Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400230369-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tim Hà Nội
Chủ đầu tư Bệnh viện Tim Hà Nội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400138979
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 25,552,550,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 383.288.263 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400108873 - 1 1,050,000 15,750
2 PP2400108874 - 2 9,804,000 147,060
3 PP2400108875 - 3 16,159,200 242,388
4 PP2400108876 - 4 6,825,000 102,375
5 PP2400108877 - 5 525,000 7,875
6 PP2400108878 - 6 5,040,000 75,600
7 PP2400108879 - 7 21,641,000 324,615
8 PP2400108880 - 8 1,158,000 17,370
9 PP2400108881 - 9 2,808,000 42,120
10 PP2400108882 - 10 2,646,000 39,690
11 PP2400108883 - 11 19,500,000 292,500
12 PP2400108884 - 12 2,800,000 42,000
13 PP2400108885 - 13 83,600,000 1,254,000
14 PP2400108886 - 14 23,820,000 357,300
15 PP2400108887 - 15 1,611,000,000 24,165,000
16 PP2400108888 - 16 379,000,000 5,685,000
17 PP2400108889 - 17 339,200 5,088
18 PP2400108890 - 18 749,700 11,246
19 PP2400108891 - 19 1,250,000 18,750
20 PP2400108892 - 20 95,000,000 1,425,000
21 PP2400108893 - 21 140,000,000 2,100,000
22 PP2400108894 - 22 81,640,000 1,224,600
23 PP2400108895 - 23 165,000,000 2,475,000
24 PP2400108896 - 24 60,000,000 900,000
25 PP2400108897 - 25 12,448,000 186,720
26 PP2400108898 - 26 540,000 8,100
27 PP2400108899 - 27 38,000,000 570,000
28 PP2400108900 - 28 225,000,000 3,375,000
29 PP2400108901 - 29 290,000,000 4,350,000
30 PP2400108902 - 30 210,000,000 3,150,000
31 PP2400108903 - 31 50,274,000 754,110
32 PP2400108904 - 32 460,000 6,900
33 PP2400108905 - 33 113,400 1,701
34 PP2400108906 - 34 8,028,000 120,420
35 PP2400108907 - 35 25,000,000 375,000
36 PP2400108908 - 36 1,300,000 19,500
37 PP2400108909 - 37 183,792,000 2,756,880
38 PP2400108910 - 38 18,765,000 281,475
39 PP2400108911 - 39 230,820,000 3,462,300
40 PP2400108912 - 40 24,676,000 370,140
41 PP2400108913 - 41 5,599,000 83,985
42 PP2400108914 - 42 342,000,000 5,130,000
43 PP2400108915 - 43 1,881,000,000 28,215,000
44 PP2400108916 - 44 23,500,000 352,500
45 PP2400108917 - 45 2,874,940,000 43,124,100
46 PP2400108918 - 46 3,709,600,000 55,644,000
47 PP2400108919 - 47 3,245,900,000 48,688,500
48 PP2400108920 - 48 28,000,000 420,000
49 PP2400108921 - 49 9,021,600 135,324
50 PP2400108922 - 50 13,900,000 208,500
51 PP2400108923 - 51 23,028,000 345,420
52 PP2400108924 - 52 48,636,000 729,540
53 PP2400108925 - 53 212,400 3,186
54 PP2400108926 - 54 6,300,000 94,500
55 PP2400108927 - 55 440,118,000 6,601,770
56 PP2400108928 - 56 6,877,000 103,155
57 PP2400108929 - 57 43,900,000 658,500
58 PP2400108930 - 58 5,385,300 80,780
59 PP2400108931 - 59 55,590,000 833,850
60 PP2400108932 - 60 1,181,670,000 17,725,050
61 PP2400108933 - 61 2,560,000 38,400
62 PP2400108934 - 62 121,905,000 1,828,575
63 PP2400108935 - 63 240,000 3,600
64 PP2400108936 - 64 1,092,000 16,380
65 PP2400108937 - 65 27,300,000 409,500
66 PP2400108938 - 66 227,500 3,413
67 PP2400108939 - 67 695,000 10,425
68 PP2400108940 - 68 1,850,000 27,750
69 PP2400108941 - 69 92,399,300 1,385,990
70 PP2400108942 - 70 175,996,000 2,639,940
71 PP2400108943 - 71 68,500,000 1,027,500
72 PP2400108944 - 72 11,100,000 166,500
73 PP2400108945 - 73 1,736,800 26,052
74 PP2400108946 - 74 4,095,234,000 61,428,510
75 PP2400108947 - 75 7,396,300 110,945
76 PP2400108948 - 76 476,190,000 7,142,850
77 PP2400108949 - 77 115,137,600 1,727,064
78 PP2400108950 - 78 355,500,000 5,332,500
79 PP2400108951 - 79 220,000,000 3,300,000
80 PP2400108952 - 80 43,568,000 653,520
81 PP2400108953 - 81 112,640,000 1,689,600
82 PP2400108954 - 82 36,960,000 554,400
83 PP2400108955 - 83 59,186,400 887,796
84 PP2400108956 - 84 1,529,388,000 22,940,820
1
Mã phần lô PP2400108873
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
2
Mã phần lô PP2400108874
Giá từng phần lô 9,804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
3
Mã phần lô PP2400108875
Giá từng phần lô 16,159,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,388
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
4
Mã phần lô PP2400108876
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
5
Mã phần lô PP2400108877
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
6
Mã phần lô PP2400108878
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
7
Mã phần lô PP2400108879
Giá từng phần lô 21,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,615
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
8
Mã phần lô PP2400108880
Giá từng phần lô 1,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,370
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
9
Mã phần lô PP2400108881
Giá từng phần lô 2,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
10
Mã phần lô PP2400108882
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
11
Mã phần lô PP2400108883
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
12
Mã phần lô PP2400108884
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
13
Mã phần lô PP2400108885
Giá từng phần lô 83,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
14
Mã phần lô PP2400108886
Giá từng phần lô 23,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
15
Mã phần lô PP2400108887
Giá từng phần lô 1,611,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,165,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
16
Mã phần lô PP2400108888
Giá từng phần lô 379,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,685,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
17
Mã phần lô PP2400108889
Giá từng phần lô 339,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
18
Mã phần lô PP2400108890
Giá từng phần lô 749,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,246
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
19
Mã phần lô PP2400108891
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
20
Mã phần lô PP2400108892
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
21
Mã phần lô PP2400108893
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
22
Mã phần lô PP2400108894
Giá từng phần lô 81,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
23
Mã phần lô PP2400108895
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
24
Mã phần lô PP2400108896
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
25
Mã phần lô PP2400108897
Giá từng phần lô 12,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
26
Mã phần lô PP2400108898
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
27
Mã phần lô PP2400108899
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
28
Mã phần lô PP2400108900
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
29
Mã phần lô PP2400108901
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
30
Mã phần lô PP2400108902
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
31
Mã phần lô PP2400108903
Giá từng phần lô 50,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,110
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
32
Mã phần lô PP2400108904
Giá từng phần lô 460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
33
Mã phần lô PP2400108905
Giá từng phần lô 113,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
34
Mã phần lô PP2400108906
Giá từng phần lô 8,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
35
Mã phần lô PP2400108907
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
36
Mã phần lô PP2400108908
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
37
Mã phần lô PP2400108909
Giá từng phần lô 183,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,756,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
38
Mã phần lô PP2400108910
Giá từng phần lô 18,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
39
Mã phần lô PP2400108911
Giá từng phần lô 230,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
40
Mã phần lô PP2400108912
Giá từng phần lô 24,676,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
41
Mã phần lô PP2400108913
Giá từng phần lô 5,599,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,985
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
42
Mã phần lô PP2400108914
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,130,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
43
Mã phần lô PP2400108915
Giá từng phần lô 1,881,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,215,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
44
Mã phần lô PP2400108916
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
45
Mã phần lô PP2400108917
Giá từng phần lô 2,874,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,124,100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
46
Mã phần lô PP2400108918
Giá từng phần lô 3,709,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
47
Mã phần lô PP2400108919
Giá từng phần lô 3,245,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,688,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
48
Mã phần lô PP2400108920
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
49
Mã phần lô PP2400108921
Giá từng phần lô 9,021,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,324
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
50
Mã phần lô PP2400108922
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
51
Mã phần lô PP2400108923
Giá từng phần lô 23,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,420
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
52
Mã phần lô PP2400108924
Giá từng phần lô 48,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 729,540
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
53
Mã phần lô PP2400108925
Giá từng phần lô 212,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,186
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
54
Mã phần lô PP2400108926
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
55
Mã phần lô PP2400108927
Giá từng phần lô 440,118,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,601,770
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
56
Mã phần lô PP2400108928
Giá từng phần lô 6,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,155
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
57
Mã phần lô PP2400108929
Giá từng phần lô 43,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
58
Mã phần lô PP2400108930
Giá từng phần lô 5,385,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,780
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
59
Mã phần lô PP2400108931
Giá từng phần lô 55,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
60
Mã phần lô PP2400108932
Giá từng phần lô 1,181,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,725,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
61
Mã phần lô PP2400108933
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
62
Mã phần lô PP2400108934
Giá từng phần lô 121,905,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,828,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
63
Mã phần lô PP2400108935
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
64
Mã phần lô PP2400108936
Giá từng phần lô 1,092,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
65
Mã phần lô PP2400108937
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
66
Mã phần lô PP2400108938
Giá từng phần lô 227,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,413
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
67
Mã phần lô PP2400108939
Giá từng phần lô 695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,425
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
68
Mã phần lô PP2400108940
Giá từng phần lô 1,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
69
Mã phần lô PP2400108941
Giá từng phần lô 92,399,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
70
Mã phần lô PP2400108942
Giá từng phần lô 175,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,639,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
71
Mã phần lô PP2400108943
Giá từng phần lô 68,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
72
Mã phần lô PP2400108944
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
73
Mã phần lô PP2400108945
Giá từng phần lô 1,736,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,052
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
74
Mã phần lô PP2400108946
Giá từng phần lô 4,095,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,428,510
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
75
Mã phần lô PP2400108947
Giá từng phần lô 7,396,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,945
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
76
Mã phần lô PP2400108948
Giá từng phần lô 476,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,142,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
77
Mã phần lô PP2400108949
Giá từng phần lô 115,137,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,727,064
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
78
Mã phần lô PP2400108950
Giá từng phần lô 355,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,332,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
79
Mã phần lô PP2400108951
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
80
Mã phần lô PP2400108952
Giá từng phần lô 43,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 653,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
81
Mã phần lô PP2400108953
Giá từng phần lô 112,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
82
Mã phần lô PP2400108954
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
83
Mã phần lô PP2400108955
Giá từng phần lô 59,186,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,796
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
84
Mã phần lô PP2400108956
Giá từng phần lô 1,529,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,940,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->