Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300379309-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN HUYỆN CỦ CHI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300246077 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 9,929,700,950 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99.297.010 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300546437 - 2220520001969.04 | 1,550,000 | 15,500 |
| 2 | PP2300546438 - 2231270002069.04 | 12,600,000 | 126,000 |
| 3 | PP2300546439 - 2220570000035.01 | 17,500,000 | 175,000 |
| 4 | PP2300546440 - 2231230002078.05 | 1,050,000 | 10,500 |
| 5 | PP2300546441 - 2220530001249.02 | 370,000,000 | 3,700,000 |
| 6 | PP2300546442 - 2220530001249.04 | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 7 | PP2300546443 - 2231250002089.04 | 143,700 | 1,437 |
| 8 | PP2300546444 - 2220530001768.03 | 99,000,000 | 990,000 |
| 9 | PP2300546445 - 2220540002519.04 | 64,260,000 | 642,600 |
| 10 | PP2300546446 - 2220580002524.04 | 285,000,000 | 2,850,000 |
| 11 | PP2300546447 - 2220560002575.04 | 208,000,000 | 2,080,000 |
| 12 | PP2300546448 - 2220580001404.01 | 16,350,000 | 163,500 |
| 13 | PP2300546449 - 2231210002098.04 | 1,680,000 | 16,800 |
| 14 | PP2300546450 - 2221170000128.01 | 4,399,500 | 43,995 |
| 15 | PP2300546451 - 2231200002107.01 | 39,005,000 | 390,050 |
| 16 | PP2300546452 - 2230560000082.01 | 54,198,000 | 541,980 |
| 17 | PP2300546453 - 2231270002113.02 | 781,780,000 | 7,817,800 |
| 18 | PP2300546454 - 2231210002128.02 | 17,800,000 | 178,000 |
| 19 | PP2300546455 - 2231210002135.02 | 390,890,000 | 3,908,900 |
| 20 | PP2300546456 - 2231220002149.02 | 17,800,000 | 178,000 |
| 21 | PP2300546457 - 2231280002158.02 | 15,635,600 | 156,356 |
| 22 | PP2300546458 - 2231220002163.01 | 104,000,000 | 1,040,000 |
| 23 | PP2300546459 - 2231240002174.04 | 5,040,000 | 50,400 |
| 24 | PP2300546460 - 2231230002184.01 | 31,185,000 | 311,850 |
| 25 | PP2300546461 - 2220530004431.05 | 660,000,000 | 6,600,000 |
| 26 | PP2300546462 - 2231270002199.01 | 77,175,000 | 771,750 |
| 27 | PP2300546463 - 2231210002203.01 | 27,300,000 | 273,000 |
| 28 | PP2300546464 - 2220580002913.04 | 47,250,000 | 472,500 |
| 29 | PP2300546465 - 2220500002979.04 | 44,352,000 | 443,520 |
| 30 | PP2300546466 - 2231260002215.04 | 58,806,000 | 588,060 |
| 31 | PP2300546467 - 2231200002220.01 | 3,000,000 | 30,000 |
| 32 | PP2300546468 - 2231210002234.04 | 9,996,000 | 99,960 |
| 33 | PP2300546469 - 2231220002248.04 | 23,257,500 | 232,575 |
| 34 | PP2300546470 - 2220510003065.04 | 93,030,000 | 930,300 |
| 35 | PP2300546471 - 2231270002250.04 | 450,000 | 4,500 |
| 36 | PP2300546472 - 2231270002267.04 | 7,000,000 | 70,000 |
| 37 | PP2300546473 - 2231220002279.02 | 47,985,000 | 479,850 |
| 38 | PP2300546474 - 2221120000284.05 | 777,500,000 | 7,775,000 |
| 39 | PP2300546475 - 2231240002280.04 | 58,133,250 | 581,333 |
| 40 | PP2300546476 - 2231200002299.01 | 15,900,000 | 159,000 |
| 41 | PP2300546477 - 2220510001917.03 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 42 | PP2300546478 - 2220510001917.04 | 70,200,000 | 702,000 |
| 43 | PP2300546479 - 2220580003385.04 | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 44 | PP2300546480 - 2231200002305.04 | 870,000 | 8,700 |
| 45 | PP2300546481 - 2230580000178.04 | 2,100,000 | 21,000 |
| 46 | PP2300546482 - 2231270002311.03 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 47 | PP2300546483 - 2231210002326.03 | 300,000,000 | 3,000,000 |
| 48 | PP2300546484 - 2220500003488.04 | 124,950,000 | 1,249,500 |
| 49 | PP2300546485 - 2220540003493.04 | 183,120,000 | 1,831,200 |
| 50 | PP2300546486 - 2220520000658.04 | 2,010,000 | 20,100 |
| 51 | PP2300546487 - 2231220002330.04 | 6,500,000 | 65,000 |
| 52 | PP2300546488 - 2231230002344.04 | 4,473,000 | 44,730 |
| 53 | PP2300546489 - 2231200002350.01 | 209,000,000 | 2,090,000 |
| 54 | PP2300546490 - 2220580000759.04 | 84,000,000 | 840,000 |
| 55 | PP2300546491 - 2231240002365.04 | 945,000 | 9,450 |
| 56 | PP2300546492 - 2231240002372.04 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 57 | PP2300546493 - 2220580000872.01 | 1,500,000 | 15,000 |
| 58 | PP2300546494 - 2231230002382.01 | 65,000,000 | 650,000 |
| 59 | PP2300546495 - 2231200002398.01 | 535,500,000 | 5,355,000 |
| 60 | PP2300546496 - 2231250002409.05 | 1,967,920,000 | 19,679,200 |
| 61 | PP2300546497 - 2231280002417.04 | 4,677,000 | 46,770 |
| 62 | PP2300546498 - 2231210002425.05 | 76,009,500 | 760,095 |
| 63 | PP2300546499 - 2220550001113.01 | 172,800,000 | 1,728,000 |
| 64 | PP2300546500 - 2231240002433.01 | 86,520,000 | 865,200 |
| 65 | PP2300546501 - 2231260002444.01 | 132,000,000 | 1,320,000 |
| 66 | PP2300546502 - 2220500004546.05 | 35,078,400 | 350,784 |
| 67 | PP2300546503 - 2231230002450.04 | 17,650,500 | 176,505 |
| 68 | PP2300546504 - 2220550004275.04 | 33,978,000 | 339,780 |
| 69 | PP2300546505 - 2220540004551.05 | 4,578,000 | 45,780 |
| 70 | PP2300546506 - 2221120000666.04 | 6,594,000 | 65,940 |
| 71 | PP2300546507 - 2220530004295.04 | 19,926,000 | 199,260 |
| 72 | PP2300546508 - 2231210002463.05 | 140,800,000 | 1,408,000 |
2220520001969.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546437 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231270002069.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546438 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220570000035.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546439 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231230002078.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300546440 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220530001249.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300546441 |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220530001249.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546442 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231250002089.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546443 |
| Giá từng phần lô | 143,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220530001768.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300546444 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220540002519.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546445 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220580002524.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546446 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220560002575.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546447 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220580001404.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546448 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231210002098.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546449 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2221170000128.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546450 |
| Giá từng phần lô | 4,399,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231200002107.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546451 |
| Giá từng phần lô | 39,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230560000082.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546452 |
| Giá từng phần lô | 54,198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231270002113.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300546453 |
| Giá từng phần lô | 781,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,817,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231210002128.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300546454 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231210002135.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300546455 |
| Giá từng phần lô | 390,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,908,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231220002149.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300546456 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231280002158.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300546457 |
| Giá từng phần lô | 15,635,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231220002163.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546458 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231240002174.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546459 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231230002184.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546460 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220530004431.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300546461 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231270002199.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546462 |
| Giá từng phần lô | 77,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 771,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231210002203.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546463 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220580002913.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546464 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220500002979.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546465 |
| Giá từng phần lô | 44,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231260002215.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546466 |
| Giá từng phần lô | 58,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231200002220.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546467 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231210002234.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546468 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231220002248.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546469 |
| Giá từng phần lô | 23,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220510003065.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546470 |
| Giá từng phần lô | 93,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231270002250.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546471 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231270002267.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546472 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231220002279.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300546473 |
| Giá từng phần lô | 47,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2221120000284.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300546474 |
| Giá từng phần lô | 777,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231240002280.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546475 |
| Giá từng phần lô | 58,133,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231200002299.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546476 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220510001917.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300546477 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220510001917.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546478 |
| Giá từng phần lô | 70,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220580003385.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546479 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231200002305.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546480 |
| Giá từng phần lô | 870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2230580000178.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546481 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231270002311.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300546482 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231210002326.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300546483 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220500003488.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546484 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,249,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220540003493.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546485 |
| Giá từng phần lô | 183,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,831,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220520000658.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546486 |
| Giá từng phần lô | 2,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231220002330.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546487 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231230002344.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546488 |
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231200002350.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546489 |
| Giá từng phần lô | 209,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220580000759.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546490 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231240002365.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546491 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231240002372.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546492 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220580000872.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546493 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231230002382.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546494 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231200002398.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546495 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231250002409.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300546496 |
| Giá từng phần lô | 1,967,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,679,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231280002417.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546497 |
| Giá từng phần lô | 4,677,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231210002425.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300546498 |
| Giá từng phần lô | 76,009,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220550001113.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546499 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231240002433.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546500 |
| Giá từng phần lô | 86,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231260002444.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300546501 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220500004546.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300546502 |
| Giá từng phần lô | 35,078,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231230002450.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546503 |
| Giá từng phần lô | 17,650,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220550004275.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546504 |
| Giá từng phần lô | 33,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220540004551.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300546505 |
| Giá từng phần lô | 4,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2221120000666.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546506 |
| Giá từng phần lô | 6,594,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2220530004295.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300546507 |
| Giá từng phần lô | 19,926,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
2231210002463.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300546508 |
| Giá từng phần lô | 140,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi