Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300372562-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận 11
Chủ đầu tư Bệnh viện Quận 11
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300254371
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 11, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 5,810,596,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58.105.964 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300509679 - 2231250001310.01 85,000,000 850,000
2 PP2300509680 - 2231220001326.02 116,172,000 1,161,720
3 PP2300509681 - 2231240001337.01 37,694,000 376,940
4 PP2300509682 - 2231250001341.03 15,201,900 152,019
5 PP2300509683 - 2231250001358.01 54,000,000 540,000
6 PP2300509684 - 2231240001368.01 172,800,000 1,728,000
7 PP2300509685 - 2231240001375.01 259,560,000 2,595,600
8 PP2300509686 - 2231260001386.03 105,000,000 1,050,000
9 PP2300509687 - 2231280001397.01 119,600,000 1,196,000
10 PP2300509688 - 2231210001404.01 1,077,300,000 10,773,000
11 PP2300509689 - 2231270001413.01 251,450,000 2,514,500
12 PP2300509690 - 2231230001422.01 270,000,000 2,700,000
13 PP2300509691 - 2231260001430.02 6,930,000 69,300
14 PP2300509692 - 2231240001443.03 210,000,000 2,100,000
15 PP2300509693 - 2231280001458.03 35,078,400 350,784
16 PP2300509694 - 2231230001460.01 40,660,000 406,600
17 PP2300509695 - 2231260001478.01 76,400,000 764,000
18 PP2300509696 - 2231280001489.01 210,215,700 2,102,157
19 PP2300509697 - 2231210001497.01 452,880,000 4,528,800
20 PP2300509698 - 2231280001502.01 1,286,250,000 12,862,500
21 PP2300509699 - 2231200001513.02 16,262,400 162,624
22 PP2300509700 - 2231230001521.01 234,950,000 2,349,500
23 PP2300509701 - 2231250001532.02 40,540,500 405,405
24 PP2300509702 - 2231210001541.03 133,560,000 1,335,600
25 PP2300509703 - 2231280001557.02 4,981,500 49,815
26 PP2300509704 - 2231200001568.03 83,160,000 831,600
27 PP2300509705 - 2231240001573.01 414,950,000 4,149,500
2231250001310.01
Mã phần lô PP2300509679
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231220001326.02
Mã phần lô PP2300509680
Giá từng phần lô 116,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231240001337.01
Mã phần lô PP2300509681
Giá từng phần lô 37,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231250001341.03
Mã phần lô PP2300509682
Giá từng phần lô 15,201,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,019
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231250001358.01
Mã phần lô PP2300509683
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231240001368.01
Mã phần lô PP2300509684
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231240001375.01
Mã phần lô PP2300509685
Giá từng phần lô 259,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231260001386.03
Mã phần lô PP2300509686
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231280001397.01
Mã phần lô PP2300509687
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231210001404.01
Mã phần lô PP2300509688
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231270001413.01
Mã phần lô PP2300509689
Giá từng phần lô 251,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,514,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231230001422.01
Mã phần lô PP2300509690
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231260001430.02
Mã phần lô PP2300509691
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231240001443.03
Mã phần lô PP2300509692
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231280001458.03
Mã phần lô PP2300509693
Giá từng phần lô 35,078,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231230001460.01
Mã phần lô PP2300509694
Giá từng phần lô 40,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231260001478.01
Mã phần lô PP2300509695
Giá từng phần lô 76,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231280001489.01
Mã phần lô PP2300509696
Giá từng phần lô 210,215,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,157
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231210001497.01
Mã phần lô PP2300509697
Giá từng phần lô 452,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,528,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231280001502.01
Mã phần lô PP2300509698
Giá từng phần lô 1,286,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231200001513.02
Mã phần lô PP2300509699
Giá từng phần lô 16,262,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231230001521.01
Mã phần lô PP2300509700
Giá từng phần lô 234,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,349,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231250001532.02
Mã phần lô PP2300509701
Giá từng phần lô 40,540,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231210001541.03
Mã phần lô PP2300509702
Giá từng phần lô 133,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231280001557.02
Mã phần lô PP2300509703
Giá từng phần lô 4,981,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231200001568.03
Mã phần lô PP2300509704
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231240001573.01
Mã phần lô PP2300509705
Giá từng phần lô 414,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->