Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300383869-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300264520 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 86,222,395,490 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 862.223.956 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300571610 - Amisulprid | 5,325,000,000 | 53,250,000 |
| 2 | PP2300571611 - Amisulprid | 1,764,000,000 | 17,640,000 |
| 3 | PP2300571612 - Amisulprid | 3,900,000,000 | 39,000,000 |
| 4 | PP2300571613 - Amisulprid | 378,000,000 | 3,780,000 |
| 5 | PP2300571614 - Amitriptylin hydroclorid | 21,950,000 | 219,500 |
| 6 | PP2300571615 - Amitriptylin hydroclorid | 11,550,000 | 115,500 |
| 7 | PP2300571616 - Amlodipin | 8,879,000 | 88,790 |
| 8 | PP2300571617 - Benfotiamine | 1,155,000 | 11,550 |
| 9 | PP2300571618 - Betahistin | 65,582,000 | 655,820 |
| 10 | PP2300571619 - Betahistin | 1,890,000 | 18,900 |
| 11 | PP2300571620 - Cao khô chiết ethanol60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.) | 900,000 | 9,000 |
| 12 | PP2300571621 - Carbamazepin | 928,000 | 9,280 |
| 13 | PP2300571622 - Citalopram | 25,560,000 | 255,600 |
| 14 | PP2300571623 - Citalopram | 9,450,000 | 94,500 |
| 15 | PP2300571624 - Citalopram | 1,584,000,000 | 15,840,000 |
| 16 | PP2300571625 - Citalopram | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 17 | PP2300571626 - Clozapin | 273,000,000 | 2,730,000 |
| 18 | PP2300571627 - Clozapin | 540,000,000 | 5,400,000 |
| 19 | PP2300571628 - Clozapin | 385,000,000 | 3,850,000 |
| 20 | PP2300571629 - Clozapin | 231,000,000 | 2,310,000 |
| 21 | PP2300571630 - Diazepam | 55,440,000 | 554,400 |
| 22 | PP2300571631 - Diazepam | 7,938,000 | 79,380 |
| 23 | PP2300571632 - Donepezil hydroclorid | 385,000,000 | 3,850,000 |
| 24 | PP2300571633 - Donepezil hydroclorid | 64,000,000 | 640,000 |
| 25 | PP2300571634 - Duloxetin | 1,200,000 | 12,000 |
| 26 | PP2300571635 - Eszopiclon | 690,000 | 6,900 |
| 27 | PP2300571636 - Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) | 165,000,000 | 1,650,000 |
| 28 | PP2300571637 - Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) | 32,900,000 | 329,000 |
| 29 | PP2300571638 - Fluoxetin | 4,120,000 | 41,200 |
| 30 | PP2300571639 - Glucose | 10,176,200 | 101,762 |
| 31 | PP2300571640 - Haloperidol | 16,800,000 | 168,000 |
| 32 | PP2300571641 - Haloperidol | 10,080,000 | 100,800 |
| 33 | PP2300571642 - Irbesartan | 10,741,000 | 107,410 |
| 34 | PP2300571643 - Lamotrigine | 92,000,000 | 920,000 |
| 35 | PP2300571644 - Lamotrigine | 83,300,000 | 833,000 |
| 36 | PP2300571645 - Levetiracetam | 43,470,000 | 434,700 |
| 37 | PP2300571646 - Levetiracetam | 88,000,000 | 880,000 |
| 38 | PP2300571647 - Levetiracetam | 2,940,000,000 | 29,400,000 |
| 39 | PP2300571648 - Levetiracetam | 472,500,000 | 4,725,000 |
| 40 | PP2300571649 - Levomepromazin | 289,800,000 | 2,898,000 |
| 41 | PP2300571650 - Levomepromazin | 35,000,000 | 350,000 |
| 42 | PP2300571651 - Levomepromazin | 99,750,000 | 997,500 |
| 43 | PP2300571652 - Levosulpirid | 99,000,000 | 990,000 |
| 44 | PP2300571653 - Levosulpirid | 1,225,000,000 | 12,250,000 |
| 45 | PP2300571654 - Levosulpirid | 1,350,000,000 | 13,500,000 |
| 46 | PP2300571655 - Methylphenidathydroclorid | 1,260,000,000 | 12,600,000 |
| 47 | PP2300571656 - Methylphenidathydroclorid | 1,201,200,000 | 12,012,000 |
| 48 | PP2300571657 - Methylphenidathydroclorid | 940,400,000 | 9,404,000 |
| 49 | PP2300571658 - Mirtazapin | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 50 | PP2300571659 - Mirtazapin | 458,500,000 | 4,585,000 |
| 51 | PP2300571660 - Mirtazapin | 568,000,000 | 5,680,000 |
| 52 | PP2300571661 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | 210,000 | 2,100 |
| 53 | PP2300571662 - Natri clorid | 2,231,250 | 22,313 |
| 54 | PP2300571663 - Olanzapin | 1,357,800,000 | 13,578,000 |
| 55 | PP2300571664 - Olanzapin | 354,000,000 | 3,540,000 |
| 56 | PP2300571665 - Olanzapin | 72,000,000 | 720,000 |
| 57 | PP2300571666 - Oxcarbazepin | 806,400,000 | 8,064,000 |
| 58 | PP2300571667 - Oxcarbazepin | 869,000,000 | 8,690,000 |
| 59 | PP2300571668 - Oxcarbazepin | 52,799,040 | 527,991 |
| 60 | PP2300571669 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) | 4,100,000 | 41,000 |
| 61 | PP2300571670 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) | 5,050,000 | 50,500 |
| 62 | PP2300571671 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) | 3,300,000 | 33,000 |
| 63 | PP2300571672 - Paroxetin | 979,000,000 | 9,790,000 |
| 64 | PP2300571673 - Paroxetin | 1,960,000,000 | 19,600,000 |
| 65 | PP2300571674 - Phenobarbital | 9,450,000 | 94,500 |
| 66 | PP2300571675 - Phenobarbital | 6,900,000 | 69,000 |
| 67 | PP2300571676 - Piracetam | 122,000,000 | 1,220,000 |
| 68 | PP2300571677 - Piracetam | 42,000,000 | 420,000 |
| 69 | PP2300571678 - Quetiapin | 568,000,000 | 5,680,000 |
| 70 | PP2300571679 - Quetiapin | 880,000,000 | 8,800,000 |
| 71 | PP2300571680 - Quetiapin | 6,000,000,000 | 60,000,000 |
| 72 | PP2300571681 - Quetiapin | 11,900,000,000 | 119,000,000 |
| 73 | PP2300571682 - Quetiapin | 5,400,000,000 | 54,000,000 |
| 74 | PP2300571683 - Quetiapin | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 75 | PP2300571684 - Quetiapin | 870,000,000 | 8,700,000 |
| 76 | PP2300571685 - Quetiapin | 1,547,000,000 | 15,470,000 |
| 77 | PP2300571686 - Quetiapin | 960,000,000 | 9,600,000 |
| 78 | PP2300571687 - Quetiapin | 656,880,000 | 6,568,800 |
| 79 | PP2300571688 - Ringer lactat | 1,386,000 | 13,860 |
| 80 | PP2300571689 - Risperidon | 1,540,000,000 | 15,400,000 |
| 81 | PP2300571690 - Risperidon | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 82 | PP2300571691 - Sertralin | 7,800,000,000 | 78,000,000 |
| 83 | PP2300571692 - Sertralin | 5,655,000,000 | 56,550,000 |
| 84 | PP2300571693 - Sertralin | 78,000,000 | 780,000 |
| 85 | PP2300571694 - Topiramat | 480,000,000 | 4,800,000 |
| 86 | PP2300571695 - Topiramat | 770,000,000 | 7,700,000 |
| 87 | PP2300571696 - Topiramat | 980,900,000 | 9,809,000 |
| 88 | PP2300571697 - Topiramat | 550,000,000 | 5,500,000 |
| 89 | PP2300571698 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 51,000,000 | 510,000 |
| 90 | PP2300571699 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 42,000,000 | 420,000 |
| 91 | PP2300571700 - Valproat natri | 297,480,000 | 2,974,800 |
| 92 | PP2300571701 - Valproat natri | 403,480,000 | 4,034,800 |
| 93 | PP2300571702 - Valproat natri | 1,125,000,000 | 11,250,000 |
| 94 | PP2300571703 - Valproat natri | 240,000,000 | 2,400,000 |
| 95 | PP2300571704 - Venlafaxin | 371,000,000 | 3,710,000 |
| 96 | PP2300571705 - Venlafaxin | 450,000,000 | 4,500,000 |
| 97 | PP2300571706 - Venlafaxin | 90,000,000 | 900,000 |
| 98 | PP2300571707 - VitaminB1 | 7,980,000 | 79,800 |
| 99 | PP2300571708 - Ziprasidone | 907,200,000 | 9,072,000 |
| 100 | PP2300571709 - Zopiclon | 1,666,000,000 | 16,660,000 |
Amisulprid |
|
| Mã phần lô | PP2300571610 |
| Giá từng phần lô | 5,325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Amisulprid |
|
| Mã phần lô | PP2300571611 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Amisulprid |
|
| Mã phần lô | PP2300571612 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Amisulprid |
|
| Mã phần lô | PP2300571613 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300571614 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300571615 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300571616 |
| Giá từng phần lô | 8,879,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Benfotiamine |
|
| Mã phần lô | PP2300571617 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300571618 |
| Giá từng phần lô | 65,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300571619 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Cao khô chiết ethanol60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.) |
|
| Mã phần lô | PP2300571620 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300571621 |
| Giá từng phần lô | 928,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2300571622 |
| Giá từng phần lô | 25,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2300571623 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2300571624 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Citalopram |
|
| Mã phần lô | PP2300571625 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571626 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571627 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571628 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Clozapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571629 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300571630 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300571631 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Donepezil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300571632 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Donepezil hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300571633 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Duloxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300571634 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Eszopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2300571635 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300571636 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300571637 |
| Giá từng phần lô | 32,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Fluoxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300571638 |
| Giá từng phần lô | 4,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300571639 |
| Giá từng phần lô | 10,176,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300571640 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300571641 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Irbesartan |
|
| Mã phần lô | PP2300571642 |
| Giá từng phần lô | 10,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Lamotrigine |
|
| Mã phần lô | PP2300571643 |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Lamotrigine |
|
| Mã phần lô | PP2300571644 |
| Giá từng phần lô | 83,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300571645 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300571646 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300571647 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Levetiracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300571648 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300571649 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300571650 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Levomepromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300571651 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300571652 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300571653 |
| Giá từng phần lô | 1,225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300571654 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Methylphenidathydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300571655 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Methylphenidathydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300571656 |
| Giá từng phần lô | 1,201,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,012,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Methylphenidathydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300571657 |
| Giá từng phần lô | 940,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571658 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571659 |
| Giá từng phần lô | 458,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Mirtazapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571660 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300571661 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300571662 |
| Giá từng phần lô | 2,231,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571663 |
| Giá từng phần lô | 1,357,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,578,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571664 |
| Giá từng phần lô | 354,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571665 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300571666 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300571667 |
| Giá từng phần lô | 869,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Oxcarbazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300571668 |
| Giá từng phần lô | 52,799,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) |
|
| Mã phần lô | PP2300571669 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) |
|
| Mã phần lô | PP2300571670 |
| Giá từng phần lô | 5,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) |
|
| Mã phần lô | PP2300571671 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300571672 |
| Giá từng phần lô | 979,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Paroxetin |
|
| Mã phần lô | PP2300571673 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300571674 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300571675 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300571676 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300571677 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571678 |
| Giá từng phần lô | 568,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571679 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571680 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571681 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571682 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571683 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571684 |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571685 |
| Giá từng phần lô | 1,547,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571686 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Quetiapin |
|
| Mã phần lô | PP2300571687 |
| Giá từng phần lô | 656,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,568,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300571688 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300571689 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300571690 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300571691 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300571692 |
| Giá từng phần lô | 5,655,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Sertralin |
|
| Mã phần lô | PP2300571693 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300571694 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300571695 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300571696 |
| Giá từng phần lô | 980,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Topiramat |
|
| Mã phần lô | PP2300571697 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300571698 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300571699 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300571700 |
| Giá từng phần lô | 297,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,974,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300571701 |
| Giá từng phần lô | 403,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,034,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300571702 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300571703 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2300571704 |
| Giá từng phần lô | 371,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2300571705 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Venlafaxin |
|
| Mã phần lô | PP2300571706 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300571707 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Ziprasidone |
|
| Mã phần lô | PP2300571708 |
| Giá từng phần lô | 907,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Zopiclon |
|
| Mã phần lô | PP2300571709 |
| Giá từng phần lô | 1,666,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi