Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400151901-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400089627
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 158,133,183,950 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.371.997.759,25 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400054815 - 1 1,625,000 24,375
2 PP2400054816 - 2 320,000 4,800
3 PP2400054817 - 3 92,400,000 1,386,000
4 PP2400054818 - 4 315,000,000 4,725,000
5 PP2400054819 - 5 2,000,000,000 30,000,000
6 PP2400054820 - 6 2,020,000,000 30,300,000
7 PP2400054821 - 7 115,000,000 1,725,000
8 PP2400054822 - 8 600,000,000 9,000,000
9 PP2400054823 - 9 148,000,000 2,220,000
10 PP2400054824 - 10 206,250,000 3,093,750
11 PP2400054825 - 11 7,025,780,000 105,386,700
12 PP2400054826 - 12 70,000,000 1,050,000
13 PP2400054827 - 13 114,000,000 1,710,000
14 PP2400054828 - 14 25,000,000 375,000
15 PP2400054829 - 15 100,140,000 1,502,100
16 PP2400054830 - 16 230,860,000 3,462,900
17 PP2400054831 - 17 4,485,000 67,275
18 PP2400054832 - 18 29,400,000 441,000
19 PP2400054833 - 19 31,380,000 470,700
20 PP2400054834 - 20 8,400,000 126,000
21 PP2400054835 - 21 3,320,000 49,800
22 PP2400054836 - 22 26,594,000 398,910
23 PP2400054837 - 23 2,800,000,000 42,000,000
24 PP2400054838 - 24 3,540,600,000 53,109,000
25 PP2400054839 - 25 474,875,000 7,123,125
26 PP2400054840 - 26 175,000,000 2,625,000
27 PP2400054841 - 27 2,399,880,000 35,998,200
28 PP2400054842 - 28 40,000,000 600,000
29 PP2400054843 - 29 16,800,000 252,000
30 PP2400054844 - 30 3,000,000 45,000
31 PP2400054845 - 31 24,710,000 370,650
32 PP2400054846 - 32 19,250,000 288,750
33 PP2400054847 - 33 1,140,000,000 17,100,000
34 PP2400054848 - 34 365,400,000 5,481,000
35 PP2400054849 - 35 110,500,000 1,657,500
36 PP2400054850 - 36 702,702,000 10,540,530
37 PP2400054851 - 37 1,620,000 24,300
38 PP2400054852 - 38 1,904,000 28,560
39 PP2400054853 - 39 797,264,000 11,958,960
40 PP2400054854 - 40 796,006,400 11,940,096
41 PP2400054855 - 41 78,400,000 1,176,000
42 PP2400054856 - 42 508,193,800 7,622,907
43 PP2400054857 - 43 133,875,000 2,008,125
44 PP2400054858 - 44 11,625,000 174,375
45 PP2400054859 - 45 990,000,000 14,850,000
46 PP2400054860 - 46 72,975,000 1,094,625
47 PP2400054861 - 47 7,720,000 115,800
48 PP2400054862 - 48 4,473,000 67,095
49 PP2400054863 - 49 37,450,000 561,750
50 PP2400054864 - 50 2,500,000 37,500
51 PP2400054865 - 51 1,775,000 26,625
52 PP2400054866 - 52 58,370,000 875,550
53 PP2400054867 - 53 18,480,000 277,200
54 PP2400054868 - 54 5,334,000 80,010
55 PP2400054869 - 55 756,720,000 11,350,800
56 PP2400054870 - 56 779,725,000 11,695,875
57 PP2400054871 - 57 327,600,000 4,914,000
58 PP2400054872 - 58 412,492,500 6,187,387
59 PP2400054873 - 59 369,117,000 5,536,755
60 PP2400054874 - 60 1,066,028,700 15,990,430
61 PP2400054875 - 61 353,037,300 5,295,559
62 PP2400054876 - 62 1,028,160,000 15,422,400
63 PP2400054877 - 63 312,000,000 4,680,000
64 PP2400054878 - 64 17,400,000 261,000
65 PP2400054879 - 65 180,000,000 2,700,000
66 PP2400054880 - 66 53,700,000 805,500
67 PP2400054881 - 67 630,000,000 9,450,000
68 PP2400054882 - 68 979,813,800 14,697,207
69 PP2400054883 - 69 50,400,000 756,000
70 PP2400054884 - 70 19,128,000 286,920
71 PP2400054885 - 71 38,400,000,000 576,000,000
72 PP2400054886 - 72 172,500,000 2,587,500
73 PP2400054887 - 73 26,460,000 396,900
74 PP2400054888 - 74 672,000,000 10,080,000
75 PP2400054889 - 75 349,440,000 5,241,600
76 PP2400054890 - 76 770,175,000 11,552,625
77 PP2400054891 - 77 819,000,000 12,285,000
78 PP2400054892 - 78 1,560,000,000 23,400,000
79 PP2400054893 - 79 390,000,000 5,850,000
80 PP2400054894 - 80 680,000,000 10,200,000
81 PP2400054895 - 81 414,036,000 6,210,540
82 PP2400054896 - 82 840,000,000 12,600,000
83 PP2400054897 - 83 2,850,000 42,750
84 PP2400054898 - 84 5,903,400 88,551
85 PP2400054899 - 85 24,060,000 360,900
86 PP2400054900 - 86 1,060,000,000 15,900,000
87 PP2400054901 - 87 37,200,000 558,000
88 PP2400054902 - 88 510,000,000 7,650,000
89 PP2400054903 - 89 11,200,000 168,000
90 PP2400054904 - 90 33,500,000 502,500
91 PP2400054905 - 91 3,570,000,000 53,550,000
92 PP2400054906 - 92 274,995,000 4,124,925
93 PP2400054907 - 93 65,998,800 989,982
94 PP2400054908 - 94 484,000,000 7,260,000
95 PP2400054909 - 95 106,400,000 1,596,000
96 PP2400054910 - 96 1,824,000 27,360
97 PP2400054911 - 97 297,500,000 4,462,500
98 PP2400054912 - 98 74,250,000 1,113,750
99 PP2400054913 - 99 93,800,000 1,407,000
100 PP2400054914 - 100 80,796,000 1,211,940
101 PP2400054915 - 101 27,600,000 414,000
102 PP2400054916 - 102 16,800,000 252,000
103 PP2400054917 - 103 77,997,400 1,169,961
104 PP2400054918 - 104 66,000,000 990,000
105 PP2400054919 - 105 155,000,000 2,325,000
106 PP2400054920 - 106 160,650,000 2,409,750
107 PP2400054921 - 107 27,300,000 409,500
108 PP2400054922 - 108 103,950,000 1,559,250
109 PP2400054923 - 109 52,500,000 787,500
110 PP2400054924 - 110 49,536,000 743,040
111 PP2400054925 - 111 7,500,000 112,500
112 PP2400054926 - 112 8,540,000 128,100
113 PP2400054927 - 113 151,900,000 2,278,500
114 PP2400054928 - 114 56,000,000 840,000
115 PP2400054929 - 115 309,000,000 4,635,000
116 PP2400054930 - 116 688,617,000 10,329,255
117 PP2400054931 - 117 596,600,000 8,949,000
118 PP2400054932 - 118 10,750,000 161,250
119 PP2400054933 - 119 444,500,000 6,667,500
120 PP2400054934 - 120 449,952,000 6,749,280
121 PP2400054935 - 121 177,870,000 2,668,050
122 PP2400054936 - 122 112,500,000 1,687,500
123 PP2400054937 - 123 58,800,000 882,000
124 PP2400054938 - 124 34,200,000 513,000
125 PP2400054939 - 125 72,030,000 1,080,450
126 PP2400054940 - 126 167,580,000 2,513,700
127 PP2400054941 - 127 58,800,000 882,000
128 PP2400054942 - 128 588,000,000 8,820,000
129 PP2400054943 - 129 453,600,000 6,804,000
130 PP2400054944 - 130 630,000 9,450
131 PP2400054945 - 131 375,000,000 5,625,000
132 PP2400054946 - 132 1,365,000,000 20,475,000
133 PP2400054947 - 133 770,000,000 11,550,000
134 PP2400054948 - 134 333,000,000 4,995,000
135 PP2400054949 - 135 564,249,000 8,463,735
136 PP2400054950 - 136 136,000,000 2,040,000
137 PP2400054951 - 137 5,500,000 82,500
138 PP2400054952 - 138 4,935,000 74,025
139 PP2400054953 - 139 36,750,000 551,250
140 PP2400054954 - 140 10,290,000 154,350
141 PP2400054955 - 141 191,835,000 2,877,525
142 PP2400054956 - 142 46,000,000 690,000
143 PP2400054957 - 143 95,740,000 1,436,100
144 PP2400054958 - 144 48,500,000 727,500
145 PP2400054959 - 145 49,960,000 749,400
146 PP2400054960 - 146 16,000,000 240,000
147 PP2400054961 - 147 1,021,000,000 15,315,000
148 PP2400054962 - 148 21,990,000 329,850
149 PP2400054963 - 149 20,400,000 306,000
150 PP2400054964 - 150 51,882,000 778,230
151 PP2400054965 - 151 5,900,000 88,500
152 PP2400054966 - 152 15,600,000 234,000
153 PP2400054967 - 153 1,478,349,600 22,175,244
154 PP2400054968 - 154 825,993,000 12,389,895
155 PP2400054969 - 155 682,500,000 10,237,500
156 PP2400054970 - 156 2,966,145,000 44,492,175
157 PP2400054971 - 157 4,275,180,000 64,127,700
158 PP2400054972 - 158 108,000,000 1,620,000
159 PP2400054973 - 159 437,500,000 6,562,500
160 PP2400054974 - 160 684,000,000 10,260,000
161 PP2400054975 - 161 4,750,000 71,250
162 PP2400054976 - 162 528,000,000 7,920,000
163 PP2400054977 - 163 61,000,000 915,000
164 PP2400054978 - 164 65,750,000 986,250
165 PP2400054979 - 165 25,065,000 375,975
166 PP2400054980 - 166 25,800,000,000 387,000,000
167 PP2400054981 - 167 20,616,750 309,251
168 PP2400054982 - 168 54,999,000 824,985
169 PP2400054983 - 169 3,143,056,300 47,145,844
170 PP2400054984 - 170 187,100,000 2,806,500
171 PP2400054985 - 171 125,450,000 1,881,750
172 PP2400054986 - 172 173,600,000 2,604,000
173 PP2400054987 - 173 444,000,000 6,660,000
174 PP2400054988 - 174 390,000,000 5,850,000
175 PP2400054989 - 175 199,800,000 2,997,000
176 PP2400054990 - 176 403,920,000 6,058,800
177 PP2400054991 - 177 42,995,000 644,925
178 PP2400054992 - 178 82,000,000 1,230,000
179 PP2400054993 - 179 42,000,000 630,000
180 PP2400054994 - 180 16,840,000 252,600
181 PP2400054995 - 181 7,995,000 119,925
182 PP2400054996 - 182 5,674,200 85,113
183 PP2400054997 - 183 399,000,000 5,985,000
184 PP2400054998 - 184 10,710,000 160,650
185 PP2400054999 - 185 7,350,000 110,250
186 PP2400055000 - 186 533,880,000 8,008,200
187 PP2400055001 - 187 970,000,000 14,550,000
188 PP2400055002 - 188 966,000,000 14,490,000
189 PP2400055003 - 189 3,660,000 54,900
190 PP2400055004 - 190 148,000,000 2,220,000
191 PP2400055005 - 191 97,000,000 1,455,000
192 PP2400055006 - 192 16,900,000 253,500
193 PP2400055007 - 193 228,000,000 3,420,000
194 PP2400055008 - 194 560,000,000 8,400,000
195 PP2400055009 - 195 137,350,000 2,060,250
196 PP2400055010 - 196 69,300,000 1,039,500
197 PP2400055011 - 197 35,000,000 525,000
198 PP2400055012 - 198 75,250,000 1,128,750
199 PP2400055013 - 199 2,277,188,000 34,157,820
200 PP2400055014 - 200 1,662,945,000 24,944,175
201 PP2400055015 - 201 123,750,000 1,856,250
202 PP2400055016 - 202 44,250,000 663,750
203 PP2400055017 - 203 2,900,000,000 43,500,000
204 PP2400055018 - 204 1,380,000,000 20,700,000
205 PP2400055019 - 205 3,450,000,000 51,750,000
206 PP2400055020 - 206 659,995,000 9,899,925
207 PP2400055021 - 207 1,830,000 27,450
208 PP2400055022 - 208 450,000 6,750
209 PP2400055023 - 209 3,087,000 46,305
210 PP2400055024 - 210 18,000,000 270,000
211 PP2400055025 - 211 8,760,000 131,400
212 PP2400055026 - 212 1,920,000 28,800
213 PP2400055027 - 213 11,000,000 165,000
214 PP2400055028 - 214 8,250,000 123,750
1
Mã phần lô PP2400054815
Giá từng phần lô 1,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2400054816
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2400054817
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2400054818
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2400054819
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2400054820
Giá từng phần lô 2,020,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2400054821
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2400054822
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2400054823
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2400054824
Giá từng phần lô 206,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,093,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2400054825
Giá từng phần lô 7,025,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,386,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2400054826
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2400054827
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2400054828
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2400054829
Giá từng phần lô 100,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2400054830
Giá từng phần lô 230,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2400054831
Giá từng phần lô 4,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2400054832
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2400054833
Giá từng phần lô 31,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2400054834
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2400054835
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2400054836
Giá từng phần lô 26,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2400054837
Giá từng phần lô 2,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2400054838
Giá từng phần lô 3,540,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,109,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2400054839
Giá từng phần lô 474,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,123,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2400054840
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2400054841
Giá từng phần lô 2,399,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,998,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2400054842
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2400054843
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2400054844
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2400054845
Giá từng phần lô 24,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2400054846
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2400054847
Giá từng phần lô 1,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2400054848
Giá từng phần lô 365,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,481,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2400054849
Giá từng phần lô 110,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2400054850
Giá từng phần lô 702,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,540,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2400054851
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2400054852
Giá từng phần lô 1,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2400054853
Giá từng phần lô 797,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,958,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2400054854
Giá từng phần lô 796,006,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,940,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2400054855
Giá từng phần lô 78,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2400054856
Giá từng phần lô 508,193,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,622,907
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2400054857
Giá từng phần lô 133,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,008,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44
Mã phần lô PP2400054858
Giá từng phần lô 11,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45
Mã phần lô PP2400054859
Giá từng phần lô 990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46
Mã phần lô PP2400054860
Giá từng phần lô 72,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,094,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47
Mã phần lô PP2400054861
Giá từng phần lô 7,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
48
Mã phần lô PP2400054862
Giá từng phần lô 4,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
49
Mã phần lô PP2400054863
Giá từng phần lô 37,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
50
Mã phần lô PP2400054864
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
51
Mã phần lô PP2400054865
Giá từng phần lô 1,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
52
Mã phần lô PP2400054866
Giá từng phần lô 58,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
53
Mã phần lô PP2400054867
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
54
Mã phần lô PP2400054868
Giá từng phần lô 5,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
55
Mã phần lô PP2400054869
Giá từng phần lô 756,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,350,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56
Mã phần lô PP2400054870
Giá từng phần lô 779,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,695,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
57
Mã phần lô PP2400054871
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
58
Mã phần lô PP2400054872
Giá từng phần lô 412,492,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187,387
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
59
Mã phần lô PP2400054873
Giá từng phần lô 369,117,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,536,755
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
60
Mã phần lô PP2400054874
Giá từng phần lô 1,066,028,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,990,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
61
Mã phần lô PP2400054875
Giá từng phần lô 353,037,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,295,559
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
62
Mã phần lô PP2400054876
Giá từng phần lô 1,028,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,422,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
63
Mã phần lô PP2400054877
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
64
Mã phần lô PP2400054878
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
65
Mã phần lô PP2400054879
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
66
Mã phần lô PP2400054880
Giá từng phần lô 53,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
67
Mã phần lô PP2400054881
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
68
Mã phần lô PP2400054882
Giá từng phần lô 979,813,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,697,207
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
69
Mã phần lô PP2400054883
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
70
Mã phần lô PP2400054884
Giá từng phần lô 19,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
71
Mã phần lô PP2400054885
Giá từng phần lô 38,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
72
Mã phần lô PP2400054886
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
73
Mã phần lô PP2400054887
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
74
Mã phần lô PP2400054888
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
75
Mã phần lô PP2400054889
Giá từng phần lô 349,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,241,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
76
Mã phần lô PP2400054890
Giá từng phần lô 770,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,552,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
77
Mã phần lô PP2400054891
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
78
Mã phần lô PP2400054892
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
79
Mã phần lô PP2400054893
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
80
Mã phần lô PP2400054894
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
81
Mã phần lô PP2400054895
Giá từng phần lô 414,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,210,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
82
Mã phần lô PP2400054896
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
83
Mã phần lô PP2400054897
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
84
Mã phần lô PP2400054898
Giá từng phần lô 5,903,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
85
Mã phần lô PP2400054899
Giá từng phần lô 24,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
86
Mã phần lô PP2400054900
Giá từng phần lô 1,060,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
87
Mã phần lô PP2400054901
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
88
Mã phần lô PP2400054902
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
89
Mã phần lô PP2400054903
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
90
Mã phần lô PP2400054904
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
91
Mã phần lô PP2400054905
Giá từng phần lô 3,570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
92
Mã phần lô PP2400054906
Giá từng phần lô 274,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,124,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
93
Mã phần lô PP2400054907
Giá từng phần lô 65,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
94
Mã phần lô PP2400054908
Giá từng phần lô 484,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
95
Mã phần lô PP2400054909
Giá từng phần lô 106,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
96
Mã phần lô PP2400054910
Giá từng phần lô 1,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
97
Mã phần lô PP2400054911
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
98
Mã phần lô PP2400054912
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
99
Mã phần lô PP2400054913
Giá từng phần lô 93,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
100
Mã phần lô PP2400054914
Giá từng phần lô 80,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,211,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
101
Mã phần lô PP2400054915
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
102
Mã phần lô PP2400054916
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
103
Mã phần lô PP2400054917
Giá từng phần lô 77,997,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,169,961
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
104
Mã phần lô PP2400054918
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
105
Mã phần lô PP2400054919
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
106
Mã phần lô PP2400054920
Giá từng phần lô 160,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,409,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
107
Mã phần lô PP2400054921
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
108
Mã phần lô PP2400054922
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,559,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
109
Mã phần lô PP2400054923
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
110
Mã phần lô PP2400054924
Giá từng phần lô 49,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
111
Mã phần lô PP2400054925
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
112
Mã phần lô PP2400054926
Giá từng phần lô 8,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
113
Mã phần lô PP2400054927
Giá từng phần lô 151,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,278,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
114
Mã phần lô PP2400054928
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
115
Mã phần lô PP2400054929
Giá từng phần lô 309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
116
Mã phần lô PP2400054930
Giá từng phần lô 688,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,329,255
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
117
Mã phần lô PP2400054931
Giá từng phần lô 596,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
118
Mã phần lô PP2400054932
Giá từng phần lô 10,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
119
Mã phần lô PP2400054933
Giá từng phần lô 444,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,667,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
120
Mã phần lô PP2400054934
Giá từng phần lô 449,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,749,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
121
Mã phần lô PP2400054935
Giá từng phần lô 177,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,668,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
122
Mã phần lô PP2400054936
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
123
Mã phần lô PP2400054937
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
124
Mã phần lô PP2400054938
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
125
Mã phần lô PP2400054939
Giá từng phần lô 72,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
126
Mã phần lô PP2400054940
Giá từng phần lô 167,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,513,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
127
Mã phần lô PP2400054941
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
128
Mã phần lô PP2400054942
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
129
Mã phần lô PP2400054943
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
130
Mã phần lô PP2400054944
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
131
Mã phần lô PP2400054945
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
132
Mã phần lô PP2400054946
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
133
Mã phần lô PP2400054947
Giá từng phần lô 770,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
134
Mã phần lô PP2400054948
Giá từng phần lô 333,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
135
Mã phần lô PP2400054949
Giá từng phần lô 564,249,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,463,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
136
Mã phần lô PP2400054950
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
137
Mã phần lô PP2400054951
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
138
Mã phần lô PP2400054952
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
139
Mã phần lô PP2400054953
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
140
Mã phần lô PP2400054954
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
141
Mã phần lô PP2400054955
Giá từng phần lô 191,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
142
Mã phần lô PP2400054956
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
143
Mã phần lô PP2400054957
Giá từng phần lô 95,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
144
Mã phần lô PP2400054958
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
145
Mã phần lô PP2400054959
Giá từng phần lô 49,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
146
Mã phần lô PP2400054960
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
147
Mã phần lô PP2400054961
Giá từng phần lô 1,021,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
148
Mã phần lô PP2400054962
Giá từng phần lô 21,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
149
Mã phần lô PP2400054963
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
150
Mã phần lô PP2400054964
Giá từng phần lô 51,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
151
Mã phần lô PP2400054965
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
152
Mã phần lô PP2400054966
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
153
Mã phần lô PP2400054967
Giá từng phần lô 1,478,349,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,175,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
154
Mã phần lô PP2400054968
Giá từng phần lô 825,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,389,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
155
Mã phần lô PP2400054969
Giá từng phần lô 682,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
156
Mã phần lô PP2400054970
Giá từng phần lô 2,966,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,492,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
157
Mã phần lô PP2400054971
Giá từng phần lô 4,275,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,127,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
158
Mã phần lô PP2400054972
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
159
Mã phần lô PP2400054973
Giá từng phần lô 437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
160
Mã phần lô PP2400054974
Giá từng phần lô 684,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
161
Mã phần lô PP2400054975
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
162
Mã phần lô PP2400054976
Giá từng phần lô 528,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
163
Mã phần lô PP2400054977
Giá từng phần lô 61,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
164
Mã phần lô PP2400054978
Giá từng phần lô 65,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
165
Mã phần lô PP2400054979
Giá từng phần lô 25,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
166
Mã phần lô PP2400054980
Giá từng phần lô 25,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
167
Mã phần lô PP2400054981
Giá từng phần lô 20,616,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,251
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
168
Mã phần lô PP2400054982
Giá từng phần lô 54,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
169
Mã phần lô PP2400054983
Giá từng phần lô 3,143,056,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,145,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
170
Mã phần lô PP2400054984
Giá từng phần lô 187,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
171
Mã phần lô PP2400054985
Giá từng phần lô 125,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,881,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
172
Mã phần lô PP2400054986
Giá từng phần lô 173,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
173
Mã phần lô PP2400054987
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
174
Mã phần lô PP2400054988
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
175
Mã phần lô PP2400054989
Giá từng phần lô 199,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
176
Mã phần lô PP2400054990
Giá từng phần lô 403,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,058,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
177
Mã phần lô PP2400054991
Giá từng phần lô 42,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
178
Mã phần lô PP2400054992
Giá từng phần lô 82,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
179
Mã phần lô PP2400054993
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
180
Mã phần lô PP2400054994
Giá từng phần lô 16,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
181
Mã phần lô PP2400054995
Giá từng phần lô 7,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
182
Mã phần lô PP2400054996
Giá từng phần lô 5,674,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,113
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
183
Mã phần lô PP2400054997
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
184
Mã phần lô PP2400054998
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
185
Mã phần lô PP2400054999
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
186
Mã phần lô PP2400055000
Giá từng phần lô 533,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,008,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
187
Mã phần lô PP2400055001
Giá từng phần lô 970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
188
Mã phần lô PP2400055002
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
189
Mã phần lô PP2400055003
Giá từng phần lô 3,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
190
Mã phần lô PP2400055004
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
191
Mã phần lô PP2400055005
Giá từng phần lô 97,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
192
Mã phần lô PP2400055006
Giá từng phần lô 16,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
193
Mã phần lô PP2400055007
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
194
Mã phần lô PP2400055008
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
195
Mã phần lô PP2400055009
Giá từng phần lô 137,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
196
Mã phần lô PP2400055010
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
197
Mã phần lô PP2400055011
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
198
Mã phần lô PP2400055012
Giá từng phần lô 75,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
199
Mã phần lô PP2400055013
Giá từng phần lô 2,277,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,157,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
200
Mã phần lô PP2400055014
Giá từng phần lô 1,662,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,944,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
201
Mã phần lô PP2400055015
Giá từng phần lô 123,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
202
Mã phần lô PP2400055016
Giá từng phần lô 44,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
203
Mã phần lô PP2400055017
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
204
Mã phần lô PP2400055018
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
205
Mã phần lô PP2400055019
Giá từng phần lô 3,450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
206
Mã phần lô PP2400055020
Giá từng phần lô 659,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,899,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
207
Mã phần lô PP2400055021
Giá từng phần lô 1,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
208
Mã phần lô PP2400055022
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
209
Mã phần lô PP2400055023
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
210
Mã phần lô PP2400055024
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
211
Mã phần lô PP2400055025
Giá từng phần lô 8,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
212
Mã phần lô PP2400055026
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
213
Mã phần lô PP2400055027
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
214
Mã phần lô PP2400055028
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->