Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300379309-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN HUYỆN CỦ CHI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300246077
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,929,700,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99.297.010 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300546437 - 2220520001969.04 1,550,000 15,500
2 PP2300546438 - 2231270002069.04 12,600,000 126,000
3 PP2300546439 - 2220570000035.01 17,500,000 175,000
4 PP2300546440 - 2231230002078.05 1,050,000 10,500
5 PP2300546441 - 2220530001249.02 370,000,000 3,700,000
6 PP2300546442 - 2220530001249.04 315,000,000 3,150,000
7 PP2300546443 - 2231250002089.04 143,700 1,437
8 PP2300546444 - 2220530001768.03 99,000,000 990,000
9 PP2300546445 - 2220540002519.04 64,260,000 642,600
10 PP2300546446 - 2220580002524.04 285,000,000 2,850,000
11 PP2300546447 - 2220560002575.04 208,000,000 2,080,000
12 PP2300546448 - 2220580001404.01 16,350,000 163,500
13 PP2300546449 - 2231210002098.04 1,680,000 16,800
14 PP2300546450 - 2221170000128.01 4,399,500 43,995
15 PP2300546451 - 2231200002107.01 39,005,000 390,050
16 PP2300546452 - 2230560000082.01 54,198,000 541,980
17 PP2300546453 - 2231270002113.02 781,780,000 7,817,800
18 PP2300546454 - 2231210002128.02 17,800,000 178,000
19 PP2300546455 - 2231210002135.02 390,890,000 3,908,900
20 PP2300546456 - 2231220002149.02 17,800,000 178,000
21 PP2300546457 - 2231280002158.02 15,635,600 156,356
22 PP2300546458 - 2231220002163.01 104,000,000 1,040,000
23 PP2300546459 - 2231240002174.04 5,040,000 50,400
24 PP2300546460 - 2231230002184.01 31,185,000 311,850
25 PP2300546461 - 2220530004431.05 660,000,000 6,600,000
26 PP2300546462 - 2231270002199.01 77,175,000 771,750
27 PP2300546463 - 2231210002203.01 27,300,000 273,000
28 PP2300546464 - 2220580002913.04 47,250,000 472,500
29 PP2300546465 - 2220500002979.04 44,352,000 443,520
30 PP2300546466 - 2231260002215.04 58,806,000 588,060
31 PP2300546467 - 2231200002220.01 3,000,000 30,000
32 PP2300546468 - 2231210002234.04 9,996,000 99,960
33 PP2300546469 - 2231220002248.04 23,257,500 232,575
34 PP2300546470 - 2220510003065.04 93,030,000 930,300
35 PP2300546471 - 2231270002250.04 450,000 4,500
36 PP2300546472 - 2231270002267.04 7,000,000 70,000
37 PP2300546473 - 2231220002279.02 47,985,000 479,850
38 PP2300546474 - 2221120000284.05 777,500,000 7,775,000
39 PP2300546475 - 2231240002280.04 58,133,250 581,333
40 PP2300546476 - 2231200002299.01 15,900,000 159,000
41 PP2300546477 - 2220510001917.03 150,000,000 1,500,000
42 PP2300546478 - 2220510001917.04 70,200,000 702,000
43 PP2300546479 - 2220580003385.04 231,000,000 2,310,000
44 PP2300546480 - 2231200002305.04 870,000 8,700
45 PP2300546481 - 2230580000178.04 2,100,000 21,000
46 PP2300546482 - 2231270002311.03 260,000,000 2,600,000
47 PP2300546483 - 2231210002326.03 300,000,000 3,000,000
48 PP2300546484 - 2220500003488.04 124,950,000 1,249,500
49 PP2300546485 - 2220540003493.04 183,120,000 1,831,200
50 PP2300546486 - 2220520000658.04 2,010,000 20,100
51 PP2300546487 - 2231220002330.04 6,500,000 65,000
52 PP2300546488 - 2231230002344.04 4,473,000 44,730
53 PP2300546489 - 2231200002350.01 209,000,000 2,090,000
54 PP2300546490 - 2220580000759.04 84,000,000 840,000
55 PP2300546491 - 2231240002365.04 945,000 9,450
56 PP2300546492 - 2231240002372.04 195,000,000 1,950,000
57 PP2300546493 - 2220580000872.01 1,500,000 15,000
58 PP2300546494 - 2231230002382.01 65,000,000 650,000
59 PP2300546495 - 2231200002398.01 535,500,000 5,355,000
60 PP2300546496 - 2231250002409.05 1,967,920,000 19,679,200
61 PP2300546497 - 2231280002417.04 4,677,000 46,770
62 PP2300546498 - 2231210002425.05 76,009,500 760,095
63 PP2300546499 - 2220550001113.01 172,800,000 1,728,000
64 PP2300546500 - 2231240002433.01 86,520,000 865,200
65 PP2300546501 - 2231260002444.01 132,000,000 1,320,000
66 PP2300546502 - 2220500004546.05 35,078,400 350,784
67 PP2300546503 - 2231230002450.04 17,650,500 176,505
68 PP2300546504 - 2220550004275.04 33,978,000 339,780
69 PP2300546505 - 2220540004551.05 4,578,000 45,780
70 PP2300546506 - 2221120000666.04 6,594,000 65,940
71 PP2300546507 - 2220530004295.04 19,926,000 199,260
72 PP2300546508 - 2231210002463.05 140,800,000 1,408,000
2220520001969.04
Mã phần lô PP2300546437
Giá từng phần lô 1,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231270002069.04
Mã phần lô PP2300546438
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220570000035.01
Mã phần lô PP2300546439
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231230002078.05
Mã phần lô PP2300546440
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220530001249.02
Mã phần lô PP2300546441
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220530001249.04
Mã phần lô PP2300546442
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231250002089.04
Mã phần lô PP2300546443
Giá từng phần lô 143,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,437
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220530001768.03
Mã phần lô PP2300546444
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220540002519.04
Mã phần lô PP2300546445
Giá từng phần lô 64,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220580002524.04
Mã phần lô PP2300546446
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220560002575.04
Mã phần lô PP2300546447
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220580001404.01
Mã phần lô PP2300546448
Giá từng phần lô 16,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231210002098.04
Mã phần lô PP2300546449
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2221170000128.01
Mã phần lô PP2300546450
Giá từng phần lô 4,399,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231200002107.01
Mã phần lô PP2300546451
Giá từng phần lô 39,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2230560000082.01
Mã phần lô PP2300546452
Giá từng phần lô 54,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231270002113.02
Mã phần lô PP2300546453
Giá từng phần lô 781,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,817,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231210002128.02
Mã phần lô PP2300546454
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231210002135.02
Mã phần lô PP2300546455
Giá từng phần lô 390,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,908,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231220002149.02
Mã phần lô PP2300546456
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231280002158.02
Mã phần lô PP2300546457
Giá từng phần lô 15,635,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231220002163.01
Mã phần lô PP2300546458
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231240002174.04
Mã phần lô PP2300546459
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231230002184.01
Mã phần lô PP2300546460
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220530004431.05
Mã phần lô PP2300546461
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231270002199.01
Mã phần lô PP2300546462
Giá từng phần lô 77,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 771,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231210002203.01
Mã phần lô PP2300546463
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220580002913.04
Mã phần lô PP2300546464
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220500002979.04
Mã phần lô PP2300546465
Giá từng phần lô 44,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231260002215.04
Mã phần lô PP2300546466
Giá từng phần lô 58,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231200002220.01
Mã phần lô PP2300546467
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231210002234.04
Mã phần lô PP2300546468
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231220002248.04
Mã phần lô PP2300546469
Giá từng phần lô 23,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220510003065.04
Mã phần lô PP2300546470
Giá từng phần lô 93,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231270002250.04
Mã phần lô PP2300546471
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231270002267.04
Mã phần lô PP2300546472
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231220002279.02
Mã phần lô PP2300546473
Giá từng phần lô 47,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2221120000284.05
Mã phần lô PP2300546474
Giá từng phần lô 777,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231240002280.04
Mã phần lô PP2300546475
Giá từng phần lô 58,133,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,333
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231200002299.01
Mã phần lô PP2300546476
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220510001917.03
Mã phần lô PP2300546477
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220510001917.04
Mã phần lô PP2300546478
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220580003385.04
Mã phần lô PP2300546479
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231200002305.04
Mã phần lô PP2300546480
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2230580000178.04
Mã phần lô PP2300546481
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231270002311.03
Mã phần lô PP2300546482
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231210002326.03
Mã phần lô PP2300546483
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220500003488.04
Mã phần lô PP2300546484
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220540003493.04
Mã phần lô PP2300546485
Giá từng phần lô 183,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220520000658.04
Mã phần lô PP2300546486
Giá từng phần lô 2,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231220002330.04
Mã phần lô PP2300546487
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231230002344.04
Mã phần lô PP2300546488
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231200002350.01
Mã phần lô PP2300546489
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220580000759.04
Mã phần lô PP2300546490
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231240002365.04
Mã phần lô PP2300546491
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231240002372.04
Mã phần lô PP2300546492
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220580000872.01
Mã phần lô PP2300546493
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231230002382.01
Mã phần lô PP2300546494
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231200002398.01
Mã phần lô PP2300546495
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231250002409.05
Mã phần lô PP2300546496
Giá từng phần lô 1,967,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,679,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231280002417.04
Mã phần lô PP2300546497
Giá từng phần lô 4,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231210002425.05
Mã phần lô PP2300546498
Giá từng phần lô 76,009,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220550001113.01
Mã phần lô PP2300546499
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231240002433.01
Mã phần lô PP2300546500
Giá từng phần lô 86,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231260002444.01
Mã phần lô PP2300546501
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220500004546.05
Mã phần lô PP2300546502
Giá từng phần lô 35,078,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231230002450.04
Mã phần lô PP2300546503
Giá từng phần lô 17,650,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220550004275.04
Mã phần lô PP2300546504
Giá từng phần lô 33,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220540004551.05
Mã phần lô PP2300546505
Giá từng phần lô 4,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2221120000666.04
Mã phần lô PP2300546506
Giá từng phần lô 6,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2220530004295.04
Mã phần lô PP2300546507
Giá từng phần lô 19,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2231210002463.05
Mã phần lô PP2300546508
Giá từng phần lô 140,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->