Gói thầu: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400299771-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ đầu tư Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Hồ Chí Minh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2400175680
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 107,075,952,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400183041 - 1 1,050,000,000 15,750,000
2 PP2400183042 - 2 994,000,000 14,910,000
3 PP2400183043 - 3 401,100,000 6,016,500
4 PP2400183044 - 4 1,365,000,000 20,475,000
5 PP2400183045 - 5 504,000,000 7,560,000
6 PP2400183046 - 6 668,000,000 10,020,000
7 PP2400183047 - 7 184,600,000 2,769,000
8 PP2400183048 - 8 6,900,000,000 103,500,000
9 PP2400183049 - 9 415,800,000 6,237,000
10 PP2400183050 - 10 149,050,000 2,235,750
11 PP2400183051 - 11 38,000,000 570,000
12 PP2400183052 - 12 206,640,000 3,099,600
13 PP2400183053 - 13 1,240,000,000 18,600,000
14 PP2400183054 - 14 1,500,000,000 22,500,000
15 PP2400183055 - 15 60,000,000 900,000
16 PP2400183056 - 16 16,666,750 250,002
17 PP2400183057 - 17 94,500,000 1,417,500
18 PP2400183058 - 18 36,000,000 540,000
19 PP2400183059 - 19 792,000,000 11,880,000
20 PP2400183060 - 20 300,000,000 4,500,000
21 PP2400183061 - 21 4,800,000,000 72,000,000
22 PP2400183062 - 22 1,375,000,000 20,625,000
23 PP2400183063 - 23 7,520,000,000 112,800,000
24 PP2400183064 - 24 275,000,000 4,125,000
25 PP2400183065 - 25 18,150,000 272,250
26 PP2400183066 - 26 495,000,000 7,425,000
27 PP2400183067 - 27 94,500,000 1,417,500
28 PP2400183068 - 28 192,000,000 2,880,000
29 PP2400183069 - 29 6,300,000,000 94,500,000
30 PP2400183070 - 30 112,350,000 1,685,250
31 PP2400183071 - 31 99,000,000 1,485,000
32 PP2400183072 - 32 960,000,000 14,400,000
33 PP2400183073 - 33 114,000,000 1,710,000
34 PP2400183074 - 34 72,660,000 1,089,900
35 PP2400183075 - 35 702,000,000 10,530,000
36 PP2400183076 - 36 2,484,000,000 37,260,000
37 PP2400183077 - 37 64,500,000 967,500
38 PP2400183078 - 38 708,000,000 10,620,000
39 PP2400183079 - 39 525,000,000 7,875,000
40 PP2400183080 - 40 135,000,000 2,025,000
41 PP2400183081 - 41 596,000,000 8,940,000
42 PP2400183082 - 42 8,280,000,000 124,200,000
43 PP2400183083 - 43 2,670,000,000 40,050,000
44 PP2400183084 - 44 140,800,000 2,112,000
45 PP2400183085 - 45 682,000,000 10,230,000
46 PP2400183086 - 46 750,750,000 11,261,250
47 PP2400183087 - 47 600,000,000 9,000,000
48 PP2400183088 - 48 147,000 2,205
49 PP2400183089 - 49 38,000,000 570,000
50 PP2400183090 - 50 30,000,000 450,000
51 PP2400183091 - 51 347,760,000 5,216,400
52 PP2400183092 - 52 20,300,000 304,500
53 PP2400183093 - 53 142,800,000 2,142,000
54 PP2400183094 - 54 9,375,000 140,625
55 PP2400183095 - 55 1,470,000,000 22,050,000
56 PP2400183096 - 56 756,000,000 11,340,000
57 PP2400183097 - 57 101,430,000 1,521,450
58 PP2400183098 - 58 198,000,000 2,970,000
59 PP2400183099 - 59 1,225,000,000 18,375,000
60 PP2400183100 - 60 335,000,000 5,025,000
61 PP2400183101 - 61 108,000,000 1,620,000
62 PP2400183102 - 62 1,424,500,000 21,367,500
63 PP2400183103 - 63 50,000,000 750,000
64 PP2400183104 - 64 144,000,000 2,160,000
65 PP2400183105 - 65 756,000,000 11,340,000
66 PP2400183106 - 66 436,800,000 6,552,000
67 PP2400183107 - 67 205,712,500 3,085,688
68 PP2400183108 - 68 920,000,000 13,800,000
69 PP2400183109 - 69 308,000,000 4,620,000
70 PP2400183110 - 70 2,916,000 43,740
71 PP2400183111 - 71 917,000,000 13,755,000
72 PP2400183112 - 72 163,200,000 2,448,000
73 PP2400183113 - 73 1,622,880,000 24,343,200
74 PP2400183114 - 74 73,750,000 1,106,250
75 PP2400183115 - 75 20,700,000 310,500
76 PP2400183116 - 76 2,960,000,000 44,400,000
77 PP2400183117 - 77 127,500,000 1,912,500
78 PP2400183118 - 78 45,000,000 675,000
79 PP2400183119 - 79 61,425,000 921,375
80 PP2400183120 - 80 65,998,800 989,982
81 PP2400183121 - 81 403,200,000 6,048,000
82 PP2400183122 - 82 197,500,000 2,962,500
83 PP2400183123 - 83 161,600,000 2,424,000
84 PP2400183124 - 84 143,500,000 2,152,500
85 PP2400183125 - 85 51,700,000 775,500
86 PP2400183126 - 86 1,112,500,000 16,687,500
87 PP2400183127 - 87 217,000,000 3,255,000
88 PP2400183128 - 88 348,000,000 5,220,000
89 PP2400183129 - 89 348,000,000 5,220,000
90 PP2400183130 - 90 18,750,000 281,250
91 PP2400183131 - 91 30,000,000 450,000
92 PP2400183132 - 92 5,670,000 85,050
93 PP2400183133 - 93 268,970,000 4,034,550
94 PP2400183134 - 94 936,000,000 14,040,000
95 PP2400183135 - 95 780,000,000 11,700,000
96 PP2400183136 - 96 1,508,000,000 22,620,000
97 PP2400183137 - 97 267,000,000 4,005,000
98 PP2400183138 - 98 300,000,000 4,500,000
99 PP2400183139 - 99 307,450,000 4,611,750
100 PP2400183140 - 100 480,000,000 7,200,000
101 PP2400183141 - 101 1,309,000,000 19,635,000
102 PP2400183142 - 102 2,100,000,000 31,500,000
103 PP2400183143 - 103 1,100,000,000 16,500,000
104 PP2400183144 - 104 127,750,000 1,916,250
105 PP2400183145 - 105 19,706,400 295,596
106 PP2400183146 - 106 324,000,000 4,860,000
107 PP2400183147 - 107 1,760,000,000 26,400,000
108 PP2400183148 - 108 195,000,000 2,925,000
109 PP2400183149 - 109 100,800,000 1,512,000
110 PP2400183150 - 110 83,650,000 1,254,750
111 PP2400183151 - 111 1,400,000,000 21,000,000
112 PP2400183152 - 112 882,000,000 13,230,000
113 PP2400183153 - 113 900,000,000 13,500,000
114 PP2400183154 - 114 56,637,000 849,555
115 PP2400183155 - 115 29,568,000 443,520
116 PP2400183156 - 116 3,915,000,000 58,725,000
117 PP2400183157 - 117 60,480,000 907,200
118 PP2400183158 - 118 1,920,000,000 28,800,000
119 PP2400183159 - 119 65,000,000 975,000
120 PP2400183160 - 120 45,600,000 684,000
121 PP2400183161 - 121 357,300,000 5,359,500
122 PP2400183162 - 122 5,600,000 84,000
123 PP2400183163 - 123 2,002,000,000 30,030,000
124 PP2400183164 - 124 117,000,000 1,755,000
125 PP2400183165 - 125 385,000,000 5,775,000
126 PP2400183166 - 126 945,000,000 14,175,000
127 PP2400183167 - 127 473,400,000 7,101,000
128 PP2400183168 - 128 108,000,000 1,620,000
129 PP2400183169 - 129 121,044,000 1,815,660
130 PP2400183170 - 130 1,200,000,000 18,000,000
131 PP2400183171 - 131 247,900,000 3,718,500
132 PP2400183172 - 132 73,500,000 1,102,500
133 PP2400183173 - 133 157,500,000 2,362,500
134 PP2400183174 - 134 94,000,000 1,410,000
135 PP2400183175 - 135 750,000,000 11,250,000
136 PP2400183176 - 136 118,500,000 1,777,500
137 PP2400183177 - 137 1,170,000,000 17,550,000
138 PP2400183178 - 138 431,256,000 6,468,840
139 PP2400183179 - 139 198,660,000 2,979,900
140 PP2400183180 - 140 240,000,000 3,600,000
141 PP2400183181 - 141 833,000,000 12,495,000
1
Mã phần lô PP2400183041
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
2
Mã phần lô PP2400183042
Giá từng phần lô 994,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
3
Mã phần lô PP2400183043
Giá từng phần lô 401,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,016,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
4
Mã phần lô PP2400183044
Giá từng phần lô 1,365,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
5
Mã phần lô PP2400183045
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
6
Mã phần lô PP2400183046
Giá từng phần lô 668,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
7
Mã phần lô PP2400183047
Giá từng phần lô 184,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
8
Mã phần lô PP2400183048
Giá từng phần lô 6,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
9
Mã phần lô PP2400183049
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
10
Mã phần lô PP2400183050
Giá từng phần lô 149,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
11
Mã phần lô PP2400183051
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
12
Mã phần lô PP2400183052
Giá từng phần lô 206,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,099,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
13
Mã phần lô PP2400183053
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
14
Mã phần lô PP2400183054
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
15
Mã phần lô PP2400183055
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
16
Mã phần lô PP2400183056
Giá từng phần lô 16,666,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,002
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
17
Mã phần lô PP2400183057
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
18
Mã phần lô PP2400183058
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
19
Mã phần lô PP2400183059
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
20
Mã phần lô PP2400183060
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
21
Mã phần lô PP2400183061
Giá từng phần lô 4,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
22
Mã phần lô PP2400183062
Giá từng phần lô 1,375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
23
Mã phần lô PP2400183063
Giá từng phần lô 7,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
24
Mã phần lô PP2400183064
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
25
Mã phần lô PP2400183065
Giá từng phần lô 18,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
26
Mã phần lô PP2400183066
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
27
Mã phần lô PP2400183067
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
28
Mã phần lô PP2400183068
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
29
Mã phần lô PP2400183069
Giá từng phần lô 6,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
30
Mã phần lô PP2400183070
Giá từng phần lô 112,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,685,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
31
Mã phần lô PP2400183071
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
32
Mã phần lô PP2400183072
Giá từng phần lô 960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
33
Mã phần lô PP2400183073
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
34
Mã phần lô PP2400183074
Giá từng phần lô 72,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
35
Mã phần lô PP2400183075
Giá từng phần lô 702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
36
Mã phần lô PP2400183076
Giá từng phần lô 2,484,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
37
Mã phần lô PP2400183077
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
38
Mã phần lô PP2400183078
Giá từng phần lô 708,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
39
Mã phần lô PP2400183079
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
40
Mã phần lô PP2400183080
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
41
Mã phần lô PP2400183081
Giá từng phần lô 596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
42
Mã phần lô PP2400183082
Giá từng phần lô 8,280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
43
Mã phần lô PP2400183083
Giá từng phần lô 2,670,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
44
Mã phần lô PP2400183084
Giá từng phần lô 140,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
45
Mã phần lô PP2400183085
Giá từng phần lô 682,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
46
Mã phần lô PP2400183086
Giá từng phần lô 750,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,261,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
47
Mã phần lô PP2400183087
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
48
Mã phần lô PP2400183088
Giá từng phần lô 147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
49
Mã phần lô PP2400183089
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
50
Mã phần lô PP2400183090
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
51
Mã phần lô PP2400183091
Giá từng phần lô 347,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,216,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
52
Mã phần lô PP2400183092
Giá từng phần lô 20,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
53
Mã phần lô PP2400183093
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
54
Mã phần lô PP2400183094
Giá từng phần lô 9,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
55
Mã phần lô PP2400183095
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
56
Mã phần lô PP2400183096
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
57
Mã phần lô PP2400183097
Giá từng phần lô 101,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
58
Mã phần lô PP2400183098
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
59
Mã phần lô PP2400183099
Giá từng phần lô 1,225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
60
Mã phần lô PP2400183100
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
61
Mã phần lô PP2400183101
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
62
Mã phần lô PP2400183102
Giá từng phần lô 1,424,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
63
Mã phần lô PP2400183103
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
64
Mã phần lô PP2400183104
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
65
Mã phần lô PP2400183105
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
66
Mã phần lô PP2400183106
Giá từng phần lô 436,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
67
Mã phần lô PP2400183107
Giá từng phần lô 205,712,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,085,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
68
Mã phần lô PP2400183108
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
69
Mã phần lô PP2400183109
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
70
Mã phần lô PP2400183110
Giá từng phần lô 2,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
71
Mã phần lô PP2400183111
Giá từng phần lô 917,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
72
Mã phần lô PP2400183112
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
73
Mã phần lô PP2400183113
Giá từng phần lô 1,622,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,343,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
74
Mã phần lô PP2400183114
Giá từng phần lô 73,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,106,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
75
Mã phần lô PP2400183115
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
76
Mã phần lô PP2400183116
Giá từng phần lô 2,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
77
Mã phần lô PP2400183117
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
78
Mã phần lô PP2400183118
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
79
Mã phần lô PP2400183119
Giá từng phần lô 61,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
80
Mã phần lô PP2400183120
Giá từng phần lô 65,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
81
Mã phần lô PP2400183121
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
82
Mã phần lô PP2400183122
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
83
Mã phần lô PP2400183123
Giá từng phần lô 161,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
84
Mã phần lô PP2400183124
Giá từng phần lô 143,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,152,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
85
Mã phần lô PP2400183125
Giá từng phần lô 51,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
86
Mã phần lô PP2400183126
Giá từng phần lô 1,112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
87
Mã phần lô PP2400183127
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
88
Mã phần lô PP2400183128
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
89
Mã phần lô PP2400183129
Giá từng phần lô 348,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
90
Mã phần lô PP2400183130
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
91
Mã phần lô PP2400183131
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
92
Mã phần lô PP2400183132
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
93
Mã phần lô PP2400183133
Giá từng phần lô 268,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,034,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
94
Mã phần lô PP2400183134
Giá từng phần lô 936,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
95
Mã phần lô PP2400183135
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
96
Mã phần lô PP2400183136
Giá từng phần lô 1,508,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
97
Mã phần lô PP2400183137
Giá từng phần lô 267,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
98
Mã phần lô PP2400183138
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
99
Mã phần lô PP2400183139
Giá từng phần lô 307,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
100
Mã phần lô PP2400183140
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
101
Mã phần lô PP2400183141
Giá từng phần lô 1,309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
102
Mã phần lô PP2400183142
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
103
Mã phần lô PP2400183143
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
104
Mã phần lô PP2400183144
Giá từng phần lô 127,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,916,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
105
Mã phần lô PP2400183145
Giá từng phần lô 19,706,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
106
Mã phần lô PP2400183146
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
107
Mã phần lô PP2400183147
Giá từng phần lô 1,760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
108
Mã phần lô PP2400183148
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
109
Mã phần lô PP2400183149
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
110
Mã phần lô PP2400183150
Giá từng phần lô 83,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
111
Mã phần lô PP2400183151
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
112
Mã phần lô PP2400183152
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
113
Mã phần lô PP2400183153
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
114
Mã phần lô PP2400183154
Giá từng phần lô 56,637,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 849,555
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
115
Mã phần lô PP2400183155
Giá từng phần lô 29,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 443,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
116
Mã phần lô PP2400183156
Giá từng phần lô 3,915,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
117
Mã phần lô PP2400183157
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
118
Mã phần lô PP2400183158
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
119
Mã phần lô PP2400183159
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
120
Mã phần lô PP2400183160
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
121
Mã phần lô PP2400183161
Giá từng phần lô 357,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,359,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
122
Mã phần lô PP2400183162
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
123
Mã phần lô PP2400183163
Giá từng phần lô 2,002,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
124
Mã phần lô PP2400183164
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
125
Mã phần lô PP2400183165
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
126
Mã phần lô PP2400183166
Giá từng phần lô 945,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
127
Mã phần lô PP2400183167
Giá từng phần lô 473,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
128
Mã phần lô PP2400183168
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
129
Mã phần lô PP2400183169
Giá từng phần lô 121,044,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
130
Mã phần lô PP2400183170
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
131
Mã phần lô PP2400183171
Giá từng phần lô 247,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,718,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
132
Mã phần lô PP2400183172
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
133
Mã phần lô PP2400183173
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
134
Mã phần lô PP2400183174
Giá từng phần lô 94,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
135
Mã phần lô PP2400183175
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
136
Mã phần lô PP2400183176
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
137
Mã phần lô PP2400183177
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
138
Mã phần lô PP2400183178
Giá từng phần lô 431,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
139
Mã phần lô PP2400183179
Giá từng phần lô 198,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
140
Mã phần lô PP2400183180
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
141
Mã phần lô PP2400183181
Giá từng phần lô 833,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1.2 ChươngV E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->