Gói thầu: Gói thầu thuốc Generic
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400268664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Bình Dân | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Bình Dân |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400155373 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 3, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 21,047,984,900 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 420.959.698 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400148848 - 2240800000659.02 | 2,502,000,000 | 50,040,000 |
| 2 | PP2400148849 - 2240810000663.01 | 693,000,000 | 13,860,000 |
| 3 | PP2400148850 - 2240850000678.01 | 591,000,000 | 11,820,000 |
| 4 | PP2400148851 - 2240840000688.01 | 259,600,000 | 5,192,000 |
| 5 | PP2400148852 - 2240820000691.01 | 4,220,000,000 | 84,400,000 |
| 6 | PP2400148853 - 2240850000708.04 | 16,350,000 | 327,000 |
| 7 | PP2400148854 - 2240840000718.04 | 35,840,000 | 716,800 |
| 8 | PP2400148855 - 2201070000299.04 | 16,065,000 | 321,300 |
| 9 | PP2400148856 - 0180380002860.03 | 4,345,000 | 86,900 |
| 10 | PP2400148857 - 2201080000340.04 | 168,000,000 | 3,360,000 |
| 11 | PP2400148858 - 2240870000726.02 | 53,900,000 | 1,078,000 |
| 12 | PP2400148859 - 2211240000073.02 | 2,070,000,000 | 41,400,000 |
| 13 | PP2400148860 - 2220800000033.02 | 399,000,000 | 7,980,000 |
| 14 | PP2400148861 - 2201030000505.04 | 600,000,000 | 12,000,000 |
| 15 | PP2400148862 - 2201050000523.02 | 690,606,000 | 13,812,120 |
| 16 | PP2400148863 - 2240820000738.01 | 8,800,000 | 176,000 |
| 17 | PP2400148864 - 2240860000743.04 | 5,250,000 | 105,000 |
| 18 | PP2400148865 - 0180310000522.04 | 63,700,000 | 1,274,000 |
| 19 | PP2400148866 - 0180310000522.02 | 17,700,000 | 354,000 |
| 20 | PP2400148867 - 2240840000756.05 | 190,000 | 3,800 |
| 21 | PP2400148868 - 2240820000769.04 | 890,983,800 | 17,819,676 |
| 22 | PP2400148869 - 2240810000779.04 | 122,000,000 | 2,440,000 |
| 23 | PP2400148870 - 2201020000980.04 | 40,500,000 | 810,000 |
| 24 | PP2400148871 - 2240840000787.05 | 225,800,000 | 4,516,000 |
| 25 | PP2400148872 - 2240880000792.05 | 132,000,000 | 2,640,000 |
| 26 | PP2400148873 - 2240850000807.01 | 3,432,000,000 | 68,640,000 |
| 27 | PP2400148874 - 2211270000524.04 | 206,600,000 | 4,132,000 |
| 28 | PP2400148875 - 2240880000815.04 | 449,400,000 | 8,988,000 |
| 29 | PP2400148876 - 2240870000825.04 | 5,808,600 | 116,172 |
| 30 | PP2400148877 - 2240820000837.04 | 156,000,000 | 3,120,000 |
| 31 | PP2400148878 - 2240800000840.02 | 2,900,000 | 58,000 |
| 32 | PP2400148879 - 2240820000851.02 | 6,960,000 | 139,200 |
| 33 | PP2400148880 - 2240860000866.01 | 31,740,000 | 634,800 |
| 34 | PP2400148881 - 2211240000530.04 | 2,923,200 | 58,464 |
| 35 | PP2400148882 - 0180330003336.01 | 26,775,000 | 535,500 |
| 36 | PP2400148883 - 0180330003336.04 | 48,425,000 | 968,500 |
| 37 | PP2400148884 - 2240880000877.01 | 455,000,000 | 9,100,000 |
| 38 | PP2400148885 - 2240870000887.04 | 48,000,000 | 960,000 |
| 39 | PP2400148886 - 2230140000082.04 | 10,500,000 | 210,000 |
| 40 | PP2400148887 - 2201030001403.01 | 23,035,500 | 460,710 |
| 41 | PP2400148888 - 2201040001417.01 | 65,998,000 | 1,319,960 |
| 42 | PP2400148889 - 2201040001417.04 | 140,000,000 | 2,800,000 |
| 43 | PP2400148890 - 2240870000894.03 | 2,160,000 | 43,200 |
| 44 | PP2400148891 - 2201020001475.04 | 30,875,000 | 617,500 |
| 45 | PP2400148892 - 2201060001466.04 | 102,870,000 | 2,057,400 |
| 46 | PP2400148893 - 0180350001183.01 | 142,488,000 | 2,849,760 |
| 47 | PP2400148894 - 2240860000903.01 | 15,934,800 | 318,696 |
| 48 | PP2400148895 - 0180380004239.03 | 6,500,000 | 130,000 |
| 49 | PP2400148896 - 2230170000090.01 | 71,000,000 | 1,420,000 |
| 50 | PP2400148897 - 2240880000914.05 | 110,250,000 | 2,205,000 |
| 51 | PP2400148898 - 2211280000583.01 | 117,600,000 | 2,352,000 |
| 52 | PP2400148899 - 2240810000922.01 | 747,394,000 | 14,947,880 |
| 53 | PP2400148900 - 2211270000654.04 | 105,999,600 | 2,119,992 |
| 54 | PP2400148901 - 2201040001868.04 | 38,102,400 | 762,048 |
| 55 | PP2400148902 - 2240800000932.04 | 36,300,000 | 726,000 |
| 56 | PP2400148903 - 0180350001701.01 | 7,424,000 | 148,480 |
| 57 | PP2400148904 - 2240800000949.02 | 351,992,000 | 7,039,840 |
| 58 | PP2400148905 - 2240860000958.04 | 44,100,000 | 882,000 |
| 59 | PP2400148906 - 2201020002113.04 | 25,000,000 | 500,000 |
| 60 | PP2400148907 - 2201060002135.04 | 18,000,000 | 360,000 |
| 61 | PP2400148908 - 2201060002296.01 | 105,600,000 | 2,112,000 |
| 62 | PP2400148909 - 2240840000961.02 | 29,700,000 | 594,000 |
2240800000659.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400148848 |
| Giá từng phần lô | 2,502,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240810000663.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148849 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240850000678.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148850 |
| Giá từng phần lô | 591,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240840000688.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148851 |
| Giá từng phần lô | 259,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240820000691.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148852 |
| Giá từng phần lô | 4,220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240850000708.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148853 |
| Giá từng phần lô | 16,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240840000718.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148854 |
| Giá từng phần lô | 35,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 716,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201070000299.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148855 |
| Giá từng phần lô | 16,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180380002860.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400148856 |
| Giá từng phần lô | 4,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201080000340.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148857 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240870000726.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400148858 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,078,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2211240000073.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400148859 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2220800000033.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400148860 |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201030000505.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148861 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201050000523.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400148862 |
| Giá từng phần lô | 690,606,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,812,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240820000738.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148863 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240860000743.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148864 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180310000522.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148865 |
| Giá từng phần lô | 63,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180310000522.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400148866 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240840000756.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400148867 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240820000769.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148868 |
| Giá từng phần lô | 890,983,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,819,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240810000779.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148869 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201020000980.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148870 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240840000787.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400148871 |
| Giá từng phần lô | 225,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240880000792.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400148872 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240850000807.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148873 |
| Giá từng phần lô | 3,432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2211270000524.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148874 |
| Giá từng phần lô | 206,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240880000815.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148875 |
| Giá từng phần lô | 449,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240870000825.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148876 |
| Giá từng phần lô | 5,808,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240820000837.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148877 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240800000840.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400148878 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240820000851.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400148879 |
| Giá từng phần lô | 6,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240860000866.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148880 |
| Giá từng phần lô | 31,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2211240000530.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148881 |
| Giá từng phần lô | 2,923,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180330003336.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148882 |
| Giá từng phần lô | 26,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180330003336.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148883 |
| Giá từng phần lô | 48,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240880000877.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148884 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240870000887.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148885 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2230140000082.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148886 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201030001403.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148887 |
| Giá từng phần lô | 23,035,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201040001417.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148888 |
| Giá từng phần lô | 65,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,319,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201040001417.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148889 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240870000894.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400148890 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201020001475.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148891 |
| Giá từng phần lô | 30,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201060001466.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148892 |
| Giá từng phần lô | 102,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,057,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180350001183.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148893 |
| Giá từng phần lô | 142,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,849,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240860000903.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148894 |
| Giá từng phần lô | 15,934,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180380004239.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400148895 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2230170000090.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148896 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240880000914.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400148897 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2211280000583.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148898 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240810000922.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148899 |
| Giá từng phần lô | 747,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,947,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2211270000654.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148900 |
| Giá từng phần lô | 105,999,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,119,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201040001868.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148901 |
| Giá từng phần lô | 38,102,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240800000932.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148902 |
| Giá từng phần lô | 36,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
0180350001701.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148903 |
| Giá từng phần lô | 7,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240800000949.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400148904 |
| Giá từng phần lô | 351,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,039,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240860000958.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148905 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201020002113.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148906 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201060002135.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400148907 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2201060002296.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400148908 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
2240840000961.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400148909 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 24 giờ (tính ngày làm việc) kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi