Gói thầu: Gói thầu thuốc generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300385802-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 4 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận 4 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300264551 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 4, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 9,590,483,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95.907.100 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300565375 - 2200460001694-01 | 3,255 |
| 2 | PP2300565376 - 2200400001753-04 | 4,100 |
| 3 | PP2300565377 - 0170960000904-01 | 680,000 |
| 4 | PP2300565378 - 2200400002699-02 | 780 |
| 5 | PP2300565379 - 2200420002778-04 | 1,040 |
| 6 | PP2300565380 - 2200410003068-04 | 165 |
| 7 | PP2300565381 - 2200450003189-05 | 5,200 |
| 8 | PP2300565382 - 2200480003234-03 | 3,486 |
| 9 | PP2300565383 - 2200410003310-01 | 42,000 |
| 10 | PP2300565384 - 2200410003310-02 | 38,850 |
| 11 | PP2300565385 - 0170910001555-04 | 1,150 |
| 12 | PP2300565386 - 0170900001589-04 | 1,707 |
| 13 | PP2300565387 - 2200420003904-04 | 520 |
| 14 | PP2300565388 - 2200470003992-04 | 1,500 |
| 15 | PP2300565389 - 2200410004461-02 | 2,030 |
| 16 | PP2300565390 - 2200440004622-01 | 4,500 |
| 17 | PP2300565391 - 2200450004759-02 | 600 |
| 18 | PP2300565392 - 2200450004759-03 | 400 |
| 19 | PP2300565393 - 2200450005435-04 | 1,850 |
| 20 | PP2300565394 - 2200410029426-01 | 56,000 |
| 21 | PP2300565395 - 2200430006384-02 | 8,300 |
| 22 | PP2300565396 - 2200480006556-02 | 12,000 |
| 23 | PP2300565397 - 0170980004111-02 | 40,000 |
| 24 | PP2300565398 - 2200460007047-02 | 24,150 |
| 25 | PP2300565399 - 2200420007605-04 | 9,200 |
| 26 | PP2300565400 - 0170910005065-03 | 688 |
| 27 | PP2300565401 - 2200400008059-02 | 1,000 |
| 28 | PP2300565402 - 2200480008215-04 | 6,300 |
| 29 | PP2300565403 - 2200480008642-04 | 17,850 |
| 30 | PP2300565404 - 2200420008749-04 | 780 |
| 31 | PP2300565405 - 2200440008811-04 | 3,402 |
| 32 | PP2300565406 - 2210670001858-02 | 295,000 |
| 33 | PP2300565407 - 2200480009069-01 | 1,260 |
| 34 | PP2300565408 - 2200480009069-04 | 300 |
| 35 | PP2300565409 - 2200400009193-05 | 175,000 |
| 36 | PP2300565410 - 2200400009230-04 | 650 |
| 37 | PP2300565411 - 2200460009331-04 | 889 |
| 38 | PP2300565412 - 2200400009360-04 | 588 |
| 39 | PP2300565413 - 2200460010078-03 | 16,300 |
| 40 | PP2300565414 - 2200480010089-04 | 294 |
| 41 | PP2300565415 - 2200400010106-01 | 57,750 |
| 42 | PP2300565416 - 2200560000306-04 | 122,000 |
| 43 | PP2300565417 - 2200510000318-04 | 258,000 |
| 44 | PP2300565418 - 2200480010379-04 | 8,880 |
| 45 | PP2300565419 - 2200410010837-04 | 392 |
| 46 | PP2300565420 - 0170900008649-04 | 693 |
| 47 | PP2300565421 - 2200450027802-01 | 4,800 |
| 48 | PP2300565422 - 2200470012178-04 | 1,150 |
| 49 | PP2300565423 - 2200440012726-04 | 29,043 |
| 50 | PP2300565424 - 2200450013072-03 | 3,600 |
| 51 | PP2300565425 - 2200450013218-01 | 68,000 |
| 52 | PP2300565426 - 2200430013405-01 | 99,000 |
| 53 | PP2300565427 - 2200410013692-01 | 2,600 |
| 54 | PP2300565428 - 2210580001085-02 | 5,860 |
| 55 | PP2300565429 - 2200480013820-04 | 2,310 |
| 56 | PP2300565430 - 2220780000030-04 | 798 |
| 57 | PP2300565431 - 2210540002060-04 | 1,449 |
| 58 | PP2300565432 - 2200440014799-01 | 4,494 |
| 59 | PP2300565433 - 2200410014910-01 | 626 |
| 60 | PP2300565434 - 2200430015393-03 | 1,200 |
| 61 | PP2300565435 - 2200410015429-01 | 5,670 |
| 62 | PP2300565436 - 2200410015467-01 | 2,070 |
| 63 | PP2300565437 - 2200460016414-03 | 3,800 |
| 64 | PP2300565438 - 2220540000997-01 | 2,200 |
| 65 | PP2300565439 - 2210760000235-04 | 10,900 |
| 66 | PP2300565440 - 2200460017428-04 | 609 |
| 67 | PP2300565441 - 2200480017514-04 | 4,480 |
| 68 | PP2300565442 - 2200420017550-04 | 3,796 |
| 69 | PP2300565443 - 2200410017737-04 | 10,080 |
| 70 | PP2300565444 - 2200440030485-04 | 15,435 |
| 71 | PP2300565445 - 2220320000056-04 | 1,491 |
| 72 | PP2300565446 - 2200470018781-04 | 4,200 |
| 73 | PP2300565447 - 2200460018814-04 | 28,000 |
| 74 | PP2300565448 - 2200450019012-04 | 395 |
| 75 | PP2300565449 - 2200470019863-01 | 3,390 |
| 76 | PP2300565450 - 2200430020731-04 | 5,530 |
| 77 | PP2300565451 - 2200480020750-01 | 1,220 |
| 78 | PP2300565452 - 2200460028509-04 | 138,000 |
| 79 | PP2300565453 - 2200480021207-02 | 3,700 |
| 80 | PP2300565454 - 2200400028958-01 | 14,848 |
| 81 | PP2300565455 - 2200420021816-04 | 1,470 |
| 82 | PP2300565456 - 2200480028824-04 | 1,995 |
| 83 | PP2300565457 - 2200410023394-04 | 21,000 |
| 84 | PP2300565458 - 2200480023409-01 | 89,000 |
| 85 | PP2300565459 - 2200460023726-01 | 6,800 |
| 86 | PP2300565460 - 2200420024398-04 | 4,935 |
| 87 | PP2300565461 - 2200470024461-04 | 15,015 |
| 88 | PP2300565462 - 2200470024508-04 | 3,550 |
| 89 | PP2300565463 - 2200430024739-04 | 27,000 |
| 90 | PP2300565464 - 2200400024882-01 | 34,020 |
| 91 | PP2300565465 - 2200470024942-04 | 6,720 |
| 92 | PP2300565466 - 2200420025135-01 | 3,800 |
| 93 | PP2300565467 - 2200400025414-04 | 2,100 |
| 94 | PP2300565468 - 2200440025535-01 | 2,400 |
| 95 | PP2300565469 - 2210670000554-05 | 152,019 |
| 96 | PP2300565470 - 2210670000554-01 | 188,470 |
| 97 | PP2300565471 - 2210620000566-01 | 404,250 |
| 98 | PP2300565472 - 2210600000326-05 | 175,392 |
| 99 | PP2300565473 - 2210670000370-02 | 552,573 |
| 100 | PP2300565474 - 2210650000420-04 | 14,784 |
| 101 | PP2300565475 - 2200400025841-01 | 3,800 |
| 102 | PP2300565476 - 2210670000684-01 | 258,300 |
| 103 | PP2300565477 - 2210530001813-04 | 560 |
| 104 | PP2300565478 - 2200460026581-04 | 798 |
| 105 | PP2300565479 - 2200470026694-04 | 1,365 |
2200460001694-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565375 |
| Giá từng phần lô | 3,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400001753-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565376 |
| Giá từng phần lô | 4,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170960000904-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565377 |
| Giá từng phần lô | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400002699-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300565378 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420002778-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565379 |
| Giá từng phần lô | 1,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410003068-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565380 |
| Giá từng phần lô | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450003189-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300565381 |
| Giá từng phần lô | 5,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480003234-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300565382 |
| Giá từng phần lô | 3,486 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410003310-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565383 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410003310-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300565384 |
| Giá từng phần lô | 38,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170910001555-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565385 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170900001589-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565386 |
| Giá từng phần lô | 1,707 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420003904-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565387 |
| Giá từng phần lô | 520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470003992-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565388 |
| Giá từng phần lô | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410004461-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300565389 |
| Giá từng phần lô | 2,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440004622-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565390 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450004759-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300565391 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450004759-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300565392 |
| Giá từng phần lô | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450005435-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565393 |
| Giá từng phần lô | 1,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410029426-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565394 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430006384-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300565395 |
| Giá từng phần lô | 8,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480006556-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300565396 |
| Giá từng phần lô | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170980004111-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300565397 |
| Giá từng phần lô | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460007047-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300565398 |
| Giá từng phần lô | 24,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420007605-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565399 |
| Giá từng phần lô | 9,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170910005065-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300565400 |
| Giá từng phần lô | 688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400008059-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300565401 |
| Giá từng phần lô | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480008215-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565402 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480008642-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565403 |
| Giá từng phần lô | 17,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420008749-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565404 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440008811-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565405 |
| Giá từng phần lô | 3,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210670001858-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300565406 |
| Giá từng phần lô | 295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480009069-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565407 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480009069-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565408 |
| Giá từng phần lô | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400009193-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300565409 |
| Giá từng phần lô | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400009230-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565410 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460009331-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565411 |
| Giá từng phần lô | 889 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400009360-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565412 |
| Giá từng phần lô | 588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460010078-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300565413 |
| Giá từng phần lô | 16,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480010089-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565414 |
| Giá từng phần lô | 294 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400010106-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565415 |
| Giá từng phần lô | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200560000306-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565416 |
| Giá từng phần lô | 122,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200510000318-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565417 |
| Giá từng phần lô | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480010379-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565418 |
| Giá từng phần lô | 8,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410010837-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565419 |
| Giá từng phần lô | 392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
0170900008649-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565420 |
| Giá từng phần lô | 693 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450027802-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565421 |
| Giá từng phần lô | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470012178-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565422 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440012726-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565423 |
| Giá từng phần lô | 29,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450013072-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300565424 |
| Giá từng phần lô | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450013218-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565425 |
| Giá từng phần lô | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430013405-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565426 |
| Giá từng phần lô | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410013692-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565427 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210580001085-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300565428 |
| Giá từng phần lô | 5,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480013820-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565429 |
| Giá từng phần lô | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220780000030-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565430 |
| Giá từng phần lô | 798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210540002060-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565431 |
| Giá từng phần lô | 1,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440014799-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565432 |
| Giá từng phần lô | 4,494 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410014910-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565433 |
| Giá từng phần lô | 626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430015393-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300565434 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410015429-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565435 |
| Giá từng phần lô | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410015467-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565436 |
| Giá từng phần lô | 2,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460016414-03 |
|
| Mã phần lô | PP2300565437 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220540000997-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565438 |
| Giá từng phần lô | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210760000235-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565439 |
| Giá từng phần lô | 10,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460017428-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565440 |
| Giá từng phần lô | 609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480017514-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565441 |
| Giá từng phần lô | 4,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420017550-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565442 |
| Giá từng phần lô | 3,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410017737-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565443 |
| Giá từng phần lô | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440030485-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565444 |
| Giá từng phần lô | 15,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2220320000056-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565445 |
| Giá từng phần lô | 1,491 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470018781-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565446 |
| Giá từng phần lô | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460018814-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565447 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200450019012-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565448 |
| Giá từng phần lô | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470019863-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565449 |
| Giá từng phần lô | 3,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430020731-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565450 |
| Giá từng phần lô | 5,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480020750-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565451 |
| Giá từng phần lô | 1,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460028509-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565452 |
| Giá từng phần lô | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480021207-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300565453 |
| Giá từng phần lô | 3,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400028958-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565454 |
| Giá từng phần lô | 14,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420021816-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565455 |
| Giá từng phần lô | 1,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480028824-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565456 |
| Giá từng phần lô | 1,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200410023394-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565457 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200480023409-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565458 |
| Giá từng phần lô | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460023726-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565459 |
| Giá từng phần lô | 6,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420024398-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565460 |
| Giá từng phần lô | 4,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470024461-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565461 |
| Giá từng phần lô | 15,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470024508-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565462 |
| Giá từng phần lô | 3,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200430024739-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565463 |
| Giá từng phần lô | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400024882-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565464 |
| Giá từng phần lô | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470024942-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565465 |
| Giá từng phần lô | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200420025135-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565466 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400025414-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565467 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200440025535-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565468 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210670000554-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300565469 |
| Giá từng phần lô | 152,019 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210670000554-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565470 |
| Giá từng phần lô | 188,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210620000566-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565471 |
| Giá từng phần lô | 404,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210600000326-05 |
|
| Mã phần lô | PP2300565472 |
| Giá từng phần lô | 175,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210670000370-02 |
|
| Mã phần lô | PP2300565473 |
| Giá từng phần lô | 552,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210650000420-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565474 |
| Giá từng phần lô | 14,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200400025841-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565475 |
| Giá từng phần lô | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210670000684-01 |
|
| Mã phần lô | PP2300565476 |
| Giá từng phần lô | 258,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2210530001813-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565477 |
| Giá từng phần lô | 560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200460026581-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565478 |
| Giá từng phần lô | 798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2200470026694-04 |
|
| Mã phần lô | PP2300565479 |
| Giá từng phần lô | 1,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi