Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300369886-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 12
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 12
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300241942
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 12, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 15,278,234,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 305.564.696 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300511939 - VX1 119,962,500 2,399,250
2 PP2300511940 - VX2 233,250,000 4,665,000
3 PP2300511941 - VX3 169,623,000 3,392,460
4 PP2300511942 - VX4 304,038,000 6,080,760
5 PP2300511943 - VX5 270,000,000 5,400,000
6 PP2300511944 - VX6 323,400,000 6,468,000
7 PP2300511945 - VX7 1,382,400,000 27,648,000
8 PP2300511946 - VX8 1,297,800,000 25,956,000
9 PP2300511947 - VX9 89,040,000 1,780,800
10 PP2300511948 - VX10 430,920,000 8,618,400
11 PP2300511949 - VX11 871,200,000 17,424,000
12 PP2300511950 - VX12 324,000,000 6,480,000
13 PP2300511951 - VX13 315,000,000 6,300,000
14 PP2300511952 - VX14 350,784,000 7,015,680
15 PP2300511953 - VX15 80,325,000 1,606,500
16 PP2300511954 - VX16 1,138,480,000 22,769,600
17 PP2300511955 - VX17 764,000,000 15,280,000
18 PP2300511956 - VX18 560,575,200 11,211,504
19 PP2300511957 - VX19 267,660,000 5,353,200
20 PP2300511958 - VX20 101,934,000 2,038,680
21 PP2300511959 - VX21 2,264,400,000 45,288,000
22 PP2300511960 - VX22 1,286,250,000 25,725,000
23 PP2300511961 - VX23 5,913,600 118,272
24 PP2300511962 - VX24 67,662,000 1,353,240
25 PP2300511963 - VX25 211,050,000 4,221,000
26 PP2300511964 - VX26 563,880,000 11,277,600
27 PP2300511965 - VX27 24,622,500 492,450
28 PP2300511966 - VX28 73,080,000 1,461,600
29 PP2300511967 - VX29 49,815,000 996,300
30 PP2300511968 - VX30 1,078,870,000 21,577,400
31 PP2300511969 - VX31 258,300,000 5,166,000
VX1
Mã phần lô PP2300511939
Giá từng phần lô 119,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,399,250
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX2
Mã phần lô PP2300511940
Giá từng phần lô 233,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,665,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX3
Mã phần lô PP2300511941
Giá từng phần lô 169,623,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,392,460
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX4
Mã phần lô PP2300511942
Giá từng phần lô 304,038,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,080,760
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX5
Mã phần lô PP2300511943
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX6
Mã phần lô PP2300511944
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX7
Mã phần lô PP2300511945
Giá từng phần lô 1,382,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX8
Mã phần lô PP2300511946
Giá từng phần lô 1,297,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,956,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX9
Mã phần lô PP2300511947
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,800
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX10
Mã phần lô PP2300511948
Giá từng phần lô 430,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,618,400
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX11
Mã phần lô PP2300511949
Giá từng phần lô 871,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,424,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX12
Mã phần lô PP2300511950
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX13
Mã phần lô PP2300511951
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX14
Mã phần lô PP2300511952
Giá từng phần lô 350,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,015,680
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX15
Mã phần lô PP2300511953
Giá từng phần lô 80,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX16
Mã phần lô PP2300511954
Giá từng phần lô 1,138,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,769,600
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX17
Mã phần lô PP2300511955
Giá từng phần lô 764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX18
Mã phần lô PP2300511956
Giá từng phần lô 560,575,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,211,504
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX19
Mã phần lô PP2300511957
Giá từng phần lô 267,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,353,200
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX20
Mã phần lô PP2300511958
Giá từng phần lô 101,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,038,680
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX21
Mã phần lô PP2300511959
Giá từng phần lô 2,264,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,288,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX22
Mã phần lô PP2300511960
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX23
Mã phần lô PP2300511961
Giá từng phần lô 5,913,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,272
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX24
Mã phần lô PP2300511962
Giá từng phần lô 67,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,240
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX25
Mã phần lô PP2300511963
Giá từng phần lô 211,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,221,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX26
Mã phần lô PP2300511964
Giá từng phần lô 563,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,277,600
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX27
Mã phần lô PP2300511965
Giá từng phần lô 24,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,450
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX28
Mã phần lô PP2300511966
Giá từng phần lô 73,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX29
Mã phần lô PP2300511967
Giá từng phần lô 49,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,300
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX30
Mã phần lô PP2300511968
Giá từng phần lô 1,078,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,577,400
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
VX31
Mã phần lô PP2300511969
Giá từng phần lô 258,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->