Gói thầu: GÓI THẦU THUỐC GENERIC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300378569-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN CHẤN THƯƠNG CHỈNH HÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu GÓI THẦU THUỐC GENERIC
Số hiệu KHLCNT PL2300259894
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 42,490,849,114 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 849.713.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300524701 - Acetylsalicylic acid 620,500 12,000
2 PP2300524702 - Acid amin 45,675,000 913,000
3 PP2300524703 - Acid amin 9,085,000 181,000
4 PP2300524704 - Acid amin 33,840,000 676,000
5 PP2300524705 - Acid amin 259,740,000 5,194,000
6 PP2300524706 - Acid amin 336,600,000 6,732,000
7 PP2300524707 - Acid amin (+ điện giải) 2,134,600 42,000
8 PP2300524708 - Acid amin + glucose(+ điện giải) 1,153,309,500 23,066,000
9 PP2300524709 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 40,640,000 812,000
10 PP2300524710 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 10,463,220 209,000
11 PP2300524711 - Acid Tiaprofenic 5,800,000 116,000
12 PP2300524712 - Adalimumab 299,343,616 5,986,000
13 PP2300524713 - Aescin 324,000,000 6,480,000
14 PP2300524714 - Albumin 86,750,000 1,735,000
15 PP2300524715 - Albumin 187,000,000 3,740,000
16 PP2300524716 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) 11,175,000 223,000
17 PP2300524717 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) 25,200,000 504,000
18 PP2300524718 - Alpha chymotrypsin 127,373,610 2,547,000
19 PP2300524719 - Alpha chymotrypsin 43,333,290 866,000
20 PP2300524720 - Amlodipin 1,416,450 28,000
21 PP2300524721 - Amoxicilin + Acid clavulanic 836,220,000 16,724,000
22 PP2300524722 - Amoxicilin + Acid clavulanic 567,435,000 11,348,000
23 PP2300524723 - Amoxicilin + Acid clavulanic 153,898,800 3,077,000
24 PP2300524724 - Amoxicilin + Acid clavulanic 369,633,600 7,392,000
25 PP2300524725 - Amoxicilin + Acid clavulanic 226,058,000 4,521,000
26 PP2300524726 - Amoxicilin + Acid clavulanic 81,156,750 1,623,000
27 PP2300524727 - Ampicilin + Sulbactam 2,145,200,000 42,904,000
28 PP2300524728 - Ampicilin + Sulbactam 2,302,958,700 46,059,000
29 PP2300524729 - Ampicilin + Sulbactam 1,020,700,000 20,414,000
30 PP2300524730 - Ampicilin + Sulbactam 608,850,000 12,177,000
31 PP2300524731 - Atropinsulfat 1,545,600 30,000
32 PP2300524732 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 1,071,000 21,000
33 PP2300524733 - Bacillussubtilis 1,500,000 30,000
34 PP2300524734 - Betahistin 624,000 12,000
35 PP2300524735 - Bisoprolol fumarat 2,943,800 58,000
36 PP2300524736 - Bisoprolol fumarat 562,500 11,000
37 PP2300524737 - Budesonid 11,758,900 235,000
38 PP2300524738 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 162,202,950 3,244,000
39 PP2300524739 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 1,096,620,000 21,932,000
40 PP2300524740 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 689,304,000 13,786,000
41 PP2300524741 - Calci carbonat + vitaminD3 82,800,000 1,656,000
42 PP2300524742 - Calci carbonat + VitaminD3 630,774,000 12,615,000
43 PP2300524743 - Calci carbonat + VitaminD3 294,361,200 5,887,000
44 PP2300524744 - Calci clorid 4,788,000 95,000
45 PP2300524745 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 168,417,060 3,368,000
46 PP2300524746 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 171,528,300 3,430,000
47 PP2300524747 - Calci lactat pentahydrat 83,563,200 1,671,000
48 PP2300524748 - Calcitonin 27,300,000 546,000
49 PP2300524749 - Calcitriol 50,467,490 1,009,000
50 PP2300524750 - Calcitriol 3,153,550 63,000
51 PP2300524751 - Cefaclor 20,400,000 408,000
52 PP2300524752 - Cefalothin 631,913,100 12,638,000
53 PP2300524753 - Cefdinir 24,000,000 480,000
54 PP2300524754 - Cefdinir 82,080,000 1,641,000
55 PP2300524755 - Cefoperazon 502,740,000 10,054,000
56 PP2300524756 - Cefoperazon 409,640,000 8,192,000
57 PP2300524757 - Cefoperazon + Sulbactam 208,400,000 4,168,000
58 PP2300524758 - Cefoperazon + Sulbactam 1,716,800,000 34,336,000
59 PP2300524759 - Cefoperazon + Sulbactam 142,896,180 2,857,000
60 PP2300524760 - Cefoxitin 628,485,000 12,569,000
61 PP2300524761 - Ceftazidim 27,698,580 553,000
62 PP2300524762 - Ceftizoxim 40,200,000 804,000
63 PP2300524763 - Ceftriaxon 127,264,200 2,545,000
64 PP2300524764 - Cefuroxim 21,923,550 438,000
65 PP2300524765 - Cefuroxim 104,260,050 2,085,000
66 PP2300524766 - Celecoxib 37,850,030 757,000
67 PP2300524767 - Celecoxib 903,357,000 18,067,000
68 PP2300524768 - Celecoxib 59,562,000 1,191,000
69 PP2300524769 - Celecoxib 236,262,600 4,725,000
70 PP2300524770 - Cisplatin 284,171,580 5,683,000
71 PP2300524771 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex 96,018,800 1,920,000
72 PP2300524772 - Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex 66,279,200 1,325,000
73 PP2300524773 - Colchicin 121,600 2,000
74 PP2300524774 - Colistin 392,000,000 7,840,000
75 PP2300524775 - Cyclophosphamid 24,875,200 497,000
76 PP2300524776 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 16,200,000 324,000
77 PP2300524777 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 489,932,100 9,798,000
78 PP2300524778 - Dacarbazin 51,040,000 1,020,000
79 PP2300524779 - Desfluran 70,200,000 1,404,000
80 PP2300524780 - Dexibuprofen 96,801,600 1,936,000
81 PP2300524781 - Dexketoprofen 21,094,000 421,000
82 PP2300524782 - Diacerein 65,760,000 1,315,000
83 PP2300524783 - Diacerein 12,538,240 250,000
84 PP2300524784 - Diazepam 8,096,000 161,000
85 PP2300524785 - Diazepam 4,830,000 96,000
86 PP2300524786 - Diclofenac 5,983,000 119,000
87 PP2300524787 - Diclofenac 237,420,000 4,748,000
88 PP2300524788 - Diclofenac 9,073,000 181,000
89 PP2300524789 - Digoxin 616,800 12,000
90 PP2300524790 - Diltiazem hydroclorid 1,760,000 35,000
91 PP2300524791 - Dopamin hydroclorid 2,280,000 45,000
92 PP2300524792 - Doxorubicin hydroclorid 107,351,760 2,147,000
93 PP2300524793 - Enoxaparin natri 702,800,000 14,056,000
94 PP2300524794 - Enoxaparin natri 687,740,000 13,754,000
95 PP2300524795 - Eperison hydroclorid 114,901,660 2,298,000
96 PP2300524796 - Eperison hydroclorid 60,949,800 1,218,000
97 PP2300524797 - Ephedrin hydroclorid 144,375,000 2,887,000
98 PP2300524798 - Epirubicin hydroclorid 119,040,000 2,380,000
99 PP2300524799 - Epirubicin hydroclorid 118,843,200 2,376,000
100 PP2300524800 - Epirubicin hydroclorid 208,320,000 4,166,000
101 PP2300524801 - Ethambutol 4,600,850 92,000
102 PP2300524802 - Ethamsylat 128,000,000 2,560,000
103 PP2300524803 - Etodolac 43,292,400 865,000
104 PP2300524804 - Etomidat 6,000,000 120,000
105 PP2300524805 - Etoricoxib 22,841,620 456,000
106 PP2300524806 - Etoricoxib 45,544,060 910,000
107 PP2300524807 - Etoricoxib 213,884,400 4,277,000
108 PP2300524808 - Etoricoxib 14,258,960 285,000
109 PP2300524809 - Febuxostat 8,300,000 166,000
110 PP2300524810 - Fentanyl 230,685,000 4,613,000
111 PP2300524811 - Fosfomycin 30,300,000 606,000
112 PP2300524812 - Gabapentin 393,050,000 7,861,000
113 PP2300524813 - Gabapentin 33,802,300 676,000
114 PP2300524814 - 114 84,680,000 1,693,000
115 PP2300524815 - Gliclazid 9,996,000 199,000
116 PP2300524816 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 30,940,000 618,000
117 PP2300524817 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 17,108,000 342,000
118 PP2300524818 - Glucose 432,000 8,000
119 PP2300524819 - Glucose 771,750 15,000
120 PP2300524820 - Glucose 33,915,000 678,000
121 PP2300524821 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 6,422,640 128,000
122 PP2300524822 - Guaiazulen + Dimethicon 4,000,000 80,000
123 PP2300524823 - Guaiazulen + Dimethicon 3,798,000 75,000
124 PP2300524824 - Huyết thanh kháng uốn ván 362,747,070 7,254,000
125 PP2300524825 - Ibuprofen 61,267,500 1,225,000
126 PP2300524826 - Ibuprofen 5,000,000 100,000
127 PP2300524827 - Ibuprofen + Codein phosphat 10,800,000 216,000
128 PP2300524828 - Ifosfamid 885,500,000 17,710,000
129 PP2300524829 - Insulin người trộn (70/30) 54,720,000 1,094,000
130 PP2300524830 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài 51,429,000 1,028,000
131 PP2300524831 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 6,820,000 136,000
132 PP2300524832 - Iohexol 60,914,000 1,218,000
133 PP2300524833 - Kali clorid 6,906,900 138,000
134 PP2300524834 - Kali clorid 15,078,000 301,000
135 PP2300524835 - Kẽm gluconat 100,800 2,000
136 PP2300524836 - Ketamin 51,680,000 1,033,000
137 PP2300524837 - Ketorolac tromethamin 6,158,250 123,000
138 PP2300524838 - Ketorolac tromethamin 195,300,000 3,906,000
139 PP2300524839 - Ketorolac tromethamin 11,472,000 229,000
140 PP2300524840 - Leflunomid 7,869,750 157,000
141 PP2300524841 - Levobupivacain 851,863,320 17,037,000
142 PP2300524842 - Levofloxacin 12,088,440 241,000
143 PP2300524843 - Levofloxacin 4,817,700 96,000
144 PP2300524844 - Lidocain 160,000,000 3,200,000
145 PP2300524845 - Linezolid 34,153,000 683,000
146 PP2300524846 - Lisinopril 610,700 12,000
147 PP2300524847 - Losartan 1,306,800 26,000
148 PP2300524848 - Loxoprofen natri 87,192,000 1,743,000
149 PP2300524849 - Loxoprofen natri 25,935,000 518,000
150 PP2300524850 - Magnesi sulfat 1,738,800 34,000
151 PP2300524851 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen 6,572,800 131,000
152 PP2300524852 - Meropenem 166,050,000 3,321,000
153 PP2300524853 - Mesna 129,749,940 2,594,000
154 PP2300524854 - Methocarbamol 24,990,000 499,000
155 PP2300524855 - Methocarbamol 20,000,000 400,000
156 PP2300524856 - Methotrexat 430,000 8,000
157 PP2300524857 - Methyl prednisolon 28,391,250 567,000
158 PP2300524858 - Methyl prednisolon 9,000,000 180,000
159 PP2300524859 - Metoclopramid 13,501,950 270,000
160 PP2300524860 - Midazolam 235,294,080 4,705,000
161 PP2300524861 - Midazolam 77,490,000 1,549,000
162 PP2300524862 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 19,470,000 389,000
163 PP2300524863 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 22,820,000 456,000
164 PP2300524864 - 164 224,994,000 4,499,000
165 PP2300524865 - Moxifloxacin 248,997,000 4,979,000
166 PP2300524866 - Nabumeton 27,090,000 541,000
167 PP2300524867 - N-acetylcystein 3,349,500 66,000
168 PP2300524868 - Naftidrofuryl oxalat 84,226,590 1,684,000
169 PP2300524869 - Naloxon hydroclorid 2,199,750 43,000
170 PP2300524870 - Naproxen 38,640,000 772,000
171 PP2300524871 - Natri clorid 668,203,200 13,364,000
172 PP2300524872 - Natri clorid 336,168,000 6,723,000
173 PP2300524873 - Natri clorid 175,921,200 3,518,000
174 PP2300524874 - Natri clorid 1,863,540,000 37,270,000
175 PP2300524875 - Natri clorid 6,969,150 139,000
176 PP2300524876 - Natri clorid + Dextrose/Glucose 221,250,000 4,425,000
177 PP2300524877 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic 109,568,000 2,191,000
178 PP2300524878 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose 76,500,000 1,530,000
179 PP2300524879 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 3,040,000 60,000
180 PP2300524880 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 18,900,000 378,000
181 PP2300524881 - Nefopam hydroclorid 91,140,000 1,822,000
182 PP2300524882 - Neostigmin metylsulfat 384,000 7,000
183 PP2300524883 - Nhũ dịch lipid 421,500,000 8,430,000
184 PP2300524884 - Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g) 32,670,000 653,000
185 PP2300524885 - Nicardipin hydroclorid 8,400,000 168,000
186 PP2300524886 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 10,660,000 213,000
187 PP2300524887 - Nước cất pha tiêm 15,564,150 311,000
188 PP2300524888 - Omeprazol 132,443,000 2,648,000
189 PP2300524889 - Omeprazol 106,750,000 2,135,000
190 PP2300524890 - Oxacilin 7,200,000 144,000
191 PP2300524891 - Papaverin hydroclorid 19,338,000 386,000
192 PP2300524892 - Paracetamol (Acetaminophen) 2,935,400 58,000
193 PP2300524893 - Paracetamol (Acetaminophen) 2,184,000 43,000
194 PP2300524894 - Paracetamol (Acetaminophen) 1,275,004,500 25,500,000
195 PP2300524895 - Paracetamol (Acetaminophen) 4,304,830 86,000
196 PP2300524896 - Paracetamol (Acetaminophen) 3,080,700 61,000
197 PP2300524897 - Paracetamol (Acetaminophen) 10,542,000 210,000
198 PP2300524898 - Paracetamol (Acetaminophen) 213,180 4,000
199 PP2300524899 - Paracetamol + Codein phosphat 141,329,000 2,826,000
200 PP2300524900 - Paracetamol + Codein phosphat 10,981,480 219,000
201 PP2300524901 - Paracetamol + Methocarbamol 52,704,000 1,054,000
202 PP2300524902 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 331,800,000 6,636,000
203 PP2300524903 - Perindopril arginine 6,636,960 132,000
204 PP2300524904 - Phenylephrin 6,063,750 121,000
205 PP2300524905 - Phytomenadion(vitamin K1) 3,115,840 62,000
206 PP2300524906 - Piperacillin + Tazobactam 66,339,000 1,326,000
207 PP2300524907 - Polystyren 13,500,000 270,000
208 PP2300524908 - PovidonIodin 588,235,000 11,764,000
209 PP2300524909 - PovidonIodin 38,612,000 772,000
210 PP2300524910 - PovidonIodin 646,200,000 12,924,000
211 PP2300524911 - Pregabalin 86,059,350 1,721,000
212 PP2300524912 - Pregabalin 23,475,000 469,000
213 PP2300524913 - Pregabalin 7,887,600 157,000
214 PP2300524914 - Promethazin hydroclorid 2,100,000 42,000
215 PP2300524915 - Propofol 5,700,000 114,000
216 PP2300524916 - Propofol 174,690,000 3,493,000
217 PP2300524917 - Pyrazinamid 3,264,000 65,000
218 PP2300524918 - Rifampicin 7,546,300 150,000
219 PP2300524919 - Ringer lactat 443,764,000 8,875,000
220 PP2300524920 - Ringer lactat + Glucose 182,374,500 3,647,000
221 PP2300524921 - Risedronat natri 7,200,000 144,000
222 PP2300524922 - Rivaroxaban 193,720,000 3,874,000
223 PP2300524923 - Rivaroxaban 33,170,200 663,000
224 PP2300524924 - Rocuronium bromid 56,265,000 1,125,000
225 PP2300524925 - Rocuronium bromid 53,119,000 1,062,000
226 PP2300524926 - Salbutamol (sulfat) 6,496,500 129,000
227 PP2300524927 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 32,235,000 644,000
228 PP2300524928 - Secukinumab 234,600,000 4,692,000
229 PP2300524929 - Sevofluran 496,640,000 9,932,000
230 PP2300524930 - Silymarin 19,661,600 393,000
231 PP2300524931 - Sucralfat 4,161,000 83,000
232 PP2300524932 - Sufentanil 113,925,000 2,278,000
233 PP2300524933 - Sultamicillin 332,910,000 6,658,000
234 PP2300524934 - Sultamicillin 96,124,680 1,922,000
235 PP2300524935 - Sultamicillin 119,799,000 2,395,000
236 PP2300524936 - Tenoxicam 56,212,800 1,124,000
237 PP2300524937 - Thiocolchicosid 3,924,800 78,000
238 PP2300524938 - Ticarcilin + acid clavulanic 16,299,000 325,000
239 PP2300524939 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 14,280,000 285,000
240 PP2300524940 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 4,944,000 98,000
241 PP2300524941 - Tocilizumab 410,065,221 8,201,000
242 PP2300524942 - Tramadol hydroclorid 456,096,900 9,121,000
243 PP2300524943 - Tramadol hydroclorid 97,832,070 1,956,000
244 PP2300524944 - Trolamin 20,880,000 417,000
245 PP2300524945 - Ursodeoxycholic acid 14,077,100 281,000
246 PP2300524946 - Vincristin sulfat 12,880,000 257,000
247 PP2300524947 - VitaminC 5,320,000 106,000
248 PP2300524948 - VitaminC 2,700,000 54,000
249 PP2300524949 - VitaminC 15,003,450 300,000
250 PP2300524950 - VitaminC 35,686,680 713,000
251 PP2300524951 - Zoledronic acid 223,129,137 4,462,000
252 PP2300524952 - Zoledronic acid 163,350,000 3,267,000
253 PP230052 - Moxifl 8,468,000 44,990
254 4814 - succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd - 0
255 4864 - oxacin - 0
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300524701
Giá từng phần lô 620,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300524702
Giá từng phần lô 45,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300524703
Giá từng phần lô 9,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300524704
Giá từng phần lô 33,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300524705
Giá từng phần lô 259,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300524706
Giá từng phần lô 336,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300524707
Giá từng phần lô 2,134,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose(+ điện giải)
Mã phần lô PP2300524708
Giá từng phần lô 1,153,309,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300524709
Giá từng phần lô 40,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300524710
Giá từng phần lô 10,463,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid Tiaprofenic
Mã phần lô PP2300524711
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adalimumab
Mã phần lô PP2300524712
Giá từng phần lô 299,343,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300524713
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300524714
Giá từng phần lô 86,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300524715
Giá từng phần lô 187,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300524716
Giá từng phần lô 11,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
Mã phần lô PP2300524717
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300524718
Giá từng phần lô 127,373,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,547,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300524719
Giá từng phần lô 43,333,290
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300524720
Giá từng phần lô 1,416,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300524721
Giá từng phần lô 836,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300524722
Giá từng phần lô 567,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300524723
Giá từng phần lô 153,898,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,077,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300524724
Giá từng phần lô 369,633,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300524725
Giá từng phần lô 226,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300524726
Giá từng phần lô 81,156,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300524727
Giá từng phần lô 2,145,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300524728
Giá từng phần lô 2,302,958,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,059,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300524729
Giá từng phần lô 1,020,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300524730
Giá từng phần lô 608,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300524731
Giá từng phần lô 1,545,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300524732
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300524733
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300524734
Giá từng phần lô 624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300524735
Giá từng phần lô 2,943,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300524736
Giá từng phần lô 562,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300524737
Giá từng phần lô 11,758,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300524738
Giá từng phần lô 162,202,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,244,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300524739
Giá từng phần lô 1,096,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300524740
Giá từng phần lô 689,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300524741
Giá từng phần lô 82,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300524742
Giá từng phần lô 630,774,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300524743
Giá từng phần lô 294,361,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300524744
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2300524745
Giá từng phần lô 168,417,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2300524746
Giá từng phần lô 171,528,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300524747
Giá từng phần lô 83,563,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitonin
Mã phần lô PP2300524748
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300524749
Giá từng phần lô 50,467,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300524750
Giá từng phần lô 3,153,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300524751
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalothin
Mã phần lô PP2300524752
Giá từng phần lô 631,913,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300524753
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300524754
Giá từng phần lô 82,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300524755
Giá từng phần lô 502,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300524756
Giá từng phần lô 409,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300524757
Giá từng phần lô 208,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300524758
Giá từng phần lô 1,716,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300524759
Giá từng phần lô 142,896,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,857,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300524760
Giá từng phần lô 628,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300524761
Giá từng phần lô 27,698,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300524762
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300524763
Giá từng phần lô 127,264,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300524764
Giá từng phần lô 21,923,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300524765
Giá từng phần lô 104,260,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300524766
Giá từng phần lô 37,850,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 757,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300524767
Giá từng phần lô 903,357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300524768
Giá từng phần lô 59,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300524769
Giá từng phần lô 236,262,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300524770
Giá từng phần lô 284,171,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
Mã phần lô PP2300524771
Giá từng phần lô 96,018,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clostridium botulinum type A toxin- Haemagglutinin complex
Mã phần lô PP2300524772
Giá từng phần lô 66,279,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300524773
Giá từng phần lô 121,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300524774
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300524775
Giá từng phần lô 24,875,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2300524776
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2300524777
Giá từng phần lô 489,932,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dacarbazin
Mã phần lô PP2300524778
Giá từng phần lô 51,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desfluran
Mã phần lô PP2300524779
Giá từng phần lô 70,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300524780
Giá từng phần lô 96,801,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300524781
Giá từng phần lô 21,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300524782
Giá từng phần lô 65,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300524783
Giá từng phần lô 12,538,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300524784
Giá từng phần lô 8,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300524785
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300524786
Giá từng phần lô 5,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300524787
Giá từng phần lô 237,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300524788
Giá từng phần lô 9,073,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300524789
Giá từng phần lô 616,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2300524790
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300524791
Giá từng phần lô 2,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxorubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300524792
Giá từng phần lô 107,351,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300524793
Giá từng phần lô 702,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300524794
Giá từng phần lô 687,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,754,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2300524795
Giá từng phần lô 114,901,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eperison hydroclorid
Mã phần lô PP2300524796
Giá từng phần lô 60,949,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300524797
Giá từng phần lô 144,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300524798
Giá từng phần lô 119,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300524799
Giá từng phần lô 118,843,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epirubicin hydroclorid
Mã phần lô PP2300524800
Giá từng phần lô 208,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethambutol
Mã phần lô PP2300524801
Giá từng phần lô 4,600,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethamsylat
Mã phần lô PP2300524802
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300524803
Giá từng phần lô 43,292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etomidat
Mã phần lô PP2300524804
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300524805
Giá từng phần lô 22,841,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300524806
Giá từng phần lô 45,544,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300524807
Giá từng phần lô 213,884,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300524808
Giá từng phần lô 14,258,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Febuxostat
Mã phần lô PP2300524809
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300524810
Giá từng phần lô 230,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,613,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300524811
Giá từng phần lô 30,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300524812
Giá từng phần lô 393,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300524813
Giá từng phần lô 33,802,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
114
Mã phần lô PP2300524814
Giá từng phần lô 84,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,000
Gliclazid
Mã phần lô PP2300524815
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300524816
Giá từng phần lô 30,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300524817
Giá từng phần lô 17,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300524818
Giá từng phần lô 432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300524819
Giá từng phần lô 771,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300524820
Giá từng phần lô 33,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300524821
Giá từng phần lô 6,422,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2300524822
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2300524823
Giá từng phần lô 3,798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300524824
Giá từng phần lô 362,747,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300524825
Giá từng phần lô 61,267,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300524826
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300524827
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ifosfamid
Mã phần lô PP2300524828
Giá từng phần lô 885,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300524829
Giá từng phần lô 54,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
Mã phần lô PP2300524830
Giá từng phần lô 51,429,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300524831
Giá từng phần lô 6,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300524832
Giá từng phần lô 60,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300524833
Giá từng phần lô 6,906,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300524834
Giá từng phần lô 15,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300524835
Giá từng phần lô 100,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300524836
Giá từng phần lô 51,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2300524837
Giá từng phần lô 6,158,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2300524838
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2300524839
Giá từng phần lô 11,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Leflunomid
Mã phần lô PP2300524840
Giá từng phần lô 7,869,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300524841
Giá từng phần lô 851,863,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300524842
Giá từng phần lô 12,088,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300524843
Giá từng phần lô 4,817,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300524844
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300524845
Giá từng phần lô 34,153,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300524846
Giá từng phần lô 610,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300524847
Giá từng phần lô 1,306,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loxoprofen natri
Mã phần lô PP2300524848
Giá từng phần lô 87,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loxoprofen natri
Mã phần lô PP2300524849
Giá từng phần lô 25,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300524850
Giá từng phần lô 1,738,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
Mã phần lô PP2300524851
Giá từng phần lô 6,572,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300524852
Giá từng phần lô 166,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesna
Mã phần lô PP2300524853
Giá từng phần lô 129,749,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300524854
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300524855
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300524856
Giá từng phần lô 430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300524857
Giá từng phần lô 28,391,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300524858
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300524859
Giá từng phần lô 13,501,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300524860
Giá từng phần lô 235,294,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300524861
Giá từng phần lô 77,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300524862
Giá từng phần lô 19,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300524863
Giá từng phần lô 22,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
164
Mã phần lô PP2300524864
Giá từng phần lô 224,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,000
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300524865
Giá từng phần lô 248,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nabumeton
Mã phần lô PP2300524866
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300524867
Giá từng phần lô 3,349,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naftidrofuryl oxalat
Mã phần lô PP2300524868
Giá từng phần lô 84,226,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300524869
Giá từng phần lô 2,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300524870
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300524871
Giá từng phần lô 668,203,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300524872
Giá từng phần lô 336,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300524873
Giá từng phần lô 175,921,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300524874
Giá từng phần lô 1,863,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300524875
Giá từng phần lô 6,969,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Dextrose/Glucose
Mã phần lô PP2300524876
Giá từng phần lô 221,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Natri acetat trihydrat + Acid malic
Mã phần lô PP2300524877
Giá từng phần lô 109,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
Mã phần lô PP2300524878
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300524879
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300524880
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300524881
Giá từng phần lô 91,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300524882
Giá từng phần lô 384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300524883
Giá từng phần lô 421,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid (100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g + triglycerid mạch trung bình 6g + dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g)
Mã phần lô PP2300524884
Giá từng phần lô 32,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300524885
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300524886
Giá từng phần lô 10,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300524887
Giá từng phần lô 15,564,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300524888
Giá từng phần lô 132,443,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300524889
Giá từng phần lô 106,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300524890
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Papaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300524891
Giá từng phần lô 19,338,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300524892
Giá từng phần lô 2,935,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300524893
Giá từng phần lô 2,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300524894
Giá từng phần lô 1,275,004,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300524895
Giá từng phần lô 4,304,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300524896
Giá từng phần lô 3,080,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300524897
Giá từng phần lô 10,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300524898
Giá từng phần lô 213,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300524899
Giá từng phần lô 141,329,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,826,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300524900
Giá từng phần lô 10,981,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300524901
Giá từng phần lô 52,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300524902
Giá từng phần lô 331,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300524903
Giá từng phần lô 6,636,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300524904
Giá từng phần lô 6,063,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300524905
Giá từng phần lô 3,115,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300524906
Giá từng phần lô 66,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300524907
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300524908
Giá từng phần lô 588,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300524909
Giá từng phần lô 38,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300524910
Giá từng phần lô 646,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300524911
Giá từng phần lô 86,059,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,721,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300524912
Giá từng phần lô 23,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300524913
Giá từng phần lô 7,887,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300524914
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300524915
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300524916
Giá từng phần lô 174,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,493,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pyrazinamid
Mã phần lô PP2300524917
Giá từng phần lô 3,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifampicin
Mã phần lô PP2300524918
Giá từng phần lô 7,546,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300524919
Giá từng phần lô 443,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat + Glucose
Mã phần lô PP2300524920
Giá từng phần lô 182,374,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,647,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risedronat natri
Mã phần lô PP2300524921
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300524922
Giá từng phần lô 193,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300524923
Giá từng phần lô 33,170,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300524924
Giá từng phần lô 56,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300524925
Giá từng phần lô 53,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300524926
Giá từng phần lô 6,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2300524927
Giá từng phần lô 32,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Secukinumab
Mã phần lô PP2300524928
Giá từng phần lô 234,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300524929
Giá từng phần lô 496,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300524930
Giá từng phần lô 19,661,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300524931
Giá từng phần lô 4,161,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sufentanil
Mã phần lô PP2300524932
Giá từng phần lô 113,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300524933
Giá từng phần lô 332,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300524934
Giá từng phần lô 96,124,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sultamicillin
Mã phần lô PP2300524935
Giá từng phần lô 119,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300524936
Giá từng phần lô 56,212,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300524937
Giá từng phần lô 3,924,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300524938
Giá từng phần lô 16,299,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300524939
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300524940
Giá từng phần lô 4,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tocilizumab
Mã phần lô PP2300524941
Giá từng phần lô 410,065,221
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300524942
Giá từng phần lô 456,096,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,121,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300524943
Giá từng phần lô 97,832,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trolamin
Mã phần lô PP2300524944
Giá từng phần lô 20,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300524945
Giá từng phần lô 14,077,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vincristin sulfat
Mã phần lô PP2300524946
Giá từng phần lô 12,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300524947
Giá từng phần lô 5,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300524948
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300524949
Giá từng phần lô 15,003,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300524950
Giá từng phần lô 35,686,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300524951
Giá từng phần lô 223,129,137
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300524952
Giá từng phần lô 163,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifl
Mã phần lô PP230052
Giá từng phần lô 8,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo
succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
Mã phần lô 4814
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại chươngV
oxacin
Mã phần lô 4864
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->