Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300374342-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300257696
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Ninh
Giá gói thầu 2,801,861,100 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28.018.611 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300514198 - BVBS01 1,290,000 12,900
2 PP2300514199 - BVBS02 4,600,000 46,000
3 PP2300514200 - BVBS03 27,000,000 270,000
4 PP2300514201 - BVBS04 12,600,000 126,000
5 PP2300514202 - BVBS05 30,000,000 300,000
6 PP2300514203 - BVBS06 3,890,000 38,900
7 PP2300514204 - BVBS07 53,864,000 538,640
8 PP2300514205 - BVBS08 31,040,000 310,400
9 PP2300514206 - BVBS09 2,650,000 26,500
10 PP2300514207 - BVBS10 72,450,000 724,500
11 PP2300514208 - BVBS11 2,350,000 23,500
12 PP2300514209 - BVBS12 44,960,000 449,600
13 PP2300514210 - BVBS13 1,350,000 13,500
14 PP2300514211 - BVBS14 6,840,000 68,400
15 PP2300514212 - BVBS15 22,260,000 222,600
16 PP2300514213 - BVBS16 2,880,000 28,800
17 PP2300514214 - BVBS17 3,591,000 35,910
18 PP2300514215 - BVBS18 8,500,000 85,000
19 PP2300514216 - BVBS19 4,410,000 44,100
20 PP2300514217 - BVBS20 28,000,000 280,000
21 PP2300514218 - BVBS21 35,800,000 358,000
22 PP2300514219 - BVBS22 141,000,000 1,410,000
23 PP2300514220 - BVBS23 69,000,000 690,000
24 PP2300514221 - BVBS24 216,000,000 2,160,000
25 PP2300514222 - BVBS25 150,750,000 1,507,500
26 PP2300514223 - BVBS26 3,060,000 30,600
27 PP2300514224 - BVBS27 2,000,000 20,000
28 PP2300514225 - BVBS28 10,380,000 103,800
29 PP2300514226 - BVBS29 8,360,000 83,600
30 PP2300514227 - BVBS30 73,794,000 737,940
31 PP2300514228 - BVBS31 89,000,000 890,000
32 PP2300514229 - BVBS32 2,058,000 20,580
33 PP2300514230 - BVBS33 79,800,000 798,000
34 PP2300514231 - BVBS34 5,500,000 55,000
35 PP2300514232 - BVBS35 45,000,000 450,000
36 PP2300514233 - BVBS36 609,000 6,090
37 PP2300514234 - BVBS37 980,000 9,800
38 PP2300514235 - BVBS38 5,670,000 56,700
39 PP2300514236 - BVBS39 130,000,000 1,300,000
40 PP2300514237 - BVBS40 90,000,000 900,000
41 PP2300514238 - BVBS41 16,800,000 168,000
42 PP2300514239 - BVBS42 90,000,000 900,000
43 PP2300514240 - BVBS43 11,000,000 110,000
44 PP2300514241 - BVBS44 22,500,000 225,000
45 PP2300514242 - BVBS45 25,500,000 255,000
46 PP2300514243 - BVBS46 42,000,000 420,000
47 PP2300514244 - BVBS47 1,920,000 19,200
48 PP2300514245 - BVBS48 28,000,000 280,000
49 PP2300514246 - BVBS49 15,990,000 159,900
50 PP2300514247 - BVBS50 14,500,000 145,000
51 PP2300514248 - BVBS51 10,020,000 100,200
52 PP2300514249 - BVBS52 50,560,000 505,600
53 PP2300514250 - BVBS53 24,800,000 248,000
54 PP2300514251 - BVBS54 36,951,600 369,516
55 PP2300514252 - BVBS55 1,130,000 11,300
56 PP2300514253 - BVBS56 139,900,000 1,399,000
57 PP2300514254 - BVBS57 34,000,000 340,000
58 PP2300514255 - BVBS58 35,600,000 356,000
59 PP2300514256 - BVBS59 18,900,000 189,000
60 PP2300514257 - BVBS60 57,700,000 577,000
61 PP2300514258 - BVBS61 33,600,000 336,000
62 PP2300514259 - BVBS62 14,000,000 140,000
63 PP2300514260 - BVBS63 2,200,000 22,000
64 PP2300514261 - BVBS64 26,400,000 264,000
65 PP2300514262 - BVBS65 9,600,000 96,000
66 PP2300514263 - BVBS66 883,500 8,835
67 PP2300514264 - BVBS67 103,800,000 1,038,000
68 PP2300514265 - BVBS68 126,000,000 1,260,000
69 PP2300514266 - BVBS69 125,000,000 1,250,000
70 PP2300514267 - BVBS70 42,000,000 420,000
71 PP2300514268 - BVBS71 35,280,000 352,800
72 PP2300514269 - BVBS72 9,920,000 99,200
73 PP2300514270 - BVBS73 7,000,000 70,000
74 PP2300514271 - BVBS74 9,660,000 96,600
75 PP2300514272 - BVBS75 34,500,000 345,000
76 PP2300514273 - BVBS76 12,600,000 126,000
77 PP2300514274 - BVBS77 7,350,000 73,500
78 PP2300514275 - BVBS78 1,010,000 10,100
BVBS01
Mã phần lô PP2300514198
Giá từng phần lô 1,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS02
Mã phần lô PP2300514199
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS03
Mã phần lô PP2300514200
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS04
Mã phần lô PP2300514201
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS05
Mã phần lô PP2300514202
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS06
Mã phần lô PP2300514203
Giá từng phần lô 3,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS07
Mã phần lô PP2300514204
Giá từng phần lô 53,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,640
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS08
Mã phần lô PP2300514205
Giá từng phần lô 31,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS09
Mã phần lô PP2300514206
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS10
Mã phần lô PP2300514207
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS11
Mã phần lô PP2300514208
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS12
Mã phần lô PP2300514209
Giá từng phần lô 44,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS13
Mã phần lô PP2300514210
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS14
Mã phần lô PP2300514211
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS15
Mã phần lô PP2300514212
Giá từng phần lô 22,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS16
Mã phần lô PP2300514213
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS17
Mã phần lô PP2300514214
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS18
Mã phần lô PP2300514215
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS19
Mã phần lô PP2300514216
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS20
Mã phần lô PP2300514217
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS21
Mã phần lô PP2300514218
Giá từng phần lô 35,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS22
Mã phần lô PP2300514219
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS23
Mã phần lô PP2300514220
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS24
Mã phần lô PP2300514221
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS25
Mã phần lô PP2300514222
Giá từng phần lô 150,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS26
Mã phần lô PP2300514223
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS27
Mã phần lô PP2300514224
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS28
Mã phần lô PP2300514225
Giá từng phần lô 10,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS29
Mã phần lô PP2300514226
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS30
Mã phần lô PP2300514227
Giá từng phần lô 73,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,940
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS31
Mã phần lô PP2300514228
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS32
Mã phần lô PP2300514229
Giá từng phần lô 2,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS33
Mã phần lô PP2300514230
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS34
Mã phần lô PP2300514231
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS35
Mã phần lô PP2300514232
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS36
Mã phần lô PP2300514233
Giá từng phần lô 609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,090
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS37
Mã phần lô PP2300514234
Giá từng phần lô 980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS38
Mã phần lô PP2300514235
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS39
Mã phần lô PP2300514236
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS40
Mã phần lô PP2300514237
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS41
Mã phần lô PP2300514238
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS42
Mã phần lô PP2300514239
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS43
Mã phần lô PP2300514240
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS44
Mã phần lô PP2300514241
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS45
Mã phần lô PP2300514242
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS46
Mã phần lô PP2300514243
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS47
Mã phần lô PP2300514244
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS48
Mã phần lô PP2300514245
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS49
Mã phần lô PP2300514246
Giá từng phần lô 15,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,900
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS50
Mã phần lô PP2300514247
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS51
Mã phần lô PP2300514248
Giá từng phần lô 10,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS52
Mã phần lô PP2300514249
Giá từng phần lô 50,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS53
Mã phần lô PP2300514250
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS54
Mã phần lô PP2300514251
Giá từng phần lô 36,951,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,516
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS55
Mã phần lô PP2300514252
Giá từng phần lô 1,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,300
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS56
Mã phần lô PP2300514253
Giá từng phần lô 139,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS57
Mã phần lô PP2300514254
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS58
Mã phần lô PP2300514255
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS59
Mã phần lô PP2300514256
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS60
Mã phần lô PP2300514257
Giá từng phần lô 57,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS61
Mã phần lô PP2300514258
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS62
Mã phần lô PP2300514259
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS63
Mã phần lô PP2300514260
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS64
Mã phần lô PP2300514261
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS65
Mã phần lô PP2300514262
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS66
Mã phần lô PP2300514263
Giá từng phần lô 883,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,835
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS67
Mã phần lô PP2300514264
Giá từng phần lô 103,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS68
Mã phần lô PP2300514265
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS69
Mã phần lô PP2300514266
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS70
Mã phần lô PP2300514267
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS71
Mã phần lô PP2300514268
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS72
Mã phần lô PP2300514269
Giá từng phần lô 9,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,200
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS73
Mã phần lô PP2300514270
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS74
Mã phần lô PP2300514271
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS75
Mã phần lô PP2300514272
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS76
Mã phần lô PP2300514273
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS77
Mã phần lô PP2300514274
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
BVBS78
Mã phần lô PP2300514275
Giá từng phần lô 1,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,100
Thời gian thực hiện HĐ 3 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->