Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300383869-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300264520
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 86,222,395,490 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 862.223.956 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300571610 - Amisulprid 5,325,000,000 53,250,000
2 PP2300571611 - Amisulprid 1,764,000,000 17,640,000
3 PP2300571612 - Amisulprid 3,900,000,000 39,000,000
4 PP2300571613 - Amisulprid 378,000,000 3,780,000
5 PP2300571614 - Amitriptylin hydroclorid 21,950,000 219,500
6 PP2300571615 - Amitriptylin hydroclorid 11,550,000 115,500
7 PP2300571616 - Amlodipin 8,879,000 88,790
8 PP2300571617 - Benfotiamine 1,155,000 11,550
9 PP2300571618 - Betahistin 65,582,000 655,820
10 PP2300571619 - Betahistin 1,890,000 18,900
11 PP2300571620 - Cao khô chiết ethanol60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.) 900,000 9,000
12 PP2300571621 - Carbamazepin 928,000 9,280
13 PP2300571622 - Citalopram 25,560,000 255,600
14 PP2300571623 - Citalopram 9,450,000 94,500
15 PP2300571624 - Citalopram 1,584,000,000 15,840,000
16 PP2300571625 - Citalopram 180,000,000 1,800,000
17 PP2300571626 - Clozapin 273,000,000 2,730,000
18 PP2300571627 - Clozapin 540,000,000 5,400,000
19 PP2300571628 - Clozapin 385,000,000 3,850,000
20 PP2300571629 - Clozapin 231,000,000 2,310,000
21 PP2300571630 - Diazepam 55,440,000 554,400
22 PP2300571631 - Diazepam 7,938,000 79,380
23 PP2300571632 - Donepezil hydroclorid 385,000,000 3,850,000
24 PP2300571633 - Donepezil hydroclorid 64,000,000 640,000
25 PP2300571634 - Duloxetin 1,200,000 12,000
26 PP2300571635 - Eszopiclon 690,000 6,900
27 PP2300571636 - Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) 165,000,000 1,650,000
28 PP2300571637 - Etifoxinhydroclorid (chlohydrat) 32,900,000 329,000
29 PP2300571638 - Fluoxetin 4,120,000 41,200
30 PP2300571639 - Glucose 10,176,200 101,762
31 PP2300571640 - Haloperidol 16,800,000 168,000
32 PP2300571641 - Haloperidol 10,080,000 100,800
33 PP2300571642 - Irbesartan 10,741,000 107,410
34 PP2300571643 - Lamotrigine 92,000,000 920,000
35 PP2300571644 - Lamotrigine 83,300,000 833,000
36 PP2300571645 - Levetiracetam 43,470,000 434,700
37 PP2300571646 - Levetiracetam 88,000,000 880,000
38 PP2300571647 - Levetiracetam 2,940,000,000 29,400,000
39 PP2300571648 - Levetiracetam 472,500,000 4,725,000
40 PP2300571649 - Levomepromazin 289,800,000 2,898,000
41 PP2300571650 - Levomepromazin 35,000,000 350,000
42 PP2300571651 - Levomepromazin 99,750,000 997,500
43 PP2300571652 - Levosulpirid 99,000,000 990,000
44 PP2300571653 - Levosulpirid 1,225,000,000 12,250,000
45 PP2300571654 - Levosulpirid 1,350,000,000 13,500,000
46 PP2300571655 - Methylphenidathydroclorid 1,260,000,000 12,600,000
47 PP2300571656 - Methylphenidathydroclorid 1,201,200,000 12,012,000
48 PP2300571657 - Methylphenidathydroclorid 940,400,000 9,404,000
49 PP2300571658 - Mirtazapin 120,000,000 1,200,000
50 PP2300571659 - Mirtazapin 458,500,000 4,585,000
51 PP2300571660 - Mirtazapin 568,000,000 5,680,000
52 PP2300571661 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 210,000 2,100
53 PP2300571662 - Natri clorid 2,231,250 22,313
54 PP2300571663 - Olanzapin 1,357,800,000 13,578,000
55 PP2300571664 - Olanzapin 354,000,000 3,540,000
56 PP2300571665 - Olanzapin 72,000,000 720,000
57 PP2300571666 - Oxcarbazepin 806,400,000 8,064,000
58 PP2300571667 - Oxcarbazepin 869,000,000 8,690,000
59 PP2300571668 - Oxcarbazepin 52,799,040 527,991
60 PP2300571669 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) 4,100,000 41,000
61 PP2300571670 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) 5,050,000 50,500
62 PP2300571671 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) 3,300,000 33,000
63 PP2300571672 - Paroxetin 979,000,000 9,790,000
64 PP2300571673 - Paroxetin 1,960,000,000 19,600,000
65 PP2300571674 - Phenobarbital 9,450,000 94,500
66 PP2300571675 - Phenobarbital 6,900,000 69,000
67 PP2300571676 - Piracetam 122,000,000 1,220,000
68 PP2300571677 - Piracetam 42,000,000 420,000
69 PP2300571678 - Quetiapin 568,000,000 5,680,000
70 PP2300571679 - Quetiapin 880,000,000 8,800,000
71 PP2300571680 - Quetiapin 6,000,000,000 60,000,000
72 PP2300571681 - Quetiapin 11,900,000,000 119,000,000
73 PP2300571682 - Quetiapin 5,400,000,000 54,000,000
74 PP2300571683 - Quetiapin 350,000,000 3,500,000
75 PP2300571684 - Quetiapin 870,000,000 8,700,000
76 PP2300571685 - Quetiapin 1,547,000,000 15,470,000
77 PP2300571686 - Quetiapin 960,000,000 9,600,000
78 PP2300571687 - Quetiapin 656,880,000 6,568,800
79 PP2300571688 - Ringer lactat 1,386,000 13,860
80 PP2300571689 - Risperidon 1,540,000,000 15,400,000
81 PP2300571690 - Risperidon 100,000,000 1,000,000
82 PP2300571691 - Sertralin 7,800,000,000 78,000,000
83 PP2300571692 - Sertralin 5,655,000,000 56,550,000
84 PP2300571693 - Sertralin 78,000,000 780,000
85 PP2300571694 - Topiramat 480,000,000 4,800,000
86 PP2300571695 - Topiramat 770,000,000 7,700,000
87 PP2300571696 - Topiramat 980,900,000 9,809,000
88 PP2300571697 - Topiramat 550,000,000 5,500,000
89 PP2300571698 - Trihexyphenidyl hydroclorid 51,000,000 510,000
90 PP2300571699 - Trihexyphenidyl hydroclorid 42,000,000 420,000
91 PP2300571700 - Valproat natri 297,480,000 2,974,800
92 PP2300571701 - Valproat natri 403,480,000 4,034,800
93 PP2300571702 - Valproat natri 1,125,000,000 11,250,000
94 PP2300571703 - Valproat natri 240,000,000 2,400,000
95 PP2300571704 - Venlafaxin 371,000,000 3,710,000
96 PP2300571705 - Venlafaxin 450,000,000 4,500,000
97 PP2300571706 - Venlafaxin 90,000,000 900,000
98 PP2300571707 - VitaminB1 7,980,000 79,800
99 PP2300571708 - Ziprasidone 907,200,000 9,072,000
100 PP2300571709 - Zopiclon 1,666,000,000 16,660,000
Amisulprid
Mã phần lô PP2300571610
Giá từng phần lô 5,325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Amisulprid
Mã phần lô PP2300571611
Giá từng phần lô 1,764,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Amisulprid
Mã phần lô PP2300571612
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Amisulprid
Mã phần lô PP2300571613
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300571614
Giá từng phần lô 21,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300571615
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300571616
Giá từng phần lô 8,879,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Benfotiamine
Mã phần lô PP2300571617
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300571618
Giá từng phần lô 65,582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300571619
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Cao khô chiết ethanol60% của cây Lạc tiên (Passiflora incarnata L.)
Mã phần lô PP2300571620
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300571621
Giá từng phần lô 928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Citalopram
Mã phần lô PP2300571622
Giá từng phần lô 25,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Citalopram
Mã phần lô PP2300571623
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Citalopram
Mã phần lô PP2300571624
Giá từng phần lô 1,584,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Citalopram
Mã phần lô PP2300571625
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Clozapin
Mã phần lô PP2300571626
Giá từng phần lô 273,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Clozapin
Mã phần lô PP2300571627
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Clozapin
Mã phần lô PP2300571628
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Clozapin
Mã phần lô PP2300571629
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300571630
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300571631
Giá từng phần lô 7,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2300571632
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2300571633
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Duloxetin
Mã phần lô PP2300571634
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Eszopiclon
Mã phần lô PP2300571635
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Etifoxinhydroclorid (chlohydrat)
Mã phần lô PP2300571636
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Etifoxinhydroclorid (chlohydrat)
Mã phần lô PP2300571637
Giá từng phần lô 32,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Fluoxetin
Mã phần lô PP2300571638
Giá từng phần lô 4,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300571639
Giá từng phần lô 10,176,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,762
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300571640
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300571641
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300571642
Giá từng phần lô 10,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Lamotrigine
Mã phần lô PP2300571643
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Lamotrigine
Mã phần lô PP2300571644
Giá từng phần lô 83,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300571645
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300571646
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300571647
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300571648
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Levomepromazin
Mã phần lô PP2300571649
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Levomepromazin
Mã phần lô PP2300571650
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Levomepromazin
Mã phần lô PP2300571651
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300571652
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300571653
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300571654
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Methylphenidathydroclorid
Mã phần lô PP2300571655
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Methylphenidathydroclorid
Mã phần lô PP2300571656
Giá từng phần lô 1,201,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,012,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Methylphenidathydroclorid
Mã phần lô PP2300571657
Giá từng phần lô 940,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300571658
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300571659
Giá từng phần lô 458,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300571660
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300571661
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300571662
Giá từng phần lô 2,231,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,313
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300571663
Giá từng phần lô 1,357,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300571664
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300571665
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300571666
Giá từng phần lô 806,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300571667
Giá từng phần lô 869,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300571668
Giá từng phần lô 52,799,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate)
Mã phần lô PP2300571669
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate)
Mã phần lô PP2300571670
Giá từng phần lô 5,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate)
Mã phần lô PP2300571671
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Paroxetin
Mã phần lô PP2300571672
Giá từng phần lô 979,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Paroxetin
Mã phần lô PP2300571673
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300571674
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300571675
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300571676
Giá từng phần lô 122,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300571677
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300571678
Giá từng phần lô 568,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300571679
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300571680
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300571681
Giá từng phần lô 11,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300571682
Giá từng phần lô 5,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300571683
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300571684
Giá từng phần lô 870,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300571685
Giá từng phần lô 1,547,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300571686
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300571687
Giá từng phần lô 656,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,568,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300571688
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300571689
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300571690
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300571691
Giá từng phần lô 7,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300571692
Giá từng phần lô 5,655,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300571693
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300571694
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300571695
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300571696
Giá từng phần lô 980,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,809,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300571697
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300571698
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300571699
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300571700
Giá từng phần lô 297,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,974,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300571701
Giá từng phần lô 403,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,034,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300571702
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300571703
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300571704
Giá từng phần lô 371,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300571705
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300571706
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300571707
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Ziprasidone
Mã phần lô PP2300571708
Giá từng phần lô 907,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Zopiclon
Mã phần lô PP2300571709
Giá từng phần lô 1,666,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->