Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300374342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Khu vực Cẩm Phả |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300257696 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Ninh |
| Giá gói thầu | 2,801,861,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28.018.611 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300514198 - BVBS01 | 1,290,000 | 12,900 |
| 2 | PP2300514199 - BVBS02 | 4,600,000 | 46,000 |
| 3 | PP2300514200 - BVBS03 | 27,000,000 | 270,000 |
| 4 | PP2300514201 - BVBS04 | 12,600,000 | 126,000 |
| 5 | PP2300514202 - BVBS05 | 30,000,000 | 300,000 |
| 6 | PP2300514203 - BVBS06 | 3,890,000 | 38,900 |
| 7 | PP2300514204 - BVBS07 | 53,864,000 | 538,640 |
| 8 | PP2300514205 - BVBS08 | 31,040,000 | 310,400 |
| 9 | PP2300514206 - BVBS09 | 2,650,000 | 26,500 |
| 10 | PP2300514207 - BVBS10 | 72,450,000 | 724,500 |
| 11 | PP2300514208 - BVBS11 | 2,350,000 | 23,500 |
| 12 | PP2300514209 - BVBS12 | 44,960,000 | 449,600 |
| 13 | PP2300514210 - BVBS13 | 1,350,000 | 13,500 |
| 14 | PP2300514211 - BVBS14 | 6,840,000 | 68,400 |
| 15 | PP2300514212 - BVBS15 | 22,260,000 | 222,600 |
| 16 | PP2300514213 - BVBS16 | 2,880,000 | 28,800 |
| 17 | PP2300514214 - BVBS17 | 3,591,000 | 35,910 |
| 18 | PP2300514215 - BVBS18 | 8,500,000 | 85,000 |
| 19 | PP2300514216 - BVBS19 | 4,410,000 | 44,100 |
| 20 | PP2300514217 - BVBS20 | 28,000,000 | 280,000 |
| 21 | PP2300514218 - BVBS21 | 35,800,000 | 358,000 |
| 22 | PP2300514219 - BVBS22 | 141,000,000 | 1,410,000 |
| 23 | PP2300514220 - BVBS23 | 69,000,000 | 690,000 |
| 24 | PP2300514221 - BVBS24 | 216,000,000 | 2,160,000 |
| 25 | PP2300514222 - BVBS25 | 150,750,000 | 1,507,500 |
| 26 | PP2300514223 - BVBS26 | 3,060,000 | 30,600 |
| 27 | PP2300514224 - BVBS27 | 2,000,000 | 20,000 |
| 28 | PP2300514225 - BVBS28 | 10,380,000 | 103,800 |
| 29 | PP2300514226 - BVBS29 | 8,360,000 | 83,600 |
| 30 | PP2300514227 - BVBS30 | 73,794,000 | 737,940 |
| 31 | PP2300514228 - BVBS31 | 89,000,000 | 890,000 |
| 32 | PP2300514229 - BVBS32 | 2,058,000 | 20,580 |
| 33 | PP2300514230 - BVBS33 | 79,800,000 | 798,000 |
| 34 | PP2300514231 - BVBS34 | 5,500,000 | 55,000 |
| 35 | PP2300514232 - BVBS35 | 45,000,000 | 450,000 |
| 36 | PP2300514233 - BVBS36 | 609,000 | 6,090 |
| 37 | PP2300514234 - BVBS37 | 980,000 | 9,800 |
| 38 | PP2300514235 - BVBS38 | 5,670,000 | 56,700 |
| 39 | PP2300514236 - BVBS39 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 40 | PP2300514237 - BVBS40 | 90,000,000 | 900,000 |
| 41 | PP2300514238 - BVBS41 | 16,800,000 | 168,000 |
| 42 | PP2300514239 - BVBS42 | 90,000,000 | 900,000 |
| 43 | PP2300514240 - BVBS43 | 11,000,000 | 110,000 |
| 44 | PP2300514241 - BVBS44 | 22,500,000 | 225,000 |
| 45 | PP2300514242 - BVBS45 | 25,500,000 | 255,000 |
| 46 | PP2300514243 - BVBS46 | 42,000,000 | 420,000 |
| 47 | PP2300514244 - BVBS47 | 1,920,000 | 19,200 |
| 48 | PP2300514245 - BVBS48 | 28,000,000 | 280,000 |
| 49 | PP2300514246 - BVBS49 | 15,990,000 | 159,900 |
| 50 | PP2300514247 - BVBS50 | 14,500,000 | 145,000 |
| 51 | PP2300514248 - BVBS51 | 10,020,000 | 100,200 |
| 52 | PP2300514249 - BVBS52 | 50,560,000 | 505,600 |
| 53 | PP2300514250 - BVBS53 | 24,800,000 | 248,000 |
| 54 | PP2300514251 - BVBS54 | 36,951,600 | 369,516 |
| 55 | PP2300514252 - BVBS55 | 1,130,000 | 11,300 |
| 56 | PP2300514253 - BVBS56 | 139,900,000 | 1,399,000 |
| 57 | PP2300514254 - BVBS57 | 34,000,000 | 340,000 |
| 58 | PP2300514255 - BVBS58 | 35,600,000 | 356,000 |
| 59 | PP2300514256 - BVBS59 | 18,900,000 | 189,000 |
| 60 | PP2300514257 - BVBS60 | 57,700,000 | 577,000 |
| 61 | PP2300514258 - BVBS61 | 33,600,000 | 336,000 |
| 62 | PP2300514259 - BVBS62 | 14,000,000 | 140,000 |
| 63 | PP2300514260 - BVBS63 | 2,200,000 | 22,000 |
| 64 | PP2300514261 - BVBS64 | 26,400,000 | 264,000 |
| 65 | PP2300514262 - BVBS65 | 9,600,000 | 96,000 |
| 66 | PP2300514263 - BVBS66 | 883,500 | 8,835 |
| 67 | PP2300514264 - BVBS67 | 103,800,000 | 1,038,000 |
| 68 | PP2300514265 - BVBS68 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 69 | PP2300514266 - BVBS69 | 125,000,000 | 1,250,000 |
| 70 | PP2300514267 - BVBS70 | 42,000,000 | 420,000 |
| 71 | PP2300514268 - BVBS71 | 35,280,000 | 352,800 |
| 72 | PP2300514269 - BVBS72 | 9,920,000 | 99,200 |
| 73 | PP2300514270 - BVBS73 | 7,000,000 | 70,000 |
| 74 | PP2300514271 - BVBS74 | 9,660,000 | 96,600 |
| 75 | PP2300514272 - BVBS75 | 34,500,000 | 345,000 |
| 76 | PP2300514273 - BVBS76 | 12,600,000 | 126,000 |
| 77 | PP2300514274 - BVBS77 | 7,350,000 | 73,500 |
| 78 | PP2300514275 - BVBS78 | 1,010,000 | 10,100 |
BVBS01 |
|
| Mã phần lô | PP2300514198 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS02 |
|
| Mã phần lô | PP2300514199 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS03 |
|
| Mã phần lô | PP2300514200 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS04 |
|
| Mã phần lô | PP2300514201 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS05 |
|
| Mã phần lô | PP2300514202 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS06 |
|
| Mã phần lô | PP2300514203 |
| Giá từng phần lô | 3,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS07 |
|
| Mã phần lô | PP2300514204 |
| Giá từng phần lô | 53,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS08 |
|
| Mã phần lô | PP2300514205 |
| Giá từng phần lô | 31,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS09 |
|
| Mã phần lô | PP2300514206 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS10 |
|
| Mã phần lô | PP2300514207 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS11 |
|
| Mã phần lô | PP2300514208 |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS12 |
|
| Mã phần lô | PP2300514209 |
| Giá từng phần lô | 44,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS13 |
|
| Mã phần lô | PP2300514210 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS14 |
|
| Mã phần lô | PP2300514211 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS15 |
|
| Mã phần lô | PP2300514212 |
| Giá từng phần lô | 22,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS16 |
|
| Mã phần lô | PP2300514213 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS17 |
|
| Mã phần lô | PP2300514214 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS18 |
|
| Mã phần lô | PP2300514215 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS19 |
|
| Mã phần lô | PP2300514216 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS20 |
|
| Mã phần lô | PP2300514217 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS21 |
|
| Mã phần lô | PP2300514218 |
| Giá từng phần lô | 35,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS22 |
|
| Mã phần lô | PP2300514219 |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS23 |
|
| Mã phần lô | PP2300514220 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS24 |
|
| Mã phần lô | PP2300514221 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS25 |
|
| Mã phần lô | PP2300514222 |
| Giá từng phần lô | 150,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS26 |
|
| Mã phần lô | PP2300514223 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS27 |
|
| Mã phần lô | PP2300514224 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS28 |
|
| Mã phần lô | PP2300514225 |
| Giá từng phần lô | 10,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS29 |
|
| Mã phần lô | PP2300514226 |
| Giá từng phần lô | 8,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS30 |
|
| Mã phần lô | PP2300514227 |
| Giá từng phần lô | 73,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS31 |
|
| Mã phần lô | PP2300514228 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS32 |
|
| Mã phần lô | PP2300514229 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS33 |
|
| Mã phần lô | PP2300514230 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS34 |
|
| Mã phần lô | PP2300514231 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS35 |
|
| Mã phần lô | PP2300514232 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS36 |
|
| Mã phần lô | PP2300514233 |
| Giá từng phần lô | 609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS37 |
|
| Mã phần lô | PP2300514234 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS38 |
|
| Mã phần lô | PP2300514235 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS39 |
|
| Mã phần lô | PP2300514236 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS40 |
|
| Mã phần lô | PP2300514237 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS41 |
|
| Mã phần lô | PP2300514238 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS42 |
|
| Mã phần lô | PP2300514239 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS43 |
|
| Mã phần lô | PP2300514240 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS44 |
|
| Mã phần lô | PP2300514241 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS45 |
|
| Mã phần lô | PP2300514242 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS46 |
|
| Mã phần lô | PP2300514243 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS47 |
|
| Mã phần lô | PP2300514244 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS48 |
|
| Mã phần lô | PP2300514245 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS49 |
|
| Mã phần lô | PP2300514246 |
| Giá từng phần lô | 15,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS50 |
|
| Mã phần lô | PP2300514247 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS51 |
|
| Mã phần lô | PP2300514248 |
| Giá từng phần lô | 10,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS52 |
|
| Mã phần lô | PP2300514249 |
| Giá từng phần lô | 50,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 505,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS53 |
|
| Mã phần lô | PP2300514250 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS54 |
|
| Mã phần lô | PP2300514251 |
| Giá từng phần lô | 36,951,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS55 |
|
| Mã phần lô | PP2300514252 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS56 |
|
| Mã phần lô | PP2300514253 |
| Giá từng phần lô | 139,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS57 |
|
| Mã phần lô | PP2300514254 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS58 |
|
| Mã phần lô | PP2300514255 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS59 |
|
| Mã phần lô | PP2300514256 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS60 |
|
| Mã phần lô | PP2300514257 |
| Giá từng phần lô | 57,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 577,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS61 |
|
| Mã phần lô | PP2300514258 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS62 |
|
| Mã phần lô | PP2300514259 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS63 |
|
| Mã phần lô | PP2300514260 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS64 |
|
| Mã phần lô | PP2300514261 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS65 |
|
| Mã phần lô | PP2300514262 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS66 |
|
| Mã phần lô | PP2300514263 |
| Giá từng phần lô | 883,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS67 |
|
| Mã phần lô | PP2300514264 |
| Giá từng phần lô | 103,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,038,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS68 |
|
| Mã phần lô | PP2300514265 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS69 |
|
| Mã phần lô | PP2300514266 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS70 |
|
| Mã phần lô | PP2300514267 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS71 |
|
| Mã phần lô | PP2300514268 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS72 |
|
| Mã phần lô | PP2300514269 |
| Giá từng phần lô | 9,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS73 |
|
| Mã phần lô | PP2300514270 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS74 |
|
| Mã phần lô | PP2300514271 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS75 |
|
| Mã phần lô | PP2300514272 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS76 |
|
| Mã phần lô | PP2300514273 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS77 |
|
| Mã phần lô | PP2300514274 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
BVBS78 |
|
| Mã phần lô | PP2300514275 |
| Giá từng phần lô | 1,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi