Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400262718-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/08/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400154931
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 175,998,109,867 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.279.943.276,37 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400143804 - 2024-1995-GEN-NTBV-1-N1 8,993,400 269,802
2 PP2400143805 - 2024-1995-GEN-NTBV-2-N2 4,680,000 140,400
3 PP2400143806 - 2024-1995-GEN-NTBV-3-N2 1,440,000 43,200
4 PP2400143807 - 2024-1995-GEN-NTBV-4-N1 7,380,000 221,400
5 PP2400143808 - 2024-1995-GEN-NTBV-5-N4 582,000 17,460
6 PP2400143809 - 2024-1995-GEN-NTBV-6-N3 48,380,000 1,451,400
7 PP2400143810 - 2024-1995-GEN-NTBV-7-N4 47,200,000 1,416,000
8 PP2400143811 - 2024-1995-GEN-NTBV-8-N4 3,164,000 94,920
9 PP2400143812 - 2024-1995-GEN-NTBV-9-N2 54,000,000 1,620,000
10 PP2400143813 - 2024-1995-GEN-NTBV-10-N2 45,500,000 1,365,000
11 PP2400143814 - 2024-1995-GEN-NTBV-11-N1 16,820,100 504,603
12 PP2400143815 - 2024-1995-GEN-NTBV-12-N2 1,196,000 35,880
13 PP2400143816 - 2024-1995-GEN-NTBV-13-N2 19,632,000 588,960
14 PP2400143817 - 2024-1995-GEN-NTBV-14-N4 1,079,000,000 32,370,000
15 PP2400143818 - 2024-1995-GEN-NTBV-15-N1 6,094,080 182,822
16 PP2400143819 - 2024-1995-GEN-NTBV-16-N4 1,886,000 56,580
17 PP2400143820 - 2024-1995-GEN-NTBV-17-N2 13,200,000 396,000
18 PP2400143821 - 2024-1995-GEN-NTBV-18-N1 119,969,400 3,599,082
19 PP2400143822 - 2024-1995-GEN-NTBV-19-N2 13,272,000 398,160
20 PP2400143823 - 2024-1995-GEN-NTBV-20-N1 53,475,400 1,604,262
21 PP2400143824 - 2024-1995-GEN-NTBV-21-N4 21,474,579 644,237
22 PP2400143825 - 2024-1995-GEN-NTBV-22-N1 76,824,000 2,304,720
23 PP2400143826 - 2024-1995-GEN-NTBV-23-N2 54,000,000 1,620,000
24 PP2400143827 - 2024-1995-GEN-NTBV-24-N1 48,340,800 1,450,224
25 PP2400143828 - 2024-1995-GEN-NTBV-25-N2 48,340,800 1,450,224
26 PP2400143829 - 2024-1995-GEN-NTBV-26-N4 47,946,600 1,438,398
27 PP2400143830 - 2024-1995-GEN-NTBV-27-N1 196,011,360 5,880,340
28 PP2400143831 - 2024-1995-GEN-NTBV-28-N3 30,192,000 905,760
29 PP2400143832 - 2024-1995-GEN-NTBV-29-N2 46,440,000 1,393,200
30 PP2400143833 - 2024-1995-GEN-NTBV-30-N1 228,000,000 6,840,000
31 PP2400143834 - 2024-1995-GEN-NTBV-31-N3 134,400,000 4,032,000
32 PP2400143835 - 2024-1995-GEN-NTBV-32-N2 17,976,000 539,280
33 PP2400143836 - 2024-1995-GEN-NTBV-33-N3 1,617,840 48,535
34 PP2400143837 - 2024-1995-GEN-NTBV-34-N1 1,036,165,000 31,084,950
35 PP2400143838 - 2024-1995-GEN-NTBV-35-N2 578,500,000 17,355,000
36 PP2400143839 - 2024-1995-GEN-NTBV-36-N2 1,905,480,000 57,164,400
37 PP2400143840 - 2024-1995-GEN-NTBV-37-N4 1,045,200,000 31,356,000
38 PP2400143841 - 2024-1995-GEN-NTBV-38-N3 5,920,000 177,600
39 PP2400143842 - 2024-1995-GEN-NTBV-39-N4 5,920,000 177,600
40 PP2400143843 - 2024-1995-GEN-NTBV-40-N4 480,000 14,400
41 PP2400143844 - 2024-1995-GEN-NTBV-41-N3 378,000,000 11,340,000
42 PP2400143845 - 2024-1995-GEN-NTBV-42-N3 6,650,000 199,500
43 PP2400143846 - 2024-1995-GEN-NTBV-43-N1 101,520,000 3,045,600
44 PP2400143847 - 2024-1995-GEN-NTBV-44-N3 41,360,000 1,240,800
45 PP2400143848 - 2024-1995-GEN-NTBV-45-N4 9,964,000 298,920
46 PP2400143849 - 2024-1995-GEN-NTBV-46-N4 169,260,000 5,077,800
47 PP2400143850 - 2024-1995-GEN-NTBV-47-N4 10,710,000 321,300
48 PP2400143851 - 2024-1995-GEN-NTBV-48-N4 85,800,000 2,574,000
49 PP2400143852 - 2024-1995-GEN-NTBV-49-N2 900,000 27,000
50 PP2400143853 - 2024-1995-GEN-NTBV-50-N2 26,460,000 793,800
51 PP2400143854 - 2024-1995-GEN-NTBV-51-N1 5,365,800 160,974
52 PP2400143855 - 2024-1995-GEN-NTBV-52-N2 2,646,000 79,380
53 PP2400143856 - 2024-1995-GEN-NTBV-53-N4 2,699,800 80,994
54 PP2400143857 - 2024-1995-GEN-NTBV-54-N2 4,644,000,000 139,320,000
55 PP2400143858 - 2024-1995-GEN-NTBV-55-N4 2,717,600,000 81,528,000
56 PP2400143859 - 2024-1995-GEN-NTBV-56-N4 21,760,000 652,800
57 PP2400143860 - 2024-1995-GEN-NTBV-57-N4 617,500,000 18,525,000
58 PP2400143861 - 2024-1995-GEN-NTBV-58-N2 16,827,000 504,810
59 PP2400143862 - 2024-1995-GEN-NTBV-59-N4 11,218,000 336,540
60 PP2400143863 - 2024-1995-GEN-NTBV-60-N4 26,800,000 804,000
61 PP2400143864 - 2024-1995-GEN-NTBV-61-N1 8,580,000 257,400
62 PP2400143865 - 2024-1995-GEN-NTBV-62-N1 8,024,850 240,745
63 PP2400143866 - 2024-1995-GEN-NTBV-63-N2 2,040,000 61,200
64 PP2400143867 - 2024-1995-GEN-NTBV-64-N4 8,413,600 252,408
65 PP2400143868 - 2024-1995-GEN-NTBV-65-N1 21,129,600 633,888
66 PP2400143869 - 2024-1995-GEN-NTBV-66-N1 37,351,800 1,120,554
67 PP2400143870 - 2024-1995-GEN-NTBV-67-N4 22,680,000 680,400
68 PP2400143871 - 2024-1995-GEN-NTBV-68-N4 3,412,800 102,384
69 PP2400143872 - 2024-1995-GEN-NTBV-69-N4 205,000,000 6,150,000
70 PP2400143873 - 2024-1995-GEN-NTBV-70-N4 80,798,400 2,423,952
71 PP2400143874 - 2024-1995-GEN-NTBV-71-N4 2,885,480,000 86,564,400
72 PP2400143875 - 2024-1995-GEN-NTBV-72-N1 242,550,000 7,276,500
73 PP2400143876 - 2024-1995-GEN-NTBV-73-N4 109,200,000 3,276,000
74 PP2400143877 - 2024-1995-GEN-NTBV-74-N1 79,650,000 2,389,500
75 PP2400143878 - 2024-1995-GEN-NTBV-75-N1 115,254,000 3,457,620
76 PP2400143879 - 2024-1995-GEN-NTBV-76-N4 76,836,000 2,305,080
77 PP2400143880 - 2024-1995-GEN-NTBV-77-N4 75,920,000 2,277,600
78 PP2400143881 - 2024-1995-GEN-NTBV-78-N2 73,200,000 2,196,000
79 PP2400143882 - 2024-1995-GEN-NTBV-79-N2 384,450,000 11,533,500
80 PP2400143883 - 2024-1995-GEN-NTBV-80-N4 121,180,000 3,635,400
81 PP2400143884 - 2024-1995-GEN-NTBV-81-N4 47,250,000 1,417,500
82 PP2400143885 - 2024-1995-GEN-NTBV-82-N2 109,956,000 3,298,680
83 PP2400143886 - 2024-1995-GEN-NTBV-83-N4 73,304,000 2,199,120
84 PP2400143887 - 2024-1995-GEN-NTBV-84-N5 125,940,000 3,778,200
85 PP2400143888 - 2024-1995-GEN-NTBV-85-N1 30,024,000 900,720
86 PP2400143889 - 2024-1995-GEN-NTBV-86-N1 310,373,250 9,311,197
87 PP2400143890 - 2024-1995-GEN-NTBV-87-N3 182,325,000 5,469,750
88 PP2400143891 - 2024-1995-GEN-NTBV-88-N4 182,325,000 5,469,750
89 PP2400143892 - 2024-1995-GEN-NTBV-89-N1 151,533,360 4,546,000
90 PP2400143893 - 2024-1995-GEN-NTBV-90-N3 38,160,000 1,144,800
91 PP2400143894 - 2024-1995-GEN-NTBV-91-N1 357,939,000 10,738,170
92 PP2400143895 - 2024-1995-GEN-NTBV-92-N3 27,103,200 813,096
93 PP2400143896 - 2024-1995-GEN-NTBV-93-N4 23,200,000 696,000
94 PP2400143897 - 2024-1995-GEN-NTBV-94-N1 17,455,680 523,670
95 PP2400143898 - 2024-1995-GEN-NTBV-95-N3 862,400 25,872
96 PP2400143899 - 2024-1995-GEN-NTBV-96-N1 32,091,000 962,730
97 PP2400143900 - 2024-1995-GEN-NTBV-97-N2 11,780,000 353,400
98 PP2400143901 - 2024-1995-GEN-NTBV-98-N2 1,430,000 42,900
99 PP2400143902 - 2024-1995-GEN-NTBV-99-N1 96,947,800 2,908,434
100 PP2400143903 - 2024-1995-GEN-NTBV-100-N1 53,112,000 1,593,360
101 PP2400143904 - 2024-1995-GEN-NTBV-101-N4 17,800,000 534,000
102 PP2400143905 - 2024-1995-GEN-NTBV-102-N2 66,000 1,980
103 PP2400143906 - 2024-1995-GEN-NTBV-103-N1 143,640,000 4,309,200
104 PP2400143907 - 2024-1995-GEN-NTBV-104-N4 83,059,200 2,491,776
105 PP2400143908 - 2024-1995-GEN-NTBV-105-N2 742,560,000 22,276,800
106 PP2400143909 - 2024-1995-GEN-NTBV-106-N4 422,240,000 12,667,200
107 PP2400143910 - 2024-1995-GEN-NTBV-107-N1 1,465,680,000 43,970,400
108 PP2400143911 - 2024-1995-GEN-NTBV-108-N4 866,800,000 26,004,000
109 PP2400143912 - 2024-1995-GEN-NTBV-109-N4 902,800,000 27,084,000
110 PP2400143913 - 2024-1995-GEN-NTBV-110-N4 3,234,200 97,026
111 PP2400143914 - 2024-1995-GEN-NTBV-111-N4 17,600,000 528,000
112 PP2400143915 - 2024-1995-GEN-NTBV-112-N4 137,200 4,116
113 PP2400143916 - 2024-1995-GEN-NTBV-113-N4 19,992,000 599,760
114 PP2400143917 - 2024-1995-GEN-NTBV-114-N2 18,900,000 567,000
115 PP2400143918 - 2024-1995-GEN-NTBV-115-N4 12,600,000 378,000
116 PP2400143919 - 2024-1995-GEN-NTBV-116-N3 553,089,000 16,592,670
117 PP2400143920 - 2024-1995-GEN-NTBV-117-N2 9,395,100 281,853
118 PP2400143921 - 2024-1995-GEN-NTBV-118-N3 1,460,000 43,800
119 PP2400143922 - 2024-1995-GEN-NTBV-119-N4 26,260,000 787,800
120 PP2400143923 - 2024-1995-GEN-NTBV-120-N4 17,138,000 514,140
121 PP2400143924 - 2024-1995-GEN-NTBV-121-N4 396,000 11,880
122 PP2400143925 - 2024-1995-GEN-NTBV-122-N1 25,470,000 764,100
123 PP2400143926 - 2024-1995-GEN-NTBV-123-N4 6,792,000 203,760
124 PP2400143927 - 2024-1995-GEN-NTBV-124-N1 7,328,772,000 219,863,160
125 PP2400143928 - 2024-1995-GEN-NTBV-125-N4 1,776,672,000 53,300,160
126 PP2400143929 - 2024-1995-GEN-NTBV-126-N4 1,673,600,000 50,208,000
127 PP2400143930 - 2024-1995-GEN-NTBV-127-N5 873,200,000 26,196,000
128 PP2400143931 - 2024-1995-GEN-NTBV-128-N4 1,080,265,000 32,407,950
129 PP2400143932 - 2024-1995-GEN-NTBV-129-N1 3,313,800,000 99,414,000
130 PP2400143933 - 2024-1995-GEN-NTBV-130-N2 1,167,720,000 35,031,600
131 PP2400143934 - 2024-1995-GEN-NTBV-131-N3 1,556,960,000 46,708,800
132 PP2400143935 - 2024-1995-GEN-NTBV-132-N2 2,712,000 81,360
133 PP2400143936 - 2024-1995-GEN-NTBV-133-N2 4,218,000 126,540
134 PP2400143937 - 2024-1995-GEN-NTBV-134-N4 1,628,000 48,840
135 PP2400143938 - 2024-1995-GEN-NTBV-135-N1 11,300,000 339,000
136 PP2400143939 - 2024-1995-GEN-NTBV-136-N1 141,472,800 4,244,184
137 PP2400143940 - 2024-1995-GEN-NTBV-137-N1 532,207,200 15,966,216
138 PP2400143941 - 2024-1995-GEN-NTBV-138-N2 431,340,000 12,940,200
139 PP2400143942 - 2024-1995-GEN-NTBV-139-N1 652,873,860 19,586,215
140 PP2400143943 - 2024-1995-GEN-NTBV-140-N2 515,385,000 15,461,550
141 PP2400143944 - 2024-1995-GEN-NTBV-141-N3 211,440,000 6,343,200
142 PP2400143945 - 2024-1995-GEN-NTBV-142-N4 158,580,000 4,757,400
143 PP2400143946 - 2024-1995-GEN-NTBV-143-N1 6,800,000 204,000
144 PP2400143947 - 2024-1995-GEN-NTBV-144-N1 1,136,891,650 34,106,749
145 PP2400143948 - 2024-1995-GEN-NTBV-145-N2 640,517,500 19,215,525
146 PP2400143949 - 2024-1995-GEN-NTBV-146-N2 43,035,000 1,291,050
147 PP2400143950 - 2024-1995-GEN-NTBV-147-N1 131,370,000 3,941,100
148 PP2400143951 - 2024-1995-GEN-NTBV-148-N1 17,773,560 533,206
149 PP2400143952 - 2024-1995-GEN-NTBV-149-N2 6,048,000 181,440
150 PP2400143953 - 2024-1995-GEN-NTBV-150-N2 581,880,000 17,456,400
151 PP2400143954 - 2024-1995-GEN-NTBV-151-N4 387,920,000 11,637,600
152 PP2400143955 - 2024-1995-GEN-NTBV-152-N4 483,140,000 14,494,200
153 PP2400143956 - 2024-1995-GEN-NTBV-153-N4 521,507,000 15,645,210
154 PP2400143957 - 2024-1995-GEN-NTBV-154-N2 21,456,000 643,680
155 PP2400143958 - 2024-1995-GEN-NTBV-155-N4 255,684,000 7,670,520
156 PP2400143959 - 2024-1995-GEN-NTBV-156-N4 10,065,000 301,950
157 PP2400143960 - 2024-1995-GEN-NTBV-157-N3 205,800,000 6,174,000
158 PP2400143961 - 2024-1995-GEN-NTBV-158-N2 3,000,000 90,000
159 PP2400143962 - 2024-1995-GEN-NTBV-159-N1 31,938,600 958,158
160 PP2400143963 - 2024-1995-GEN-NTBV-160-N1 4,203,520 126,105
161 PP2400143964 - 2024-1995-GEN-NTBV-161-N4 780,800,000 23,424,000
162 PP2400143965 - 2024-1995-GEN-NTBV-162-N1 840,000 25,200
163 PP2400143966 - 2024-1995-GEN-NTBV-163-N4 67,200 2,016
164 PP2400143967 - 2024-1995-GEN-NTBV-164-N2 36,380,400 1,091,412
165 PP2400143968 - 2024-1995-GEN-NTBV-165-N4 23,912,000 717,360
166 PP2400143969 - 2024-1995-GEN-NTBV-166-N1 32,052,900 961,587
167 PP2400143970 - 2024-1995-GEN-NTBV-167-N4 60,000,000 1,800,000
168 PP2400143971 - 2024-1995-GEN-NTBV-168-N1 72,422,400 2,172,672
169 PP2400143972 - 2024-1995-GEN-NTBV-169-N2 6,144,000 184,320
170 PP2400143973 - 2024-1995-GEN-NTBV-170-N2 67,415,000 2,022,450
171 PP2400143974 - 2024-1995-GEN-NTBV-171-N1 122,320,000 3,669,600
172 PP2400143975 - 2024-1995-GEN-NTBV-172-N2 93,825,000 2,814,750
173 PP2400143976 - 2024-1995-GEN-NTBV-173-N1 56,259,700 1,687,791
174 PP2400143977 - 2024-1995-GEN-NTBV-174-N2 11,885,600 356,568
175 PP2400143978 - 2024-1995-GEN-NTBV-175-N2 7,473,000 224,190
176 PP2400143979 - 2024-1995-GEN-NTBV-176-N1 838,600 25,158
177 PP2400143980 - 2024-1995-GEN-NTBV-177-N4 1,800,000 54,000
178 PP2400143981 - 2024-1995-GEN-NTBV-178-N4 67,200,000 2,016,000
179 PP2400143982 - 2024-1995-GEN-NTBV-179-N1 26,980,000 809,400
180 PP2400143983 - 2024-1995-GEN-NTBV-180-N4 7,872,000 236,160
181 PP2400143984 - 2024-1995-GEN-NTBV-181-N1 14,760,000 442,800
182 PP2400143985 - 2024-1995-GEN-NTBV-182-N1 20,506,500 615,195
183 PP2400143986 - 2024-1995-GEN-NTBV-183-N1 95,402,640 2,862,079
184 PP2400143987 - 2024-1995-GEN-NTBV-184-N2 59,364,900 1,780,947
185 PP2400143988 - 2024-1995-GEN-NTBV-185-N4 79,153,200 2,374,596
186 PP2400143989 - 2024-1995-GEN-NTBV-186-N1 910,910,000 27,327,300
187 PP2400143990 - 2024-1995-GEN-NTBV-187-N2 461,370,000 13,841,100
188 PP2400143991 - 2024-1995-GEN-NTBV-188-N2 250,542,000 7,516,260
189 PP2400143992 - 2024-1995-GEN-NTBV-189-N4 97,064,100 2,911,923
190 PP2400143993 - 2024-1995-GEN-NTBV-190-N4 2,428,240,000 72,847,200
191 PP2400143994 - 2024-1995-GEN-NTBV-191-N4 50,274,000 1,508,220
192 PP2400143995 - 2024-1995-GEN-NTBV-192-N4 620,000,000 18,600,000
193 PP2400143996 - 2024-1995-GEN-NTBV-193-N4 20,244,000 607,320
194 PP2400143997 - 2024-1995-GEN-NTBV-194-N4 964,000,000 28,920,000
195 PP2400143998 - 2024-1995-GEN-NTBV-195-N4 3,200,000 96,000
196 PP2400143999 - 2024-1995-GEN-NTBV-196-N1 66,991,200 2,009,736
197 PP2400144000 - 2024-1995-GEN-NTBV-197-N4 8,998,080 269,942
198 PP2400144001 - 2024-1995-GEN-NTBV-198-N4 80,080,000 2,402,400
199 PP2400144002 - 2024-1995-GEN-NTBV-199-N1 28,916,800 867,504
200 PP2400144003 - 2024-1995-GEN-NTBV-200-N2 405,327,600 12,159,828
201 PP2400144004 - 2024-1995-GEN-NTBV-201-N4 102,244,800 3,067,344
202 PP2400144005 - 2024-1995-GEN-NTBV-202-N4 4,830,000 144,900
203 PP2400144006 - 2024-1995-GEN-NTBV-203-N5 21,600,000 648,000
204 PP2400144007 - 2024-1995-GEN-NTBV-204-N1 266,000,000 7,980,000
205 PP2400144008 - 2024-1995-GEN-NTBV-205-N2 39,060,000 1,171,800
206 PP2400144009 - 2024-1995-GEN-NTBV-206-N4 38,400,000 1,152,000
207 PP2400144010 - 2024-1995-GEN-NTBV-207-N4 41,040,000 1,231,200
208 PP2400144011 - 2024-1995-GEN-NTBV-208-N2 61,560,000 1,846,800
209 PP2400144012 - 2024-1995-GEN-NTBV-209-N1 9,225,084,000 276,752,520
210 PP2400144013 - 2024-1995-GEN-NTBV-210-N2 591,984,000 17,759,520
211 PP2400144014 - 2024-1995-GEN-NTBV-211-N1 150,675,000 4,520,250
212 PP2400144015 - 2024-1995-GEN-NTBV-212-N2 50,225,000 1,506,750
213 PP2400144016 - 2024-1995-GEN-NTBV-213-N4 35,200,000 1,056,000
214 PP2400144017 - 2024-1995-GEN-NTBV-214-N2 22,215,600 666,468
215 PP2400144018 - 2024-1995-GEN-NTBV-215-N4 14,810,400 444,312
216 PP2400144019 - 2024-1995-GEN-NTBV-216-N1 75,610,080 2,268,302
217 PP2400144020 - 2024-1995-GEN-NTBV-217-N4 9,016,800 270,504
218 PP2400144021 - 2024-1995-GEN-NTBV-218-N1 949,869,400 28,496,082
219 PP2400144022 - 2024-1995-GEN-NTBV-219-N4 65,620,000 1,968,600
220 PP2400144023 - 2024-1995-GEN-NTBV-220-N4 1,211,500,000 36,345,000
221 PP2400144024 - 2024-1995-GEN-NTBV-221-N4 560,000,000 16,800,000
222 PP2400144025 - 2024-1995-GEN-NTBV-222-N1 43,102,620 1,293,078
223 PP2400144026 - 2024-1995-GEN-NTBV-223-N3 5,808,000 174,240
224 PP2400144027 - 2024-1995-GEN-NTBV-224-N2 8,712,000 261,360
225 PP2400144028 - 2024-1995-GEN-NTBV-225-N4 5,808,000 174,240
226 PP2400144029 - 2024-1995-GEN-NTBV-226-N4 82,680,000 2,480,400
227 PP2400144030 - 2024-1995-GEN-NTBV-227-N2 22,080,000 662,400
228 PP2400144031 - 2024-1995-GEN-NTBV-228-N4 375,144,000 11,254,320
229 PP2400144032 - 2024-1995-GEN-NTBV-229-N2 64,148,000 1,924,440
230 PP2400144033 - 2024-1995-GEN-NTBV-230-N4 32,480,000 974,400
231 PP2400144034 - 2024-1995-GEN-NTBV-231-N2 1,000,000 30,000
232 PP2400144035 - 2024-1995-GEN-NTBV-232-N1 5,070,000 152,100
233 PP2400144036 - 2024-1995-GEN-NTBV-233-N2 292,500 8,775
234 PP2400144037 - 2024-1995-GEN-NTBV-234-N1 12,770,800 383,124
235 PP2400144038 - 2024-1995-GEN-NTBV-235-N1 72,063,840 2,161,915
236 PP2400144039 - 2024-1995-GEN-NTBV-236-N4 19,790,400 593,712
237 PP2400144040 - 2024-1995-GEN-NTBV-237-N1 17,400,000 522,000
238 PP2400144041 - 2024-1995-GEN-NTBV-238-N2 17,400,000 522,000
239 PP2400144042 - 2024-1995-GEN-NTBV-239-N1 161,257,700 4,837,731
240 PP2400144043 - 2024-1995-GEN-NTBV-240-N2 49,192,500 1,475,775
241 PP2400144044 - 2024-1995-GEN-NTBV-241-N1 125,530,560 3,765,916
242 PP2400144045 - 2024-1995-GEN-NTBV-242-N1 20,921,760 627,652
243 PP2400144046 - 2024-1995-GEN-NTBV-243-N1 41,843,520 1,255,305
244 PP2400144047 - 2024-1995-GEN-NTBV-244-N3 41,040,000 1,231,200
245 PP2400144048 - 2024-1995-GEN-NTBV-245-N3 34,560,000 1,036,800
246 PP2400144049 - 2024-1995-GEN-NTBV-246-N1 278,846,600 8,365,398
247 PP2400144050 - 2024-1995-GEN-NTBV-247-N1 389,508,000 11,685,240
248 PP2400144051 - 2024-1995-GEN-NTBV-248-N1 244,833,600 7,345,008
249 PP2400144052 - 2024-1995-GEN-NTBV-249-N2 61,344,000 1,840,320
250 PP2400144053 - 2024-1995-GEN-NTBV-250-N4 40,896,000 1,226,880
251 PP2400144054 - 2024-1995-GEN-NTBV-251-N3 2,143,680 64,310
252 PP2400144055 - 2024-1995-GEN-NTBV-252-N2 2,296,800 68,904
253 PP2400144056 - 2024-1995-GEN-NTBV-253-N4 1,985,960 59,578
254 PP2400144057 - 2024-1995-GEN-NTBV-254-N2 2,978,940 89,368
255 PP2400144058 - 2024-1995-GEN-NTBV-255-N4 740,000 22,200
256 PP2400144059 - 2024-1995-GEN-NTBV-256-N4 9,000,000 270,000
257 PP2400144060 - 2024-1995-GEN-NTBV-257-N1 23,760,000 712,800
258 PP2400144061 - 2024-1995-GEN-NTBV-258-N4 12,096,000 362,880
259 PP2400144062 - 2024-1995-GEN-NTBV-259-N1 196,049,040 5,881,471
260 PP2400144063 - 2024-1995-GEN-NTBV-260-N4 121,000,000 3,630,000
261 PP2400144064 - 2024-1995-GEN-NTBV-261-N2 4,104,000 123,120
262 PP2400144065 - 2024-1995-GEN-NTBV-262-N1 9,840,000 295,200
263 PP2400144066 - 2024-1995-GEN-NTBV-263-N4 5,840,000 175,200
264 PP2400144067 - 2024-1995-GEN-NTBV-264-N1 14,035,200 421,056
265 PP2400144068 - 2024-1995-GEN-NTBV-265-N4 9,356,800 280,704
266 PP2400144069 - 2024-1995-GEN-NTBV-266-N2 12,175,000 365,250
267 PP2400144070 - 2024-1995-GEN-NTBV-267-N4 3,855,600 115,668
268 PP2400144071 - 2024-1995-GEN-NTBV-268-N4 6,039,000 181,170
269 PP2400144072 - 2024-1995-GEN-NTBV-269-N4 15,750,000 472,500
270 PP2400144073 - 2024-1995-GEN-NTBV-270-N4 11,160,000 334,800
271 PP2400144074 - 2024-1995-GEN-NTBV-271-N1 8,450,000 253,500
272 PP2400144075 - 2024-1995-GEN-NTBV-272-N4 1,247,350 37,420
273 PP2400144076 - 2024-1995-GEN-NTBV-273-N1 2,458,368 73,751
274 PP2400144077 - 2024-1995-GEN-NTBV-274-N1 645,000,000 19,350,000
275 PP2400144078 - 2024-1995-GEN-NTBV-275-N2 516,000,000 15,480,000
276 PP2400144079 - 2024-1995-GEN-NTBV-276-N3 13,248,000 397,440
277 PP2400144080 - 2024-1995-GEN-NTBV-277-N4 6,624,000 198,720
278 PP2400144081 - 2024-1995-GEN-NTBV-278-N4 30,187,500 905,625
279 PP2400144082 - 2024-1995-GEN-NTBV-279-N1 1,936,800 58,104
280 PP2400144083 - 2024-1995-GEN-NTBV-280-N1 79,507,200 2,385,216
281 PP2400144084 - 2024-1995-GEN-NTBV-281-N4 51,712,000 1,551,360
282 PP2400144085 - 2024-1995-GEN-NTBV-282-N2 2,302,800 69,084
283 PP2400144086 - 2024-1995-GEN-NTBV-283-N4 1,535,200 46,056
284 PP2400144087 - 2024-1995-GEN-NTBV-284-N1 19,992,500 599,775
285 PP2400144088 - 2024-1995-GEN-NTBV-285-N2 7,051,900 211,557
286 PP2400144089 - 2024-1995-GEN-NTBV-286-N2 1,638,000 49,140
287 PP2400144090 - 2024-1995-GEN-NTBV-287-N4 546,000 16,380
288 PP2400144091 - 2024-1995-GEN-NTBV-288-N2 33,736,500 1,012,095
289 PP2400144092 - 2024-1995-GEN-NTBV-289-N3 51,408,000 1,542,240
290 PP2400144093 - 2024-1995-GEN-NTBV-290-N1 3,488,400 104,652
291 PP2400144094 - 2024-1995-GEN-NTBV-291-N3 1,320,000 39,600
292 PP2400144095 - 2024-1995-GEN-NTBV-292-N1 121,560 3,646
293 PP2400144096 - 2024-1995-GEN-NTBV-293-N4 70,400 2,112
294 PP2400144097 - 2024-1995-GEN-NTBV-294-N1 4,091,340 122,740
295 PP2400144098 - 2024-1995-GEN-NTBV-295-N1 857,500 25,725
296 PP2400144099 - 2024-1995-GEN-NTBV-296-N1 190,000,000 5,700,000
297 PP2400144100 - 2024-1995-GEN-NTBV-297-N4 513,000 15,390
298 PP2400144101 - 2024-1995-GEN-NTBV-298-N4 1,377,500 41,325
299 PP2400144102 - 2024-1995-GEN-NTBV-299-N4 633,820,000 19,014,600
300 PP2400144103 - 2024-1995-GEN-NTBV-300-N4 4,452,000 133,560
301 PP2400144104 - 2024-1995-GEN-NTBV-301-N4 741,000 22,230
302 PP2400144105 - 2024-1995-GEN-NTBV-302-N4 562,800,000 16,884,000
303 PP2400144106 - 2024-1995-GEN-NTBV-303-N4 49,050,000 1,471,500
304 PP2400144107 - 2024-1995-GEN-NTBV-304-N1 289,692,000 8,690,760
305 PP2400144108 - 2024-1995-GEN-NTBV-305-N2 187,200,000 5,616,000
306 PP2400144109 - 2024-1995-GEN-NTBV-306-N4 205,920,000 6,177,600
307 PP2400144110 - 2024-1995-GEN-NTBV-307-N4 630,000 18,900
308 PP2400144111 - 2024-1995-GEN-NTBV-308-N4 39,600,000 1,188,000
309 PP2400144112 - 2024-1995-GEN-NTBV-309-N1 97,200,000 2,916,000
310 PP2400144113 - 2024-1995-GEN-NTBV-310-N3 34,560,000 1,036,800
311 PP2400144114 - 2024-1995-GEN-NTBV-311-N1 12,332,880 369,986
312 PP2400144115 - 2024-1995-GEN-NTBV-312-N4 5,880,000 176,400
313 PP2400144116 - 2024-1995-GEN-NTBV-313-N1 20,559,360 616,780
314 PP2400144117 - 2024-1995-GEN-NTBV-314-N4 3,072,000 92,160
315 PP2400144118 - 2024-1995-GEN-NTBV-315-N4 13,872,000 416,160
316 PP2400144119 - 2024-1995-GEN-NTBV-316-N1 1,900,032,000 57,000,960
317 PP2400144120 - 2024-1995-GEN-NTBV-317-N4 870,400,000 26,112,000
318 PP2400144121 - 2024-1995-GEN-NTBV-318-N1 1,204,162,400 36,124,872
319 PP2400144122 - 2024-1995-GEN-NTBV-319-N1 763,790 22,913
320 PP2400144123 - 2024-1995-GEN-NTBV-320-N4 27,000,000 810,000
321 PP2400144124 - 2024-1995-GEN-NTBV-321-N4 28,400,000 852,000
322 PP2400144125 - 2024-1995-GEN-NTBV-322-N4 1,380,000 41,400
323 PP2400144126 - 2024-1995-GEN-NTBV-323-N4 5,040,000 151,200
324 PP2400144127 - 2024-1995-GEN-NTBV-324-N1 5,283,710 158,511
325 PP2400144128 - 2024-1995-GEN-NTBV-325-N4 833,250,000 24,997,500
326 PP2400144129 - 2024-1995-GEN-NTBV-326-N1 8,979,096,000 269,372,880
327 PP2400144130 - 2024-1995-GEN-NTBV-327-N4 5,113,280,000 153,398,400
328 PP2400144131 - 2024-1995-GEN-NTBV-328-N5 133,340,000 4,000,200
329 PP2400144132 - 2024-1995-GEN-NTBV-329-N1 444,168,000 13,325,040
330 PP2400144133 - 2024-1995-GEN-NTBV-330-N4 296,112,000 8,883,360
331 PP2400144134 - 2024-1995-GEN-NTBV-331-N5 119,700,000 3,591,000
332 PP2400144135 - 2024-1995-GEN-NTBV-332-N4 1,029,000 30,870
333 PP2400144136 - 2024-1995-GEN-NTBV-333-N1 2,934,540,000 88,036,200
334 PP2400144137 - 2024-1995-GEN-NTBV-334-N2 5,611,520,000 168,345,600
335 PP2400144138 - 2024-1995-GEN-NTBV-335-N5 5,390,347,200 161,710,416
336 PP2400144139 - 2024-1995-GEN-NTBV-336-N2 358,200 10,746
337 PP2400144140 - 2024-1995-GEN-NTBV-337-N4 238,800 7,164
338 PP2400144141 - 2024-1995-GEN-NTBV-338-N1 27,216,000 816,480
339 PP2400144142 - 2024-1995-GEN-NTBV-339-N1 47,869,500 1,436,085
340 PP2400144143 - 2024-1995-GEN-NTBV-340-N4 42,075,000 1,262,250
341 PP2400144144 - 2024-1995-GEN-NTBV-341-N4 9,350,000 280,500
342 PP2400144145 - 2024-1995-GEN-NTBV-342-N1 79,670,000 2,390,100
343 PP2400144146 - 2024-1995-GEN-NTBV-343-N2 44,712,000 1,341,360
344 PP2400144147 - 2024-1995-GEN-NTBV-344-N4 13,834,800 415,044
345 PP2400144148 - 2024-1995-GEN-NTBV-345-N1 28,700,000 861,000
346 PP2400144149 - 2024-1995-GEN-NTBV-346-N4 8,480,000 254,400
347 PP2400144150 - 2024-1995-GEN-NTBV-347-N4 119,200,000 3,576,000
348 PP2400144151 - 2024-1995-GEN-NTBV-348-N4 40,095,000 1,202,850
349 PP2400144152 - 2024-1995-GEN-NTBV-349-N4 789,800,000 23,694,000
350 PP2400144153 - 2024-1995-GEN-NTBV-350-N1 28,316,160 849,484
351 PP2400144154 - 2024-1995-GEN-NTBV-351-N4 10,752,000 322,560
352 PP2400144155 - 2024-1995-GEN-NTBV-352-N4 3,129,000,000 93,870,000
353 PP2400144156 - 2024-1995-GEN-NTBV-353-N1 4,736,200,000 142,086,000
354 PP2400144157 - 2024-1995-GEN-NTBV-354-N2 7,086,539,250 212,596,177
355 PP2400144158 - 2024-1995-GEN-NTBV-355-N3 8,821,172,500 264,635,175
356 PP2400144159 - 2024-1995-GEN-NTBV-356-N4 3,037,088,250 91,112,647
357 PP2400144160 - 2024-1995-GEN-NTBV-357-N5 122,633,750 3,679,012
358 PP2400144161 - 2024-1995-GEN-NTBV-358-N4 2,400,000 72,000
359 PP2400144162 - 2024-1995-GEN-NTBV-359-N2 16,000,000 480,000
360 PP2400144163 - 2024-1995-GEN-NTBV-360-N4 13,812,500 414,375
361 PP2400144164 - 2024-1995-GEN-NTBV-361-N4 960,000 28,800
362 PP2400144165 - 2024-1995-GEN-NTBV-362-N4 900,000 27,000
363 PP2400144166 - 2024-1995-GEN-NTBV-363-N4 525,000 15,750
364 PP2400144167 - 2024-1995-GEN-NTBV-364-N1 10,799,730 323,991
365 PP2400144168 - 2024-1995-GEN-NTBV-365-N4 1,115,100 33,453
366 PP2400144169 - 2024-1995-GEN-NTBV-366-N5 46,000,000 1,380,000
367 PP2400144170 - 2024-1995-GEN-NTBV-367-N1 3,138,480 94,154
368 PP2400144171 - 2024-1995-GEN-NTBV-368-N2 449,280 13,478
369 PP2400144172 - 2024-1995-GEN-NTBV-369-N4 11,970,000 359,100
370 PP2400144173 - 2024-1995-GEN-NTBV-370-N2 657,000 19,710
371 PP2400144174 - 2024-1995-GEN-NTBV-371-N1 2,400,000 72,000
372 PP2400144175 - 2024-1995-GEN-NTBV-372-N2 984,000,000 29,520,000
373 PP2400144176 - 2024-1995-GEN-NTBV-373-N1 6,425,276,000 192,758,280
374 PP2400144177 - 2024-1995-GEN-NTBV-374-N2 4,469,300,000 134,079,000
375 PP2400144178 - 2024-1995-GEN-NTBV-375-N1 6,204,480,000 186,134,400
376 PP2400144179 - 2024-1995-GEN-NTBV-376-N2 4,847,250,000 145,417,500
377 PP2400144180 - 2024-1995-GEN-NTBV-377-N4 4,478,859,000 134,365,770
378 PP2400144181 - 2024-1995-GEN-NTBV-378-N5 1,227,970,000 36,839,100
379 PP2400144182 - 2024-1995-GEN-NTBV-379-N4 185,850,000 5,575,500
380 PP2400144183 - 2024-1995-GEN-NTBV-380-N2 15,240,000 457,200
381 PP2400144184 - 2024-1995-GEN-NTBV-381-N2 1,520,000 45,600
382 PP2400144185 - 2024-1995-GEN-NTBV-382-N4 97,800,000 2,934,000
383 PP2400144186 - 2024-1995-GEN-NTBV-383-N1 12,100,000 363,000
384 PP2400144187 - 2024-1995-GEN-NTBV-384-N2 1,369,140,000 41,074,200
385 PP2400144188 - 2024-1995-GEN-NTBV-385-N4 912,760,000 27,382,800
386 PP2400144189 - 2024-1995-GEN-NTBV-386-N4 590,700,000 17,721,000
2024-1995-GEN-NTBV-1-N1
Mã phần lô PP2400143804
Giá từng phần lô 8,993,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,802
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-2-N2
Mã phần lô PP2400143805
Giá từng phần lô 4,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-3-N2
Mã phần lô PP2400143806
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-4-N1
Mã phần lô PP2400143807
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-5-N4
Mã phần lô PP2400143808
Giá từng phần lô 582,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,460
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-6-N3
Mã phần lô PP2400143809
Giá từng phần lô 48,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-7-N4
Mã phần lô PP2400143810
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-8-N4
Mã phần lô PP2400143811
Giá từng phần lô 3,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,920
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-9-N2
Mã phần lô PP2400143812
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-10-N2
Mã phần lô PP2400143813
Giá từng phần lô 45,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-11-N1
Mã phần lô PP2400143814
Giá từng phần lô 16,820,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,603
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-12-N2
Mã phần lô PP2400143815
Giá từng phần lô 1,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,880
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-13-N2
Mã phần lô PP2400143816
Giá từng phần lô 19,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,960
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-14-N4
Mã phần lô PP2400143817
Giá từng phần lô 1,079,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-15-N1
Mã phần lô PP2400143818
Giá từng phần lô 6,094,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,822
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-16-N4
Mã phần lô PP2400143819
Giá từng phần lô 1,886,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,580
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-17-N2
Mã phần lô PP2400143820
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-18-N1
Mã phần lô PP2400143821
Giá từng phần lô 119,969,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,082
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-19-N2
Mã phần lô PP2400143822
Giá từng phần lô 13,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,160
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-20-N1
Mã phần lô PP2400143823
Giá từng phần lô 53,475,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,262
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-21-N4
Mã phần lô PP2400143824
Giá từng phần lô 21,474,579
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,237
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-22-N1
Mã phần lô PP2400143825
Giá từng phần lô 76,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,720
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-23-N2
Mã phần lô PP2400143826
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-24-N1
Mã phần lô PP2400143827
Giá từng phần lô 48,340,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,224
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-25-N2
Mã phần lô PP2400143828
Giá từng phần lô 48,340,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,224
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-26-N4
Mã phần lô PP2400143829
Giá từng phần lô 47,946,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,438,398
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-27-N1
Mã phần lô PP2400143830
Giá từng phần lô 196,011,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,340
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-28-N3
Mã phần lô PP2400143831
Giá từng phần lô 30,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,760
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-29-N2
Mã phần lô PP2400143832
Giá từng phần lô 46,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-30-N1
Mã phần lô PP2400143833
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-31-N3
Mã phần lô PP2400143834
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-32-N2
Mã phần lô PP2400143835
Giá từng phần lô 17,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 539,280
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-33-N3
Mã phần lô PP2400143836
Giá từng phần lô 1,617,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,535
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-34-N1
Mã phần lô PP2400143837
Giá từng phần lô 1,036,165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,084,950
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-35-N2
Mã phần lô PP2400143838
Giá từng phần lô 578,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-36-N2
Mã phần lô PP2400143839
Giá từng phần lô 1,905,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,164,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-37-N4
Mã phần lô PP2400143840
Giá từng phần lô 1,045,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-38-N3
Mã phần lô PP2400143841
Giá từng phần lô 5,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-39-N4
Mã phần lô PP2400143842
Giá từng phần lô 5,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-40-N4
Mã phần lô PP2400143843
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-41-N3
Mã phần lô PP2400143844
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-42-N3
Mã phần lô PP2400143845
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-43-N1
Mã phần lô PP2400143846
Giá từng phần lô 101,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-44-N3
Mã phần lô PP2400143847
Giá từng phần lô 41,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-45-N4
Mã phần lô PP2400143848
Giá từng phần lô 9,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,920
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-46-N4
Mã phần lô PP2400143849
Giá từng phần lô 169,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,077,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-47-N4
Mã phần lô PP2400143850
Giá từng phần lô 10,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-48-N4
Mã phần lô PP2400143851
Giá từng phần lô 85,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,574,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-49-N2
Mã phần lô PP2400143852
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-50-N2
Mã phần lô PP2400143853
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-51-N1
Mã phần lô PP2400143854
Giá từng phần lô 5,365,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,974
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-52-N2
Mã phần lô PP2400143855
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-53-N4
Mã phần lô PP2400143856
Giá từng phần lô 2,699,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,994
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-54-N2
Mã phần lô PP2400143857
Giá từng phần lô 4,644,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-55-N4
Mã phần lô PP2400143858
Giá từng phần lô 2,717,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-56-N4
Mã phần lô PP2400143859
Giá từng phần lô 21,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-57-N4
Mã phần lô PP2400143860
Giá từng phần lô 617,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-58-N2
Mã phần lô PP2400143861
Giá từng phần lô 16,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,810
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-59-N4
Mã phần lô PP2400143862
Giá từng phần lô 11,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,540
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-60-N4
Mã phần lô PP2400143863
Giá từng phần lô 26,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-61-N1
Mã phần lô PP2400143864
Giá từng phần lô 8,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-62-N1
Mã phần lô PP2400143865
Giá từng phần lô 8,024,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,745
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-63-N2
Mã phần lô PP2400143866
Giá từng phần lô 2,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-64-N4
Mã phần lô PP2400143867
Giá từng phần lô 8,413,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,408
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-65-N1
Mã phần lô PP2400143868
Giá từng phần lô 21,129,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,888
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-66-N1
Mã phần lô PP2400143869
Giá từng phần lô 37,351,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,554
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-67-N4
Mã phần lô PP2400143870
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-68-N4
Mã phần lô PP2400143871
Giá từng phần lô 3,412,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,384
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-69-N4
Mã phần lô PP2400143872
Giá từng phần lô 205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-70-N4
Mã phần lô PP2400143873
Giá từng phần lô 80,798,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,952
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-71-N4
Mã phần lô PP2400143874
Giá từng phần lô 2,885,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,564,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-72-N1
Mã phần lô PP2400143875
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,276,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-73-N4
Mã phần lô PP2400143876
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-74-N1
Mã phần lô PP2400143877
Giá từng phần lô 79,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,389,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-75-N1
Mã phần lô PP2400143878
Giá từng phần lô 115,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,457,620
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-76-N4
Mã phần lô PP2400143879
Giá từng phần lô 76,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,080
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-77-N4
Mã phần lô PP2400143880
Giá từng phần lô 75,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,277,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-78-N2
Mã phần lô PP2400143881
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-79-N2
Mã phần lô PP2400143882
Giá từng phần lô 384,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,533,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-80-N4
Mã phần lô PP2400143883
Giá từng phần lô 121,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,635,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-81-N4
Mã phần lô PP2400143884
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-82-N2
Mã phần lô PP2400143885
Giá từng phần lô 109,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,298,680
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-83-N4
Mã phần lô PP2400143886
Giá từng phần lô 73,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,199,120
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-84-N5
Mã phần lô PP2400143887
Giá từng phần lô 125,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,778,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-85-N1
Mã phần lô PP2400143888
Giá từng phần lô 30,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,720
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-86-N1
Mã phần lô PP2400143889
Giá từng phần lô 310,373,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,311,197
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-87-N3
Mã phần lô PP2400143890
Giá từng phần lô 182,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,469,750
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-88-N4
Mã phần lô PP2400143891
Giá từng phần lô 182,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,469,750
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-89-N1
Mã phần lô PP2400143892
Giá từng phần lô 151,533,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,546,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-90-N3
Mã phần lô PP2400143893
Giá từng phần lô 38,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-91-N1
Mã phần lô PP2400143894
Giá từng phần lô 357,939,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,738,170
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-92-N3
Mã phần lô PP2400143895
Giá từng phần lô 27,103,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,096
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-93-N4
Mã phần lô PP2400143896
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-94-N1
Mã phần lô PP2400143897
Giá từng phần lô 17,455,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,670
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-95-N3
Mã phần lô PP2400143898
Giá từng phần lô 862,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,872
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-96-N1
Mã phần lô PP2400143899
Giá từng phần lô 32,091,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,730
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-97-N2
Mã phần lô PP2400143900
Giá từng phần lô 11,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-98-N2
Mã phần lô PP2400143901
Giá từng phần lô 1,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,900
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-99-N1
Mã phần lô PP2400143902
Giá từng phần lô 96,947,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,908,434
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-100-N1
Mã phần lô PP2400143903
Giá từng phần lô 53,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,360
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-101-N4
Mã phần lô PP2400143904
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-102-N2
Mã phần lô PP2400143905
Giá từng phần lô 66,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-103-N1
Mã phần lô PP2400143906
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-104-N4
Mã phần lô PP2400143907
Giá từng phần lô 83,059,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,491,776
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-105-N2
Mã phần lô PP2400143908
Giá từng phần lô 742,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,276,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-106-N4
Mã phần lô PP2400143909
Giá từng phần lô 422,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,667,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-107-N1
Mã phần lô PP2400143910
Giá từng phần lô 1,465,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,970,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-108-N4
Mã phần lô PP2400143911
Giá từng phần lô 866,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-109-N4
Mã phần lô PP2400143912
Giá từng phần lô 902,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,084,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-110-N4
Mã phần lô PP2400143913
Giá từng phần lô 3,234,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,026
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-111-N4
Mã phần lô PP2400143914
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-112-N4
Mã phần lô PP2400143915
Giá từng phần lô 137,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,116
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-113-N4
Mã phần lô PP2400143916
Giá từng phần lô 19,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,760
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-114-N2
Mã phần lô PP2400143917
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-115-N4
Mã phần lô PP2400143918
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-116-N3
Mã phần lô PP2400143919
Giá từng phần lô 553,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,592,670
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-117-N2
Mã phần lô PP2400143920
Giá từng phần lô 9,395,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,853
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-118-N3
Mã phần lô PP2400143921
Giá từng phần lô 1,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-119-N4
Mã phần lô PP2400143922
Giá từng phần lô 26,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-120-N4
Mã phần lô PP2400143923
Giá từng phần lô 17,138,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,140
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-121-N4
Mã phần lô PP2400143924
Giá từng phần lô 396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-122-N1
Mã phần lô PP2400143925
Giá từng phần lô 25,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,100
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-123-N4
Mã phần lô PP2400143926
Giá từng phần lô 6,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,760
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-124-N1
Mã phần lô PP2400143927
Giá từng phần lô 7,328,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,863,160
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-125-N4
Mã phần lô PP2400143928
Giá từng phần lô 1,776,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,300,160
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-126-N4
Mã phần lô PP2400143929
Giá từng phần lô 1,673,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-127-N5
Mã phần lô PP2400143930
Giá từng phần lô 873,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-128-N4
Mã phần lô PP2400143931
Giá từng phần lô 1,080,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,407,950
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-129-N1
Mã phần lô PP2400143932
Giá từng phần lô 3,313,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,414,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-130-N2
Mã phần lô PP2400143933
Giá từng phần lô 1,167,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,031,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-131-N3
Mã phần lô PP2400143934
Giá từng phần lô 1,556,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,708,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-132-N2
Mã phần lô PP2400143935
Giá từng phần lô 2,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,360
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-133-N2
Mã phần lô PP2400143936
Giá từng phần lô 4,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,540
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-134-N4
Mã phần lô PP2400143937
Giá từng phần lô 1,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,840
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-135-N1
Mã phần lô PP2400143938
Giá từng phần lô 11,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-136-N1
Mã phần lô PP2400143939
Giá từng phần lô 141,472,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,244,184
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-137-N1
Mã phần lô PP2400143940
Giá từng phần lô 532,207,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,966,216
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-138-N2
Mã phần lô PP2400143941
Giá từng phần lô 431,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,940,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-139-N1
Mã phần lô PP2400143942
Giá từng phần lô 652,873,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,586,215
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-140-N2
Mã phần lô PP2400143943
Giá từng phần lô 515,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,461,550
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-141-N3
Mã phần lô PP2400143944
Giá từng phần lô 211,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,343,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-142-N4
Mã phần lô PP2400143945
Giá từng phần lô 158,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,757,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-143-N1
Mã phần lô PP2400143946
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-144-N1
Mã phần lô PP2400143947
Giá từng phần lô 1,136,891,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,106,749
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-145-N2
Mã phần lô PP2400143948
Giá từng phần lô 640,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215,525
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-146-N2
Mã phần lô PP2400143949
Giá từng phần lô 43,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,050
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-147-N1
Mã phần lô PP2400143950
Giá từng phần lô 131,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,941,100
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-148-N1
Mã phần lô PP2400143951
Giá từng phần lô 17,773,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,206
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-149-N2
Mã phần lô PP2400143952
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,440
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-150-N2
Mã phần lô PP2400143953
Giá từng phần lô 581,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,456,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-151-N4
Mã phần lô PP2400143954
Giá từng phần lô 387,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,637,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-152-N4
Mã phần lô PP2400143955
Giá từng phần lô 483,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,494,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-153-N4
Mã phần lô PP2400143956
Giá từng phần lô 521,507,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,645,210
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-154-N2
Mã phần lô PP2400143957
Giá từng phần lô 21,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,680
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-155-N4
Mã phần lô PP2400143958
Giá từng phần lô 255,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,670,520
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-156-N4
Mã phần lô PP2400143959
Giá từng phần lô 10,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,950
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-157-N3
Mã phần lô PP2400143960
Giá từng phần lô 205,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-158-N2
Mã phần lô PP2400143961
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-159-N1
Mã phần lô PP2400143962
Giá từng phần lô 31,938,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,158
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-160-N1
Mã phần lô PP2400143963
Giá từng phần lô 4,203,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,105
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-161-N4
Mã phần lô PP2400143964
Giá từng phần lô 780,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-162-N1
Mã phần lô PP2400143965
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-163-N4
Mã phần lô PP2400143966
Giá từng phần lô 67,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-164-N2
Mã phần lô PP2400143967
Giá từng phần lô 36,380,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,412
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-165-N4
Mã phần lô PP2400143968
Giá từng phần lô 23,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,360
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-166-N1
Mã phần lô PP2400143969
Giá từng phần lô 32,052,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,587
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-167-N4
Mã phần lô PP2400143970
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-168-N1
Mã phần lô PP2400143971
Giá từng phần lô 72,422,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,172,672
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-169-N2
Mã phần lô PP2400143972
Giá từng phần lô 6,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,320
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-170-N2
Mã phần lô PP2400143973
Giá từng phần lô 67,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,450
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-171-N1
Mã phần lô PP2400143974
Giá từng phần lô 122,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,669,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-172-N2
Mã phần lô PP2400143975
Giá từng phần lô 93,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,814,750
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-173-N1
Mã phần lô PP2400143976
Giá từng phần lô 56,259,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,791
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-174-N2
Mã phần lô PP2400143977
Giá từng phần lô 11,885,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,568
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-175-N2
Mã phần lô PP2400143978
Giá từng phần lô 7,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,190
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-176-N1
Mã phần lô PP2400143979
Giá từng phần lô 838,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,158
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-177-N4
Mã phần lô PP2400143980
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-178-N4
Mã phần lô PP2400143981
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-179-N1
Mã phần lô PP2400143982
Giá từng phần lô 26,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-180-N4
Mã phần lô PP2400143983
Giá từng phần lô 7,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,160
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-181-N1
Mã phần lô PP2400143984
Giá từng phần lô 14,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-182-N1
Mã phần lô PP2400143985
Giá từng phần lô 20,506,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,195
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-183-N1
Mã phần lô PP2400143986
Giá từng phần lô 95,402,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,079
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-184-N2
Mã phần lô PP2400143987
Giá từng phần lô 59,364,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,947
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-185-N4
Mã phần lô PP2400143988
Giá từng phần lô 79,153,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,374,596
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-186-N1
Mã phần lô PP2400143989
Giá từng phần lô 910,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,327,300
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-187-N2
Mã phần lô PP2400143990
Giá từng phần lô 461,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,841,100
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-188-N2
Mã phần lô PP2400143991
Giá từng phần lô 250,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,516,260
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-189-N4
Mã phần lô PP2400143992
Giá từng phần lô 97,064,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,911,923
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-190-N4
Mã phần lô PP2400143993
Giá từng phần lô 2,428,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,847,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-191-N4
Mã phần lô PP2400143994
Giá từng phần lô 50,274,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,508,220
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-192-N4
Mã phần lô PP2400143995
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-193-N4
Mã phần lô PP2400143996
Giá từng phần lô 20,244,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,320
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-194-N4
Mã phần lô PP2400143997
Giá từng phần lô 964,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-195-N4
Mã phần lô PP2400143998
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-196-N1
Mã phần lô PP2400143999
Giá từng phần lô 66,991,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,009,736
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-197-N4
Mã phần lô PP2400144000
Giá từng phần lô 8,998,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,942
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-198-N4
Mã phần lô PP2400144001
Giá từng phần lô 80,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-199-N1
Mã phần lô PP2400144002
Giá từng phần lô 28,916,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 867,504
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-200-N2
Mã phần lô PP2400144003
Giá từng phần lô 405,327,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,159,828
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-201-N4
Mã phần lô PP2400144004
Giá từng phần lô 102,244,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,067,344
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-202-N4
Mã phần lô PP2400144005
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-203-N5
Mã phần lô PP2400144006
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-204-N1
Mã phần lô PP2400144007
Giá từng phần lô 266,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-205-N2
Mã phần lô PP2400144008
Giá từng phần lô 39,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,171,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-206-N4
Mã phần lô PP2400144009
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-207-N4
Mã phần lô PP2400144010
Giá từng phần lô 41,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-208-N2
Mã phần lô PP2400144011
Giá từng phần lô 61,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,846,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-209-N1
Mã phần lô PP2400144012
Giá từng phần lô 9,225,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,752,520
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-210-N2
Mã phần lô PP2400144013
Giá từng phần lô 591,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,759,520
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-211-N1
Mã phần lô PP2400144014
Giá từng phần lô 150,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,520,250
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-212-N2
Mã phần lô PP2400144015
Giá từng phần lô 50,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,506,750
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-213-N4
Mã phần lô PP2400144016
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-214-N2
Mã phần lô PP2400144017
Giá từng phần lô 22,215,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,468
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-215-N4
Mã phần lô PP2400144018
Giá từng phần lô 14,810,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,312
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-216-N1
Mã phần lô PP2400144019
Giá từng phần lô 75,610,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,302
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-217-N4
Mã phần lô PP2400144020
Giá từng phần lô 9,016,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,504
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-218-N1
Mã phần lô PP2400144021
Giá từng phần lô 949,869,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,496,082
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-219-N4
Mã phần lô PP2400144022
Giá từng phần lô 65,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-220-N4
Mã phần lô PP2400144023
Giá từng phần lô 1,211,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-221-N4
Mã phần lô PP2400144024
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-222-N1
Mã phần lô PP2400144025
Giá từng phần lô 43,102,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,078
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-223-N3
Mã phần lô PP2400144026
Giá từng phần lô 5,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,240
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-224-N2
Mã phần lô PP2400144027
Giá từng phần lô 8,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,360
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-225-N4
Mã phần lô PP2400144028
Giá từng phần lô 5,808,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,240
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-226-N4
Mã phần lô PP2400144029
Giá từng phần lô 82,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-227-N2
Mã phần lô PP2400144030
Giá từng phần lô 22,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-228-N4
Mã phần lô PP2400144031
Giá từng phần lô 375,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,254,320
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-229-N2
Mã phần lô PP2400144032
Giá từng phần lô 64,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,440
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-230-N4
Mã phần lô PP2400144033
Giá từng phần lô 32,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-231-N2
Mã phần lô PP2400144034
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-232-N1
Mã phần lô PP2400144035
Giá từng phần lô 5,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,100
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-233-N2
Mã phần lô PP2400144036
Giá từng phần lô 292,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,775
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-234-N1
Mã phần lô PP2400144037
Giá từng phần lô 12,770,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,124
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-235-N1
Mã phần lô PP2400144038
Giá từng phần lô 72,063,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,161,915
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-236-N4
Mã phần lô PP2400144039
Giá từng phần lô 19,790,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,712
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-237-N1
Mã phần lô PP2400144040
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-238-N2
Mã phần lô PP2400144041
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-239-N1
Mã phần lô PP2400144042
Giá từng phần lô 161,257,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,837,731
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-240-N2
Mã phần lô PP2400144043
Giá từng phần lô 49,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,775
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-241-N1
Mã phần lô PP2400144044
Giá từng phần lô 125,530,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,765,916
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-242-N1
Mã phần lô PP2400144045
Giá từng phần lô 20,921,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,652
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-243-N1
Mã phần lô PP2400144046
Giá từng phần lô 41,843,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,255,305
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-244-N3
Mã phần lô PP2400144047
Giá từng phần lô 41,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-245-N3
Mã phần lô PP2400144048
Giá từng phần lô 34,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-246-N1
Mã phần lô PP2400144049
Giá từng phần lô 278,846,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,365,398
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-247-N1
Mã phần lô PP2400144050
Giá từng phần lô 389,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,685,240
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-248-N1
Mã phần lô PP2400144051
Giá từng phần lô 244,833,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,345,008
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-249-N2
Mã phần lô PP2400144052
Giá từng phần lô 61,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,320
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-250-N4
Mã phần lô PP2400144053
Giá từng phần lô 40,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,226,880
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-251-N3
Mã phần lô PP2400144054
Giá từng phần lô 2,143,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,310
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-252-N2
Mã phần lô PP2400144055
Giá từng phần lô 2,296,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,904
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-253-N4
Mã phần lô PP2400144056
Giá từng phần lô 1,985,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,578
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-254-N2
Mã phần lô PP2400144057
Giá từng phần lô 2,978,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,368
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-255-N4
Mã phần lô PP2400144058
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-256-N4
Mã phần lô PP2400144059
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-257-N1
Mã phần lô PP2400144060
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-258-N4
Mã phần lô PP2400144061
Giá từng phần lô 12,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-259-N1
Mã phần lô PP2400144062
Giá từng phần lô 196,049,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,881,471
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-260-N4
Mã phần lô PP2400144063
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-261-N2
Mã phần lô PP2400144064
Giá từng phần lô 4,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,120
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-262-N1
Mã phần lô PP2400144065
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-263-N4
Mã phần lô PP2400144066
Giá từng phần lô 5,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-264-N1
Mã phần lô PP2400144067
Giá từng phần lô 14,035,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,056
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-265-N4
Mã phần lô PP2400144068
Giá từng phần lô 9,356,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,704
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-266-N2
Mã phần lô PP2400144069
Giá từng phần lô 12,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,250
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-267-N4
Mã phần lô PP2400144070
Giá từng phần lô 3,855,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,668
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-268-N4
Mã phần lô PP2400144071
Giá từng phần lô 6,039,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,170
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-269-N4
Mã phần lô PP2400144072
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-270-N4
Mã phần lô PP2400144073
Giá từng phần lô 11,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-271-N1
Mã phần lô PP2400144074
Giá từng phần lô 8,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-272-N4
Mã phần lô PP2400144075
Giá từng phần lô 1,247,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,420
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-273-N1
Mã phần lô PP2400144076
Giá từng phần lô 2,458,368
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,751
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-274-N1
Mã phần lô PP2400144077
Giá từng phần lô 645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-275-N2
Mã phần lô PP2400144078
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-276-N3
Mã phần lô PP2400144079
Giá từng phần lô 13,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,440
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-277-N4
Mã phần lô PP2400144080
Giá từng phần lô 6,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,720
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-278-N4
Mã phần lô PP2400144081
Giá từng phần lô 30,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 905,625
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-279-N1
Mã phần lô PP2400144082
Giá từng phần lô 1,936,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,104
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-280-N1
Mã phần lô PP2400144083
Giá từng phần lô 79,507,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,216
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-281-N4
Mã phần lô PP2400144084
Giá từng phần lô 51,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,360
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-282-N2
Mã phần lô PP2400144085
Giá từng phần lô 2,302,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,084
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-283-N4
Mã phần lô PP2400144086
Giá từng phần lô 1,535,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,056
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-284-N1
Mã phần lô PP2400144087
Giá từng phần lô 19,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,775
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-285-N2
Mã phần lô PP2400144088
Giá từng phần lô 7,051,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,557
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-286-N2
Mã phần lô PP2400144089
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-287-N4
Mã phần lô PP2400144090
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-288-N2
Mã phần lô PP2400144091
Giá từng phần lô 33,736,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,095
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-289-N3
Mã phần lô PP2400144092
Giá từng phần lô 51,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,240
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-290-N1
Mã phần lô PP2400144093
Giá từng phần lô 3,488,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,652
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-291-N3
Mã phần lô PP2400144094
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-292-N1
Mã phần lô PP2400144095
Giá từng phần lô 121,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,646
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-293-N4
Mã phần lô PP2400144096
Giá từng phần lô 70,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-294-N1
Mã phần lô PP2400144097
Giá từng phần lô 4,091,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,740
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-295-N1
Mã phần lô PP2400144098
Giá từng phần lô 857,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-296-N1
Mã phần lô PP2400144099
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-297-N4
Mã phần lô PP2400144100
Giá từng phần lô 513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,390
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-298-N4
Mã phần lô PP2400144101
Giá từng phần lô 1,377,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,325
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-299-N4
Mã phần lô PP2400144102
Giá từng phần lô 633,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,014,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-300-N4
Mã phần lô PP2400144103
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-301-N4
Mã phần lô PP2400144104
Giá từng phần lô 741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,230
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-302-N4
Mã phần lô PP2400144105
Giá từng phần lô 562,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,884,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-303-N4
Mã phần lô PP2400144106
Giá từng phần lô 49,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-304-N1
Mã phần lô PP2400144107
Giá từng phần lô 289,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,690,760
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-305-N2
Mã phần lô PP2400144108
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,616,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-306-N4
Mã phần lô PP2400144109
Giá từng phần lô 205,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,177,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-307-N4
Mã phần lô PP2400144110
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-308-N4
Mã phần lô PP2400144111
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-309-N1
Mã phần lô PP2400144112
Giá từng phần lô 97,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,916,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-310-N3
Mã phần lô PP2400144113
Giá từng phần lô 34,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,036,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-311-N1
Mã phần lô PP2400144114
Giá từng phần lô 12,332,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,986
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-312-N4
Mã phần lô PP2400144115
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-313-N1
Mã phần lô PP2400144116
Giá từng phần lô 20,559,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,780
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-314-N4
Mã phần lô PP2400144117
Giá từng phần lô 3,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,160
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-315-N4
Mã phần lô PP2400144118
Giá từng phần lô 13,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,160
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-316-N1
Mã phần lô PP2400144119
Giá từng phần lô 1,900,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000,960
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-317-N4
Mã phần lô PP2400144120
Giá từng phần lô 870,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-318-N1
Mã phần lô PP2400144121
Giá từng phần lô 1,204,162,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,124,872
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-319-N1
Mã phần lô PP2400144122
Giá từng phần lô 763,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,913
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-320-N4
Mã phần lô PP2400144123
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-321-N4
Mã phần lô PP2400144124
Giá từng phần lô 28,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-322-N4
Mã phần lô PP2400144125
Giá từng phần lô 1,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-323-N4
Mã phần lô PP2400144126
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-324-N1
Mã phần lô PP2400144127
Giá từng phần lô 5,283,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,511
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-325-N4
Mã phần lô PP2400144128
Giá từng phần lô 833,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,997,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-326-N1
Mã phần lô PP2400144129
Giá từng phần lô 8,979,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,372,880
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-327-N4
Mã phần lô PP2400144130
Giá từng phần lô 5,113,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,398,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-328-N5
Mã phần lô PP2400144131
Giá từng phần lô 133,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-329-N1
Mã phần lô PP2400144132
Giá từng phần lô 444,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,325,040
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-330-N4
Mã phần lô PP2400144133
Giá từng phần lô 296,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,883,360
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-331-N5
Mã phần lô PP2400144134
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-332-N4
Mã phần lô PP2400144135
Giá từng phần lô 1,029,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,870
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-333-N1
Mã phần lô PP2400144136
Giá từng phần lô 2,934,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,036,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-334-N2
Mã phần lô PP2400144137
Giá từng phần lô 5,611,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,345,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-335-N5
Mã phần lô PP2400144138
Giá từng phần lô 5,390,347,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,710,416
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-336-N2
Mã phần lô PP2400144139
Giá từng phần lô 358,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,746
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-337-N4
Mã phần lô PP2400144140
Giá từng phần lô 238,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,164
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-338-N1
Mã phần lô PP2400144141
Giá từng phần lô 27,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,480
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-339-N1
Mã phần lô PP2400144142
Giá từng phần lô 47,869,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436,085
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-340-N4
Mã phần lô PP2400144143
Giá từng phần lô 42,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,250
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-341-N4
Mã phần lô PP2400144144
Giá từng phần lô 9,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-342-N1
Mã phần lô PP2400144145
Giá từng phần lô 79,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,390,100
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-343-N2
Mã phần lô PP2400144146
Giá từng phần lô 44,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,360
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-344-N4
Mã phần lô PP2400144147
Giá từng phần lô 13,834,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,044
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-345-N1
Mã phần lô PP2400144148
Giá từng phần lô 28,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-346-N4
Mã phần lô PP2400144149
Giá từng phần lô 8,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-347-N4
Mã phần lô PP2400144150
Giá từng phần lô 119,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-348-N4
Mã phần lô PP2400144151
Giá từng phần lô 40,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,850
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-349-N4
Mã phần lô PP2400144152
Giá từng phần lô 789,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-350-N1
Mã phần lô PP2400144153
Giá từng phần lô 28,316,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,484
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-351-N4
Mã phần lô PP2400144154
Giá từng phần lô 10,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,560
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-352-N4
Mã phần lô PP2400144155
Giá từng phần lô 3,129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-353-N1
Mã phần lô PP2400144156
Giá từng phần lô 4,736,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-354-N2
Mã phần lô PP2400144157
Giá từng phần lô 7,086,539,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,596,177
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-355-N3
Mã phần lô PP2400144158
Giá từng phần lô 8,821,172,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,635,175
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-356-N4
Mã phần lô PP2400144159
Giá từng phần lô 3,037,088,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,112,647
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-357-N5
Mã phần lô PP2400144160
Giá từng phần lô 122,633,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,679,012
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-358-N4
Mã phần lô PP2400144161
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-359-N2
Mã phần lô PP2400144162
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-360-N4
Mã phần lô PP2400144163
Giá từng phần lô 13,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,375
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-361-N4
Mã phần lô PP2400144164
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-362-N4
Mã phần lô PP2400144165
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-363-N4
Mã phần lô PP2400144166
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-364-N1
Mã phần lô PP2400144167
Giá từng phần lô 10,799,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,991
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-365-N4
Mã phần lô PP2400144168
Giá từng phần lô 1,115,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,453
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-366-N5
Mã phần lô PP2400144169
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-367-N1
Mã phần lô PP2400144170
Giá từng phần lô 3,138,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,154
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-368-N2
Mã phần lô PP2400144171
Giá từng phần lô 449,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,478
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-369-N4
Mã phần lô PP2400144172
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,100
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-370-N2
Mã phần lô PP2400144173
Giá từng phần lô 657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,710
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-371-N1
Mã phần lô PP2400144174
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-372-N2
Mã phần lô PP2400144175
Giá từng phần lô 984,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-373-N1
Mã phần lô PP2400144176
Giá từng phần lô 6,425,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,758,280
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-374-N2
Mã phần lô PP2400144177
Giá từng phần lô 4,469,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-375-N1
Mã phần lô PP2400144178
Giá từng phần lô 6,204,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,134,400
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-376-N2
Mã phần lô PP2400144179
Giá từng phần lô 4,847,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-377-N4
Mã phần lô PP2400144180
Giá từng phần lô 4,478,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,365,770
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-378-N5
Mã phần lô PP2400144181
Giá từng phần lô 1,227,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,839,100
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-379-N4
Mã phần lô PP2400144182
Giá từng phần lô 185,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,575,500
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-380-N2
Mã phần lô PP2400144183
Giá từng phần lô 15,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-381-N2
Mã phần lô PP2400144184
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,600
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-382-N4
Mã phần lô PP2400144185
Giá từng phần lô 97,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,934,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-383-N1
Mã phần lô PP2400144186
Giá từng phần lô 12,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-384-N2
Mã phần lô PP2400144187
Giá từng phần lô 1,369,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,074,200
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-385-N4
Mã phần lô PP2400144188
Giá từng phần lô 912,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,382,800
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
2024-1995-GEN-NTBV-386-N4
Mã phần lô PP2400144189
Giá từng phần lô 590,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,721,000
Thời gian thực hiện HĐ Nhà thầu cung ứng từng đợt với số lượng tối thiểu hàng tháng không thấp hơn số lượng trúng thầu/thời gian hiệu lực hợp đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->