Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300384581-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện An Bình | Chủ đầu tư | Bệnh Viện An Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300263082 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 14,223,270,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 142.232.704 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300574961 - GEN001 | 37,081,800 | 370,818 |
| 2 | PP2300574962 - GEN002 | 20,700,000 | 207,000 |
| 3 | PP2300574963 - GEN003 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 4 | PP2300574964 - GEN004 | 104,000,000 | 1,040,000 |
| 5 | PP2300574965 - GEN005 | 104,000,000 | 1,040,000 |
| 6 | PP2300574966 - GEN006 | 178,500,000 | 1,785,000 |
| 7 | PP2300574967 - GEN007 | 1,800,000 | 18,000 |
| 8 | PP2300574968 - GEN008 | 1,920,000 | 19,200 |
| 9 | PP2300574969 - GEN009 | 84,000,000 | 840,000 |
| 10 | PP2300574970 - GEN010 | 26,700,000 | 267,000 |
| 11 | PP2300574971 - GEN011 | 37,800,000 | 378,000 |
| 12 | PP2300574972 - GEN012 | 61,500,000 | 615,000 |
| 13 | PP2300574973 - GEN013 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 14 | PP2300574974 - GEN014 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 15 | PP2300574975 - GEN015 | 5,250,000 | 52,500 |
| 16 | PP2300574976 - GEN016 | 67,500,000 | 675,000 |
| 17 | PP2300574977 - GEN017 | 145,000,000 | 1,450,000 |
| 18 | PP2300574978 - GEN018 | 785,000,000 | 7,850,000 |
| 19 | PP2300574979 - GEN019 | 34,400,000 | 344,000 |
| 20 | PP2300574980 - GEN020 | 77,770,000 | 777,700 |
| 21 | PP2300574981 - GEN021 | 10,000,000 | 100,000 |
| 22 | PP2300574982 - GEN022 | 30,600,000 | 306,000 |
| 23 | PP2300574983 - GEN023 | 7,112,400 | 71,124 |
| 24 | PP2300574984 - GEN024 | 5,300,000 | 53,000 |
| 25 | PP2300574985 - GEN025 | 109,000,000 | 1,090,000 |
| 26 | PP2300574986 - GEN026 | 165,800,000 | 1,658,000 |
| 27 | PP2300574987 - GEN027 | 9,250,000 | 92,500 |
| 28 | PP2300574988 - GEN028 | 7,800,000 | 78,000 |
| 29 | PP2300574989 - GEN029 | 1,440,000 | 14,400 |
| 30 | PP2300574990 - GEN030 | 851,000 | 8,510 |
| 31 | PP2300574991 - GEN031 | 22,250,000 | 222,500 |
| 32 | PP2300574992 - GEN032 | 307,500,000 | 3,075,000 |
| 33 | PP2300574993 - GEN033 | 175,000,000 | 1,750,000 |
| 34 | PP2300574994 - GEN034 | 4,700,000 | 47,000 |
| 35 | PP2300574995 - GEN035 | 60,000,000 | 600,000 |
| 36 | PP2300574996 - GEN036 | 79,000,000 | 790,000 |
| 37 | PP2300574997 - GEN037 | 57,000,000 | 570,000 |
| 38 | PP2300574998 - GEN038 | 68,250,000 | 682,500 |
| 39 | PP2300574999 - GEN039 | 22,000,000 | 220,000 |
| 40 | PP2300575000 - GEN040 | 96,000,000 | 960,000 |
| 41 | PP2300575001 - GEN041 | 900,000,000 | 9,000,000 |
| 42 | PP2300575002 - GEN042 | 22,500,000 | 225,000 |
| 43 | PP2300575003 - GEN043 | 6,750,000 | 67,500 |
| 44 | PP2300575004 - GEN044 | 65,000,000 | 650,000 |
| 45 | PP2300575005 - GEN045 | 22,500,000 | 225,000 |
| 46 | PP2300575006 - GEN046 | 26,532,000 | 265,320 |
| 47 | PP2300575007 - GEN047 | 612,000,000 | 6,120,000 |
| 48 | PP2300575008 - GEN048 | 46,506,600 | 465,066 |
| 49 | PP2300575009 - GEN049 | 14,521,500 | 145,215 |
| 50 | PP2300575010 - GEN050 | 25,466,000 | 254,660 |
| 51 | PP2300575011 - GEN051 | 90,000,000 | 900,000 |
| 52 | PP2300575012 - GEN052 | 3,780,000 | 37,800 |
| 53 | PP2300575013 - GEN053 | 473,245,000 | 4,732,450 |
| 54 | PP2300575014 - GEN054 | 199,500,000 | 1,995,000 |
| 55 | PP2300575015 - GEN055 | 83,000,000 | 830,000 |
| 56 | PP2300575016 - GEN056 | 7,700,000 | 77,000 |
| 57 | PP2300575017 - GEN057 | 3,670,000 | 36,700 |
| 58 | PP2300575018 - GEN058 | 873,200,000 | 8,732,000 |
| 59 | PP2300575019 - GEN059 | 1,080,000,000 | 10,800,000 |
| 60 | PP2300575020 - GEN060 | 22,365,000 | 223,650 |
| 61 | PP2300575021 - GEN061 | 18,240,000 | 182,400 |
| 62 | PP2300575022 - GEN062 | 40,000,000 | 400,000 |
| 63 | PP2300575023 - GEN063 | 161,592,000 | 1,615,920 |
| 64 | PP2300575024 - GEN064 | 44,998,500 | 449,985 |
| 65 | PP2300575025 - GEN065 | 42,000,000 | 420,000 |
| 66 | PP2300575026 - GEN066 | 4,160,000 | 41,600 |
| 67 | PP2300575027 - GEN067 | 36,000,000 | 360,000 |
| 68 | PP2300575028 - GEN068 | 490,000,000 | 4,900,000 |
| 69 | PP2300575029 - GEN069 | 44,400,000 | 444,000 |
| 70 | PP2300575030 - GEN070 | 42,500,000 | 425,000 |
| 71 | PP2300575031 - GEN071 | 51,975,000 | 519,750 |
| 72 | PP2300575032 - GEN072 | 6,993,000 | 69,930 |
| 73 | PP2300575033 - GEN073 | 27,930,000 | 279,300 |
| 74 | PP2300575034 - GEN074 | 27,300,000 | 273,000 |
| 75 | PP2300575035 - GEN075 | 49,500,000 | 495,000 |
| 76 | PP2300575036 - GEN076 | 20,300,000 | 203,000 |
| 77 | PP2300575037 - GEN077 | 12,000,000 | 120,000 |
| 78 | PP2300575038 - GEN078 | 16,380,000 | 163,800 |
| 79 | PP2300575039 - GEN079 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 80 | PP2300575040 - GEN080 | 81,800,000 | 818,000 |
| 81 | PP2300575041 - GEN081 | 18,900,000 | 189,000 |
| 82 | PP2300575042 - GEN082 | 166,500,000 | 1,665,000 |
| 83 | PP2300575043 - GEN083 | 85,000,000 | 850,000 |
| 84 | PP2300575044 - GEN084 | 97,440,000 | 974,400 |
| 85 | PP2300575045 - GEN085 | 2,310,000 | 23,100 |
| 86 | PP2300575046 - GEN086 | 2,940,000 | 29,400 |
| 87 | PP2300575047 - GEN087 | 3,060,000 | 30,600 |
| 88 | PP2300575048 - GEN088 | 49,500,000 | 495,000 |
| 89 | PP2300575049 - GEN089 | 27,600,000 | 276,000 |
| 90 | PP2300575050 - GEN090 | 40,500,000 | 405,000 |
| 91 | PP2300575051 - GEN091 | 18,900,000 | 189,000 |
| 92 | PP2300575052 - GEN092 | 978,800 | 9,788 |
| 93 | PP2300575053 - GEN093 | 55,000,000 | 550,000 |
| 94 | PP2300575054 - GEN094 | 110,000,000 | 1,100,000 |
| 95 | PP2300575055 - GEN095 | 32,235,000 | 322,350 |
| 96 | PP2300575056 - GEN096 | 796,000,000 | 7,960,000 |
| 97 | PP2300575057 - GEN097 | 53,300,000 | 533,000 |
| 98 | PP2300575058 - GEN098 | 14,000,000 | 140,000 |
| 99 | PP2300575059 - GEN099 | 13,125,000 | 131,250 |
| 100 | PP2300575060 - GEN100 | 217,720,800 | 2,177,208 |
| 101 | PP2300575061 - GEN101 | 4,800,000 | 48,000 |
| 102 | PP2300575062 - GEN102 | 250,000,000 | 2,500,000 |
| 103 | PP2300575063 - GEN103 | 473,750,000 | 4,737,500 |
| 104 | PP2300575064 - GEN104 | 6,000,000 | 60,000 |
| 105 | PP2300575065 - GEN105 | 7,507,500 | 75,075 |
| 106 | PP2300575066 - GEN106 | 1,600,000 | 16,000 |
| 107 | PP2300575067 - GEN107 | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 108 | PP2300575068 - GEN108 | 82,500,000 | 825,000 |
| 109 | PP2300575069 - GEN109 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 110 | PP2300575070 - GEN110 | 42,000,000 | 420,000 |
| 111 | PP2300575071 - GEN111 | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 112 | PP2300575072 - GEN112 | 103,950,000 | 1,039,500 |
| 113 | PP2300575073 - GEN113 | 60,120,000 | 601,200 |
| 114 | PP2300575074 - GEN114 | 91,680,000 | 916,800 |
| 115 | PP2300575075 - GEN115 | 257,250,000 | 2,572,500 |
| 116 | PP2300575076 - GEN116 | 22,176,000 | 221,760 |
| 117 | PP2300575077 - GEN117 | 67,567,500 | 675,675 |
| 118 | PP2300575078 - GEN118 | 30,360,000 | 303,600 |
| 119 | PP2300575079 - GEN119 | 210,000,000 | 2,100,000 |
| 120 | PP2300575080 - GEN120 | 275,000,000 | 2,750,000 |
| 121 | PP2300575081 - GEN121 | 112,000,000 | 1,120,000 |
| 122 | PP2300575082 - GEN122 | 287,500,000 | 2,875,000 |
| 123 | PP2300575083 - GEN123 | 23,250,000 | 232,500 |
| 124 | PP2300575084 - GEN124 | 22,000,000 | 220,000 |
| 125 | PP2300575085 - GEN125 | 11,970,000 | 119,700 |
| 126 | PP2300575086 - GEN126 | 20,500,000 | 205,000 |
GEN001 |
|
| Mã phần lô | PP2300574961 |
| Giá từng phần lô | 37,081,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 370,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN002 |
|
| Mã phần lô | PP2300574962 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN003 |
|
| Mã phần lô | PP2300574963 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN004 |
|
| Mã phần lô | PP2300574964 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN005 |
|
| Mã phần lô | PP2300574965 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN006 |
|
| Mã phần lô | PP2300574966 |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN007 |
|
| Mã phần lô | PP2300574967 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN008 |
|
| Mã phần lô | PP2300574968 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN009 |
|
| Mã phần lô | PP2300574969 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN010 |
|
| Mã phần lô | PP2300574970 |
| Giá từng phần lô | 26,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN011 |
|
| Mã phần lô | PP2300574971 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN012 |
|
| Mã phần lô | PP2300574972 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN013 |
|
| Mã phần lô | PP2300574973 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN014 |
|
| Mã phần lô | PP2300574974 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN015 |
|
| Mã phần lô | PP2300574975 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN016 |
|
| Mã phần lô | PP2300574976 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN017 |
|
| Mã phần lô | PP2300574977 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN018 |
|
| Mã phần lô | PP2300574978 |
| Giá từng phần lô | 785,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN019 |
|
| Mã phần lô | PP2300574979 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN020 |
|
| Mã phần lô | PP2300574980 |
| Giá từng phần lô | 77,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN021 |
|
| Mã phần lô | PP2300574981 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN022 |
|
| Mã phần lô | PP2300574982 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN023 |
|
| Mã phần lô | PP2300574983 |
| Giá từng phần lô | 7,112,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN024 |
|
| Mã phần lô | PP2300574984 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN025 |
|
| Mã phần lô | PP2300574985 |
| Giá từng phần lô | 109,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN026 |
|
| Mã phần lô | PP2300574986 |
| Giá từng phần lô | 165,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN027 |
|
| Mã phần lô | PP2300574987 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN028 |
|
| Mã phần lô | PP2300574988 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN029 |
|
| Mã phần lô | PP2300574989 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN030 |
|
| Mã phần lô | PP2300574990 |
| Giá từng phần lô | 851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN031 |
|
| Mã phần lô | PP2300574991 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN032 |
|
| Mã phần lô | PP2300574992 |
| Giá từng phần lô | 307,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN033 |
|
| Mã phần lô | PP2300574993 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN034 |
|
| Mã phần lô | PP2300574994 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN035 |
|
| Mã phần lô | PP2300574995 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN036 |
|
| Mã phần lô | PP2300574996 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN037 |
|
| Mã phần lô | PP2300574997 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN038 |
|
| Mã phần lô | PP2300574998 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN039 |
|
| Mã phần lô | PP2300574999 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN040 |
|
| Mã phần lô | PP2300575000 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN041 |
|
| Mã phần lô | PP2300575001 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN042 |
|
| Mã phần lô | PP2300575002 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN043 |
|
| Mã phần lô | PP2300575003 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN044 |
|
| Mã phần lô | PP2300575004 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN045 |
|
| Mã phần lô | PP2300575005 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN046 |
|
| Mã phần lô | PP2300575006 |
| Giá từng phần lô | 26,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN047 |
|
| Mã phần lô | PP2300575007 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN048 |
|
| Mã phần lô | PP2300575008 |
| Giá từng phần lô | 46,506,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN049 |
|
| Mã phần lô | PP2300575009 |
| Giá từng phần lô | 14,521,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN050 |
|
| Mã phần lô | PP2300575010 |
| Giá từng phần lô | 25,466,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN051 |
|
| Mã phần lô | PP2300575011 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN052 |
|
| Mã phần lô | PP2300575012 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN053 |
|
| Mã phần lô | PP2300575013 |
| Giá từng phần lô | 473,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,732,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN054 |
|
| Mã phần lô | PP2300575014 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN055 |
|
| Mã phần lô | PP2300575015 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN056 |
|
| Mã phần lô | PP2300575016 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN057 |
|
| Mã phần lô | PP2300575017 |
| Giá từng phần lô | 3,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN058 |
|
| Mã phần lô | PP2300575018 |
| Giá từng phần lô | 873,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,732,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN059 |
|
| Mã phần lô | PP2300575019 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN060 |
|
| Mã phần lô | PP2300575020 |
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN061 |
|
| Mã phần lô | PP2300575021 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN062 |
|
| Mã phần lô | PP2300575022 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN063 |
|
| Mã phần lô | PP2300575023 |
| Giá từng phần lô | 161,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN064 |
|
| Mã phần lô | PP2300575024 |
| Giá từng phần lô | 44,998,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN065 |
|
| Mã phần lô | PP2300575025 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN066 |
|
| Mã phần lô | PP2300575026 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN067 |
|
| Mã phần lô | PP2300575027 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN068 |
|
| Mã phần lô | PP2300575028 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN069 |
|
| Mã phần lô | PP2300575029 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN070 |
|
| Mã phần lô | PP2300575030 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN071 |
|
| Mã phần lô | PP2300575031 |
| Giá từng phần lô | 51,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN072 |
|
| Mã phần lô | PP2300575032 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN073 |
|
| Mã phần lô | PP2300575033 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN074 |
|
| Mã phần lô | PP2300575034 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN075 |
|
| Mã phần lô | PP2300575035 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN076 |
|
| Mã phần lô | PP2300575036 |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN077 |
|
| Mã phần lô | PP2300575037 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN078 |
|
| Mã phần lô | PP2300575038 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN079 |
|
| Mã phần lô | PP2300575039 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN080 |
|
| Mã phần lô | PP2300575040 |
| Giá từng phần lô | 81,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN081 |
|
| Mã phần lô | PP2300575041 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN082 |
|
| Mã phần lô | PP2300575042 |
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,665,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN083 |
|
| Mã phần lô | PP2300575043 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN084 |
|
| Mã phần lô | PP2300575044 |
| Giá từng phần lô | 97,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN085 |
|
| Mã phần lô | PP2300575045 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN086 |
|
| Mã phần lô | PP2300575046 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN087 |
|
| Mã phần lô | PP2300575047 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN088 |
|
| Mã phần lô | PP2300575048 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN089 |
|
| Mã phần lô | PP2300575049 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN090 |
|
| Mã phần lô | PP2300575050 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN091 |
|
| Mã phần lô | PP2300575051 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN092 |
|
| Mã phần lô | PP2300575052 |
| Giá từng phần lô | 978,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN093 |
|
| Mã phần lô | PP2300575053 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN094 |
|
| Mã phần lô | PP2300575054 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN095 |
|
| Mã phần lô | PP2300575055 |
| Giá từng phần lô | 32,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN096 |
|
| Mã phần lô | PP2300575056 |
| Giá từng phần lô | 796,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN097 |
|
| Mã phần lô | PP2300575057 |
| Giá từng phần lô | 53,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN098 |
|
| Mã phần lô | PP2300575058 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN099 |
|
| Mã phần lô | PP2300575059 |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN100 |
|
| Mã phần lô | PP2300575060 |
| Giá từng phần lô | 217,720,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,177,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN101 |
|
| Mã phần lô | PP2300575061 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN102 |
|
| Mã phần lô | PP2300575062 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN103 |
|
| Mã phần lô | PP2300575063 |
| Giá từng phần lô | 473,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,737,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN104 |
|
| Mã phần lô | PP2300575064 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN105 |
|
| Mã phần lô | PP2300575065 |
| Giá từng phần lô | 7,507,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN106 |
|
| Mã phần lô | PP2300575066 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN107 |
|
| Mã phần lô | PP2300575067 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN108 |
|
| Mã phần lô | PP2300575068 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN109 |
|
| Mã phần lô | PP2300575069 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN110 |
|
| Mã phần lô | PP2300575070 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN111 |
|
| Mã phần lô | PP2300575071 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN112 |
|
| Mã phần lô | PP2300575072 |
| Giá từng phần lô | 103,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN113 |
|
| Mã phần lô | PP2300575073 |
| Giá từng phần lô | 60,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN114 |
|
| Mã phần lô | PP2300575074 |
| Giá từng phần lô | 91,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 916,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN115 |
|
| Mã phần lô | PP2300575075 |
| Giá từng phần lô | 257,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,572,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN116 |
|
| Mã phần lô | PP2300575076 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN117 |
|
| Mã phần lô | PP2300575077 |
| Giá từng phần lô | 67,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN118 |
|
| Mã phần lô | PP2300575078 |
| Giá từng phần lô | 30,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN119 |
|
| Mã phần lô | PP2300575079 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN120 |
|
| Mã phần lô | PP2300575080 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN121 |
|
| Mã phần lô | PP2300575081 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN122 |
|
| Mã phần lô | PP2300575082 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN123 |
|
| Mã phần lô | PP2300575083 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN124 |
|
| Mã phần lô | PP2300575084 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN125 |
|
| Mã phần lô | PP2300575085 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
GEN126 |
|
| Mã phần lô | PP2300575086 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 22/10/2024. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi