Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400076633-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN SẢN NHI CÀ MAU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN SẢN NHI CÀ MAU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400002895
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau
Giá gói thầu 1,269,730,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17.525.482,965 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400027030 - G0401 50,400,000 756,000
2 PP2400027031 - G0101 163,800,000 2,457,000
3 PP2400027032 - G0402 20,982,500 314,737
4 PP2400027033 - G0301 56,790,000 851,850
5 PP2400027034 - G0403 42,550,000 638,250
6 PP2400027035 - G0404 3,865,500 57,982
7 PP2400027036 - G0201 26,833,400 402,501
8 PP2400027037 - G0405 106,744,000 1,601,160
9 PP2400027038 - G0406 135,369,000 2,030,535
10 PP2400027039 - G0407 3,996,000 59,940
11 PP2400027040 - G0102 424,400 6,366
12 PP2400027041 - G0408 12,208,000 183,120
13 PP2400027042 - G0103 6,246,000 93,690
14 PP2400027043 - G0409 31,996,800 479,952
15 PP2400027044 - G04010 3,001,500 45,022
16 PP2400027045 - G04011 114,400,000 1,716,000
17 PP2400027046 - G04012 1,262,700 18,940
18 PP2400027047 - G04013 188,820,000 2,832,300
19 PP2400027048 - G0104 163,328,000 2,449,920
20 PP2400027049 - G0105 22,521,000 337,815
21 PP2400027050 - G0106 12,826,731 192,400
G0401
Mã phần lô PP2400027030
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0101
Mã phần lô PP2400027031
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0402
Mã phần lô PP2400027032
Giá từng phần lô 20,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,737
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0301
Mã phần lô PP2400027033
Giá từng phần lô 56,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0403
Mã phần lô PP2400027034
Giá từng phần lô 42,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0404
Mã phần lô PP2400027035
Giá từng phần lô 3,865,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0201
Mã phần lô PP2400027036
Giá từng phần lô 26,833,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,501
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0405
Mã phần lô PP2400027037
Giá từng phần lô 106,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,601,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0406
Mã phần lô PP2400027038
Giá từng phần lô 135,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,030,535
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0407
Mã phần lô PP2400027039
Giá từng phần lô 3,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0102
Mã phần lô PP2400027040
Giá từng phần lô 424,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,366
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0408
Mã phần lô PP2400027041
Giá từng phần lô 12,208,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0103
Mã phần lô PP2400027042
Giá từng phần lô 6,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0409
Mã phần lô PP2400027043
Giá từng phần lô 31,996,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G04010
Mã phần lô PP2400027044
Giá từng phần lô 3,001,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,022
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G04011
Mã phần lô PP2400027045
Giá từng phần lô 114,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G04012
Mã phần lô PP2400027046
Giá từng phần lô 1,262,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G04013
Mã phần lô PP2400027047
Giá từng phần lô 188,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0104
Mã phần lô PP2400027048
Giá từng phần lô 163,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0105
Mã phần lô PP2400027049
Giá từng phần lô 22,521,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,815
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
G0106
Mã phần lô PP2400027050
Giá từng phần lô 12,826,731
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->