Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300385757-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300263513
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 118,915,989,460 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.378.353.500 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300555192 - G.1 7,020,000,000 140,400,000
2 PP2300555193 - G.2 1,600,000 32,000
3 PP2300555194 - G.3 82,600,000 1,652,000
4 PP2300555195 - G.4 6,360,000 128,000
5 PP2300555196 - G.5 5,040,000 101,000
6 PP2300555197 - G.6 1,112,000,000 22,240,000
7 PP2300555198 - G.7 1,920,000 39,000
8 PP2300555199 - G.8 3,900,000,000 78,000,000
9 PP2300555200 - G.9 5,856,000,000 117,120,000
10 PP2300555201 - G.10 480,000,000 9,600,000
11 PP2300555202 - G.11 201,600 5,000
12 PP2300555203 - G.12 24,300 500
13 PP2300555204 - G.13 3,998,400 80,000
14 PP2300555205 - G.14 4,725,000 95,000
15 PP2300555206 - G.15 5,040,000 101,000
16 PP2300555207 - G.16 180,000,000 3,600,000
17 PP2300555208 - G.17 208,000,000 4,160,000
18 PP2300555209 - G.18 2,100,000 42,000
19 PP2300555210 - G.19 22,550,000 451,000
20 PP2300555211 - G.20 1,336,660 27,000
21 PP2300555212 - G.21 249,000,000 4,980,000
22 PP2300555213 - G.22 90,000,000 1,800,000
23 PP2300555214 - G.23 2,992,500 60,000
24 PP2300555215 - G.24 2,250,000 45,000
25 PP2300555216 - G.25 5,200,000 104,000
26 PP2300555217 - G.26 84,000,000 1,680,000
27 PP2300555218 - G.27 299,000,000 5,980,000
28 PP2300555219 - G.28 29,400,000 588,000
29 PP2300555220 - G.29 2,400,000 48,000
30 PP2300555221 - G.30 4,600,000 92,000
31 PP2300555222 - G.31 5,959,800 120,000
32 PP2300555223 - G.32 1,120,000 23,000
33 PP2300555224 - G.33 1,469,700 30,000
34 PP2300555225 - G.34 720,000 15,000
35 PP2300555226 - G.35 122,396,400 2,448,000
36 PP2300555227 - G.36 110,370,000 2,208,000
37 PP2300555228 - G.37 3,750,000 75,000
38 PP2300555229 - G.38 2,880,000 58,000
39 PP2300555230 - G.39 53,361,000 1,068,000
40 PP2300555231 - G.40 2,513,700 51,000
41 PP2300555232 - G.41 7,020,000 141,000
42 PP2300555233 - G.42 3,622,500 73,000
43 PP2300555234 - G.43 481,500 10,000
44 PP2300555235 - G.44 238,400,000 4,768,000
45 PP2300555236 - G.45 2,400,000 48,000
46 PP2300555237 - G.46 435,200,000 8,704,000
47 PP2300555238 - G.47 123,200,000 2,464,000
48 PP2300555239 - G.48 51,570,000 1,032,000
49 PP2300555240 - G.49 808,500 17,000
50 PP2300555241 - G.50 109,460,000 2,190,000
51 PP2300555242 - G.51 226,491,000 4,530,000
52 PP2300555243 - G.52 31,800,000 636,000
53 PP2300555244 - G.53 19,140,000 383,000
54 PP2300555245 - G.54 912,000,000 18,240,000
55 PP2300555246 - G.55 12,700,000 254,000
56 PP2300555247 - G.56 76,538,000 1,531,000
57 PP2300555248 - G.57 2,394,000 48,000
58 PP2300555249 - G.58 18,000,000 360,000
59 PP2300555250 - G.59 1,050,000 21,000
60 PP2300555251 - G.60 360,000,000 7,200,000
61 PP2300555252 - G.61 340,200,000 6,804,000
62 PP2300555253 - G.62 500,000,000 10,000,000
63 PP2300555254 - G.63 461,991,600 9,240,000
64 PP2300555255 - G.64 1,619,700 33,000
65 PP2300555256 - G.65 56,000,000 1,120,000
66 PP2300555257 - G.66 3,570,000 72,000
67 PP2300555258 - G.67 11,000,000 220,000
68 PP2300555259 - G.68 6,750,000 135,000
69 PP2300555260 - G.69 179,400,000 3,588,000
70 PP2300555261 - G.70 1,449,667,000 28,994,000
71 PP2300555262 - G.71 625,000,000 12,500,000
72 PP2300555263 - G.72 5,100,000,000 102,000,000
73 PP2300555264 - G.73 3,470,000,000 69,400,000
74 PP2300555265 - G.74 58,050,000 1,161,000
75 PP2300555266 - G.75 23,257,500 466,000
76 PP2300555267 - G.76 23,257,500 466,000
77 PP2300555268 - G.77 4,648,750,000 92,975,000
78 PP2300555269 - G.78 5,375,000,000 107,500,000
79 PP2300555270 - G.79 6,969,500,000 139,390,000
80 PP2300555271 - G.80 11,200,000,000 224,000,000
81 PP2300555272 - G.81 24,150,000,000 483,000,000
82 PP2300555273 - G.82 7,497,000 150,000
83 PP2300555274 - G.83 1,196,400 24,000
84 PP2300555275 - G.84 291,840,000 5,837,000
85 PP2300555276 - G.85 7,170,000 144,000
86 PP2300555277 - G.86 336,000,000 6,720,000
87 PP2300555278 - G.87 660,000 14,000
88 PP2300555279 - G.88 1,515,000,000 30,300,000
89 PP2300555280 - G.89 6,446,400,000 128,928,000
90 PP2300555281 - G.90 217,350,000 4,347,000
91 PP2300555282 - G.91 13,920,000 279,000
92 PP2300555283 - G.92 47,131,000 943,000
93 PP2300555284 - G.93 8,673,600 174,000
94 PP2300555285 - G.94 89,090,000 1,782,000
95 PP2300555286 - G.95 1,100,000 22,000
96 PP2300555287 - G.96 3,300,000 66,000
97 PP2300555288 - G.97 1,282,500 26,000
98 PP2300555289 - G.98 8,999,700 180,000
99 PP2300555290 - G.99 900,000 18,000
100 PP2300555291 - G.100 7,500,000 150,000
101 PP2300555292 - G.101 15,400,000 308,000
102 PP2300555293 - G.102 139,429,500 2,789,000
103 PP2300555294 - G.103 110,250,000 2,205,000
104 PP2300555295 - G.104 121,800,000 2,436,000
105 PP2300555296 - G.105 15,840,000 317,000
106 PP2300555297 - G.106 1,176,000,000 23,520,000
107 PP2300555298 - G.107 1,134,000,000 22,680,000
108 PP2300555299 - G.108 22,960,000 460,000
109 PP2300555300 - G.109 504,000 11,000
110 PP2300555301 - G.110 3,500,000 70,000
111 PP2300555302 - G.111 395,500,000 7,910,000
112 PP2300555303 - G.112 16,100,000 322,000
113 PP2300555304 - G.113 486,000 10,000
114 PP2300555305 - G.114 24,000,000 480,000
115 PP2300555306 - G.115 957,000,000 19,140,000
116 PP2300555307 - G.116 3,234,000 65,000
117 PP2300555308 - G.117 525,000 11,000
118 PP2300555309 - G.118 132,300,000 2,646,000
119 PP2300555310 - G.119 285,000,000 5,700,000
120 PP2300555311 - G.120 28,182,000 564,000
121 PP2300555312 - G.121 42,300,000 846,000
122 PP2300555313 - G.122 3,544,200 71,000
123 PP2300555314 - G.123 1,800,000 36,000
124 PP2300555315 - G.124 3,696,000,000 73,920,000
125 PP2300555316 - G.125 1,052,352,000 21,048,000
126 PP2300555317 - G.126 61,992,000 1,240,000
127 PP2300555318 - G.127 21,000,000 420,000
128 PP2300555319 - G.128 5,100,000 102,000
129 PP2300555320 - G.129 227,120,000 4,543,000
130 PP2300555321 - G.130 39,870,000 798,000
131 PP2300555322 - G.131 1,862,400,000 37,248,000
132 PP2300555323 - G.132 3,997,500 80,000
133 PP2300555324 - G.133 1,470,000 30,000
134 PP2300555325 - G.134 224,000 5,000
135 PP2300555326 - G.135 30,450,000 609,000
136 PP2300555327 - G.136 13,300,000 266,000
137 PP2300555328 - G.137 558,720,000 11,175,000
138 PP2300555329 - G.138 48,200 1,000
139 PP2300555330 - G.139 39,375,000 788,000
140 PP2300555331 - G.140 8,500,000 170,000
141 PP2300555332 - G.141 396,000,000 7,920,000
142 PP2300555333 - G.142 1,485,000,000 29,700,000
143 PP2300555334 - G.143 188,160,000 3,764,000
144 PP2300555335 - G.144 96,000,000 1,920,000
145 PP2300555336 - G.145 690,000 14,000
146 PP2300555337 - G.146 3,570,000,000 71,400,000
147 PP2300555338 - G.147 80,696,000 1,614,000
148 PP2300555339 - G.148 2,772,000,000 55,440,000
149 PP2300555340 - G.149 122,000,000 2,440,000
150 PP2300555341 - G.150 673,200,000 13,464,000
151 PP2300555342 - G.151 50,967,000 1,020,000
152 PP2300555343 - G.152 2,500,000 50,000
153 PP2300555344 - G.153 3,360,000 68,000
154 PP2300555345 - G.154 1,975,000 40,000
155 PP2300555346 - G.155 265,000 6,000
156 PP2300555347 - G.156 1,575,000 32,000
157 PP2300555348 - G.157 13,000,000 260,000
158 PP2300555349 - G.158 705,600,000 14,112,000
159 PP2300555350 - G.159 244,200,000 4,884,000
160 PP2300555351 - G.160 50,000 1,000
G.1
Mã phần lô PP2300555192
Giá từng phần lô 7,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.2
Mã phần lô PP2300555193
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.3
Mã phần lô PP2300555194
Giá từng phần lô 82,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.4
Mã phần lô PP2300555195
Giá từng phần lô 6,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.5
Mã phần lô PP2300555196
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.6
Mã phần lô PP2300555197
Giá từng phần lô 1,112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.7
Mã phần lô PP2300555198
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.8
Mã phần lô PP2300555199
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.9
Mã phần lô PP2300555200
Giá từng phần lô 5,856,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.10
Mã phần lô PP2300555201
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.11
Mã phần lô PP2300555202
Giá từng phần lô 201,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.12
Mã phần lô PP2300555203
Giá từng phần lô 24,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.13
Mã phần lô PP2300555204
Giá từng phần lô 3,998,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.14
Mã phần lô PP2300555205
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.15
Mã phần lô PP2300555206
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.16
Mã phần lô PP2300555207
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.17
Mã phần lô PP2300555208
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.18
Mã phần lô PP2300555209
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.19
Mã phần lô PP2300555210
Giá từng phần lô 22,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.20
Mã phần lô PP2300555211
Giá từng phần lô 1,336,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.21
Mã phần lô PP2300555212
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.22
Mã phần lô PP2300555213
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.23
Mã phần lô PP2300555214
Giá từng phần lô 2,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.24
Mã phần lô PP2300555215
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.25
Mã phần lô PP2300555216
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.26
Mã phần lô PP2300555217
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.27
Mã phần lô PP2300555218
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.28
Mã phần lô PP2300555219
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.29
Mã phần lô PP2300555220
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.30
Mã phần lô PP2300555221
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.31
Mã phần lô PP2300555222
Giá từng phần lô 5,959,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.32
Mã phần lô PP2300555223
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.33
Mã phần lô PP2300555224
Giá từng phần lô 1,469,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.34
Mã phần lô PP2300555225
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.35
Mã phần lô PP2300555226
Giá từng phần lô 122,396,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.36
Mã phần lô PP2300555227
Giá từng phần lô 110,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.37
Mã phần lô PP2300555228
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.38
Mã phần lô PP2300555229
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.39
Mã phần lô PP2300555230
Giá từng phần lô 53,361,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.40
Mã phần lô PP2300555231
Giá từng phần lô 2,513,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.41
Mã phần lô PP2300555232
Giá từng phần lô 7,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.42
Mã phần lô PP2300555233
Giá từng phần lô 3,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.43
Mã phần lô PP2300555234
Giá từng phần lô 481,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.44
Mã phần lô PP2300555235
Giá từng phần lô 238,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.45
Mã phần lô PP2300555236
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.46
Mã phần lô PP2300555237
Giá từng phần lô 435,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.47
Mã phần lô PP2300555238
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.48
Mã phần lô PP2300555239
Giá từng phần lô 51,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.49
Mã phần lô PP2300555240
Giá từng phần lô 808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.50
Mã phần lô PP2300555241
Giá từng phần lô 109,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.51
Mã phần lô PP2300555242
Giá từng phần lô 226,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.52
Mã phần lô PP2300555243
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.53
Mã phần lô PP2300555244
Giá từng phần lô 19,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.54
Mã phần lô PP2300555245
Giá từng phần lô 912,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.55
Mã phần lô PP2300555246
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.56
Mã phần lô PP2300555247
Giá từng phần lô 76,538,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.57
Mã phần lô PP2300555248
Giá từng phần lô 2,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.58
Mã phần lô PP2300555249
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.59
Mã phần lô PP2300555250
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.60
Mã phần lô PP2300555251
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.61
Mã phần lô PP2300555252
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.62
Mã phần lô PP2300555253
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.63
Mã phần lô PP2300555254
Giá từng phần lô 461,991,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.64
Mã phần lô PP2300555255
Giá từng phần lô 1,619,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.65
Mã phần lô PP2300555256
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.66
Mã phần lô PP2300555257
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.67
Mã phần lô PP2300555258
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.68
Mã phần lô PP2300555259
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.69
Mã phần lô PP2300555260
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.70
Mã phần lô PP2300555261
Giá từng phần lô 1,449,667,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.71
Mã phần lô PP2300555262
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.72
Mã phần lô PP2300555263
Giá từng phần lô 5,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.73
Mã phần lô PP2300555264
Giá từng phần lô 3,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.74
Mã phần lô PP2300555265
Giá từng phần lô 58,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.75
Mã phần lô PP2300555266
Giá từng phần lô 23,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.76
Mã phần lô PP2300555267
Giá từng phần lô 23,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.77
Mã phần lô PP2300555268
Giá từng phần lô 4,648,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.78
Mã phần lô PP2300555269
Giá từng phần lô 5,375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.79
Mã phần lô PP2300555270
Giá từng phần lô 6,969,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.80
Mã phần lô PP2300555271
Giá từng phần lô 11,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.81
Mã phần lô PP2300555272
Giá từng phần lô 24,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.82
Mã phần lô PP2300555273
Giá từng phần lô 7,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.83
Mã phần lô PP2300555274
Giá từng phần lô 1,196,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.84
Mã phần lô PP2300555275
Giá từng phần lô 291,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.85
Mã phần lô PP2300555276
Giá từng phần lô 7,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.86
Mã phần lô PP2300555277
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.87
Mã phần lô PP2300555278
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.88
Mã phần lô PP2300555279
Giá từng phần lô 1,515,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.89
Mã phần lô PP2300555280
Giá từng phần lô 6,446,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.90
Mã phần lô PP2300555281
Giá từng phần lô 217,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.91
Mã phần lô PP2300555282
Giá từng phần lô 13,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.92
Mã phần lô PP2300555283
Giá từng phần lô 47,131,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.93
Mã phần lô PP2300555284
Giá từng phần lô 8,673,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.94
Mã phần lô PP2300555285
Giá từng phần lô 89,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.95
Mã phần lô PP2300555286
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.96
Mã phần lô PP2300555287
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.97
Mã phần lô PP2300555288
Giá từng phần lô 1,282,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.98
Mã phần lô PP2300555289
Giá từng phần lô 8,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.99
Mã phần lô PP2300555290
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.100
Mã phần lô PP2300555291
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.101
Mã phần lô PP2300555292
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.102
Mã phần lô PP2300555293
Giá từng phần lô 139,429,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.103
Mã phần lô PP2300555294
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.104
Mã phần lô PP2300555295
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.105
Mã phần lô PP2300555296
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.106
Mã phần lô PP2300555297
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.107
Mã phần lô PP2300555298
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.108
Mã phần lô PP2300555299
Giá từng phần lô 22,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.109
Mã phần lô PP2300555300
Giá từng phần lô 504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.110
Mã phần lô PP2300555301
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.111
Mã phần lô PP2300555302
Giá từng phần lô 395,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.112
Mã phần lô PP2300555303
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.113
Mã phần lô PP2300555304
Giá từng phần lô 486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.114
Mã phần lô PP2300555305
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.115
Mã phần lô PP2300555306
Giá từng phần lô 957,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.116
Mã phần lô PP2300555307
Giá từng phần lô 3,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.117
Mã phần lô PP2300555308
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.118
Mã phần lô PP2300555309
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.119
Mã phần lô PP2300555310
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.120
Mã phần lô PP2300555311
Giá từng phần lô 28,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.121
Mã phần lô PP2300555312
Giá từng phần lô 42,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.122
Mã phần lô PP2300555313
Giá từng phần lô 3,544,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.123
Mã phần lô PP2300555314
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.124
Mã phần lô PP2300555315
Giá từng phần lô 3,696,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.125
Mã phần lô PP2300555316
Giá từng phần lô 1,052,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.126
Mã phần lô PP2300555317
Giá từng phần lô 61,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.127
Mã phần lô PP2300555318
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.128
Mã phần lô PP2300555319
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.129
Mã phần lô PP2300555320
Giá từng phần lô 227,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.130
Mã phần lô PP2300555321
Giá từng phần lô 39,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.131
Mã phần lô PP2300555322
Giá từng phần lô 1,862,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.132
Mã phần lô PP2300555323
Giá từng phần lô 3,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.133
Mã phần lô PP2300555324
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.134
Mã phần lô PP2300555325
Giá từng phần lô 224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.135
Mã phần lô PP2300555326
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.136
Mã phần lô PP2300555327
Giá từng phần lô 13,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.137
Mã phần lô PP2300555328
Giá từng phần lô 558,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.138
Mã phần lô PP2300555329
Giá từng phần lô 48,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.139
Mã phần lô PP2300555330
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.140
Mã phần lô PP2300555331
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.141
Mã phần lô PP2300555332
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.142
Mã phần lô PP2300555333
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.143
Mã phần lô PP2300555334
Giá từng phần lô 188,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.144
Mã phần lô PP2300555335
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.145
Mã phần lô PP2300555336
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.146
Mã phần lô PP2300555337
Giá từng phần lô 3,570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.147
Mã phần lô PP2300555338
Giá từng phần lô 80,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,614,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.148
Mã phần lô PP2300555339
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.149
Mã phần lô PP2300555340
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.150
Mã phần lô PP2300555341
Giá từng phần lô 673,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,464,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.151
Mã phần lô PP2300555342
Giá từng phần lô 50,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.152
Mã phần lô PP2300555343
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.153
Mã phần lô PP2300555344
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.154
Mã phần lô PP2300555345
Giá từng phần lô 1,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.155
Mã phần lô PP2300555346
Giá từng phần lô 265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.156
Mã phần lô PP2300555347
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.157
Mã phần lô PP2300555348
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.158
Mã phần lô PP2300555349
Giá từng phần lô 705,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.159
Mã phần lô PP2300555350
Giá từng phần lô 244,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
G.160
Mã phần lô PP2300555351
Giá từng phần lô 50,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1 chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->