Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300378971-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 11 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 11 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300249840 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 11, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 33,316,077,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 333.160.780 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300529377 - 2210300000015.01 | 4,640 |
| 2 | PP2300529378 - 2201030000024.04 | 12,000 |
| 3 | PP2300529379 - 2190840001720.04 | 414 |
| 4 | PP2300529380 - 2201000000030.04 | 31,500 |
| 5 | PP2300529381 - 2201020000041.03 | 2,122 |
| 6 | PP2300529382 - 2231230000395.01 | 1,412,250 |
| 7 | PP2300529383 - 2231280000406.01 | 859,513 |
| 8 | PP2300529384 - 2231240000415.01 | 2,256,396 |
| 9 | PP2300529385 - 2231270000423.01 | 923,000 |
| 10 | PP2300529386 - 2190860002738.04 | 120 |
| 11 | PP2300529387 - 2190820002747.03 | 3,150 |
| 12 | PP2300529388 - 2190820002747.01 | 9,600 |
| 13 | PP2300529389 - 2201040000250.03 | 7,000 |
| 14 | PP2300529390 - 2201040000250.02 | 12,000 |
| 15 | PP2300529391 - 2231260000433.02 | 13,000 |
| 16 | PP2300529392 - 2230530000128.01 | 9,100 |
| 17 | PP2300529393 - 2201050000295.02 | 38,850 |
| 18 | PP2300529394 - 2201080000401.04 | 3,500 |
| 19 | PP2300529395 - 2220120000140.04 | 5,460 |
| 20 | PP2300529396 - 2231260000440.04 | 3,800 |
| 21 | PP2300529397 - 2190810000142.03 | 390 |
| 22 | PP2300529398 - 2190810002955.04 | 1,197 |
| 23 | PP2300529399 - 2220120000256.04 | 8,099 |
| 24 | PP2300529400 - 2201040000663.01 | 56,000 |
| 25 | PP2300529401 - 2231280000451.02 | 4,578 |
| 26 | PP2300529402 - 2230480000049.01 | 6,750 |
| 27 | PP2300529403 - 2201030000789.02 | 12,000 |
| 28 | PP2300529404 - 2231210000469.04 | 41,000 |
| 29 | PP2300529405 - 2231240000477.02 | 145,500 |
| 30 | PP2300529406 - 2190860001892.03 | 8,190 |
| 31 | PP2300529407 - 28.02 | 5,980 |
| 32 | PP2300529408 - 30.04 | 63 |
| 33 | PP2300529409 - 2231200000486.04 | 18,600 |
| 34 | PP2300529410 - 2231230000494.01 | 40,425 |
| 35 | PP2300529411 - 2230510000438.04 | 618 |
| 36 | PP2300529412 - 2231250000504.04 | 599,000 |
| 37 | PP2300529413 - 2231270000515.04 | 12,300 |
| 38 | PP2300529414 - 2190820003355.04 | 52 |
| 39 | PP2300529415 - 2231260000525.02 | 5,880 |
| 40 | PP2300529416 - 2220150000455.02 | 7,900 |
| 41 | PP2300529417 - 2201010001157.04 | 600 |
| 42 | PP2300529418 - 2190800000398.01 | 1,260 |
| 43 | PP2300529419 - 2231250000535.01 | 700,000 |
| 44 | PP2300529420 - 2231280000543.02 | 12,600 |
| 45 | PP2300529421 - 2190820003515.04 | 294 |
| 46 | PP2300529422 - 2220130000543.04 | 131,500 |
| 47 | PP2300529423 - 2231260000556.04 | 10,000 |
| 48 | PP2300529424 - 2230580000611.04 | 7,245 |
| 49 | PP2300529425 - 2230420000092.01 | 14,280 |
| 50 | PP2300529426 - 2201050001414.04 | 631 |
| 51 | PP2300529427 - 2230570000652.05 | 22,000 |
| 52 | PP2300529428 - 2230510000667.01 | 30,072 |
| 53 | PP2300529429 - 2231270000560.04 | 670 |
| 54 | PP2300529430 - 2230550000689.02 | 147,800 |
| 55 | PP2300529431 - 2201020001482.04 | 4,599 |
| 56 | PP2300529432 - 2231230000579.04 | 131,985 |
| 57 | PP2300529433 - 2220130000635.04 | 6,594 |
| 58 | PP2300529434 - 2230530000715.01 | 63,000 |
| 59 | PP2300529435 - 56.04 | 399 |
| 60 | PP2300529436 - 2231240000583.02 | 2,500 |
| 61 | PP2300529437 - 2231260000594.04 | 12,850 |
| 62 | PP2300529438 - 2231210000605.04 | 2,100 |
| 63 | PP2300529439 - 2231230000616.05 | 120,950 |
| 64 | PP2300529440 - 2201010001737.04 | 2,500 |
| 65 | PP2300529441 - 2190840000679.02 | 2,800 |
| 66 | PP2300529442 - 2230420000146.04 | 1,678 |
| 67 | PP2300529443 - 2230460000151.04 | 4,800 |
| 68 | PP2300529444 - 2230470000165.01 | 60,800 |
| 69 | PP2300529445 - 2190870003824.04 | 1,500 |
| 70 | PP2300529446 - 2230550000917.02 | 154,000 |
| 71 | PP2300529447 - 2190800002231.02 | 535 |
| 72 | PP2300529448 - 2190800002231.01 | 535 |
| 73 | PP2300529449 - 2230570000935.01 | 12,300 |
| 74 | PP2300529450 - 2220810000085.04 | 29,400 |
| 75 | PP2300529451 - 2190860000796.03 | 1,150 |
| 76 | PP2300529452 - 2231220000626.02 | 4,200 |
| 77 | PP2300529453 - 2220130000857.02 | 1,890 |
| 78 | PP2300529454 - 2231260000631.04 | 2,750 |
| 79 | PP2300529455 - 2230420000177.04 | 2,900 |
| 80 | PP2300529456 - 2230580000994.01 | 13,722 |
| 81 | PP2300529457 - 2190860004107.04 | 242 |
| 82 | PP2300529458 - 2231240000644.03 | 7,000 |
| 83 | PP2300529459 - 2231260000655.03 | 9,000 |
| 84 | PP2300529460 - 2201000002324.01 | 18,900 |
| 85 | PP2300529461 - 2201080002368.04 | 1,680 |
| 86 | PP2300529462 - 2190870000953.04 | 10,500 |
| 87 | PP2300529463 - 2230540001085.04 | 3,796 |
| 88 | PP2300529464 - 2230530001101.04 | 15,435 |
| 89 | PP2300529465 - 2231230000661.04 | 1,390 |
| 90 | PP2300529466 - 2231280000673.04 | 1,390 |
| 91 | PP2300529467 - 2230400000258.04 | 6,930 |
| 92 | PP2300529468 - 2201040002551.04 | 1,200 |
| 93 | PP2300529469 - 2230530001194.01 | 669,000 |
| 94 | PP2300529470 - 2231200000684.04 | 37,000 |
| 95 | PP2300529471 - 2231280000697.04 | 37,000 |
| 96 | PP2300529472 - 2231210000704.01 | 41,800 |
| 97 | PP2300529473 - 2231270000713.01 | 41,800 |
| 98 | PP2300529474 - 2230550001235.01 | 49,500 |
| 99 | PP2300529475 - 2230560001256.01 | 152,999 |
| 100 | PP2300529476 - 2230500001261.01 | 145,000 |
| 101 | PP2300529477 - 2230400000289.01 | 49,500 |
| 102 | PP2300529478 - 2230500001308.04 | 1,890 |
| 103 | PP2300529479 - 2190800001081.01 | 3,050 |
| 104 | PP2300529480 - 2190850001093.04 | 310 |
| 105 | PP2300529481 - 107.01 | 5,880 |
| 106 | PP2300529482 - 2220840000123.04 | 3,780 |
| 107 | PP2300529483 - 2230440000331.04 | 12,495 |
| 108 | PP2300529484 - 2231210000728.04 | 2,780 |
| 109 | PP2300529485 - 2230580001342.04 | 6,200 |
| 110 | PP2300529486 - 2231240000736.01 | 76,760 |
| 111 | PP2300529487 - 2230450000345.01 | 101,430 |
| 112 | PP2300529488 - 2201060002999.01 | 19,488 |
| 113 | PP2300529489 - 2190830001327.01 | 3,470 |
| 114 | PP2300529490 - 2201060003057.04 | 5,530 |
| 115 | PP2300529491 - 2201070003085.04 | 15,000 |
| 116 | PP2300529492 - 2230550001433.04 | 40,000 |
| 117 | PP2300529493 - 2201010003120.04 | 2,499 |
| 118 | PP2300529494 - 2201040003152.01 | 7,424 |
| 119 | PP2300529495 - 2220100001129.04 | 735 |
| 120 | PP2300529496 - 2220860000141.04 | 2,415 |
| 121 | PP2300529497 - 2201280000430.03 | 8,000 |
| 122 | PP2300529498 - 2231200000745.05 | 8,500 |
| 123 | PP2300529499 - 2230510001541.01 | 3,990 |
| 124 | PP2300529500 - 2230550001556.02 | 3,000 |
| 125 | PP2300529501 - 2230510001572.04 | 9,135 |
| 126 | PP2300529502 - 2230420000382.04 | 51,500 |
| 127 | PP2300529503 - 2230560001669.03 | 14,994 |
| 128 | PP2300529504 - 2231220000756.04 | 28,175 |
| 129 | PP2300529505 - 2220140001257.02 | 1,990 |
| 130 | PP2300529506 - 2190870004937.04 | 2,373 |
| 131 | PP2300529507 - 2230430000419.01 | 52,500 |
| 132 | PP2300529508 - 2201060003460.01 | 24,000 |
| 133 | PP2300529509 - 2201020003509.04 | 4,820 |
| 134 | PP2300529510 - 2230500001735.04 | 3,550 |
| 135 | PP2300529511 - 2201010003540.02 | 1,890 |
| 136 | PP2300529512 - 2190800005065.02 | 1,000 |
| 137 | PP2300529513 - 2230530001781.01 | 52,300 |
| 138 | PP2300529514 - 2190850005176.04 | 325 |
| 139 | PP2300529515 - 2190850005190.03 | 600 |
| 140 | PP2300529516 - 2190830001655.04 | 2,982 |
| 141 | PP2300529517 - 2231240000767.04 | 2,500 |
| 142 | PP2300529518 - 2190880002503.02 | 12,600 |
| 143 | PP2300529519 - 2190810005239.02 | 6,500 |
| 144 | PP2300529520 - 2190810005253.04 | 576 |
| 145 | PP2300529521 - 2230550001907.04 | 490 |
| 146 | PP2300529522 - 148.04 | 160 |
| 147 | PP2300529523 - 2190850002526.04 | 500 |
2210300000015.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529377 |
| Giá từng phần lô | 4,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201030000024.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529378 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190840001720.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529379 |
| Giá từng phần lô | 414 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201000000030.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529380 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201020000041.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300529381 |
| Giá từng phần lô | 2,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231230000395.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529382 |
| Giá từng phần lô | 1,412,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231280000406.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529383 |
| Giá từng phần lô | 859,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231240000415.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529384 |
| Giá từng phần lô | 2,256,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231270000423.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529385 |
| Giá từng phần lô | 923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190860002738.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529386 |
| Giá từng phần lô | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190820002747.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300529387 |
| Giá từng phần lô | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190820002747.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529388 |
| Giá từng phần lô | 9,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201040000250.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300529389 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201040000250.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529390 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231260000433.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529391 |
| Giá từng phần lô | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230530000128.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529392 |
| Giá từng phần lô | 9,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201050000295.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529393 |
| Giá từng phần lô | 38,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201080000401.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529394 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220120000140.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529395 |
| Giá từng phần lô | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231260000440.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529396 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190810000142.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300529397 |
| Giá từng phần lô | 390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190810002955.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529398 |
| Giá từng phần lô | 1,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220120000256.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529399 |
| Giá từng phần lô | 8,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201040000663.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529400 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231280000451.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529401 |
| Giá từng phần lô | 4,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230480000049.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529402 |
| Giá từng phần lô | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201030000789.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529403 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231210000469.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529404 |
| Giá từng phần lô | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231240000477.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529405 |
| Giá từng phần lô | 145,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190860001892.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300529406 |
| Giá từng phần lô | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
28.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529407 |
| Giá từng phần lô | 5,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
30.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529408 |
| Giá từng phần lô | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231200000486.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529409 |
| Giá từng phần lô | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231230000494.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529410 |
| Giá từng phần lô | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230510000438.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529411 |
| Giá từng phần lô | 618 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231250000504.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529412 |
| Giá từng phần lô | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231270000515.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529413 |
| Giá từng phần lô | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190820003355.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529414 |
| Giá từng phần lô | 52 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231260000525.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529415 |
| Giá từng phần lô | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220150000455.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529416 |
| Giá từng phần lô | 7,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201010001157.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529417 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190800000398.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529418 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231250000535.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529419 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231280000543.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529420 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190820003515.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529421 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220130000543.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529422 |
| Giá từng phần lô | 131,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231260000556.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529423 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230580000611.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529424 |
| Giá từng phần lô | 7,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230420000092.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529425 |
| Giá từng phần lô | 14,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201050001414.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529426 |
| Giá từng phần lô | 631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230570000652.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300529427 |
| Giá từng phần lô | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230510000667.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529428 |
| Giá từng phần lô | 30,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231270000560.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529429 |
| Giá từng phần lô | 670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230550000689.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529430 |
| Giá từng phần lô | 147,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201020001482.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529431 |
| Giá từng phần lô | 4,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231230000579.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529432 |
| Giá từng phần lô | 131,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220130000635.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529433 |
| Giá từng phần lô | 6,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230530000715.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529434 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
56.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529435 |
| Giá từng phần lô | 399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231240000583.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529436 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231260000594.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529437 |
| Giá từng phần lô | 12,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231210000605.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529438 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231230000616.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300529439 |
| Giá từng phần lô | 120,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201010001737.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529440 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190840000679.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529441 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230420000146.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529442 |
| Giá từng phần lô | 1,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230460000151.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529443 |
| Giá từng phần lô | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230470000165.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529444 |
| Giá từng phần lô | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190870003824.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529445 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230550000917.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529446 |
| Giá từng phần lô | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190800002231.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529447 |
| Giá từng phần lô | 535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190800002231.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529448 |
| Giá từng phần lô | 535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230570000935.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529449 |
| Giá từng phần lô | 12,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220810000085.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529450 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190860000796.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300529451 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231220000626.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529452 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220130000857.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529453 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231260000631.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529454 |
| Giá từng phần lô | 2,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230420000177.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529455 |
| Giá từng phần lô | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230580000994.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529456 |
| Giá từng phần lô | 13,722 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190860004107.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529457 |
| Giá từng phần lô | 242 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231240000644.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300529458 |
| Giá từng phần lô | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231260000655.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300529459 |
| Giá từng phần lô | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201000002324.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529460 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201080002368.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529461 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190870000953.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529462 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230540001085.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529463 |
| Giá từng phần lô | 3,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230530001101.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529464 |
| Giá từng phần lô | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231230000661.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529465 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231280000673.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529466 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230400000258.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529467 |
| Giá từng phần lô | 6,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201040002551.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529468 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230530001194.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529469 |
| Giá từng phần lô | 669,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231200000684.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529470 |
| Giá từng phần lô | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231280000697.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529471 |
| Giá từng phần lô | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231210000704.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529472 |
| Giá từng phần lô | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231270000713.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529473 |
| Giá từng phần lô | 41,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230550001235.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529474 |
| Giá từng phần lô | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230560001256.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529475 |
| Giá từng phần lô | 152,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230500001261.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529476 |
| Giá từng phần lô | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230400000289.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529477 |
| Giá từng phần lô | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230500001308.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529478 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190800001081.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529479 |
| Giá từng phần lô | 3,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190850001093.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529480 |
| Giá từng phần lô | 310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
107.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529481 |
| Giá từng phần lô | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220840000123.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529482 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230440000331.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529483 |
| Giá từng phần lô | 12,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231210000728.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529484 |
| Giá từng phần lô | 2,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230580001342.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529485 |
| Giá từng phần lô | 6,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231240000736.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529486 |
| Giá từng phần lô | 76,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230450000345.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529487 |
| Giá từng phần lô | 101,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201060002999.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529488 |
| Giá từng phần lô | 19,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190830001327.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529489 |
| Giá từng phần lô | 3,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201060003057.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529490 |
| Giá từng phần lô | 5,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201070003085.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529491 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230550001433.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529492 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201010003120.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529493 |
| Giá từng phần lô | 2,499 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201040003152.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529494 |
| Giá từng phần lô | 7,424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220100001129.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529495 |
| Giá từng phần lô | 735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220860000141.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529496 |
| Giá từng phần lô | 2,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201280000430.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300529497 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231200000745.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300529498 |
| Giá từng phần lô | 8,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230510001541.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529499 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230550001556.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529500 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230510001572.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529501 |
| Giá từng phần lô | 9,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230420000382.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529502 |
| Giá từng phần lô | 51,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230560001669.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300529503 |
| Giá từng phần lô | 14,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231220000756.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529504 |
| Giá từng phần lô | 28,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220140001257.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529505 |
| Giá từng phần lô | 1,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190870004937.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529506 |
| Giá từng phần lô | 2,373 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230430000419.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529507 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201060003460.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529508 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201020003509.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529509 |
| Giá từng phần lô | 4,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230500001735.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529510 |
| Giá từng phần lô | 3,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2201010003540.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529511 |
| Giá từng phần lô | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190800005065.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529512 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230530001781.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300529513 |
| Giá từng phần lô | 52,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190850005176.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529514 |
| Giá từng phần lô | 325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190850005190.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300529515 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190830001655.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529516 |
| Giá từng phần lô | 2,982 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231240000767.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529517 |
| Giá từng phần lô | 2,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190880002503.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529518 |
| Giá từng phần lô | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190810005239.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300529519 |
| Giá từng phần lô | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190810005253.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529520 |
| Giá từng phần lô | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230550001907.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529521 |
| Giá từng phần lô | 490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
148.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529522 |
| Giá từng phần lô | 160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2190850002526.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300529523 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi