Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300377484-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhân Dân Gia Định
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300259166
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 369,135,327,848 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.382.706.563 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300525278 - Acarbose 600,000,000 12,000,000
2 PP2300525279 - Aceclofenac 424,800,000 8,496,000
3 PP2300525280 - Acenocoumarol 54,000,000 1,080,000
4 PP2300525281 - Acenocoumarol 11,850,000 237,000
5 PP2300525282 - Acetazolamid 11,688,000 233,760
6 PP2300525283 - Acetyl leucin 88,200,000 1,764,000
7 PP2300525284 - Acetyl leucin 99,360,000 1,987,200
8 PP2300525285 - Acetylsalicylic acid 86,400,000 1,728,000
9 PP2300525286 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 113,400,000 2,268,000
10 PP2300525287 - Aciclovir 12,720,000 254,400
11 PP2300525288 - Aciclovir 83,400,000 1,668,000
12 PP2300525289 - Aciclovir 25,600,000 512,000
13 PP2300525290 - Aciclovir 42,200,000 844,000
14 PP2300525291 - Aciclovir 3,690,000 73,800
15 PP2300525292 - Acid amin 756,000,000 15,120,000
16 PP2300525293 - Acid amin 661,500,000 13,230,000
17 PP2300525294 - Acid amin 198,750,000 3,975,000
18 PP2300525295 - Acid amin + glucose(+ điện giải) 440,000,000 8,800,000
19 PP2300525296 - Acid amin + glucose(+ điện giải) 404,670,000 8,093,400
20 PP2300525297 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) 129,000,000 2,580,000
21 PP2300525298 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) 210,000,000 4,200,000
22 PP2300525299 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) 174,125,000 3,482,500
23 PP2300525300 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 59,100,000 1,182,000
24 PP2300525301 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 31,200,000 624,000
25 PP2300525302 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 805,000,000 16,100,000
26 PP2300525303 - Acid Fructose-1,6-Diphosphoric 252,000,000 5,040,000
27 PP2300525304 - Adalimumab 1,381,585,920 27,631,719
28 PP2300525305 - Adapalen 168,720,000 3,374,400
29 PP2300525306 - Adenosin 255,000,000 5,100,000
30 PP2300525307 - Adenosin 240,000,000 4,800,000
31 PP2300525308 - Afatinib 1,885,375,800 37,707,516
32 PP2300525309 - Albumin 5,625,000,000 112,500,000
33 PP2300525310 - Albumin 5,128,200,000 102,564,000
34 PP2300525311 - Alendronat 182,830,000 3,656,600
35 PP2300525312 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) 198,000,000 3,960,000
36 PP2300525313 - Alfuzosin hydroclorid 792,000,000 15,840,000
37 PP2300525314 - Alfuzosin hydroclorid 2,178,000,000 43,560,000
38 PP2300525315 - Alpha chymotrypsin 54,400,000 1,088,000
39 PP2300525316 - Aluminum phosphat 291,000,000 5,820,000
40 PP2300525317 - Alverin(citrat) + Simethicon 192,000,000 3,840,000
41 PP2300525318 - Alverin(citrat) + Simethicon 298,800,000 5,976,000
42 PP2300525319 - Alverin(citrat) + Simethicon 170,100,000 3,402,000
43 PP2300525320 - Ambroxol hydroclorid 33,000,000 660,000
44 PP2300525321 - Aminophylin 2,178,600 43,572
45 PP2300525322 - Amitriptylin hydroclorid 46,020,000 920,400
46 PP2300525323 - Amlodipin 78,240,000 1,564,800
47 PP2300525324 - Amlodipin 244,400,000 4,888,000
48 PP2300525325 - Amlodipin + Atorvastatin 230,400,000 4,608,000
49 PP2300525326 - Amlodipin + Atorvastatin 217,728,000 4,354,560
50 PP2300525327 - Amlodipin + Indapamid 418,908,000 8,378,160
51 PP2300525328 - Amlodipin + Indapamid 598,440,000 11,968,800
52 PP2300525329 - Amlodipin + Lisinopril 732,000,000 14,640,000
53 PP2300525330 - Amlodipin + Lisinopril 213,000,000 4,260,000
54 PP2300525331 - Amlodipin + Losartan 682,500,000 13,650,000
55 PP2300525332 - Amlodipin + Telmisartan 898,704,000 17,974,080
56 PP2300525333 - Amlodipin + Telmisartan 472,392,000 9,447,840
57 PP2300525334 - Amoxicilin 177,360,000 3,547,200
58 PP2300525335 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,230,000,000 24,600,000
59 PP2300525336 - Amphotericin B 32,400,000 648,000
60 PP2300525337 - Amphotericin B (phức hợp lipid) 1,260,000,000 25,200,000
61 PP2300525338 - Ampicilin + Sulbactam 270,000,000 5,400,000
62 PP2300525339 - Ampicilin + Sulbactam 384,993,000 7,699,860
63 PP2300525340 - Amylase + lipase + protease 90,000,000 1,800,000
64 PP2300525341 - Anidulafungin 3,830,400,000 76,608,000
65 PP2300525342 - Apixaban 28,980,000 579,600
66 PP2300525343 - Apixaban 28,980,000 579,600
67 PP2300525344 - Atezolizumab 1,555,233,792 31,104,676
68 PP2300525345 - Atorvastatin 444,600,000 8,892,000
69 PP2300525346 - Atorvastatin 756,000,000 15,120,000
70 PP2300525347 - Atropinsulfat 10,560,000 211,200
71 PP2300525348 - Azathioprin 35,000,000 700,000
72 PP2300525349 - Azithromycin 6,120,000 122,400
73 PP2300525350 - Azithromycin 130,000,000 2,600,000
74 PP2300525351 - Bacillussubtilis 810,000,000 16,200,000
75 PP2300525352 - Baclofen 468,000,000 9,360,000
76 PP2300525353 - Baclofen 143,640,000 2,872,800
77 PP2300525354 - Beclometason dipropionat 33,600,000 672,000
78 PP2300525355 - Benzylpenicilin 568,500 11,370
79 PP2300525356 - Betahistin 73,600,000 1,472,000
80 PP2300525357 - Betahistin 643,896,000 12,877,920
81 PP2300525358 - Betahistin 266,250,000 5,325,000
82 PP2300525359 - Betamethason dipropionat 96,360,000 1,927,200
83 PP2300525360 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat 273,616,000 5,472,320
84 PP2300525361 - Bevacizumab 570,730,440 11,414,609
85 PP2300525362 - Bevacizumab 2,646,000,000 52,920,000
86 PP2300525363 - Bevacizumab 868,641,400 17,372,828
87 PP2300525364 - Bevacizumab 7,245,000,000 144,900,000
88 PP2300525365 - Bezafibrat 404,700,000 8,094,000
89 PP2300525366 - Bismuth 118,500,000 2,370,000
90 PP2300525367 - Bismuth 165,000,000 3,300,000
91 PP2300525368 - Bisoprolol fumarat 800,000,000 16,000,000
92 PP2300525369 - Bisoprolol fumarat 805,000,000 16,100,000
93 PP2300525370 - Bleomycin 8,600,000 172,000
94 PP2300525371 - Bosentan 276,480,000 5,529,600
95 PP2300525372 - Brimonidin tartrat + Timolol 183,514,000 3,670,280
96 PP2300525373 - Brinzolamid + Timolol 186,480,000 3,729,600
97 PP2300525374 - Bromhexin hydroclorid 28,224,000 564,480
98 PP2300525375 - Budesonid 224,154,000 4,483,080
99 PP2300525376 - Budesonid 720,000,000 14,400,000
100 PP2300525377 - Cafein (citrat) 21,000,000 420,000
101 PP2300525378 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 420,000,000 8,400,000
102 PP2300525379 - Calci carbonat + VitaminD3 1,848,000,000 36,960,000
103 PP2300525380 - Calci carbonat + VitaminD3 395,010,000 7,900,200
104 PP2300525381 - Calci clorid 5,901,000 118,020
105 PP2300525382 - Calci folinat 327,600,000 6,552,000
106 PP2300525383 - Calci gluconat 56,700,000 1,134,000
107 PP2300525384 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 154,890,000 3,097,800
108 PP2300525385 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 1,267,500,000 25,350,000
109 PP2300525386 - Calcipotriol + Betamethason 69,300,000 1,386,000
110 PP2300525387 - Calcipotriol + Betamethason 169,488,000 3,389,760
111 PP2300525388 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat 69,480,000 1,389,600
112 PP2300525389 - Calcitriol 53,100,000 1,062,000
113 PP2300525390 - Candesartan 100,500,000 2,010,000
114 PP2300525391 - Candesartan 63,360,000 1,267,200
115 PP2300525392 - Candesartan 162,000,000 3,240,000
116 PP2300525393 - Cao Ginkgobiloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin 44,760,000 895,200
117 PP2300525394 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. 360,000,000 7,200,000
118 PP2300525395 - Capecitabin 7,331,625,000 146,632,500
119 PP2300525396 - Capsaicin 29,500,000 590,000
120 PP2300525397 - Carbetocin 1,074,699,000 21,493,980
121 PP2300525398 - Carbocistein 196,560,000 3,931,200
122 PP2300525399 - Carbomer 33,600,000 672,000
123 PP2300525400 - Carboplatin 105,000,000 2,100,000
124 PP2300525401 - Carboprost 87,000,000 1,740,000
125 PP2300525402 - Carvedilol 93,600,000 1,872,000
126 PP2300525403 - Caspofungin 3,918,600,000 78,372,000
127 PP2300525404 - Caspofungin 7,168,000,000 143,360,000
128 PP2300525405 - Caspofungin 621,652,500 12,433,050
129 PP2300525406 - Caspofungin 896,000,000 17,920,000
130 PP2300525407 - Cefaclor 44,400,000 888,000
131 PP2300525408 - Cefaclor 792,000,000 15,840,000
132 PP2300525409 - Cefaclor 891,000,000 17,820,000
133 PP2300525410 - Cefazolin 69,972,000 1,399,440
134 PP2300525411 - Cefdinir 219,600,000 4,392,000
135 PP2300525412 - Cefoperazon 212,000,000 4,240,000
136 PP2300525413 - Cefoperazon + Sulbactam 920,000,000 18,400,000
137 PP2300525414 - Cefoperazon + Sulbactam 534,100,000 10,682,000
138 PP2300525415 - Cefoxitin 18,795,000 375,900
139 PP2300525416 - Cefpodoxim 774,000,000 15,480,000
140 PP2300525417 - Ceftaroline fosamil 178,800,000 3,576,000
141 PP2300525418 - Ceftazidim 97,650,000 1,953,000
142 PP2300525419 - Ceftazidim + Avibactam 8,316,000,000 166,320,000
143 PP2300525420 - Ceftolozan + Tazobactam 978,600,000 19,572,000
144 PP2300525421 - Ceftriaxon 1,009,260,000 20,185,200
145 PP2300525422 - Cefuroxim 299,880,000 5,997,600
146 PP2300525423 - Celecoxib 191,100,000 3,822,000
147 PP2300525424 - Celecoxib 460,680,000 9,213,600
148 PP2300525425 - Cetuximab 2,598,048,000 51,960,960
149 PP2300525426 - Chlorhexidin digluconat 270,000,000 5,400,000
150 PP2300525427 - Chlorpheniramin maleat 5,160,000 103,200
151 PP2300525428 - Cholin alfoscerat 138,600,000 2,772,000
152 PP2300525429 - Cilnidipin 65,000,000 1,300,000
153 PP2300525430 - Cilnidipin 45,000,000 900,000
154 PP2300525431 - Cilostazol 125,685,000 2,513,700
155 PP2300525432 - Cilostazol 59,454,000 1,189,080
156 PP2300525433 - Cinnarizin 8,640,000 172,800
157 PP2300525434 - Ciprofloxacin 129,000,000 2,580,000
158 PP2300525435 - Ciprofloxacin 1,626,000,000 32,520,000
159 PP2300525436 - Ciprofloxacin 24,450,000 489,000
160 PP2300525437 - Cisplatin 70,400,000 1,408,000
161 PP2300525438 - Citicolin 163,800,000 3,276,000
162 PP2300525439 - Citicolin 203,532,000 4,070,640
163 PP2300525440 - Clobetasol propionat 33,120,000 662,400
164 PP2300525441 - Clonidin 18,000,000 360,000
165 PP2300525442 - Clopidogrel 473,550,000 9,471,000
166 PP2300525443 - Clorpromazin hydroclorid 210,000 4,200
167 PP2300525444 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex 24,004,700 480,094
168 PP2300525445 - Codein + Terpin hydrat 117,000,000 2,340,000
169 PP2300525446 - Colchicin 23,850,000 477,000
170 PP2300525447 - Colistin 714,735,000 14,294,700
171 PP2300525448 - Colistin 3,402,000,000 68,040,000
172 PP2300525449 - Colistin 1,575,000,000 31,500,000
173 PP2300525450 - Colistin 3,150,000,000 63,000,000
174 PP2300525451 - Crotamiton 2,880,000 57,600
175 PP2300525452 - Cyclophosphamid 64,777,700 1,295,554
176 PP2300525453 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 162,000,000 3,240,000
177 PP2300525454 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 2,223,000,000 44,460,000
178 PP2300525455 - Daptomycin 305,820,000 6,116,400
179 PP2300525456 - Deferipron 48,300,000 966,000
180 PP2300525457 - Degarelix 35,217,000 704,340
181 PP2300525458 - Degarelix 122,220,000 2,444,400
182 PP2300525459 - Dequalinium clorid 23,304,000 466,080
183 PP2300525460 - Desfluran 405,000,000 8,100,000
184 PP2300525461 - Desloratadin 9,540,000 190,800
185 PP2300525462 - Desloratadin 31,320,000 626,400
186 PP2300525463 - Dexamethason 13,140,000 262,800
187 PP2300525464 - Dexibuprofen 103,500,000 2,070,000
188 PP2300525465 - Dexmedetomidin 240,000,000 4,800,000
189 PP2300525466 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O 96,489,000 1,929,780
190 PP2300525467 - Diacerein 35,100,000 702,000
191 PP2300525468 - Diazepam 15,120,000 302,400
192 PP2300525469 - Diazepam 10,752,000 215,040
193 PP2300525470 - Diazepam 3,780,000 75,600
194 PP2300525471 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục 7,000,000,000 140,000,000
195 PP2300525472 - Diclofenac 147,500,000 2,950,000
196 PP2300525473 - Diclofenac 208,500,000 4,170,000
197 PP2300525474 - Digoxin 6,400,000 128,000
198 PP2300525475 - Digoxin 6,930,000 138,600
199 PP2300525476 - Digoxin 5,880,000 117,600
200 PP2300525477 - Dihydroergotamin mesylat 72,618,000 1,452,360
201 PP2300525478 - Diltiazem hydroclorid 282,240,000 5,644,800
202 PP2300525479 - Dinoproston 18,690,000 373,800
203 PP2300525480 - Diosmectit 67,554,000 1,351,080
204 PP2300525481 - Diosmectit 57,785,000 1,155,700
205 PP2300525482 - Diosmin + Hesperidin 552,000,000 11,040,000
206 PP2300525483 - Diosmin + Hesperidin 1,482,000,000 29,640,000
207 PP2300525484 - Diosmin + Hesperidin 189,600,000 3,792,000
208 PP2300525485 - Diphenhydramin hydroclorid 6,100,000 122,000
209 PP2300525486 - Docetaxel 85,491,000 1,709,820
210 PP2300525487 - Docetaxel 148,497,300 2,969,946
211 PP2300525488 - Domperidon 1,980,000 39,600
212 PP2300525489 - Domperidon 1,914,750 38,295
213 PP2300525490 - Donepezil hydroclorid 86,904,000 1,738,080
214 PP2300525491 - Donepezil hydroclorid 31,284,000 625,680
215 PP2300525492 - Dopamin hydroclorid 2,850,000 57,000
216 PP2300525493 - Doxorubicin hydroclorid 42,570,000 851,400
217 PP2300525494 - Doxorubicin hydroclorid 8,400,000 168,000
218 PP2300525495 - Doxorubicin hydroclorid 228,000,000 4,560,000
219 PP2300525496 - Doxorubicin hydroclorid 156,000,000 3,120,000
220 PP2300525497 - Doxorubicin hydroclorid 56,385,000 1,127,700
221 PP2300525498 - Drotaverin clohydrat 9,660,000 193,200
222 PP2300525499 - Drotaverin clohydrat 236,250,000 4,725,000
223 PP2300525500 - Dung dịch lọc màng bụng 547,246,000 10,944,920
224 PP2300525501 - Dung dịch lọc màng bụng 503,949,600 10,078,992
225 PP2300525502 - Dung dịch lọc màng bụng 422,161,200 8,443,224
226 PP2300525503 - Dung dịch lọc màng bụng 349,965,000 6,999,300
227 PP2300525504 - Dung dịch lọc màng bụng 281,440,800 5,628,816
228 PP2300525505 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 2,520,000,000 50,400,000
229 PP2300525506 - Durvalumab 3,265,918,110 65,318,363
230 PP2300525507 - Dutasterid 900,000,000 18,000,000
231 PP2300525508 - Enoxaparin natri 1,400,000,000 28,000,000
232 PP2300525509 - Enoxaparin natri 285,000,000 5,700,000
233 PP2300525510 - Entecavir 1,840,000,000 36,800,000
234 PP2300525511 - Eperison hydroclorid 621,600,000 12,432,000
235 PP2300525512 - Ephedrin hydroclorid 196,350,000 3,927,000
236 PP2300525513 - Ephedrin hydroclorid 62,370,000 1,247,400
237 PP2300525514 - Eribulinmesylate 604,800,000 12,096,000
238 PP2300525515 - Erythromycin 19,050,000 381,000
239 PP2300525516 - Erythropoietin alpha 348,800,000 6,976,000
240 PP2300525517 - Erythropoietin alpha 907,500,000 18,150,000
241 PP2300525518 - Erythropoietin alpha 691,200,000 13,824,000
242 PP2300525519 - Erythropoietin alpha 7,232,400,000 144,648,000
243 PP2300525520 - Esomeprazol 244,800,000 4,896,000
244 PP2300525521 - Esomeprazol 76,860,000 1,537,200
245 PP2300525522 - Esomeprazol 419,580,000 8,391,600
246 PP2300525523 - Ester etylic của acid béo iod hóa 930,000,000 18,600,000
247 PP2300525524 - Estradiol valerat 11,790,000 235,800
248 PP2300525525 - Estradiol valerat 1,380,150 27,603
249 PP2300525526 - Estriol 42,120,000 842,400
250 PP2300525527 - Ethinylestradiol + Desogestrel 6,672,000 133,440
251 PP2300525528 - Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) 1,320,000,000 26,400,000
252 PP2300525529 - Etodolac 345,000,000 6,900,000
253 PP2300525530 - Etoposid 34,618,500 692,370
254 PP2300525531 - Etoricoxib 201,500,000 4,030,000
255 PP2300525532 - Etoricoxib 204,750,000 4,095,000
256 PP2300525533 - Ezetimibe 420,000,000 8,400,000
257 PP2300525534 - Ezetimibe + Atorvastatin 810,000,000 16,200,000
258 PP2300525535 - Felodipin 560,000,000 11,200,000
259 PP2300525536 - Felodipin 893,025,000 17,860,500
260 PP2300525537 - Fenofibrat 374,400,000 7,488,000
261 PP2300525538 - Fenofibrat 400,000,000 8,000,000
262 PP2300525539 - Fenofibrat 263,350,000 5,267,000
263 PP2300525540 - Fenofibrat 210,000,000 4,200,000
264 PP2300525541 - Fentanyl 423,150,000 8,463,000
265 PP2300525542 - Fentanyl 204,000,000 4,080,000
266 PP2300525543 - Fentanyl 30,870,000 617,400
267 PP2300525544 - Fenticonazol nitrat 37,800,000 756,000
268 PP2300525545 - Fexofenadin hydroclorid 300,000,000 6,000,000
269 PP2300525546 - Flavoxat hydroclorid 340,200,000 6,804,000
270 PP2300525547 - Flunarizin 60,000,000 1,200,000
271 PP2300525548 - Fluorometholon 6,014,400 120,288
272 PP2300525549 - Fluorouracil (5-FU) 50,337,000 1,006,740
273 PP2300525550 - Fluorouracil (5-FU) 84,000,000 1,680,000
274 PP2300525551 - Fluoxetin 24,720,000 494,400
275 PP2300525552 - Fluticason propionat 518,400,000 10,368,000
276 PP2300525553 - Folic acid (vitamin B9) 6,880,000 137,600
277 PP2300525554 - Fosfomycin 407,500,000 8,150,000
278 PP2300525555 - Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat) 45,045,000 900,900
279 PP2300525556 - Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat) 295,020,000 5,900,400
280 PP2300525557 - Fusidicacid + Hydrocortison acetat 165,000,000 3,300,000
281 PP2300525558 - Gabapentin 327,600,000 6,552,000
282 PP2300525559 - Gabapentin 410,000,000 8,200,000
283 PP2300525560 - Gadobutrol 1,310,400,000 26,208,000
284 PP2300525561 - Gadoteric acid 1,248,000,000 24,960,000
285 PP2300525562 - Galantamin 478,000,000 9,560,000
286 PP2300525563 - Gefitinib 225,000,000 4,500,000
287 PP2300525564 - Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd 6,960,000 139,200
288 PP2300525565 - Gemcitabin 136,647,000 2,732,940
289 PP2300525566 - Gemcitabin 134,400,000 2,688,000
290 PP2300525567 - Gemcitabin 43,192,800 863,856
291 PP2300525568 - Gemcitabin 53,995,200 1,079,904
292 PP2300525569 - Giải độc tố uốn ván 53,222,400 1,064,448
293 PP2300525570 - Gliclazid 307,350,000 6,147,000
294 PP2300525571 - Glimepirid 19,320,000 386,400
295 PP2300525572 - Glimepirid 27,000,000 540,000
296 PP2300525573 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt 261,387,000 5,227,740
297 PP2300525574 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 465,350,000 9,307,000
298 PP2300525575 - Glucose 262,500,000 5,250,000
299 PP2300525576 - Glucose 47,964,000 959,280
300 PP2300525577 - Glucose 92,904,000 1,858,080
301 PP2300525578 - Glucose 70,110,000 1,402,200
302 PP2300525579 - Glucose 280,000,000 5,600,000
303 PP2300525580 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat 157,000,000 3,140,000
304 PP2300525581 - Glycerol 9,711,000 194,220
305 PP2300525582 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 6,000,000 120,000
306 PP2300525583 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 4,800,000 96,000
307 PP2300525584 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 2,007,500,000 40,150,000
308 PP2300525585 - Golimumab 449,934,750 8,998,695
309 PP2300525586 - 2231240001719.01 230,580,000 4,611,600
310 PP2300525587 - Granisetron 57,960,000 1,159,200
311 PP2300525588 - Guaiazulen + Dimethicon 554,700,000 11,094,000
312 PP2300525589 - Haloperidol 144,000 2,880
313 PP2300525590 - Haloperidol 1,050,000 21,000
314 PP2300525591 - Hỗn hợp acid amin: Alanin,Arginin, Acid aspartic, Cystein,Acid glutamic, Glycin,Histidin, isoleucin, Leucin,Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, 258,000,000 5,160,000
315 PP2300525592 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết 510,000,000 10,200,000
316 PP2300525593 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết 576,000,000 11,520,000
317 PP2300525594 - Humanhepatitis B immunoglobulin 510,000,000 10,200,000
318 PP2300525595 - Hydroxy cloroquin sulfat 291,200,000 5,824,000
319 PP2300525596 - Hydroxyurea 77,400,000 1,548,000
320 PP2300525597 - Idarucizumab 107,879,420 2,157,589
321 PP2300525598 - Imatinib 398,520,000 7,970,400
322 PP2300525599 - Imatinib 305,640,000 6,112,800
323 PP2300525600 - Imidapril hydroclorid 156,975,000 3,139,500
324 PP2300525601 - Imidapril hydroclorid 1,260,000,000 25,200,000
325 PP2300525602 - Imipenem + Cilastatin 821,250,000 16,425,000
326 PP2300525603 - Immunoglobulin 690,000,000 13,800,000
327 PP2300525604 - Immunoglobulin 789,000,000 15,780,000
328 PP2300525605 - Indacaterol + Glycopyrronium 699,208,000 13,984,160
329 PP2300525606 - Indapamid 666,600,000 13,332,000
330 PP2300525607 - Indocyanine Green 246,464,400 4,929,288
331 PP2300525608 - Indomethacin 102,000,000 2,040,000
332 PP2300525609 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) 148,049,640 2,960,993
333 PP2300525610 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 41,300,000 826,000
334 PP2300525611 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 46,400,000 928,000
335 PP2300525612 - Insulin người trộn (70/30) 1,368,000,000 27,360,000
336 PP2300525613 - Insulin người trộn (70/30) 2,970,000,000 59,400,000
337 PP2300525614 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài 290,500,000 5,810,000
338 PP2300525615 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 356,400,000 7,128,000
339 PP2300525616 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian 1,077,993,000 21,559,860
340 PP2300525617 - Insulin trộn (70/30) 567,894,000 11,357,880
341 PP2300525618 - Iohexol 487,312,000 9,746,240
342 PP2300525619 - Irbesartan 24,240,000 484,800
343 PP2300525620 - Irbesartan 12,480,000 249,600
344 PP2300525621 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 209,520,000 4,190,400
345 PP2300525622 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 203,400,000 4,068,000
346 PP2300525623 - Irinotecan hydroclorid 113,996,400 2,279,928
347 PP2300525624 - Irinotecan hydroclorid 117,600,000 2,352,000
348 PP2300525625 - Isotretinoin 7,200,000 144,000
349 PP2300525626 - Itoprid 837,900,000 16,758,000
350 PP2300525627 - Itraconazol 67,200,000 1,344,000
351 PP2300525628 - Ivabradin 261,000,000 5,220,000
352 PP2300525629 - Ivabradin 563,500,000 11,270,000
353 PP2300525630 - Ivabradin 199,920,000 3,998,400
354 PP2300525631 - Ivabradin 742,000,000 14,840,000
355 PP2300525632 - Kali clorid 86,400,000 1,728,000
356 PP2300525633 - Kali clorid 149,000,000 2,980,000
357 PP2300525634 - Kẽm gluconat 112,500,000 2,250,000
358 PP2300525635 - Kẽm gluconat 48,195,000 963,900
359 PP2300525636 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangangluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat 29,000,000 580,000
360 PP2300525637 - Ketamin 14,592,000 291,840
361 PP2300525638 - Ketoprofen 855,000,000 17,100,000
362 PP2300525639 - Ketorolac tromethamin 16,800,000 336,000
363 PP2300525640 - Lamivudin 94,500,000 1,890,000
364 PP2300525641 - Lamotrigin 14,280,000 285,600
365 PP2300525642 - Lansoprazol 238,140,000 4,762,800
366 PP2300525643 - Leflunomid 26,160,000 523,200
367 PP2300525644 - Lenvatinib 2,317,896,000 46,357,920
368 PP2300525645 - Lercanidipin hydroclorid 714,000,000 14,280,000
369 PP2300525646 - Lercanidipin hydroclorid 686,000,000 13,720,000
370 PP2300525647 - Levetiracetam 307,450,000 6,149,000
371 PP2300525648 - Levocetirizin 19,980,000 399,600
372 PP2300525649 - Levodopa + Carbidopa 330,000,000 6,600,000
373 PP2300525650 - Levodopa + Carbidopa 1,185,240,000 23,704,800
374 PP2300525651 - Levofloxacin 139,482,000 2,789,640
375 PP2300525652 - Levofloxacin 30,300,000 606,000
376 PP2300525653 - Levofloxacin 200,000,000 4,000,000
377 PP2300525654 - Levothyroxin natri 150,240,000 3,004,800
378 PP2300525655 - Levothyroxin natri 36,252,000 725,040
379 PP2300525656 - Lidocain 39,750,000 795,000
380 PP2300525657 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 282,786,000 5,655,720
381 PP2300525658 - Linezolid 105,480,000 2,109,600
382 PP2300525659 - Linezolid 789,600,000 15,792,000
383 PP2300525660 - Linezolid 2,935,800,000 58,716,000
384 PP2300525661 - Linezolid 780,000,000 15,600,000
385 PP2300525662 - Lisinopril 114,000,000 2,280,000
386 PP2300525663 - Lisinopril 96,100,000 1,922,000
387 PP2300525664 - Lisinopril 102,000,000 2,040,000
388 PP2300525665 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 72,000,000 1,440,000
389 PP2300525666 - L-Ornithin-L-aspartat 75,000,000 1,500,000
390 PP2300525667 - Losartan 227,500,000 4,550,000
391 PP2300525668 - Losartan 588,000,000 11,760,000
392 PP2300525669 - Loxoprofen natri 39,600,000 792,000
393 PP2300525670 - Lynestrenol 23,184,000 463,680
394 PP2300525671 - Macrogol 211,635,000 4,232,700
395 PP2300525672 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid 237,592,800 4,751,856
396 PP2300525673 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid 84,000,000 1,680,000
397 PP2300525674 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 473,880,000 9,477,600
398 PP2300525675 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 792,000,000 15,840,000
399 PP2300525676 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 976,500,000 19,530,000
400 PP2300525677 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 1,050,000,000 21,000,000
401 PP2300525678 - Magnesi sulfat 31,878,000 637,560
402 PP2300525679 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen 13,513,500 270,270
403 PP2300525680 - Manitol 51,030,000 1,020,600
404 PP2300525681 - Mebeverin hydroclorid 317,400,000 6,348,000
405 PP2300525682 - Meglumin sodiumsuccinat 91,620,000 1,832,400
406 PP2300525683 - Meloxicam 15,600,000 312,000
407 PP2300525684 - Meropenem 797,250,000 15,945,000
408 PP2300525685 - Mesalazin (Mesalamin) 28,602,000 572,040
409 PP2300525686 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 24,875,100 497,502
410 PP2300525687 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 395,000,000 7,900,000
411 PP2300525688 - Metformin hydroclorid 100,800,000 2,016,000
412 PP2300525689 - Metformin hydroclorid 136,200,000 2,724,000
413 PP2300525690 - Metformin hydroclorid 1,985,580,000 39,711,600
414 PP2300525691 - Metformin hydroclorid 922,320,000 18,446,400
415 PP2300525692 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid 317,520,000 6,350,400
416 PP2300525693 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid 277,200,000 5,544,000
417 PP2300525694 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 899,640,000 17,992,800
418 PP2300525695 - Methocarbamol 106,750,000 2,135,000
419 PP2300525696 - Methotrexat 79,200,000 1,584,000
420 PP2300525697 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta 790,020,000 15,800,400
421 PP2300525698 - Methyl prednisolon 35,910,000 718,200
422 PP2300525699 - Methyldopa 264,000,000 5,280,000
423 PP2300525700 - Metoclopramid 26,568,000 531,360
424 PP2300525701 - Metoclopramid 10,560,000 211,200
425 PP2300525702 - Metoprolol tartrat 756,000,000 15,120,000
426 PP2300525703 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 212,400,000 4,248,000
427 PP2300525704 - Micafungin natri 716,625,000 14,332,500
428 PP2300525705 - Midazolam 1,077,300,000 21,546,000
429 PP2300525706 - Midazolam 157,500,000 3,150,000
430 PP2300525707 - Midazolam 88,500,000 1,770,000
431 PP2300525708 - Mifepriston 76,500,000 1,530,000
432 PP2300525709 - Milrinon 392,000,000 7,840,000
433 PP2300525710 - Mirtazapin 378,000,000 7,560,000
434 PP2300525711 - Mộc hương + Berberin clorid + Bạch thược + Ngô thù du 50,400,000 1,008,000
435 PP2300525712 - Mometason furoat 119,000,000 2,380,000
436 PP2300525713 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 318,600,000 6,372,000
437 PP2300525714 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 128,256,000 2,565,120
438 PP2300525715 - Morphin(hydroclorid, sulfat) 83,520,000 1,670,400
439 PP2300525716 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 11,197,200 223,944
440 PP2300525717 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 21,000,000 420,000
441 PP2300525718 - Mupirocin 50,392,800 1,007,856
442 PP2300525719 - Mycophenolat 1,746,000,000 34,920,000
443 PP2300525720 - Mycophenolat 256,000,000 5,120,000
444 PP2300525721 - N-acetylcystein 73,800,000 1,476,000
445 PP2300525722 - N-acetylcystein 1,008,000,000 20,160,000
446 PP2300525723 - Naloxon hydroclorid 8,799,000 175,980
447 PP2300525724 - Naphazolin 4,620,000 92,400
448 PP2300525725 - Naproxen 69,552,000 1,391,040
449 PP2300525726 - Natri Carboxymethylcellulose(medium viscosity) + Carboxymethylcellulose(high viscosity)+ Glycerin 744,000,000 14,880,000
450 PP2300525727 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 256,408,000 5,128,160
451 PP2300525728 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 78,540,000 1,570,800
452 PP2300525729 - Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin 248,550,000 4,971,000
453 PP2300525730 - Natri clorid 60,000,000 1,200,000
454 PP2300525731 - Natri clorid 403,200,000 8,064,000
455 PP2300525732 - Natri clorid 2,599,400,000 51,988,000
456 PP2300525733 - Natri clorid 136,500,000 2,730,000
457 PP2300525734 - Natri clorid 225,000,000 4,500,000
458 PP2300525735 - Natri clorid 192,000,000 3,840,000
459 PP2300525736 - Natri clorid 1,599,780,000 31,995,600
460 PP2300525737 - Natri clorid 594,850 11,897
461 PP2300525738 - Natri clorid 81,000,000 1,620,000
462 PP2300525739 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic 399,000,000 7,980,000
463 PP2300525740 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose 340,000,000 6,800,000
464 PP2300525741 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 25,500,000 510,000
465 PP2300525742 - Natri diquafosol 129,675,000 2,593,500
466 PP2300525743 - Natri hyaluronat 570,000,000 11,400,000
467 PP2300525744 - Natri hyaluronat 78,000,000 1,560,000
468 PP2300525745 - Natri hyaluronat 932,400,000 18,648,000
469 PP2300525746 - Natri hyaluronat 2,007,000,000 40,140,000
470 PP2300525747 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 12,800,000 256,000
471 PP2300525748 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 342,000,000 6,840,000
472 PP2300525749 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 82,800,000 1,656,000
473 PP2300525750 - Nebivolol 834,000,000 16,680,000
474 PP2300525751 - Nefopam hydroclorid 283,500,000 5,670,000
475 PP2300525752 - Nefopam hydroclorid 32,340,000 646,800
476 PP2300525753 - Nefopam hydroclorid 525,000,000 10,500,000
477 PP2300525754 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone 132,000,000 2,640,000
478 PP2300525755 - Neostigmin metylsulfat 115,200,000 2,304,000
479 PP2300525756 - Neostigmin metylsulfat 136,500,000 2,730,000
480 PP2300525757 - Nepafenac 30,599,800 611,996
481 PP2300525758 - 2231270002663.01 1,015,000,000 20,300,000
482 PP2300525759 - Nicardipin hydroclorid 674,994,600 13,499,892
483 PP2300525760 - Nicardipin hydroclorid 163,600,000 3,272,000
484 PP2300525761 - Nicorandil 1,262,800,000 25,256,000
485 PP2300525762 - Nifedipin 734,400,000 14,688,000
486 PP2300525763 - Nimodipin 29,300,000 586,000
487 PP2300525764 - Nimodipin 9,450,000 189,000
488 PP2300525765 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 1,555,600,000 31,112,000
489 PP2300525766 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 210,000,000 4,200,000
490 PP2300525767 - Nước cất pha tiêm 314,500,000 6,290,000
491 PP2300525768 - Nước cất pha tiêm 302,400,000 6,048,000
492 PP2300525769 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat 42,750,000 855,000
493 PP2300525770 - Octreotid 629,895,000 12,597,900
494 PP2300525771 - Olanzapin 5,160,000 103,200
495 PP2300525772 - Omalizumab 153,042,456 3,060,850
496 PP2300525773 - Omeprazol 71,280,000 1,425,600
497 PP2300525774 - Ondansetron 20,760,000 415,200
498 PP2300525775 - Oseltamivir 17,950,800 359,016
499 PP2300525776 - Oxacilin 42,525,000 850,500
500 PP2300525777 - Oxaliplatin 244,986,000 4,899,720
501 PP2300525778 - Oxaliplatin 373,695,000 7,473,900
502 PP2300525779 - Oxcarbazepin 161,280,000 3,225,600
503 PP2300525780 - Palbociclib 636,945,120 12,738,903
504 PP2300525781 - Palbociclib 1,592,362,800 31,847,256
505 PP2300525782 - Palbociclib 318,472,560 6,369,452
506 PP2300525783 - Pancreatin 137,030,000 2,740,600
507 PP2300525784 - Pantoprazol 85,115,000 1,702,300
508 PP2300525785 - Papaverin hydroclorid 430,000 8,600
509 PP2300525786 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,344,000 26,880
510 PP2300525787 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,487,850,000 29,757,000
511 PP2300525788 - Paracetamol + Codein phosphat 661,050,000 13,221,000
512 PP2300525789 - Paracetamol + Codein phosphat 104,400,000 2,088,000
513 PP2300525790 - Paracetamol + Codein phosphat 90,192,000 1,803,840
514 PP2300525791 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 982,800,000 19,656,000
515 PP2300525792 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 529,200,000 10,584,000
516 PP2300525793 - Paroxetin 97,900,000 1,958,000
517 PP2300525794 - Pegfilgrastim 2,372,000,000 47,440,000
518 PP2300525795 - Pegfilgrastim 213,925,000 4,278,500
519 PP2300525796 - Pembrolizumab 13,314,240,000 266,284,800
520 PP2300525797 - Pemetrexed 779,730,000 15,594,600
521 PP2300525798 - Pemetrexed 58,380,000 1,167,600
522 PP2300525799 - Pemetrexed 3,349,290,000 66,985,800
523 PP2300525800 - Pemetrexed 147,000,000 2,940,000
524 PP2300525801 - Perindopril + Indapamid 357,840,000 7,156,800
525 PP2300525802 - Perindopril arginine+ Amlodipin 1,518,450,000 30,369,000
526 PP2300525803 - Perindopril arginine+ Amlodipin 1,192,000,000 23,840,000
527 PP2300525804 - Perindopril arginine+ Amlodipin 2,372,040,000 47,440,800
528 PP2300525805 - Perindopril arginine+ Indapamid 351,000,000 7,020,000
529 PP2300525806 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 770,130,000 15,402,600
530 PP2300525807 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 1,026,840,000 20,536,800
531 PP2300525808 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin 252,000,000 5,040,000
532 PP2300525809 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin 196,900,000 3,938,000
533 PP2300525810 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid 51,300,000 1,026,000
534 PP2300525811 - Pethidin hydroclorid 4,875,000 97,500
535 PP2300525812 - Phenobarbital 67,200 1,344
536 PP2300525813 - Phenobarbital 2,230,200 44,604
537 PP2300525814 - Phenoxy methylpenicilin 30,000,000 600,000
538 PP2300525815 - Phenoxy methylpenicilin(dưới dạng Phenoxy methylpenicilinKali) 26,250,000 525,000
539 PP2300525816 - Phenylephrin 150,000,000 3,000,000
540 PP2300525817 - Phenylephrin 116,700,000 2,334,000
541 PP2300525818 - Phenytoin 30,450,000 609,000
542 PP2300525819 - Phytomenadion(vitamin K1) 11,840,000 236,800
543 PP2300525820 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 3,552,000 71,040
544 PP2300525821 - Piperacillin + Tazobactam 3,135,216,000 62,704,320
545 PP2300525822 - Piracetam 29,219,400 584,388
546 PP2300525823 - Piracetam 474,500,000 9,490,000
547 PP2300525824 - Polyethylen glycol + Propylen glycol 42,070,000 841,400
548 PP2300525825 - Polystyren 82,000,000 1,640,000
549 PP2300525826 - Polystyren 205,800,000 4,116,000
550 PP2300525827 - PovidonIodin 289,913,000 5,798,260
551 PP2300525828 - PovidonIodin 106,800,000 2,136,000
552 PP2300525829 - PovidonIodin 135,504,000 2,710,080
553 PP2300525830 - Pralidoxim 24,300,000 486,000
554 PP2300525831 - Pramipexol 225,000,000 4,500,000
555 PP2300525832 - Pramipexol 1,186,250,000 23,725,000
556 PP2300525833 - Prednisolon acetat 90,750,000 1,815,000
557 PP2300525834 - Pregabalin 642,600,000 12,852,000
558 PP2300525835 - Pregabalin 242,000,000 4,840,000
559 PP2300525836 - Progesteron 118,784,000 2,375,680
560 PP2300525837 - Progesteron dạng vi hạt 148,480,000 2,969,600
561 PP2300525838 - Propofol 810,000,000 16,200,000
562 PP2300525839 - Propranolol hydroclorid 12,500,000 250,000
563 PP2300525840 - Protamin sulfat 115,600,000 2,312,000
564 PP2300525841 - Pyridostigmin bromid 198,450,000 3,969,000
565 PP2300525842 - Quetiapin 45,000,000 900,000
566 PP2300525843 - Rabeprazol 162,000,000 3,240,000
567 PP2300525844 - Rabeprazol 222,500,000 4,450,000
568 PP2300525845 - Ramipril 178,500,000 3,570,000
569 PP2300525846 - Ramucirumab 655,200,000 13,104,000
570 PP2300525847 - Rebamipid 900,000,000 18,000,000
571 PP2300525848 - Rebamipid 732,000,000 14,640,000
572 PP2300525849 - Repaglinid 168,000,000 3,360,000
573 PP2300525850 - Ribociclib 1,510,488,000 30,209,760
574 PP2300525851 - Rifamycin 32,500,000 650,000
575 PP2300525852 - Ringer lactat 302,400,000 6,048,000
576 PP2300525853 - Risedronat natri 96,300,000 1,926,000
577 PP2300525854 - Rituximab 414,018,750 8,280,375
578 PP2300525855 - Rivaroxaban 129,000,000 2,580,000
579 PP2300525856 - Rivaroxaban 1,813,500,000 36,270,000
580 PP2300525857 - Rivaroxaban 1,228,300,000 24,566,000
581 PP2300525858 - Rivaroxaban 1,500,000,000 30,000,000
582 PP2300525859 - Rocuronium bromid 42,000,000 840,000
583 PP2300525860 - Rocuronium bromid 421,650,000 8,433,000
584 PP2300525861 - Rosuvastatin 425,000,000 8,500,000
585 PP2300525862 - Rosuvastatin 518,500,000 10,370,000
586 PP2300525863 - Saccharomyces boulardii 132,000,000 2,640,000
587 PP2300525864 - Saccharomyces boulardii 1,292,760,000 25,855,200
588 PP2300525865 - Sacubitril + Valsartan 36,000,000 720,000
589 PP2300525866 - Sacubitril + Valsartan 90,000,000 1,800,000
590 PP2300525867 - Sacubitril + Valsartan 36,000,000 720,000
591 PP2300525868 - Salbutamol (sulfat) 170,260,000 3,405,200
592 PP2300525869 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat 342,000,000 6,840,000
593 PP2300525870 - Salmeterol + Fluticason propionat 1,946,630,000 38,932,600
594 PP2300525871 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 116,046,000 2,320,920
595 PP2300525872 - Sắt protein succinylat 401,450,000 8,029,000
596 PP2300525873 - Sắt sucrose(hay dextran) 35,560,000 711,200
597 PP2300525874 - Sắt sulfat + Folic acid 102,564,000 2,051,280
598 PP2300525875 - Sắt sulfat + Folic acid 289,800,000 5,796,000
599 PP2300525876 - Secukinumab 547,400,000 10,948,000
600 PP2300525877 - Selenium 66,780,000 1,335,600
601 PP2300525878 - Sertralin 152,000,000 3,040,000
602 PP2300525879 - Sertralin 156,600,000 3,132,000
603 PP2300525880 - Sevofluran 2,405,600,000 48,112,000
604 PP2300525881 - Silymarin 735,000,000 14,700,000
605 PP2300525882 - Simethicon 28,782,000 575,640
606 PP2300525883 - Simethicon 192,500,000 3,850,000
607 PP2300525884 - Sitagliptin 79,380,000 1,587,600
608 PP2300525885 - Sofosbuvir + Velpatasvir 2,409,750,000 48,195,000
609 PP2300525886 - Sofosbuvir + Velpatasvir 147,594,000 2,951,880
610 PP2300525887 - Solifenacin succinate 20,664,000 413,280
611 PP2300525888 - Sorbitol 27,600,000 552,000
612 PP2300525889 - Spiramycin + Metronidazol 204,000,000 4,080,000
613 PP2300525890 - Spironolacton 118,440,000 2,368,800
614 PP2300525891 - Spironolacton 153,300,000 3,066,000
615 PP2300525892 - Spironolacton + Furosemid 80,400,000 1,608,000
616 PP2300525893 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine+ Riboflavin sodiumphosphate 77,400,000 1,548,000
617 PP2300525894 - Sucralfat 470,400,000 9,408,000
618 PP2300525895 - Sucralfat 567,000,000 11,340,000
619 PP2300525896 - Sufentanil 315,000,000 6,300,000
620 PP2300525897 - Sulfasalazin 207,774,000 4,155,480
621 PP2300525898 - Suxamethoniumclorid 43,200,000 864,000
622 PP2300525899 - Tacrolimus 38,400,000 768,000
623 PP2300525900 - Tadalafil 4,500,000 90,000
624 PP2300525901 - Tafluprost 47,600,000 952,000
625 PP2300525902 - Tafluprost + Timolol 3,780,000 75,600
626 PP2300525903 - Tamsulosin hydroclorid 1,440,000,000 28,800,000
627 PP2300525904 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali 485,712,000 9,714,240
628 PP2300525905 - Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali 628,568,000 12,571,360
629 PP2300525906 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR) 355,500,000 7,110,000
630 PP2300525907 - Telmisartan 382,500,000 7,650,000
631 PP2300525908 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 756,000,000 15,120,000
632 PP2300525909 - Terbinafin (hydroclorid) 443,520,000 8,870,400
633 PP2300525910 - Terbinafin hydroclorid 17,925,000 358,500
634 PP2300525911 - 2231200003470.01 1,340,766,000 26,815,320
635 PP2300525912 - Tetracain hydroclorid 3,003,000 60,060
636 PP2300525913 - Tetracyclin (hydroclorid) 1,597,500 31,950
637 PP2300525914 - Thiamazol 134,460,000 2,689,200
638 PP2300525915 - Thiamazol 147,000,000 2,940,000
639 PP2300525916 - Thiamazol 37,800,000 756,000
640 PP2300525917 - Tianeptin 651,950,000 13,039,000
641 PP2300525918 - Ticagrelor 61,920,000 1,238,400
642 PP2300525919 - Timolol 16,880,000 337,600
643 PP2300525920 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 40,275,000 805,500
644 PP2300525921 - Tinidazol 17,550,000 351,000
645 PP2300525922 - Tocilizumab 1,557,209,700 31,144,194
646 PP2300525923 - Tofisopam 960,000,000 19,200,000
647 PP2300525924 - Tolvaptan 315,000,000 6,300,000
648 PP2300525925 - Tramadol hydroclorid 167,580,000 3,351,600
649 PP2300525926 - Tranexamic acid 45,600,000 912,000
650 PP2300525927 - Tranexamic acid 36,000,000 720,000
651 PP2300525928 - Trastuzumab 702,576,000 14,051,520
652 PP2300525929 - Trastuzumab 6,967,800,000 139,356,000
653 PP2300525930 - Trastuzumab 52,542,000 1,050,840
654 PP2300525931 - Trastuzumab 137,970,000 2,759,400
655 PP2300525932 - Trastuzumab emtansine 889,667,520 17,793,351
656 PP2300525933 - Trastuzumab emtansine 1,423,321,620 28,466,433
657 PP2300525934 - Travoprost 100,920,000 2,018,400
658 PP2300525935 - 2231210003620.01 93,000,000 1,860,000
659 PP2300525936 - Tretinoin + Erythromycin 135,600,000 2,712,000
660 PP2300525937 - Trihexyphenidyl hydroclorid 11,250,000 225,000
661 PP2300525938 - Trimebutin maleat 557,550,000 11,151,000
662 PP2300525939 - Trimetazidin dihydroclorid 532,500,000 10,650,000
663 PP2300525940 - Trimetazidin dihydroclorid 973,800,000 19,476,000
664 PP2300525941 - 2231270003653.01 770,000,000 15,400,000
665 PP2300525942 - Triptorelin 1,534,200,000 30,684,000
666 PP2300525943 - Trolamin 13,500,000 270,000
667 PP2300525944 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid 4,050,000 81,000
668 PP2300525945 - Tyrothricin 226,800,000 4,536,000
669 PP2300525946 - Ursodeoxycholic acid 49,800,000 996,000
670 PP2300525947 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella 158,525,100 3,170,502
671 PP2300525948 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt 75,734,400 1,514,688
672 PP2300525949 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 2,592,000,000 51,840,000
673 PP2300525950 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B 778,680,000 15,573,600
674 PP2300525951 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván 262,500,000 5,250,000
675 PP2300525952 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván 897,000,000 17,940,000
676 PP2300525953 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus 2,154,600,000 43,092,000
677 PP2300525954 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) 251,450,000 5,029,000
678 PP2300525955 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) 630,000,000 12,600,000
679 PP2300525956 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) 87,696,000 1,753,920
680 PP2300525957 - Vắc xin phòng Thươnghàn 30,126,600 602,532
681 PP2300525958 - Vắc xin phòng Thủy đậu 607,999,200 12,159,984
682 PP2300525959 - Vắc xin phòng Thủy đậu 764,000,000 15,280,000
683 PP2300525960 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 1,401,438,000 28,028,760
684 PP2300525961 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút 428,256,000 8,565,120
685 PP2300525962 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) 603,840,000 12,076,800
686 PP2300525963 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) 1,543,500,000 30,870,000
687 PP2300525964 - Vắc xin phòng Viêm gan A 197,552,500 3,951,050
688 PP2300525965 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B 469,900,000 9,398,000
689 PP2300525966 - Vắc xin phòng Viêm gan B 40,540,500 810,810
690 PP2300525967 - Vắc xin phòng Viêm gan B 79,128,000 1,582,560
691 PP2300525968 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 44,833,500 896,670
692 PP2300525969 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 498,960,000 9,979,200
693 PP2300525970 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp 1,659,800,000 33,196,000
694 PP2300525971 - Valproat natri 291,429,600 5,828,592
695 PP2300525972 - Valsartan 205,200,000 4,104,000
696 PP2300525973 - Valsartan 900,000,000 18,000,000
697 PP2300525974 - Valsartan + Hydroclorothiazid 537,000,000 10,740,000
698 PP2300525975 - Vancomycin 708,792,000 14,175,840
699 PP2300525976 - Vancomycin 787,500,000 15,750,000
700 PP2300525977 - Venlafaxin 225,000,000 4,500,000
701 PP2300525978 - Verapamil hydroclorid 48,000,000 960,000
702 PP2300525979 - Verapamil hydroclorid 28,000,000 560,000
703 PP2300525980 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt 540,000,000 10,800,000
704 PP2300525981 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid 97,377,000 1,947,540
705 PP2300525982 - Vinorelbin 88,000,000 1,760,000
706 PP2300525983 - Vinorelbin 164,000,000 3,280,000
707 PP2300525984 - VitaminA 33,600,000 672,000
708 PP2300525985 - VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E 1,130,480,000 22,609,600
709 PP2300525986 - VitaminB1 1,936,000 38,720
710 PP2300525987 - VitaminB1 + B6 + B12 538,650,000 10,773,000
711 PP2300525988 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 348,000,000 6,960,000
712 PP2300525989 - VitaminC 3,465,000 69,300
713 PP2300525990 - VitaminC 37,380,000 747,600
714 PP2300525991 - VitaminD2 16,500,000 330,000
715 PP2300525992 - VitaminE 387,500,000 7,750,000
716 PP2300525993 - VitaminPP 29,400,000 588,000
717 PP2300525994 - Voriconazol 282,000,000 5,640,000
718 PP2300525995 - Voriconazol 226,800,000 4,536,000
719 PP2300525996 - Zoledronic acid 32,000,000 640,000
720 PP2300525997 - Zoledronic acid 103,440,000 2,068,800
721 PP2300525998 - Zoledronic acid 742,500,000 14,850,000
722 PP2300525999 - Zopiclon 428,400,000 8,568,000
723 PP230052 - Triptore 2,305,800 15,400
724 5586 - in (dưới dạng goserelin acetat) - 0
725 5758 - dịch lipid - 0
726 5911 - ssin - 320
727 5935 - ost + Timolol - 0
728 5941 - lin - 0
Acarbose
Mã phần lô PP2300525278
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300525279
Giá từng phần lô 424,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300525280
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300525281
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300525282
Giá từng phần lô 11,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300525283
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300525284
Giá từng phần lô 99,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,987,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300525285
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300525286
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300525287
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300525288
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300525289
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300525290
Giá từng phần lô 42,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300525291
Giá từng phần lô 3,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300525292
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300525293
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300525294
Giá từng phần lô 198,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose(+ điện giải)
Mã phần lô PP2300525295
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose(+ điện giải)
Mã phần lô PP2300525296
Giá từng phần lô 404,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,093,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300525297
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300525298
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300525299
Giá từng phần lô 174,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,482,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300525300
Giá từng phần lô 59,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300525301
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300525302
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Fructose-1,6-Diphosphoric
Mã phần lô PP2300525303
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adalimumab
Mã phần lô PP2300525304
Giá từng phần lô 1,381,585,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,631,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adapalen
Mã phần lô PP2300525305
Giá từng phần lô 168,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,374,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin
Mã phần lô PP2300525306
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin
Mã phần lô PP2300525307
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Afatinib
Mã phần lô PP2300525308
Giá từng phần lô 1,885,375,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,707,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300525309
Giá từng phần lô 5,625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300525310
Giá từng phần lô 5,128,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alendronat
Mã phần lô PP2300525311
Giá từng phần lô 182,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,656,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300525312
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525313
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525314
Giá từng phần lô 2,178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300525315
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aluminum phosphat
Mã phần lô PP2300525316
Giá từng phần lô 291,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin(citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2300525317
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin(citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2300525318
Giá từng phần lô 298,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alverin(citrat) + Simethicon
Mã phần lô PP2300525319
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300525320
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300525321
Giá từng phần lô 2,178,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525322
Giá từng phần lô 46,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300525323
Giá từng phần lô 78,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300525324
Giá từng phần lô 244,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300525325
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300525326
Giá từng phần lô 217,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,354,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2300525327
Giá từng phần lô 418,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,378,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2300525328
Giá từng phần lô 598,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,968,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Lisinopril
Mã phần lô PP2300525329
Giá từng phần lô 732,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Lisinopril
Mã phần lô PP2300525330
Giá từng phần lô 213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300525331
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2300525332
Giá từng phần lô 898,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,974,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2300525333
Giá từng phần lô 472,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,447,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300525334
Giá từng phần lô 177,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300525335
Giá từng phần lô 1,230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300525336
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B (phức hợp lipid)
Mã phần lô PP2300525337
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300525338
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300525339
Giá từng phần lô 384,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,699,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amylase + lipase + protease
Mã phần lô PP2300525340
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Anidulafungin
Mã phần lô PP2300525341
Giá từng phần lô 3,830,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Apixaban
Mã phần lô PP2300525342
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Apixaban
Mã phần lô PP2300525343
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atezolizumab
Mã phần lô PP2300525344
Giá từng phần lô 1,555,233,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,104,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300525345
Giá từng phần lô 444,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300525346
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300525347
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azathioprin
Mã phần lô PP2300525348
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300525349
Giá từng phần lô 6,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300525350
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300525351
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300525352
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300525353
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Beclometason dipropionat
Mã phần lô PP2300525354
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2300525355
Giá từng phần lô 568,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300525356
Giá từng phần lô 73,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300525357
Giá từng phần lô 643,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,877,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300525358
Giá từng phần lô 266,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300525359
Giá từng phần lô 96,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,927,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
Mã phần lô PP2300525360
Giá từng phần lô 273,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300525361
Giá từng phần lô 570,730,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,414,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300525362
Giá từng phần lô 2,646,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300525363
Giá từng phần lô 868,641,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,372,828
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bevacizumab
Mã phần lô PP2300525364
Giá từng phần lô 7,245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300525365
Giá từng phần lô 404,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300525366
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300525367
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300525368
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300525369
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bleomycin
Mã phần lô PP2300525370
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bosentan
Mã phần lô PP2300525371
Giá từng phần lô 276,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,529,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brimonidin tartrat + Timolol
Mã phần lô PP2300525372
Giá từng phần lô 183,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid + Timolol
Mã phần lô PP2300525373
Giá từng phần lô 186,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,729,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525374
Giá từng phần lô 28,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300525375
Giá từng phần lô 224,154,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,483,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300525376
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafein (citrat)
Mã phần lô PP2300525377
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300525378
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300525379
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300525380
Giá từng phần lô 395,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300525381
Giá từng phần lô 5,901,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300525382
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300525383
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2300525384
Giá từng phần lô 154,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2300525385
Giá từng phần lô 1,267,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2300525386
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol + Betamethason
Mã phần lô PP2300525387
Giá từng phần lô 169,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,389,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300525388
Giá từng phần lô 69,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,389,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300525389
Giá từng phần lô 53,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300525390
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300525391
Giá từng phần lô 63,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,267,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300525392
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao Ginkgobiloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
Mã phần lô PP2300525393
Giá từng phần lô 44,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
Mã phần lô PP2300525394
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300525395
Giá từng phần lô 7,331,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,632,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Capsaicin
Mã phần lô PP2300525396
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300525397
Giá từng phần lô 1,074,699,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,493,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300525398
Giá từng phần lô 196,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300525399
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboplatin
Mã phần lô PP2300525400
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carboprost
Mã phần lô PP2300525401
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300525402
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300525403
Giá từng phần lô 3,918,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300525404
Giá từng phần lô 7,168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300525405
Giá từng phần lô 621,652,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,433,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300525406
Giá từng phần lô 896,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300525407
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300525408
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300525409
Giá từng phần lô 891,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300525410
Giá từng phần lô 69,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,399,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300525411
Giá từng phần lô 219,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300525412
Giá từng phần lô 212,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300525413
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300525414
Giá từng phần lô 534,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,682,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300525415
Giá từng phần lô 18,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300525416
Giá từng phần lô 774,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftaroline fosamil
Mã phần lô PP2300525417
Giá từng phần lô 178,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300525418
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim + Avibactam
Mã phần lô PP2300525419
Giá từng phần lô 8,316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftolozan + Tazobactam
Mã phần lô PP2300525420
Giá từng phần lô 978,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300525421
Giá từng phần lô 1,009,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,185,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300525422
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300525423
Giá từng phần lô 191,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300525424
Giá từng phần lô 460,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetuximab
Mã phần lô PP2300525425
Giá từng phần lô 2,598,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,960,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorhexidin digluconat
Mã phần lô PP2300525426
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300525427
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cholin alfoscerat
Mã phần lô PP2300525428
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300525429
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilnidipin
Mã phần lô PP2300525430
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300525431
Giá từng phần lô 125,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300525432
Giá từng phần lô 59,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,189,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300525433
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300525434
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300525435
Giá từng phần lô 1,626,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300525436
Giá từng phần lô 24,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300525437
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300525438
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300525439
Giá từng phần lô 203,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,070,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300525440
Giá từng phần lô 33,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clonidin
Mã phần lô PP2300525441
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300525442
Giá từng phần lô 473,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,471,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525443
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
Mã phần lô PP2300525444
Giá từng phần lô 24,004,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2300525445
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300525446
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300525447
Giá từng phần lô 714,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,294,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300525448
Giá từng phần lô 3,402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300525449
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300525450
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Crotamiton
Mã phần lô PP2300525451
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300525452
Giá từng phần lô 64,777,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,554
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2300525453
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2300525454
Giá từng phần lô 2,223,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Daptomycin
Mã phần lô PP2300525455
Giá từng phần lô 305,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,116,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300525456
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Degarelix
Mã phần lô PP2300525457
Giá từng phần lô 35,217,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Degarelix
Mã phần lô PP2300525458
Giá từng phần lô 122,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dequalinium clorid
Mã phần lô PP2300525459
Giá từng phần lô 23,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desfluran
Mã phần lô PP2300525460
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300525461
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300525462
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300525463
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300525464
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexmedetomidin
Mã phần lô PP2300525465
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
Mã phần lô PP2300525466
Giá từng phần lô 96,489,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,929,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300525467
Giá từng phần lô 35,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300525468
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300525469
Giá từng phần lô 10,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300525470
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
Mã phần lô PP2300525471
Giá từng phần lô 7,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300525472
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300525473
Giá từng phần lô 208,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300525474
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300525475
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300525476
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300525477
Giá từng phần lô 72,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2300525478
Giá từng phần lô 282,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,644,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dinoproston
Mã phần lô PP2300525479
Giá từng phần lô 18,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300525480
Giá từng phần lô 67,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300525481
Giá từng phần lô 57,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300525482
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300525483
Giá từng phần lô 1,482,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300525484
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525485
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300525486
Giá từng phần lô 85,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,709,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300525487
Giá từng phần lô 148,497,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,946
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300525488
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300525489
Giá từng phần lô 1,914,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2300525490
Giá từng phần lô 86,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2300525491
Giá từng phần lô 31,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525492
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525493
Giá từng phần lô 42,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525494
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525495
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525496
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525497
Giá từng phần lô 56,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300525498
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300525499
Giá từng phần lô 236,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300525500
Giá từng phần lô 547,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,944,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300525501
Giá từng phần lô 503,949,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,078,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300525502
Giá từng phần lô 422,161,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,443,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300525503
Giá từng phần lô 349,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,999,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300525504
Giá từng phần lô 281,440,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,628,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2300525505
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Durvalumab
Mã phần lô PP2300525506
Giá từng phần lô 3,265,918,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,318,363
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300525507
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300525508
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300525509
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300525510
Giá từng phần lô 1,840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2300525511
Giá từng phần lô 621,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525512
Giá từng phần lô 196,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,927,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525513
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eribulinmesylate
Mã phần lô PP2300525514
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300525515
Giá từng phần lô 19,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300525516
Giá từng phần lô 348,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300525517
Giá từng phần lô 907,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300525518
Giá từng phần lô 691,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300525519
Giá từng phần lô 7,232,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300525520
Giá từng phần lô 244,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300525521
Giá từng phần lô 76,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300525522
Giá từng phần lô 419,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,391,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ester etylic của acid béo iod hóa
Mã phần lô PP2300525523
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estradiol valerat
Mã phần lô PP2300525524
Giá từng phần lô 11,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estradiol valerat
Mã phần lô PP2300525525
Giá từng phần lô 1,380,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,603
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estriol
Mã phần lô PP2300525526
Giá từng phần lô 42,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 842,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethinylestradiol + Desogestrel
Mã phần lô PP2300525527
Giá từng phần lô 6,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etifoxinhydroclorid (chlohydrat)
Mã phần lô PP2300525528
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300525529
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoposid
Mã phần lô PP2300525530
Giá từng phần lô 34,618,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300525531
Giá từng phần lô 201,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300525532
Giá từng phần lô 204,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe
Mã phần lô PP2300525533
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300525534
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300525535
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300525536
Giá từng phần lô 893,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,860,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300525537
Giá từng phần lô 374,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300525538
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300525539
Giá từng phần lô 263,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300525540
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300525541
Giá từng phần lô 423,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300525542
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300525543
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenticonazol nitrat
Mã phần lô PP2300525544
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525545
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flavoxat hydroclorid
Mã phần lô PP2300525546
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300525547
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300525548
Giá từng phần lô 6,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2300525549
Giá từng phần lô 50,337,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorouracil (5-FU)
Mã phần lô PP2300525550
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluoxetin
Mã phần lô PP2300525551
Giá từng phần lô 24,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300525552
Giá từng phần lô 518,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Folic acid (vitamin B9)
Mã phần lô PP2300525553
Giá từng phần lô 6,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300525554
Giá từng phần lô 407,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid (hoặc Natri Fusidat)
Mã phần lô PP2300525555
Giá từng phần lô 45,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat)
Mã phần lô PP2300525556
Giá từng phần lô 295,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + Hydrocortison acetat
Mã phần lô PP2300525557
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300525558
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300525559
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadobutrol
Mã phần lô PP2300525560
Giá từng phần lô 1,310,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2300525561
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Galantamin
Mã phần lô PP2300525562
Giá từng phần lô 478,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gefitinib
Mã phần lô PP2300525563
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gelatinsuccinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Mã phần lô PP2300525564
Giá từng phần lô 6,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300525565
Giá từng phần lô 136,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,732,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300525566
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300525567
Giá từng phần lô 43,192,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gemcitabin
Mã phần lô PP2300525568
Giá từng phần lô 53,995,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,904
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Giải độc tố uốn ván
Mã phần lô PP2300525569
Giá từng phần lô 53,222,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300525570
Giá từng phần lô 307,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300525571
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300525572
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
Mã phần lô PP2300525573
Giá từng phần lô 261,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,227,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525574
Giá từng phần lô 465,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300525575
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300525576
Giá từng phần lô 47,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300525577
Giá từng phần lô 92,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300525578
Giá từng phần lô 70,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,402,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300525579
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
Mã phần lô PP2300525580
Giá từng phần lô 157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300525581
Giá từng phần lô 9,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300525582
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300525583
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300525584
Giá từng phần lô 2,007,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Golimumab
Mã phần lô PP2300525585
Giá từng phần lô 449,934,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,998,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2231240001719.01
Mã phần lô PP2300525586
Giá từng phần lô 230,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,600
Granisetron
Mã phần lô PP2300525587
Giá từng phần lô 57,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2300525588
Giá từng phần lô 554,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300525589
Giá từng phần lô 144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300525590
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hỗn hợp acid amin: Alanin,Arginin, Acid aspartic, Cystein,Acid glutamic, Glycin,Histidin, isoleucin, Leucin,Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin,
Mã phần lô PP2300525591
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
Mã phần lô PP2300525592
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
Mã phần lô PP2300525593
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Humanhepatitis B immunoglobulin
Mã phần lô PP2300525594
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxy cloroquin sulfat
Mã phần lô PP2300525595
Giá từng phần lô 291,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxyurea
Mã phần lô PP2300525596
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Idarucizumab
Mã phần lô PP2300525597
Giá từng phần lô 107,879,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,589
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imatinib
Mã phần lô PP2300525598
Giá từng phần lô 398,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,970,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imatinib
Mã phần lô PP2300525599
Giá từng phần lô 305,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,112,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2300525600
Giá từng phần lô 156,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2300525601
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300525602
Giá từng phần lô 821,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300525603
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300525604
Giá từng phần lô 789,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indacaterol + Glycopyrronium
Mã phần lô PP2300525605
Giá từng phần lô 699,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,984,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300525606
Giá từng phần lô 666,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indocyanine Green
Mã phần lô PP2300525607
Giá từng phần lô 246,464,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,929,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300525608
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
Mã phần lô PP2300525609
Giá từng phần lô 148,049,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,993
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300525610
Giá từng phần lô 41,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300525611
Giá từng phần lô 46,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300525612
Giá từng phần lô 1,368,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300525613
Giá từng phần lô 2,970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2300525614
Giá từng phần lô 290,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300525615
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300525616
Giá từng phần lô 1,077,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,559,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300525617
Giá từng phần lô 567,894,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,357,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300525618
Giá từng phần lô 487,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,746,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300525619
Giá từng phần lô 24,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300525620
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300525621
Giá từng phần lô 209,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,190,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300525622
Giá từng phần lô 203,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid
Mã phần lô PP2300525623
Giá từng phần lô 113,996,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,279,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irinotecan hydroclorid
Mã phần lô PP2300525624
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300525625
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300525626
Giá từng phần lô 837,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300525627
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300525628
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300525629
Giá từng phần lô 563,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300525630
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,998,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300525631
Giá từng phần lô 742,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300525632
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300525633
Giá từng phần lô 149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300525634
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300525635
Giá từng phần lô 48,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangangluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
Mã phần lô PP2300525636
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300525637
Giá từng phần lô 14,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300525638
Giá từng phần lô 855,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2300525639
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300525640
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamotrigin
Mã phần lô PP2300525641
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300525642
Giá từng phần lô 238,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Leflunomid
Mã phần lô PP2300525643
Giá từng phần lô 26,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lenvatinib
Mã phần lô PP2300525644
Giá từng phần lô 2,317,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,357,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525645
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525646
Giá từng phần lô 686,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300525647
Giá từng phần lô 307,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300525648
Giá từng phần lô 19,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300525649
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300525650
Giá từng phần lô 1,185,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,704,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300525651
Giá từng phần lô 139,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,789,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300525652
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300525653
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300525654
Giá từng phần lô 150,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,004,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300525655
Giá từng phần lô 36,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300525656
Giá từng phần lô 39,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2300525657
Giá từng phần lô 282,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,655,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300525658
Giá từng phần lô 105,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300525659
Giá từng phần lô 789,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300525660
Giá từng phần lô 2,935,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300525661
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300525662
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300525663
Giá từng phần lô 96,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300525664
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300525665
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin-L-aspartat
Mã phần lô PP2300525666
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300525667
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300525668
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loxoprofen natri
Mã phần lô PP2300525669
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300525670
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300525671
Giá từng phần lô 211,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,232,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
Mã phần lô PP2300525672
Giá từng phần lô 237,592,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,751,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
Mã phần lô PP2300525673
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300525674
Giá từng phần lô 473,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,477,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300525675
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300525676
Giá từng phần lô 976,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300525677
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300525678
Giá từng phần lô 31,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
Mã phần lô PP2300525679
Giá từng phần lô 13,513,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300525680
Giá từng phần lô 51,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525681
Giá từng phần lô 317,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meglumin sodiumsuccinat
Mã phần lô PP2300525682
Giá từng phần lô 91,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,832,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300525683
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300525684
Giá từng phần lô 797,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin (Mesalamin)
Mã phần lô PP2300525685
Giá từng phần lô 28,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
Mã phần lô PP2300525686
Giá từng phần lô 24,875,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
Mã phần lô PP2300525687
Giá từng phần lô 395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525688
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525689
Giá từng phần lô 136,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525690
Giá từng phần lô 1,985,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,711,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525691
Giá từng phần lô 922,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,446,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300525692
Giá từng phần lô 317,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300525693
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2300525694
Giá từng phần lô 899,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,992,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300525695
Giá từng phần lô 106,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300525696
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300525697
Giá từng phần lô 790,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300525698
Giá từng phần lô 35,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300525699
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300525700
Giá từng phần lô 26,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300525701
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol tartrat
Mã phần lô PP2300525702
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300525703
Giá từng phần lô 212,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Micafungin natri
Mã phần lô PP2300525704
Giá từng phần lô 716,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,332,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300525705
Giá từng phần lô 1,077,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300525706
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300525707
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mifepriston
Mã phần lô PP2300525708
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300525709
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300525710
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương + Berberin clorid + Bạch thược + Ngô thù du
Mã phần lô PP2300525711
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300525712
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300525713
Giá từng phần lô 318,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300525714
Giá từng phần lô 128,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin(hydroclorid, sulfat)
Mã phần lô PP2300525715
Giá từng phần lô 83,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300525716
Giá từng phần lô 11,197,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300525717
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300525718
Giá từng phần lô 50,392,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,007,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mycophenolat
Mã phần lô PP2300525719
Giá từng phần lô 1,746,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mycophenolat
Mã phần lô PP2300525720
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300525721
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300525722
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300525723
Giá từng phần lô 8,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300525724
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300525725
Giá từng phần lô 69,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri Carboxymethylcellulose(medium viscosity) + Carboxymethylcellulose(high viscosity)+ Glycerin
Mã phần lô PP2300525726
Giá từng phần lô 744,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300525727
Giá từng phần lô 256,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,128,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300525728
Giá từng phần lô 78,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose+ Glycerin
Mã phần lô PP2300525729
Giá từng phần lô 248,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,971,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300525730
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300525731
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300525732
Giá từng phần lô 2,599,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300525733
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300525734
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300525735
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300525736
Giá từng phần lô 1,599,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,995,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300525737
Giá từng phần lô 594,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300525738
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
Mã phần lô PP2300525739
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
Mã phần lô PP2300525740
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300525741
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300525742
Giá từng phần lô 129,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,593,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300525743
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300525744
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300525745
Giá từng phần lô 932,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300525746
Giá từng phần lô 2,007,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300525747
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300525748
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300525749
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300525750
Giá từng phần lô 834,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300525751
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300525752
Giá từng phần lô 32,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300525753
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
Mã phần lô PP2300525754
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300525755
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300525756
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nepafenac
Mã phần lô PP2300525757
Giá từng phần lô 30,599,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2231270002663.01
Mã phần lô PP2300525758
Giá từng phần lô 1,015,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,300,000
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525759
Giá từng phần lô 674,994,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,499,892
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525760
Giá từng phần lô 163,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300525761
Giá từng phần lô 1,262,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300525762
Giá từng phần lô 734,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300525763
Giá từng phần lô 29,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300525764
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300525765
Giá từng phần lô 1,555,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300525766
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300525767
Giá từng phần lô 314,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300525768
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
Mã phần lô PP2300525769
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300525770
Giá từng phần lô 629,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,597,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300525771
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omalizumab
Mã phần lô PP2300525772
Giá từng phần lô 153,042,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300525773
Giá từng phần lô 71,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300525774
Giá từng phần lô 20,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300525775
Giá từng phần lô 17,950,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,016
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300525776
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300525777
Giá từng phần lô 244,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,899,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300525778
Giá từng phần lô 373,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,473,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300525779
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palbociclib
Mã phần lô PP2300525780
Giá từng phần lô 636,945,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,738,903
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palbociclib
Mã phần lô PP2300525781
Giá từng phần lô 1,592,362,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,847,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Palbociclib
Mã phần lô PP2300525782
Giá từng phần lô 318,472,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,369,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pancreatin
Mã phần lô PP2300525783
Giá từng phần lô 137,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300525784
Giá từng phần lô 85,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525785
Giá từng phần lô 430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300525786
Giá từng phần lô 1,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300525787
Giá từng phần lô 1,487,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,757,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300525788
Giá từng phần lô 661,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300525789
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300525790
Giá từng phần lô 90,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,803,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300525791
Giá từng phần lô 982,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300525792
Giá từng phần lô 529,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paroxetin
Mã phần lô PP2300525793
Giá từng phần lô 97,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,958,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300525794
Giá từng phần lô 2,372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pegfilgrastim
Mã phần lô PP2300525795
Giá từng phần lô 213,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pembrolizumab
Mã phần lô PP2300525796
Giá từng phần lô 13,314,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,284,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300525797
Giá từng phần lô 779,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,594,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300525798
Giá từng phần lô 58,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300525799
Giá từng phần lô 3,349,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,985,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pemetrexed
Mã phần lô PP2300525800
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2300525801
Giá từng phần lô 357,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,156,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300525802
Giá từng phần lô 1,518,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300525803
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300525804
Giá từng phần lô 2,372,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,440,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid
Mã phần lô PP2300525805
Giá từng phần lô 351,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2300525806
Giá từng phần lô 770,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,402,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2300525807
Giá từng phần lô 1,026,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,536,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300525808
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300525809
Giá từng phần lô 196,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
Mã phần lô PP2300525810
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525811
Giá từng phần lô 4,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300525812
Giá từng phần lô 67,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300525813
Giá từng phần lô 2,230,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenoxy methylpenicilin
Mã phần lô PP2300525814
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenoxy methylpenicilin(dưới dạng Phenoxy methylpenicilinKali)
Mã phần lô PP2300525815
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300525816
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300525817
Giá từng phần lô 116,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenytoin
Mã phần lô PP2300525818
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300525819
Giá từng phần lô 11,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300525820
Giá từng phần lô 3,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300525821
Giá từng phần lô 3,135,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,704,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300525822
Giá từng phần lô 29,219,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,388
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300525823
Giá từng phần lô 474,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Mã phần lô PP2300525824
Giá từng phần lô 42,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300525825
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300525826
Giá từng phần lô 205,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300525827
Giá từng phần lô 289,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,798,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300525828
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300525829
Giá từng phần lô 135,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,710,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300525830
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300525831
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300525832
Giá từng phần lô 1,186,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon acetat
Mã phần lô PP2300525833
Giá từng phần lô 90,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300525834
Giá từng phần lô 642,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300525835
Giá từng phần lô 242,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300525836
Giá từng phần lô 118,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron dạng vi hạt
Mã phần lô PP2300525837
Giá từng phần lô 148,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,969,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300525838
Giá từng phần lô 810,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300525839
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2300525840
Giá từng phần lô 115,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2300525841
Giá từng phần lô 198,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300525842
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300525843
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300525844
Giá từng phần lô 222,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300525845
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ramucirumab
Mã phần lô PP2300525846
Giá từng phần lô 655,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300525847
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300525848
Giá từng phần lô 732,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300525849
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ribociclib
Mã phần lô PP2300525850
Giá từng phần lô 1,510,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,209,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifamycin
Mã phần lô PP2300525851
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300525852
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risedronat natri
Mã phần lô PP2300525853
Giá từng phần lô 96,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rituximab
Mã phần lô PP2300525854
Giá từng phần lô 414,018,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300525855
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300525856
Giá từng phần lô 1,813,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300525857
Giá từng phần lô 1,228,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,566,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300525858
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300525859
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300525860
Giá từng phần lô 421,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,433,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300525861
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300525862
Giá từng phần lô 518,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300525863
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300525864
Giá từng phần lô 1,292,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,855,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2300525865
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2300525866
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sacubitril + Valsartan
Mã phần lô PP2300525867
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300525868
Giá từng phần lô 170,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300525869
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300525870
Giá từng phần lô 1,946,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,932,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2300525871
Giá từng phần lô 116,046,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300525872
Giá từng phần lô 401,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300525873
Giá từng phần lô 35,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2300525874
Giá từng phần lô 102,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,051,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2300525875
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Secukinumab
Mã phần lô PP2300525876
Giá từng phần lô 547,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Selenium
Mã phần lô PP2300525877
Giá từng phần lô 66,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300525878
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300525879
Giá từng phần lô 156,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300525880
Giá từng phần lô 2,405,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300525881
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300525882
Giá từng phần lô 28,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300525883
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300525884
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2300525885
Giá từng phần lô 2,409,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2300525886
Giá từng phần lô 147,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,951,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300525887
Giá từng phần lô 20,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300525888
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300525889
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300525890
Giá từng phần lô 118,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300525891
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2300525892
Giá từng phần lô 80,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine+ Riboflavin sodiumphosphate
Mã phần lô PP2300525893
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300525894
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300525895
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300525896
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2300525897
Giá từng phần lô 207,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,155,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300525898
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300525899
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tadalafil
Mã phần lô PP2300525900
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300525901
Giá từng phần lô 47,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost + Timolol
Mã phần lô PP2300525902
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525903
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali
Mã phần lô PP2300525904
Giá từng phần lô 485,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,714,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur+ Gimeracil + Oteracilkali
Mã phần lô PP2300525905
Giá từng phần lô 628,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,571,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
Mã phần lô PP2300525906
Giá từng phần lô 355,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300525907
Giá từng phần lô 382,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300525908
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300525909
Giá từng phần lô 443,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,870,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terbinafin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525910
Giá từng phần lô 17,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2231200003470.01
Mã phần lô PP2300525911
Giá từng phần lô 1,340,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,815,320
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2300525912
Giá từng phần lô 3,003,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300525913
Giá từng phần lô 1,597,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300525914
Giá từng phần lô 134,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,689,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300525915
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300525916
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tianeptin
Mã phần lô PP2300525917
Giá từng phần lô 651,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300525918
Giá từng phần lô 61,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300525919
Giá từng phần lô 16,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300525920
Giá từng phần lô 40,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300525921
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tocilizumab
Mã phần lô PP2300525922
Giá từng phần lô 1,557,209,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,144,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tofisopam
Mã phần lô PP2300525923
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tolvaptan
Mã phần lô PP2300525924
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300525925
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300525926
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300525927
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300525928
Giá từng phần lô 702,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,051,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300525929
Giá từng phần lô 6,967,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300525930
Giá từng phần lô 52,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab
Mã phần lô PP2300525931
Giá từng phần lô 137,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab emtansine
Mã phần lô PP2300525932
Giá từng phần lô 889,667,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,793,351
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trastuzumab emtansine
Mã phần lô PP2300525933
Giá từng phần lô 1,423,321,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,466,433
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300525934
Giá từng phần lô 100,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2231210003620.01
Mã phần lô PP2300525935
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Tretinoin + Erythromycin
Mã phần lô PP2300525936
Giá từng phần lô 135,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300525937
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300525938
Giá từng phần lô 557,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300525939
Giá từng phần lô 532,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300525940
Giá từng phần lô 973,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2231270003653.01
Mã phần lô PP2300525941
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Triptorelin
Mã phần lô PP2300525942
Giá từng phần lô 1,534,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trolamin
Mã phần lô PP2300525943
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300525944
Giá từng phần lô 4,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tyrothricin
Mã phần lô PP2300525945
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300525946
Giá từng phần lô 49,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
Mã phần lô PP2300525947
Giá từng phần lô 158,525,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,170,502
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
Mã phần lô PP2300525948
Giá từng phần lô 75,734,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300525949
Giá từng phần lô 2,592,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
Mã phần lô PP2300525950
Giá từng phần lô 778,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,573,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
Mã phần lô PP2300525951
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
Mã phần lô PP2300525952
Giá từng phần lô 897,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
Mã phần lô PP2300525953
Giá từng phần lô 2,154,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
Mã phần lô PP2300525954
Giá từng phần lô 251,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
Mã phần lô PP2300525955
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
Mã phần lô PP2300525956
Giá từng phần lô 87,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,753,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thươnghàn
Mã phần lô PP2300525957
Giá từng phần lô 30,126,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300525958
Giá từng phần lô 607,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,159,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300525959
Giá từng phần lô 764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300525960
Giá từng phần lô 1,401,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,028,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
Mã phần lô PP2300525961
Giá từng phần lô 428,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,565,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
Mã phần lô PP2300525962
Giá từng phần lô 603,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,076,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
Mã phần lô PP2300525963
Giá từng phần lô 1,543,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A
Mã phần lô PP2300525964
Giá từng phần lô 197,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,951,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
Mã phần lô PP2300525965
Giá từng phần lô 469,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300525966
Giá từng phần lô 40,540,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300525967
Giá từng phần lô 79,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,582,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300525968
Giá từng phần lô 44,833,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300525969
Giá từng phần lô 498,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,979,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
Mã phần lô PP2300525970
Giá từng phần lô 1,659,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300525971
Giá từng phần lô 291,429,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,828,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300525972
Giá từng phần lô 205,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300525973
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300525974
Giá từng phần lô 537,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300525975
Giá từng phần lô 708,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300525976
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300525977
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Verapamil hydroclorid
Mã phần lô PP2300525978
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Verapamil hydroclorid
Mã phần lô PP2300525979
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
Mã phần lô PP2300525980
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300525981
Giá từng phần lô 97,377,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,947,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300525982
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vinorelbin
Mã phần lô PP2300525983
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA
Mã phần lô PP2300525984
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
Mã phần lô PP2300525985
Giá từng phần lô 1,130,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,609,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300525986
Giá từng phần lô 1,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300525987
Giá từng phần lô 538,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,773,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300525988
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300525989
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300525990
Giá từng phần lô 37,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD2
Mã phần lô PP2300525991
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300525992
Giá từng phần lô 387,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300525993
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Voriconazol
Mã phần lô PP2300525994
Giá từng phần lô 282,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Voriconazol
Mã phần lô PP2300525995
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300525996
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300525997
Giá từng phần lô 103,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,068,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300525998
Giá từng phần lô 742,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zopiclon
Mã phần lô PP2300525999
Giá từng phần lô 428,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triptore
Mã phần lô PP230052
Giá từng phần lô 2,305,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo
in (dưới dạng goserelin acetat)
Mã phần lô 5586
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại chươngV
dịch lipid
Mã phần lô 5758
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại chươngV
ssin
Mã phần lô 5911
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 320
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại chươngV
ost + Timolol
Mã phần lô 5935
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại chươngV
lin
Mã phần lô 5941
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->