Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400152098-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ QUẬN 1
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400084981
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 5,231,835,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62.782.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400049027 - VX1 65,964,500 792,000
2 PP2400049028 - VX2 45,605,700 547,000
3 PP2400049029 - VX3 104,706,750 1,256,000
4 PP2400049030 - VX4 432,000,000 5,184,000
5 PP2400049031 - VX5 259,560,000 3,115,000
6 PP2400049032 - VX6 59,800,000 718,000
7 PP2400049033 - VX7 484,785,000 5,817,000
8 PP2400049034 - VX8 448,800,000 5,386,000
9 PP2400049035 - VX9 324,000,000 3,888,000
10 PP2400049036 - VX10 275,500,000 3,306,000
11 PP2400049037 - VX11 61,387,200 737,000
12 PP2400049038 - VX12 33,215,000 399,000
13 PP2400049039 - VX13 325,280,000 3,903,000
14 PP2400049040 - VX14 221,029,200 2,652,000
15 PP2400049041 - VX15 229,200,000 2,750,000
16 PP2400049042 - VX16 210,215,700 2,523,000
17 PP2400049043 - VX17 301,920,000 3,623,000
18 PP2400049044 - VX18 514,500,000 6,174,000
19 PP2400049045 - VX19 4,435,200 53,000
20 PP2400049046 - VX20 109,082,000 1,309,000
21 PP2400049047 - VX21 4,924,500 59,000
22 PP2400049048 - VX22 96,768,000 1,161,000
23 PP2400049049 - VX23 14,910,000 179,000
24 PP2400049050 - VX24 221,760,000 2,661,000
25 PP2400049051 - VX25 248,970,000 2,988,000
26 PP2400049052 - VX26 133,516,500 1,602,000
VX1
Mã phần lô PP2400049027
Giá từng phần lô 65,964,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX2
Mã phần lô PP2400049028
Giá từng phần lô 45,605,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX3
Mã phần lô PP2400049029
Giá từng phần lô 104,706,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,256,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX4
Mã phần lô PP2400049030
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,184,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX5
Mã phần lô PP2400049031
Giá từng phần lô 259,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,115,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX6
Mã phần lô PP2400049032
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX7
Mã phần lô PP2400049033
Giá từng phần lô 484,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,817,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX8
Mã phần lô PP2400049034
Giá từng phần lô 448,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX9
Mã phần lô PP2400049035
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX10
Mã phần lô PP2400049036
Giá từng phần lô 275,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,306,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX11
Mã phần lô PP2400049037
Giá từng phần lô 61,387,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX12
Mã phần lô PP2400049038
Giá từng phần lô 33,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX13
Mã phần lô PP2400049039
Giá từng phần lô 325,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,903,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX14
Mã phần lô PP2400049040
Giá từng phần lô 221,029,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,652,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX15
Mã phần lô PP2400049041
Giá từng phần lô 229,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX16
Mã phần lô PP2400049042
Giá từng phần lô 210,215,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,523,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX17
Mã phần lô PP2400049043
Giá từng phần lô 301,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,623,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX18
Mã phần lô PP2400049044
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX19
Mã phần lô PP2400049045
Giá từng phần lô 4,435,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX20
Mã phần lô PP2400049046
Giá từng phần lô 109,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX21
Mã phần lô PP2400049047
Giá từng phần lô 4,924,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX22
Mã phần lô PP2400049048
Giá từng phần lô 96,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX23
Mã phần lô PP2400049049
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX24
Mã phần lô PP2400049050
Giá từng phần lô 221,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,661,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX25
Mã phần lô PP2400049051
Giá từng phần lô 248,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
VX26
Mã phần lô PP2400049052
Giá từng phần lô 133,516,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,602,000
Thời gian thực hiện HĐ 02 ngày làm việc kể từ khi nhận được yêu cầu đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->