Gói thầu: Gói thầu: Thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300379339-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐƠN DƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300254276
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 2,634,285,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 39.514.280 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300508957 - 1 78,200,000 1,173,000
2 PP2300508958 - 2 4,850,000 72,750
3 PP2300508959 - 3 48,720,000 730,800
4 PP2300508960 - 4 59,400,000 891,000
5 PP2300508961 - 5 113,400,000 1,701,000
6 PP2300508962 - 6 92,650,000 1,389,750
7 PP2300508963 - 7 20,160,000 302,400
8 PP2300508964 - 8 21,000,000 315,000
9 PP2300508965 - 9 24,900,000 373,500
10 PP2300508966 - 10 840,000 12,600
11 PP2300508967 - 11 693,000 10,395
12 PP2300508968 - 12 75,000,000 1,125,000
13 PP2300508969 - 13 1,600,000 24,000
14 PP2300508970 - 14 140,000,000 2,100,000
15 PP2300508971 - 15 332,000,000 4,980,000
16 PP2300508972 - 16 7,350,000 110,250
17 PP2300508973 - 17 34,500,000 517,500
18 PP2300508974 - 18 46,806,000 702,090
19 PP2300508975 - 19 400,000 6,000
20 PP2300508976 - 20 6,000,000 90,000
21 PP2300508977 - 21 103,236,000 1,548,540
22 PP2300508978 - 22 7,200,000 108,000
23 PP2300508979 - 23 1,350,000 20,250
24 PP2300508980 - 24 3,150,000 47,250
25 PP2300508981 - 25 3,855,000 57,825
26 PP2300508982 - 26 1,725,000 25,875
27 PP2300508983 - 27 650,000 9,750
28 PP2300508984 - 28 3,140,000 47,100
29 PP2300508985 - 29 14,500,000 217,500
30 PP2300508986 - 30 7,699,950 115,499
31 PP2300508987 - 31 990,000,000 14,850,000
32 PP2300508988 - 32 36,400,000 546,000
33 PP2300508989 - 33 885,000 13,275
34 PP2300508990 - 34 36,000,000 540,000
35 PP2300508991 - 35 21,000,000 315,000
36 PP2300508992 - 36 2,100,000 31,500
37 PP2300508993 - 37 155,000,000 2,325,000
38 PP2300508994 - 38 49,500,000 742,500
39 PP2300508995 - 39 1,050,000 15,750
40 PP2300508996 - 40 3,250,000 48,750
41 PP2300508997 - 41 4,454,400 66,816
42 PP2300508998 - 42 396,000 5,940
43 PP2300508999 - 43 29,820,000 447,300
44 PP2300509000 - 44 3,297,000 49,455
45 PP2300509001 - 45 2,940,000 44,100
46 PP2300509002 - 46 35,400,000 531,000
47 PP2300509003 - 47 3,540,000 53,100
48 PP2300509004 - 48 1,715,000 25,725
49 PP2300509005 - 49 1,198,000 17,970
50 PP2300509006 - 50 1,365,000 20,475
1
Mã phần lô PP2300508957
Giá từng phần lô 78,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
2
Mã phần lô PP2300508958
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
3
Mã phần lô PP2300508959
Giá từng phần lô 48,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
4
Mã phần lô PP2300508960
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
5
Mã phần lô PP2300508961
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử
6
Mã phần lô PP2300508962
Giá từng phần lô 92,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
7
Mã phần lô PP2300508963
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
8
Mã phần lô PP2300508964
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
9
Mã phần lô PP2300508965
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
10
Mã phần lô PP2300508966
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
11
Mã phần lô PP2300508967
Giá từng phần lô 693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
12
Mã phần lô PP2300508968
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
13
Mã phần lô PP2300508969
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
14
Mã phần lô PP2300508970
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
15
Mã phần lô PP2300508971
Giá từng phần lô 332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
16
Mã phần lô PP2300508972
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
17
Mã phần lô PP2300508973
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
18
Mã phần lô PP2300508974
Giá từng phần lô 46,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
19
Mã phần lô PP2300508975
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
20
Mã phần lô PP2300508976
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
21
Mã phần lô PP2300508977
Giá từng phần lô 103,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
22
Mã phần lô PP2300508978
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử
23
Mã phần lô PP2300508979
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
24
Mã phần lô PP2300508980
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
25
Mã phần lô PP2300508981
Giá từng phần lô 3,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
26
Mã phần lô PP2300508982
Giá từng phần lô 1,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
27
Mã phần lô PP2300508983
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
28
Mã phần lô PP2300508984
Giá từng phần lô 3,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
29
Mã phần lô PP2300508985
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
30
Mã phần lô PP2300508986
Giá từng phần lô 7,699,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,499
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
31
Mã phần lô PP2300508987
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
32
Mã phần lô PP2300508988
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
33
Mã phần lô PP2300508989
Giá từng phần lô 885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
34
Mã phần lô PP2300508990
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
35
Mã phần lô PP2300508991
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được
36
Mã phần lô PP2300508992
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
37
Mã phần lô PP2300508993
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72
38
Mã phần lô PP2300508994
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
39
Mã phần lô PP2300508995
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử
40
Mã phần lô PP2300508996
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù
41
Mã phần lô PP2300508997
Giá từng phần lô 4,454,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
42
Mã phần lô PP2300508998
Giá từng phần lô 396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể
43
Mã phần lô PP2300508999
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
44
Mã phần lô PP2300509000
Giá từng phần lô 3,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng
45
Mã phần lô PP2300509001
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên
46
Mã phần lô PP2300509002
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
47
Mã phần lô PP2300509003
Giá từng phần lô 3,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi
48
Mã phần lô PP2300509004
Giá từng phần lô 1,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
49
Mã phần lô PP2300509005
Giá từng phần lô 1,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không
50
Mã phần lô PP2300509006
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng. Nhà thầu phải cung cấp cho các đơn vị sử dụng theo dự trù từng đợt. Nhà thầu phải cung cấp hàng hóa cho các đơn vị sử dụng không chậm hơn 72 giờ, kể từ khi nhận được dự trù của bên mua
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->