Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400214206-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Da Liễu Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh Viện Da Liễu Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400127050
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 23,151,629,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 463.032.580 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400091417 - G1.01 146,000,000 2,920,000
2 PP2400091418 - G1.02 25,350,000 507,000
3 PP2400091419 - G1.03 93,000,000 1,860,000
4 PP2400091420 - G1.04 118,000,000 2,360,000
5 PP2400091421 - G1.05 90,000,000 1,800,000
6 PP2400091422 - G1.06 682,000,000 13,640,000
7 PP2400091423 - G1.07 31,000,000 620,000
8 PP2400091424 - G1.08 130,000,000 2,600,000
9 PP2400091425 - G1.09 420,000,000 8,400,000
10 PP2400091426 - G1.10 390,000,000 7,800,000
11 PP2400091427 - G1.11 84,000,000 1,680,000
12 PP2400091428 - G1.12 35,600,000 712,000
13 PP2400091429 - G1.13 45,000,000 900,000
14 PP2400091430 - G1.14 136,000,000 2,720,000
15 PP2400091431 - G1.15 39,900,000 798,000
16 PP2400091432 - G1.16 33,000,000 660,000
17 PP2400091433 - G1.17 371,940,000 7,438,800
18 PP2400091434 - G1.19 210,000,000 4,200,000
19 PP2400091435 - G1.20 214,000,000 4,280,000
20 PP2400091436 - G1.21 84,000,000 1,680,000
21 PP2400091437 - G1.22 160,400,000 3,208,000
22 PP2400091438 - G1.23 504,000,000 10,080,000
23 PP2400091439 - G1.24 468,000,000 9,360,000
24 PP2400091440 - G1.25 58,000,000 1,160,000
25 PP2400091441 - G1.26 62,000,000 1,240,000
26 PP2400091442 - G1.27 40,000,000 800,000
27 PP2400091443 - G1.28 248,000,000 4,960,000
28 PP2400091444 - G1.29 1,000,000,000 20,000,000
29 PP2400091445 - G1.30 360,000,000 7,200,000
30 PP2400091446 - G1.03 90,000,000 1,800,000
31 PP2400091447 - G1.32 88,000,000 1,760,000
32 PP2400091448 - G1.33 73,000,000 1,460,000
33 PP2400091449 - G1.34 510,000,000 10,200,000
34 PP2400091450 - G1.35 118,000,000 2,360,000
35 PP2400091451 - G1.36 198,000,000 3,960,000
36 PP2400091452 - G1.37 75,000,000 1,500,000
37 PP2400091453 - G1.38 90,000,000 1,800,000
38 PP2400091454 - G1.39 1,200,000,000 24,000,000
39 PP2400091455 - G1.40 1,950,000,000 39,000,000
40 PP2400091456 - G1.41 1,200,000,000 24,000,000
41 PP2400091457 - G1.42 35,994,000 719,880
42 PP2400091458 - G1.43 320,000,000 6,400,000
43 PP2400091459 - G1.44 75,075,000 1,501,500
44 PP2400091460 - G1.45 98,340,000 1,966,800
45 PP2400091461 - G1.46 97,130,000 1,942,600
46 PP2400091462 - G1.47 330,000,000 6,600,000
47 PP2400091463 - G1.48 130,000,000 2,600,000
48 PP2400091464 - G1.49 78,000,000 1,560,000
49 PP2400091465 - G1.50 512,000,000 10,240,000
50 PP2400091466 - G1.51 360,000,000 7,200,000
51 PP2400091467 - G1.52 196,000,000 3,920,000
52 PP2400091468 - G1.53 2,280,000,000 45,600,000
53 PP2400091469 - G1.54 170,400,000 3,408,000
54 PP2400091470 - G1.55 1,564,000,000 31,280,000
55 PP2400091471 - G1.56 50,000,000 1,000,000
56 PP2400091472 - G1.57 276,000,000 5,520,000
57 PP2400091473 - G1.58 1,890,000,000 37,800,000
58 PP2400091474 - G1.59 516,000,000 10,320,000
59 PP2400091475 - G1.60 168,000,000 3,360,000
60 PP2400091476 - G1.61 39,200,000 784,000
61 PP2400091477 - G1.62 50,000,000 1,000,000
62 PP2400091478 - G1.63 160,740,000 3,214,800
63 PP2400091479 - G1.64 984,000,000 19,680,000
64 PP2400091480 - G1.65 59,560,000 1,191,200
65 PP2400091481 - G1.67 370,000,000 7,400,000
66 PP2400091482 - G1.67 76,000,000 1,520,000
67 PP2400091483 - G1.69 160,000,000 3,200,000
68 PP2400091484 - G1.70 234,000,000 4,680,000
G1.01
Mã phần lô PP2400091417
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.02
Mã phần lô PP2400091418
Giá từng phần lô 25,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.03
Mã phần lô PP2400091419
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.04
Mã phần lô PP2400091420
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.05
Mã phần lô PP2400091421
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.06
Mã phần lô PP2400091422
Giá từng phần lô 682,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.07
Mã phần lô PP2400091423
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.08
Mã phần lô PP2400091424
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.09
Mã phần lô PP2400091425
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.10
Mã phần lô PP2400091426
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.11
Mã phần lô PP2400091427
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.12
Mã phần lô PP2400091428
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.13
Mã phần lô PP2400091429
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.14
Mã phần lô PP2400091430
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.15
Mã phần lô PP2400091431
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.16
Mã phần lô PP2400091432
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.17
Mã phần lô PP2400091433
Giá từng phần lô 371,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,438,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.19
Mã phần lô PP2400091434
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.20
Mã phần lô PP2400091435
Giá từng phần lô 214,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.21
Mã phần lô PP2400091436
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.22
Mã phần lô PP2400091437
Giá từng phần lô 160,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.23
Mã phần lô PP2400091438
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.24
Mã phần lô PP2400091439
Giá từng phần lô 468,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.25
Mã phần lô PP2400091440
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.26
Mã phần lô PP2400091441
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.27
Mã phần lô PP2400091442
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.28
Mã phần lô PP2400091443
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.29
Mã phần lô PP2400091444
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.30
Mã phần lô PP2400091445
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.03
Mã phần lô PP2400091446
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.32
Mã phần lô PP2400091447
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.33
Mã phần lô PP2400091448
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.34
Mã phần lô PP2400091449
Giá từng phần lô 510,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.35
Mã phần lô PP2400091450
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.36
Mã phần lô PP2400091451
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.37
Mã phần lô PP2400091452
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.38
Mã phần lô PP2400091453
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.39
Mã phần lô PP2400091454
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.40
Mã phần lô PP2400091455
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.41
Mã phần lô PP2400091456
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.42
Mã phần lô PP2400091457
Giá từng phần lô 35,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.43
Mã phần lô PP2400091458
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.44
Mã phần lô PP2400091459
Giá từng phần lô 75,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,501,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.45
Mã phần lô PP2400091460
Giá từng phần lô 98,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,966,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.46
Mã phần lô PP2400091461
Giá từng phần lô 97,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.47
Mã phần lô PP2400091462
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.48
Mã phần lô PP2400091463
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.49
Mã phần lô PP2400091464
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.50
Mã phần lô PP2400091465
Giá từng phần lô 512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.51
Mã phần lô PP2400091466
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.52
Mã phần lô PP2400091467
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.53
Mã phần lô PP2400091468
Giá từng phần lô 2,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.54
Mã phần lô PP2400091469
Giá từng phần lô 170,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.55
Mã phần lô PP2400091470
Giá từng phần lô 1,564,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.56
Mã phần lô PP2400091471
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.57
Mã phần lô PP2400091472
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.58
Mã phần lô PP2400091473
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.59
Mã phần lô PP2400091474
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.60
Mã phần lô PP2400091475
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.61
Mã phần lô PP2400091476
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.62
Mã phần lô PP2400091477
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.63
Mã phần lô PP2400091478
Giá từng phần lô 160,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,214,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.64
Mã phần lô PP2400091479
Giá từng phần lô 984,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.65
Mã phần lô PP2400091480
Giá từng phần lô 59,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.67
Mã phần lô PP2400091481
Giá từng phần lô 370,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.67
Mã phần lô PP2400091482
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.69
Mã phần lô PP2400091483
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
G1.70
Mã phần lô PP2400091484
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quyđịnhtại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->