Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300379499-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300261426
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 131,412,685,642 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3.942.380.566 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300540042 - Acetyl leucin 6,918,000 207,540
2 PP2300540043 - Acetylcystein 88,500,000 2,655,000
3 PP2300540044 - Acetylsalicylic acid 180,000 5,400
4 PP2300540045 - Aciclovir 678,400 20,352
5 PP2300540046 - Aciclovir 1,196,000,000 35,880,000
6 PP2300540047 - Aciclovir 880,000,000 26,400,000
7 PP2300540048 - Acid amin 213,300,000 6,399,000
8 PP2300540049 - Acid amin 103,500,000 3,105,000
9 PP2300540050 - Acid amin 130,715,200 3,921,456
10 PP2300540051 - Acid amin + glucose(+ điện giải) 80,934,000 2,428,020
11 PP2300540052 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) 69,650,000 2,089,500
12 PP2300540053 - Adenosin 25,500,000 765,000
13 PP2300540054 - Albumin 4,660,425,000 139,812,750
14 PP2300540055 - Albumin 1,719,026,000 51,570,780
15 PP2300540056 - Albumin 1,128,198,000 33,845,940
16 PP2300540057 - Alpha chymotrypsin 2,370,000 71,100
17 PP2300540058 - Alteplase 41,294,352 1,238,830
18 PP2300540059 - Ambroxol hydroclorid 1,680,000 50,400
19 PP2300540060 - Amikacin 27,900,000 837,000
20 PP2300540061 - Aminophylin 363,100 10,893
21 PP2300540062 - Amiodaron hydroclorid 9,014,400 270,432
22 PP2300540063 - Amiodaron hydroclorid 388,500 11,655
23 PP2300540064 - Amitriptylin hydroclorid 140,000 4,200
24 PP2300540065 - Amoxicilin + Acid clavulanic 56,322,000 1,689,660
25 PP2300540066 - Amoxicilin + Acid clavulanic 18,756,000 562,680
26 PP2300540067 - Amoxicilin + Acid clavulanic 17,010,000 510,300
27 PP2300540068 - Amoxicilin + Acid clavulanic 33,460,000 1,003,800
28 PP2300540069 - Amoxicilin + Acid clavulanic 16,537,500 496,125
29 PP2300540070 - Amphotericin B 550,800,000 16,524,000
30 PP2300540071 - Amphotericin B (phức hợp lipid) 4,140,000,000 124,200,000
31 PP2300540072 - Ampicilin + Sulbactam 145,197,800 4,355,934
32 PP2300540073 - Ampicilin + Sulbactam 89,320,000 2,679,600
33 PP2300540074 - Anidulafungin 766,080,000 22,982,400
34 PP2300540075 - Arginin(L-Arginin) 450,000,000 13,500,000
35 PP2300540076 - Atorvastatin 1,247,400 37,422
36 PP2300540077 - Azithromycin 9,000,000 270,000
37 PP2300540078 - Azithromycin 5,600,000 168,000
38 PP2300540079 - Azithromycin 10,880,000 326,400
39 PP2300540080 - Bacillusclaussii 80,640,000 2,419,200
40 PP2300540081 - Bacillussubtilis 55,000,000 1,650,000
41 PP2300540082 - Baclofen 399,000 11,970
42 PP2300540083 - Benzylpenicilin 28,425,000 852,750
43 PP2300540084 - Betahistin 883,200 26,496
44 PP2300540085 - Bisoprolol fumarat 12,588,000 377,640
45 PP2300540086 - Bromhexin hydroclorid 17,250,000 517,500
46 PP2300540087 - Bromhexin hydroclorid 13,387,500 401,625
47 PP2300540088 - Budesonid 76,087,000 2,282,610
48 PP2300540089 - Budesonid 323,778,000 9,713,340
49 PP2300540090 - Calci carbonat + VitaminD3 1,422,000 42,660
50 PP2300540091 - Calci clorid 8,400,000 252,000
51 PP2300540092 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 25,620,000 768,600
52 PP2300540093 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 131,670,000 3,950,100
53 PP2300540094 - Caspofungin 1,175,580,000 35,267,400
54 PP2300540095 - Caspofungin 2,240,000,000 67,200,000
55 PP2300540096 - Caspofungin 414,435,000 12,433,050
56 PP2300540097 - Caspofungin 560,000,000 16,800,000
57 PP2300540098 - Cefixim 488,500 14,655
58 PP2300540099 - Cefoperazon + Sulbactam 24,000,000 720,000
59 PP2300540100 - Cefoperazon + Sulbactam 160,650,000 4,819,500
60 PP2300540101 - Cefpodoxim 488,400 14,652
61 PP2300540102 - Ceftazidim 18,711,000 561,330
62 PP2300540103 - Ceftazidim + Avibactam 2,217,600,000 66,528,000
63 PP2300540104 - Ceftolozan + Tazobactam 244,650,000 7,339,500
64 PP2300540105 - Cefuroxim 6,500,000 195,000
65 PP2300540106 - Cefuroxim 15,873,000 476,190
66 PP2300540107 - Cefuroxim 5,006,000 150,180
67 PP2300540108 - Celecoxib 4,284,000 128,520
68 PP2300540109 - Cetirizin 1,215,000 36,450
69 PP2300540110 - Chlorhexidin digluconat 36,000,000 1,080,000
70 PP2300540111 - Chlorpheniramin maleat 50,400,000 1,512,000
71 PP2300540112 - Cilastatin + Imipenem + Relebactam 2,150,000,000 64,500,000
72 PP2300540113 - Clindamycin 147,000,000 4,410,000
73 PP2300540114 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia 7,170,000 215,100
74 PP2300540115 - Colistin 2,310,000,000 69,300,000
75 PP2300540116 - Colistin 2,635,000,000 79,050,000
76 PP2300540117 - Desloratadin 3,256,000 97,680
77 PP2300540118 - Desloratadin 14,910,000 447,300
78 PP2300540119 - Dexamethason 126,000 3,780
79 PP2300540120 - Dexamethason 7,800,000 234,000
80 PP2300540121 - Dextran40 + Natri clorid 73,750,000 2,212,500
81 PP2300540122 - Dextromethorphan HBr 1,992,000 59,760
82 PP2300540123 - Diazepam 8,960,000 268,800
83 PP2300540124 - Diazepam 2,400,000 72,000
84 PP2300540125 - Digoxin 320,000 9,600
85 PP2300540126 - Digoxin 130,000 3,900
86 PP2300540127 - Diltiazem hydroclorid 346,500 10,395
87 PP2300540128 - Dioctahedral smectit 5,670,000 170,100
88 PP2300540129 - Diosmin + Hesperidin 6,370,000 191,100
89 PP2300540130 - Diphenhydramin hydroclorid 4,200,000 126,000
90 PP2300540131 - Dobutamin 31,600,000 948,000
91 PP2300540132 - Domperidon 7,500,000 225,000
92 PP2300540133 - Domperidon 4,200,000 126,000
93 PP2300540134 - Dopamin hydroclorid 3,800,000 114,000
94 PP2300540135 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 4,200,000,000 126,000,000
95 PP2300540136 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 2,520,000,000 75,600,000
96 PP2300540137 - Efavirenz 49,900,000 1,497,000
97 PP2300540138 - Enalapril maleate 672,000 20,160
98 PP2300540139 - Enoxaparin natri 35,000,000 1,050,000
99 PP2300540140 - Entecavir 1,272,000,000 38,160,000
100 PP2300540141 - Entecavir 1,312,000,000 39,360,000
101 PP2300540142 - Epinephrin (Adrenalin) 15,528,000 465,840
102 PP2300540143 - Eprazinon dihydroclorid 8,500,000 255,000
103 PP2300540144 - Ertapenem 1,712,505,100 51,375,153
104 PP2300540145 - Erythropoietin alpha 4,327,400 129,822
105 PP2300540146 - Esomeprazol 112,280,000 3,368,400
106 PP2300540147 - Esomeprazol 84,550,000 2,536,500
107 PP2300540148 - Esomeprazol 140,000,000 4,200,000
108 PP2300540149 - Ethambutol 567,500 17,025
109 PP2300540150 - Fenofibrat 12,069,600 362,088
110 PP2300540151 - Fentanyl 8,580,000 257,400
111 PP2300540152 - Fentanyl 108,000,000 3,240,000
112 PP2300540153 - Fexofenadin hydroclorid 30,000,000 900,000
113 PP2300540154 - Fexofenadin hydroclorid 105,000,000 3,150,000
114 PP2300540155 - Fexofenadin hydroclorid 4,092,000 122,760
115 PP2300540156 - Fluticason propionat 42,584,800 1,277,544
116 PP2300540157 - Fosfomycin 166,000,000 4,980,000
117 PP2300540158 - Furosemid 18,900,000 567,000
118 PP2300540159 - Gabapentin 1,095,000 32,850
119 PP2300540160 - Ganciclovir 73,000,000 2,190,000
120 PP2300540161 - Gliclazid 112,000 3,360
121 PP2300540162 - Glucose 113,300,000 3,399,000
122 PP2300540163 - Glucose 42,273,000 1,268,190
123 PP2300540164 - Glucose 50,400,000 1,512,000
124 PP2300540165 - Glucose 71,500,000 2,145,000
125 PP2300540166 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 16,056,600 481,698
126 PP2300540167 - Heparinnatri 133,045,000 3,991,350
127 PP2300540168 - Huyết thanh kháng dại 12,014,205,000 360,426,150
128 PP2300540169 - Huyết thanh kháng uốn ván 319,473,000 9,584,190
129 PP2300540170 - Ibuprofen 2,080,000 62,400
130 PP2300540171 - Immuneglobulin 2,650,000,000 79,500,000
131 PP2300540172 - Immunoglobulin 1,029,000,000 30,870,000
132 PP2300540173 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 7,196,250 215,887
133 PP2300540174 - Insulin người trộn (70/30) 23,400,000 702,000
134 PP2300540175 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn 10,500,000 315,000
135 PP2300540176 - Iobitridol 117,612,500 3,528,375
136 PP2300540177 - Iohexol 866,620,000 25,998,600
137 PP2300540178 - Itoprid 259,350,000 7,780,500
138 PP2300540179 - Itraconazol 62,000,000 1,860,000
139 PP2300540180 - Itraconazol 37,800,000 1,134,000
140 PP2300540181 - Ivabradin 2,304,000 69,120
141 PP2300540182 - Ivermectin 47,880,000 1,436,400
142 PP2300540183 - Kali clorid 92,400,000 2,772,000
143 PP2300540184 - Kali clorid 74,500,000 2,235,000
144 PP2300540185 - Kẽm gluconat 17,600,000 528,000
145 PP2300540186 - Kẽm gluconat 1,512,000 45,360
146 PP2300540187 - Kẽm Gluconat 85,800,000 2,574,000
147 PP2300540188 - Ketamin 18,240,000 547,200
148 PP2300540189 - Kháng nguyênVi rút dại tinh chế 6,220,000,000 186,600,000
149 PP2300540190 - Lactobacillus acidophilus 12,024,000 360,720
150 PP2300540191 - Lamivudin 210,900,000 6,327,000
151 PP2300540192 - Lamivudin 209,000,000 6,270,000
152 PP2300540193 - Levetiracetam 3,624,000 108,720
153 PP2300540194 - Levofloxacin 13,425,000 402,750
154 PP2300540195 - Levofloxacin 45,800,000 1,374,000
155 PP2300540196 - Levofloxacin 143,000,000 4,290,000
156 PP2300540197 - Lidocain 15,900,000 477,000
157 PP2300540198 - Linagliptin 96,936,000 2,908,080
158 PP2300540199 - Linezolid 13,500,000 405,000
159 PP2300540200 - Linezolid 652,800,000 19,584,000
160 PP2300540201 - L-isoleucin + L-leucin + L-valine 97,500,000 2,925,000
161 PP2300540202 - Losartan 9,120,000 273,600
162 PP2300540203 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon 52,000,000 1,560,000
163 PP2300540204 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxid (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon 48,000,000 1,440,000
164 PP2300540205 - Magnesi sulfat 121,800,000 3,654,000
165 PP2300540206 - Manitol 6,300,000 189,000
166 PP2300540207 - Meloxicam 39,600 1,188
167 PP2300540208 - Metformin hydroclorid 7,607,500 228,225
168 PP2300540209 - Metformin hydroclorid 27,536,000 826,080
169 PP2300540210 - Metoclopramid 5,712,000 171,360
170 PP2300540211 - Micafungin natri 477,750,000 14,332,500
171 PP2300540212 - Midazolam 418,950,000 12,568,500
172 PP2300540213 - Midazolam 409,920,000 12,297,600
173 PP2300540214 - Midazolam 787,500,000 23,625,000
174 PP2300540215 - Milrinon 196,000,000 5,880,000
175 PP2300540216 - Molnupiravir 9,350,000 280,500
176 PP2300540217 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 52,494,750 1,574,842
177 PP2300540218 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 8,360,000 250,800
178 PP2300540219 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 350,000 10,500
179 PP2300540220 - N-acetylcystein 2,436,000 73,080
180 PP2300540221 - N-acetylcystein 10,780,000 323,400
181 PP2300540222 - Naloxon hydroclorid 2,199,750 65,992
182 PP2300540223 - Natri clorid 6,000,000 180,000
183 PP2300540224 - Natri clorid 122,400,000 3,672,000
184 PP2300540225 - Natri clorid 2,016,000,000 60,480,000
185 PP2300540226 - Natri clorid 2,780,000 83,400
186 PP2300540227 - Natri clorid 15,120,000 453,600
187 PP2300540228 - Natri clorid 704,000,000 21,120,000
188 PP2300540229 - Natri clorid 49,194,000 1,475,820
189 PP2300540230 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 282,600,000 8,478,000
190 PP2300540231 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 42,750,000 1,282,500
191 PP2300540232 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 34,500,000 1,035,000
192 PP2300540233 - Nhũ dịch lipid 45,000,000 1,350,000
193 PP2300540234 - Nhũ dịch lipid 34,319,250 1,029,577
194 PP2300540235 - Nicardipin hydroclorid 319,200,000 9,576,000
195 PP2300540236 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 311,100,000 9,333,000
196 PP2300540237 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 356,150,000 10,684,500
197 PP2300540238 - Norfloxacin 21,875,000 656,250
198 PP2300540239 - Nước cất pha tiêm 237,500,000 7,125,000
199 PP2300540240 - Nước cất pha tiêm 80,000,000 2,400,000
200 PP2300540241 - Nước oxy già 1,134,000 34,020
201 PP2300540242 - Nystatin 5,908,500 177,255
202 PP2300540243 - Olanzapin 305,000 9,150
203 PP2300540244 - Oseltamivir 89,754,000 2,692,620
204 PP2300540245 - Oseltamivir 56,000,000 1,680,000
205 PP2300540246 - Oxacilin 188,500,000 5,655,000
206 PP2300540247 - Oxacilin 11,760,000 352,800
207 PP2300540248 - Paracetamol (Acetaminophen) 8,470,000 254,100
208 PP2300540249 - Paracetamol (Acetaminophen) 61,425,000 1,842,750
209 PP2300540250 - Paracetamol (Acetaminophen) 2,850,000 85,500
210 PP2300540251 - Paracetamol (Acetaminophen) 75,000,000 2,250,000
211 PP2300540252 - Paracetamol (Acetaminophen) 5,426,400 162,792
212 PP2300540253 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 8,400,000 252,000
213 PP2300540254 - Perindopril arginine 2,514,000 75,420
214 PP2300540255 - Phenobarbital 1,955,000 58,650
215 PP2300540256 - Phenobarbital 29,736,000 892,080
216 PP2300540257 - Phenytoin 58,800 1,764
217 PP2300540258 - Phospholipid đậu nành 61,974,000 1,859,220
218 PP2300540259 - Phospholipid đậu nành 49,500,000 1,485,000
219 PP2300540260 - Phytomenadion(vitamin K1) 4,290,000 128,700
220 PP2300540261 - Pipecuronium bromid 2,204,000,000 66,120,000
221 PP2300540262 - Piperacillin + Tazobactam 4,195,800,000 125,874,000
222 PP2300540263 - Piracetam 960,000 28,800
223 PP2300540264 - Polystyren 80,850,000 2,425,500
224 PP2300540265 - PovidonIodin 33,495,000 1,004,850
225 PP2300540266 - Prednisolon 8,360,000 250,800
226 PP2300540267 - Prednisolon 36,800,000 1,104,000
227 PP2300540268 - Pregabalin 436,800 13,104
228 PP2300540269 - Promethazin hydroclorid 1,500,000 45,000
229 PP2300540270 - Propofol 189,000,000 5,670,000
230 PP2300540271 - Propranolol hydroclorid 59,340,000 1,780,200
231 PP2300540272 - Racecadotril 14,682,000 440,460
232 PP2300540273 - Racecadotril 13,800,000 414,000
233 PP2300540274 - Racecadotril 26,770,000 803,100
234 PP2300540275 - Racecadotril 14,400,000 432,000
235 PP2300540276 - Retinolpalmitat+ Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodiumphosphat + Pyridoxin 28,262,000 847,860
236 PP2300540277 - Rifampicin 650,000 19,500
237 PP2300540278 - Rifaximin 172,500,000 5,175,000
238 PP2300540279 - Ringer acetat 16,000,000 480,000
239 PP2300540280 - Ringer lactat 323,220,000 9,696,600
240 PP2300540281 - Rocuronium bromid 43,999,000 1,319,970
241 PP2300540282 - Rotundin 1,176,000 35,280
242 PP2300540283 - Saccharomyces boulardii 73,500,000 2,205,000
243 PP2300540284 - Saccharomyces boulardii 13,750,000 412,500
244 PP2300540285 - Saccharomyces boulardii 21,994,500 659,835
245 PP2300540286 - Salbutamol (sulfat) 164,700,000 4,941,000
246 PP2300540287 - Salbutamol (sulfat) 38,000,000 1,140,000
247 PP2300540288 - Salbutamol (sulfat) 41,496,000 1,244,880
248 PP2300540289 - Salbutamol (sulfat) 51,078,000 1,532,340
249 PP2300540290 - Salbutamol + Ipratropium bromid 162,347,400 4,870,422
250 PP2300540291 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 46,500,000 1,395,000
251 PP2300540292 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 32,235,000 967,050
252 PP2300540293 - Sắt sulfat + Folic acid 1,675,800 50,274
253 PP2300540294 - Silymarin 577,500,000 17,325,000
254 PP2300540295 - Silymarin 345,450,000 10,363,500
255 PP2300540296 - Simethicon 72,954,000 2,188,620
256 PP2300540297 - Simethicon 1,494,000 44,820
257 PP2300540298 - Sofosbuvir + Velpatasvir 14,994,000,000 449,820,000
258 PP2300540299 - Sofosbuvir + Velpatasvir 13,770,960,000 413,128,800
259 PP2300540300 - Sorbitol 105,000 3,150
260 PP2300540301 - Spiramycin + Metronidazol 2,880,000 86,400
261 PP2300540302 - Spironolacton 32,104,800 963,144
262 PP2300540303 - Spironolacton + Furosemid 15,500,000 465,000
263 PP2300540304 - Spironolacton + Furosemid 13,500,000 405,000
264 PP2300540305 - Sucralfat 6,600,000 198,000
265 PP2300540306 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim 106,750,000 3,202,500
266 PP2300540307 - Sulpirid 483,000 14,490
267 PP2300540308 - Teicoplanin 368,100,000 11,043,000
268 PP2300540309 - Tigecyclin 252,000,000 7,560,000
269 PP2300540310 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 110,000,000 3,300,000
270 PP2300540311 - Tobramycin 550,200 16,506
271 PP2300540312 - Tocilizumab 51,906,990 1,557,209
272 PP2300540313 - Tranexamic acid 4,794,000 143,820
273 PP2300540314 - Triclabendazol 11,500,000 345,000
274 PP2300540315 - Trimebutin maleat 1,743,600 52,308
275 PP2300540316 - Trimebutin maleat 1,890,000 56,700
276 PP2300540317 - Ursodeoxycholic acid 9,628,500 288,855
277 PP2300540318 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella(sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi) 27,510,000 825,300
278 PP2300540319 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) 226,305,000 6,789,150
279 PP2300540320 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) 15,170,400 455,112
280 PP2300540321 - Vắc xin phòng Thủy đậu 107,166,000 3,214,980
281 PP2300540322 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) 128,625,000 3,858,750
282 PP2300540323 - Vắc xin phòng Uốn ván 322,560,000 9,676,800
283 PP2300540324 - Vắc xin phòng Viêm gan B 56,619,200 1,698,576
284 PP2300540325 - Vắc xin phòng Viêm gan B 497,983,000 14,939,490
285 PP2300540326 - Vắc xin phòng Viêm gan B 300,510,000 9,015,300
286 PP2300540327 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản 4,981,500 149,445
287 PP2300540328 - Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp 430,920,000 12,927,600
288 PP2300540329 - Valproat natri 3,969,000 119,070
289 PP2300540330 - Valproat natri 12,104,400 363,132
290 PP2300540331 - Valproat natri 216,000,000 6,480,000
291 PP2300540332 - Valsartan 1,410,000 42,300
292 PP2300540333 - Vancomycin 264,000,000 7,920,000
293 PP2300540334 - Vancomycin 271,150,000 8,134,500
294 PP2300540335 - Vi rút dại bất hoạt 9,180,610,000 275,418,300
295 PP2300540336 - Vildagliptin 4,112,500 123,375
296 PP2300540337 - VitaminB1 228,000 6,840
297 PP2300540338 - VitaminB1 2,340,000 70,200
298 PP2300540339 - VitaminB1 1,800,000 54,000
299 PP2300540340 - VitaminB1 + B6 + B12 25,080,000 752,400
300 PP2300540341 - VitaminB12 + Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat + Lysin HCl + VitaminA + VitaminD3 + VitaminB1 + VitaminB2 + VitaminB3 + VitaminB6 13,750,000 412,500
301 PP2300540342 - VitaminB6 1,890,000 56,700
302 PP2300540343 - VitaminB6 2,400,000 72,000
303 PP2300540344 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 26,400,000 792,000
304 PP2300540345 - VitaminC 1,302,000 39,060
305 PP2300540346 - VitaminC 567,000 17,010
306 PP2300540347 - VitaminPP 1,760,000 52,800
307 PP2300540348 - Voriconazol 945,000,000 28,350,000
308 PP2300540349 - Voriconazol 1,436,400,000 43,092,000
309 PP2300540350 - Xanh methylen + Tím gentian 4,200,000 126,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300540042
Giá từng phần lô 6,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300540043
Giá từng phần lô 88,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300540044
Giá từng phần lô 180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300540045
Giá từng phần lô 678,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300540046
Giá từng phần lô 1,196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300540047
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300540048
Giá từng phần lô 213,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300540049
Giá từng phần lô 103,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300540050
Giá từng phần lô 130,715,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,921,456
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose(+ điện giải)
Mã phần lô PP2300540051
Giá từng phần lô 80,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,428,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300540052
Giá từng phần lô 69,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,089,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin
Mã phần lô PP2300540053
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300540054
Giá từng phần lô 4,660,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,812,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300540055
Giá từng phần lô 1,719,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,570,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300540056
Giá từng phần lô 1,128,198,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,845,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300540057
Giá từng phần lô 2,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300540058
Giá từng phần lô 41,294,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2300540059
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300540060
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300540061
Giá từng phần lô 363,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300540062
Giá từng phần lô 9,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300540063
Giá từng phần lô 388,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540064
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300540065
Giá từng phần lô 56,322,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300540066
Giá từng phần lô 18,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300540067
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300540068
Giá từng phần lô 33,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300540069
Giá từng phần lô 16,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B
Mã phần lô PP2300540070
Giá từng phần lô 550,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amphotericin B (phức hợp lipid)
Mã phần lô PP2300540071
Giá từng phần lô 4,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300540072
Giá từng phần lô 145,197,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,355,934
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300540073
Giá từng phần lô 89,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,679,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Anidulafungin
Mã phần lô PP2300540074
Giá từng phần lô 766,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,982,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Arginin(L-Arginin)
Mã phần lô PP2300540075
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300540076
Giá từng phần lô 1,247,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300540077
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300540078
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300540079
Giá từng phần lô 10,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillusclaussii
Mã phần lô PP2300540080
Giá từng phần lô 80,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300540081
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300540082
Giá từng phần lô 399,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Benzylpenicilin
Mã phần lô PP2300540083
Giá từng phần lô 28,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300540084
Giá từng phần lô 883,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300540085
Giá từng phần lô 12,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 377,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540086
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540087
Giá từng phần lô 13,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300540088
Giá từng phần lô 76,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,282,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300540089
Giá từng phần lô 323,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,713,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300540090
Giá từng phần lô 1,422,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300540091
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2300540092
Giá từng phần lô 25,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2300540093
Giá từng phần lô 131,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300540094
Giá từng phần lô 1,175,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,267,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300540095
Giá từng phần lô 2,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300540096
Giá từng phần lô 414,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,433,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Caspofungin
Mã phần lô PP2300540097
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300540098
Giá từng phần lô 488,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300540099
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300540100
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,819,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300540101
Giá từng phần lô 488,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300540102
Giá từng phần lô 18,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftazidim + Avibactam
Mã phần lô PP2300540103
Giá từng phần lô 2,217,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftolozan + Tazobactam
Mã phần lô PP2300540104
Giá từng phần lô 244,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,339,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300540105
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300540106
Giá từng phần lô 15,873,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300540107
Giá từng phần lô 5,006,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300540108
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300540109
Giá từng phần lô 1,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorhexidin digluconat
Mã phần lô PP2300540110
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300540111
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cilastatin + Imipenem + Relebactam
Mã phần lô PP2300540112
Giá từng phần lô 2,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clindamycin
Mã phần lô PP2300540113
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
Mã phần lô PP2300540114
Giá từng phần lô 7,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300540115
Giá từng phần lô 2,310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300540116
Giá từng phần lô 2,635,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300540117
Giá từng phần lô 3,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300540118
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300540119
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300540120
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextran40 + Natri clorid
Mã phần lô PP2300540121
Giá từng phần lô 73,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan HBr
Mã phần lô PP2300540122
Giá từng phần lô 1,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300540123
Giá từng phần lô 8,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300540124
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300540125
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300540126
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2300540127
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300540128
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300540129
Giá từng phần lô 6,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540130
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300540131
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300540132
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300540133
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540134
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2300540135
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2300540136
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Efavirenz
Mã phần lô PP2300540137
Giá từng phần lô 49,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril maleate
Mã phần lô PP2300540138
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300540139
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300540140
Giá từng phần lô 1,272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300540141
Giá từng phần lô 1,312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Epinephrin (Adrenalin)
Mã phần lô PP2300540142
Giá từng phần lô 15,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eprazinon dihydroclorid
Mã phần lô PP2300540143
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem
Mã phần lô PP2300540144
Giá từng phần lô 1,712,505,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,375,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300540145
Giá từng phần lô 4,327,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,822
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300540146
Giá từng phần lô 112,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300540147
Giá từng phần lô 84,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,536,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300540148
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ethambutol
Mã phần lô PP2300540149
Giá từng phần lô 567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300540150
Giá từng phần lô 12,069,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,088
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300540151
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300540152
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540153
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540154
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540155
Giá từng phần lô 4,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300540156
Giá từng phần lô 42,584,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,277,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300540157
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Furosemid
Mã phần lô PP2300540158
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300540159
Giá từng phần lô 1,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ganciclovir
Mã phần lô PP2300540160
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300540161
Giá từng phần lô 112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300540162
Giá từng phần lô 113,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300540163
Giá từng phần lô 42,273,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300540164
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300540165
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300540166
Giá từng phần lô 16,056,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300540167
Giá từng phần lô 133,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,991,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng dại
Mã phần lô PP2300540168
Giá từng phần lô 12,014,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,426,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300540169
Giá từng phần lô 319,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,584,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300540170
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immuneglobulin
Mã phần lô PP2300540171
Giá từng phần lô 2,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Immunoglobulin
Mã phần lô PP2300540172
Giá từng phần lô 1,029,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300540173
Giá từng phần lô 7,196,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,887
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300540174
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300540175
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iobitridol
Mã phần lô PP2300540176
Giá từng phần lô 117,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300540177
Giá từng phần lô 866,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,998,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300540178
Giá từng phần lô 259,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,780,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300540179
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300540180
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300540181
Giá từng phần lô 2,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivermectin
Mã phần lô PP2300540182
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300540183
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300540184
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300540185
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300540186
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm Gluconat
Mã phần lô PP2300540187
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300540188
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kháng nguyênVi rút dại tinh chế
Mã phần lô PP2300540189
Giá từng phần lô 6,220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300540190
Giá từng phần lô 12,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300540191
Giá từng phần lô 210,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300540192
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300540193
Giá từng phần lô 3,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300540194
Giá từng phần lô 13,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300540195
Giá từng phần lô 45,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300540196
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300540197
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300540198
Giá từng phần lô 96,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,908,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300540199
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300540200
Giá từng phần lô 652,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-isoleucin + L-leucin + L-valine
Mã phần lô PP2300540201
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300540202
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300540203
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm oxid (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
Mã phần lô PP2300540204
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300540205
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300540206
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300540207
Giá từng phần lô 39,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540208
Giá từng phần lô 7,607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540209
Giá từng phần lô 27,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 826,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300540210
Giá từng phần lô 5,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Micafungin natri
Mã phần lô PP2300540211
Giá từng phần lô 477,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,332,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300540212
Giá từng phần lô 418,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,568,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300540213
Giá từng phần lô 409,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,297,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300540214
Giá từng phần lô 787,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300540215
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Molnupiravir
Mã phần lô PP2300540216
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300540217
Giá từng phần lô 52,494,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,574,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300540218
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300540219
Giá từng phần lô 350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300540220
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300540221
Giá từng phần lô 10,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300540222
Giá từng phần lô 2,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,992
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300540223
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300540224
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300540225
Giá từng phần lô 2,016,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300540226
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300540227
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300540228
Giá từng phần lô 704,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300540229
Giá từng phần lô 49,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300540230
Giá từng phần lô 282,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300540231
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300540232
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300540233
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300540234
Giá từng phần lô 34,319,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,577
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540235
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300540236
Giá từng phần lô 311,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300540237
Giá từng phần lô 356,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,684,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Norfloxacin
Mã phần lô PP2300540238
Giá từng phần lô 21,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300540239
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300540240
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300540241
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300540242
Giá từng phần lô 5,908,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300540243
Giá từng phần lô 305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300540244
Giá từng phần lô 89,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,692,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oseltamivir
Mã phần lô PP2300540245
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300540246
Giá từng phần lô 188,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300540247
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300540248
Giá từng phần lô 8,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300540249
Giá từng phần lô 61,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300540250
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300540251
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300540252
Giá từng phần lô 5,426,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300540253
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300540254
Giá từng phần lô 2,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300540255
Giá từng phần lô 1,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300540256
Giá từng phần lô 29,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenytoin
Mã phần lô PP2300540257
Giá từng phần lô 58,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid đậu nành
Mã phần lô PP2300540258
Giá từng phần lô 61,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,859,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phospholipid đậu nành
Mã phần lô PP2300540259
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300540260
Giá từng phần lô 4,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pipecuronium bromid
Mã phần lô PP2300540261
Giá từng phần lô 2,204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300540262
Giá từng phần lô 4,195,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300540263
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300540264
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300540265
Giá từng phần lô 33,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,004,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon
Mã phần lô PP2300540266
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon
Mã phần lô PP2300540267
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300540268
Giá từng phần lô 436,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,104
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300540269
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300540270
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300540271
Giá từng phần lô 59,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300540272
Giá từng phần lô 14,682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300540273
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300540274
Giá từng phần lô 26,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300540275
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Retinolpalmitat+ Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol + Acid ascorbic + Cocarbocylal tetrahydrat + Riboflavin dehydrated sodiumphosphat + Pyridoxin
Mã phần lô PP2300540276
Giá từng phần lô 28,262,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifampicin
Mã phần lô PP2300540277
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifaximin
Mã phần lô PP2300540278
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer acetat
Mã phần lô PP2300540279
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300540280
Giá từng phần lô 323,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,696,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300540281
Giá từng phần lô 43,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300540282
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300540283
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300540284
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300540285
Giá từng phần lô 21,994,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,835
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300540286
Giá từng phần lô 164,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300540287
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300540288
Giá từng phần lô 41,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,244,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300540289
Giá từng phần lô 51,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + Ipratropium bromid
Mã phần lô PP2300540290
Giá từng phần lô 162,347,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,870,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300540291
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2300540292
Giá từng phần lô 32,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2300540293
Giá từng phần lô 1,675,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300540294
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300540295
Giá từng phần lô 345,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,363,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300540296
Giá từng phần lô 72,954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,188,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300540297
Giá từng phần lô 1,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2300540298
Giá từng phần lô 14,994,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2300540299
Giá từng phần lô 13,770,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,128,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300540300
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300540301
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300540302
Giá từng phần lô 32,104,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2300540303
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2300540304
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300540305
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Mã phần lô PP2300540306
Giá từng phần lô 106,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulpirid
Mã phần lô PP2300540307
Giá từng phần lô 483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin
Mã phần lô PP2300540308
Giá từng phần lô 368,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,043,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tigecyclin
Mã phần lô PP2300540309
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300540310
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300540311
Giá từng phần lô 550,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tocilizumab
Mã phần lô PP2300540312
Giá từng phần lô 51,906,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,209
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300540313
Giá từng phần lô 4,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Triclabendazol
Mã phần lô PP2300540314
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300540315
Giá từng phần lô 1,743,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300540316
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300540317
Giá từng phần lô 9,628,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella(sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi)
Mã phần lô PP2300540318
Giá từng phần lô 27,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
Mã phần lô PP2300540319
Giá từng phần lô 226,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,789,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
Mã phần lô PP2300540320
Giá từng phần lô 15,170,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Thủy đậu
Mã phần lô PP2300540321
Giá từng phần lô 107,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,214,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
Mã phần lô PP2300540322
Giá từng phần lô 128,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,858,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Uốn ván
Mã phần lô PP2300540323
Giá từng phần lô 322,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,676,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300540324
Giá từng phần lô 56,619,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300540325
Giá từng phần lô 497,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,939,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm gan B
Mã phần lô PP2300540326
Giá từng phần lô 300,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,015,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2300540327
Giá từng phần lô 4,981,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,445
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vắc xin polysaccharidephế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
Mã phần lô PP2300540328
Giá từng phần lô 430,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,927,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300540329
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300540330
Giá từng phần lô 12,104,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300540331
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300540332
Giá từng phần lô 1,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300540333
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300540334
Giá từng phần lô 271,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,134,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vi rút dại bất hoạt
Mã phần lô PP2300540335
Giá từng phần lô 9,180,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,418,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300540336
Giá từng phần lô 4,112,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300540337
Giá từng phần lô 228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300540338
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300540339
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300540340
Giá từng phần lô 25,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12 + Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat + Lysin HCl + VitaminA + VitaminD3 + VitaminB1 + VitaminB2 + VitaminB3 + VitaminB6
Mã phần lô PP2300540341
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300540342
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300540343
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300540344
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300540345
Giá từng phần lô 1,302,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300540346
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300540347
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Voriconazol
Mã phần lô PP2300540348
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Voriconazol
Mã phần lô PP2300540349
Giá từng phần lô 1,436,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xanh methylen + Tím gentian
Mã phần lô PP2300540350
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->