Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300378441-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300261431
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 51,100,560,658 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.022.011.214 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300542362 - GE4.01 65,923,200 1,318,464
2 PP2300542363 - GE4.02 441,000,000 8,820,000
3 PP2300542364 - GE1.01 127,000,000 2,540,000
4 PP2300542365 - GE1.02 252,000,000 5,040,000
5 PP2300542366 - GE1.03 625,000,000 12,500,000
6 PP2300542367 - GE1.04 683,760,000 13,675,200
7 PP2300542368 - GE1.05 520,500,000 10,410,000
8 PP2300542369 - GE3.01 317,450,000 6,349,000
9 PP2300542370 - GE2.01 409,920,000 8,198,400
10 PP2300542371 - GE1.06 850,000,000 17,000,000
11 PP2300542372 - GE2.02 648,000,000 12,960,000
12 PP2300542373 - GE3.02 780,000,000 15,600,000
13 PP2300542374 - GE4.03 3,166,800,000 63,336,000
14 PP2300542375 - GE2.03 887,900,000 17,758,000
15 PP2300542376 - GE5.01 81,000,000 1,620,000
16 PP2300542377 - GE5.02 216,000,000 4,320,000
17 PP2300542378 - GE4.04 500,000,000 10,000,000
18 PP2300542379 - GE4.05 9,504,000 190,080
19 PP2300542380 - GE4.06 900,000 18,000
20 PP2300542381 - GE1.07 75,000,000 1,500,000
21 PP2300542382 - GE4.07 237,600,000 4,752,000
22 PP2300542383 - GE4.08 58,800,000 1,176,000
23 PP2300542384 - GE4.09 25,200,000 504,000
24 PP2300542385 - GE2.04 175,000,000 3,500,000
25 PP2300542386 - GE2.05 7,980,000 159,600
26 PP2300542387 - GE4.10 114,000,000 2,280,000
27 PP2300542388 - GE4.11 317,520,000 6,350,400
28 PP2300542389 - GE4.12 240,840,000 4,816,800
29 PP2300542390 - GE4.13 357,840,000 7,156,800
30 PP2300542391 - GE4.14 207,000,000 4,140,000
31 PP2300542392 - GE4.15 207,900,000 4,158,000
32 PP2300542393 - GE1.08 286,586,400 5,731,728
33 PP2300542394 - GE2.06 90,000,000 1,800,000
34 PP2300542395 - GE2.07 960,300,000 19,206,000
35 PP2300542396 - GE3.03 480,000,000 9,600,000
36 PP2300542397 - GE4.16 99,750,000 1,995,000
37 PP2300542398 - GE1.09 138,600,000 2,772,000
38 PP2300542399 - GE1.10 7,740,000 154,800
39 PP2300542400 - GE4.17 285,000,000 5,700,000
40 PP2300542401 - GE1.11 550,000,000 11,000,000
41 PP2300542402 - GE4.18 141,500,000 2,830,000
42 PP2300542403 - GE1.12 96,018,800 1,920,376
43 PP2300542404 - GE1.13 132,558,400 2,651,168
44 PP2300542405 - GE4.19 40,500,000 810,000
45 PP2300542406 - GE2.08 34,000,000 680,000
46 PP2300542407 - GE5.03 88,500,000 1,770,000
47 PP2300542408 - GE1.14 2,520,000 50,400
48 PP2300542409 - GE2.09 1,500,000,000 30,000,000
49 PP2300542410 - GE4.20 44,100,000 882,000
50 PP2300542411 - GE5.04 1,140,000 22,800
51 PP2300542412 - GE4.21 78,178,000 1,563,560
52 PP2300542413 - GE4.22 117,267,000 2,345,340
53 PP2300542414 - GE4.23 135,000,000 2,700,000
54 PP2300542415 - GE2.10 378,000,000 7,560,000
55 PP2300542416 - GE4.24 250,000,000 5,000,000
56 PP2300542417 - GE1.15 567,000,000 11,340,000
57 PP2300542418 - GE4.25 105,408,000 2,108,160
58 PP2300542419 - GE4.26 145,200,000 2,904,000
59 PP2300542420 - GE4.27 1,214,400,000 24,288,000
60 PP2300542421 - GE1.16 275,226,000 5,504,520
61 PP2300542422 - GE1.17 1,308,195,000 26,163,900
62 PP2300542423 - GE1.18 186,000,000 3,720,000
63 PP2300542424 - GE4.28 197,400,000 3,948,000
64 PP2300542425 - GE1.19 45,000,000 900,000
65 PP2300542426 - GE1.20 732,000,000 14,640,000
66 PP2300542427 - GE1.21 126,000,000 2,520,000
67 PP2300542428 - GE4.29 15,876,000 317,520
68 PP2300542429 - GE3.04 502,740,000 10,054,800
69 PP2300542430 - GE4.30 16,590,000 331,800
70 PP2300542431 - GE4.31 67,200,000 1,344,000
71 PP2300542432 - GE5.05 94,200,000 1,884,000
72 PP2300542433 - GE4.32 630,000 12,600
73 PP2300542434 - GE4.33 600,000 12,000
74 PP2300542435 - GE4.34 46,506,600 930,132
75 PP2300542436 - GE5.06 170,100,000 3,402,000
76 PP2300542437 - GE4.35 167,454,000 3,349,080
77 PP2300542438 - GE4.36 17,425,800 348,516
78 PP2300542439 - GE1.22 43,151,768 863,036
79 PP2300542440 - GE4.37 830,250,000 16,605,000
80 PP2300542441 - GE5.07 397,500,000 7,950,000
81 PP2300542442 - GE5.08 280,000,000 5,600,000
82 PP2300542443 - GE1.23 40,800,000 816,000
83 PP2300542444 - GE5.09 460,000,000 9,200,000
84 PP2300542445 - GE1.24 622,500,000 12,450,000
85 PP2300542446 - GE1.25 283,947,000 5,678,940
86 PP2300542447 - GE3.05 626,850,000 12,537,000
87 PP2300542448 - GE1.26 6,080,000 121,600
88 PP2300542449 - GE4.38 572,000,000 11,440,000
89 PP2300542450 - GE1.27 178,000,000 3,560,000
90 PP2300542451 - GE4.39 260,000,000 5,200,000
91 PP2300542452 - GE1.28 67,330,000 1,346,600
92 PP2300542453 - GE1.29 299,720,000 5,994,400
93 PP2300542454 - GE2.11 682,920,000 13,658,400
94 PP2300542455 - GE1.30 100,000,000 2,000,000
95 PP2300542456 - GE4.40 619,920,000 12,398,400
96 PP2300542457 - GE1.31 68,610,000 1,372,200
97 PP2300542458 - GE4.41 956,700,000 19,134,000
98 PP2300542459 - GE4.42 471,750,000 9,435,000
99 PP2300542460 - GE2.12 504,000,000 10,080,000
100 PP2300542461 - GE2.13 346,500,000 6,930,000
101 PP2300542462 - GE3.06 156,000,000 3,120,000
102 PP2300542463 - GE4.43 57,120,000 1,142,400
103 PP2300542464 - GE1.32 190,260,000 3,805,200
104 PP2300542465 - GE1.33 812,500,000 16,250,000
105 PP2300542466 - GE1.34 75,600,000 1,512,000
106 PP2300542467 - GE1.35 24,600,000 492,000
107 PP2300542468 - GE4.44 4,800,000 96,000
108 PP2300542469 - GE1.36 150,000,000 3,000,000
109 PP2300542470 - GE1.37 145,000,000 2,900,000
110 PP2300542471 - GE1.38 100,000,000 2,000,000
111 PP2300542472 - GE1.39 312,497,500 6,249,950
112 PP2300542473 - GE4.45 179,000,000 3,580,000
113 PP2300542474 - GE1.40 194,450,000 3,889,000
114 PP2300542475 - GE4.46 165,600,000 3,312,000
115 PP2300542476 - GE2.14 317,520,000 6,350,400
116 PP2300542477 - GE4.47 148,800,000 2,976,000
117 PP2300542478 - GE4.48 919,840,000 18,396,800
118 PP2300542479 - GE4.49 52,200,000 1,044,000
119 PP2300542480 - GE4.50 720,000,000 14,400,000
120 PP2300542481 - GE1.41 216,360,000 4,327,200
121 PP2300542482 - GE4.51 138,000,000 2,760,000
122 PP2300542483 - GE4.52 446,020,000 8,920,400
123 PP2300542484 - GE5.10 1,620,000 32,400
124 PP2300542485 - GE1.42 2,362,800 47,256
125 PP2300542486 - GE5.11 77,850,000 1,557,000
126 PP2300542487 - GE4.53 28,980,000 579,600
127 PP2300542488 - GE2.15 1,120,000,000 22,400,000
128 PP2300542489 - GE3.07 800,000,000 16,000,000
129 PP2300542490 - GE2.16 450,000,000 9,000,000
130 PP2300542491 - GE1.43 130,561,890 2,611,238
131 PP2300542492 - GE1.44 276,012,500 5,520,250
132 PP2300542493 - GE4.54 60,000,000 1,200,000
133 PP2300542494 - GE1.45 278,600,000 5,572,000
134 PP2300542495 - GE4.55 108,000,000 2,160,000
135 PP2300542496 - GE3.08 2,790,000,000 55,800,000
136 PP2300542497 - GE2.17 690,000,000 13,800,000
137 PP2300542498 - GE5.12 129,000,000 2,580,000
138 PP2300542499 - GE3.09 226,800,000 4,536,000
139 PP2300542500 - GE4.56 249,480,000 4,989,600
140 PP2300542501 - GE1.46 717,300,000 14,346,000
141 PP2300542502 - GE2.18 1,239,840,000 24,796,800
142 PP2300542503 - GE2.19 1,576,260,000 31,525,200
143 PP2300542504 - GE4.57 4,200,000 84,000
144 PP2300542505 - GE1.47 290,600,000 5,812,000
145 PP2300542506 - GE4.58 125,000,000 2,500,000
146 PP2300542507 - GE2.20 630,000,000 12,600,000
147 PP2300542508 - GE1.48 210,000,000 4,200,000
148 PP2300542509 - GE1.49 97,650,000 1,953,000
GE4.01
Mã phần lô PP2300542362
Giá từng phần lô 65,923,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.02
Mã phần lô PP2300542363
Giá từng phần lô 441,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.01
Mã phần lô PP2300542364
Giá từng phần lô 127,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.02
Mã phần lô PP2300542365
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.03
Mã phần lô PP2300542366
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.04
Mã phần lô PP2300542367
Giá từng phần lô 683,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,675,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.05
Mã phần lô PP2300542368
Giá từng phần lô 520,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.01
Mã phần lô PP2300542369
Giá từng phần lô 317,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.01
Mã phần lô PP2300542370
Giá từng phần lô 409,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,198,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.06
Mã phần lô PP2300542371
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.02
Mã phần lô PP2300542372
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.02
Mã phần lô PP2300542373
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.03
Mã phần lô PP2300542374
Giá từng phần lô 3,166,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.03
Mã phần lô PP2300542375
Giá từng phần lô 887,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,758,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.01
Mã phần lô PP2300542376
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.02
Mã phần lô PP2300542377
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.04
Mã phần lô PP2300542378
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.05
Mã phần lô PP2300542379
Giá từng phần lô 9,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.06
Mã phần lô PP2300542380
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.07
Mã phần lô PP2300542381
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.07
Mã phần lô PP2300542382
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.08
Mã phần lô PP2300542383
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.09
Mã phần lô PP2300542384
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.04
Mã phần lô PP2300542385
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.05
Mã phần lô PP2300542386
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.10
Mã phần lô PP2300542387
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.11
Mã phần lô PP2300542388
Giá từng phần lô 317,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.12
Mã phần lô PP2300542389
Giá từng phần lô 240,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,816,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.13
Mã phần lô PP2300542390
Giá từng phần lô 357,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,156,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.14
Mã phần lô PP2300542391
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.15
Mã phần lô PP2300542392
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.08
Mã phần lô PP2300542393
Giá từng phần lô 286,586,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,731,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.06
Mã phần lô PP2300542394
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.07
Mã phần lô PP2300542395
Giá từng phần lô 960,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.03
Mã phần lô PP2300542396
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.16
Mã phần lô PP2300542397
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.09
Mã phần lô PP2300542398
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.10
Mã phần lô PP2300542399
Giá từng phần lô 7,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.17
Mã phần lô PP2300542400
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.11
Mã phần lô PP2300542401
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.18
Mã phần lô PP2300542402
Giá từng phần lô 141,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.12
Mã phần lô PP2300542403
Giá từng phần lô 96,018,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.13
Mã phần lô PP2300542404
Giá từng phần lô 132,558,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,651,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.19
Mã phần lô PP2300542405
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.08
Mã phần lô PP2300542406
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.03
Mã phần lô PP2300542407
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.14
Mã phần lô PP2300542408
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.09
Mã phần lô PP2300542409
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.20
Mã phần lô PP2300542410
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.04
Mã phần lô PP2300542411
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.21
Mã phần lô PP2300542412
Giá từng phần lô 78,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.22
Mã phần lô PP2300542413
Giá từng phần lô 117,267,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,345,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.23
Mã phần lô PP2300542414
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.10
Mã phần lô PP2300542415
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.24
Mã phần lô PP2300542416
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.15
Mã phần lô PP2300542417
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.25
Mã phần lô PP2300542418
Giá từng phần lô 105,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,108,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.26
Mã phần lô PP2300542419
Giá từng phần lô 145,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.27
Mã phần lô PP2300542420
Giá từng phần lô 1,214,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.16
Mã phần lô PP2300542421
Giá từng phần lô 275,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,504,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.17
Mã phần lô PP2300542422
Giá từng phần lô 1,308,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,163,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.18
Mã phần lô PP2300542423
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.28
Mã phần lô PP2300542424
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.19
Mã phần lô PP2300542425
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.20
Mã phần lô PP2300542426
Giá từng phần lô 732,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.21
Mã phần lô PP2300542427
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.29
Mã phần lô PP2300542428
Giá từng phần lô 15,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.04
Mã phần lô PP2300542429
Giá từng phần lô 502,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,054,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.30
Mã phần lô PP2300542430
Giá từng phần lô 16,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.31
Mã phần lô PP2300542431
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.05
Mã phần lô PP2300542432
Giá từng phần lô 94,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.32
Mã phần lô PP2300542433
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.33
Mã phần lô PP2300542434
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.34
Mã phần lô PP2300542435
Giá từng phần lô 46,506,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.06
Mã phần lô PP2300542436
Giá từng phần lô 170,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.35
Mã phần lô PP2300542437
Giá từng phần lô 167,454,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.36
Mã phần lô PP2300542438
Giá từng phần lô 17,425,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,516
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.22
Mã phần lô PP2300542439
Giá từng phần lô 43,151,768
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,036
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.37
Mã phần lô PP2300542440
Giá từng phần lô 830,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.07
Mã phần lô PP2300542441
Giá từng phần lô 397,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.08
Mã phần lô PP2300542442
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.23
Mã phần lô PP2300542443
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.09
Mã phần lô PP2300542444
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.24
Mã phần lô PP2300542445
Giá từng phần lô 622,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.25
Mã phần lô PP2300542446
Giá từng phần lô 283,947,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,678,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.05
Mã phần lô PP2300542447
Giá từng phần lô 626,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.26
Mã phần lô PP2300542448
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.38
Mã phần lô PP2300542449
Giá từng phần lô 572,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.27
Mã phần lô PP2300542450
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.39
Mã phần lô PP2300542451
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.28
Mã phần lô PP2300542452
Giá từng phần lô 67,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.29
Mã phần lô PP2300542453
Giá từng phần lô 299,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,994,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.11
Mã phần lô PP2300542454
Giá từng phần lô 682,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,658,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.30
Mã phần lô PP2300542455
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.40
Mã phần lô PP2300542456
Giá từng phần lô 619,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,398,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.31
Mã phần lô PP2300542457
Giá từng phần lô 68,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.41
Mã phần lô PP2300542458
Giá từng phần lô 956,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.42
Mã phần lô PP2300542459
Giá từng phần lô 471,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.12
Mã phần lô PP2300542460
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.13
Mã phần lô PP2300542461
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.06
Mã phần lô PP2300542462
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.43
Mã phần lô PP2300542463
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.32
Mã phần lô PP2300542464
Giá từng phần lô 190,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,805,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.33
Mã phần lô PP2300542465
Giá từng phần lô 812,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.34
Mã phần lô PP2300542466
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.35
Mã phần lô PP2300542467
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.44
Mã phần lô PP2300542468
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.36
Mã phần lô PP2300542469
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.37
Mã phần lô PP2300542470
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.38
Mã phần lô PP2300542471
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.39
Mã phần lô PP2300542472
Giá từng phần lô 312,497,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,249,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.45
Mã phần lô PP2300542473
Giá từng phần lô 179,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.40
Mã phần lô PP2300542474
Giá từng phần lô 194,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,889,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.46
Mã phần lô PP2300542475
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.14
Mã phần lô PP2300542476
Giá từng phần lô 317,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.47
Mã phần lô PP2300542477
Giá từng phần lô 148,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.48
Mã phần lô PP2300542478
Giá từng phần lô 919,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,396,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.49
Mã phần lô PP2300542479
Giá từng phần lô 52,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.50
Mã phần lô PP2300542480
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.41
Mã phần lô PP2300542481
Giá từng phần lô 216,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,327,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.51
Mã phần lô PP2300542482
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.52
Mã phần lô PP2300542483
Giá từng phần lô 446,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,920,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.10
Mã phần lô PP2300542484
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.42
Mã phần lô PP2300542485
Giá từng phần lô 2,362,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.11
Mã phần lô PP2300542486
Giá từng phần lô 77,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.53
Mã phần lô PP2300542487
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.15
Mã phần lô PP2300542488
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.07
Mã phần lô PP2300542489
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.16
Mã phần lô PP2300542490
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.43
Mã phần lô PP2300542491
Giá từng phần lô 130,561,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,611,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.44
Mã phần lô PP2300542492
Giá từng phần lô 276,012,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.54
Mã phần lô PP2300542493
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.45
Mã phần lô PP2300542494
Giá từng phần lô 278,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.55
Mã phần lô PP2300542495
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.08
Mã phần lô PP2300542496
Giá từng phần lô 2,790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.17
Mã phần lô PP2300542497
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE5.12
Mã phần lô PP2300542498
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE3.09
Mã phần lô PP2300542499
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.56
Mã phần lô PP2300542500
Giá từng phần lô 249,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,989,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.46
Mã phần lô PP2300542501
Giá từng phần lô 717,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.18
Mã phần lô PP2300542502
Giá từng phần lô 1,239,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,796,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.19
Mã phần lô PP2300542503
Giá từng phần lô 1,576,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,525,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.57
Mã phần lô PP2300542504
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.47
Mã phần lô PP2300542505
Giá từng phần lô 290,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,812,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE4.58
Mã phần lô PP2300542506
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE2.20
Mã phần lô PP2300542507
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.48
Mã phần lô PP2300542508
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE1.49
Mã phần lô PP2300542509
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->