Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400222364-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN UNG BƯỚU
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400132710
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 45,572,960,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 683.594.400 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400099771 - 1 29,700,000 445,500
2 PP2400099772 - 2 13,950,000 209,250
3 PP2400099773 - 3 87,500,000 1,312,500
4 PP2400099774 - 4 98,300,000 1,474,500
5 PP2400099775 - 5 478,800,000 7,182,000
6 PP2400099776 - 6 657,720,000 9,865,800
7 PP2400099777 - 7 520,000,000 7,800,000
8 PP2400099778 - 8 586,500,000 8,797,500
9 PP2400099779 - 9 980,000,000 14,700,000
10 PP2400099780 - 10 1,600,000,000 24,000,000
11 PP2400099781 - 11 1,700,000,000 25,500,000
12 PP2400099782 - 12 945,000,000 14,175,000
13 PP2400099783 - 13 780,000,000 11,700,000
14 PP2400099784 - 14 1,024,240,000 15,363,600
15 PP2400099785 - 15 480,000,000 7,200,000
16 PP2400099786 - 16 6,000,000,000 90,000,000
17 PP2400099787 - 17 390,000,000 5,850,000
18 PP2400099788 - 18 2,100,000,000 31,500,000
19 PP2400099789 - 19 1,070,000,000 16,050,000
20 PP2400099790 - 20 1,485,000,000 22,275,000
21 PP2400099791 - 21 434,400,000 6,516,000
22 PP2400099792 - 22 1,007,000,000 15,105,000
23 PP2400099793 - 23 420,000,000 6,300,000
24 PP2400099794 - 24 700,000,000 10,500,000
25 PP2400099795 - 25 672,300,000 10,084,500
26 PP2400099796 - 26 1,323,000,000 19,845,000
27 PP2400099797 - 27 76,000,000 1,140,000
28 PP2400099798 - 28 51,000,000 765,000
29 PP2400099799 - 29 1,278,000,000 19,170,000
30 PP2400099800 - 30 267,500,000 4,012,500
31 PP2400099801 - 31 84,000,000 1,260,000
32 PP2400099802 - 32 26,670,000 400,050
33 PP2400099803 - 33 1,800,000,000 27,000,000
34 PP2400099804 - 34 144,000,000 2,160,000
35 PP2400099805 - 35 765,000,000 11,475,000
36 PP2400099806 - 36 168,000,000 2,520,000
37 PP2400099807 - 37 236,000,000 3,540,000
38 PP2400099808 - 38 108,000,000 1,620,000
39 PP2400099809 - 39 507,000,000 7,605,000
40 PP2400099810 - 40 888,000,000 13,320,000
41 PP2400099811 - 41 1,650,000,000 24,750,000
42 PP2400099812 - 42 4,800,000,000 72,000,000
43 PP2400099813 - 43 299,990,000 4,499,850
44 PP2400099814 - 44 274,890,000 4,123,350
45 PP2400099815 - 45 57,000,000 855,000
46 PP2400099816 - 46 58,500,000 877,500
47 PP2400099817 - 47 1,360,800,000 20,412,000
48 PP2400099818 - 48 380,000,000 5,700,000
49 PP2400099819 - 49 90,000,000 1,350,000
50 PP2400099820 - 50 7,000,000 105,000
51 PP2400099821 - 51 230,000,000 3,450,000
52 PP2400099822 - 52 1,440,000,000 21,600,000
53 PP2400099823 - 53 350,700,000 5,260,500
54 PP2400099824 - 54 255,000,000 3,825,000
55 PP2400099825 - 55 288,000,000 4,320,000
56 PP2400099826 - 56 21,000,000 315,000
57 PP2400099827 - 57 32,500,000 487,500
58 PP2400099828 - 58 1,595,000,000 23,925,000
59 PP2400099829 - 59 400,000,000 6,000,000
1
Mã phần lô PP2400099771
Giá từng phần lô 29,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2400099772
Giá từng phần lô 13,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2400099773
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2400099774
Giá từng phần lô 98,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,474,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2400099775
Giá từng phần lô 478,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2400099776
Giá từng phần lô 657,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,865,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2400099777
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2400099778
Giá từng phần lô 586,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,797,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2400099779
Giá từng phần lô 980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2400099780
Giá từng phần lô 1,600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2400099781
Giá từng phần lô 1,700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2400099782
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2400099783
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2400099784
Giá từng phần lô 1,024,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,363,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2400099785
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2400099786
Giá từng phần lô 6,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2400099787
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2400099788
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2400099789
Giá từng phần lô 1,070,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2400099790
Giá từng phần lô 1,485,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2400099791
Giá từng phần lô 434,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2400099792
Giá từng phần lô 1,007,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2400099793
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2400099794
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2400099795
Giá từng phần lô 672,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,084,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2400099796
Giá từng phần lô 1,323,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2400099797
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2400099798
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2400099799
Giá từng phần lô 1,278,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2400099800
Giá từng phần lô 267,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2400099801
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2400099802
Giá từng phần lô 26,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2400099803
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2400099804
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2400099805
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2400099806
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2400099807
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2400099808
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2400099809
Giá từng phần lô 507,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2400099810
Giá từng phần lô 888,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2400099811
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2400099812
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2400099813
Giá từng phần lô 299,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,499,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44
Mã phần lô PP2400099814
Giá từng phần lô 274,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,123,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45
Mã phần lô PP2400099815
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46
Mã phần lô PP2400099816
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47
Mã phần lô PP2400099817
Giá từng phần lô 1,360,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
48
Mã phần lô PP2400099818
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
49
Mã phần lô PP2400099819
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
50
Mã phần lô PP2400099820
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
51
Mã phần lô PP2400099821
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
52
Mã phần lô PP2400099822
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
53
Mã phần lô PP2400099823
Giá từng phần lô 350,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,260,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
54
Mã phần lô PP2400099824
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
55
Mã phần lô PP2400099825
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56
Mã phần lô PP2400099826
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
57
Mã phần lô PP2400099827
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
58
Mã phần lô PP2400099828
Giá từng phần lô 1,595,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
59
Mã phần lô PP2400099829
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->