447 - 23.24.GE.241 924,000,000 9,240,000
242 PP2300483448 - 23.24.GE.242 1,200,000,000 12,000,000
243 PP2300483449 - 23.24.GE.243 4,893,000,000 48,930,000
244 PP2300483450 - 23.24.GE.244 2,486,988,000 24,869,880
245 PP2300483451 - 23.24.GE.245 60,776,000 607,760
246 PP2300483452 - 23.24.GE.246 1,900,000,000 19,000,000
247 PP2300483453 - 23.24.GE.247 675,000,000 6,750,000
248 PP2300483454 - 23.24.GE.248 594,650,000 5,946,500
249 PP2300483455 - 23.24.GE.249 70,000,000 700,000
250 PP2300483456 - 23.24.GE.250 84,525,000 845,250
251 PP2300483457 - 23.24.GE.251 184,500,000 1,845,000
252 PP2300483458 - 23.24.GE.252 65,845,500 658,455
253 PP2300483459 - 23.24.GE.253 108,150,000 1,081,500
254 PP2300483460 - 23.24.GE.254 36,150,000 361,500
255 PP2300483461 - 23.24.GE.255 105,175,000 1,051,750
256 PP2300483462 - 23.24.GE.256 126,420,000 1,264,200
257 PP2300483463 - 23.24.GE.257 194,800,000 1,948,000
258 PP2300483464 - 23.24.GE.258 120,000,000 1,200,000
259 PP2300483465 - 23.24.GE.259 131,250,000 1,312,500
260 PP2300483466 - 23.24.GE.260 11,182,500 111,825
261 PP2300483467 - 23.24.GE.261 1,800,000 18,000
262 PP2300483468 - 23.24.GE.262 4,830,000 48,300
263 PP2300483469 - 23.24.GE.263 240,000,000 2,400,000
264 PP2300483470 - 23.24.GE.264 52,456,250 524,562
265 PP2300483471 - 23.24.GE.265 48,000,000 480,000
266 PP2300483472 - 23.24.GE.266 6,800,000 68,000
267 PP2300483473 - 23.24.GE.267 60,812,500 608,125
268 PP2300483474 - 23.24.GE.268 302,400,000 3,024,000
269 PP2300483475 - 23.24.GE.269 80,000,000 800,000
270 PP2300483476 - 23.24.GE.270 40,000,000 400,000
271 PP2300483477 - 23.24.GE.271 632,000,000 6,320,000
272 PP2300483478 - 23.24.GE.272 715,680,000 7,156,800
273 PP2300483479 - 23.24.GE.273 249,500,000 2,495,000
274 PP2300483480 - 23.24.GE.274 6,125,000 61,250
275 PP2300483481 - 23.24.GE.275 47,775,000 477,750
276 PP2300483482 - 23.24.GE.276 32,000,000 320,000
277 PP2300483483 - 23.24.GE.277 9,625,000 96,250
278 PP2300483484 - 23.24.GE.278 612,000,000 6,120,000
279 PP2300483485 - 23.24.GE.279 2,320,000,000 23,200,000
280 PP2300483486 - 23.24.GE.280 21,500,000 215,000
281 PP2300483487 - 23.24.GE.281 10,500,000 105,000
282 PP2300483488 - 23.24.GE.282 43,750,000 437,500
283 PP2300483489 - 23.24.GE.283 14,175,000 141,750
284 PP2300483490 - 23.24.GE.284 578,880,000 5,788,800
285 PP2300483491 - 23.24.GE.285 37,525,440 375,254
286 PP2300483492 - 23.24.GE.286 169,100,000 1,691,000
287 PP2300483493 - 23.24.GE.287 520,665,480 5,206,654
288 PP2300483494 - 23.24.GE.288 17,800,000 178,000
289 PP2300483495 - 23.24.GE.289 1,358,973,000 13,589,730
290 PP2300483496 - 23.24.GE.290 2,070,678,750 20,706,787
291 PP2300483497 - 23.24.GE.291 630,000,000 6,300,000
292 PP2300483498 - 23.24.GE.292 10,500,000,000 105,000,000
293 PP2300483499 - 23.24.GE.293 88,000,000 880,000
294 PP2300483500 - 23.24.GE.294 46,725,000 467,250
295 PP2300483501 - 23.24.GE.295 31,447,500 314,475
296 PP2300483502 - 23.24.GE.296 72,450,000 724,500
297 PP2300483503 - 23.24.GE.297 11,536,000 115,360
298 PP2300483504 - 23.24.GE.298 185,731,000 1,857,310
299 PP2300483505 - 23.24.GE.299 517,500,000 5,175,000
300 PP2300483506 - 23.24.GE.300 227,500,000 2,275,000
301 PP2300483507 - 23.24.GE.301 350,000,000 3,500,000
302 PP2300483508 - 23.24.GE.302 262,000,000 2,620,000
303 PP2300483509 - 23.24.GE.303 420,000,000 4,200,000
304 PP2300483510 - 23.24.GE.304 266,000,000 2,660,000
305 PP2300483511 - 23.24.GE.305 52,500,000 525,000
306 PP2300483512 - 23.24.GE.306 33,375,000 333,750
307 PP2300483513 - 23.24.GE.307 39,750,000 397,500
308 PP2300483514 - 23.24.GE.308 63,000,000 630,000
309 PP2300483515 - 23.24.GE.309 7,500,000 75,000
310 PP2300483516 - 23.24.GE.310 6,500,000 65,000
311 PP2300483517 - 23.24.GE.311 50,000,000 500,000
312 PP2300483518 - 23.24.GE.312 110,950,000 1,109,500
313 PP2300483519 - 23.24.GE.313 67,500,000 675,000
314 PP2300483520 - 23.24.GE.314 690,526,250 6,905,262
315 PP2300483521 - 23.24.GE.315 650,000,000 6,500,000
316 PP2300483522 - 23.24.GE.316 14,000,000 140,000
317 PP2300483523 - 23.24.GE.317 2,160,000,000 21,600,000
318 PP2300483524 - 23.24.GE.318 2,485,000,000 24,850,000
319 PP2300483525 - 23.24.GE.319 1,687,500,000 16,875,000
320 PP2300483526 - 23.24.GE.320 5,048,274,000 50,482,740
321 PP2300483527 - 23.24.GE.321 2,293,550,000 22,935,500
322 PP2300483528 - 23.24.GE.322 59,500,000 595,000
323 PP2300483529 - 23.24.GE.323 27,195,000 271,950
324 PP2300483530 - 23.24.GE.324 27,230,000 272,300
325 PP2300483531 - 23.24.GE.325 245,000,000 2,450,000
326 PP2300483532 - 23.24.GE.326 367,080,000 3,670,800
327 PP2300483533 - 23.24.GE.327 247,500,000 2,475,000
328 PP2300483534 - 23.24.GE.328 170,000,000 1,700,000
329 PP2300483535 - 23.24.GE.329 21,612,500 216,125
330 PP2300483536 - 23.24.GE.330 200,000,000 2,000,000
331 PP2300483537 - 23.24.GE.331 892,500,000 8,925,000
332 PP2300483538 - 23.24.GE.332 276,517,500 2,765,175
333 PP2300483539 - 23.24.GE.333 636,951,000 6,369,510
334 PP2300483540 - 23.24.GE.334 119,900,000 1,199,000
335 PP2300483541 - 23.24.GE.335 6,115,000 61,150
336 PP2300483542 - 23.24.GE.336 7,440,000 74,400
337 PP2300483543 - 23.24.GE.337 70,000,000 700,000
338 PP2300483544 - 23.24.GE.338 3,570,000 35,700
339 PP2300483545 - 23.24.GE.339 4,850,000 48,500
340 PP2300483546 - 23.24.GE.340 21,875,000 218,750
341 PP2300483547 - 23.24.GE.341 13,950,000 139,500
342 PP2300483548 - 23.24.GE.342 66,690,000 666,900
343 PP2300483549 - 23.24.GE.343 51,900,000 519,000
344 PP2300483550 - 23.24.GE.344 98,550,000 985,500
345 PP2300483551 - 23.24.GE.345 97,500,000 975,000
346 PP2300483552 - 23.24.GE.346 651,000,000 6,510,000
347 PP2300483553 - 23.24.GE.347 92,500,000 925,000
348 PP2300483554 - 23.24.GE.348 112,000,000 1,120,000
349 PP2300483555 - 23.24.GE.349 47,250,000 472,500
350 PP2300483556 - 23.24.GE.350 20,300,000 203,000
351 PP2300483557 - 23.24.GE.351 43,800,000 438,000
352 PP2300483558 - 23.24.GE.352 199,500,000 1,995,000
353 PP2300483559 - 23.24.GE.353 117,500,000 1,175,000
354 PP2300483560 - 23.24.GE.354 254,800,000 2,548,000
355 PP2300483561 - 23.24.GE.355 55,000,000 550,000
356 PP2300483562 - 23.24.GE.356 40,800,000 408,000
357 PP2300483563 - 23.24.GE.357 476,800,000 4,768,000
358 PP2300483564 - 23.24.GE.358 536,000,000 5,360,000
359 PP2300483565 - 23.24.GE.359 328,000,000 3,280,000
360 PP2300483566 - 23.24.GE.360 1,140,000,000 11,400,000
361 PP2300483567 - 23.24.GE.361 1,178,250,000 11,782,500
362 PP2300483568 - 23.24.GE.362 242,550,000 2,425,500
363 PP2300483569 - 23.24.GE.363 570,000,000 5,700,000
364 PP2300483570 - 23.24.GE.364 480,000,000 4,800,000
365 PP2300483571 - 23.24.GE.365 1,200,000,000 12,000,000
366 PP2300483572 - 23.24.GE.366 74,970,000 749,700
367 PP2300483573 - 23.24.GE.367 330,000,000 3,300,000
368 PP2300483574 - 23.24.GE.368 83,850,000 838,500
369 PP2300483575 - 23.24.GE.369 68,850,000 688,500
370 PP2300483576 - 23.24.GE.370 32,500,000 325,000
371 PP2300483577 - 23.24.GE.371 441,750,000 4,417,500
372 PP2300483578 - 23.24.GE.372 795,000,000 7,950,000
373 PP2300483579 - 23.24.GE.373 134,505,000 1,345,050
374 PP2300483580 - 23.24.GE.374 31,458,000 314,580
375 PP2300483581 - 23.24.GE.375 98,070,000 980,700
376 PP2300483582 - 23.24.GE.376 189,000,000 1,890,000
377 PP2300483583 - 23.24.GE.377 540,000,000 5,400,000
378 PP2300483584 - 23.24.GE.378 108,045,000 1,080,450
379 PP2300483585 - 23.24.GE.379 85,000,000 850,000
380 PP2300483586 - 23.24.GE.380 303,560,000 3,035,600
381 PP2300483587 - 23.24.GE.381 10,950,000 109,500
382 PP2300483588 - 23.24.GE.382 375,000,000 3,750,000
383 PP2300483589 - 23.24.GE.383 60,000,000 600,000
384 PP2300483590 - 23.24.GE.384 182,500,000 1,825,000
385 PP2300483591 - 23.24.GE.385 7,875,000 78,750
386 PP2300483592 - 23.24.GE.386 315,000 3,150
387 PP2300483593 - 23.24.GE.387 211,575,000 2,115,750
388 PP2300483594 - 23.24.GE.388 2,115,750,000 21,157,500
389 PP2300483595 - 23.24.GE.389 505,260,000 5,052,600
390 PP2300483596 - 23.24.GE.390 43,485,000 434,850
391 PP2300483597 - 23.24.GE.391 41,000,000 410,000
392 PP2300483598 - 23.24.GE.392 205,800,000 2,058,000
393 PP2300483599 - 23.24.GE.393 100,000,000 1,000,000
394 PP2300483600 - 23.24.GE.394 370,000,000 3,700,000
395 PP2300483601 - 23.24.GE.395 139,841,600 1,398,416
396 PP2300483602 - 23.24.GE.396 255,000,000 2,550,000
397 PP2300483603 - 23.24.GE.397 52,185,000 521,850
398 PP2300483604 - 23.24.GE.398 85,000,000 850,000
399 PP2300483605 - 23.24.GE.399 360,000,000 3,600,000
400 PP2300483606 - 23.24.GE.400 801,560,000 8,015,600
401 PP2300483607 - 23.24.GE.401 415,000,000 4,150,000
402 PP2300483608 - 23.24.GE.402 1,362,000,000 13,620,000
403 PP2300483609 - 23.24.GE.403 1,362,000,000 13,620,000
404 PP2300483610 - 23.24.GE.404 2,878,743,000 28,787,430
405 PP2300483611 - 23.24.GE.405 178,500,000 1,785,000
406 PP2300483612 - 23.24.GE.406 4,319,920 43,199
407 PP2300483613 - 23.24.GE.407 1,231,992,000 12,319,920
408 PP2300483614 - 23.24.GE.408 1,510,000,000 15,100,000
409 PP2300483615 - 23.24.GE.409 168,682,500 1,686,825
410 PP2300483616 - 23.24.GE.410 168,682,500 1,686,825
411 PP2300483617 - 23.24.GE.411 636,693,750 6,366,937
412 PP2300483618 - 23.24.GE.412 636,693,750 6,366,937
413 PP2300483619 - 23.24.GE.413 276,500,000 2,765,000
414 PP2300483620 - 23.24.GE.414 416,010,000 4,160,100
415 PP2300483621 - 23.24.GE.415 1,461,936,000 14,619,360
416 PP2300483622 - 23.24.GE.416 519,000,000 5,190,000
417 PP2300483623 - 23.24.GE.417 50,197,000 501,970
418 PP2300483624 - 23.24.GE.418 75,285,000 752,850
419 PP2300483625 - 23.24.GE.419 114,250,000 1,142,500
420 PP2300483626 - 23.24.GE.420 183,750,000 1,837,500
421 PP2300483627 - 23.24.GE.421 129,500,000 1,295,000
422 PP2300483628 - 23.24.GE.422 638,250,000 6,382,500
423 PP2300483629 - 23.24.GE.423 61,500,000 615,000
424 PP2300483630 - 23.24.GE.424 29,050,000 290,500
425 PP2300483631 - 23.24.GE.425 18,350,000 183,500
426 PP2300483632 - 23.24.GE.426 8,750,000 87,500
427 PP2300483633 - 23.24.GE.427 420,000,000 4,200,000
428 PP2300483634 - 23.24.GE.428 735,000,000 7,350,000
429 PP2300483635 - 23.24.GE.429 5,218,500 52,185
430 PP2300483636 - 23.24.GE.430 16,800,000 168,000
431 PP2300483637 - 23.24.GE.431 82,500,000 825,000
432 PP2300483638 - 23.24.GE.432 6,800,000 68,000
433 PP2300483639 - 23.24.GE.433 148,000,000 1,480,000
434 PP2300483640 - 23.24.GE.434 210,000,000 2,100,000
435 PP2300483641 - 23.24.GE.435 9,996,000 99,960
436 PP2300483642 - 23.24.GE.436 63,000,000 630,000
437 PP2300483643 - 23.24.GE.437 34,912,500 349,125
438 PP2300483644 - 23.24.GE.438 556,500,000 5,565,000
439 PP2300483645 - 23.24.GE.439 35,625,000 356,250
440 PP2300483646 - 23.24.GE.440 82,695,000 826,950
441 PP2300483647 - 23.24.GE.441 61,250,000 612,500
442 PP2300483648 - 23.24.GE.442 3,825,000 38,250
443 PP2300483649 - 23.24.GE.443 588,000,000 5,880,000
444 PP2300483650 - 23.24.GE.444 59,850,000 598,500
445 PP2300483651 - 23.24.GE.445 127,500,000 1,275,000
446 PP2300483652 - 23.24.GE.446 30,000,000 300,000
447 PP2300483653 - 23.24.GE.447 55,930,000 559,300
448 PP2300483654 - 23.24.GE.448 567,000,000 5,670,000
449 PP2300483655 - 23.24.GE.449 58,000,000 580,000
450 PP2300483656 - 23.24.GE.450 35,225,000 352,250
451 PP2300483657 - 23.24.GE.451 52,500,000 525,000
452 PP2300483658 - 23.24.GE.452 18,800,000 188,000
453 PP2300483659 - 23.24.GE.453 47,250,000 472,500
454 PP2300483660 - 23.24.GE.454 36,750,000 367,500
455 PP2300483661 - 23.24.GE.455 99,000,000 990,000
456 PP2300483662 - 23.24.GE.456 104,370,000 1,043,700
457 PP2300483663 - 23.24.GE.457 244,020,000 2,440,200
458 PP2300483664 - 23.24.GE.458 630,000,000 6,300,000
459 PP2300483665 - 23.24.GE.459 19,442,500 194,425
460 PP2300483666 - 23.24.GE.460 147,000,000 1,470,000
461 PP2300483667 - 23.24.GE.461 23,625,000 236,250
462 PP2300483668 - 23.24.GE.462 3,439,800,000 34,398,000
463 PP2300483669 - 23.24.GE.463 1,323,000,000 13,230,000
464 PP2300483670 - 23.24.GE.464 3,100,000,000 31,000,000
465 PP2300483671 - 23.24.GE.465 20,475,000 204,750
466 PP2300483672 - 23.24.GE.466 28,200,000 282,000
467 PP2300483673 - 23.24.GE.467 35,000,000 350,000
468 PP2300483674 - 23.24.GE.468 26,750,000 267,500
469 PP2300483675 - 23.24.GE.469 100,700,000 1,007,000
470 PP2300483676 - 23.24.GE.470 230,400,000 2,304,000
471 PP2300483677 - 23.24.GE.471 8,100,000 81,000
472 PP2300483678 - 23.24.GE.472 39,750,000 397,500
473 PP2300483679 - 23.24.GE.473 210,000,000 2,100,000
474 PP2300483680 - 23.24.GE.474 2,625,000,000 26,250,000
475 PP2300483681 - 23.24.GE.475 1,750,000,000 17,500,000
476 PP2300483682 - 23.24.GE.476 1,950,000,000 19,500,000
477 PP2300483683 - 23.24.GE.477 8,900,000 89,000
478 PP2300483684 - 23.24.GE.478 4,200,000 42,000
479 PP2300483685 - 23.24.GE.479 210,000,000 2,100,000
480 PP2300483686 - 23.24.GE.480 643,125,000 6,431,250
481 PP2300483687 - 23.24.GE.481 160,000,000 1,600,000
482 PP2300483688 - 23.24.GE.482 270,000,000 2,700,000
483 PP2300483689 - 23.24.GE.483 207,000,000 2,070,000
484 PP2300483690 - 23.24.GE.484 270,000,000 2,700,000
485 PP2300483691 - 23.24.GE.485 1,207,500,000 12,075,000
486 PP2300483692 - 23.24.GE.486 288,750,000 2,887,500
487 PP2300483693 - 23.24.GE.487 399,000,000 3,990,000
488 PP2300483694 - 23.24.GE.488 255,000,000 2,550,000
489 PP2300483695 - 23.24.GE.489 254,250,000 2,542,500
490 PP2300483696 - 23.24.GE.490 1,372,500,000 13,725,000
491 PP2300483697 - 23.24.GE.491 211,400,000 2,114,000
492 PP2300483698 - 23.24.GE.492 80,850,000 808,500
493 PP2300483699 - 23.24.GE.493 62,842,500 628,425
494 PP2300483700 - 23.24.GE.494 44,100,000 441,000
495 PP2300483701 - 23.24.GE.495 299,990,000 2,999,900
496 PP2300483702 - 23.24.GE.496 21,375,000 213,750
497 PP2300483703 - 23.24.GE.497 17,000,000 170,000
498 PP2300483704 - 23.24.GE.498 24,000,000 240,000
499 PP2300483705 - 23.24.GE.499 77,700,000 777,000
500 PP2300483706 - 23.24.GE.500 329,000,000 3,290,000
501 PP2300483707 - 23.24.GE.501 307,125,000 3,071,250
502 PP2300483708 - 23.24.GE.502 250,000,000 2,500,000
503 PP2300483709 - 23.24.GE.503 330,000,000 3,300,000
504 PP2300483710 - 23.24.GE.504 241,080,000 2,410,800
505 PP2300483711 - 23.24.GE.505 394,800,000 3,948,000
506 PP2300483712 - 23.24.GE.506 320,000,000 3,200,000
507 PP2300483713 - 23.24.GE.507 320,000,000 3,200,000
508 PP2300483714 - 23.24.GE.508 39,900,000 399,000
509 PP2300483715 - 23.24.GE.509 29,000,000 290,000
510 PP2300483716 - 23.24.GE.510 87,500,000 875,000
511 PP2300483717 - 23.24.GE.511 184,992,000 1,849,920
512 PP2300483718 - 23.24.GE.512 5,215,000 52,150
513 PP2300483719 - 23.24.GE.513 107,500,000 1,075,000
514 PP2300483720 - 23.24.GE.514 63,000,000 630,000
515 PP2300483721 - 23.24.GE.515 28,980,000 289,800
516 PP2300483722 - 23.24.GE.516 525,000,000 5,250,000
517 PP2300483723 - 23.24.GE.517 636,700,000 6,367,000
518 PP2300483724 - 23.24.GE.518 367,500,000 3,675,000
519 PP2300483725 - 23.24.GE.519 197,500,000 1,975,000
520 PP2300483726 - 23.24.GE.520 23,748,000 237,480
521 PP2300483727 - 23.24.GE.521 595,000,000 5,950,000
522 PP2300483728 - 23.24.GE.522 260,000,000 2,600,000
523 PP2300483729 - 23.24.GE.523 90,500,000 905,000
524 PP2300483730 - 23.24.GE.524 1,286,950,000 12,869,500
525 PP2300483731 - 23.24.GE.525 254,800,000 2,548,000
526 PP2300483732 - 23.24.GE.526 174,930,000 1,749,300
527 PP2300483733 - 23.24.GE.527 1,440,000,000 14,400,000
528 PP2300483734 - 23.24.GE.528 1,152,112,500 11,521,125
529 PP2300483735 - 23.24.GE.529 678,300,000 6,783,000
530 PP2300483736 - 23.24.GE.530 117,000,000 1,170,000
531 PP2300483737 - 23.24.GE.531 189,275,000 1,892,750
532 PP2300483738 - 23.24.GE.532 157,500,000 1,575,000
533 PP2300483739 - 23.24.GE.533 242,550,000 2,425,500
534 PP2300483740 - 23.24.GE.534 142,000,000 1,420,000
535 PP2300483741 - 23.24.GE.535 120,000,000 1,200,000
536 PP2300483742 - 23.24.GE.536 263,340,000 2,633,400
537 PP2300483743 - 23.24.GE.537 792,500,000 7,925,000
538 PP2300483744 - 23.24.GE.538 329,400,000 3,294,000
539 PP2300483745 - 23.24.GE.539 321,000,000 3,210,000
540 PP2300483746 - 23.24.GE.540 945,000,000 9,450,000
541 PP2300483747 - 23.24.GE.541 945,000,000 9,450,000
542 PP2300483748 - 23.24.GE.542 41,965,000 419,650
543 PP2300483749 - 23.24.GE.543 857,500,000 8,575,000
544 PP2300483750 - 23.24.GE.544 20,500,000 205,000
545 PP2300483751 - 23.24.GE.545 177,500,000 1,775,000
546 PP2300483752 - 23.24.GE.546 85,050,000 850,500
547 PP2300483753 - 23.24.GE.547 88,500,000 885,000
548 PP2300483754 - 23.24.GE.548 20,304,900 203,049
549 PP2300483755 - 23.24.GE.549 299,880,000 2,998,800
550 PP2300483756 - 23.24.GE.550 20,000,000 200,000
551 PP2300483757 - 23.24.GE.551 5,750,000 57,500
552 PP2300483758 - 23.24.GE.552 79,500,000 795,000
553 PP2300483759 - 23.24.GE.553 945,000,000 9,450,000
554 PP2300483760 - 23.24.GE.554 1,272,600,000 12,726,000
555 PP2300483761 - 23.24.GE.555 735,000,000 7,350,000
556 PP2300483762 - 23.24.GE.556 33,915,000 339,150
557 PP2300483763 - 23.24.GE.557 15,277,500 152,775
558 PP2300483764 - 23.24.GE.558 90,772,500 907,725
559 PP2300483765 - 23.24.GE.559 137,467,050 1,374,670
560 PP2300483766 - 23.24.GE.560 37,878,750 378,787
561 PP2300483767 - 23.24.GE.561 6,599,250 65,992
562 PP2300483768 - 23.24.GE.562 5,880,000 58,800
563 PP2300483769 - 23.24.GE.563 163,170,000 1,631,700
564 PP2300483770 - 23.24.GE.564 195,000,000 1,950,000
565 PP2300483771 - 23.24.GE.565 48,090,000 480,900
566 PP2300483772 - 23.24.GE.566 33,810,000 338,100
567 PP2300483773 - 23.24.GE.567 8,500,000 85,000
568 PP2300483774 - 23.24.GE.568 240,000,000 2,400,000
569 PP2300483775 - 23.24.GE.569 311,640,000 3,116,400
570 PP2300483776 - 23.24.GE.570 3,255,750,000 32,557,500
571 PP2300483777 - 23.24.GE.571 13,900,000 139,000
572 PP2300483778 - 23.24.GE.572 624,750,000 6,247,500
573 PP2300483779 - 23.24.GE.573 3,580,500,000 35,805,000
574 PP2300483780 - 23.24.GE.574 40,750,000 407,500
575 PP2300483781 - 23.24.GE.575 101,990,000 1,019,900
576 PP2300483782 - 23.24.GE.576 37,500,000 375,000
577 PP2300483783 - 23.24.GE.577 472,500,000 4,725,000
578 PP2300483784 - 23.24.GE.578 98,700,000 987,000
579 PP2300483785 - 23.24.GE.579 56,000,000 560,000
580 PP2300483786 - 23.24.GE.580 48,860,000 488,600
581 PP2300483787 - 23.24.GE.581 192,500,000 1,925,000
582 PP2300483788 - 23.24.GE.582 31,650,000 316,500
583 PP2300483789 - 23.24.GE.583 684,000,000 6,840,000
584 PP2300483790 - 23.24.GE.584 149,500,000 1,495,000
585 PP2300483791 - 23.24.GE.585 66,150,000 661,500
586 PP2300483792 - 23.24.GE.586 156,500,000 1,565,000
587 PP2300483793 - 23.24.GE.587 128,625,000 1,286,250
588 PP2300483794 - 23.24.GE.588 46,000,000 460,000
589 PP2300483795 - 23.24.GE.589 27,250,000 272,500
590 PP2300483796 - 23.24.GE.590 62,842,500 628,425
591 PP2300483797 - 23.24.GE.591 141,000,000 1,410,000
592 PP2300483798 - 23.24.GE.592 85,050,000 850,500
593 PP2300483799 - 23.24.GE.593 411,000,000 4,110,000
594 PP2300483800 - 23.24.GE.594 950,000,000 9,500,000
595 PP2300483801 - 23.24.GE.595 214,200,000 2,142,000
596 PP2300483802 - 23.24.GE.596 228,795,000 2,287,950
597 PP2300483803 - 23.24.GE.597 674,415,000 6,744,150
598 PP2300483804 - 23.24.GE.598 34,000,000 340,000
599 PP2300483805 - 23.24.GE.599 160,000,000 1,600,000
600 PP2300483806 - 23.24.GE.600 928,200,000 9,282,000
601 PP2300483807 - 23.24.GE.601 495,000,000 4,950,000
602 PP2300483808 - 23.24.GE.602 470,000,000 4,700,000
603 PP2300483809 - 23.24.GE.603 624,995,000 6,249,950
604 PP2300483810 - 23.24.GE.604 420,000,000 4,200,000
605 PP2300483811 - 23.24.GE.605 475,000,000 4,750,000
606 PP2300483812 - 23.24.GE.606 119,000,000 1,190,000
607 PP2300483813 - 23.24.GE.607 688,800,000 6,888,000
608 PP2300483814 - 23.24.GE.608 15,400,000 154,000
609 PP2300483815 - 23.24.GE.609 83,265,000 832,650
610 PP2300483816 - 23.24.GE.610 157,500,000 1,575,000
611 PP2300483817 - 23.24.GE.611 725,000,000 7,250,000
612 PP2300483818 - 23.24.GE.612 720,000,000 7,200,000
613 PP2300483819 - 23.24.GE.613 22,050,000 220,500
614 PP2300483820 - 23.24.GE.614 84,000,000 840,000
615 PP2300483821 - 23.24.GE.615 3,870,000 38,700
616 PP2300483822 - 23.24.GE.616 2,863,000 28,630
617 PP2300483823 - 23.24.GE.617 404,932,500 4,049,325
618 PP2300483824 - 23.24.GE.618 400,000,000 4,000,000
619 PP2300483825 - 23.24.GE.619 12,500,000 125,000
620 PP2300483826 - 23.24.GE.620 266,994,000 2,669,940
621 PP2300483827 - 23.24.GE.621 227,500,000 2,275,000
622 PP2300483828 - 23.24.GE.622 12,480,000 124,800
623 PP2300483829 - 23.24.GE.623 28,350,000 283,500
624 PP2300483830 - 23.24.GE.624 7,455,000 74,550
625 PP2300483831 - 23.24.GE.625 10,000,000 100,000
626 PP2300483832 - 23.24.GE.626 383,600,000 3,836,000
627 PP2300483833 - 23.24.GE.627 45,000,000 450,000
628 PP2300483834 - 23.24.GE.628 198,000,000 1,980,000
629 PP2300483835 - 23.24.GE.629 19,170,000 191,700
630 PP2300483836 - 23.24.GE.630 4,487,700 44,877
631 PP2300483837 - 23.24.GE.631 76,650,000 766,500
632 PP2300483838 - 23.24.GE.632 33,000,000 330,000
633 PP2300483839 - 23.24.GE.633 145,000,000 1,450,000
634 PP2300483840 - 23.24.GE.634 26,250,000 262,500
635 PP2300483841 - 23.24.GE.635 315,000,000 3,150,000
636 PP2300483842 - 23.24.GE.636 47,915,000 479,150
637 PP2300483843 - 23.24.GE.637 20,000,000 200,000
638 PP2300483844 - 23.24.GE.638 165,000,000 1,650,000
639 PP2300483845 - 23.24.GE.639 465,000,000 4,650,000
640 PP2300483846 - 23.24.GE.640 17,812,500 178,125
641 PP2300483847 - 23.24.GE.641 442,500,000 4,425,000
642 PP2300483848 - 23.24.GE.642 172,470,000 1,724,700
643 PP2300483849 - 23.24.GE.643 222,500,000 2,225,000
644 PP2300483850 - 23.24.GE.644 507,150,000 5,071,500
645 PP2300483851 - 23.24.GE.645 402,240,000 4,022,400
646 PP2300483852 - 23.24.GE.646 890,400,000 8,904,000
647 PP2300483853 - 23.24.GE.647 890,400,000 8,904,000
648 PP2300483854 - 23.24.GE.648 303,690,000 3,036,900
649 PP2300483855 - 23.24.GE.649 202,460,000 2,024,600
650 PP2300483856 - 23.24.GE.650 834,400,000 8,344,000
651 PP2300483857 - 23.24.GE.651 426,000,000 4,260,000
652 PP2300483858 - 23.24.GE.652 223,250,000 2,232,500
653 PP2300483859 - 23.24.GE.653 318,750,000 3,187,500
654 PP2300483860 - 23.24.GE.654 174,300,000 1,743,000
655 PP2300483861 - 23.24.GE.655 197,670,000 1,976,700
656 PP2300483862 - 23.24.GE.656 329,450,000 3,294,500
657 PP2300483863 - 23.24.GE.657 680,000,000 6,800,000
658 PP2300483864 - 23.24.GE.658 527,120,000 5,271,200
659 PP2300483865 - 23.24.GE.659 272,880,000 2,728,800
660 PP2300483866 - 23.24.GE.660 84,000,000 840,000
661 PP2300483867 - 23.24.GE.661 47,500,000 475,000
662 PP2300483868 - 23.24.GE.662 99,750,000 997,500
663 PP2300483869 - 23.24.GE.663 487,500,000 4,875,000
664 PP2300483870 - 23.24.GE.664 227,500,000 2,275,000
665 PP2300483871 - 23.24.GE.665 172,500,000 1,725,000
666 PP2300483872 - 23.24.GE.666 318,780,000 3,187,800
667 PP2300483873 - 23.24.GE.667 13,457,500 134,575
668 PP2300483874 - 23.24.GE.668 220,000,000 2,200,000
669 PP2300483875 - 23.24.GE.669 390,000,000 3,900,000
670 PP2300483876 - 23.24.GE.670 2,310,000 23,100
671 PP2300483877 - 23.24.GE.671 212,231,250 2,122,312
672 PP2300483878 - 23.24.GE.672 29,400,000 294,000
673 PP2300483879 - 23.24.GE.673 55,000,000 550,000
674 PP2300483880 - 23.24.GE.674 97,160,000 971,600
675 PP2300483881 - 23.24.GE.675 1,710,000,000 17,100,000
676 PP2300483882 - 23.24.GE.676 1,710,000,000 17,100,000
677 PP2300483883 - 23.24.GE.677 3,149,685,000 31,496,850
678 PP2300483884 - 23.24.GE.678 130,000,000 1,300,000
679 PP2300483885 - 23.24.GE.679 120,000,000 1,200,000
680 PP2300483886 - 23.24.GE.680 147,000,000 1,470,000
681 PP2300483887 - 23.24.GE.681 236,250,000 2,362,500
682 PP2300483888 - 23.24.GE.682 672,000,000 6,720,000
683 PP2300483889 - 23.24.GE.683 202,500,000 2,025,000
684 PP2300483890 - 23.24.GE.684 81,000,000 810,000
685 PP2300483891 - 23.24.GE.685 25,500,000 255,000
686 PP2300483892 - 23.24.GE.686 180,000,000 1,800,000
687 PP2300483893 - 23.24.GE.687 21,000,000 210,000
688 PP2300483894 - 23.24.GE.688 330,880,000 3,308,800
689 PP2300483895 - 23.24.GE.689 99,600,000 996,000
690 PP2300483896 - 23.24.GE.690 15,881,000 158,810
691 PP2300483897 - 23.24.GE.691 119,700,000 1,197,000
692 PP2300483898 - 23.24.GE.692 12,460,000 124,600
693 PP2300483899 - 23.24.GE.693 3,150,000 31,500
694 PP2300483900 - 23.24.GE.694 269,950,000 2,699,500
695 PP2300483901 - 23.24.GE.695 71,250,000 712,500
696 PP2300483902 - 23.24.GE.696 143,850,000 1,438,500
697 PP2300483903 - 23.24.GE.697 9,845,000 98,450
698 PP2300483904 - 23.24.GE.698 214,965,000 2,149,650
699 PP2300483905 - 23.24.GE.699 189,675,000 1,896,750
700 PP2300483906 - 23.24.GE.700 467,775,000 4,677,750
701 PP2300483907 - 23.24.GE.701 12,500,000 125,000
702 PP2300483908 - 23.24.GE.702 30,000,000 300,000
703 PP2300483909 - 23.24.GE.703 110,250,000 1,102,500
704 PP2300483910 - 23.24.GE.704 67,500,000 675,000
705 PP2300483911 - 23.24.GE.705 88,200,000 882,000
706 PP2300483912 - 23.24.GE.706 34,000,000 340,000
707 PP2300483913 - 23.24.GE.707 28,470,000 284,700
708 PP2300483914 - 23.24.GE.708 2,394,000,000 23,940,000
709 PP2300483915 - 23.24.GE.709 548,100,000 5,481,000
710 PP2300483916 - 23.24.GE.710 520,000,000 5,200,000
711 PP2300483917 - 23.24.GE.711 165,000,000 1,650,000
712 PP2300483918 - 23.24.GE.712 140,000,000 1,400,000
713 PP2300483919 - 23.24.GE.713 252,000,000 2,520,000
714 PP2300483920 - 23.24.GE.714 299,250,000 2,992,500
715 PP2300483921 - 23.24.GE.715 22,500,000 225,000
716 PP2300483922 - 23.24.GE.716 48,750,000 487,500
717 PP2300483923 - 23.24.GE.717 102,375,000 1,023,750
718 PP2300483924 - 23.24.GE.718 19,950,000 199,500
719 PP2300483925 - 23.24.GE.719 53,500,000 535,000
720 PP2300483926 - 23.24.GE.720 125,000,000 1,250,000
721 PP2300483927 - 23.24.GE.721 50,000,000 500,000
722 PP2300483928 - 23.24.GE.722 5,775,000 57,750
723 PP2300483929 - 23.24.GE.723 29,850,000 298,500
724 PP2300483930 - 23.24.GE.724 649,600,000 6,496,000
725 PP2300483931 - 23.24.GE.725 580,000,000 5,800,000
726 PP2300483932 - 23.24.GE.726 14,500,000 145,000
727 PP2300483933 - 23.24.GE.727 359,600,000 3,596,000
728 PP2300483934 - 23.24.GE.728 846,300,000 8,463,000
729 PP2300483935 - 23.24.GE.729 393,750,000 3,937,500
730 PP2300483936 - 23.24.GE.730 290,000,000 2,900,000
731 PP2300483937 - 23.24.GE.731 205,800,000 2,058,000
732 PP2300483938 - 23.24.GE.732 232,500,000 2,325,000
733 PP2300483939 - 23.24.GE.733 318,750,000 3,187,500
734 PP2300483940 - 23.24.GE.734 630,000,000 6,300,000
735 PP2300483941 - 23.24.GE.735 535,500,000 5,355,000
736 PP2300483942 - 23.24.GE.736 96,250,000 962,500
737 PP2300483943 - 23.24.GE.737 197,400,000 1,974,000
738 PP2300483944 - 23.24.GE.738 169,500,000 1,695,000
739 PP2300483945 - 23.24.GE.739 75,000,000 750,000
740 PP2300483946 - 23.24.GE.740 104,000,000 1,040,000
741 PP2300483947 - 23.24.GE.741 98,000,000 980,000
742 PP2300483948 - 23.24.GE.742 425,650,000 4,256,500
743 PP2300483949 - 23.24.GE.743 60,000,000 600,000
744 PP2300483950 - 23.24.GE.744 115,000,000 1,150,000
745 PP2300483951 - 23.24.GE.745 2,780,900,000 27,809,000
746 PP2300483952 - 23.24.GE.746 215,000,000 2,150,000
747 PP2300483953 - 23.24.GE.747 9,000,000 90,000
748 PP2300483954 - 23.24.GE.748 29,400,000 294,000
749 PP2300483955 - 23.24.GE.749 112,350,000 1,123,500
750 PP2300483956 - 23.24.GE.750 270,000,000 2,700,000
751 PP2300483957 - 23.24.GE.751 224,805,000 2,248,050
752 PP2300483958 - 23.24.GE.752 224,805,000 2,248,050
753 PP2300483959 - 23.24.GE.753 432,750,000 4,327,500
754 PP2300483960 - 23.24.GE.754 126,000,000 1,260,000
755 PP2300483961 - 23.24.GE.755 67,500,000 675,000
756 PP2300483962 - 23.24.GE.756 1,538,250,000 15,382,500
757 PP2300483963 - 23.24.GE.757 327,500,000 3,275,000
758 PP2300483964 - 23.24.GE.758 796,000,000 7,960,000
759 PP2300483965 - 23.24.GE.759 41,900,000 419,000
760 PP2300483966 - 23.24.GE.760 106,600,000 1,066,000
761 PP2300483967 - 23.24.GE.761 315,000,000 3,150,000
762 PP2300483968 - 23.24.GE.762 98,000,000 980,000
763 PP2300483969 - 23.24.GE.763 922,500,000 9,225,000
764 PP2300483970 - 23.24.GE.764 186,252,500 1,862,525
765 PP2300483971 - 23.24.GE.765 186,252,500 1,862,525
766 PP2300483972 - 23.24.GE.766 179,760,000 1,797,600
767 PP2300483973 - 23.24.GE.767 847,500,000 8,475,000
768 PP2300483974 - 23.24.GE.768 388,350,000 3,883,500
769 PP2300483975 - 23.24.GE.769 1,038,660,000 10,386,600
770 PP2300483976 - 23.24.GE.770 510,000,000 5,100,000
771 PP2300483977 - 23.24.GE.771 1,349,460,000 13,494,600
772 PP2300483978 - 23.24.GE.772 51,800,000 518,000
773 PP2300483979 - 23.24.GE.773 56,000,000 560,000
774 PP2300483980 - 23.24.GE.774 160,000,000 1,600,000
775 PP2300483981 - 23.24.GE.775 33,600,000 336,000
776 PP2300483982 - 23.24.GE.776 67,410,000 674,100
777 PP2300483983 - 23.24.GE.777 25,088,000 250,880
778 PP2300483984 - 23.24.GE.778 5,250,000 52,500
779 PP2300483985 - 23.24.GE.779 245,000,000 2,450,000
780 PP2300483986 - 23.24.GE.780 79,800,000 798,000
781 PP2300483987 - 23.24.GE.781 766,500,000 7,665,000
782 PP2300483988 - 23.24.GE.782 210,000,000 2,100,000
783 PP2300483989 - 23.24.GE.783 355,000,000 3,550,000
784 PP2300483990 - 23.24.GE.784 127,003,800 1,270,038
785 PP2300483991 - 23.24.GE.785 165,375,000 1,653,750
786 PP2300483992 - 23.24.GE.786 42,700,000 427,000
787 PP2300483993 - 23.24.GE.787 22,050,000 220,500
788 PP2300483994 - 23.24.GE.788 201,750,000 2,017,500
789 PP2300483995 - 23.24.GE.789 48,300,000 483,000
790 PP2300483996 - 23.24.GE.790 293,460 2,934
791 PP2300483997 - 23.24.GE.791 208,600,000 2,086,000
792 PP2300483998 - 23.24.GE.792 10,400,000 104,000
793 PP2300483999 - 23.24.GE.793 233,350,000 2,333,500
794 PP2300484000 - 23.24.GE.794 1,200,000,000 12,000,000
795 PP2300484001 - 23.24.GE.795 400,000,000 4,000,000
796 PP2300484002 - 23.24.GE.796 437,500,000 4,375,000
797 PP2300484003 - 23.24.GE.797 1,022,500,000 10,225,000
798 PP2300484004 - 23.24.GE.798 435,000,000 4,350,000
799 PP2300484005 - 23.24.GE.799 595,000,000 5,950,000
800 PP2300484006 - 23.24.GE.800 445,000,000 4,450,000
801 PP2300484007 - 23.24.GE.801 357,500,000 3,575,000
802 PP2300484008 - 23.24.GE.802 131,000,000 1,310,000
803 PP2300484009 - 23.24.GE.803 36,000,000 360,000
804 PP2300484010 - 23.24.GE.804 112,000,000 1,120,000
805 PP2300484011 - 23.24.GE.805 274,400,000 2,744,000
806 PP2300484012 - 23.24.GE.806 15,400,000 154,000
807 PP2300484013 - 23.24.GE.807 24,255,000 242,550
808 PP2300484014 - 23.24.GE.808 25,725,000 257,250
809 PP2300484015 - 23.24.GE.809 40,572,000 405,720
810 PP2300484016 - 23.24.GE.810 210,000,000 2,100,000
811 PP2300484017 - 23.24.GE.811 909,966,750 9,099,667
812 PP2300484018 - 23.24.GE.812 1,303,522,500 13,035,225
813 PP2300484019 - 23.24.GE.813 3,753,750 37,537
814 PP2300484020 - 23.24.GE.814 800,000 8,000
815 PP2300484021 - 23.24.GE.815 44,820,000 448,200
816 PP2300484022 - 23.24.GE.816 283,500,000 2,835,000
817 PP2300484023 - 23.24.GE.817 175,000,000 1,750,000
818 PP2300484024 - 23.24.GE.818 185,000,000 1,850,000
819 PP2300484025 - 23.24.GE.819 62,685,000 626,850
820 PP2300484026 - 23.24.GE.820 396,825,000 3,968,250
821 PP2300484027 - 23.24.GE.821 1,587,300,000 15,873,000
822 PP2300484028 - 23.24.GE.822 365,500,000 3,655,000
823 PP2300484029 - 23.24.GE.823 64,500,000 645,000
824 PP2300484030 - 23.24.GE.824 140,250,000 1,402,500
825 PP2300484031 - 23.24.GE.825 280,035,000 2,800,350
826 PP2300484032 - 23.24.GE.826 147,000,000 1,470,000
827 PP2300484033 - 23.24.GE.827 52,500,000 525,000
828 PP2300484034 - 23.24.GE.828 168,000,000 1,680,000
829 PP2300484035 - 23.24.GE.829 33,910,000 339,100
830 PP2300484036 - 23.24.GE.830 41,989,500 419,895
831 PP2300484037 - 23.24.GE.831 1,359,500 13,595
832 PP2300484038 - 23.24.GE.832 155,000,000 1,550,000
833 PP2300484039 - 23.24.GE.833 82,500,000 825,000
834 PP2300484040 - 23.24.GE.834 400,000,000 4,000,000
835 PP2300484041 - 23.24.GE.835 59,850,000 598,500
836 PP2300484042 - 23.24.GE.836 520,000,000 5,200,000
837 PP2300484043 - 23.24.GE.837 390,000,000 3,900,000
838 PP2300484044 - 23.24.GE.838 392,360,000 3,923,600
839 PP2300484045 - 23.24.GE.839 385,000,000 3,850,000
840 PP2300484046 - 23.24.GE.840 33,000,000 330,000
841 PP2300484047 - 23.24.GE.841 110,000,000 1,100,000
842 PP2300484048 - 23.24.GE.842 160,000,000 1,600,000
843 PP2300484049 - 23.24.GE.843 10,596,600 105,966
844 PP2300484050 - 23.24.GE.844 84,000,000 840,000
845 PP2300484051 - 23.24.GE.845 24,000,000 240,000
846 PP2300484052 - 23.24.GE.846 57,500,000 575,000
847 PP2300484053 - 23.24.GE.847 62,400,000 624,000
848 PP2300484054 - 23.24.GE.848 811,500,000 8,115,000
849 PP2300484055 - 23.24.GE.849 6,300,000 63,000
850 PP2300484056 - 23.24.GE.850 33,750,000 337,500
851 PP2300484057 - 23.24.GE.851 145,000,000 1,450,000
852 PP2300484058 - 23.24.GE.852 290,000,000 2,900,000
853 PP2300484059 - 23.24.GE.853 6,125,000 61,250
854 PP2300484060 - 23.24.GE.854 313,740,000 3,137,400
855 PP2300484061 - 23.24.GE.855 247,900,000 2,479,000
856 PP2300484062 - 23.24.GE.856 247,900,000 2,479,000
857 PP2300484063 - 23.24.GE.857 77,971,200 779,712
858 PP2300484064 - 23.24.GE.858 55,500,000 555,000
859 PP2300484065 - 23.24.GE.859 243,750,000 2,437,500
860 PP2300484066 - 23.24.GE.860 605,745,000 6,057,450
861 PP2300484067 - 23.24.GE.861 300,000,000 3,000,000
862 PP2300484068 - 23.24.GE.862 349,545,000 3,495,450
863 PP2300484069 - 23.24.GE.863 119,000,000 1,190,000
864 PP2300484070 - 23.24.GE.864 349,125,000 3,491,250
865 PP2300484071 - 23.24.GE.865 1,360,000,000 13,600,000
866 PP2300484072 - 23.24.GE.866 429,000,000 4,290,000
867 PP2300484073 - 23.24.GE.867 276,000,000 2,760,000
868 PP2300484074 - 23.24.GE.868 227,500,000 2,275,000
869 PP2300484075 - 23.24.GE.869 454,500,000 4,545,000
870 PP2300484076 - 23.24.GE.870 1,244,250,000 12,442,500
871 PP2300484077 - 23.24.GE.871 1,185,000,000 11,850,000
872 PP2300484078 - 23.24.GE.872 150,000,000 1,500,000
873 PP2300484079 - 23.24.GE.873 400,000,000 4,000,000
874 PP2300484080 - 23.24.GE.874 180,000,000 1,800,000
875 PP2300484081 - 23.24.GE.875 97,377,000 973,770
876 PP2300484082 - 23.24.GE.876 162,295,000 1,622,950
877 PP2300484083 - 23.24.GE.877 86,362,500 863,625
878 PP2300484084 - 23.24.GE.878 111,720,000 1,117,200
879 PP2300484085 - 23.24.GE.879 32,812,500 328,125
880 PP2300484086 - 23.24.GE.880 79,800,000 798,000
881 PP2300484087 - 23.24.GE.881 5,760,000 57,600
882 PP2300484088 - 23.24.GE.882 5,990,000 59,900
883 PP2300484089 - 23.24.GE.883 247,500,000 2,475,000
884 PP2300484090 - 23.24.GE.884 275,000,000 2,750,000
885 PP2300484091 - 23.24.GE.885 500,000,000 5,000,000
886 PP2300484092 - 23.24.GE.886 63,000,000 630,000
887 PP2300484093 - 23.24.GE.887 39,900,000 399,000
888 PP2300484094 - 23.24.GE.888 2,021,250 20,212
889 PP2300484095 - 23.24.GE.889 59,850,000 598,500
890 PP2300484096 - 23.24.GE.890 26,000,000 260,000
891 PP2300484097 - 23.24.GE.891 11,250,000 112,500
892 PP2300484098 - 23.24.GE.892 7,500,000 75,000
893 PP2300484099 - 23.24.GE.893 6,000,000 60,000
23.24.GE.001
Mã phần lô PP2300483207
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.002
Mã phần lô PP2300483208
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.003
Mã phần lô PP2300483209
Giá từng phần lô 13,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.004
Mã phần lô PP2300483210
Giá từng phần lô 472,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.005
Mã phần lô PP2300483211
Giá từng phần lô 695,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.006
Mã phần lô PP2300483212
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.007
Mã phần lô PP2300483213
Giá từng phần lô 76,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 767,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.008
Mã phần lô PP2300483214
Giá từng phần lô 41,202,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.009
Mã phần lô PP2300483215
Giá từng phần lô 80,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.010
Mã phần lô PP2300483216
Giá từng phần lô 12,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.011
Mã phần lô PP2300483217
Giá từng phần lô 57,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.012
Mã phần lô PP2300483218
Giá từng phần lô 141,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.013
Mã phần lô PP2300483219
Giá từng phần lô 24,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.014
Mã phần lô PP2300483220
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.015
Mã phần lô PP2300483221
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.016
Mã phần lô PP2300483222
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.017
Mã phần lô PP2300483223
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.018
Mã phần lô PP2300483224
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.019
Mã phần lô PP2300483225
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.020
Mã phần lô PP2300483226
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.021
Mã phần lô PP2300483227
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.022
Mã phần lô PP2300483228
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.023
Mã phần lô PP2300483229
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.024
Mã phần lô PP2300483230
Giá từng phần lô 143,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.025
Mã phần lô PP2300483231
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.026
Mã phần lô PP2300483232
Giá từng phần lô 121,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.027
Mã phần lô PP2300483233
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.028
Mã phần lô PP2300483234
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.029
Mã phần lô PP2300483235
Giá từng phần lô 174,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.030
Mã phần lô PP2300483236
Giá từng phần lô 253,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,537,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.031
Mã phần lô PP2300483237
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.032
Mã phần lô PP2300483238
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.033
Mã phần lô PP2300483239
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.034
Mã phần lô PP2300483240
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.035
Mã phần lô PP2300483241
Giá từng phần lô 166,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.036
Mã phần lô PP2300483242
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.037
Mã phần lô PP2300483243
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.038
Mã phần lô PP2300483244
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.039
Mã phần lô PP2300483245
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.040
Mã phần lô PP2300483246
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.041
Mã phần lô PP2300483247
Giá từng phần lô 14,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.042
Mã phần lô PP2300483248
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.043
Mã phần lô PP2300483249
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.044
Mã phần lô PP2300483250
Giá từng phần lô 4,578,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,785
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.045
Mã phần lô PP2300483251
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.046
Mã phần lô PP2300483252
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.047
Mã phần lô PP2300483253
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.048
Mã phần lô PP2300483254
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.049
Mã phần lô PP2300483255
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.050
Mã phần lô PP2300483256
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.051
Mã phần lô PP2300483257
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.052
Mã phần lô PP2300483258
Giá từng phần lô 2,075,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.053
Mã phần lô PP2300483259
Giá từng phần lô 100,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.054
Mã phần lô PP2300483260
Giá từng phần lô 144,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.055
Mã phần lô PP2300483261
Giá từng phần lô 764,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,645,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.056
Mã phần lô PP2300483262
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.057
Mã phần lô PP2300483263
Giá từng phần lô 311,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,119,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.058
Mã phần lô PP2300483264
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.059
Mã phần lô PP2300483265
Giá từng phần lô 2,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.060
Mã phần lô PP2300483266
Giá từng phần lô 2,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.061
Mã phần lô PP2300483267
Giá từng phần lô 2,343,454,476
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,434,544
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.062
Mã phần lô PP2300483268
Giá từng phần lô 26,257,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.063
Mã phần lô PP2300483269
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.064
Mã phần lô PP2300483270
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.065
Mã phần lô PP2300483271
Giá từng phần lô 32,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.066
Mã phần lô PP2300483272
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.067
Mã phần lô PP2300483273
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.068
Mã phần lô PP2300483274
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.069
Mã phần lô PP2300483275
Giá từng phần lô 398,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.070
Mã phần lô PP2300483276
Giá từng phần lô 150,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.071
Mã phần lô PP2300483277
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.072
Mã phần lô PP2300483278
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.073
Mã phần lô PP2300483279
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.074
Mã phần lô PP2300483280
Giá từng phần lô 256,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.075
Mã phần lô PP2300483281
Giá từng phần lô 256,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.076
Mã phần lô PP2300483282
Giá từng phần lô 249,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.077
Mã phần lô PP2300483283
Giá từng phần lô 748,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,480,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.078
Mã phần lô PP2300483284
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.079
Mã phần lô PP2300483285
Giá từng phần lô 185,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.080
Mã phần lô PP2300483286
Giá từng phần lô 218,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.081
Mã phần lô PP2300483287
Giá từng phần lô 229,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,296,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.082
Mã phần lô PP2300483288
Giá từng phần lô 253,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.083
Mã phần lô PP2300483289
Giá từng phần lô 253,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,534,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.084
Mã phần lô PP2300483290
Giá từng phần lô 190,123,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,901,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.085
Mã phần lô PP2300483291
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.086
Mã phần lô PP2300483292
Giá từng phần lô 399,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,994,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.087
Mã phần lô PP2300483293
Giá từng phần lô 344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.088
Mã phần lô PP2300483294
Giá từng phần lô 94,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.089
Mã phần lô PP2300483295
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.090
Mã phần lô PP2300483296
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.091
Mã phần lô PP2300483297
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.092
Mã phần lô PP2300483298
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.093
Mã phần lô PP2300483299
Giá từng phần lô 40,052,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,522
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.094
Mã phần lô PP2300483300
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.095
Mã phần lô PP2300483301
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.096
Mã phần lô PP2300483302
Giá từng phần lô 90,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 909,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.097
Mã phần lô PP2300483303
Giá từng phần lô 228,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.098
Mã phần lô PP2300483304
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.099
Mã phần lô PP2300483305
Giá từng phần lô 36,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.100
Mã phần lô PP2300483306
Giá từng phần lô 215,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.101
Mã phần lô PP2300483307
Giá từng phần lô 236,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.102
Mã phần lô PP2300483308
Giá từng phần lô 633,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.103
Mã phần lô PP2300483309
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.104
Mã phần lô PP2300483310
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.105
Mã phần lô PP2300483311
Giá từng phần lô 659,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,595,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.106
Mã phần lô PP2300483312
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.107
Mã phần lô PP2300483313
Giá từng phần lô 470,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,707,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.108
Mã phần lô PP2300483314
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.109
Mã phần lô PP2300483315
Giá từng phần lô 84,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.110
Mã phần lô PP2300483316
Giá từng phần lô 46,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.111
Mã phần lô PP2300483317
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.112
Mã phần lô PP2300483318
Giá từng phần lô 49,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.113
Mã phần lô PP2300483319
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.114
Mã phần lô PP2300483320
Giá từng phần lô 28,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.115
Mã phần lô PP2300483321
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.116
Mã phần lô PP2300483322
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.117
Mã phần lô PP2300483323
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.118
Mã phần lô PP2300483324
Giá từng phần lô 31,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.119
Mã phần lô PP2300483325
Giá từng phần lô 297,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.120
Mã phần lô PP2300483326
Giá từng phần lô 101,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.121
Mã phần lô PP2300483327
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.122
Mã phần lô PP2300483328
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.123
Mã phần lô PP2300483329
Giá từng phần lô 69,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.124
Mã phần lô PP2300483330
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.125
Mã phần lô PP2300483331
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.126
Mã phần lô PP2300483332
Giá từng phần lô 359,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.127
Mã phần lô PP2300483333
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.128
Mã phần lô PP2300483334
Giá từng phần lô 486,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,865,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.129
Mã phần lô PP2300483335
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.130
Mã phần lô PP2300483336
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.131
Mã phần lô PP2300483337
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.132
Mã phần lô PP2300483338
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.133
Mã phần lô PP2300483339
Giá từng phần lô 122,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.134
Mã phần lô PP2300483340
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.135
Mã phần lô PP2300483341
Giá từng phần lô 48,009,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,094
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.136
Mã phần lô PP2300483342
Giá từng phần lô 66,279,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,792
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.137
Mã phần lô PP2300483343
Giá từng phần lô 19,268,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,689
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.138
Mã phần lô PP2300483344
Giá từng phần lô 28,007,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.139
Mã phần lô PP2300483345
Giá từng phần lô 1,394,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,947,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.140
Mã phần lô PP2300483346
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.141
Mã phần lô PP2300483347
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.142
Mã phần lô PP2300483348
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.143
Mã phần lô PP2300483349
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.144
Mã phần lô PP2300483350
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.145
Mã phần lô PP2300483351
Giá từng phần lô 179,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,790,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.146
Mã phần lô PP2300483352
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.147
Mã phần lô PP2300483353
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.148
Mã phần lô PP2300483354
Giá từng phần lô 3,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.149
Mã phần lô PP2300483355
Giá từng phần lô 999,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.150
Mã phần lô PP2300483356
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.151
Mã phần lô PP2300483357
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.152
Mã phần lô PP2300483358
Giá từng phần lô 233,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.153
Mã phần lô PP2300483359
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.154
Mã phần lô PP2300483360
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.155
Mã phần lô PP2300483361
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.156
Mã phần lô PP2300483362
Giá từng phần lô 137,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.157
Mã phần lô PP2300483363
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.158
Mã phần lô PP2300483364
Giá từng phần lô 232,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.159
Mã phần lô PP2300483365
Giá từng phần lô 134,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.160
Mã phần lô PP2300483366
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.161
Mã phần lô PP2300483367
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.162
Mã phần lô PP2300483368
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.163
Mã phần lô PP2300483369
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.164
Mã phần lô PP2300483370
Giá từng phần lô 30,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.165
Mã phần lô PP2300483371
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.166
Mã phần lô PP2300483372
Giá từng phần lô 1,142,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,429,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.167
Mã phần lô PP2300483373
Giá từng phần lô 1,568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.168
Mã phần lô PP2300483374
Giá từng phần lô 149,196,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,966
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.169
Mã phần lô PP2300483375
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.170
Mã phần lô PP2300483376
Giá từng phần lô 94,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.171
Mã phần lô PP2300483377
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.172
Mã phần lô PP2300483378
Giá từng phần lô 37,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.173
Mã phần lô PP2300483379
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.174
Mã phần lô PP2300483380
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.175
Mã phần lô PP2300483381
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.176
Mã phần lô PP2300483382
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.177
Mã phần lô PP2300483383
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.178
Mã phần lô PP2300483384
Giá từng phần lô 255,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.179
Mã phần lô PP2300483385
Giá từng phần lô 211,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.180
Mã phần lô PP2300483386
Giá từng phần lô 244,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,442,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.181
Mã phần lô PP2300483387
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.182
Mã phần lô PP2300483388
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.183
Mã phần lô PP2300483389
Giá từng phần lô 1,123,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.184
Mã phần lô PP2300483390
Giá từng phần lô 318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.185
Mã phần lô PP2300483391
Giá từng phần lô 501,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.186
Mã phần lô PP2300483392
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.187
Mã phần lô PP2300483393
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.188
Mã phần lô PP2300483394
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.189
Mã phần lô PP2300483395
Giá từng phần lô 349,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,491,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.190
Mã phần lô PP2300483396
Giá từng phần lô 301,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.191
Mã phần lô PP2300483397
Giá từng phần lô 451,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,514,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.192
Mã phần lô PP2300483398
Giá từng phần lô 875,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.193
Mã phần lô PP2300483399
Giá từng phần lô 177,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.194
Mã phần lô PP2300483400
Giá từng phần lô 158,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,583,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.195
Mã phần lô PP2300483401
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.196
Mã phần lô PP2300483402
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.197
Mã phần lô PP2300483403
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.198
Mã phần lô PP2300483404
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.199
Mã phần lô PP2300483405
Giá từng phần lô 159,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,597,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.200
Mã phần lô PP2300483406
Giá từng phần lô 430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.201
Mã phần lô PP2300483407
Giá từng phần lô 515,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.202
Mã phần lô PP2300483408
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.203
Mã phần lô PP2300483409
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.204
Mã phần lô PP2300483410
Giá từng phần lô 58,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.205
Mã phần lô PP2300483411
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.206
Mã phần lô PP2300483412
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.207
Mã phần lô PP2300483413
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.208
Mã phần lô PP2300483414
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.209
Mã phần lô PP2300483415
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.210
Mã phần lô PP2300483416
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.211
Mã phần lô PP2300483417
Giá từng phần lô 1,062,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.212
Mã phần lô PP2300483418
Giá từng phần lô 62,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 629,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.213
Mã phần lô PP2300483419
Giá từng phần lô 53,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.214
Mã phần lô PP2300483420
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.215
Mã phần lô PP2300483421
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.216
Mã phần lô PP2300483422
Giá từng phần lô 2,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.217
Mã phần lô PP2300483423
Giá từng phần lô 1,092,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.218
Mã phần lô PP2300483424
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.219
Mã phần lô PP2300483425
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.220
Mã phần lô PP2300483426
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.221
Mã phần lô PP2300483427
Giá từng phần lô 159,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.222
Mã phần lô PP2300483428
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.223
Mã phần lô PP2300483429
Giá từng phần lô 5,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.224
Mã phần lô PP2300483430
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.225
Mã phần lô PP2300483431
Giá từng phần lô 728,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.226
Mã phần lô PP2300483432
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.227
Mã phần lô PP2300483433
Giá từng phần lô 136,865,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.228
Mã phần lô PP2300483434
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.229
Mã phần lô PP2300483435
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.230
Mã phần lô PP2300483436
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.231
Mã phần lô PP2300483437
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.232
Mã phần lô PP2300483438
Giá từng phần lô 102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.233
Mã phần lô PP2300483439
Giá từng phần lô 212,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.234
Mã phần lô PP2300483440
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.235
Mã phần lô PP2300483441
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.236
Mã phần lô PP2300483442
Giá từng phần lô 4,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.237
Mã phần lô PP2300483443
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.238
Mã phần lô PP2300483444
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.239
Mã phần lô PP2300483445
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.240
Mã phần lô PP2300483446
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.241
Mã phần lô PP2300483447
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.242
Mã phần lô PP2300483448
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.243
Mã phần lô PP2300483449
Giá từng phần lô 4,893,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.244
Mã phần lô PP2300483450
Giá từng phần lô 2,486,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,869,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.245
Mã phần lô PP2300483451
Giá từng phần lô 60,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.246
Mã phần lô PP2300483452
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.247
Mã phần lô PP2300483453
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.248
Mã phần lô PP2300483454
Giá từng phần lô 594,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,946,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.249
Mã phần lô PP2300483455
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.250
Mã phần lô PP2300483456
Giá từng phần lô 84,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.251
Mã phần lô PP2300483457
Giá từng phần lô 184,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.252
Mã phần lô PP2300483458
Giá từng phần lô 65,845,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.253
Mã phần lô PP2300483459
Giá từng phần lô 108,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.254
Mã phần lô PP2300483460
Giá từng phần lô 36,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.255
Mã phần lô PP2300483461
Giá từng phần lô 105,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,051,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.256
Mã phần lô PP2300483462
Giá từng phần lô 126,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.257
Mã phần lô PP2300483463
Giá từng phần lô 194,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,948,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.258
Mã phần lô PP2300483464
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.259
Mã phần lô PP2300483465
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.260
Mã phần lô PP2300483466
Giá từng phần lô 11,182,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.261
Mã phần lô PP2300483467
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.262
Mã phần lô PP2300483468
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.263
Mã phần lô PP2300483469
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.264
Mã phần lô PP2300483470
Giá từng phần lô 52,456,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,562
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.265
Mã phần lô PP2300483471
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.266
Mã phần lô PP2300483472
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.267
Mã phần lô PP2300483473
Giá từng phần lô 60,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.268
Mã phần lô PP2300483474
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.269
Mã phần lô PP2300483475
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.270
Mã phần lô PP2300483476
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.271
Mã phần lô PP2300483477
Giá từng phần lô 632,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.272
Mã phần lô PP2300483478
Giá từng phần lô 715,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,156,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.273
Mã phần lô PP2300483479
Giá từng phần lô 249,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.274
Mã phần lô PP2300483480
Giá từng phần lô 6,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.275
Mã phần lô PP2300483481
Giá từng phần lô 47,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.276
Mã phần lô PP2300483482
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.277
Mã phần lô PP2300483483
Giá từng phần lô 9,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.278
Mã phần lô PP2300483484
Giá từng phần lô 612,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.279
Mã phần lô PP2300483485
Giá từng phần lô 2,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.280
Mã phần lô PP2300483486
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.281
Mã phần lô PP2300483487
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.282
Mã phần lô PP2300483488
Giá từng phần lô 43,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.283
Mã phần lô PP2300483489
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.284
Mã phần lô PP2300483490
Giá từng phần lô 578,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,788,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.285
Mã phần lô PP2300483491
Giá từng phần lô 37,525,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,254
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.286
Mã phần lô PP2300483492
Giá từng phần lô 169,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.287
Mã phần lô PP2300483493
Giá từng phần lô 520,665,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,206,654
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.288
Mã phần lô PP2300483494
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.289
Mã phần lô PP2300483495
Giá từng phần lô 1,358,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,589,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.290
Mã phần lô PP2300483496
Giá từng phần lô 2,070,678,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,706,787
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.291
Mã phần lô PP2300483497
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.292
Mã phần lô PP2300483498
Giá từng phần lô 10,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.293
Mã phần lô PP2300483499
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.294
Mã phần lô PP2300483500
Giá từng phần lô 46,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.295
Mã phần lô PP2300483501
Giá từng phần lô 31,447,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.296
Mã phần lô PP2300483502
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.297
Mã phần lô PP2300483503
Giá từng phần lô 11,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.298
Mã phần lô PP2300483504
Giá từng phần lô 185,731,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.299
Mã phần lô PP2300483505
Giá từng phần lô 517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.300
Mã phần lô PP2300483506
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.301
Mã phần lô PP2300483507
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.302
Mã phần lô PP2300483508
Giá từng phần lô 262,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.303
Mã phần lô PP2300483509
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.304
Mã phần lô PP2300483510
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.305
Mã phần lô PP2300483511
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.306
Mã phần lô PP2300483512
Giá từng phần lô 33,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.307
Mã phần lô PP2300483513
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.308
Mã phần lô PP2300483514
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.309
Mã phần lô PP2300483515
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.310
Mã phần lô PP2300483516
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.311
Mã phần lô PP2300483517
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.312
Mã phần lô PP2300483518
Giá từng phần lô 110,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,109,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.313
Mã phần lô PP2300483519
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.314
Mã phần lô PP2300483520
Giá từng phần lô 690,526,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,905,262
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.315
Mã phần lô PP2300483521
Giá từng phần lô 650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.316
Mã phần lô PP2300483522
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.317
Mã phần lô PP2300483523
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.318
Mã phần lô PP2300483524
Giá từng phần lô 2,485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.319
Mã phần lô PP2300483525
Giá từng phần lô 1,687,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.320
Mã phần lô PP2300483526
Giá từng phần lô 5,048,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,482,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.321
Mã phần lô PP2300483527
Giá từng phần lô 2,293,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,935,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.322
Mã phần lô PP2300483528
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.323
Mã phần lô PP2300483529
Giá từng phần lô 27,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.324
Mã phần lô PP2300483530
Giá từng phần lô 27,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.325
Mã phần lô PP2300483531
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.326
Mã phần lô PP2300483532
Giá từng phần lô 367,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.327
Mã phần lô PP2300483533
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.328
Mã phần lô PP2300483534
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.329
Mã phần lô PP2300483535
Giá từng phần lô 21,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.330
Mã phần lô PP2300483536
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.331
Mã phần lô PP2300483537
Giá từng phần lô 892,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.332
Mã phần lô PP2300483538
Giá từng phần lô 276,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,765,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.333
Mã phần lô PP2300483539
Giá từng phần lô 636,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,369,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.334
Mã phần lô PP2300483540
Giá từng phần lô 119,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.335
Mã phần lô PP2300483541
Giá từng phần lô 6,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.336
Mã phần lô PP2300483542
Giá từng phần lô 7,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.337
Mã phần lô PP2300483543
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.338
Mã phần lô PP2300483544
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.339
Mã phần lô PP2300483545
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.340
Mã phần lô PP2300483546
Giá từng phần lô 21,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.341
Mã phần lô PP2300483547
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.342
Mã phần lô PP2300483548
Giá từng phần lô 66,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.343
Mã phần lô PP2300483549
Giá từng phần lô 51,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.344
Mã phần lô PP2300483550
Giá từng phần lô 98,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.345
Mã phần lô PP2300483551
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.346
Mã phần lô PP2300483552
Giá từng phần lô 651,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.347
Mã phần lô PP2300483553
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.348
Mã phần lô PP2300483554
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.349
Mã phần lô PP2300483555
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.350
Mã phần lô PP2300483556
Giá từng phần lô 20,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.351
Mã phần lô PP2300483557
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.352
Mã phần lô PP2300483558
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.353
Mã phần lô PP2300483559
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.354
Mã phần lô PP2300483560
Giá từng phần lô 254,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.355
Mã phần lô PP2300483561
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.356
Mã phần lô PP2300483562
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.357
Mã phần lô PP2300483563
Giá từng phần lô 476,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.358
Mã phần lô PP2300483564
Giá từng phần lô 536,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.359
Mã phần lô PP2300483565
Giá từng phần lô 328,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.360
Mã phần lô PP2300483566
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.361
Mã phần lô PP2300483567
Giá từng phần lô 1,178,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,782,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.362
Mã phần lô PP2300483568
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.363
Mã phần lô PP2300483569
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.364
Mã phần lô PP2300483570
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.365
Mã phần lô PP2300483571
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.366
Mã phần lô PP2300483572
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.367
Mã phần lô PP2300483573
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.368
Mã phần lô PP2300483574
Giá từng phần lô 83,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.369
Mã phần lô PP2300483575
Giá từng phần lô 68,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.370
Mã phần lô PP2300483576
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.371
Mã phần lô PP2300483577
Giá từng phần lô 441,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,417,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.372
Mã phần lô PP2300483578
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.373
Mã phần lô PP2300483579
Giá từng phần lô 134,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,345,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.374
Mã phần lô PP2300483580
Giá từng phần lô 31,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.375
Mã phần lô PP2300483581
Giá từng phần lô 98,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.376
Mã phần lô PP2300483582
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.377
Mã phần lô PP2300483583
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.378
Mã phần lô PP2300483584
Giá từng phần lô 108,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.379
Mã phần lô PP2300483585
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.380
Mã phần lô PP2300483586
Giá từng phần lô 303,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,035,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.381
Mã phần lô PP2300483587
Giá từng phần lô 10,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.382
Mã phần lô PP2300483588
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.383
Mã phần lô PP2300483589
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.384
Mã phần lô PP2300483590
Giá từng phần lô 182,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.385
Mã phần lô PP2300483591
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.386
Mã phần lô PP2300483592
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.387
Mã phần lô PP2300483593
Giá từng phần lô 211,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.388
Mã phần lô PP2300483594
Giá từng phần lô 2,115,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.389
Mã phần lô PP2300483595
Giá từng phần lô 505,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,052,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.390
Mã phần lô PP2300483596
Giá từng phần lô 43,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.391
Mã phần lô PP2300483597
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.392
Mã phần lô PP2300483598
Giá từng phần lô 205,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.393
Mã phần lô PP2300483599
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.394
Mã phần lô PP2300483600
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.395
Mã phần lô PP2300483601
Giá từng phần lô 139,841,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.396
Mã phần lô PP2300483602
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.397
Mã phần lô PP2300483603
Giá từng phần lô 52,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.398
Mã phần lô PP2300483604
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.399
Mã phần lô PP2300483605
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.400
Mã phần lô PP2300483606
Giá từng phần lô 801,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,015,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.401
Mã phần lô PP2300483607
Giá từng phần lô 415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.402
Mã phần lô PP2300483608
Giá từng phần lô 1,362,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.403
Mã phần lô PP2300483609
Giá từng phần lô 1,362,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.404
Mã phần lô PP2300483610
Giá từng phần lô 2,878,743,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,787,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.405
Mã phần lô PP2300483611
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.406
Mã phần lô PP2300483612
Giá từng phần lô 4,319,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,199
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.407
Mã phần lô PP2300483613
Giá từng phần lô 1,231,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,319,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.408
Mã phần lô PP2300483614
Giá từng phần lô 1,510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.409
Mã phần lô PP2300483615
Giá từng phần lô 168,682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.410
Mã phần lô PP2300483616
Giá từng phần lô 168,682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,686,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.411
Mã phần lô PP2300483617
Giá từng phần lô 636,693,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,366,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.412
Mã phần lô PP2300483618
Giá từng phần lô 636,693,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,366,937
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.413
Mã phần lô PP2300483619
Giá từng phần lô 276,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,765,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.414
Mã phần lô PP2300483620
Giá từng phần lô 416,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.415
Mã phần lô PP2300483621
Giá từng phần lô 1,461,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,619,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.416
Mã phần lô PP2300483622
Giá từng phần lô 519,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.417
Mã phần lô PP2300483623
Giá từng phần lô 50,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.418
Mã phần lô PP2300483624
Giá từng phần lô 75,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.419
Mã phần lô PP2300483625
Giá từng phần lô 114,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.420
Mã phần lô PP2300483626
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.421
Mã phần lô PP2300483627
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.422
Mã phần lô PP2300483628
Giá từng phần lô 638,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,382,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.423
Mã phần lô PP2300483629
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.424
Mã phần lô PP2300483630
Giá từng phần lô 29,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.425
Mã phần lô PP2300483631
Giá từng phần lô 18,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.426
Mã phần lô PP2300483632
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.427
Mã phần lô PP2300483633
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.428
Mã phần lô PP2300483634
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.429
Mã phần lô PP2300483635
Giá từng phần lô 5,218,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.430
Mã phần lô PP2300483636
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.431
Mã phần lô PP2300483637
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.432
Mã phần lô PP2300483638
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.433
Mã phần lô PP2300483639
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.434
Mã phần lô PP2300483640
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.435
Mã phần lô PP2300483641
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.436
Mã phần lô PP2300483642
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.437
Mã phần lô PP2300483643
Giá từng phần lô 34,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.438
Mã phần lô PP2300483644
Giá từng phần lô 556,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.439
Mã phần lô PP2300483645
Giá từng phần lô 35,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.440
Mã phần lô PP2300483646
Giá từng phần lô 82,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.441
Mã phần lô PP2300483647
Giá từng phần lô 61,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.442
Mã phần lô PP2300483648
Giá từng phần lô 3,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.443
Mã phần lô PP2300483649
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.444
Mã phần lô PP2300483650
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.445
Mã phần lô PP2300483651
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.446
Mã phần lô PP2300483652
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.447
Mã phần lô PP2300483653
Giá từng phần lô 55,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.448
Mã phần lô PP2300483654
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.449
Mã phần lô PP2300483655
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.450
Mã phần lô PP2300483656
Giá từng phần lô 35,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.451
Mã phần lô PP2300483657
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.452
Mã phần lô PP2300483658
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.453
Mã phần lô PP2300483659
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.454
Mã phần lô PP2300483660
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.455
Mã phần lô PP2300483661
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.456
Mã phần lô PP2300483662
Giá từng phần lô 104,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.457
Mã phần lô PP2300483663
Giá từng phần lô 244,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.458
Mã phần lô PP2300483664
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.459
Mã phần lô PP2300483665
Giá từng phần lô 19,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.460
Mã phần lô PP2300483666
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.461
Mã phần lô PP2300483667
Giá từng phần lô 23,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.462
Mã phần lô PP2300483668
Giá từng phần lô 3,439,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,398,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.463
Mã phần lô PP2300483669
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.464
Mã phần lô PP2300483670
Giá từng phần lô 3,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.465
Mã phần lô PP2300483671
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.466
Mã phần lô PP2300483672
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.467
Mã phần lô PP2300483673
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.468
Mã phần lô PP2300483674
Giá từng phần lô 26,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.469
Mã phần lô PP2300483675
Giá từng phần lô 100,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.470
Mã phần lô PP2300483676
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.471
Mã phần lô PP2300483677
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.472
Mã phần lô PP2300483678
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.473
Mã phần lô PP2300483679
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.474
Mã phần lô PP2300483680
Giá từng phần lô 2,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.475
Mã phần lô PP2300483681
Giá từng phần lô 1,750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.476
Mã phần lô PP2300483682
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.477
Mã phần lô PP2300483683
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.478
Mã phần lô PP2300483684
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.479
Mã phần lô PP2300483685
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.480
Mã phần lô PP2300483686
Giá từng phần lô 643,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,431,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.481
Mã phần lô PP2300483687
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.482
Mã phần lô PP2300483688
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.483
Mã phần lô PP2300483689
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.484
Mã phần lô PP2300483690
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.485
Mã phần lô PP2300483691
Giá từng phần lô 1,207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.486
Mã phần lô PP2300483692
Giá từng phần lô 288,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.487
Mã phần lô PP2300483693
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.488
Mã phần lô PP2300483694
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.489
Mã phần lô PP2300483695
Giá từng phần lô 254,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,542,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.490
Mã phần lô PP2300483696
Giá từng phần lô 1,372,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.491
Mã phần lô PP2300483697
Giá từng phần lô 211,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.492
Mã phần lô PP2300483698
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.493
Mã phần lô PP2300483699
Giá từng phần lô 62,842,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.494
Mã phần lô PP2300483700
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.495
Mã phần lô PP2300483701
Giá từng phần lô 299,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,999,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.496
Mã phần lô PP2300483702
Giá từng phần lô 21,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.497
Mã phần lô PP2300483703
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.498
Mã phần lô PP2300483704
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.499
Mã phần lô PP2300483705
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.500
Mã phần lô PP2300483706
Giá từng phần lô 329,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.501
Mã phần lô PP2300483707
Giá từng phần lô 307,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,071,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.502
Mã phần lô PP2300483708
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.503
Mã phần lô PP2300483709
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.504
Mã phần lô PP2300483710
Giá từng phần lô 241,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.505
Mã phần lô PP2300483711
Giá từng phần lô 394,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.506
Mã phần lô PP2300483712
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.507
Mã phần lô PP2300483713
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.508
Mã phần lô PP2300483714
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.509
Mã phần lô PP2300483715
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.510
Mã phần lô PP2300483716
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.511
Mã phần lô PP2300483717
Giá từng phần lô 184,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,849,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.512
Mã phần lô PP2300483718
Giá từng phần lô 5,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.513
Mã phần lô PP2300483719
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.514
Mã phần lô PP2300483720
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.515
Mã phần lô PP2300483721
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.516
Mã phần lô PP2300483722
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.517
Mã phần lô PP2300483723
Giá từng phần lô 636,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,367,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.518
Mã phần lô PP2300483724
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.519
Mã phần lô PP2300483725
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.520
Mã phần lô PP2300483726
Giá từng phần lô 23,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.521
Mã phần lô PP2300483727
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.522
Mã phần lô PP2300483728
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.523
Mã phần lô PP2300483729
Giá từng phần lô 90,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.524
Mã phần lô PP2300483730
Giá từng phần lô 1,286,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,869,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.525
Mã phần lô PP2300483731
Giá từng phần lô 254,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,548,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.526
Mã phần lô PP2300483732
Giá từng phần lô 174,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.527
Mã phần lô PP2300483733
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.528
Mã phần lô PP2300483734
Giá từng phần lô 1,152,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,521,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.529
Mã phần lô PP2300483735
Giá từng phần lô 678,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,783,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.530
Mã phần lô PP2300483736
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.531
Mã phần lô PP2300483737
Giá từng phần lô 189,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,892,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.532
Mã phần lô PP2300483738
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.533
Mã phần lô PP2300483739
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.534
Mã phần lô PP2300483740
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.535
Mã phần lô PP2300483741
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.536
Mã phần lô PP2300483742
Giá từng phần lô 263,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,633,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.537
Mã phần lô PP2300483743
Giá từng phần lô 792,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.538
Mã phần lô PP2300483744
Giá từng phần lô 329,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.539
Mã phần lô PP2300483745
Giá từng phần lô 321,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.540
Mã phần lô PP2300483746
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.541
Mã phần lô PP2300483747
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.542
Mã phần lô PP2300483748
Giá từng phần lô 41,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.543
Mã phần lô PP2300483749
Giá từng phần lô 857,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.544
Mã phần lô PP2300483750
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.545
Mã phần lô PP2300483751
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.546
Mã phần lô PP2300483752
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.547
Mã phần lô PP2300483753
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.548
Mã phần lô PP2300483754
Giá từng phần lô 20,304,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,049
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.549
Mã phần lô PP2300483755
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.550
Mã phần lô PP2300483756
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.551
Mã phần lô PP2300483757
Giá từng phần lô 5,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.552
Mã phần lô PP2300483758
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.553
Mã phần lô PP2300483759
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.554
Mã phần lô PP2300483760
Giá từng phần lô 1,272,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,726,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.555
Mã phần lô PP2300483761
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.556
Mã phần lô PP2300483762
Giá từng phần lô 33,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.557
Mã phần lô PP2300483763
Giá từng phần lô 15,277,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.558
Mã phần lô PP2300483764
Giá từng phần lô 90,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.559
Mã phần lô PP2300483765
Giá từng phần lô 137,467,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.560
Mã phần lô PP2300483766
Giá từng phần lô 37,878,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,787
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.561
Mã phần lô PP2300483767
Giá từng phần lô 6,599,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,992
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.562
Mã phần lô PP2300483768
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.563
Mã phần lô PP2300483769
Giá từng phần lô 163,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.564
Mã phần lô PP2300483770
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.565
Mã phần lô PP2300483771
Giá từng phần lô 48,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.566
Mã phần lô PP2300483772
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.567
Mã phần lô PP2300483773
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.568
Mã phần lô PP2300483774
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.569
Mã phần lô PP2300483775
Giá từng phần lô 311,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,116,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.570
Mã phần lô PP2300483776
Giá từng phần lô 3,255,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,557,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.571
Mã phần lô PP2300483777
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.572
Mã phần lô PP2300483778
Giá từng phần lô 624,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,247,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.573
Mã phần lô PP2300483779
Giá từng phần lô 3,580,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,805,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.574
Mã phần lô PP2300483780
Giá từng phần lô 40,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.575
Mã phần lô PP2300483781
Giá từng phần lô 101,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,019,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.576
Mã phần lô PP2300483782
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.577
Mã phần lô PP2300483783
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.578
Mã phần lô PP2300483784
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.579
Mã phần lô PP2300483785
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.580
Mã phần lô PP2300483786
Giá từng phần lô 48,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.581
Mã phần lô PP2300483787
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.582
Mã phần lô PP2300483788
Giá từng phần lô 31,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.583
Mã phần lô PP2300483789
Giá từng phần lô 684,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.584
Mã phần lô PP2300483790
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.585
Mã phần lô PP2300483791
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.586
Mã phần lô PP2300483792
Giá từng phần lô 156,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.587
Mã phần lô PP2300483793
Giá từng phần lô 128,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.588
Mã phần lô PP2300483794
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.589
Mã phần lô PP2300483795
Giá từng phần lô 27,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.590
Mã phần lô PP2300483796
Giá từng phần lô 62,842,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.591
Mã phần lô PP2300483797
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.592
Mã phần lô PP2300483798
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.593
Mã phần lô PP2300483799
Giá từng phần lô 411,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.594
Mã phần lô PP2300483800
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.595
Mã phần lô PP2300483801
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.596
Mã phần lô PP2300483802
Giá từng phần lô 228,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.597
Mã phần lô PP2300483803
Giá từng phần lô 674,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,744,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.598
Mã phần lô PP2300483804
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.599
Mã phần lô PP2300483805
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.600
Mã phần lô PP2300483806
Giá từng phần lô 928,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.601
Mã phần lô PP2300483807
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.602
Mã phần lô PP2300483808
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.603
Mã phần lô PP2300483809
Giá từng phần lô 624,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,249,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.604
Mã phần lô PP2300483810
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.605
Mã phần lô PP2300483811
Giá từng phần lô 475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.606
Mã phần lô PP2300483812
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.607
Mã phần lô PP2300483813
Giá từng phần lô 688,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.608
Mã phần lô PP2300483814
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.609
Mã phần lô PP2300483815
Giá từng phần lô 83,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.610
Mã phần lô PP2300483816
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.611
Mã phần lô PP2300483817
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.612
Mã phần lô PP2300483818
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.613
Mã phần lô PP2300483819
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.614
Mã phần lô PP2300483820
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.615
Mã phần lô PP2300483821
Giá từng phần lô 3,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.616
Mã phần lô PP2300483822
Giá từng phần lô 2,863,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,630
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.617
Mã phần lô PP2300483823
Giá từng phần lô 404,932,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,325
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.618
Mã phần lô PP2300483824
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.619
Mã phần lô PP2300483825
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.620
Mã phần lô PP2300483826
Giá từng phần lô 266,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.621
Mã phần lô PP2300483827
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.622
Mã phần lô PP2300483828
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.623
Mã phần lô PP2300483829
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.624
Mã phần lô PP2300483830
Giá từng phần lô 7,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.625
Mã phần lô PP2300483831
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.626
Mã phần lô PP2300483832
Giá từng phần lô 383,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.627
Mã phần lô PP2300483833
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.628
Mã phần lô PP2300483834
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.629
Mã phần lô PP2300483835
Giá từng phần lô 19,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.630
Mã phần lô PP2300483836
Giá từng phần lô 4,487,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,877
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.631
Mã phần lô PP2300483837
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.632
Mã phần lô PP2300483838
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.633
Mã phần lô PP2300483839
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.634
Mã phần lô PP2300483840
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.635
Mã phần lô PP2300483841
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.636
Mã phần lô PP2300483842
Giá từng phần lô 47,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.637
Mã phần lô PP2300483843
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.638
Mã phần lô PP2300483844
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.639
Mã phần lô PP2300483845
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.640
Mã phần lô PP2300483846
Giá từng phần lô 17,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.641
Mã phần lô PP2300483847
Giá từng phần lô 442,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.642
Mã phần lô PP2300483848
Giá từng phần lô 172,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.643
Mã phần lô PP2300483849
Giá từng phần lô 222,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.644
Mã phần lô PP2300483850
Giá từng phần lô 507,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,071,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.645
Mã phần lô PP2300483851
Giá từng phần lô 402,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,022,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.646
Mã phần lô PP2300483852
Giá từng phần lô 890,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.647
Mã phần lô PP2300483853
Giá từng phần lô 890,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,904,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.648
Mã phần lô PP2300483854
Giá từng phần lô 303,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.649
Mã phần lô PP2300483855
Giá từng phần lô 202,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,024,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.650
Mã phần lô PP2300483856
Giá từng phần lô 834,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,344,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.651
Mã phần lô PP2300483857
Giá từng phần lô 426,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.652
Mã phần lô PP2300483858
Giá từng phần lô 223,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,232,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.653
Mã phần lô PP2300483859
Giá từng phần lô 318,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.654
Mã phần lô PP2300483860
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.655
Mã phần lô PP2300483861
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.656
Mã phần lô PP2300483862
Giá từng phần lô 329,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,294,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.657
Mã phần lô PP2300483863
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.658
Mã phần lô PP2300483864
Giá từng phần lô 527,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,271,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.659
Mã phần lô PP2300483865
Giá từng phần lô 272,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,728,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.660
Mã phần lô PP2300483866
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.661
Mã phần lô PP2300483867
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.662
Mã phần lô PP2300483868
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.663
Mã phần lô PP2300483869
Giá từng phần lô 487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.664
Mã phần lô PP2300483870
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.665
Mã phần lô PP2300483871
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.666
Mã phần lô PP2300483872
Giá từng phần lô 318,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.667
Mã phần lô PP2300483873
Giá từng phần lô 13,457,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.668
Mã phần lô PP2300483874
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.669
Mã phần lô PP2300483875
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.670
Mã phần lô PP2300483876
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.671
Mã phần lô PP2300483877
Giá từng phần lô 212,231,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.672
Mã phần lô PP2300483878
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.673
Mã phần lô PP2300483879
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.674
Mã phần lô PP2300483880
Giá từng phần lô 97,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.675
Mã phần lô PP2300483881
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.676
Mã phần lô PP2300483882
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.677
Mã phần lô PP2300483883
Giá từng phần lô 3,149,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,496,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.678
Mã phần lô PP2300483884
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.679
Mã phần lô PP2300483885
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.680
Mã phần lô PP2300483886
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.681
Mã phần lô PP2300483887
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.682
Mã phần lô PP2300483888
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.683
Mã phần lô PP2300483889
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.684
Mã phần lô PP2300483890
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.685
Mã phần lô PP2300483891
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.686
Mã phần lô PP2300483892
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.687
Mã phần lô PP2300483893
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.688
Mã phần lô PP2300483894
Giá từng phần lô 330,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,308,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.689
Mã phần lô PP2300483895
Giá từng phần lô 99,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.690
Mã phần lô PP2300483896
Giá từng phần lô 15,881,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.691
Mã phần lô PP2300483897
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.692
Mã phần lô PP2300483898
Giá từng phần lô 12,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.693
Mã phần lô PP2300483899
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.694
Mã phần lô PP2300483900
Giá từng phần lô 269,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,699,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.695
Mã phần lô PP2300483901
Giá từng phần lô 71,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.696
Mã phần lô PP2300483902
Giá từng phần lô 143,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.697
Mã phần lô PP2300483903
Giá từng phần lô 9,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.698
Mã phần lô PP2300483904
Giá từng phần lô 214,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,149,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.699
Mã phần lô PP2300483905
Giá từng phần lô 189,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.700
Mã phần lô PP2300483906
Giá từng phần lô 467,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,677,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.701
Mã phần lô PP2300483907
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.702
Mã phần lô PP2300483908
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.703
Mã phần lô PP2300483909
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.704
Mã phần lô PP2300483910
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.705
Mã phần lô PP2300483911
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.706
Mã phần lô PP2300483912
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.707
Mã phần lô PP2300483913
Giá từng phần lô 28,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.708
Mã phần lô PP2300483914
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.709
Mã phần lô PP2300483915
Giá từng phần lô 548,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,481,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.710
Mã phần lô PP2300483916
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.711
Mã phần lô PP2300483917
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.712
Mã phần lô PP2300483918
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.713
Mã phần lô PP2300483919
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.714
Mã phần lô PP2300483920
Giá từng phần lô 299,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.715
Mã phần lô PP2300483921
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.716
Mã phần lô PP2300483922
Giá từng phần lô 48,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.717
Mã phần lô PP2300483923
Giá từng phần lô 102,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.718
Mã phần lô PP2300483924
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.719
Mã phần lô PP2300483925
Giá từng phần lô 53,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.720
Mã phần lô PP2300483926
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.721
Mã phần lô PP2300483927
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.722
Mã phần lô PP2300483928
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.723
Mã phần lô PP2300483929
Giá từng phần lô 29,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.724
Mã phần lô PP2300483930
Giá từng phần lô 649,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,496,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.725
Mã phần lô PP2300483931
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.726
Mã phần lô PP2300483932
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.727
Mã phần lô PP2300483933
Giá từng phần lô 359,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,596,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.728
Mã phần lô PP2300483934
Giá từng phần lô 846,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,463,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.729
Mã phần lô PP2300483935
Giá từng phần lô 393,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.730
Mã phần lô PP2300483936
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.731
Mã phần lô PP2300483937
Giá từng phần lô 205,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.732
Mã phần lô PP2300483938
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.733
Mã phần lô PP2300483939
Giá từng phần lô 318,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.734
Mã phần lô PP2300483940
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.735
Mã phần lô PP2300483941
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.736
Mã phần lô PP2300483942
Giá từng phần lô 96,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.737
Mã phần lô PP2300483943
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.738
Mã phần lô PP2300483944
Giá từng phần lô 169,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.739
Mã phần lô PP2300483945
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.740
Mã phần lô PP2300483946
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.741
Mã phần lô PP2300483947
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.742
Mã phần lô PP2300483948
Giá từng phần lô 425,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,256,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.743
Mã phần lô PP2300483949
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.744
Mã phần lô PP2300483950
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.745
Mã phần lô PP2300483951
Giá từng phần lô 2,780,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,809,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.746
Mã phần lô PP2300483952
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.747
Mã phần lô PP2300483953
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.748
Mã phần lô PP2300483954
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.749
Mã phần lô PP2300483955
Giá từng phần lô 112,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,123,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.750
Mã phần lô PP2300483956
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.751
Mã phần lô PP2300483957
Giá từng phần lô 224,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.752
Mã phần lô PP2300483958
Giá từng phần lô 224,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,248,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.753
Mã phần lô PP2300483959
Giá từng phần lô 432,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,327,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.754
Mã phần lô PP2300483960
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.755
Mã phần lô PP2300483961
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.756
Mã phần lô PP2300483962
Giá từng phần lô 1,538,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,382,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.757
Mã phần lô PP2300483963
Giá từng phần lô 327,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.758
Mã phần lô PP2300483964
Giá từng phần lô 796,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.759
Mã phần lô PP2300483965
Giá từng phần lô 41,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.760
Mã phần lô PP2300483966
Giá từng phần lô 106,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.761
Mã phần lô PP2300483967
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.762
Mã phần lô PP2300483968
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.763
Mã phần lô PP2300483969
Giá từng phần lô 922,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.764
Mã phần lô PP2300483970
Giá từng phần lô 186,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.765
Mã phần lô PP2300483971
Giá từng phần lô 186,252,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,862,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.766
Mã phần lô PP2300483972
Giá từng phần lô 179,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.767
Mã phần lô PP2300483973
Giá từng phần lô 847,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.768
Mã phần lô PP2300483974
Giá từng phần lô 388,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,883,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.769
Mã phần lô PP2300483975
Giá từng phần lô 1,038,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,386,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.770
Mã phần lô PP2300483976
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.771
Mã phần lô PP2300483977
Giá từng phần lô 1,349,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,494,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.772
Mã phần lô PP2300483978
Giá từng phần lô 51,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.773
Mã phần lô PP2300483979
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.774
Mã phần lô PP2300483980
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.775
Mã phần lô PP2300483981
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.776
Mã phần lô PP2300483982
Giá từng phần lô 67,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.777
Mã phần lô PP2300483983
Giá từng phần lô 25,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.778
Mã phần lô PP2300483984
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.779
Mã phần lô PP2300483985
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.780
Mã phần lô PP2300483986
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.781
Mã phần lô PP2300483987
Giá từng phần lô 766,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.782
Mã phần lô PP2300483988
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.783
Mã phần lô PP2300483989
Giá từng phần lô 355,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.784
Mã phần lô PP2300483990
Giá từng phần lô 127,003,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,038
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.785
Mã phần lô PP2300483991
Giá từng phần lô 165,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.786
Mã phần lô PP2300483992
Giá từng phần lô 42,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.787
Mã phần lô PP2300483993
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.788
Mã phần lô PP2300483994
Giá từng phần lô 201,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,017,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.789
Mã phần lô PP2300483995
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.790
Mã phần lô PP2300483996
Giá từng phần lô 293,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,934
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.791
Mã phần lô PP2300483997
Giá từng phần lô 208,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.792
Mã phần lô PP2300483998
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.793
Mã phần lô PP2300483999
Giá từng phần lô 233,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,333,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.794
Mã phần lô PP2300484000
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.795
Mã phần lô PP2300484001
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.796
Mã phần lô PP2300484002
Giá từng phần lô 437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.797
Mã phần lô PP2300484003
Giá từng phần lô 1,022,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.798
Mã phần lô PP2300484004
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.799
Mã phần lô PP2300484005
Giá từng phần lô 595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.800
Mã phần lô PP2300484006
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.801
Mã phần lô PP2300484007
Giá từng phần lô 357,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.802
Mã phần lô PP2300484008
Giá từng phần lô 131,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.803
Mã phần lô PP2300484009
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.804
Mã phần lô PP2300484010
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.805
Mã phần lô PP2300484011
Giá từng phần lô 274,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,744,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.806
Mã phần lô PP2300484012
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.807
Mã phần lô PP2300484013
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.808
Mã phần lô PP2300484014
Giá từng phần lô 25,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.809
Mã phần lô PP2300484015
Giá từng phần lô 40,572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.810
Mã phần lô PP2300484016
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.811
Mã phần lô PP2300484017
Giá từng phần lô 909,966,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,099,667
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.812
Mã phần lô PP2300484018
Giá từng phần lô 1,303,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,035,225
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.813
Mã phần lô PP2300484019
Giá từng phần lô 3,753,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,537
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.814
Mã phần lô PP2300484020
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.815
Mã phần lô PP2300484021
Giá từng phần lô 44,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.816
Mã phần lô PP2300484022
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.817
Mã phần lô PP2300484023
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.818
Mã phần lô PP2300484024
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.819
Mã phần lô PP2300484025
Giá từng phần lô 62,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.820
Mã phần lô PP2300484026
Giá từng phần lô 396,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,968,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.821
Mã phần lô PP2300484027
Giá từng phần lô 1,587,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,873,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.822
Mã phần lô PP2300484028
Giá từng phần lô 365,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.823
Mã phần lô PP2300484029
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.824
Mã phần lô PP2300484030
Giá từng phần lô 140,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.825
Mã phần lô PP2300484031
Giá từng phần lô 280,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.826
Mã phần lô PP2300484032
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.827
Mã phần lô PP2300484033
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.828
Mã phần lô PP2300484034
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.829
Mã phần lô PP2300484035
Giá từng phần lô 33,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.830
Mã phần lô PP2300484036
Giá từng phần lô 41,989,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,895
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.831
Mã phần lô PP2300484037
Giá từng phần lô 1,359,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,595
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.832
Mã phần lô PP2300484038
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.833
Mã phần lô PP2300484039
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.834
Mã phần lô PP2300484040
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.835
Mã phần lô PP2300484041
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.836
Mã phần lô PP2300484042
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.837
Mã phần lô PP2300484043
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.838
Mã phần lô PP2300484044
Giá từng phần lô 392,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,923,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.839
Mã phần lô PP2300484045
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.840
Mã phần lô PP2300484046
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.841
Mã phần lô PP2300484047
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.842
Mã phần lô PP2300484048
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.843
Mã phần lô PP2300484049
Giá từng phần lô 10,596,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,966
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.844
Mã phần lô PP2300484050
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.845
Mã phần lô PP2300484051
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.846
Mã phần lô PP2300484052
Giá từng phần lô 57,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.847
Mã phần lô PP2300484053
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.848
Mã phần lô PP2300484054
Giá từng phần lô 811,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.849
Mã phần lô PP2300484055
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.850
Mã phần lô PP2300484056
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.851
Mã phần lô PP2300484057
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.852
Mã phần lô PP2300484058
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.853
Mã phần lô PP2300484059
Giá từng phần lô 6,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.854
Mã phần lô PP2300484060
Giá từng phần lô 313,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.855
Mã phần lô PP2300484061
Giá từng phần lô 247,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,479,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.856
Mã phần lô PP2300484062
Giá từng phần lô 247,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,479,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.857
Mã phần lô PP2300484063
Giá từng phần lô 77,971,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.858
Mã phần lô PP2300484064
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.859
Mã phần lô PP2300484065
Giá từng phần lô 243,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.860
Mã phần lô PP2300484066
Giá từng phần lô 605,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,057,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.861
Mã phần lô PP2300484067
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.862
Mã phần lô PP2300484068
Giá từng phần lô 349,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,495,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.863
Mã phần lô PP2300484069
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.864
Mã phần lô PP2300484070
Giá từng phần lô 349,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,491,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.865
Mã phần lô PP2300484071
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.866
Mã phần lô PP2300484072
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.867
Mã phần lô PP2300484073
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.868
Mã phần lô PP2300484074
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.869
Mã phần lô PP2300484075
Giá từng phần lô 454,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.870
Mã phần lô PP2300484076
Giá từng phần lô 1,244,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,442,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.871
Mã phần lô PP2300484077
Giá từng phần lô 1,185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.872
Mã phần lô PP2300484078
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.873
Mã phần lô PP2300484079
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.874
Mã phần lô PP2300484080
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.875
Mã phần lô PP2300484081
Giá từng phần lô 97,377,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.876
Mã phần lô PP2300484082
Giá từng phần lô 162,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.877
Mã phần lô PP2300484083
Giá từng phần lô 86,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.878
Mã phần lô PP2300484084
Giá từng phần lô 111,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.879
Mã phần lô PP2300484085
Giá từng phần lô 32,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.880
Mã phần lô PP2300484086
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.881
Mã phần lô PP2300484087
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.882
Mã phần lô PP2300484088
Giá từng phần lô 5,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.883
Mã phần lô PP2300484089
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.884
Mã phần lô PP2300484090
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.885
Mã phần lô PP2300484091
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.886
Mã phần lô PP2300484092
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.887
Mã phần lô PP2300484093
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.888
Mã phần lô PP2300484094
Giá từng phần lô 2,021,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.889
Mã phần lô PP2300484095
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.890
Mã phần lô PP2300484096
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.891
Mã phần lô PP2300484097
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.892
Mã phần lô PP2300484098
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
23.24.GE.893
Mã phần lô PP2300484099
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->