Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300386869-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa khu vực Thủ Đức
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2300266990
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 138,534,330,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.385.343.307 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300589085 - Aceclofenac 768,900,000 7,689,000
2 PP2300589086 - Acenocoumarol 52,800,000 528,000
3 PP2300589087 - Acetazolamid 1,753,200 17,532
4 PP2300589088 - Acetyl leucin 120,000,000 1,200,000
5 PP2300589089 - Acetyl leucin 118,500,000 1,185,000
6 PP2300589090 - Acetylsalicylic acid 62,694,000 626,940
7 PP2300589091 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 190,000,000 1,900,000
8 PP2300589092 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 300,000,000 3,000,000
9 PP2300589093 - Acid amin 151,200,000 1,512,000
10 PP2300589094 - Acid amin 219,240,000 2,192,400
11 PP2300589095 - Acid amin 133,600,000 1,336,000
12 PP2300589096 - Acid amin + glucose(+ điện giải) 117,354,300 1,173,543
13 PP2300589097 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) 86,400,000 864,000
14 PP2300589098 - Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải) 378,000,000 3,780,000
15 PP2300589099 - Acid amin + glucose+ lipid và điện giải 808,500,000 8,085,000
16 PP2300589100 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan 132,600,000 1,326,000
17 PP2300589101 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 735,000,000 7,350,000
18 PP2300589102 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận 460,000,000 4,600,000
19 PP2300589103 - Acid thioctic / Meglumin thioctat 75,600,000 756,000
20 PP2300589104 - Acid Tiaprofenic 80,360,000 803,600
21 PP2300589105 - Adenosin 336,000,000 3,360,000
22 PP2300589106 - Aescin 714,000,000 7,140,000
23 PP2300589107 - Albumin 5,937,750,000 59,377,500
24 PP2300589108 - Alfuzosin hydroclorid 312,800,000 3,128,000
25 PP2300589109 - Alfuzosin hydroclorid 191,400,000 1,914,000
26 PP2300589110 - Alfuzosin hydroclorid 396,000,000 3,960,000
27 PP2300589111 - Alimemazin 4,500,000 45,000
28 PP2300589112 - Allopurinol 175,000,000 1,750,000
29 PP2300589113 - Amikacin 50,400,000 504,000
30 PP2300589114 - Aminophylin 18,155,000 181,550
31 PP2300589115 - Amitriptylin hydroclorid 660,000,000 6,600,000
32 PP2300589116 - Amlodipin 37,800,000 378,000
33 PP2300589117 - Amlodipin 141,000,000 1,410,000
34 PP2300589118 - Amlodipin 123,900,000 1,239,000
35 PP2300589119 - Amlodipin + Atorvastatin 333,000,000 3,330,000
36 PP2300589120 - Amlodipin + Indapamid 119,688,000 1,196,880
37 PP2300589121 - Amlodipin + Lisinopril 262,500,000 2,625,000
38 PP2300589122 - Amlodipin + Losartan 468,000,000 4,680,000
39 PP2300589123 - Amlodipin + valsartan 146,666,700 1,466,667
40 PP2300589124 - Amlodipin + valsartan 389,493,000 3,894,930
41 PP2300589125 - Amoxicilin 88,532,200 885,322
42 PP2300589126 - Amoxicilin 360,000,000 3,600,000
43 PP2300589127 - Amoxicilin + Acid clavulanic 259,200,000 2,592,000
44 PP2300589128 - Amoxicilin + acid clavulanic 187,740,000 1,877,400
45 PP2300589129 - Amoxicilin + Acid clavulanic 430,500,000 4,305,000
46 PP2300589130 - Amoxicilin + Acid clavulanic 417,250,000 4,172,500
47 PP2300589131 - Amoxicilin + Acid clavulanic 160,200,000 1,602,000
48 PP2300589132 - Amoxicilin + acid clavulanic 339,500,000 3,395,000
49 PP2300589133 - Amoxicilin + acid clavulanic 240,000,000 2,400,000
50 PP2300589134 - Amoxicilin + acid clavulanic 137,151,000 1,371,510
51 PP2300589135 - Ampicilin + sulbactam 558,000,000 5,580,000
52 PP2300589136 - Ampicilin + sulbactam 2,550,000,000 25,500,000
53 PP2300589137 - Ampicilin + sulbactam 275,000,000 2,750,000
54 PP2300589138 - Amylase + Lipase + Protease 274,060,000 2,740,600
55 PP2300589139 - Atorvastatin 186,900,000 1,869,000
56 PP2300589140 - Atorvastatin 274,500,000 2,745,000
57 PP2300589141 - Atropinsulfat 8,550,000 85,500
58 PP2300589142 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd 239,400,000 2,394,000
59 PP2300589143 - Azithromycin 8,400,000 84,000
60 PP2300589144 - Bacillussubtilis 180,000,000 1,800,000
61 PP2300589145 - Baclofen 4,788,000 47,880
62 PP2300589146 - Bambuterol hydroclorid 23,560,000 235,600
63 PP2300589147 - Betahistin 193,000,000 1,930,000
64 PP2300589148 - Betahistin 68,456,000 684,560
65 PP2300589149 - Betahistin 357,720,000 3,577,200
66 PP2300589150 - Betahistin 138,000,000 1,380,000
67 PP2300589151 - Betamethason 46,200,000 462,000
68 PP2300589152 - Bezafibrat 280,800,000 2,808,000
69 PP2300589153 - Bilastin 81,600,000 816,000
70 PP2300589154 - Bismuth 296,250,000 2,962,500
71 PP2300589155 - Bismuth subsalicylat 460,404,000 4,604,040
72 PP2300589156 - Bismuth subsalicylat 445,000,000 4,450,000
73 PP2300589157 - Bisoprolol fumarat 576,000,000 5,760,000
74 PP2300589158 - Budesonid 108,000,000 1,080,000
75 PP2300589159 - Calci carbonat + VitaminD3 751,800,000 7,518,000
76 PP2300589160 - Calci carbonat + VitaminD3 167,832,000 1,678,320
77 PP2300589161 - Calci clorid 868,000 8,680
78 PP2300589162 - Calci gluconat 10,800,000 108,000
79 PP2300589163 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat 24,192,000 241,920
80 PP2300589164 - Calci lactat pentahydrat 249,480,000 2,494,800
81 PP2300589165 - Calci lactat pentahydrat 77,400,000 774,000
82 PP2300589166 - Calcipotriol 29,100,000 291,000
83 PP2300589167 - Calcitriol 81,125,000 811,250
84 PP2300589168 - Calcitriol 79,800,000 798,000
85 PP2300589169 - Candesartan 316,008,000 3,160,080
86 PP2300589170 - Candesartan + hydroclorothiazide 994,500,000 9,945,000
87 PP2300589171 - Capecitabin 384,710,000 3,847,100
88 PP2300589172 - Carbamazepin 11,136,000 111,360
89 PP2300589173 - Carbetocin 107,469,900 1,074,699
90 PP2300589174 - Carbocistein 114,513,000 1,145,130
91 PP2300589175 - Carbomer 67,200,000 672,000
92 PP2300589176 - Carvedilol 100,656,000 1,006,560
93 PP2300589177 - Cefaclor 22,800,000 228,000
94 PP2300589178 - Cefaclor 128,000,000 1,280,000
95 PP2300589179 - Cefdinir 72,000,000 720,000
96 PP2300589180 - Cefdinir 74,998,800 749,988
97 PP2300589181 - Cefdinir 155,150,000 1,551,500
98 PP2300589182 - Cefixim 184,275,000 1,842,750
99 PP2300589183 - Cefoperazon 616,400,000 6,164,000
100 PP2300589184 - Cefoperazon 399,500,000 3,995,000
101 PP2300589185 - Cefoperazon 287,985,600 2,879,856
102 PP2300589186 - Cefoperazon + Sulbactam 504,000,000 5,040,000
103 PP2300589187 - Cefoperazon + Sulbactam 790,000,000 7,900,000
104 PP2300589188 - Cefoperazon + Sulbactam 2,175,000,000 21,750,000
105 PP2300589189 - Cefotaxim 44,100,000 441,000
106 PP2300589190 - Cefotiam 844,800,000 8,448,000
107 PP2300589191 - Cefpirom 1,446,500,000 14,465,000
108 PP2300589192 - Cefpirom 900,000,000 9,000,000
109 PP2300589193 - Cefpodoxim 192,000,000 1,920,000
110 PP2300589194 - Ceftazidim 390,600,000 3,906,000
111 PP2300589195 - Ceftazidim + Avibactam 194,040,000 1,940,400
112 PP2300589196 - Ceftizoxim 617,500,000 6,175,000
113 PP2300589197 - Ceftizoxim 100,800,000 1,008,000
114 PP2300589198 - Ceftizoxim 1,612,800,000 16,128,000
115 PP2300589199 - Ceftriaxon 316,512,000 3,165,120
116 PP2300589200 - Ceftriaxon 244,800,000 2,448,000
117 PP2300589201 - Cefuroxim 420,000,000 4,200,000
118 PP2300589202 - Cefuroxim 653,250,000 6,532,500
119 PP2300589203 - Celecoxib 218,400,000 2,184,000
120 PP2300589204 - Celecoxib 69,451,000 694,510
121 PP2300589205 - Cetirizin 54,000,000 540,000
122 PP2300589206 - Chlorpheniramin maleat 8,880,000 88,800
123 PP2300589207 - Cholin alfoscerat 16,632,000 166,320
124 PP2300589208 - Cinnarizin 45,360,000 453,600
125 PP2300589209 - Ciprofloxacin 8,600,000 86,000
126 PP2300589210 - Ciprofloxacin 32,520,000 325,200
127 PP2300589211 - Ciprofloxacin 79,000,000 790,000
128 PP2300589212 - Clopidogrel 137,600,000 1,376,000
129 PP2300589213 - Clopidogrel 153,900,000 1,539,000
130 PP2300589214 - Codein + Terpin hydrat 136,000,000 1,360,000
131 PP2300589215 - Colchicin 13,770,000 137,700
132 PP2300589216 - Colistin 378,000,000 3,780,000
133 PP2300589217 - Colistin 432,000,000 4,320,000
134 PP2300589218 - Colistin 1,104,000,000 11,040,000
135 PP2300589219 - Colistin 1,672,500,000 16,725,000
136 PP2300589220 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin 284,340,000 2,843,400
137 PP2300589221 - Deferipron 70,035,000 700,350
138 PP2300589222 - Deferoxamin 138,600,000 1,386,000
139 PP2300589223 - Desloratadin 10,500,000 105,000
140 PP2300589224 - Desloratadin 48,776,000 487,760
141 PP2300589225 - Dexamethason 7,722,000 77,220
142 PP2300589226 - Dexibuprofen 354,000,000 3,540,000
143 PP2300589227 - Dexketoprofen 39,360,000 393,600
144 PP2300589228 - Dextromethorphan HBr 42,032,000 420,320
145 PP2300589229 - Diacerein 97,020,000 970,200
146 PP2300589230 - Diacerein 42,120,000 421,200
147 PP2300589231 - Diazepam 10,558,800 105,588
148 PP2300589232 - Diazepam 12,600,000 126,000
149 PP2300589233 - Diazepam 2,400,000 24,000
150 PP2300589234 - Diclofenac 168,000,000 1,680,000
151 PP2300589235 - Digoxin 9,600,000 96,000
152 PP2300589236 - Digoxin 3,780,000 37,800
153 PP2300589237 - Dihydroergotamin mesylat 46,368,000 463,680
154 PP2300589238 - Diltiazem hydroclorid 93,600,000 936,000
155 PP2300589239 - Dioctahedral smectit 154,000,000 1,540,000
156 PP2300589240 - Diosmectit 84,790,000 847,900
157 PP2300589241 - Diosmectit 47,028,100 470,281
158 PP2300589242 - Diosmin 840,000,000 8,400,000
159 PP2300589243 - Diosmin + Hesperidin 957,600,000 9,576,000
160 PP2300589244 - Diosmin + Hesperidin 805,000,000 8,050,000
161 PP2300589245 - Diosmin + Hesperidin 695,200,000 6,952,000
162 PP2300589246 - Diosmin + Hesperidin 468,000,000 4,680,000
163 PP2300589247 - Diphenhydramin hydroclorid 530,000 5,300
164 PP2300589248 - Domperidon 70,400,000 704,000
165 PP2300589249 - Domperidon 62,381,610 623,817
166 PP2300589250 - Domperidon 6,945,000 69,450
167 PP2300589251 - Donepezil hydroclorid 13,320,000 133,200
168 PP2300589252 - Dopamin hydroclorid 1,140,000 11,400
169 PP2300589253 - Drotaverin clohydrat 116,900,000 1,169,000
170 PP2300589254 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) 2,520,000,000 25,200,000
171 PP2300589255 - Dydrogesterone 324,576,000 3,245,760
172 PP2300589256 - Enalapril + Hydroclorothiazid 392,000,000 3,920,000
173 PP2300589257 - Enoxaparin natri 406,000,000 4,060,000
174 PP2300589258 - Enoxaparin natri 137,000,000 1,370,000
175 PP2300589259 - Enoxaparin natri 361,000,000 3,610,000
176 PP2300589260 - Entecavir 56,000,000 560,000
177 PP2300589261 - Ephedrin hydroclorid 57,750,000 577,500
178 PP2300589262 - Ertapenem 662,905,200 6,629,052
179 PP2300589263 - Erythropoietin alpha 1,452,000,000 14,520,000
180 PP2300589264 - Erythropoietin alpha 1,296,000,000 12,960,000
181 PP2300589265 - Erythropoietin alpha 1,006,200,000 10,062,000
182 PP2300589266 - Erythropoietin beta 1,146,775,000 11,467,750
183 PP2300589267 - Esomeprazol 132,500,000 1,325,000
184 PP2300589268 - Esomeprazol 36,058,000 360,580
185 PP2300589269 - Esomeprazol 26,963,800 269,638
186 PP2300589270 - Ester etylic của acid béo iod hóa 310,000,000 3,100,000
187 PP2300589271 - Ethamsylat 110,880,000 1,108,800
188 PP2300589272 - Etodolac 409,200,000 4,092,000
189 PP2300589273 - Etodolac 323,400,000 3,234,000
190 PP2300589274 - Etoricoxib 101,250,000 1,012,500
191 PP2300589275 - Ezetimibe + Atorvastatin 135,000,000 1,350,000
192 PP2300589276 - Ezetimibe + Atorvastatin 260,000,000 2,600,000
193 PP2300589277 - Ezetimibe + Atorvastatin 450,000,000 4,500,000
194 PP2300589278 - Famotidin 384,000,000 3,840,000
195 PP2300589279 - Felodipin 424,305,000 4,243,050
196 PP2300589280 - Fenofibrat 250,320,000 2,503,200
197 PP2300589281 - Fenofibrat 26,400,000 264,000
198 PP2300589282 - Fenofibrat 150,800,000 1,508,000
199 PP2300589283 - Fenofibrat 186,900,000 1,869,000
200 PP2300589284 - Fenofibrat 43,680,000 436,800
201 PP2300589285 - Fentanyl 491,400,000 4,914,000
202 PP2300589286 - Fexofenadin hydroclorid 216,000,000 2,160,000
203 PP2300589287 - Fexofenadin hydroclorid 252,000,000 2,520,000
204 PP2300589288 - Flunarizin 45,000,000 450,000
205 PP2300589289 - Flunarizin 9,758,000 97,580
206 PP2300589290 - Fluorometholon 48,421,800 484,218
207 PP2300589291 - Fluoxetin 24,480,000 244,800
208 PP2300589292 - Fluticason propionat 115,200,000 1,152,000
209 PP2300589293 - Fluvastatin 156,000,000 1,560,000
210 PP2300589294 - Folic acid (vitamin B9) 4,675,000 46,750
211 PP2300589295 - Fosfomycin 20,160,000 201,600
212 PP2300589296 - Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat) 131,077,000 1,310,770
213 PP2300589297 - Fusidicacid + Hydrocortison acetat 209,000,000 2,090,000
214 PP2300589298 - Gabapentin 567,000,000 5,670,000
215 PP2300589299 - Gabapentin 82,560,000 825,600
216 PP2300589300 - Gabapentin 478,800,000 4,788,000
217 PP2300589301 - Gabapentin 210,000,000 2,100,000
218 PP2300589302 - Gadobenic acid 154,035,000 1,540,350
219 PP2300589303 - Gadoteric acid 211,640,000 2,116,400
220 PP2300589304 - Giải độc tố uốn ván 44,352,000 443,520
221 PP2300589305 - Glimepirid 78,000,000 780,000
222 PP2300589306 - Glimepirid 101,885,000 1,018,850
223 PP2300589307 - Glipizid 32,155,000 321,550
224 PP2300589308 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt 104,554,800 1,045,548
225 PP2300589309 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid 26,040,000 260,400
226 PP2300589310 - Glucose 21,420,000 214,200
227 PP2300589311 - Glucose 16,380,000 163,800
228 PP2300589312 - Glucose 1,150,000 11,500
229 PP2300589313 - Glucose 206,640,000 2,066,400
230 PP2300589314 - Glucose 226,800,000 2,268,000
231 PP2300589315 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 2,880,000 28,800
232 PP2300589316 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 722,547,000 7,225,470
233 PP2300589317 - Granisetron 24,600,000 246,000
234 PP2300589318 - Guaiazulen + dimethicon 53,200,000 532,000
235 PP2300589319 - Humanhepatitis B immunoglobulin 255,000,000 2,550,000
236 PP2300589320 - Hydrocortison 479,904,000 4,799,040
237 PP2300589321 - Hydroxy cloroquin sulfat 10,752,000 107,520
238 PP2300589322 - Hydroxypropylmethylcellulose 90,000,000 900,000
239 PP2300589323 - Hyoscinbutylbromid 519,750,000 5,197,500
240 PP2300589324 - Ibuprofen 8,925,000 89,250
241 PP2300589325 - Imidapril hydroclorid 641,700,000 6,417,000
242 PP2300589326 - Imidapril hydroclorid 214,560,000 2,145,600
243 PP2300589327 - Imipenem + Cilastatin 316,800,000 3,168,000
244 PP2300589328 - Imipenem + Cilastatin 197,000,000 1,970,000
245 PP2300589329 - Indapamid 204,000,000 2,040,000
246 PP2300589330 - Indomethacin 81,600,000 816,000
247 PP2300589331 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) 498,000,000 4,980,000
248 PP2300589332 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 14,160,000 141,600
249 PP2300589333 - Insulin người trộn (70/30) 570,000,000 5,700,000
250 PP2300589334 - Insulin trộn (70/30) 1,663,866,000 16,638,660
251 PP2300589335 - Irbesartan 975,000,000 9,750,000
252 PP2300589336 - Irbesartan 164,520,000 1,645,200
253 PP2300589337 - Irbesartan 205,500,000 2,055,000
254 PP2300589338 - Isofluran 97,200,000 972,000
255 PP2300589339 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 22,475,000 224,750
256 PP2300589340 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 174,000,000 1,740,000
257 PP2300589341 - Isotretinoin 66,000,000 660,000
258 PP2300589342 - Ivabradin 43,500,000 435,000
259 PP2300589343 - Ivabradin 10,790,000 107,900
260 PP2300589344 - Kali clorid 22,000,000 220,000
261 PP2300589345 - Kali clorid 17,283,400 172,834
262 PP2300589346 - Kali clorid 8,640,000 86,400
263 PP2300589347 - Kali clorid 140,700,000 1,407,000
264 PP2300589348 - Kẽm gluconat 19,499,000 194,990
265 PP2300589349 - Kẽm gluconat 96,390,000 963,900
266 PP2300589350 - Ketamin 7,296,000 72,960
267 PP2300589351 - Ketoprofen 99,750,000 997,500
268 PP2300589352 - Ketoprofen 85,500,000 855,000
269 PP2300589353 - Ketoprofen 315,000,000 3,150,000
270 PP2300589354 - Ketorolac tromethamin 175,000,000 1,750,000
271 PP2300589355 - Lactobacillus acidophilus 200,000,000 2,000,000
272 PP2300589356 - Lamivudin 8,360,000 83,600
273 PP2300589357 - Lansoprazol 375,996,600 3,759,966
274 PP2300589358 - Lercanidipin hydroclorid 149,940,000 1,499,400
275 PP2300589359 - Levetiracetam 17,160,000 171,600
276 PP2300589360 - Levocetirizin 133,650,000 1,336,500
277 PP2300589361 - Levocetirizin 42,275,000 422,750
278 PP2300589362 - Levocetirizin 88,800,000 888,000
279 PP2300589363 - Levodopa + carbidopa 125,496,000 1,254,960
280 PP2300589364 - Levodopa + carbidopa 151,200,000 1,512,000
281 PP2300589365 - Levodopa + Carbidopa 145,000,000 1,450,000
282 PP2300589366 - Levofloxacin 72,000,000 720,000
283 PP2300589367 - Levofloxacin 517,293,000 5,172,930
284 PP2300589368 - Levofloxacin 72,648,000 726,480
285 PP2300589369 - Levofloxacin 164,880,000 1,648,800
286 PP2300589370 - Levofloxacin 250,000,000 2,500,000
287 PP2300589371 - Levothyroxin natri 21,168,000 211,680
288 PP2300589372 - Lidocain 19,080,000 190,800
289 PP2300589373 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat 161,592,000 1,615,920
290 PP2300589374 - Linagliptin 174,000,000 1,740,000
291 PP2300589375 - Linezolid 22,140,000 221,400
292 PP2300589376 - Linezolid 8,544,000 85,440
293 PP2300589377 - Linezolid 896,540,000 8,965,400
294 PP2300589378 - Lisinopril 273,700,000 2,737,000
295 PP2300589379 - Lisinopril 213,000,000 2,130,000
296 PP2300589380 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 929,640,000 9,296,400
297 PP2300589381 - Losartan 20,332,000 203,320
298 PP2300589382 - Losartan + Hydroclorothiazid 31,570,000 315,700
299 PP2300589383 - Loteprednol etabonat 131,700,000 1,317,000
300 PP2300589384 - Lovastatin 144,000,000 1,440,000
301 PP2300589385 - Lynestrenol 4,140,000 41,400
302 PP2300589386 - Macrogol 51,300,000 513,000
303 PP2300589387 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid 50,400,000 504,000
304 PP2300589388 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd 172,872,000 1,728,720
305 PP2300589389 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 174,000,000 1,740,000
306 PP2300589390 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 468,720,000 4,687,200
307 PP2300589391 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 702,000,000 7,020,000
308 PP2300589392 - 2200970001771.04 454,300,000 4,543,000
309 PP2300589393 - Magnesi sulfat 10,440,000 104,400
310 PP2300589394 - Manitol 22,680,000 226,800
311 PP2300589395 - Mebeverin hydroclorid 414,000,000 4,140,000
312 PP2300589396 - Meropenem 1,248,000,000 12,480,000
313 PP2300589397 - Meropenem 22,917,600 229,176
314 PP2300589398 - Mesalazin (Mesalamin) 948,000,000 9,480,000
315 PP2300589399 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) 220,800,000 2,208,000
316 PP2300589400 - Metformin hydroclorid 1,147,755,000 11,477,550
317 PP2300589401 - Metformin hydroclorid 1,157,000,000 11,570,000
318 PP2300589402 - Metformin hydroclorid 367,700,000 3,677,000
319 PP2300589403 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid 100,800,000 1,008,000
320 PP2300589404 - Metformin hydroclorid + Gliclazid 225,000,000 2,250,000
321 PP2300589405 - Metformin hydroclorid + Glimepirid 1,039,084,200 10,390,842
322 PP2300589406 - Methocarbamol 636,000,000 6,360,000
323 PP2300589407 - Methocarbamol 151,000,000 1,510,000
324 PP2300589408 - Methocarbamol 864,000,000 8,640,000
325 PP2300589409 - Methotrexat 5,060,000 50,600
326 PP2300589410 - Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta 119,647,500 1,196,475
327 PP2300589411 - Methyl prednisolon 11,160,000 111,600
328 PP2300589412 - Metoclopramid 17,850,000 178,500
329 PP2300589413 - Metoclopramid 19,800,000 198,000
330 PP2300589414 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 70,800,000 708,000
331 PP2300589415 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin 58,800,000 588,000
332 PP2300589416 - Miconazol nitrat hoặc Miconazol 300,000,000 3,000,000
333 PP2300589417 - Midazolam 655,872,000 6,558,720
334 PP2300589418 - Midazolam 472,500,000 4,725,000
335 PP2300589419 - Midazolam 219,000,000 2,190,000
336 PP2300589420 - Mometason furoat 45,360,000 453,600
337 PP2300589421 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat 74,750,000 747,500
338 PP2300589422 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 57,600,000 576,000
339 PP2300589423 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) 18,150,000 181,500
340 PP2300589424 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat 16,800,000 168,000
341 PP2300589425 - Moxifloxacin 95,400,000 954,000
342 PP2300589426 - Moxifloxacin 680,967,000 6,809,670
343 PP2300589427 - Moxifloxacin 462,000,000 4,620,000
344 PP2300589428 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat 26,400,000 264,000
345 PP2300589429 - Nabumeton 288,000,000 2,880,000
346 PP2300589430 - N-acetylcystein 50,729,700 507,297
347 PP2300589431 - N-acetylcystein 225,000,000 2,250,000
348 PP2300589432 - Naloxon hydroclorid 8,799,000 87,990
349 PP2300589433 - Naphazolin 1,233,500 12,335
350 PP2300589434 - Naproxen 393,120,000 3,931,200
351 PP2300589435 - Naproxen 483,840,000 4,838,400
352 PP2300589436 - Natri clorid 5,520,000 55,200
353 PP2300589437 - Natri clorid 151,200,000 1,512,000
354 PP2300589438 - Natri clorid 176,400,000 1,764,000
355 PP2300589439 - Natri clorid 604,800,000 6,048,000
356 PP2300589440 - Natri clorid 87,120,000 871,200
357 PP2300589441 - Natri clorid 246,120,000 2,461,200
358 PP2300589442 - Natri clorid 1,638,000,000 16,380,000
359 PP2300589443 - Natri clorid 7,138,200 71,382
360 PP2300589444 - Natri clorid 13,120,000 131,200
361 PP2300589445 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan 69,700,000 697,000
362 PP2300589446 - Natri diquafosol 311,220,000 3,112,200
363 PP2300589447 - Natri hyaluronat 276,000,000 2,760,000
364 PP2300589448 - Natri hyaluronat 8,982,000 89,820
365 PP2300589449 - Natri hyaluronat 449,350,000 4,493,500
366 PP2300589450 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) 276,000,000 2,760,000
367 PP2300589451 - Nebivolol 33,360,000 333,600
368 PP2300589452 - Nefopam hydroclorid 340,200,000 3,402,000
369 PP2300589453 - Nefopam hydroclorid 75,600,000 756,000
370 PP2300589454 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason 40,700,000 407,000
371 PP2300589455 - Neostigmin metylsulfat 153,600,000 1,536,000
372 PP2300589456 - Nhũ dịch lipid 92,875,000 928,750
373 PP2300589457 - Nhũ dịch lipid 165,600,000 1,656,000
374 PP2300589458 - Nicardipin hydroclorid 375,000,000 3,750,000
375 PP2300589459 - Nicorandil 34,860,000 348,600
376 PP2300589460 - Nifedipin 54,900,000 549,000
377 PP2300589461 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 439,800,000 4,398,000
378 PP2300589462 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) 85,920,000 859,200
379 PP2300589463 - Nước cất pha tiêm 70,000,000 700,000
380 PP2300589464 - Nước oxy già 4,536,000 45,360
381 PP2300589465 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B 30,000,000 300,000
382 PP2300589466 - Octreotid 488,334,000 4,883,340
383 PP2300589467 - Ofloxacin 32,793,200 327,932
384 PP2300589468 - Ofloxacin 1,165,500,000 11,655,000
385 PP2300589469 - Ofloxacin 405,000,000 4,050,000
386 PP2300589470 - Ofloxacin 7,455,000 74,550
387 PP2300589471 - Olanzapin 3,952,000 39,520
388 PP2300589472 - Olanzapin 18,300,000 183,000
389 PP2300589473 - Olopatadin (hydroclorid) 70,400,000 704,000
390 PP2300589474 - Omeprazol 32,578,000 325,780
391 PP2300589475 - Omeprazol 35,750,000 357,500
392 PP2300589476 - Omeprazol 167,580,000 1,675,800
393 PP2300589477 - Ondansetron 31,878,000 318,780
394 PP2300589478 - Pantoprazol 88,616,000 886,160
395 PP2300589479 - Paracetamol (acetaminophen) 2,258,000 22,580
396 PP2300589480 - Paracetamol (Acetaminophen) 758,868,000 7,588,680
397 PP2300589481 - Paracetamol (Acetaminophen) 3,840,000 38,400
398 PP2300589482 - Paracetamol + Codein phosphat 319,430,000 3,194,300
399 PP2300589483 - Paracetamol + Codein phosphat 46,800,000 468,000
400 PP2300589484 - Paracetamol + Methocarbamol 300,000,000 3,000,000
401 PP2300589485 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 196,900,000 1,969,000
402 PP2300589486 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid 43,680,000 436,800
403 PP2300589487 - Paroxetin 24,675,000 246,750
404 PP2300589488 - Pemirolast Kali 43,753,200 437,532
405 PP2300589489 - Perindopril + Indapamid 77,700,000 777,000
406 PP2300589490 - Perindopril arginine 230,400,000 2,304,000
407 PP2300589491 - Perindopril arginine+ Amlodipin 429,120,000 4,291,200
408 PP2300589492 - Perindopril arginine+ Amlodipin 197,670,000 1,976,700
409 PP2300589493 - Perindopril arginine+ Amlodipin 158,136,000 1,581,360
410 PP2300589494 - Perindopril arginine+ Amlodipin 461,230,000 4,612,300
411 PP2300589495 - Perindopril arginine+ Indapamid 101,400,000 1,014,000
412 PP2300589496 - Perindopril arginine+ Indapamid 348,000,000 3,480,000
413 PP2300589497 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin 367,951,000 3,679,510
414 PP2300589498 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin 487,200,000 4,872,000
415 PP2300589499 - Pethidin hydroclorid 23,400,000 234,000
416 PP2300589500 - Phenobarbital 770,000 7,700
417 PP2300589501 - Phenylephrin 75,000,000 750,000
418 PP2300589502 - Phenytoin 11,172,000 111,720
419 PP2300589503 - Phytomenadion(vitamin K1) 3,040,000 30,400
420 PP2300589504 - Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh 2,388,000 23,880
421 PP2300589505 - Piperacillin 321,600,000 3,216,000
422 PP2300589506 - Piperacillin + Tazobactam 1,042,500,000 10,425,000
423 PP2300589507 - Piperacillin + Tazobactam 776,000,000 7,760,000
424 PP2300589508 - Piracetam 210,240,000 2,102,400
425 PP2300589509 - Piracetam 50,400,000 504,000
426 PP2300589510 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+ Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat 67,920,000 679,200
427 PP2300589511 - Polystyren 22,050,000 220,500
428 PP2300589512 - PovidonIodin 149,000,000 1,490,000
429 PP2300589513 - PovidonIodin 39,984,000 399,840
430 PP2300589514 - PovidonIodin 1,530,720 15,308
431 PP2300589515 - Pralidoxim 24,300,000 243,000
432 PP2300589516 - Pravastatin 780,000,000 7,800,000
433 PP2300589517 - Prednisolon acetat 29,856,280 298,563
434 PP2300589518 - Pregabalin 72,600,000 726,000
435 PP2300589519 - Progesteron 34,020,000 340,200
436 PP2300589520 - Progesteron dạng vi hạt 37,120,000 371,200
437 PP2300589521 - Promethazin hydroclorid 18,000,000 180,000
438 PP2300589522 - Proparacain hydroclorid 5,907,000 59,070
439 PP2300589523 - Propofol 385,500,000 3,855,000
440 PP2300589524 - Propranolol hydroclorid 2,500,000 25,000
441 PP2300589525 - Propranolol hydroclorid 10,800,000 108,000
442 PP2300589526 - Protamin sulfat 25,950,000 259,500
443 PP2300589527 - Pyridostigmin bromid 36,225,000 362,250
444 PP2300589528 - Quetiapin 57,600,000 576,000
445 PP2300589529 - Rabeprazol 19,551,000 195,510
446 PP2300589530 - Rabeprazol 78,400,000 784,000
447 PP2300589531 - Ramipril 259,560,000 2,595,600
448 PP2300589532 - Rebamipid 100,800,000 1,008,000
449 PP2300589533 - Rifamycin 22,750,000 227,500
450 PP2300589534 - Ringer lactat 442,470,000 4,424,700
451 PP2300589535 - Rivaroxaban 36,000,000 360,000
452 PP2300589536 - Rivaroxaban 33,000,000 330,000
453 PP2300589537 - Rocuronium bromid 168,480,000 1,684,800
454 PP2300589538 - Rosuvastatin 514,500,000 5,145,000
455 PP2300589539 - Rosuvastatin 406,000,000 4,060,000
456 PP2300589540 - Saccharomyces boulardii 624,660,000 6,246,600
457 PP2300589541 - Salbutamol (sulfat) 126,000,000 1,260,000
458 PP2300589542 - Salmeterol + Fluticason propionat 333,708,000 3,337,080
459 PP2300589543 - Salmeterol + Fluticason propionat 90,000,000 900,000
460 PP2300589544 - Sắt fumarat+ Acid folic 364,500,000 3,645,000
461 PP2300589545 - Sắt protein succinylat 22,200,000 222,000
462 PP2300589546 - Sắt sucrose(hay dextran) 140,000,000 1,400,000
463 PP2300589547 - Sắt sulfat + Folic acid 114,080,000 1,140,800
464 PP2300589548 - Sertralin 20,010,000 200,100
465 PP2300589549 - Silymarin 505,460,000 5,054,600
466 PP2300589550 - Simethicon 10,056,000 100,560
467 PP2300589551 - Simethicon 159,900,000 1,599,000
468 PP2300589552 - Sitagliptin 82,397,000 823,970
469 PP2300589553 - Sofosbuvir + Velpatasvir 267,750,000 2,677,500
470 PP2300589554 - Solifenacin succinate 10,962,000 109,620
471 PP2300589555 - Sorbitol 28,814,400 288,144
472 PP2300589556 - Sorbitol 31,342,500 313,425
473 PP2300589557 - Spiramycin + Metronidazol 35,820,000 358,200
474 PP2300589558 - Spironolacton 156,366,000 1,563,660
475 PP2300589559 - Sucralfat 420,000,000 4,200,000
476 PP2300589560 - Sucralfat 85,200,000 852,000
477 PP2300589561 - Sulfasalazin 114,030,000 1,140,300
478 PP2300589562 - Sumatriptan 76,320,000 763,200
479 PP2300589563 - Suxamethoniumclorid 7,043,040 70,431
480 PP2300589564 - Telmisartan 260,000,000 2,600,000
481 PP2300589565 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 907,200,000 9,072,000
482 PP2300589566 - Terbinafin hydroclorid 150,000,000 1,500,000
483 PP2300589567 - Terbutalin sulfat 2,415,000 24,150
484 PP2300589568 - Terlipressin 111,730,500 1,117,305
485 PP2300589569 - Tetracain hydroclorid 1,501,500 15,015
486 PP2300589570 - Tetracyclin (hydroclorid) 1,680,000 16,800
487 PP2300589571 - Thiamazol 140,000,000 1,400,000
488 PP2300589572 - Thiamazol 56,586,600 565,866
489 PP2300589573 - Thiocolchicosid 888,000,000 8,880,000
490 PP2300589574 - Thiocolchicosid 435,000,000 4,350,000
491 PP2300589575 - Ticagrelor 258,000,000 2,580,000
492 PP2300589576 - Ticarcilin + acid clavulanic 1,732,500,000 17,325,000
493 PP2300589577 - Ticarcilin + acid clavulanic 1,320,000,000 13,200,000
494 PP2300589578 - Ticarcilin + acid clavulanic 1,176,000,000 11,760,000
495 PP2300589579 - Timolol 14,770,000 147,700
496 PP2300589580 - Tizanidin hydroclorid 567,000,000 5,670,000
497 PP2300589581 - Tobramycin 50,841,000 508,410
498 PP2300589582 - Tobramycin 165,000,000 1,650,000
499 PP2300589583 - Tobramycin + Dexamethason 4,347,000 43,470
500 PP2300589584 - Tofisopam 480,000,000 4,800,000
501 PP2300589585 - Tramadol hydroclorid 335,664,000 3,356,640
502 PP2300589586 - Tranexamic acid 40,320,000 403,200
503 PP2300589587 - Travoprost 103,630,000 1,036,300
504 PP2300589588 - Tretinoin + Erythromycin 113,000,000 1,130,000
505 PP2300589589 - Trihexyphenidyl hydroclorid 7,100,000 71,000
506 PP2300589590 - Trimebutin maleat 60,400,000 604,000
507 PP2300589591 - Trimebutin maleat 3,780,000 37,800
508 PP2300589592 - Trimetazidin dihydroclorid 90,300,000 903,000
509 PP2300589593 - Trimetazidin dihydroclorid 63,501,000 635,010
510 PP2300589594 - Trimetazidin dihydroclorid 324,600,000 3,246,000
511 PP2300589595 - Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid 2,700,000 27,000
512 PP2300589596 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium 5,760,000 57,600
513 PP2300589597 - Ursodeoxycholic acid 201,650,000 2,016,500
514 PP2300589598 - Valproat natri 12,700,800 127,008
515 PP2300589599 - Valproat natri 90,000,000 900,000
516 PP2300589600 - Valsartan 260,000,000 2,600,000
517 PP2300589601 - Valsartan 169,800,000 1,698,000
518 PP2300589602 - Vancomycin 230,580,000 2,305,800
519 PP2300589603 - Venlafaxin 180,000,000 1,800,000
520 PP2300589604 - Vildagliptin 450,000,000 4,500,000
521 PP2300589605 - Vinpocetin 94,500,000 945,000
522 PP2300589606 - Vinpocetin 77,400,000 774,000
523 PP2300589607 - VitaminA 76,659,000 766,590
524 PP2300589608 - VitaminB1 910,000 9,100
525 PP2300589609 - VitaminB1 + B6 + B12 18,480,000 184,800
526 PP2300589610 - VitaminB1 + B6 + B12 216,000,000 2,160,000
527 PP2300589611 - VitaminB1 + B6 + B12 177,135,000 1,771,350
528 PP2300589612 - VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 42,000,000 420,000
529 PP2300589613 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 213,200,000 2,132,000
530 PP2300589614 - VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat 173,098,000 1,730,980
531 PP2300589615 - VitaminC 3,511,200 35,112
532 PP2300589616 - VitaminC 4,158,000 41,580
533 PP2300589617 - VitaminC 114,000,000 1,140,000
534 PP2300589618 - VitaminE 155,400,000 1,554,000
535 PP2300589619 - VitaminE 51,000,000 510,000
536 PP2300589620 - VitaminPP 69,888,000 698,880
537 PP2300589621 - Voriconazol 226,800,000 2,268,000
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300589085
Giá từng phần lô 768,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300589086
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300589087
Giá từng phần lô 1,753,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300589088
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300589089
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300589090
Giá từng phần lô 62,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300589091
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300589092
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300589093
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300589094
Giá từng phần lô 219,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300589095
Giá từng phần lô 133,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin + glucose(+ điện giải)
Mã phần lô PP2300589096
Giá từng phần lô 117,354,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,543
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300589097
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin + glucose+ lipid (+ điện giải)
Mã phần lô PP2300589098
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin + glucose+ lipid và điện giải
Mã phần lô PP2300589099
Giá từng phần lô 808,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
Mã phần lô PP2300589100
Giá từng phần lô 132,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300589101
Giá từng phần lô 735,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
Mã phần lô PP2300589102
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid thioctic / Meglumin thioctat
Mã phần lô PP2300589103
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid Tiaprofenic
Mã phần lô PP2300589104
Giá từng phần lô 80,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Adenosin
Mã phần lô PP2300589105
Giá từng phần lô 336,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aescin
Mã phần lô PP2300589106
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300589107
Giá từng phần lô 5,937,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,377,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589108
Giá từng phần lô 312,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589109
Giá từng phần lô 191,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589110
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300589111
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300589112
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amikacin
Mã phần lô PP2300589113
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300589114
Giá từng phần lô 18,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589115
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300589116
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300589117
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300589118
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300589119
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2300589120
Giá từng phần lô 119,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Lisinopril
Mã phần lô PP2300589121
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Losartan
Mã phần lô PP2300589122
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300589123
Giá từng phần lô 146,666,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,667
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300589124
Giá từng phần lô 389,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,894,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300589125
Giá từng phần lô 88,532,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300589126
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300589127
Giá từng phần lô 259,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300589128
Giá từng phần lô 187,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,877,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300589129
Giá từng phần lô 430,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300589130
Giá từng phần lô 417,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300589131
Giá từng phần lô 160,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300589132
Giá từng phần lô 339,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300589133
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300589134
Giá từng phần lô 137,151,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,371,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300589135
Giá từng phần lô 558,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300589136
Giá từng phần lô 2,550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300589137
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amylase + Lipase + Protease
Mã phần lô PP2300589138
Giá từng phần lô 274,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300589139
Giá từng phần lô 186,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300589140
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300589141
Giá từng phần lô 8,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesicarbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300589142
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300589143
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300589144
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300589145
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2300589146
Giá từng phần lô 23,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300589147
Giá từng phần lô 193,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300589148
Giá từng phần lô 68,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300589149
Giá từng phần lô 357,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300589150
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betamethason
Mã phần lô PP2300589151
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300589152
Giá từng phần lô 280,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bilastin
Mã phần lô PP2300589153
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300589154
Giá từng phần lô 296,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2300589155
Giá từng phần lô 460,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,604,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bismuth subsalicylat
Mã phần lô PP2300589156
Giá từng phần lô 445,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol fumarat
Mã phần lô PP2300589157
Giá từng phần lô 576,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300589158
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300589159
Giá từng phần lô 751,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300589160
Giá từng phần lô 167,832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300589161
Giá từng phần lô 868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300589162
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
Mã phần lô PP2300589163
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300589164
Giá từng phần lô 249,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci lactat pentahydrat
Mã phần lô PP2300589165
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300589166
Giá từng phần lô 29,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300589167
Giá từng phần lô 81,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 811,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300589168
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300589169
Giá từng phần lô 316,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan + hydroclorothiazide
Mã phần lô PP2300589170
Giá từng phần lô 994,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300589171
Giá từng phần lô 384,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,847,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300589172
Giá từng phần lô 11,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300589173
Giá từng phần lô 107,469,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,699
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300589174
Giá từng phần lô 114,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carbomer
Mã phần lô PP2300589175
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300589176
Giá từng phần lô 100,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300589177
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300589178
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300589179
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300589180
Giá từng phần lô 74,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300589181
Giá từng phần lô 155,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300589182
Giá từng phần lô 184,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300589183
Giá từng phần lô 616,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300589184
Giá từng phần lô 399,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300589185
Giá từng phần lô 287,985,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,879,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300589186
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300589187
Giá từng phần lô 790,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300589188
Giá từng phần lô 2,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300589189
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300589190
Giá từng phần lô 844,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefpirom
Mã phần lô PP2300589191
Giá từng phần lô 1,446,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefpirom
Mã phần lô PP2300589192
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300589193
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300589194
Giá từng phần lô 390,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftazidim + Avibactam
Mã phần lô PP2300589195
Giá từng phần lô 194,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,940,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300589196
Giá từng phần lô 617,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300589197
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300589198
Giá từng phần lô 1,612,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300589199
Giá từng phần lô 316,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,165,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300589200
Giá từng phần lô 244,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300589201
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300589202
Giá từng phần lô 653,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,532,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300589203
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300589204
Giá từng phần lô 69,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300589205
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chlorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300589206
Giá từng phần lô 8,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cholin alfoscerat
Mã phần lô PP2300589207
Giá từng phần lô 16,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300589208
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300589209
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300589210
Giá từng phần lô 32,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300589211
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300589212
Giá từng phần lô 137,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300589213
Giá từng phần lô 153,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,539,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2300589214
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300589215
Giá từng phần lô 13,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300589216
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300589217
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300589218
Giá từng phần lô 1,104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Colistin
Mã phần lô PP2300589219
Giá từng phần lô 1,672,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
Mã phần lô PP2300589220
Giá từng phần lô 284,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,843,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300589221
Giá từng phần lô 70,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Deferoxamin
Mã phần lô PP2300589222
Giá từng phần lô 138,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300589223
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300589224
Giá từng phần lô 48,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300589225
Giá từng phần lô 7,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300589226
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300589227
Giá từng phần lô 39,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dextromethorphan HBr
Mã phần lô PP2300589228
Giá từng phần lô 42,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300589229
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300589230
Giá từng phần lô 42,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300589231
Giá từng phần lô 10,558,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300589232
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300589233
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300589234
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300589235
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300589236
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300589237
Giá từng phần lô 46,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diltiazem hydroclorid
Mã phần lô PP2300589238
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300589239
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300589240
Giá từng phần lô 84,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300589241
Giá từng phần lô 47,028,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,281
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300589242
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300589243
Giá từng phần lô 957,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300589244
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300589245
Giá từng phần lô 695,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300589246
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diphenhydramin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589247
Giá từng phần lô 530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300589248
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300589249
Giá từng phần lô 62,381,610
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,817
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300589250
Giá từng phần lô 6,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Donepezil hydroclorid
Mã phần lô PP2300589251
Giá từng phần lô 13,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589252
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300589253
Giá từng phần lô 116,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2300589254
Giá từng phần lô 2,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dydrogesterone
Mã phần lô PP2300589255
Giá từng phần lô 324,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,245,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enalapril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300589256
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300589257
Giá từng phần lô 406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300589258
Giá từng phần lô 137,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enoxaparin natri
Mã phần lô PP2300589259
Giá từng phần lô 361,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300589260
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589261
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ertapenem
Mã phần lô PP2300589262
Giá từng phần lô 662,905,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,629,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300589263
Giá từng phần lô 1,452,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300589264
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300589265
Giá từng phần lô 1,006,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,062,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300589266
Giá từng phần lô 1,146,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,467,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300589267
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300589268
Giá từng phần lô 36,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300589269
Giá từng phần lô 26,963,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ester etylic của acid béo iod hóa
Mã phần lô PP2300589270
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ethamsylat
Mã phần lô PP2300589271
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300589272
Giá từng phần lô 409,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300589273
Giá từng phần lô 323,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300589274
Giá từng phần lô 101,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300589275
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300589276
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ezetimibe + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300589277
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Famotidin
Mã phần lô PP2300589278
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300589279
Giá từng phần lô 424,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,243,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300589280
Giá từng phần lô 250,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,503,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300589281
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300589282
Giá từng phần lô 150,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300589283
Giá từng phần lô 186,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300589284
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300589285
Giá từng phần lô 491,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589286
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fexofenadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589287
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300589288
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300589289
Giá từng phần lô 9,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300589290
Giá từng phần lô 48,421,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluoxetin
Mã phần lô PP2300589291
Giá từng phần lô 24,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300589292
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluvastatin
Mã phần lô PP2300589293
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Folic acid (vitamin B9)
Mã phần lô PP2300589294
Giá từng phần lô 4,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fosfomycin
Mã phần lô PP2300589295
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fusidicacid + Betamethason (valerat, dipropionat)
Mã phần lô PP2300589296
Giá từng phần lô 131,077,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fusidicacid + Hydrocortison acetat
Mã phần lô PP2300589297
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300589298
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300589299
Giá từng phần lô 82,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300589300
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300589301
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gadobenic acid
Mã phần lô PP2300589302
Giá từng phần lô 154,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2300589303
Giá từng phần lô 211,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Giải độc tố uốn ván
Mã phần lô PP2300589304
Giá từng phần lô 44,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300589305
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300589306
Giá từng phần lô 101,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glipizid
Mã phần lô PP2300589307
Giá từng phần lô 32,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
Mã phần lô PP2300589308
Giá từng phần lô 104,554,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589309
Giá từng phần lô 26,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300589310
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300589311
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300589312
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300589313
Giá từng phần lô 206,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,066,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300589314
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300589315
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300589316
Giá từng phần lô 722,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,225,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Granisetron
Mã phần lô PP2300589317
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Guaiazulen + dimethicon
Mã phần lô PP2300589318
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Humanhepatitis B immunoglobulin
Mã phần lô PP2300589319
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300589320
Giá từng phần lô 479,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,799,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hydroxy cloroquin sulfat
Mã phần lô PP2300589321
Giá từng phần lô 10,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300589322
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300589323
Giá từng phần lô 519,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300589324
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2300589325
Giá từng phần lô 641,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Imidapril hydroclorid
Mã phần lô PP2300589326
Giá từng phần lô 214,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300589327
Giá từng phần lô 316,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Imipenem + Cilastatin
Mã phần lô PP2300589328
Giá từng phần lô 197,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300589329
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Indomethacin
Mã phần lô PP2300589330
Giá từng phần lô 81,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Mã phần lô PP2300589331
Giá từng phần lô 498,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300589332
Giá từng phần lô 14,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin người trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300589333
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin trộn (70/30)
Mã phần lô PP2300589334
Giá từng phần lô 1,663,866,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,638,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300589335
Giá từng phần lô 975,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300589336
Giá từng phần lô 164,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,645,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300589337
Giá từng phần lô 205,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,055,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Isofluran
Mã phần lô PP2300589338
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300589339
Giá từng phần lô 22,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300589340
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300589341
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300589342
Giá từng phần lô 43,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300589343
Giá từng phần lô 10,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300589344
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300589345
Giá từng phần lô 17,283,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300589346
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300589347
Giá từng phần lô 140,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300589348
Giá từng phần lô 19,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300589349
Giá từng phần lô 96,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300589350
Giá từng phần lô 7,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300589351
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300589352
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300589353
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ketorolac tromethamin
Mã phần lô PP2300589354
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300589355
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300589356
Giá từng phần lô 8,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300589357
Giá từng phần lô 375,996,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,759,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589358
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300589359
Giá từng phần lô 17,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300589360
Giá từng phần lô 133,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300589361
Giá từng phần lô 42,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300589362
Giá từng phần lô 88,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300589363
Giá từng phần lô 125,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300589364
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levodopa + Carbidopa
Mã phần lô PP2300589365
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300589366
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300589367
Giá từng phần lô 517,293,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,172,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300589368
Giá từng phần lô 72,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300589369
Giá từng phần lô 164,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300589370
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levothyroxin natri
Mã phần lô PP2300589371
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300589372
Giá từng phần lô 19,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
Mã phần lô PP2300589373
Giá từng phần lô 161,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300589374
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300589375
Giá từng phần lô 22,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300589376
Giá từng phần lô 8,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linezolid
Mã phần lô PP2300589377
Giá từng phần lô 896,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,965,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300589378
Giá từng phần lô 273,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300589379
Giá từng phần lô 213,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300589380
Giá từng phần lô 929,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,296,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300589381
Giá từng phần lô 20,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300589382
Giá từng phần lô 31,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Loteprednol etabonat
Mã phần lô PP2300589383
Giá từng phần lô 131,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300589384
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300589385
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300589386
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
Mã phần lô PP2300589387
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300589388
Giá từng phần lô 172,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300589389
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300589390
Giá từng phần lô 468,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,687,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300589391
Giá từng phần lô 702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
2200970001771.04
Mã phần lô PP2300589392
Giá từng phần lô 454,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,543,000
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300589393
Giá từng phần lô 10,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300589394
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mebeverin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589395
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300589396
Giá từng phần lô 1,248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300589397
Giá từng phần lô 22,917,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mesalazin (Mesalamin)
Mã phần lô PP2300589398
Giá từng phần lô 948,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
Mã phần lô PP2300589399
Giá từng phần lô 220,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589400
Giá từng phần lô 1,147,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,477,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589401
Giá từng phần lô 1,157,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589402
Giá từng phần lô 367,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,677,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300589403
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid + Gliclazid
Mã phần lô PP2300589404
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin hydroclorid + Glimepirid
Mã phần lô PP2300589405
Giá từng phần lô 1,039,084,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,390,842
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300589406
Giá từng phần lô 636,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300589407
Giá từng phần lô 151,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300589408
Giá từng phần lô 864,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300589409
Giá từng phần lô 5,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methoxy polyethylene glycol-epoetinbeta
Mã phần lô PP2300589410
Giá từng phần lô 119,647,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300589411
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300589412
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300589413
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300589414
Giá từng phần lô 70,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
Mã phần lô PP2300589415
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
Mã phần lô PP2300589416
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300589417
Giá từng phần lô 655,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,558,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300589418
Giá từng phần lô 472,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300589419
Giá từng phần lô 219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mometason furoat
Mã phần lô PP2300589420
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatri phosphat
Mã phần lô PP2300589421
Giá từng phần lô 74,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300589422
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
Mã phần lô PP2300589423
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
Mã phần lô PP2300589424
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300589425
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300589426
Giá từng phần lô 680,967,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,809,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300589427
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
Mã phần lô PP2300589428
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nabumeton
Mã phần lô PP2300589429
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300589430
Giá từng phần lô 50,729,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300589431
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300589432
Giá từng phần lô 8,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300589433
Giá từng phần lô 1,233,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300589434
Giá từng phần lô 393,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,931,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300589435
Giá từng phần lô 483,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,838,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300589436
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300589437
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300589438
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300589439
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300589440
Giá từng phần lô 87,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300589441
Giá từng phần lô 246,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,461,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300589442
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300589443
Giá từng phần lô 7,138,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,382
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300589444
Giá từng phần lô 13,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300589445
Giá từng phần lô 69,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300589446
Giá từng phần lô 311,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300589447
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300589448
Giá từng phần lô 8,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300589449
Giá từng phần lô 449,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300589450
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300589451
Giá từng phần lô 33,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300589452
Giá từng phần lô 340,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300589453
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
Mã phần lô PP2300589454
Giá từng phần lô 40,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Neostigmin metylsulfat
Mã phần lô PP2300589455
Giá từng phần lô 153,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300589456
Giá từng phần lô 92,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300589457
Giá từng phần lô 165,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nicardipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589458
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300589459
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300589460
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300589461
Giá từng phần lô 439,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300589462
Giá từng phần lô 85,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 859,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300589463
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300589464
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nystatin + Neomycin + Polymycin B
Mã phần lô PP2300589465
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300589466
Giá từng phần lô 488,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,883,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300589467
Giá từng phần lô 32,793,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300589468
Giá từng phần lô 1,165,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300589469
Giá từng phần lô 405,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300589470
Giá từng phần lô 7,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300589471
Giá từng phần lô 3,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300589472
Giá từng phần lô 18,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Olopatadin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300589473
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300589474
Giá từng phần lô 32,578,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300589475
Giá từng phần lô 35,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300589476
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300589477
Giá từng phần lô 31,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300589478
Giá từng phần lô 88,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300589479
Giá từng phần lô 2,258,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300589480
Giá từng phần lô 758,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,588,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol (Acetaminophen)
Mã phần lô PP2300589481
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300589482
Giá từng phần lô 319,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,194,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300589483
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300589484
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300589485
Giá từng phần lô 196,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300589486
Giá từng phần lô 43,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paroxetin
Mã phần lô PP2300589487
Giá từng phần lô 24,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pemirolast Kali
Mã phần lô PP2300589488
Giá từng phần lô 43,753,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2300589489
Giá từng phần lô 77,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300589490
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300589491
Giá từng phần lô 429,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,291,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300589492
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300589493
Giá từng phần lô 158,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,581,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Amlodipin
Mã phần lô PP2300589494
Giá từng phần lô 461,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Indapamid
Mã phần lô PP2300589495
Giá từng phần lô 101,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Indapamid
Mã phần lô PP2300589496
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
Mã phần lô PP2300589497
Giá từng phần lô 367,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,679,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
Mã phần lô PP2300589498
Giá từng phần lô 487,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589499
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300589500
Giá từng phần lô 770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300589501
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phenytoin
Mã phần lô PP2300589502
Giá từng phần lô 11,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300589503
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phytomenadion(vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300589504
Giá từng phần lô 2,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piperacillin
Mã phần lô PP2300589505
Giá từng phần lô 321,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300589506
Giá từng phần lô 1,042,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piperacillin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300589507
Giá từng phần lô 776,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300589508
Giá từng phần lô 210,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,102,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300589509
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4)+ Natri acetat trihydrate+ Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
Mã phần lô PP2300589510
Giá từng phần lô 67,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300589511
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300589512
Giá từng phần lô 149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300589513
Giá từng phần lô 39,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
PovidonIodin
Mã phần lô PP2300589514
Giá từng phần lô 1,530,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300589515
Giá từng phần lô 24,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pravastatin
Mã phần lô PP2300589516
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Prednisolon acetat
Mã phần lô PP2300589517
Giá từng phần lô 29,856,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300589518
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300589519
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Progesteron dạng vi hạt
Mã phần lô PP2300589520
Giá từng phần lô 37,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589521
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300589522
Giá từng phần lô 5,907,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300589523
Giá từng phần lô 385,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300589524
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300589525
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Protamin sulfat
Mã phần lô PP2300589526
Giá từng phần lô 25,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2300589527
Giá từng phần lô 36,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300589528
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300589529
Giá từng phần lô 19,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300589530
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300589531
Giá từng phần lô 259,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,595,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300589532
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rifamycin
Mã phần lô PP2300589533
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300589534
Giá từng phần lô 442,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,424,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300589535
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300589536
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300589537
Giá từng phần lô 168,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300589538
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300589539
Giá từng phần lô 406,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300589540
Giá từng phần lô 624,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,246,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol (sulfat)
Mã phần lô PP2300589541
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300589542
Giá từng phần lô 333,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,337,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300589543
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300589544
Giá từng phần lô 364,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt protein succinylat
Mã phần lô PP2300589545
Giá từng phần lô 22,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300589546
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt sulfat + Folic acid
Mã phần lô PP2300589547
Giá từng phần lô 114,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300589548
Giá từng phần lô 20,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300589549
Giá từng phần lô 505,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,054,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300589550
Giá từng phần lô 10,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300589551
Giá từng phần lô 159,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300589552
Giá từng phần lô 82,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2300589553
Giá từng phần lô 267,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Solifenacin succinate
Mã phần lô PP2300589554
Giá từng phần lô 10,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300589555
Giá từng phần lô 28,814,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300589556
Giá từng phần lô 31,342,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Spiramycin + Metronidazol
Mã phần lô PP2300589557
Giá từng phần lô 35,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300589558
Giá từng phần lô 156,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,563,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300589559
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300589560
Giá từng phần lô 85,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2300589561
Giá từng phần lô 114,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sumatriptan
Mã phần lô PP2300589562
Giá từng phần lô 76,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300589563
Giá từng phần lô 7,043,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,431
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300589564
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300589565
Giá từng phần lô 907,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Terbinafin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589566
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Terbutalin sulfat
Mã phần lô PP2300589567
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Terlipressin
Mã phần lô PP2300589568
Giá từng phần lô 111,730,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tetracain hydroclorid
Mã phần lô PP2300589569
Giá từng phần lô 1,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tetracyclin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300589570
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300589571
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300589572
Giá từng phần lô 56,586,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,866
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300589573
Giá từng phần lô 888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300589574
Giá từng phần lô 435,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300589575
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300589576
Giá từng phần lô 1,732,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300589577
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ticarcilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300589578
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300589579
Giá từng phần lô 14,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300589580
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300589581
Giá từng phần lô 50,841,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300589582
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300589583
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tofisopam
Mã phần lô PP2300589584
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tramadol hydroclorid
Mã phần lô PP2300589585
Giá từng phần lô 335,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,356,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300589586
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300589587
Giá từng phần lô 103,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tretinoin + Erythromycin
Mã phần lô PP2300589588
Giá từng phần lô 113,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300589589
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300589590
Giá từng phần lô 60,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300589591
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300589592
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300589593
Giá từng phần lô 63,501,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimetazidin dihydroclorid
Mã phần lô PP2300589594
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tropicamide + Phenyl-ephrinehydroclorid
Mã phần lô PP2300589595
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
Mã phần lô PP2300589596
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300589597
Giá từng phần lô 201,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300589598
Giá từng phần lô 12,700,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,008
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300589599
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300589600
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300589601
Giá từng phần lô 169,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,698,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300589602
Giá từng phần lô 230,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300589603
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300589604
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300589605
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vinpocetin
Mã phần lô PP2300589606
Giá từng phần lô 77,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminA
Mã phần lô PP2300589607
Giá từng phần lô 76,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300589608
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300589609
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300589610
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300589611
Giá từng phần lô 177,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,771,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Mã phần lô PP2300589612
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300589613
Giá từng phần lô 213,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat dihydrat
Mã phần lô PP2300589614
Giá từng phần lô 173,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,730,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300589615
Giá từng phần lô 3,511,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300589616
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300589617
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300589618
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300589619
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300589620
Giá từng phần lô 69,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Voriconazol
Mã phần lô PP2300589621
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->