Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400155563-01
Thời điểm đóng mở thầu 25/06/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA BƯU ĐIỆN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400082115
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 10, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,148,842,380 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 91.488.424 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400047520 - GENNT24.001 23,060,000 230,600
2 PP2400047521 - GENNT24.002 3,270,000 32,700
3 PP2400047522 - GENNT24.003 78,891,200 788,912
4 PP2400047523 - GENNT24.004 91,344,800 913,448
5 PP2400047524 - GENNT24.005 19,668,000 196,680
6 PP2400047525 - GENNT24.006 50,400,000 504,000
7 PP2400047526 - GENNT24.007 47,850,000 478,500
8 PP2400047527 - GENNT24.008 135,229,780 1,352,298
9 PP2400047528 - GENNT24.009 15,291,000 152,910
10 PP2400047529 - GENNT24.010 17,812,800 178,128
11 PP2400047530 - GENNT24.011 3,750,000 37,500
12 PP2400047531 - GENNT24.012 19,505,200 195,052
13 PP2400047532 - GENNT24.013 12,800,000 128,000
14 PP2400047533 - GENNT24.014 6,500,000 65,000
15 PP2400047534 - GENNT24.015 374,460,000 3,744,600
16 PP2400047535 - GENNT24.016 196,830,000 1,968,300
17 PP2400047536 - GENNT24.017 25,349,800 253,498
18 PP2400047537 - GENNT24.018 46,704,000 467,040
19 PP2400047538 - GENNT24.019 13,703,000 137,030
20 PP2400047539 - GENNT24.020 5,100,000 51,000
21 PP2400047540 - GENNT24.021 30,000,000 300,000
22 PP2400047541 - GENNT24.022 32,820,000 328,200
23 PP2400047542 - GENNT24.023 5,958,000 59,580
24 PP2400047543 - GENNT24.024 29,810,000 298,100
25 PP2400047544 - GENNT24.025 13,680,800 136,808
26 PP2400047545 - GENNT24.026 2,254,000 22,540
27 PP2400047546 - GENNT24.027 7,000,000 70,000
28 PP2400047547 - GENNT24.028 4,850,000 48,500
29 PP2400047548 - GENNT24.029 109,500,000 1,095,000
30 PP2400047549 - GENNT24.030 52,047,000 520,470
31 PP2400047550 - GENNT24.031 6,300,000 63,000
32 PP2400047551 - GENNT24.032 32,400,000 324,000
33 PP2400047552 - GENNT24.033 8,497,800 84,978
34 PP2400047553 - GENNT24.034 17,250,000 172,500
35 PP2400047554 - GENNT24.035 26,556,000 265,560
36 PP2400047555 - GENNT24.036 27,300,000 273,000
37 PP2400047556 - GENNT24.037 3,717,000 37,170
38 PP2400047557 - GENNT24.038 1,750,000 17,500
39 PP2400047558 - GENNT24.039 11,312,000 113,120
40 PP2400047559 - GENNT24.040 18,036,800 180,368
41 PP2400047560 - GENNT24.041 12,127,500 121,275
42 PP2400047561 - GENNT24.042 3,600,000 36,000
43 PP2400047562 - GENNT24.043 35,850,000 358,500
44 PP2400047563 - GENNT24.044 136,746,000 1,367,460
45 PP2400047564 - GENNT24.045 91,164,000 911,640
46 PP2400047565 - GENNT24.046 91,164,000 911,640
47 PP2400047566 - GENNT24.047 12,882,000 128,820
48 PP2400047567 - GENNT24.048 6,011,600 60,116
49 PP2400047568 - GENNT24.049 3,780,000 37,800
50 PP2400047569 - GENNT24.050 116,520,000 1,165,200
51 PP2400047570 - GENNT24.051 5,454,900 54,549
52 PP2400047571 - GENNT24.052 4,180,000 41,800
53 PP2400047572 - GENNT24.053 13,700,000 137,000
54 PP2400047573 - GENNT24.054 10,434,000 104,340
55 PP2400047574 - GENNT24.055 7,347,600 73,476
56 PP2400047575 - GENNT24.056 7,560,000 75,600
57 PP2400047576 - GENNT24.057 5,688,000 56,880
58 PP2400047577 - GENNT24.058 1,976,000 19,760
59 PP2400047578 - GENNT24.059 5,790,000 57,900
60 PP2400047579 - GENNT24.060 5,177,100 51,771
61 PP2400047580 - GENNT24.061 15,456,000 154,560
62 PP2400047581 - GENNT24.062 230,720,000 2,307,200
63 PP2400047582 - GENNT24.063 530,660,000 5,306,600
64 PP2400047583 - GENNT24.064 111,801,000 1,118,010
65 PP2400047584 - GENNT24.065 121,662,000 1,216,620
66 PP2400047585 - GENNT24.066 100,800,000 1,008,000
67 PP2400047586 - GENNT24.067 100,800,000 1,008,000
68 PP2400047587 - GENNT24.068 71,190,000 711,900
69 PP2400047588 - GENNT24.069 4,494,000 44,940
70 PP2400047589 - GENNT24.070 15,801,000 158,010
71 PP2400047590 - GENNT24.071 31,500,000 315,000
72 PP2400047591 - GENNT24.072 21,897,000 218,970
73 PP2400047592 - GENNT24.073 31,800,000 318,000
74 PP2400047593 - GENNT24.074 4,738,000 47,380
75 PP2400047594 - GENNT24.075 5,040,000 50,400
76 PP2400047595 - GENNT24.076 24,990,000 249,900
77 PP2400047596 - GENNT24.077 6,900,000 69,000
78 PP2400047597 - GENNT24.078 844,000,000 8,440,000
79 PP2400047598 - GENNT24.079 56,962,500 569,625
80 PP2400047599 - GENNT24.080 6,000,000 60,000
81 PP2400047600 - GENNT24.081 34,250,000 342,500
82 PP2400047601 - GENNT24.082 35,616,000 356,160
83 PP2400047602 - GENNT24.083 35,616,000 356,160
84 PP2400047603 - GENNT24.084 2,940,000 29,400
85 PP2400047604 - GENNT24.085 78,000,000 780,000
86 PP2400047605 - GENNT24.086 44,600,000 446,000
87 PP2400047606 - GENNT24.087 6,300,000 63,000
88 PP2400047607 - GENNT24.088 15,750,000 157,500
89 PP2400047608 - GENNT24.089 2,592,000 25,920
90 PP2400047609 - GENNT24.090 78,876,000 788,760
91 PP2400047610 - GENNT24.091 13,485,000 134,850
92 PP2400047611 - GENNT24.092 5,350,000 53,500
93 PP2400047612 - GENNT24.093 161,560,000 1,615,600
94 PP2400047613 - GENNT24.094 145,290,000 1,452,900
95 PP2400047614 - GENNT24.095 145,290,000 1,452,900
96 PP2400047615 - GENNT24.096 145,290,000 1,452,900
97 PP2400047616 - GENNT24.097 185,550,600 1,855,506
98 PP2400047617 - GENNT24.098 20,000,000 200,000
99 PP2400047618 - GENNT24.099 2,775,000 27,750
100 PP2400047619 - GENNT24.100 3,726,000 37,260
101 PP2400047620 - GENNT24.101 9,406,000 94,060
102 PP2400047621 - GENNT24.102 52,798,400 527,984
103 PP2400047622 - GENNT24.103 14,238,000 142,380
104 PP2400047623 - GENNT24.104 1,305,000 13,050
105 PP2400047624 - GENNT24.105 2,130,000 21,300
106 PP2400047625 - GENNT24.106 1,995,000 19,950
107 PP2400047626 - GENNT24.107 23,760,000 237,600
108 PP2400047627 - GENNT24.108 51,829,400 518,294
109 PP2400047628 - GENNT24.109 17,700,000 177,000
110 PP2400047629 - GENNT24.110 14,724,000 147,240
111 PP2400047630 - GENNT24.111 6,410,200 64,102
112 PP2400047631 - GENNT24.112 18,555,000 185,550
113 PP2400047632 - GENNT24.113 4,958,000 49,580
114 PP2400047633 - GENNT24.114 7,560,000 75,600
115 PP2400047634 - GENNT24.115 19,014,000 190,140
116 PP2400047635 - GENNT24.116 5,587,200 55,872
117 PP2400047636 - GENNT24.117 7,980,000 79,800
118 PP2400047637 - GENNT24.118 20,160,000 201,600
119 PP2400047638 - GENNT24.119 8,802,000 88,020
120 PP2400047639 - GENNT24.120 39,200,000 392,000
121 PP2400047640 - GENNT24.121 7,680,000 76,800
122 PP2400047641 - GENNT24.122 28,320,000 283,200
123 PP2400047642 - GENNT24.123 35,280,000 352,800
124 PP2400047643 - GENNT24.124 13,350,000 133,500
125 PP2400047644 - GENNT24.125 21,252,000 212,520
126 PP2400047645 - GENNT24.126 15,084,000 150,840
127 PP2400047646 - GENNT24.127 19,767,000 197,670
128 PP2400047647 - GENNT24.128 30,369,000 303,690
129 PP2400047648 - GENNT24.129 19,767,000 197,670
130 PP2400047649 - GENNT24.130 19,500,000 195,000
131 PP2400047650 - GENNT24.131 16,800,000 168,000
132 PP2400047651 - GENNT24.132 6,059,000 60,590
133 PP2400047652 - GENNT24.133 6,010,000 60,100
134 PP2400047653 - GENNT24.134 108,000,000 1,080,000
135 PP2400047654 - GENNT24.135 16,497,000 164,970
136 PP2400047655 - GENNT24.136 33,800,000 338,000
137 PP2400047656 - GENNT24.137 17,280,000 172,800
138 PP2400047657 - GENNT24.138 15,600,000 156,000
139 PP2400047658 - GENNT24.139 54,390,000 543,900
140 PP2400047659 - GENNT24.140 11,000,000 110,000
141 PP2400047660 - GENNT24.141 6,750,000 67,500
142 PP2400047661 - GENNT24.142 17,094,000 170,940
143 PP2400047662 - GENNT24.143 11,940,000 119,400
144 PP2400047663 - GENNT24.144 24,235,400 242,354
145 PP2400047664 - GENNT24.145 24,235,400 242,354
146 PP2400047665 - GENNT24.146 3,800,000 38,000
147 PP2400047666 - GENNT24.147 140,490,000 1,404,900
148 PP2400047667 - GENNT24.148 79,407,000 794,070
149 PP2400047668 - GENNT24.149 8,964,000 89,640
150 PP2400047669 - GENNT24.150 2,800,000 28,000
151 PP2400047670 - GENNT24.151 95,238,000 952,380
152 PP2400047671 - GENNT24.152 95,238,000 952,380
153 PP2400047672 - GENNT24.153 72,009,000 720,090
154 PP2400047673 - GENNT24.154 8,001,000 80,010
155 PP2400047674 - GENNT24.155 3,349,000 33,490
156 PP2400047675 - GENNT24.156 24,000,000 240,000
157 PP2400047676 - GENNT24.157 14,530,000 145,300
158 PP2400047677 - GENNT24.158 43,280,000 432,800
159 PP2400047678 - GENNT24.159 9,000,000 90,000
160 PP2400047679 - GENNT24.160 15,768,000 157,680
161 PP2400047680 - GENNT24.161 71,820,000 718,200
162 PP2400047681 - GENNT24.162 69,294,800 692,948
163 PP2400047682 - GENNT24.163 11,128,800 111,288
164 PP2400047683 - GENNT24.164 26,700,000 267,000
165 PP2400047684 - GENNT24.165 12,300,000 123,000
166 PP2400047685 - GENNT24.166 48,000,000 480,000
167 PP2400047686 - GENNT24.167 2,200,000 22,000
168 PP2400047687 - GENNT24.168 7,300,000 73,000
169 PP2400047688 - GENNT24.169 17,664,000 176,640
170 PP2400047689 - GENNT24.170 2,550,000 25,500
171 PP2400047690 - GENNT24.171 1,500,000 15,000
172 PP2400047691 - GENNT24.172 5,375,000 53,750
173 PP2400047692 - GENNT24.173 345,000 3,450
174 PP2400047693 - GENNT24.174 10,500,000 105,000
175 PP2400047694 - GENNT24.175 3,600,000 36,000
176 PP2400047695 - GENNT24.176 4,850,000 48,500
177 PP2400047696 - GENNT24.177 1,380,000 13,800
178 PP2400047697 - GENNT24.178 1,365,000 13,650
179 PP2400047698 - GENNT24.179 4,860,000 48,600
180 PP2400047699 - GENNT24.180 5,178,000 51,780
181 PP2400047700 - GENNT24.181 2,700,000 27,000
182 PP2400047701 - GENNT24.182 630,000 6,300
183 PP2400047702 - GENNT24.183 3,150,000 31,500
184 PP2400047703 - GENNT24.184 12,469,000 124,690
185 PP2400047704 - GENNT24.185 3,900,000 39,000
186 PP2400047705 - GENNT24.186 19,600,000 196,000
187 PP2400047706 - GENNT24.187 3,468,000 34,680
188 PP2400047707 - GENNT24.188 330,000 3,300
189 PP2400047708 - GENNT24.189 2,415,000 24,150
190 PP2400047709 - GENNT24.190 1,890,000 18,900
191 PP2400047710 - GENNT24.191 2,850,000 28,500
192 PP2400047711 - GENNT24.192 4,350,000 43,500
193 PP2400047712 - GENNT24.193 372,400 3,724
194 PP2400047713 - GENNT24.194 600,000 6,000
195 PP2400047714 - GENNT24.195 41,000,000 410,000
196 PP2400047715 - GENNT24.196 1,182,000 11,820
197 PP2400047716 - GENNT24.197 40,080,000 400,800
198 PP2400047717 - GENNT24.198 2,160,000 21,600
199 PP2400047718 - GENNT24.199 7,840,000 78,400
200 PP2400047719 - GENNT24.200 1,890,000 18,900
201 PP2400047720 - GENNT24.201 4,500,000 45,000
202 PP2400047721 - GENNT24.202 5,310,000 53,100
203 PP2400047722 - GENNT24.203 1,140,000 11,400
204 PP2400047723 - GENNT24.204 4,200,000 42,000
205 PP2400047724 - GENNT24.205 3,480,000 34,800
206 PP2400047725 - GENNT24.206 4,647,000 46,470
207 PP2400047726 - GENNT24.207 3,600,000 36,000
208 PP2400047727 - GENNT24.208 600,000 6,000
209 PP2400047728 - GENNT24.209 2,750,000 27,500
210 PP2400047729 - GENNT24.210 990,000 9,900
211 PP2400047730 - GENNT24.211 10,800,000 108,000
212 PP2400047731 - GENNT24.212 3,300,000 33,000
213 PP2400047732 - GENNT24.213 46,000,000 460,000
214 PP2400047733 - GENNT24.214 6,000,000 60,000
215 PP2400047734 - GENNT24.215 42,000,000 420,000
216 PP2400047735 - GENNT24.216 2,100,000 21,000
217 PP2400047736 - GENNT24.217 3,388,000 33,880
218 PP2400047737 - GENNT24.218 2,550,000 25,500
219 PP2400047738 - GENNT24.219 1,320,000 13,200
220 PP2400047739 - GENNT24.220 28,000,000 280,000
221 PP2400047740 - GENNT24.221 56,000,000 560,000
222 PP2400047741 - GENNT24.222 28,000,000 280,000
223 PP2400047742 - GENNT24.223 4,500,000 45,000
224 PP2400047743 - GENNT24.224 10,000,000 100,000
225 PP2400047744 - GENNT24.225 1,060,000 10,600
226 PP2400047745 - GENNT24.226 2,880,000 28,800
227 PP2400047746 - GENNT24.227 4,170,000 41,700
228 PP2400047747 - GENNT24.228 12,000,000 120,000
229 PP2400047748 - GENNT24.229 12,000,000 120,000
230 PP2400047749 - GENNT24.230 1,340,700 13,407
231 PP2400047750 - GENNT24.231 3,000,000 30,000
232 PP2400047751 - GENNT24.232 1,400,000 14,000
233 PP2400047752 - GENNT24.233 20,340,000 203,400
234 PP2400047753 - GENNT24.234 19,000,000 190,000
235 PP2400047754 - GENNT24.235 5,550,000 55,500
236 PP2400047755 - GENNT24.236 16,200,000 162,000
237 PP2400047756 - GENNT24.237 15,000,000 150,000
238 PP2400047757 - GENNT24.238 11,900,000 119,000
239 PP2400047758 - GENNT24.239 14,000,000 140,000
240 PP2400047759 - GENNT24.240 4,725,000 47,250
241 PP2400047760 - GENNT24.241 3,900,000 39,000
242 PP2400047761 - GENNT24.242 48,900,000 489,000
243 PP2400047762 - GENNT24.243 18,480,000 184,800
244 PP2400047763 - GENNT24.244 93,800,000 938,000
245 PP2400047764 - GENNT24.245 2,929,500 29,295
246 PP2400047765 - GENNT24.246 1,001,000 10,010
247 PP2400047766 - GENNT24.247 6,975,000 69,750
248 PP2400047767 - GENNT24.248 6,500,000 65,000
249 PP2400047768 - GENNT24.249 2,100,000 21,000
250 PP2400047769 - GENNT24.250 930,000 9,300
251 PP2400047770 - GENNT24.251 1,464,000 14,640
252 PP2400047771 - GENNT24.252 410,000 4,100
253 PP2400047772 - GENNT24.253 3,400,000 34,000
254 PP2400047773 - GENNT24.254 3,100,000 31,000
255 PP2400047774 - GENNT24.255 3,900,000 39,000
256 PP2400047775 - GENNT24.256 5,400,000 54,000
257 PP2400047776 - GENNT24.257 13,500,000 135,000
258 PP2400047777 - GENNT24.258 11,225,000 112,250
259 PP2400047778 - GENNT24.259 8,250,000 82,500
260 PP2400047779 - GENNT24.260 871,500 8,715
261 PP2400047780 - GENNT24.261 1,200,000 12,000
262 PP2400047781 - GENNT24.262 2,517,000 25,170
263 PP2400047782 - GENNT24.263 23,700,000 237,000
264 PP2400047783 - GENNT24.264 6,810,300 68,103
265 PP2400047784 - GENNT24.265 3,500,000 35,000
266 PP2400047785 - GENNT24.266 18,000,000 180,000
267 PP2400047786 - GENNT24.267 24,000,000 240,000
268 PP2400047787 - GENNT24.268 4,704,000 47,040
269 PP2400047788 - GENNT24.269 13,986,400 139,864
270 PP2400047789 - GENNT24.270 5,580,000 55,800
271 PP2400047790 - GENNT24.271 6,600,000 66,000
272 PP2400047791 - GENNT24.272 6,000,000 60,000
273 PP2400047792 - GENNT24.273 39,000 390
274 PP2400047793 - GENNT24.274 1,631,700 16,317
275 PP2400047794 - GENNT24.275 12,600,000 126,000
276 PP2400047795 - GENNT24.276 3,290,000 32,900
277 PP2400047796 - GENNT24.277 7,350,000 73,500
278 PP2400047797 - GENNT24.278 7,430,000 74,300
279 PP2400047798 - GENNT24.279 800,000 8,000
280 PP2400047799 - GENNT24.280 564,000 5,640
281 PP2400047800 - GENNT24.281 5,501,500 55,015
282 PP2400047801 - GENNT24.282 3,000,000 30,000
283 PP2400047802 - GENNT24.283 524,000 5,240
284 PP2400047803 - GENNT24.284 3,780,000 37,800
285 PP2400047804 - GENNT24.285 4,500,000 45,000
286 PP2400047805 - GENNT24.286 475,000 4,750
287 PP2400047806 - GENNT24.287 2,100,000 21,000
288 PP2400047807 - GENNT24.288 10,200,000 102,000
289 PP2400047808 - GENNT24.289 3,150,000 31,500
290 PP2400047809 - GENNT24.290 49,990,000 499,900
291 PP2400047810 - GENNT24.291 6,250,000 62,500
292 PP2400047811 - GENNT24.292 1,176,000 11,760
293 PP2400047812 - GENNT24.293 572,000 5,720
294 PP2400047813 - GENNT24.294 3,840,000 38,400
295 PP2400047814 - GENNT24.295 45,000,000 450,000
296 PP2400047815 - GENNT24.296 3,207,000 32,070
297 PP2400047816 - GENNT24.297 3,207,000 32,070
298 PP2400047817 - GENNT24.298 2,500,000 25,000
299 PP2400047818 - GENNT24.299 11,286,000 112,860
300 PP2400047819 - GENNT24.300 1,580,000 15,800
301 PP2400047820 - GENNT24.301 18,711,000 187,110
302 PP2400047821 - GENNT24.302 2,100,000 21,000
303 PP2400047822 - GENNT24.303 21,500,000 215,000
304 PP2400047823 - GENNT24.304 1,995,000 19,950
305 PP2400047824 - GENNT24.305 10,000,000 100,000
306 PP2400047825 - GENNT24.306 10,200,000 102,000
307 PP2400047826 - GENNT24.307 3,969,000 39,690
308 PP2400047827 - GENNT24.308 4,170,000 41,700
309 PP2400047828 - GENNT24.309 426,000 4,260
310 PP2400047829 - GENNT24.310 866,500 8,665
311 PP2400047830 - GENNT24.311 730,000 7,300
312 PP2400047831 - GENNT24.312 666,000 6,660
313 PP2400047832 - GENNT24.313 3,600,000 36,000
314 PP2400047833 - GENNT24.314 5,400,000 54,000
315 PP2400047834 - GENNT24.315 2,940,000 29,400
316 PP2400047835 - GENNT24.316 6,300,000 63,000
317 PP2400047836 - GENNT24.317 1,978,000 19,780
318 PP2400047837 - GENNT24.318 2,835,000 28,350
319 PP2400047838 - GENNT24.319 16,500,000 165,000
320 PP2400047839 - GENNT24.320 11,520,000 115,200
321 PP2400047840 - GENNT24.321 3,360,000 33,600
322 PP2400047841 - GENNT24.322 7,050,000 70,500
323 PP2400047842 - GENNT24.323 11,400,000 114,000
324 PP2400047843 - GENNT24.324 25,440,000 254,400
325 PP2400047844 - GENNT24.325 3,748,500 37,485
326 PP2400047845 - GENNT24.326 1,200,000 12,000
327 PP2400047846 - GENNT24.327 10,250,000 102,500
328 PP2400047847 - GENNT24.328 1,500,000 15,000
329 PP2400047848 - GENNT24.329 9,000,000 90,000
330 PP2400047849 - GENNT24.330 90,000,000 900,000
331 PP2400047850 - GENNT24.331 1,700,000 17,000
332 PP2400047851 - GENNT24.332 2,940,000 29,400
333 PP2400047852 - GENNT24.333 26,460,000 264,600
334 PP2400047853 - GENNT24.334 97,650,000 976,500
335 PP2400047854 - GENNT24.335 1,950,000 19,500
336 PP2400047855 - GENNT24.336 690,000 6,900
337 PP2400047856 - GENNT24.337 8,750,000 87,500
338 PP2400047857 - GENNT24.338 17,550,000 175,500
339 PP2400047858 - GENNT24.339 3,150,000 31,500
340 PP2400047859 - GENNT24.340 1,250,000 12,500
341 PP2400047860 - GENNT24.341 1,500,000 15,000
342 PP2400047861 - GENNT24.342 4,500,000 45,000
343 PP2400047862 - GENNT24.343 1,651,000 16,510
344 PP2400047863 - GENNT24.344 2,040,000 20,400
345 PP2400047864 - GENNT24.345 1,410,000 14,100
346 PP2400047865 - GENNT24.346 520,000 5,200
347 PP2400047866 - GENNT24.347 15,351,000 153,510
348 PP2400047867 - GENNT24.348 3,600,000 36,000
349 PP2400047868 - GENNT24.349 2,250,000 22,500
350 PP2400047869 - GENNT24.350 950,000 9,500
351 PP2400047870 - GENNT24.351 4,095,000 40,950
GENNT24.001
Mã phần lô PP2400047520
Giá từng phần lô 23,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.002
Mã phần lô PP2400047521
Giá từng phần lô 3,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.003
Mã phần lô PP2400047522
Giá từng phần lô 78,891,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.004
Mã phần lô PP2400047523
Giá từng phần lô 91,344,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.005
Mã phần lô PP2400047524
Giá từng phần lô 19,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.006
Mã phần lô PP2400047525
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.007
Mã phần lô PP2400047526
Giá từng phần lô 47,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.008
Mã phần lô PP2400047527
Giá từng phần lô 135,229,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,298
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.009
Mã phần lô PP2400047528
Giá từng phần lô 15,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.010
Mã phần lô PP2400047529
Giá từng phần lô 17,812,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.011
Mã phần lô PP2400047530
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.012
Mã phần lô PP2400047531
Giá từng phần lô 19,505,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.013
Mã phần lô PP2400047532
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.014
Mã phần lô PP2400047533
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.015
Mã phần lô PP2400047534
Giá từng phần lô 374,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.016
Mã phần lô PP2400047535
Giá từng phần lô 196,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.017
Mã phần lô PP2400047536
Giá từng phần lô 25,349,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.018
Mã phần lô PP2400047537
Giá từng phần lô 46,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.019
Mã phần lô PP2400047538
Giá từng phần lô 13,703,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.020
Mã phần lô PP2400047539
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.021
Mã phần lô PP2400047540
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.022
Mã phần lô PP2400047541
Giá từng phần lô 32,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.023
Mã phần lô PP2400047542
Giá từng phần lô 5,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.024
Mã phần lô PP2400047543
Giá từng phần lô 29,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.025
Mã phần lô PP2400047544
Giá từng phần lô 13,680,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.026
Mã phần lô PP2400047545
Giá từng phần lô 2,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.027
Mã phần lô PP2400047546
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.028
Mã phần lô PP2400047547
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.029
Mã phần lô PP2400047548
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.030
Mã phần lô PP2400047549
Giá từng phần lô 52,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.031
Mã phần lô PP2400047550
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.032
Mã phần lô PP2400047551
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.033
Mã phần lô PP2400047552
Giá từng phần lô 8,497,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,978
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.034
Mã phần lô PP2400047553
Giá từng phần lô 17,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.035
Mã phần lô PP2400047554
Giá từng phần lô 26,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.036
Mã phần lô PP2400047555
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.037
Mã phần lô PP2400047556
Giá từng phần lô 3,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.038
Mã phần lô PP2400047557
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.039
Mã phần lô PP2400047558
Giá từng phần lô 11,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.040
Mã phần lô PP2400047559
Giá từng phần lô 18,036,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.041
Mã phần lô PP2400047560
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.042
Mã phần lô PP2400047561
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.043
Mã phần lô PP2400047562
Giá từng phần lô 35,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.044
Mã phần lô PP2400047563
Giá từng phần lô 136,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.045
Mã phần lô PP2400047564
Giá từng phần lô 91,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.046
Mã phần lô PP2400047565
Giá từng phần lô 91,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.047
Mã phần lô PP2400047566
Giá từng phần lô 12,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.048
Mã phần lô PP2400047567
Giá từng phần lô 6,011,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.049
Mã phần lô PP2400047568
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.050
Mã phần lô PP2400047569
Giá từng phần lô 116,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.051
Mã phần lô PP2400047570
Giá từng phần lô 5,454,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,549
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.052
Mã phần lô PP2400047571
Giá từng phần lô 4,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.053
Mã phần lô PP2400047572
Giá từng phần lô 13,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.054
Mã phần lô PP2400047573
Giá từng phần lô 10,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.055
Mã phần lô PP2400047574
Giá từng phần lô 7,347,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.056
Mã phần lô PP2400047575
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.057
Mã phần lô PP2400047576
Giá từng phần lô 5,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.058
Mã phần lô PP2400047577
Giá từng phần lô 1,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.059
Mã phần lô PP2400047578
Giá từng phần lô 5,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.060
Mã phần lô PP2400047579
Giá từng phần lô 5,177,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,771
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.061
Mã phần lô PP2400047580
Giá từng phần lô 15,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.062
Mã phần lô PP2400047581
Giá từng phần lô 230,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,307,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.063
Mã phần lô PP2400047582
Giá từng phần lô 530,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,306,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.064
Mã phần lô PP2400047583
Giá từng phần lô 111,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.065
Mã phần lô PP2400047584
Giá từng phần lô 121,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.066
Mã phần lô PP2400047585
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.067
Mã phần lô PP2400047586
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.068
Mã phần lô PP2400047587
Giá từng phần lô 71,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.069
Mã phần lô PP2400047588
Giá từng phần lô 4,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.070
Mã phần lô PP2400047589
Giá từng phần lô 15,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.071
Mã phần lô PP2400047590
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.072
Mã phần lô PP2400047591
Giá từng phần lô 21,897,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.073
Mã phần lô PP2400047592
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.074
Mã phần lô PP2400047593
Giá từng phần lô 4,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.075
Mã phần lô PP2400047594
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.076
Mã phần lô PP2400047595
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.077
Mã phần lô PP2400047596
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.078
Mã phần lô PP2400047597
Giá từng phần lô 844,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.079
Mã phần lô PP2400047598
Giá từng phần lô 56,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.080
Mã phần lô PP2400047599
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.081
Mã phần lô PP2400047600
Giá từng phần lô 34,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.082
Mã phần lô PP2400047601
Giá từng phần lô 35,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.083
Mã phần lô PP2400047602
Giá từng phần lô 35,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.084
Mã phần lô PP2400047603
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.085
Mã phần lô PP2400047604
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.086
Mã phần lô PP2400047605
Giá từng phần lô 44,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.087
Mã phần lô PP2400047606
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.088
Mã phần lô PP2400047607
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.089
Mã phần lô PP2400047608
Giá từng phần lô 2,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.090
Mã phần lô PP2400047609
Giá từng phần lô 78,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.091
Mã phần lô PP2400047610
Giá từng phần lô 13,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.092
Mã phần lô PP2400047611
Giá từng phần lô 5,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.093
Mã phần lô PP2400047612
Giá từng phần lô 161,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.094
Mã phần lô PP2400047613
Giá từng phần lô 145,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.095
Mã phần lô PP2400047614
Giá từng phần lô 145,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.096
Mã phần lô PP2400047615
Giá từng phần lô 145,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.097
Mã phần lô PP2400047616
Giá từng phần lô 185,550,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.098
Mã phần lô PP2400047617
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.099
Mã phần lô PP2400047618
Giá từng phần lô 2,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.100
Mã phần lô PP2400047619
Giá từng phần lô 3,726,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.101
Mã phần lô PP2400047620
Giá từng phần lô 9,406,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.102
Mã phần lô PP2400047621
Giá từng phần lô 52,798,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 527,984
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.103
Mã phần lô PP2400047622
Giá từng phần lô 14,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.104
Mã phần lô PP2400047623
Giá từng phần lô 1,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.105
Mã phần lô PP2400047624
Giá từng phần lô 2,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.106
Mã phần lô PP2400047625
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.107
Mã phần lô PP2400047626
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.108
Mã phần lô PP2400047627
Giá từng phần lô 51,829,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.109
Mã phần lô PP2400047628
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.110
Mã phần lô PP2400047629
Giá từng phần lô 14,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.111
Mã phần lô PP2400047630
Giá từng phần lô 6,410,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,102
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.112
Mã phần lô PP2400047631
Giá từng phần lô 18,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.113
Mã phần lô PP2400047632
Giá từng phần lô 4,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.114
Mã phần lô PP2400047633
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.115
Mã phần lô PP2400047634
Giá từng phần lô 19,014,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.116
Mã phần lô PP2400047635
Giá từng phần lô 5,587,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.117
Mã phần lô PP2400047636
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.118
Mã phần lô PP2400047637
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.119
Mã phần lô PP2400047638
Giá từng phần lô 8,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.120
Mã phần lô PP2400047639
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.121
Mã phần lô PP2400047640
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.122
Mã phần lô PP2400047641
Giá từng phần lô 28,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.123
Mã phần lô PP2400047642
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.124
Mã phần lô PP2400047643
Giá từng phần lô 13,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.125
Mã phần lô PP2400047644
Giá từng phần lô 21,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.126
Mã phần lô PP2400047645
Giá từng phần lô 15,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.127
Mã phần lô PP2400047646
Giá từng phần lô 19,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.128
Mã phần lô PP2400047647
Giá từng phần lô 30,369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.129
Mã phần lô PP2400047648
Giá từng phần lô 19,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.130
Mã phần lô PP2400047649
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.131
Mã phần lô PP2400047650
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.132
Mã phần lô PP2400047651
Giá từng phần lô 6,059,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.133
Mã phần lô PP2400047652
Giá từng phần lô 6,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.134
Mã phần lô PP2400047653
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.135
Mã phần lô PP2400047654
Giá từng phần lô 16,497,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.136
Mã phần lô PP2400047655
Giá từng phần lô 33,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.137
Mã phần lô PP2400047656
Giá từng phần lô 17,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.138
Mã phần lô PP2400047657
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.139
Mã phần lô PP2400047658
Giá từng phần lô 54,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.140
Mã phần lô PP2400047659
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.141
Mã phần lô PP2400047660
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.142
Mã phần lô PP2400047661
Giá từng phần lô 17,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.143
Mã phần lô PP2400047662
Giá từng phần lô 11,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.144
Mã phần lô PP2400047663
Giá từng phần lô 24,235,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.145
Mã phần lô PP2400047664
Giá từng phần lô 24,235,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,354
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.146
Mã phần lô PP2400047665
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.147
Mã phần lô PP2400047666
Giá từng phần lô 140,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.148
Mã phần lô PP2400047667
Giá từng phần lô 79,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.149
Mã phần lô PP2400047668
Giá từng phần lô 8,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.150
Mã phần lô PP2400047669
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.151
Mã phần lô PP2400047670
Giá từng phần lô 95,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.152
Mã phần lô PP2400047671
Giá từng phần lô 95,238,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.153
Mã phần lô PP2400047672
Giá từng phần lô 72,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.154
Mã phần lô PP2400047673
Giá từng phần lô 8,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.155
Mã phần lô PP2400047674
Giá từng phần lô 3,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.156
Mã phần lô PP2400047675
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.157
Mã phần lô PP2400047676
Giá từng phần lô 14,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.158
Mã phần lô PP2400047677
Giá từng phần lô 43,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.159
Mã phần lô PP2400047678
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.160
Mã phần lô PP2400047679
Giá từng phần lô 15,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.161
Mã phần lô PP2400047680
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.162
Mã phần lô PP2400047681
Giá từng phần lô 69,294,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.163
Mã phần lô PP2400047682
Giá từng phần lô 11,128,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.164
Mã phần lô PP2400047683
Giá từng phần lô 26,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.165
Mã phần lô PP2400047684
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.166
Mã phần lô PP2400047685
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.167
Mã phần lô PP2400047686
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.168
Mã phần lô PP2400047687
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.169
Mã phần lô PP2400047688
Giá từng phần lô 17,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.170
Mã phần lô PP2400047689
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.171
Mã phần lô PP2400047690
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.172
Mã phần lô PP2400047691
Giá từng phần lô 5,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.173
Mã phần lô PP2400047692
Giá từng phần lô 345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.174
Mã phần lô PP2400047693
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.175
Mã phần lô PP2400047694
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.176
Mã phần lô PP2400047695
Giá từng phần lô 4,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.177
Mã phần lô PP2400047696
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.178
Mã phần lô PP2400047697
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.179
Mã phần lô PP2400047698
Giá từng phần lô 4,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.180
Mã phần lô PP2400047699
Giá từng phần lô 5,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.181
Mã phần lô PP2400047700
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.182
Mã phần lô PP2400047701
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.183
Mã phần lô PP2400047702
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.184
Mã phần lô PP2400047703
Giá từng phần lô 12,469,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.185
Mã phần lô PP2400047704
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.186
Mã phần lô PP2400047705
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.187
Mã phần lô PP2400047706
Giá từng phần lô 3,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.188
Mã phần lô PP2400047707
Giá từng phần lô 330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.189
Mã phần lô PP2400047708
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.190
Mã phần lô PP2400047709
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.191
Mã phần lô PP2400047710
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.192
Mã phần lô PP2400047711
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.193
Mã phần lô PP2400047712
Giá từng phần lô 372,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,724
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.194
Mã phần lô PP2400047713
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.195
Mã phần lô PP2400047714
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.196
Mã phần lô PP2400047715
Giá từng phần lô 1,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.197
Mã phần lô PP2400047716
Giá từng phần lô 40,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.198
Mã phần lô PP2400047717
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.199
Mã phần lô PP2400047718
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.200
Mã phần lô PP2400047719
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.201
Mã phần lô PP2400047720
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.202
Mã phần lô PP2400047721
Giá từng phần lô 5,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.203
Mã phần lô PP2400047722
Giá từng phần lô 1,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.204
Mã phần lô PP2400047723
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.205
Mã phần lô PP2400047724
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.206
Mã phần lô PP2400047725
Giá từng phần lô 4,647,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.207
Mã phần lô PP2400047726
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.208
Mã phần lô PP2400047727
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.209
Mã phần lô PP2400047728
Giá từng phần lô 2,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.210
Mã phần lô PP2400047729
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.211
Mã phần lô PP2400047730
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.212
Mã phần lô PP2400047731
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.213
Mã phần lô PP2400047732
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.214
Mã phần lô PP2400047733
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.215
Mã phần lô PP2400047734
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.216
Mã phần lô PP2400047735
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.217
Mã phần lô PP2400047736
Giá từng phần lô 3,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.218
Mã phần lô PP2400047737
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.219
Mã phần lô PP2400047738
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.220
Mã phần lô PP2400047739
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.221
Mã phần lô PP2400047740
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.222
Mã phần lô PP2400047741
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.223
Mã phần lô PP2400047742
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.224
Mã phần lô PP2400047743
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.225
Mã phần lô PP2400047744
Giá từng phần lô 1,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.226
Mã phần lô PP2400047745
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.227
Mã phần lô PP2400047746
Giá từng phần lô 4,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.228
Mã phần lô PP2400047747
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.229
Mã phần lô PP2400047748
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.230
Mã phần lô PP2400047749
Giá từng phần lô 1,340,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,407
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.231
Mã phần lô PP2400047750
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.232
Mã phần lô PP2400047751
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.233
Mã phần lô PP2400047752
Giá từng phần lô 20,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.234
Mã phần lô PP2400047753
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.235
Mã phần lô PP2400047754
Giá từng phần lô 5,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.236
Mã phần lô PP2400047755
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.237
Mã phần lô PP2400047756
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.238
Mã phần lô PP2400047757
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.239
Mã phần lô PP2400047758
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.240
Mã phần lô PP2400047759
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.241
Mã phần lô PP2400047760
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.242
Mã phần lô PP2400047761
Giá từng phần lô 48,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.243
Mã phần lô PP2400047762
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.244
Mã phần lô PP2400047763
Giá từng phần lô 93,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.245
Mã phần lô PP2400047764
Giá từng phần lô 2,929,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,295
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.246
Mã phần lô PP2400047765
Giá từng phần lô 1,001,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.247
Mã phần lô PP2400047766
Giá từng phần lô 6,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.248
Mã phần lô PP2400047767
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.249
Mã phần lô PP2400047768
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.250
Mã phần lô PP2400047769
Giá từng phần lô 930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.251
Mã phần lô PP2400047770
Giá từng phần lô 1,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.252
Mã phần lô PP2400047771
Giá từng phần lô 410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.253
Mã phần lô PP2400047772
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.254
Mã phần lô PP2400047773
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.255
Mã phần lô PP2400047774
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.256
Mã phần lô PP2400047775
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.257
Mã phần lô PP2400047776
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.258
Mã phần lô PP2400047777
Giá từng phần lô 11,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.259
Mã phần lô PP2400047778
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.260
Mã phần lô PP2400047779
Giá từng phần lô 871,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.261
Mã phần lô PP2400047780
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.262
Mã phần lô PP2400047781
Giá từng phần lô 2,517,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.263
Mã phần lô PP2400047782
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.264
Mã phần lô PP2400047783
Giá từng phần lô 6,810,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,103
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.265
Mã phần lô PP2400047784
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.266
Mã phần lô PP2400047785
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.267
Mã phần lô PP2400047786
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.268
Mã phần lô PP2400047787
Giá từng phần lô 4,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.269
Mã phần lô PP2400047788
Giá từng phần lô 13,986,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.270
Mã phần lô PP2400047789
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.271
Mã phần lô PP2400047790
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.272
Mã phần lô PP2400047791
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.273
Mã phần lô PP2400047792
Giá từng phần lô 39,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.274
Mã phần lô PP2400047793
Giá từng phần lô 1,631,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,317
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.275
Mã phần lô PP2400047794
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.276
Mã phần lô PP2400047795
Giá từng phần lô 3,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.277
Mã phần lô PP2400047796
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.278
Mã phần lô PP2400047797
Giá từng phần lô 7,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.279
Mã phần lô PP2400047798
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.280
Mã phần lô PP2400047799
Giá từng phần lô 564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.281
Mã phần lô PP2400047800
Giá từng phần lô 5,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,015
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.282
Mã phần lô PP2400047801
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.283
Mã phần lô PP2400047802
Giá từng phần lô 524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.284
Mã phần lô PP2400047803
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.285
Mã phần lô PP2400047804
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.286
Mã phần lô PP2400047805
Giá từng phần lô 475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.287
Mã phần lô PP2400047806
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.288
Mã phần lô PP2400047807
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.289
Mã phần lô PP2400047808
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.290
Mã phần lô PP2400047809
Giá từng phần lô 49,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.291
Mã phần lô PP2400047810
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.292
Mã phần lô PP2400047811
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.293
Mã phần lô PP2400047812
Giá từng phần lô 572,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.294
Mã phần lô PP2400047813
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.295
Mã phần lô PP2400047814
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.296
Mã phần lô PP2400047815
Giá từng phần lô 3,207,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.297
Mã phần lô PP2400047816
Giá từng phần lô 3,207,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.298
Mã phần lô PP2400047817
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.299
Mã phần lô PP2400047818
Giá từng phần lô 11,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.300
Mã phần lô PP2400047819
Giá từng phần lô 1,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.301
Mã phần lô PP2400047820
Giá từng phần lô 18,711,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.302
Mã phần lô PP2400047821
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.303
Mã phần lô PP2400047822
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.304
Mã phần lô PP2400047823
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.305
Mã phần lô PP2400047824
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.306
Mã phần lô PP2400047825
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.307
Mã phần lô PP2400047826
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.308
Mã phần lô PP2400047827
Giá từng phần lô 4,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.309
Mã phần lô PP2400047828
Giá từng phần lô 426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.310
Mã phần lô PP2400047829
Giá từng phần lô 866,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.311
Mã phần lô PP2400047830
Giá từng phần lô 730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.312
Mã phần lô PP2400047831
Giá từng phần lô 666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.313
Mã phần lô PP2400047832
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.314
Mã phần lô PP2400047833
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.315
Mã phần lô PP2400047834
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.316
Mã phần lô PP2400047835
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.317
Mã phần lô PP2400047836
Giá từng phần lô 1,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.318
Mã phần lô PP2400047837
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.319
Mã phần lô PP2400047838
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.320
Mã phần lô PP2400047839
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.321
Mã phần lô PP2400047840
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.322
Mã phần lô PP2400047841
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.323
Mã phần lô PP2400047842
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.324
Mã phần lô PP2400047843
Giá từng phần lô 25,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.325
Mã phần lô PP2400047844
Giá từng phần lô 3,748,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,485
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.326
Mã phần lô PP2400047845
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.327
Mã phần lô PP2400047846
Giá từng phần lô 10,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.328
Mã phần lô PP2400047847
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.329
Mã phần lô PP2400047848
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.330
Mã phần lô PP2400047849
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.331
Mã phần lô PP2400047850
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.332
Mã phần lô PP2400047851
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.333
Mã phần lô PP2400047852
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.334
Mã phần lô PP2400047853
Giá từng phần lô 97,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.335
Mã phần lô PP2400047854
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.336
Mã phần lô PP2400047855
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.337
Mã phần lô PP2400047856
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.338
Mã phần lô PP2400047857
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.339
Mã phần lô PP2400047858
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.340
Mã phần lô PP2400047859
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.341
Mã phần lô PP2400047860
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.342
Mã phần lô PP2400047861
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.343
Mã phần lô PP2400047862
Giá từng phần lô 1,651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.344
Mã phần lô PP2400047863
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.345
Mã phần lô PP2400047864
Giá từng phần lô 1,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.346
Mã phần lô PP2400047865
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.347
Mã phần lô PP2400047866
Giá từng phần lô 15,351,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.348
Mã phần lô PP2400047867
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.349
Mã phần lô PP2400047868
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.350
Mã phần lô PP2400047869
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
GENNT24.351
Mã phần lô PP2400047870
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->